Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Dầu mỏ giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế toàn cầu, là nguồn nhiên liệu và nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp. Biến động của giá dầu thế giới chịu sự chi phối phức tạp từ quan hệ cung - cầu, các điều kiện kinh tế vĩ mô, yếu tố địa chính trị và quy mô khai thác. Tại Việt Nam, sau hơn 20 năm hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán, các doanh nghiệp ngành dầu khí niêm yết đã trở thành một bộ phận quan trọng trong cấu trúc kinh tế quốc gia. Lợi nhuận là mục tiêu tài chính then chốt và là thước đo phản ánh năng lực hoạt động của các doanh nghiệp này. Việc đánh giá chính xác tác động của biến động giá dầu thế giới cùng các yếu tố kinh tế vĩ mô và nội tại doanh nghiệp đến hiệu quả sinh lời là cơ sở khoa học giúp các nhà quản trị và nhà đầu tư đưa ra các quyết định điều hành, đầu tư phù hợp.
Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ảnh hưởng của giá dầu và một số biến kinh tế vĩ mô đến lợi nhuận của các doanh nghiệp dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đánh giá tác động tích cực hay tiêu cực của giá dầu và từng yếu tố vĩ mô đến các chỉ số phản ánh lợi nhuận của các doanh nghiệp dầu khí.
- Đưa ra một số khuyến nghị và chính sách dựa trên kết quả đã nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của giá dầu thế giới (bao gồm giá dầu WTI và giá dầu Brent) cùng các biến số kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát CPI) và các yếu tố tài chính doanh nghiệp đến lợi nhuận của các công ty dầu khí niêm yết.
- Phạm vi không gian: Thị trường dầu mỏ quốc tế, các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam và dữ liệu tài chính của 11 doanh nghiệp dầu khí niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo năm trong giai đoạn 12 năm, từ năm 2009 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý ngành dầu khí, lý thuyết đo lường lợi nhuận kế toán và mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng. Về mặt pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào Luật Dầu khí năm 1993 và Nghị định số 95/2015/NĐ-CP quy định chi tiết về an toàn dầu khí, cung ứng hàng hóa - dịch vụ và phân phối dầu mỏ, khí thiên nhiên tại Việt Nam. Về mặt kế toán tài chính, lợi nhuận doanh nghiệp được tiếp cận theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), được lượng hóa thông qua ba chỉ tiêu: Lợi nhuận sau thuế (LNST), Tỷ suất sinh lời bình quân trên tổng tài sản (ROAA) và Tỷ suất sinh lời bình quân trên vốn chủ sở hữu (ROEA).
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data) gồm 132 quan sát (11 doanh nghiệp trong 12 năm từ 2009 đến 2020) thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, website của HOSE và HNX. Để giảm thiểu độ phân tán và hiện tượng phương sai thay đổi, hầu hết các biến có giá trị tuyệt đối lớn đều được chuyển đổi sang dạng logarit tự nhiên (logarit cơ số e).
| Tên biến |
Ký hiệu |
Bản chất biến |
Cách tính / Đo lường |
| Lợi nhuận sau thuế |
LNST |
Biến phụ thuộc |
Logarit tự nhiên của lợi nhuận sau thuế: $\text{Ln(LNST)}$ |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROAA |
Biến phụ thuộc |
Logarit tự nhiên của tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân: $\text{Ln(ROAA)}$ |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROEA |
Biến phụ thuộc |
Logarit tự nhiên của tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân: $\text{Ln(ROEA)}$ |
| Giá dầu thô WTI |
GIADWTI |
Biến độc lập |
Logarit tự nhiên của giá dầu WTI bình quân năm (USD/thùng): $\text{Ln(GIADWTI)}$ |
| Giá dầu Brent |
GIADBRENT |
Biến độc lập |
Logarit tự nhiên của giá dầu Brent bình quân năm (USD/thùng): $\text{Ln(GIADBRENT)}$ |
| Tổng nợ phải trả |
TONGNO |
Biến kiểm soát |
Logarit tự nhiên của tổng nợ phải trả: $\text{Ln(TONGNO)}$ |
| Tổng tài sản |
TONGTSAN |
Biến kiểm soát |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\text{Ln(TONGTSAN)}$ |
| Tiền và tương đương tiền |
TIENMAT |
Biến kiểm soát |
Logarit tự nhiên của tiền và các khoản tương đương tiền: $\text{Ln(TIENMAT)}$ |
| Cổ tức tiền mặt |
COTUC |
Biến kiểm soát |
Logarit tự nhiên của giá trị cổ tức chi trả bằng tiền mặt: $\text{Ln(COTUC)}$ |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Biến kiểm soát |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hàng năm (%) |
| Chỉ số giá tiêu dùng |
CPI |
Biến kiểm soát |
Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng hàng năm phản ánh lạm phát (%) |
Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm thống kê Stata qua các bước:
- Thống kê mô tả dữ liệu gốc và dữ liệu logarit hóa.
- Kiểm định ma trận hệ số tương quan Pearson (Correlation) nhằm phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến.
- Ước lượng mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM đối với từng biến phụ thuộc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa giá dầu, cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp:
- Nghiên cứu quốc tế: Woraphorn và Termkiat (2012) tại Thái Lan chỉ ra giá dầu thô tác động tích cực đến lợi nhuận ngành năng lượng và hóa dầu; Patrick (2017) tại Ghana chứng minh đòn bẩy tài chính làm suy giảm tỷ suất sinh lời; Vijayakumar (2003) tại Ấn Độ kết luận quy mô và đòn bẩy tác động tiêu cực đến biên lợi nhuận; Ajit và Han (2011) tại Hoa Kỳ khẳng định giá dầu thúc đẩy mạnh mẽ ROE của 200 công ty dầu khí; Sorana và cộng sự (2018) tại Anh phân tích khả năng ứng phó sụt giảm giá dầu qua quản trị dòng tiền; Sunil và cộng sự (2013) phát hiện tác động bất đối xứng của biến động giá dầu đến ROE; Kunlapath và cộng sự (2014) cùng Juan và cộng sự (2014) khảo sát mối liên hệ giữa giá dầu và chỉ số chứng khoán trong điều kiện khủng hoảng; Miramir và Cesario (2019) chứng minh giá dầu thô tác động tích cực đến hiệu quả tài chính các công ty dầu khí Tây Âu.
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Minh Hiếu (2020) xác định tỷ lệ chi trả cổ tức và sở hữu nhà nước tác động cùng chiều lên ROA, trong khi tỷ lệ nợ và tỷ giá tác động ngược chiều; Bùi Bảo Ngọc Đông (2016) khẳng định giá dầu thô thế giới và quy mô công ty tác động cùng chiều với tỷ suất sinh lợi; Lê Thị Khánh An (2019) chứng minh tỷ suất nợ tác động tiêu cực đến ROA của 37 doanh nghiệp dầu khí; Hoàng Tùng (2016) chỉ ra tỷ lệ nợ và kỳ thu tiền bình quân làm suy giảm ROA, ROE; Vũ Thị Ngọc Lan và Nguyễn Tiến Dũng (2013) phân tích các nhân tố quyết định cấu trúc vốn tại Petrovietnam; Nguyễn Tuyết Khánh (2017) ứng dụng mô hình Dupont phân tích cơ cấu tài chính các công ty thương mại dầu khí.
Từ việc tổng quan, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: bổ sung đồng thời các biến kiểm soát nội tại (tổng nợ, tổng tài sản, cổ tức tiền mặt, tiền mặt) và biến vĩ mô (GDP, CPI) trong giai đoạn 2009–2020 để phân tích toàn diện 11 công ty niêm yết tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 trình bày tổng quan cấu trúc ngành dầu khí Việt Nam dưới sự điều hành của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PetroVietnam) và Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP). Tác giả phân tích chi tiết thông tin và lĩnh vực kinh doanh của 11 doanh nghiệp niêm yết thuộc mẫu nghiên cứu:
- Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP (GAS/PV Gas)
- Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí (PVD)
- Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí (PVT)
- Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PVS)
- Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (PLX)
- Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (PET)
- Công ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam (PVB)
- Công ty Cổ phần Lọc Hóa Dầu Bình Sơn (BSR)
- Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP (OIL)
- Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (PVC)
- Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (POW)
Chương này cũng thiết lập cơ sở lý thuyết về các chỉ tiêu lợi nhuận (công thức VAS và IASB), chỉ số sinh lời ROA, ROE, ý nghĩa của các biến kiểm soát tài chính và cơ chế tác động của giá dầu giao ngay (WTI, Brent) thông qua chi phí đầu vào, doanh thu khai thác và rủi ro địa chất.
Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu 4 bước: (1) Nghiên cứu tài liệu và thiết lập mô hình; (2) Chọn biến và thu thập dữ liệu thứ cấp từ 11 doanh nghiệp giai đoạn 2009–2020; (3) Kiểm tra, xử lý số liệu bằng Stata, ước lượng và khắc phục khuyết tật mô hình; (4) Đưa ra kết luận và đề xuất giải pháp.
Tác giả thiết lập 3 phương trình hồi quy tuyến tính đa biến dạng logarit:
- Mô hình 1: $\text{Ln(ROAA)}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{Ln(GIADWTI)}{it} + \beta_2 \text{Ln(GIADBRENT)}{it} + \beta_3 \text{Ln(TONGNO)}{it} + \beta_4 \text{Ln(TONGTSAN)}{it} + \beta_5 \text{Ln(COTUC)}{it} + \beta_6 \text{Ln(TIENMAT)}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \beta_8 \text{CPI}{it} + \varepsilon{it}$
- Mô hình 2: $\text{Ln(ROEA)}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{Ln(GIADWTI)}{it} + \beta_2 \text{Ln(GIADBRENT)}{it} + \beta_3 \text{Ln(TONGNO)}{it} + \beta_4 \text{Ln(TONGTSAN)}{it} + \beta_5 \text{Ln(COTUC)}{it} + \beta_6 \text{Ln(TIENMAT)}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \beta_8 \text{CPI}{it} + \varepsilon{it}$
- Mô hình 3: $\text{Ln(LNST)}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{Ln(GIADWTI)}{it} + \beta_2 \text{Ln(GIADBRENT)}{it} + \beta_3 \text{Ln(TONGNO)}{it} + \beta_4 \text{Ln(TONGTSAN)}{it} + \beta_5 \text{Ln(COTUC)}{it} + \beta_6 \text{Ln(TIENMAT)}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \beta_8 \text{CPI}{it} + \varepsilon{it}$
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả, kiểm định tương quan và kết quả hồi quy từ phần mềm Stata:
- Thống kê mô tả:
- Giá dầu WTI gốc có giá trị trung bình 50,87 USD/thùng (nhỏ nhất 39,65; lớn nhất 98,05 USD/thùng).
- Giá dầu Brent gốc có giá trị trung bình 75,53 USD/thùng (nhỏ nhất 43,21; lớn nhất 111,68 USD/thùng).
- ROAA trung bình đạt 5,59% (dao động từ -9,44% đến 27,11%).
- ROEA trung bình đạt 12,89% (dao động từ -16,53% đến 48,48%).
- Lợi nhuận sau thuế logarit hóa đạt trung bình 13,1574 (tương ứng giá trị gốc từ 6,6267 đến 16,4800 triệu VND dạng log).
- Tăng trưởng GDP bình quân là 5,95% (từ 2,91% đến 7,08%); CPI bình quân là 5,80% (từ 0,63% đến 18,68%).
- Kiểm định tương quan: Hệ số tương quan giữa phần lớn các biến độc lập và kiểm soát đều nhỏ hơn 0,80, ngoại trừ mối tương quan tự nhiên giữa ROAA và ROEA (87,96%), WTI và Brent (99,28%), TONGNO và TONGTSAN (97,65%), TONGNO và TIENMAT (92,41%), TONGTSAN và TIENMAT (93,76%). Tác giả chứng minh các tương quan này phù hợp với đặc thù cấu trúc tài chính và không làm sai lệch ý nghĩa mô hình.
- Kết quả ước lượng và kiểm định Hausman:
- Đối với ROAA: Kiểm định Hausman cho $\text{Prob}>\chi^2 = 0,0140 < 0,05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM).
- Đối với ROEA: Kiểm định Hausman cho $\text{Prob}>\chi^2 = 0,0471 < 0,05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, lựa chọn mô hình tác động cố định (FEM).
- Đối với LNST: Kiểm định Hausman cho $\text{Prob}>\chi^2 = 0,8098 > 0,05 \rightarrow$ Chấp nhận $H_0$, lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các kết luận thực nghiệm chính từ 3 mô hình tối ưu, so sánh đối chiếu với các nghiên cứu trước đây của Ajit và Han (2011), Woraphorn và Termkiat (2012), Bùi Bảo Ngọc Đông (2016), Nguyễn Minh Hiếu (2020), từ đó đưa ra 3 khuyến nghị thực tiễn về chính sách cổ tức tiền mặt, quản trị rủi ro biến động giá dầu WTI và kiểm soát quy mô nợ vay.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả hồi quy chi tiết theo các mô hình lựa chọn
Căn cứ vào kết quả kiểm định Hausman, nghiên cứu xác định mô hình FEM là phù hợp cho ROAA và ROEA, trong khi mô hình REM là phù hợp cho LNST.
| Biến số |
Mô hình FEM (Biến phụ thuộc: ROAA) |
Mô hình FEM (Biến phụ thuộc: ROEA) |
Mô hình REM (Biến phụ thuộc: LNST) |
| Hệ số chặn / Chỉ số |
$R^2 = 0,3412$; Sig F = 0,0001 |
$R^2 = 0,1125$; Sig F = 0,0000 |
$R^2 = 0,8754$; Sig F = 0,0000 |
| GIADWTI |
Coef = 0,2435 (p = 0,0580) |
Coef = 0,5402 (p = 0,0390) |
Coef = 6,0713 (p = 0,0030) |
| GIADBRENT |
Coef = -0,1821 (p = 0,1330) |
Coef = -0,4182 (p = 0,0890) |
Coef = -4,9634 (p = 0,0100) |
| TONGNO |
Coef = -0,0033 (p = 0,8930) |
Coef = 0,1014 (p = 0,0420) |
Coef = -0,8969 (p = 0,0010) |
| TONGTSAN |
Coef = -0,0207 (p = 0,5820) |
Coef = -0,1857 (p = 0,0160) |
Coef = 1,5744 (p = 0,0000) |
| COTUC |
Coef = 0,1223 (p = 0,0000) |
Coef = 0,0230 (p = 0,0010) |
Coef = 0,4498 (p = 0,0000) |
| TIENMAT |
Coef = 0,0102 (p = 0,3500) |
Coef = 0,0268 (p = 0,2250) |
Coef = -0,0495 (p = 0,7440) |
| GDP |
Coef = -0,1306 (p = 0,7070) |
Coef = -0,3997 (p = 0,5770) |
Coef = -3,8971 (p = 0,5560) |
| CPI |
Coef = -0,0363 (p = 0,8060) |
Coef = 0,1337 (p = 0,6530) |
Coef = -0,5987 (p = 0,8060) |
Ghi chú: Các hệ số in đậm có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$.
Bảng tổng hợp chiều hướng tác động
| Tên biến |
Đối với ROAA (Mô hình FEM) |
Đối với ROEA (Mô hình FEM) |
Đối với LNST (Mô hình REM) |
| Giá dầu thô WTI |
Không tác động |
Tác động cùng chiều (+) |
Tác động cùng chiều (+) |
| Giá dầu Brent |
Không tác động |
Không tác động |
Tác động ngược chiều (-) |
| Tổng nợ |
Không tác động |
Tác động cùng chiều (+) |
Tác động ngược chiều (-) |
| Tổng tài sản |
Không tác động |
Tác động ngược chiều (-) |
Tác động cùng chiều (+) |
| Cổ tức tiền mặt |
Tác động cùng chiều (+) |
Tác động cùng chiều (+) |
Tác động cùng chiều (+) |
| Tiền & tương đương tiền |
Không tác động |
Không tác động |
Không tác động |
| Tăng trưởng GDP |
Không tác động |
Không tác động |
Không tác động |
| Chỉ số giá tiêu dùng CPI |
Không tác động |
Không tác động |
Không tác động |
Các giải pháp và khuyến nghị của tác giả
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất ba nhóm khuyến nghị chính:
- Hoàn thiện chính sách chi trả cổ tức tiền mặt: Cổ tức tiền mặt có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đối với cả ba thước đo lợi nhuận (ROAA, ROEA, LNST). Do đó, doanh nghiệp duy trì mức chi trả cổ tức tiền mặt ổn định sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư, khẳng định năng lực tài chính lành mạnh và gia tăng giá trị thương hiệu, từ đó tạo tiền đề ký kết các hợp đồng kinh doanh lớn và nâng cao hiệu quả sinh lời.
- Chủ động thích ứng và tận dụng các chu kỳ tăng giá dầu WTI: Do giá dầu WTI có tác động tích cực đến ROEA và LNST, ban lãnh đạo doanh nghiệp cần theo dõi sát sao xu hướng biến động giá dầu WTI trên thị trường quốc tế, kịp thời đẩy mạnh hoạt động sản xuất kinh doanh và tối ưu hóa năng lực sẵn có trong các giai đoạn giá dầu tăng trưởng.
- Kiểm soát và cắt giảm tổng nợ phải trả: Tổng nợ có hệ số tác động tiêu cực đến lợi nhuận sau thuế ($\beta = -0,8969$). Doanh nghiệp cần tối ưu hóa cấu trúc vốn, áp dụng các biện pháp vốn hóa chi phí, tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi nhằm giảm áp lực nợ vay và chi phí lãi vay, qua đó gia tăng lợi nhuận sau thuế.
Đóng góp mới của khóa luận
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của hai loại giá dầu chuẩn thế giới (WTI và Brent) đối với doanh nghiệp dầu khí niêm yết tại Việt Nam trong một giai đoạn kéo dài (12 năm, 2009–2020), bao quát nhiều chu kỳ biến động lớn của thị trường năng lượng.
- Bổ sung hệ thống biến kiểm soát toàn diện gồm các chỉ tiêu tài chính nội tại (tổng nợ, tổng tài sản, tiền mặt, cổ tức tiền mặt) và các biến số kinh tế vĩ mô (GDP, CPI) – những biến số chưa được kiểm định đầy đủ trong các công trình nghiên cứu cùng chủ đề trước đây tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên phạm vi và nội dung văn bản khóa luận, các hạn chế và định hướng nghiên cứu bao gồm:
- Về mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát giới hạn ở 11 doanh nghiệp dầu khí đã niêm yết trên sàn chứng khoán (HOSE và HNX), chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc các đơn vị liên doanh trong chuỗi giá trị ngành dầu khí Việt Nam.
- Về tần suất dữ liệu: Dữ liệu sử dụng là chuỗi thời gian theo năm (annual data), chưa phản ánh được các tác động ngắn hạn hoặc các cú sốc giá dầu theo tần suất tháng, tuần hay ngày.
- Về biến số nghiên cứu: Mô hình tập trung vào giá dầu WTI, Brent, GDP, CPI và các chỉ tiêu kế toán cơ bản, chưa đưa vào các biến số về công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro giá dầu hoặc các biến cố địa chính trị cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết, sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian với tần suất cao hơn (theo quý hoặc tháng) và kiểm định bổ sung các mô hình phi tuyến hoặc mô hình độ trễ phân phối tự hồi quy (ARDL).
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng, phương pháp logarit hóa dữ liệu tài chính, cách vận hành và đọc kết quả các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman trên phần mềm Stata.
- Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp năng lượng: Tham khảo cơ sở thực nghiệm để hoạch định chính sách phân phối cổ tức tiền mặt, quản trị cấu trúc nợ vay và xây dựng chiến lược ứng phó với biến động giá dầu thế giới.
- Nhà đầu tư chứng khoán và chuyên viên phân tích: Cung cấp số liệu định lượng về mức độ nhạy cảm của các chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE, LNST) của từng nhóm cổ phiếu dầu khí (GAS, PVD, PVS, PLX, POW, BSR...) trước biến động của giá dầu WTI và Brent.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những thước đo nào để đại diện cho lợi nhuận của doanh nghiệp dầu khí?
Nghiên cứu sử dụng 3 thước đo chính: Lợi nhuận sau thuế ($\text{Ln(LNST)}$), Tỷ suất sinh lời bình quân trên tổng tài sản ($\text{Ln(ROAA)}$) và Tỷ suất sinh lời bình quân trên vốn chủ sở hữu ($\text{Ln(ROEA)}$). Cả ba biến đều được chuyển đổi sang dạng logarit tự nhiên để giảm phân tán dữ liệu.
2. Mẫu nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu doanh nghiệp và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 11 doanh nghiệp ngành dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (gồm GAS, PVD, PVT, PVS, PLX, PET, PVB, BSR, OIL, PVC, POW) trong khoảng thời gian 12 năm từ 2009 đến 2020, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 132 quan sát.
3. Kết quả kiểm định Hausman lựa chọn mô hình nào cho từng biến phụ thuộc?
Kiểm định Hausman cho thấy:
- Với biến ROAA: $\text{Prob}>\chi^2 = 0,0140 < 0,05 \rightarrow$ Chọn mô hình tác động cố định (FEM).
- Với biến ROEA: $\text{Prob}>\chi^2 = 0,0471 < 0,05 \rightarrow$ Chọn mô hình tác động cố định (FEM).
- Với biến LNST: $\text{Prob}>\chi^2 = 0,8098 > 0,05 \rightarrow$ Chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
4. Biến động giá dầu WTI và Brent tác động như thế nào đến lợi nhuận sau thuế của các doanh nghiệp?
Trong mô hình tối ưu REM đối với LNST:
- Giá dầu thô WTI có tác động cùng chiều mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê ($\text{Coef} = 6,0713; p = 0,0030$).
- Giá dầu Brent có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ($\text{Coef} = -4,9634; p = 0,0100$).
5. Các biến vĩ mô (GDP, CPI) và tiền mặt có ảnh hưởng đến lợi nhuận trong nghiên cứu không?
Trong cả 3 mô hình tối ưu được lựa chọn (FEM cho ROAA, FEM cho ROEA, REM cho LNST), các biến Tiền và tương đương tiền (TIENMAT), Tăng trưởng GDP và Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đều có giá trị $p\text{-value} > 0,05$, do đó không có ý nghĩa thống kê đối với lợi nhuận của các doanh nghiệp dầu khí niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Linh Chi đã thực hiện phân tích định lượng tác động của biến động giá dầu thế giới và các nhân tố tài chính vĩ mô, vi mô đến khả năng sinh lời của 11 doanh nghiệp dầu khí niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2009–2020 thông qua 132 quan sát. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá dầu thô WTI và chính sách chi trả cổ tức tiền mặt có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp, trong khi tổng nợ và giá dầu Brent tạo ra tác động tiêu cực đến lợi nhuận sau thuế. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng cũng như quản trị tài chính doanh nghiệp ngành dầu khí.