Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế khởi đầu từ khi gia nhập ASEAN năm 1995, Việt Nam đã ký kết, thực thi và đang đàm phán 19 Hiệp định Thương mại tự do (FTA) tính đến tháng 5 năm 2024, trong đó có 16 FTA đã có hiệu lực. Trong mạng lưới các FTA này, Hiệp định Thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Quan hệ kinh tế - thương mại Việt Nam – Trung Quốc ghi nhận vị trí đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc trong khối ASEAN và thứ tư trên toàn cầu; đồng thời, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam. Sự gần gũi về địa lý và tương đồng kinh tế tạo điều kiện thuận lợi cho dòng luân chuyển hàng hóa.
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực ngoại thương, chuyên cung ứng dịch vụ nhập khẩu ủy thác, mua hộ hàng hóa qua các sàn thương mại điện tử Trung Quốc và phân phối các nhóm hàng máy móc, thiết bị cơ khí, linh kiện phụ trợ cho thị trường nội địa. Việc tận dụng các cam kết cắt giảm thuế quan và quy tắc xuất xứ trong khuôn khổ ACFTA là nhân tố quyết định đến chi phí, giá thành và năng lực cạnh tranh của công ty. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Ánh Nguyệt (Khoa Kinh tế & Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Thương mại) được thực hiện nhằm phân tích thực trạng tác động của ACFTA đến hoạt động nhập khẩu của HBS Việt Nam, từ đó xác định cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp cụ thể.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận được phân định thành hai nhóm nhiệm vụ:
- Về lý thuyết:
- Nghiên cứu những lý luận về nhập khẩu, Hiệp định thương mại tự do và những tác động, ảnh hưởng của Hiệp định thương mại tự do đến nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
- Nghiên cứu thực trạng ảnh hưởng của Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) đến nhập khẩu hàng hóa tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam.
- Đánh giá ảnh hưởng của Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam.
- Định hướng phát triển nhập khẩu hàng hóa từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam trong bối cảnh thực thi Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA).
- Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm tận dụng cơ hội, hạn chế thách thức trong quá trình thực hiện Hiệp định.
- Về thực tiễn: Đề xuất các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước, ngân hàng thương mại, cơ quan hải quan nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về tác động của Hiệp định ACFTA đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tác động của ACFTA đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa, tập trung sâu vào nhóm sản phẩm công nghiệp phụ trợ gồm máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất, linh kiện và vật tư tiêu hao.
- Phạm vi không gian: Hoạt động nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam (trụ sở tại Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn từ năm 2020 đến tháng 6 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và giáo trình học thuật chuyên ngành ngoại thương:
- Khái niệm và bản chất nhập khẩu: Trích dẫn định nghĩa tại Khoản 2, Điều 28 của Luật Thương mại năm 2005 ("Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật") và Giáo trình Kinh doanh quốc tế (2021) do PGS. Doãn Kế Bôn và TS. Lê Thị Việt Nga chủ biên (Trường Đại học Thương mại).
- Hệ thống hóa các hình thức nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp (tự doanh), nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu liên doanh, nhập khẩu đổi hàng, nhập khẩu tái xuất và nhập khẩu theo đơn đặt hàng.
- Khung lý thuyết về FTA: Bản chất, phân loại FTA (song phương, khu vực, truyền thống, thế hệ mới) và ba nhóm cam kết cơ bản gồm: cam kết thương mại hàng hóa (thuế quan, quy tắc xuất xứ, rào cản phi thuế quan), cam kết thương mại dịch vụ và các cam kết về đầu tư, sở hữu trí tuệ, tính minh bạch.
- Cơ sở pháp lý ACFTA: Hiệp định Khung về hợp tác kinh tế toàn diện ASEAN – Trung Quốc (ký kết 11/2002), Hiệp định Thương mại Hàng hóa (TIG, hiệu lực 7/2005), Hiệp định Thương mại Dịch vụ (TIS, hiệu lực 7/2007), Hiệp định Đầu tư (hiệu lực 2/2010), Nghị định thư sửa đổi Hiệp định khung (hiệu lực 5/2016) và Thông tư số 06/2020/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ về công bố hợp quy và kiểm tra chất lượng sản phẩm hàng hóa nhóm 2.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy qua xử lý dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Tập hợp báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu mặt hàng và doanh thu từ Phòng Kế toán và Phòng Hành chính – Nhân sự của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam; số liệu thống kê xuất nhập khẩu từ Tổng cục Hải quan Việt Nam; văn bản biểu thuế và quy tắc xuất xứ ACFTA từ Trung tâm WTO; các công trình nghiên cứu và báo chí chuyên ngành (Báo Nhân Dân, Báo Điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp - đánh giá nhằm làm sáng tỏ các mối quan hệ tác động của hiệp định đến hoạt động ngoại thương; phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2020 – 6/2024) để đo lường biến động kim ngạch, doanh thu, lợi nhuận và biến động thuế suất thực tế của các dòng sản phẩm tiêu biểu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại song phương Việt Nam – Trung Quốc phát triển mạnh mẽ. Tác giả tiến hành lược khảo có hệ thống 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Nguyễn Trí Dương và Võ Trí Thanh (chương 6 trong ấn phẩm Further ASEAN – China Cooperation for Joint Prosperity: Envisioning ACFTA 3.0 in the Digital Era) phân tích tăng trưởng xuất nhập khẩu giai đoạn 2011–2022 (xuất khẩu tăng bình quân 14,6%/năm, nhập khẩu tăng 12,8%/năm) và chỉ ra hạn chế về tính hài hòa với RCEP cùng tỷ lệ tận dụng ưu đãi ACFTA.
- Công trình của PGS. Phạm Thái Quốc (Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc: Một số đánh giá bước đầu) làm rõ các giai đoạn phát triển và lợi ích thương mại hai bên.
- Nghiên cứu của Thinh Tien Bui và Hung Tran Van sử dụng mô hình trọng lực dữ liệu bảng giai đoạn 2001–2018, chỉ ra ACFTA tạo lập thương mại mạnh đối với xuất khẩu nhưng gây chuyển hướng thương mại tiêu cực dẫn đến gia tăng thâm hụt thương mại của ASEAN/Việt Nam với Trung Quốc.
- Bài báo của Yu Sheng, Hsiao Chink Tang và Xinpeng Xu ứng dụng mô hình trọng lực mở rộng cho thương mại linh kiện phụ tùng, khẳng định ACFTA thúc đẩy tăng trưởng mạnh thương mại song phương ở các quốc gia có liên kết công nghiệp chặt chẽ với Trung Quốc.
- Nghiên cứu của TS. Bùi Thị Minh Nguyệt, ThS. Trần Văn Hùng và NCS. Lê Thị Mai Hương giai đoạn 2005–2014, phân tích thực trạng nhập siêu từ Trung Quốc với cơ cấu chủ yếu là nguyên vật liệu và phụ liệu công nghiệp.
Từ khoảng trống nghiên cứu cấp độ vi mô, tác giả xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu cho trường hợp Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận về nhập khẩu hàng hóa và ảnh hưởng của Hiệp định Thương mại tự do đến nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp
Chương này chuẩn hóa các khái niệm học thuật về hoạt động nhập khẩu hàng hóa, phân tích vai trò của nhập khẩu đối với doanh nghiệp (nâng cao chất lượng hàng hóa, nâng cao năng lực nhân sự, tăng uy tín và năng lực tài chính) và đối với nền kinh tế (thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu công nghiệp hóa, cung ứng nguyên phụ liệu đầu vào, cân đối cung - cầu nội địa).
Về tác động của FTA, chương 2 phân tích đa chiều:
- Tác động thuế quan: Thuế quan ưu đãi giảm dần về 0% giúp hạ chi phí đầu vào, hạ giá bán và mở rộng thị trường, song cũng tạo áp lực cạnh tranh gay gắt cho hàng nội địa và nguy cơ nhập siêu.
- Tác động phi thuế quan: Các quy định về rào cản kỹ thuật (TBT), vệ sinh an toàn dịch tễ (SPS), tiêu chuẩn môi trường và bảo hộ nội địa có thể làm tăng chi phí tuân thủ thủ tục hành chính.
- Quy tắc xuất xứ: Là điều kiện tiên quyết để hưởng thuế ưu đãi, bao gồm các tiêu chí như hàm lượng giá trị khu vực (RVC $\ge$ 40%), chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC/CTH/CTSH cấp 4 số), tiêu chí De Minimis và mẫu chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu E, bao gồm C/O mẫu E giáp lưng).
Chương 3: Thực trạng ảnh hưởng của Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) đến nhập khẩu hàng hóa tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam
Chương 3 tập trung phân tích hoạt động kinh doanh và số liệu nhập khẩu thực tế tại HBS Việt Nam (thành lập tháng 11/2016, đại lý của Alibaba tại Việt Nam, Giám đốc: Ông Võ Mạnh Hùng).
Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2023 của HBS Việt Nam phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ sau dịch bệnh Covid-19:
- Doanh thu thuần tăng từ 11,939 tỷ đồng (năm 2020) lên 21,000 tỷ đồng (năm 2023).
- Lợi nhuận sau thuế TNDN chuyển từ mức âm (do đứt gãy chuỗi cung ứng vì đại dịch năm 2020–2021) sang đạt hơn 1,4 tỷ đồng (năm 2022) và vượt 1,7 tỷ đồng (năm 2023).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Doanh thu bán hàng & CCDV (tỷ đồng) |
11,939 |
- |
- |
> 21,000 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN (tỷ đồng) |
Âm |
Âm |
> 1,400 |
> 1,700 |
| Kim ngạch nhập khẩu từ TQ (tỷ đồng) |
8,300 |
9,230 |
10,190 |
16,400 |
Ghi chú: Kim ngạch 6 tháng đầu năm 2024 đạt 10,700 tỷ đồng.
Về cơ cấu mặt hàng nhập khẩu, công ty tập trung vào 3 nhóm chủ lực:
- Máy móc, thiết bị và dây chuyền sản xuất: Chiếm tỷ trọng cao nhất (~31% năm 2020 đạt 2,6 tỷ đồng; 27,52% năm 2021; 32,5% năm 2022 đạt hơn 3,3 tỷ đồng; 35% năm 2023 đạt hơn 5,7 tỷ đồng).
- Thiết bị và linh kiện điện tử: Chiếm 29% năm 2020 (2,4 tỷ đồng); 24,77% năm 2021; 28% năm 2022 (hơn 2,8 tỷ đồng); 30% năm 2023 (4,9 tỷ đồng).
- Thiết bị năng lượng, điện năng: Chiếm khoảng 24% - 27% (năm 2020 đạt 2,3 tỷ đồng; năm 2021 đạt gần 2,4 tỷ đồng; năm 2022 đạt 2,7 tỷ đồng; năm 2023 đạt 3,9 tỷ đồng).
- Các nhóm khác: Đồ gia dụng, nội thất, thiết bị phòng sạch, vật tư sản xuất chiếm tỷ trọng nhỏ.
| Tên mặt hàng tiêu biểu |
Mã HS |
Thuế MFN thông thường |
Thuế suất ACFTA |
Lượng nhập khẩu 2020 |
Lượng nhập khẩu 2023 |
| Máy hàn Riland ZX7-315GT |
8515.80.90 |
5% |
0% |
300 chiếc |
343 chiếc |
| Máy hàn Raymark ZX7-500 |
8515.39.10 |
5% |
0% |
152 chiếc |
160 chiếc |
| Máy khoan Delixi 16.8V |
8459.29.10 |
5% |
0% |
345 chiếc |
425 chiếc |
| Máy khoan Yuanzhilin 16V |
8459.29.10 |
5% |
0% |
369 chiếc |
427 chiếc |
| Ốc vít SUS 304 (M1, M3) |
7318.19.10 |
18% |
0% |
Hàng nghìn con |
Tăng trưởng đều |
Về quy trình vận hành, HBS Việt Nam thực hiện khâu làm việc, thẩm định nhà cung cấp Trung Quốc và kiểm soát đơn hàng, sau đó thuê ngoài (outsourcing) toàn bộ khâu logistics và thông quan hải quan từ các kho tập kết tại Quảng Tây (Trung Quốc) về kho Hà Nội.
Về ảnh hưởng thực tế từ ACFTA:
- Ảnh hưởng tích cực: Thuế nhập khẩu áp dụng C/O mẫu E giảm về 0% giúp công ty tiết kiệm trung bình 9% giá thành tổng thể trên mỗi sản phẩm (nhóm máy móc giảm 5%, nhóm linh kiện ốc vít giảm 18%), thúc đẩy quy mô kim ngạch tăng từ 8,300 tỷ đồng (2020) lên 16,400 tỷ đồng (2023).
- Ảnh hưởng phi thuế quan và rủi ro: Áp lực kiểm định an toàn điện, kiểm soát khí thải, tiêu chuẩn bảo vệ môi trường và quy trình kiểm tra chất lượng hàng nhóm 2 theo Thông tư 06/2020/TT-BKHCN; rủi ro phát sinh thời gian và chi phí xác minh tính hợp lệ của C/O mẫu E (thời hạn phản hồi xác minh theo quy định tối đa 90 ngày và có thể gia hạn thêm 90 ngày).
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp để nâng cao hiệu quả nhập khẩu hàng hóa từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam
Dựa trên mục tiêu chiến lược của công ty, chương 4 vạch ra các nhóm giải pháp và kiến nghị:
- Giải pháp khai thác ưu đãi thuế quan: Nâng cao năng lực rà soát mã HS, đối chiếu biểu thuế ưu đãi đặc biệt ACFTA, chủ động yêu cầu và kiểm soát tính hợp lệ của C/O mẫu E (bao gồm C/O giáp lưng) từ phía đối tác xuất khẩu Trung Quốc.
- Giải pháp đáp ứng hàng rào kỹ thuật và phi thuế quan: Hoàn thiện hồ sơ công bố hợp quy, giám sát chặt chẽ tiêu chuẩn chất lượng và an toàn môi trường đối với máy móc thiết bị nhóm 2 theo Thông tư 06/2020/TT-BKHCN.
- Giải pháp quản trị và vận hành: Nâng cao nghiệp vụ tìm kiếm và thẩm định nhà sản xuất trên các nền tảng thương mại điện tử (Alibaba, 1688, Taobao); quản lý hiệu quả hoạt động của các đơn vị logistics thuê ngoài.
- Hệ thống kiến nghị:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện chính sách hỗ trợ thông tin thị trường và cơ chế thực thi FTA.
- Đối với Ngân hàng: Cung ứng các gói tín dụng thương mại ưu đãi và dịch vụ bảo hiểm rủi ro tỷ giá.
- Đối với Tổng cục Hải quan: Rút ngắn thời gian thông quan, đơn giản hóa thủ tục và giải quyết nhanh chóng các vướng mắc liên quan đến tính hợp lệ của C/O mẫu E.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Lượng hóa tác động cắt giảm thuế quan của ACFTA đối với danh mục sản phẩm của HBS Việt Nam: Chứng minh toàn bộ các dòng hàng nghiên cứu tiêu biểu (máy hàn nhóm HS 8515, máy khoan nhóm HS 8459, linh kiện ốc vít nhóm HS 7318) đều đã được hưởng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt 0% thay vì chịu mức thuế MFN từ 5% đến 18%.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế: Mức cắt giảm thuế quan giúp doanh nghiệp tiết kiệm trung bình 9% chi phí giá thành sản phẩm, trực tiếp đóng góp vào đà tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu (đạt 16,400 tỷ đồng năm 2023, gấp gần 2 lần mức 8,300 tỷ đồng năm 2020) và đưa lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt trên 1,7 tỷ đồng.
- Hệ thống hóa giải pháp thực thi: Đề xuất nhóm giải pháp gắn chặt với đặc thù mô hình kinh doanh kết hợp sàn thương mại điện tử B2B (Alibaba) và phương thức logistics thuê ngoài.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn của công trình:
So với các nghiên cứu tổng quan trước đây vốn chủ yếu tiếp cận ở quy mô vĩ mô hoặc phân tích dòng thương mại tổng thể giữa hai quốc gia (như nghiên cứu của Nguyễn Trí Dương & Võ Trí Thanh, Thinh Tien Bui & Hung Tran Van, TS. Bùi Thị Minh Nguyệt), khóa luận của Đỗ Thị Ánh Nguyệt đã đóng góp một nghiên cứu tình huống (case study) chi tiết ở cấp độ vi mô tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ quy mô vừa và nhỏ. Khóa luận phản ánh chân thực cách thức doanh nghiệp ứng dụng C/O mẫu E, kiểm soát mã HS cho từng dòng máy móc thiết bị cụ thể và xử lý các rào cản kỹ thuật nhóm 2 trong điều kiện thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi và phương pháp thu thập dữ liệu:
- Tính đại diện về phạm vi: Đề tài thực hiện khảo sát trường hợp đơn lẻ tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam, tập trung vào nhóm hàng hóa công nghiệp phụ trợ (máy móc cơ khí, linh kiện điện tử, ốc vít), do đó chưa phản ánh toàn diện tác động của ACFTA đối với các ngành hàng nhập khẩu khác như nông sản, dệt may, hóa chất hay hàng tiêu dùng gia dụng.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy để lượng hóa độ co giãn hay tách biệt tác động của ACFTA khỏi các yếu tố kinh tế vĩ mô khác (lạm phát, biến động tỷ giá CNY/VND, chi phí logistics quốc tế).
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu phân tích năm 2024 mới dừng lại ở mốc 6 tháng đầu năm, chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ kinh doanh cả năm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên mẫu nhiều doanh nghiệp thương mại điện tử xuyên biên giới, kết hợp phương pháp định lượng hồi quy đa biến và đánh giá thêm tác động cộng hưởng giữa ACFTA và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Là tài liệu nghiên cứu tình huống điển hình về quy trình nhập khẩu hàng hóa công nghiệp phụ trợ, cách tính toán biểu thuế ACFTA và nghiệp vụ phân loại mã HS.
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc: Tham khảo kinh nghiệm thực tế trong việc sử dụng C/O mẫu E, tận dụng C/O giáp lưng, phương thức quản lý hàng nhập khẩu qua các nền tảng thương mại điện tử (Alibaba, 1688, Taobao) và kiểm soát chất lượng hàng nhóm 2 theo quy định của Bộ Khoa học và Công nghệ.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống dữ liệu phân tích mã HS chi tiết, biểu so sánh thuế MFN - ACFTA và phân tích cơ cấu kim ngạch nhập khẩu máy móc thiết bị tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. HBS Việt Nam nhập khẩu những mặt hàng chủ lực nào từ Trung Quốc và tỷ trọng của chúng ra sao?
Ba nhóm mặt hàng chủ lực của công ty gồm: (1) Máy móc, thiết bị và dây chuyền sản xuất (chiếm tỷ trọng lớn nhất, 31% năm 2020 và tăng lên 35% năm 2023); (2) Thiết bị và linh kiện điện tử (chiếm 28% - 30% giai đoạn 2022–2023); (3) Thiết bị năng lượng, điện năng (chiếm khoảng 24% - 27%).
2. Thuế suất nhập khẩu của các mặt hàng máy hàn, máy khoan và ốc vít thay đổi như thế nào khi áp dụng ACFTA?
Khi áp dụng ACFTA có C/O mẫu E hợp lệ, thuế nhập khẩu của máy hàn Riland ZX7-315GT và Raymark ZX7-500 giảm từ mức MFN 5% về 0%; máy khoan Delixi 16.8V và Yuanzhilin 16V giảm từ mức MFN 5% về 0%; các loại ốc vít SUS 304 giảm từ mức MFN 18% về 0%. Mức cắt giảm này giúp công ty giảm trung bình 9% giá thành trên mỗi sản phẩm.
3. Công ty tổ chức hoạt động thông quan và vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam theo mô hình nào?
Công ty lựa chọn hình thức thuê ngoài (outsourcing) dịch vụ logistics. HBS Việt Nam trực tiếp đàm phán với nhà cung cấp Trung Quốc và kiểm soát quá trình vận chuyển đến kho tập kết tại Quảng Tây (Trung Quốc). Các công ty logistics đối tác chịu trách nhiệm thực hiện thủ tục hải quan thông quan và vận chuyển chặng tiếp theo về kho của HBS Việt Nam tại Hà Nội.
4. Hàng hóa nhập khẩu của HBS Việt Nam phải đáp ứng các quy định phi thuế quan nào theo ACFTA và pháp luật Việt Nam?
Hàng hóa máy móc, thiết bị nhập khẩu phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về độ bền, hiệu suất, an toàn điện, an toàn cho người lao động, kiểm soát khí thải bảo vệ môi trường và phải thực hiện kiểm tra chất lượng, công bố hợp quy đối với sản phẩm hàng hóa nhóm 2 theo Thông tư 06/2020/TT-BKHCN.
5. Kim ngạch nhập khẩu của HBS Việt Nam từ thị trường Trung Quốc biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – tháng 6/2024?
Kim ngạch nhập khẩu của công ty ghi nhận xu hướng tăng liên tục qua các năm: đạt 8,300 tỷ đồng (năm 2020), 9,230 tỷ đồng (năm 2021), 10,190 tỷ đồng (năm 2022), bứt phá lên 16,400 tỷ đồng (năm 2023) và đạt 10,700 tỷ đồng chỉ trong 6 tháng đầu năm 2024.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Ánh Nguyệt đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệp định thương mại tự do và đánh giá chi tiết thực trạng tác động của ACFTA đối với hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam giai đoạn 2020 – 6/2024. Nghiên cứu chứng minh việc tận dụng hiệu quả ưu đãi thuế quan 0% và chứng nhận xuất xứ C/O mẫu E đã trực tiếp giúp doanh nghiệp hạ giá thành sản phẩm trung bình 9%, mở rộng quy mô kim ngạch nhập khẩu và gia tăng lợi nhuận. Các đề xuất và kiến nghị trong công trình mang tính ứng dụng thiết thực, cung cấp góc nhìn tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ trong khai thác các FTA khu vực.