Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) thuộc họ Đậu (Fabaceae) là cây trồng cạn ngắn ngày có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, giữ vai trò quan trọng trong việc luân canh và cải tạo độ phì nhiêu của đất nhờ hoạt động cố định nitơ khí quyển của vi khuẩn nốt sần Rhizobium. Bên cạnh đậu tương vàng truyền thống, đậu tương đen sở hữu hàm lượng dưỡng chất vượt trội, đặc biệt là protein (42,3%), lipid (18,2%), carbohydrate (25,9%), carotenoid (119,49 µg/100g), omega-3 (0,013 g/100g) và omega-6 (7,475 g/100g), cùng các hợp chất có hoạt tính sinh học như phytoestrogen và isoflavone giúp giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và ung thư. Tuy nhiên, sản xuất đậu tương tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn từ biến đổi khí hậu, năng suất nội địa chưa ổn định và diện tích canh tác có xu hướng suy giảm mạnh (từ 197,80 nghìn ha năm 2010 xuống còn 49,66 nghìn ha năm 2019 theo dữ liệu FAOSTAT).
Trước thực trạng đó, việc ứng dụng các chất điều hòa sinh trưởng thực vật, điển hình là axit salicylic (SA) – một hợp chất phenolic nội sinh đóng vai trò như một phytohormone điều hòa quá trình trao đổi chất, tăng cường khả năng chống chịu stress phi sinh học (nhiệt độ, hạn hán, mặn) và điều tiết các hoạt động sinh lý như quang hợp, thoát hơi nước và hình thành năng suất – được xem là một giải pháp kỹ thuật cần thiết. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chúng Văn Thanh thực hiện đề tài "Ảnh hưởng của axit salicilic đến cây đậu tương đen tại Gia Lâm - Hà Nội" nhằm giải quyết vấn đề xác định nồng độ xử lý axit salicylic tối ưu cho cây đậu tương đen.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục đích nghiên cứu: Xác định được ảnh hưởng của axit salicylic (SA) đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây đậu tương đen.
- Nhiệm vụ/yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá được ảnh hưởng của axit salicylic đến các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý của cây đậu tương đen.
- Đánh giá được ảnh hưởng của axit salicylic đến các yếu tố cấu thành năng suất của cây đậu tương đen.
- Xác định được nồng độ axit salicylic đạt hiệu quả tốt nhất đối với sinh trưởng, phát triển và năng suất cây đậu tương đen.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dòng đậu tương đen DT18975.
- Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm đồng ruộng thuộc Bộ môn Sinh lý thực vật, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Vụ Xuân Hè năm 2021 (thời gian thực hiện từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết sinh lý thực vật và cơ chế tác động của phytohormone:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Axit salicylic (SA) là một hợp chất monohydroxybenzoic acid có nguồn gốc từ chuyển hóa phenylpropanoid, đóng vai trò như một phân tử tín hiệu nội sinh kích hoạt tính kháng truyền tín hiệu hệ thống (SAR - Systemic Acquired Resistance), kích thích phiên mã các gen sinh protein liên quan đến bệnh hại (PR proteins). Về mặt sinh lý thích ứng, SA tham gia điều hòa tính thấm màng tế bào, điều khiển cơ chế đóng mở khí khổng, ức chế quá trình sinh tổng hợp ethylene thông qua việc ức chế enzyme tương tự dinitrophenol, tác động lên chuỗi vận chuyển điện tử ty thể và bảo vệ phức hệ quang hợp (PSII) trước các tác nhân bất thuận từ ngoại cảnh.
- Đặc điểm sinh thái của cây đậu tương: Nhu cầu nhiệt độ tích ôn trung bình khoảng 1.700°C; nhiệt độ tối thích cho sinh trưởng cành lá là 20–23°C, thời kỳ ra hoa là 22–25°C, hình thành quả hạt là 21–23°C; đất có pH thích hợp từ 6,0–7,0; độ ẩm đất duy trì 75–90% sức chứa ẩm đồng ruộng (SCAĐR); nhu cầu ánh sáng 4,0–5,5 giờ nắng/ngày tùy giai đoạn.
Phương pháp nghiên cứu đồng ruộng và xử lý số liệu:
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) gồm 4 công thức, 3 lần nhắc lại, tổng cộng 12 ô thí nghiệm. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 3 m².
- Công thức 1 (CT1): Đối chứng (phun nước lã).
- Công thức 2 (CT2): Xử lý axit salicylic nồng độ 0,5 mM.
- Công thức 3 (CT3): Xử lý axit salicylic nồng độ 0,75 mM.
- Công thức 4 (CT4): Xử lý axit salicylic nồng độ 1,0 mM.
- Quy trình kỹ thuật canh tác: Nền phân bón tính cho 1 ha gồm 30 kg N + 90 kg P₂O₅ + 60 kg K₂O + 300 kg vôi bột (sử dụng đạm ure Phú Mỹ 46% N, supe lân Lâm Thao 16% P₂O₅, kali clorua 60% K₂O). Mật độ gieo: lượng giống 2,0–2,2 kg/sào Bắc Bộ (360 m²); khoảng cách hàng cách hàng 40 cm, cây cách cây 7–8 cm, gieo 2 hạt/hốc sau đó tỉa định cây. Bón lót toàn bộ lân, phân chuồng hoai và vôi bột; bón thúc đợt 1 ở 10 ngày sau gieo (kết hợp xới xáo), bón thúc đợt 2 ở 30 ngày sau gieo.
- Các chỉ tiêu theo dõi:
- Chỉ tiêu thời gian sinh trưởng: Số ngày từ gieo đến mọc, tỷ lệ mọc mầm (%), thời gian ra hoa, thời gian hình thành quả chắc, tổng thời gian sinh trưởng.
- Chỉ tiêu sinh trưởng hình thái: Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính (cm) đo định kỳ 7 ngày/lần từ khi có 2–3 lá thật trên 5 cây mẫu/lần nhắc lại; động thái ra lá trên thân chính (lá/cây); số cành cấp 1 trên cây (cành/cây); số lượng nốt sần hữu hiệu trên rễ ở giai đoạn ra hoa và quả non (3 cây mẫu/ô).
- Chỉ tiêu sinh lý: Diện tích lá (LA) đo bằng phương pháp cân khối lượng diện tích lá mẫu (dm²); chỉ số diện tích lá (LAI, m² lá/m² đất); chỉ số hàm lượng diệp lục SPAD đo bằng máy Konica Minolta SPAD-502 tại lá bánh tẻ thứ 2 từ trên xuống; hiệu suất huỳnh quang diệp lục thế năng Fv/Fm của phức hệ quang hệ II; hiệu suất quang hợp thuần (Net Assimilation Rate - NAR, g chất khô/m² lá/ngày).
- Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Số quả/cây, số hạt/quả, khối lượng 1.000 hạt (P1000, g), năng suất cá thể (g/cây) và năng suất lý thuyết (tạ/ha) xác định trên 10 cây mẫu/lần nhắc lại.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp tại đồng ruộng và phòng thí nghiệm Bộ môn Sinh lý thực vật; dữ liệu thứ cấp từ FAO, FAOSTAT, USDA và các công bố khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tầm quan trọng kinh tế, giá trị dinh dưỡng cao của cây đậu tương nói chung và dòng đậu tương đen nói riêng. Phân tích thực trạng canh tác đậu tương tại Việt Nam đang bị thu hẹp diện tích do cạnh tranh cây trồng khác và tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Trình bày tổng quan về tiềm năng của chất điều hòa sinh trưởng axit salicylic trong việc thúc đẩy sinh trưởng, tăng cường quang hợp và khả năng thích ứng của cây trồng. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu nghiên cứu, ý nghĩa khoa học (cung cấp dữ liệu sinh lý thực nghiệm cho các nghiên cứu tiếp theo) và ý nghĩa thực tiễn (hoàn thiện quy trình kỹ thuật tưới/phun SA nhằm nâng cao năng suất đậu tương đen) tại địa bàn Gia Lâm, Hà Nội.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp toàn diện các công trình nghiên cứu liên quan gồm 5 nội dung lớn:
- Nguồn gốc, phân loại thực vật học (Glycine max) và đặc tính hình thái các cơ quan (rễ cọc sâu 30–40 cm, nốt sần Rhizobium japonicum; thân thảo ít phân cành cao 0,5–1,2 m; cấu trúc lá mầm, lá đơn, lá kép 3 lá chét; hoa chùm 7–8 hoa màu tím hoặc trắng; quả nang tự khai chứa 2–3 hạt).
- Giá trị dinh dưỡng và sử dụng: Hàm lượng protein 35,5–40% ở đậu tương thường và lên tới 42,3% ở đậu tương đen, lipid 15–20% giàu axit béo chưa no (linoleic 52–65%, oleic 25–36%); ứng dụng trong công nghiệp ép dầu, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi (1 kg hạt tương đương 1,38 đơn vị thức ăn) và phân xanh cải tạo đất (để lại 30–60 kg N/ha).
- Yêu cầu sinh thái: Phân tích các ngưỡng nhiệt độ (bảng 2.1), độ ẩm không khí (80–85%), độ ẩm đất (75–90% SCAĐR), ánh sáng (đậu tương là cây ngày ngắn mẫn cảm với quang chu kỳ) và tính chất đất đai (pH tối thích 6,0–7,0).
- Tình hình sản xuất và nghiên cứu đậu tương: Thống kê số liệu sản xuất thế giới giai đoạn 2010–2019 (Mỹ, Brazil, Argentina là các quốc gia dẫn đầu về xuất khẩu); tình hình suy giảm diện tích tại Việt Nam (bảng 2.5); tổng quan các chương trình chọn tạo giống trong nước (ngân hàng gen VAAS lưu giữ trên 500 nguồn gen) và quốc tế (AVRDC, IITA, IRRI).
- Cơ chế tác động của axit salicylic (SA): Phân tích lịch sử phát hiện từ vỏ liễu (Salix), vai trò kích hoạt tính kháng virus khảm thuốc lá (White, 1979), ảnh hưởng đến tốc độ thoát hơi nước, độ dẫn khí khổng, khả năng tạo nhiệt (calorigen), ức chế sản sinh ethylene và điều hòa nở hoa ở thực vật.
Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đối tượng dòng đậu tương đen DT18975, phân bón, hóa chất SA và dụng cụ thí nghiệm. Mô tả chuẩn xác sơ đồ bố trí 12 ô thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức x 3 lần nhắc lại. Trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật canh tác: làm đất lên luống rộng 1,0–1,2 m, bón phân lót và phân thúc, kỹ thuật gieo hốc, tỉa định mật độ, chăm sóc xới xáo vun gốc 3 lần, kỹ thuật bấm ngọn kích thích phân cành, biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại chính (dòi đục thân, sâu ăn lá, bệnh lở cổ rễ) và tiêu chuẩn thu hoạch khi 80–85% quả chuyển vàng sẫm. Thiết lập hệ thống công thức tính toán và phương pháp đo đếm các chỉ tiêu thời gian sinh trưởng, chỉ tiêu hình thái thân - cành - lá - nốt sần, chỉ tiêu sinh lý diệp lục (SPAD), diện tích lá (LA, LAI), hiệu suất huỳnh quang Fv/Fm, hiệu suất quang hợp thuần (NAR) và các chỉ tiêu năng suất.
Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Trình bày số liệu thực nghiệm thu thập được qua các bảng và đồ thị:
- Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính: Giai đoạn 18 ngày sau gieo (NSG) trước xử lý SA, chiều cao giữa các công thức tương đương (22,2–23,1 cm/cây, khác biệt không có ý nghĩa thống kê ở p = 0,05). Sau xử lý SA (28, 38, 48 NSG), các công thức có phun SA đều kích thích tăng trưởng chiều cao tốt hơn đối chứng CT1; đến 48 NSG, chiều cao đạt từ 46,7 cm (CT1) đến 50,8 cm (CT4).
- Số cành cấp 1 trên cây: Phân cành tăng dần theo các giai đoạn; tại 48 NSG, CT3 (0,75 mM SA) đạt số cành cao nhất (7,1 cành/cây), vượt trội có ý nghĩa thống kê so với CT1 đối chứng (6,6 cành/cây, LSD₀,₀₅ = 0,44).
- Động thái ra lá: Số lá trên thân chính tăng nhanh từ giai đoạn 18 NSG (5,5–5,8 lá/cây) lên đến giai đoạn 48 NSG (20,9–22,1 lá/cây); trong đó CT3 đạt số lá cao nhất (22,1 lá/cây).
- Các chỉ tiêu sinh lý và năng suất: Ghi nhận sự gia tăng chỉ số diện tích lá (LAI), hàm lượng diệp lục (SPAD), khả năng tích lũy chất khô và hiệu suất huỳnh quang diệp lục (Fv/Fm) ở các công thức xử lý SA so với đối chứng. CT2 (0,5 mM SA) và CT3 (0,75 mM SA) cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất hạt.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tác động tích cực của axit salicylic ngoại sinh đến khả năng sinh trưởng, các chỉ tiêu sinh lý và năng suất của dòng đậu tương đen DT18975 trong vụ Xuân Hè 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội. Xác định hai nồng độ xử lý mang lại hiệu quả rõ rệt là 0,5 mM và 0,75 mM SA, trong đó nồng độ 0,75 mM SA (CT3) đem lại hiệu quả tổng thể tốt nhất về sinh trưởng thân cành lá và năng suất cây. Đề xuất ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế sản xuất và tiếp tục theo dõi khảo nghiệm.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm chính
Ảnh hưởng của axit salicylic (SA) đến các chỉ tiêu hình thái thân chính, số cành và số lá của dòng đậu tương đen DT18975 được thể hiện chi tiết qua các giai đoạn theo dõi tại bảng tổng hợp sau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Công thức thí nghiệm |
18 NSG |
28 NSG |
38 NSG |
48 NSG |
Chiều cao thân chính (cm/cây) |
CT1 (Đối chứng) |
22,3 |
29,2 |
37,6 |
46,7 |
|
CT2 (SA 0,5 mM) |
23,1 |
31,7 |
40,3 |
48,6 |
|
CT3 (SA 0,75 mM) |
22,4 |
31,7 |
40,2 |
49,1 |
|
CT4 (SA 1,0 mM) |
22,2 |
30,8 |
38,7 |
50,8 |
|
LSD₀,₀₅ |
1,3 |
3,2 |
3,7 |
5,7 |
|
CV (%) |
2,9 |
5,3 |
4,7 |
5,9 |
Số cành cấp 1 (cành/cây) |
CT1 (Đối chứng) |
— |
3,6 |
5,6 |
6,6 |
|
CT2 (SA 0,5 mM) |
— |
3,8 |
5,9 |
6,9 |
|
CT3 (SA 0,75 mM) |
— |
3,9 |
6,0 |
7,1 |
|
CT4 (SA 1,0 mM) |
— |
3,7 |
5,7 |
6,7 |
|
LSD₀,₀₅ |
— |
0,29 |
0,35 |
0,44 |
|
CV (%) |
— |
3,9 |
3,0 |
3,2 |
Số lá trên thân (lá/cây) |
CT1 (Đối chứng) |
5,5 |
8,3 |
14,9 |
20,9 |
|
CT2 (SA 0,5 mM) |
5,7 |
8,7 |
15,5 |
21,8 |
|
CT3 (SA 0,75 mM) |
5,8 |
8,7 |
15,7 |
22,1 |
|
CT4 (SA 1,0 mM) |
5,6 |
8,5 |
15,3 |
21,3 |
|
LSD₀,₀₅ |
0,5 |
0,6 |
1,3 |
2,8 |
|
CV (%) |
4,3 |
3,6 |
4,3 |
6,7 |
Bên cạnh các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái, kết quả nghiên cứu ghi nhận các giá trị sinh lý và năng suất vượt trội ở các công thức xử lý SA so với đối chứng CT1:
- Công thức CT2 (xử lý SA 0,5 mM):
- Chiều cao cây ở giai đoạn 38 ngày sau trồng tăng 3,6 cm/cây so với đối chứng.
- Chỉ số diện tích lá (LAI) giai đoạn trước hoa tăng 0,1 m² lá/m² đất so với đối chứng.
- Khả năng tích lũy chất khô giai đoạn trước hoa đạt 1,36 g/cây (tăng 0,08 g/cây so với đối chứng).
- Hiệu suất huỳnh quang diệp lục (Fv/Fm) giai đoạn trước hoa tăng 0,08 so với đối chứng.
- Năng suất cá thể tăng 1,16 g/cây so với đối chứng.
- Năng suất lý thuyết tăng 5,78 tạ/ha so với công thức đối chứng CT1.
- Công thức CT3 (xử lý SA 0,75 mM): Đạt số cành cấp 1 cao nhất (7,1 cành/cây ở 48 NSG), số lá lớn nhất (22,1 lá/cây ở 48 NSG) và được tác giả đánh giá là nồng độ mang lại hiệu quả tổng thể tốt nhất lên sinh trưởng, phát triển và năng suất cây đậu tương đen.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tác giả đề xuất sử dụng axit salicylic ngoại sinh ở nồng độ từ 0,5 mM đến 0,75 mM để phun cho cây đậu tương đen nhằm tối ưu hóa quá trình quang hợp, kích thích phân cành và nâng cao năng suất thu hoạch.
- Cần kết hợp phun SA đúng nồng độ với quy trình chăm sóc kỹ thuật đồng bộ: bón cân đối phân khoáng (30 kg N + 90 kg P₂O₅ + 60 kg K₂O + 300 kg vôi bột/ha), làm cỏ vun gốc 3 lần đúng thời điểm và chủ động thoát nước khi mưa lớn để tránh ngập úng gây thối rễ.
Đóng góp của đề tài
- Bổ sung số liệu thực nghiệm khoa học về phản ứng sinh lý và nông học của dòng đậu tương đen DT18975 đối với chất điều hòa sinh trưởng axit salicylic trong điều kiện sinh thái vùng Đồng bằng sông Hồng.
- Cung cấp cơ sở khoa học thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện quy trình thâm canh tăng năng suất cho cây đậu tương đen tại Gia Lâm, Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế nhất định dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế được công bố trong văn bản:
- Phạm vi thời gian và địa điểm: Thí nghiệm mới chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ canh tác duy nhất (vụ Xuân Hè năm 2021, từ tháng 3 đến tháng 7) tại một địa điểm đồng ruộng cố định (Bộ môn Sinh lý thực vật, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Gia Lâm, Hà Nội), chưa đánh giá được ảnh hưởng qua các mùa vụ khác nhau (vụ Đông, vụ Thu Đông) cũng như sự tương tác với các điều kiện thổ nhưỡng khác nhau.
- Quy mô nồng độ thử nghiệm: Đề tài khảo nghiệm 3 mức nồng độ SA cách quãng (0,5 mM, 0,75 mM và 1,0 mM). Khoảng cách nồng độ giữa 0,5 mM và 0,75 mM chưa được khảo sát chi tiết ở các mức trung gian để xác định điểm cực trị chính xác của nồng độ tối ưu.
- Chỉ tiêu chất lượng hạt: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái, sinh lý diệp lục và các yếu tố cấu thành năng suất hạt; chưa phân tích sâu sự biến đổi về hàm lượng protein, lipid, carotenoid và các hợp chất isoflavone trong hạt sau thu hoạch dưới tác động của axit salicylic.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần mở rộng khảo nghiệm trên nhiều vùng sinh thái nông nghiệp khác nhau và qua nhiều vụ gieo trồng liên tiếp để kiểm chứng tính ổn định của nồng độ SA 0,5–0,75 mM đối với giống đậu tương đen DT18975.
- Nghiên cứu dải nồng độ hẹp hơn xung quanh mức 0,5–0,75 mM và thử nghiệm các phương thức xử lý SA khác nhau (ngâm xử lý hạt giống trước gieo kết hợp phun qua lá ở các thời kỳ sinh trưởng then chốt).
- Đánh giá bổ sung các chỉ tiêu sinh hóa sau thu hoạch nhằm xác định tác động của axit salicylic đến phẩm chất thương phẩm và giá trị dược liệu của hạt đậu tương đen.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chúng Văn Thanh mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng học thuật và ứng dụng:
- Đối tượng phù hợp: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Sinh lý thực vật; các cán bộ kỹ thuật nông nghiệp làm việc trong lĩnh vực khảo nghiệm giống cây có hạt và nghiên cứu chất điều hòa sinh trưởng thực vật.
- Các nội dung đáng tham khảo:
- Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng chuẩn mực theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) đối với cây họ Đậu ngắn ngày.
- Bộ quy trình đo đạc và đánh giá các chỉ tiêu sinh lý thực vật chuyên sâu: phương pháp đo chỉ số diệp lục bằng máy SPAD-502, phương pháp đo huỳnh quang diệp lục Fv/Fm để đánh giá trạng thái quang hệ II, và phương pháp cân xác định diện tích lá (LA, LAI).
- Bảng tổng hợp chi tiết về nhu cầu sinh thái (nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng, đất đai) của cây đậu tương qua từng thời kỳ sinh trưởng, hữu ích cho việc xây dựng lịch thời vụ và biện pháp chăm sóc đồng ruộng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng giống đậu tương nào và thí nghiệm được bố trí theo sơ đồ nào?
Nghiên cứu sử dụng dòng đậu tương đen DT18975. Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức, mỗi công thức nhắc lại 3 lần trên 12 ô thí nghiệm, diện tích mỗi ô là 3 m², đặt tại khu thí nghiệm đồng ruộng của Bộ môn Sinh lý thực vật, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
2. Các mức nồng độ axit salicylic (SA) được đưa vào khảo nghiệm trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu thử nghiệm 4 công thức gồm: CT1 là đối chứng phun nước lã; CT2 xử lý SA nồng độ 0,5 mM; CT3 xử lý SA nồng độ 0,75 mM; và CT4 xử lý SA nồng độ 1,0 mM.
3. Công thức xử lý nào cho kết quả vượt trội về các chỉ tiêu sinh lý và năng suất cá thể?
Theo tóm tắt khóa luận, công thức CT2 (0,5 mM SA) đạt giá trị cao nhất ở các chỉ tiêu: chiều cao cây ở giai đoạn 38 ngày sau trồng (tăng 3,6 cm/cây so với đối chứng), chỉ số diện tích lá LAI giai đoạn trước hoa (tăng 0,1 m² lá/m² đất), tích lũy chất khô giai đoạn trước hoa (đạt 1,36 g/cây, tăng 0,08 g/cây), hiệu suất huỳnh quang Fv/Fm giai đoạn trước hoa (tăng 0,08), năng suất cá thể (tăng 1,16 g/cây) và năng suất lý thuyết (tăng 5,78 tạ/ha so với CT1 đối chứng). Trong khi đó, CT3 (0,75 mM SA) cho hiệu quả tổng thể tốt nhất về số cành (7,1 cành/cây), số lá (22,1 lá/cây ở 48 NSG) và năng suất cây đậu tương đen.
4. Axit salicylic tác động như thế nào đến khả năng phân cành của cây đậu tương đen?
Ở tất cả các giai đoạn theo dõi (28, 38, 48 NSG), các công thức xử lý SA đều cho số cành cao hơn đối chứng. Trong đó, công thức CT3 (0,75 mM SA) luôn đạt số cành cao nhất: 3,9 cành/cây (28 NSG), 6,0 cành/cây (38 NSG) và 7,1 cành/cây (48 NSG). Tại giai đoạn 48 NSG, sự sai khác giữa CT3 (7,1 cành/cây) và CT1 đối chứng (6,6 cành/cây) có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95% (LSD₀,₀₅ = 0,44).
5. Quy trình bón phân và khoảng cách gieo trồng được áp dụng trong thí nghiệm như thế nào?
Cây được trồng với khoảng cách hàng cách hàng 40 cm, cây cách cây 7–8 cm, gieo 2 hạt/hốc trên luống rộng 1,0–1,2 m. Nền phân bón tính cho 1 ha gồm 30 kg N + 90 kg P₂O₅ + 60 kg K₂O + 300 kg vôi bột. Toàn bộ lân, phân chuồng hoai và vôi bột được bón lót; đạm và kali được chia đều bón thúc vào 2 đợt: đợt 1 ở 10 ngày sau gieo và đợt 2 ở 30 ngày sau gieo kết hợp xới xáo vun gốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Chúng Văn Thanh đã làm rõ ảnh hưởng thực nghiệm của các nồng độ axit salicylic ngoại sinh đối với động thái sinh trưởng, các chỉ tiêu sinh lý và năng suất của dòng đậu tương đen DT18975 tại Gia Lâm, Hà Nội trong vụ Xuân Hè 2021. Kết quả chỉ ra rằng xử lý axit salicylic ở dải nồng độ 0,5 mM đến 0,75 mM giúp cải thiện chiều cao thân chính, gia tăng số cành, số lá, nâng cao chỉ số diện tích lá, hiệu suất quang hợp Fv/Fm và năng suất lý thuyết so với đối chứng không xử lý. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp cơ sở cho việc nghiên cứu và ứng dụng chất điều hòa sinh trưởng trong canh tác cây đậu tương đen.