Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Xu hướng mở rộng quy mô trang trại theo hình thức gia công cho các doanh nghiệp nước ngoài nhằm tận dụng nguồn giống tiến bộ và quy trình kỹ thuật công nghệ cao ngày càng phổ biến. Cùng với mục tiêu sản xuất nguồn "thịt sạch" đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng, ngành chăn nuôi đang chuyển dịch từ việc lạm dụng kháng sinh sang sử dụng các chế phẩm sinh học nhằm phòng trị bệnh, kích thích sinh trưởng, tăng cường sức đề kháng và giảm thiểu độc hại trong chất thải chăn nuôi.

Tuy nhiên, khái niệm chế phẩm sinh học còn tương đối mới so với các loại kháng sinh truyền thống và chưa tạo được niềm tin vững chắc ở người chăn nuôi. Để cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc ứng dụng chế phẩm sinh học ADE-Selplex (chứa selen hữu cơ và các vitamin A, D, E do Công ty TNHH Thuốc thú y Việt Nam - Pharmavet sản xuất năm 2013), đề tài "Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học ADE - Selplex trong khẩu phần ăn của lợn nái chửa đến khả năng sản xuất của lợn mẹ, kháng bệnh và sinh trưởng của lợn con, nuôi tại công ty CP Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá hiệu lực của chế phẩm ADE-Selplex đối với khả năng sản xuất của lợn nái ngoại.
  2. Đánh giá hiệu lực của chế phẩm ADE-Selplex đối với khả năng kháng bệnh và sinh trưởng của lợn con giống ngoại từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  3. Khuyến cáo cho người chăn nuôi lợn sử dụng chế phẩm ADE-Selplex nhằm giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh, giảm chi phí thuốc thú y và tăng hiệu quả chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn nái ngoại giống CP90 giai đoạn chửa từ 85 ngày đến khi đẻ; lợn con ngoại theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi; chế phẩm sinh học ADE-Selplex.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn thuộc Công ty Cổ phần Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 25/5/2015 đến ngày 22/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và cơ chế sinh học

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh sản lợn nái, sinh lý sinh trưởng của lợn con và vai trò dinh dưỡng của vitamin cùng khoáng vi lượng:

  • Khả năng sản xuất của lợn nái: Đánh giá thông qua số con sơ sinh sống sau 24 giờ, tỷ lệ sống sau 24 giờ, số con cai sữa/lứa, khối lượng sơ sinh toàn ổ, khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày tuổi (chỉ tiêu phản ánh sản lượng sữa mẹ đạt đỉnh), sản lượng sữa, tỷ lệ hao mòn và khoảng cách động dục trở lại.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Giai đoạn 0–21 ngày tuổi có tốc độ tăng trọng nhanh nhưng hệ tiêu hóa và miễn dịch chưa hoàn thiện. Lợn con phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể gamma-globulin từ sữa đầu của lợn mẹ trong những ngày đầu đời.
  • Vai trò sinh học của Vitamin A, D, E và Selen hữu cơ:
    • Vitamin A ($C_{20}H_{20}O$): Duy trì biểu mô, thị giác, tham gia vào sự phát triển phôi thai và chức năng buồng trứng, nhau thai.
    • Vitamin D ($O_{25}H_{25}$ - phổ biến dạng $D_2$ và $D_3$): Đóng vai trò như hormone điều hòa chuyển hóa Canxi và Photpho, thúc đẩy cốt hóa xương.
    • Vitamin E ($C_{29}H_{50}O_2$): Chất chống oxy hóa trong pha lipid màng tế bào, bảo vệ acid béo chưa no, chống vô sinh và loạn dưỡng cơ.
    • Selen (Se): Là thành phần thiết yếu của enzyme Glutathione peroxidase (GPX), xúc tác phản ứng $2GSH + H_2O_2 \rightarrow GSSG + 2H_2O$, trung hòa gốc tự do trong pha nước. Sự phối hợp giữa Selen và Vitamin E tạo nên hệ thống bảo vệ chống oxy hóa hiệp đồng hoàn chỉnh. Nghiên cứu tham chiếu tiêu chuẩn bổ sung Selen của FDA (0,1–0,3 ppm) và NRC.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm phân lô so sánh, tuân thủ nguyên tắc đồng đều về giống, lứa đẻ, thể trọng và điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng.

Chỉ tiêu bố trí Lô đối chứng (ĐC) Lô thí nghiệm (TN)
Số lượng nái theo dõi 3 con 3 con
Giống lợn CP90 CP90
Lứa đẻ Lứa 3 – 4 Lứa 3 – 4
Khối lượng nái ban đầu 200 – 220 kg 200 – 220 kg
Khẩu phần cơ sở (KPCS) Thức ăn hỗn hợp CP dạng viên (566SF, 567SF) Thức ăn hỗn hợp CP dạng viên (566SF, 567SF)
Bổ sung chế phẩm Không bổ sung Bổ sung 20 g ADE-Selplex/con/ngày (chia theo bữa)
Thời gian can thiệp — 30 ngày cuối kỳ chửa (chửa 85 ngày đến đẻ)
Chăm sóc lợn con Tập ăn bằng cám 550SF Tập ăn bằng cám 550SF

Chế phẩm sinh học ADE-Selplex do Công ty Pharmavet sản xuất có các chỉ tiêu thành phần gồm: Selen hữu cơ (23 ppm, giới hạn 18–22 g), Vitamin E (9 g), Vitamin A (9 MIU), Vitamin $D_3$ (0,9 MIU), Glucose (93–95%), độ ẩm $\le 9%$, khoáng không tan trong $HCl \le 0,1%$, không chứa kháng sinh và hormone.

Các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật:

  • $\text{Tỷ lệ sống sau 24 giờ (%)} = \frac{\text{Số con sống đến 24 giờ}}{\text{Số con đẻ ra còn sống}} \times 100$
  • $\text{Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)} = \frac{\text{Số con sống đến cai sữa}}{\text{Số con để lại nuôi}} \times 100$
  • $\text{Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày)}: A = \frac{W_2 - W_1}{t_2 - t_1}$
  • $\text{Sinh trưởng tương đối (%)}: R = \frac{W_2 - W_1}{(W_1 + W_2)/2} \times 100$
  • $\text{Chi phí thuốc/kg lợn con (đồng)} = \frac{\text{Tổng chi phí thuốc thú y + chế phẩm}}{\text{Khối lượng toàn đàn lúc 21 ngày tuổi}}$

Phương pháp xử lý số liệu

Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học bằng phần mềm Minitab 17, tính toán các tham số thống kê cơ bản: giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), sai số trung bình mẫu ($m_{\bar{x}}$), hệ số biến dị ($C_v%$) và kiểm định mức độ sai khác thống kê.


Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1: MỞ ĐẦU

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi trang trại công nghiệp hóa, định hướng sản xuất thịt sạch và giảm thiểu kháng sinh. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu đánh giá hiệu lực của chế phẩm ADE-Selplex đối với sức sản xuất của nái CP90, sức đề kháng và khả năng tăng khối lượng của lợn con 0–21 ngày tuổi, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc sử dụng selen hữu cơ kết hợp vitamin ADE trong dinh dưỡng chăn nuôi.

PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:

  • Cơ sở khoa học: Trình bày chi tiết các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất của lợn nái (số con sơ sinh sống, tỷ lệ nuôi sống, khối lượng ổ 21 ngày, khả năng tiết sữa); các yếu tố ảnh hưởng (di truyền giống, thứ tự lứa đẻ, kỹ thuật phối giống lặp cách nhau 10–14 giờ, chế độ dinh dưỡng). Phân tích đặc điểm sinh lý sinh trưởng của lợn con bú sữa, sự thay đổi hàm lượng gamma-globulin huyết thanh sau bú sữa đầu và hiện tượng khủng hoảng sinh trưởng sau 21 ngày tuổi do sản lượng sữa mẹ giảm.
  • Dược lý sinh hóa của Vitamin ADE và Selen: Trình bày cấu tạo, chức năng, triệu chứng thiếu hụt/ngộ độc và nhu cầu dinh dưỡng theo tiêu chuẩn NRC, Nhật Bản và Viện Chăn nuôi. Phân tích chi tiết vai trò của selen hữu cơ như coenzyme của enzyme Glutathione peroxidase giúp khử $H_2O_2$ và bảo vệ màng tế bào.
  • Tổng quan nghiên cứu: Điểm qua các công trình thế giới (Hidiroglou 1970 về chuyển giao Se qua nhau thai; Mahan và cs 2004 về ưu thế của Se hữu cơ so với Se vô cơ; Piatkowski 1979; nghiên cứu về bệnh Keshan do thiếu Se) và tại Việt Nam (Đàm Trung Bảo 1977; Đặng Hồng Thúy 1982; Phạm Thị Hiền Lương và cs 2012 nghiên cứu chế phẩm Pharselenzym trên lợn nái nâng cao khối lượng sơ sinh 1,04–3,48 kg/ổ).

PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Xác định đối tượng nghiên cứu (lợn nái CP90 chửa 85 ngày đến đẻ, lợn con 0–21 ngày), địa điểm (trang trại CP Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội) và thời gian (25/5/2015 – 22/11/2015). Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm phân lô so sánh (3 nái/lô), khẩu phần ăn theo từng tuần chửa với thức ăn 566SF, 567SF và thức ăn tập ăn 550SF. Thiết lập hệ thống các chỉ tiêu theo dõi về sinh sản, bệnh học, sinh trưởng (tích lũy, tuyệt đối, tương đối), hạch toán kinh tế và phương pháp xử lý thống kê bằng phần mềm Minitab 17.

PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Báo cáo kết quả trên hai mảng công việc thực hiện tại cơ sở:

  • Công tác phục vụ sản xuất tại trang trại:
    • Công tác chăn nuôi: Chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái chửa theo định mức thức ăn (tuần 1–12 ăn 1,5–2 kg/ngày; tuần 13–14 ăn 2,5–3 kg/ngày; tuần 15 trở đi ăn 3,5–4 kg/ngày); chăm sóc nái đẻ và lợn con (cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, thiến lợn đực 4–5 ngày tuổi, tập ăn cám 550SF từ 4–6 ngày tuổi).
    • Thụ tinh nhân tạo: Phát hiện động dục và dẫn tinh nhân tạo theo phương pháp phối lặp cho 87 lợn nái, đạt tỷ lệ thụ thai 97,7% (chỉ 2 con phối lại).
    • Công tác thú y phòng bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học (sát trùng phương tiện tỷ lệ 1/400 và 1/200; tiêu độc chuồng bằng Omnicide 320 ml/1000 lít nước 2 lần/ngày; ngâm đan chuồng đẻ bằng NaOH 10%). Tiêm phòng vắc xin đạt độ an toàn 100% với: Sắt + B12 (749 con), phòng Cầu trùng bằng Nova-Coc 5% (1.498 con), phòng Viêm phổi địa phương (1.400 con), Dịch tả Coglapest (171 con), Lở mồm long móng Aftopor (114 con).
    • Công tác điều trị bệnh: Điều trị viêm tử cung cho 32 nái bằng Oxytocin, Analgin, Vetrimoxin (khỏi 100%); điều trị viêm vú cho 6 nái (khỏi 83,33%); điều trị viêm bao khớp do Streptococcus suis cho 15 lợn con bằng Vetrimoxin (khỏi 100%); điều trị phân trắng lợn con do E. coli cho 518 con bằng Ampicol và Nor100 (khỏi 515 con, tỷ lệ 99,42%, chết 3 con).
  • Kết quả chuyên đề nghiên cứu chế phẩm ADE-Selplex:
    • Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm ADE-Selplex đến các chỉ tiêu sinh sản của lợn nái (số con đẻ ra, khối lượng sơ sinh, khối lượng 21 ngày tuổi, sản lượng sữa và tỷ lệ động dục lại).
    • Đánh giá khả năng nâng cao sức đề kháng, giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy phân trắng và bệnh đường hô hấp ở lợn con.
    • Phân tích động thái sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối (%) qua các kỳ cân định kỳ 7 ngày/lần.
    • Hạch toán sơ bộ chi phí thuốc thú y và chế phẩm trên mỗi kg lợn con 21 ngày tuổi.

PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Tổng kết các kết luận rút ra từ nghiên cứu thực nghiệm và đưa ra khuyến nghị thực tiễn về việc ứng dụng bổ sung chế phẩm sinh học ADE-Selplex vào khẩu phần ăn của lợn nái chửa 30 ngày trước khi đẻ nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phục vụ sản xuất và thực nghiệm lâm sàng

Trong quá trình thực tập và triển khai đề tài tại Công ty CP Bình Minh, các kết quả cụ thể về công tác chuyên môn thú y và chăn nuôi được tổng hợp như sau:

Hạng mục chuyên môn Quy mô thực hiện (con) Thuốc / Chế phẩm / Vắc xin sử dụng Tỷ lệ đạt / Tỷ lệ khỏi
Thụ tinh nhân tạo lợn nái 87 Tinh dịch lợn ngoại kiểm tra chất lượng 97,7% (85/87 con đạt)
Tiêm phòng Sắt ($Fe + B_{12}$) 749 Dung dịch Sắt kết hợp Vitamin $B_{12}$ 100% an toàn
Phòng bệnh Cầu trùng 1.498 Nova-Coc 5% (uống 1 ml) 100% an toàn
Phòng Viêm phổi địa phương 1.400 Vắc xin Mycoplasma 100% an toàn
Phòng Dịch tả lợn 171 Vắc xin Coglapest 100% an toàn
Phòng Lở mồm long móng 114 Vắc xin Aftopor 100% an toàn
Điều trị Viêm tử cung nái 32 Oxytoxin + Analgin + Vetrimoxin 100% (32/32 con)
Điều trị Viêm vú lợn nái 6 Vắt sữa, chườm nóng, Nor100, Vetrimoxin 83,33% (5/6 con)
Điều trị Viêm bao khớp lợn con 15 Vetrimoxin (1 ml/10 kg TT) 100% (15/15 con)
Điều trị Phân trắng lợn con 518 Ampicol + Nor100 (1 ml/10 kg TT) 99,42% (515/518 con khỏi, 3 chết)

Khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Liều lượng và cách dùng: Bổ sung chế phẩm sinh học ADE-Selplex vào khẩu phần ăn của lợn nái chửa 30 ngày cuối trước khi đẻ (từ ngày chửa thứ 85 đến khi đẻ) với liều 20 g/con/ngày, chia nhỏ trộn đều vào thức ăn hỗn hợp từng bữa.
  • Quản lý dịch tễ: Áp dụng nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng trại bằng Omnicide và vôi bột, định kỳ tiêu độc đan chuồng bằng dung dịch NaOH 10% sau mỗi lứa nuôi để cắt đứt nguồn lây nhiễm vi khuẩn gây bệnh đường ruột và sinh dục.
  • Chăm sóc lợn con: Cần cho lợn con bú sữa đầu đầy đủ trong 24 giờ đầu để hấp thu kháng thể gamma-globulin; can thiệp bấm nanh, cắt đuôi sát trùng cẩn thận nhằm tránh nhiễm khuẩn kế phát Streptococcus suis gây viêm khớp.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Bổ sung dẫn liệu thực nghiệm có giá trị về hiệu quả của nguồn selen hữu cơ kết hợp vitamin ADE đối với năng suất sinh sản của lợn nái ngoại CP90 nuôi trong điều kiện trang trại công nghiệp tại miền Bắc Việt Nam.
  • Chứng minh khả năng ứng dụng thực tế của chế phẩm sinh học sản xuất trong nước (ADE-Selplex của Pharmavet) trong việc nâng cao sức đề kháng của lợn con theo mẹ, hỗ trợ giảm áp lực sử dụng kháng sinh phòng trị bệnh, hạ giá thành thuốc thú y và hướng tới quy trình chăn nuôi an toàn sinh học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu thí nghiệm chuyên đề còn tương đối hẹp (3 lợn nái cho mỗi lô đối chứng và thí nghiệm) do điều kiện bố trí tại trang trại sản xuất.
  • Thời gian theo dõi lợn con chỉ dừng lại ở mốc 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ), chưa đánh giá ảnh hưởng kéo dài của chế phẩm ADE-Selplex đến giai đoạn sau cai sữa và giai đoạn nuôi thịt thương phẩm.
  • Nghiên cứu chỉ tiến hành trên một giống lợn nái ngoại (CP90) tại một địa bàn trang trại duy nhất (Công ty CP Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu trên số lượng đàn nái và đàn lợn con lớn hơn nhằm tăng tính đại diện thống kê.
  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, chất lượng quặng thịt và sức kháng bệnh của đàn lợn con ở các giai đoạn sau cai sữa (từ 21 ngày tuổi đến xuất chuồng).
  • Khảo nghiệm bổ sung các mức liều lượng khác nhau của chế phẩm ADE-Selplex trên các giống lợn nội và lợn lai khác nhau để hoàn thiện quy trình dinh dưỡng tối ưu.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp:

  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Cung cấp cơ sở lý thuyết chi tiết, hệ thống về nhu cầu sinh hóa của Selen hữu cơ, Vitamin A, D, E và cơ chế chống oxy hóa màng tế bào của hệ enzyme Glutathione peroxidase.
  • Quy trình thực hành trang trại: Bản mô tả chi tiết quy trình quản lý nái chửa, nái đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, tập ăn sớm cho lợn con và lịch vắc xin tổng thể của một trang trại công nghiệp quy mô lớn.
  • Phác đồ điều trị bệnh: Các phác đồ lâm sàng cụ thể kèm liều lượng thuốc điều trị hiệu quả các bệnh phổ biến tại trại như viêm tử cung, viêm vú ở nái, viêm khớp do liên cầu khuẩn và tiêu chảy phân trắng ở lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài được thực hiện trên đối tượng giống lợn nào, tại đâu và trong thời gian bao lâu?

Nghiên cứu được tiến hành trên lợn nái ngoại giống CP90 (chửa từ 85 ngày đến khi đẻ) và đàn lợn con ngoại từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi, tại trang trại của Công ty Cổ phần Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội, trong thời gian từ ngày 25/5/2015 đến ngày 22/11/2015.

2. Liều lượng và phương pháp bổ sung chế phẩm ADE-Selplex cho lợn nái thí nghiệm là gì?

Chế phẩm ADE-Selplex được bổ sung với liều lượng 20 g/con/ngày cho lợn nái ở lô thí nghiệm. Chế phẩm dạng bột được chia nhỏ theo số bữa ăn trong ngày và trộn trực tiếp vào thức ăn hỗn hợp của nái trong 30 ngày cuối kỳ chửa (từ ngày chửa 85 đến khi đẻ).

3. Thành phần hoạt chất chính của chế phẩm sinh học ADE-Selplex gồm những gì?

Theo công bố của nhà sản xuất (Công ty TNHH Thuốc thú y Việt Nam - Pharmavet), trong chế phẩm chứa: Selen hữu cơ (23 ppm, giới hạn 18–22 g), Vitamin E (9 g), Vitamin A (9 MIU), Vitamin $D_3$ (0,9 MIU), tá dược Glucose (93–95%), độ ẩm $\le 9%$, khoáng không tan trong $HCl \le 0,1%$, hoàn toàn không có kháng sinh, hormone và dược liệu.

4. Trong công tác phục vụ sản xuất, tác giả đã đạt kết quả điều trị bệnh phân trắng lợn con và viêm tử cung nái như thế nào?

  • Đối với bệnh viêm tử cung lợn nái: Đã phát hiện và điều trị cho 32 con bằng phác đồ tiêm Oxytoxin (3–5 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg TT) và Vetrimoxin (1 ml/10 kg TT/lần/2 ngày) liên tục 3–6 ngày, đạt tỷ lệ khỏi 100%.
  • Đối với bệnh phân trắng lợn con: Đã điều trị cho 518 lợn con bằng thuốc Ampicol và Nor100 (1 ml/10 kg TT) liên tục 3–4 ngày, kết quả 515 con khỏi bệnh (đạt tỷ lệ khỏi 99,42%), 3 con chết do bệnh nặng.

5. Số liệu tiêm phòng vắc xin và thụ tinh nhân tạo trong thời gian thực tập tại trại đạt kết quả ra sao?

Tác giả đã thực hiện thụ tinh nhân tạo cho 87 lợn nái với tỷ lệ phối giống đạt 97,7% (chỉ 2 con phối lại). Thực hiện tiêm phòng an toàn 100% cho đàn lợn gồm: tiêm Sắt + $B_{12}$ cho 749 con, phòng Cầu trùng cho 1.498 con, phòng Viêm phổi địa phương cho 1.400 con, tiêm vắc xin Dịch tả Coglapest cho 171 con và vắc xin Lở mồm long móng Aftopor cho 114 con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Thị Lý đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về vai trò của selen hữu cơ và các vitamin ADE trong dinh dưỡng sinh sản lợn nái và miễn dịch lợn con. Qua phương pháp thực nghiệm phân lô so sánh kết hợp thực hành sản xuất tại Công ty CP Bình Minh, đề tài đã chứng minh hiệu quả thực tế của chế phẩm sinh học ADE-Selplex khi bổ sung 20 g/con/ngày cho nái chửa 30 ngày trước đẻ. Công trình cung cấp các số liệu thực tiễn tin cậy về chăm sóc, phòng trị bệnh và là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho ngành chăn nuôi thú y.