Chương I: Cơ sở lý luận về cổ tức, chính sách chi trả cổ tức và giá trị thị trường 4 Chương II: Thực trạng các ảnh hưởng của chính sách chi trả cổ tức lên giá trị thị trường của các công ty ngành kinh doanh vật liệu xây dựng Chương III: Kết luận và khuyến nghị 10. Kết quả nghiên cứu Thông qua việc nghiên cứu đề tài này, khoá luận sẽ đem lại kết quả đánh giá các ảnh hưởng của chính sách chi trả cố tức lên giá trị thị trường của các công ty ngành kinh doanh vật liệu xây dựng một cách cụ thể và rõ ràng hơn. Kết quả nghiên cứu này sẽ giúp cho các nhà đầu tư và các nhà quản trị doanh nghiệp có được cái nhìn tổng thể về hiệu quả và hậu quả của chính sách cổ tức, từ đó đưa ra được các phương án đầu tư và cách thức quản lý công ty doanh nghiệp một cách tối ưu nhất. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CỔ TỨC, CHÍNH SÁCH CHI TRẢ CỔ TỨC VÀ GIÁ TRỊ THỊ TRƯỜNG 1.1 Khái niệm cổ tức và chính sách cổ tức 1.1 Khái niệm Cổ tức cổ phần hay lợi tức cổ phần là một phần lợi nhuận sau thuế được công ty cổ phần phân chia cho các chủ sở hữu của mình bằng nhiều hình thức khác nhau chẳng hạn như bằng tiền mặt hoặc bằng cổ phần.2 Quá trình chi trả cổ tức Dựa trên hoạt động sản xuất kinh doanh trong năm và chính sách cổ tức đã được thông qua tại đại hội cổ đông năm trước, hội đồng quản trị sẽ đề xuất kế hoạch trả cổ tức cho cả năm và kế hoạch dự kiến trả cổ tức trong năm tiếp theo.
Cổ tức được chuyển đến tài khoản lưu ký cổ phiếu của cổ đông tại đơn vị nhận lưu ký của công ty hoặc tại trụ sở của công ty. Mặc dù có một số khác biệt nhỏ, nhưng quy trình chi trả cổ tức thường diễn ra với các bước thời gian sau đây: Ngày công bố: Là ngày hội đồng quản trị công ty công bố trên phương tiện thông tin đại chúng về quyết định trả cổ tức tới các cổ đông. Nội dung công bố bao gồm số cổ tức trên mỗi cổ phiếu được nhận, ngày ghi sổ, ngày không hưởng quyền, ngày trả cổ tức và phương thức thanh toán. Ngày ghi sổ (ngày đăng ký cuối cùng): Là ngày chốt danh sách các cổ đông hiện hành có quyền nhận cổ tức của công ty.
Vào cuối ngày này, công ty sẽ lập danh sách các cổ đông hiện hành có quyền nhận cổ tức của đợt chi trả vào ngày công bố trước đó. Để được nhận cổ tức, các cổ đông phải có tên trong danh sách này. Ngày khóa sổ thường được ấn định trước ngày trả cổ tức một thời gian nhất định. Ngày không hưởng quyền (ngày không có cổ tức): Bắt đầu từ ngày này, nhà đầu tư nào mua cổ phiếu thì sẽ không có quyền nhận cổ tức của đợt chi trả đã công bố.
Ngày này thường được ấn định trước ngày khóa sổ một thời gian nhất định, thường tùy thuộc vào thời gian hoàn tất giao dịch thanh toán bù trừ trên thị trường 6 chứng khoán. Và vào ngày này, giá cổ phiếu dự kiến sẽ sụt giảm một khoản bằng với số tiền cổ tức vì giá trị này được rút ra khỏi doanh nghiệp. Ngày chi trả: Thường từ hai đến bốn tuần sau ngày ghi sổ, công ty thực hiện chi trả cổ tức cho các cổ đông. Vào ngày này, mỗi cổ đông sẽ nhận được phần cổ tức của mình thông qua tài khoản lưu ký hoặc nhận trực tiếp tại trụ sở của công ty.2 Chính sách cổ tức 1.1 Khái niệm Chính sách cổ tức là chính sách quyết định việc phân phối lợi nhuận của công ty ra sao.
Việc quyết định giữ lại lợi nhuận để đầu tư lại vào công ty hay phân phối cho các cổ đông thông qua cổ tức là một quyết định quan trọng trong hoạt động tài chính của một doanh nghiệp. Lợi nhuận giữ lại mang lại tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai, trong khi đó, cổ tức cung cấp cho các cổ đông lợi ích ngay lập tức. Chính sách cổ tức liên quan mật thiết với chính sách tài trợ và chính sách đầu tư, là hai quyết định tài chính quan trọng khác của một doanh nghiệp.2 Tầm quan trọng của chính sách cổ tức Trong một công ty cổ phần, quyết định phân chia lợi tức cổ phần cho các cổ đông là vô cùng quan trọng và không chỉ đơn thuần là việc phân chia lãi cho các cổ đông. Thực tế, chính sách phân chia lợi tức cổ phần liên quan mật thiết đến việc quản lý tài chính của công ty và có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của công ty trong tương lai.
Các lý do chính để giải thích tầm quan trọng của chính sách cổ tức bao gồm việc tạo động lực cho các cổ đông, tăng giá trị cổ phiếu, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư, và cải thiện vị thế của công ty trên thị trường chứng khoán. Do đó, quyết định phân chia lợi tức cổ phần là một quyết định chiến lược quan trọng của ban lãnh đạo công ty cổ phần. Đầu tiên, chính sách phân chia lợi tức cổ phần ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của các cổ đông. Việc trả cổ tức cung cấp cho cổ đông một lợi nhuận rõ ràng và thường xuyên, đồng thời là nguồn thu nhập duy nhất mà nhà đầu tư có thể nhận được ngay trong hiện tại khi đầu tư vào công ty.
Do đó, việc công ty duy trì việc trả cổ tức ổn định, không ổn định, đều đặn hoặc không đều đặn đều có thể ảnh hưởng đến quan 7 điểm của nhà đầu tư về công ty, điều này có thể dẫn đến biến động giá trị cổ phiếu của công ty trên thị trường chứng khoán. Do đó, quyết định phân chia lợi tức cổ phần là một quyết định rất quan trọng của ban lãnh đạo công ty cổ phần và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và vị thế của công ty trên thị trường. Thứ hai, chính sách cổ tức của công ty ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách tài trợ của công ty. Việc quyết định chính sách cổ tức đồng nghĩa với việc quyết định chính sách lưu chuyển tiền tệ của công ty.
Lợi nhuận được giữ lại là nguồn quan trọng cho việc tài trợ vốn cổ phần cho việc đầu tư, và do đó ảnh hưởng đến số lượng vốn cổ phần thường trong cấu trúc vốn của một doanh nghiệp. Việc chi trả cổ tức cũng ảnh hưởng đến chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp. Nếu công ty chi trả cổ tức quá nhiều, lợi nhuận giữ lại sẽ giảm, dẫn đến thiếu hụt nguồn tài trợ. Do đó, công ty sẽ phải huy động vốn từ bên ngoài với nhiều thủ tục phức tạp, gây tốn chi phí và tăng rủi ro cho doanh nghiệp Thứ ba, chính sách cổ tức ảnh hưởng đến chính sách đầu tư của công ty.
Khi công ty quyết định trả cổ tức, lợi nhuận giữ lại có thể giảm, dẫn đến sự thiếu hụt nguồn tài trợ để đầu tư vào các dự án. Điều này có thể làm cho chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp tăng lên và làm cho quyết định đầu tư của công ty trở nên hạn chế hơn. Tuy nhiên, nếu công ty quyết định giữ lại lợi nhuận để đầu tư vào các dự án có tiềm năng sinh lợi cao, thì đó có thể tạo ra giá trị lớn cho doanh nghiệp trong tương lai và ảnh hưởng tích cực đến giá trị cổ phần của công ty trên thị trường.3 Các chỉ tiêu đo lường chính sách cổ tức Giá trị cổ tức trên mỗi cổ phiếu (DPS) Cổ tức một cổ phiếu là chỉ số thể hiện lợi nhuận thực tế mà mỗi cổ phiếu đóng góp vào kết quả hoạt động kinh doanh của công ty. Giá trị cổ tức một cổ phiếu được tính dựa trên phần trăm giá trị mệnh giá của cổ phiếu đó.
Ngoài ra, cổ tức một cổ phiếu có thể được tính theo công thức sau: 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑠ố 𝑡𝑖ề𝑛 𝑐ổ 𝑡ứ𝑐 đã 𝑐ℎ𝑖 𝑡𝑟ả 𝐺𝑖á 𝑡𝑟ị 𝑐ổ 𝑡ứ𝑐 𝑡𝑟ê𝑛 𝑚ỗ𝑖 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑠ố 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 𝑡ℎườ𝑛𝑔 8 Chỉ tiêu cổ tức một cổ phần là một trong những yếu tố quan trọng được nhà đầu tư quan tâm bởi nó phản ánh mức thu nhập thực tế mà họ nhận được từ hoạt động kinh doanh của công ty. Sự thay đổi trong cổ tức một cổ phần từ kỳ này sang kỳ khác cũng được theo dõi chặt chẽ bởi các cổ đông. Nếu có sự tăng trưởng trong cổ tức một cổ phần, điều này sẽ tạo ra hiệu ứng tích cực trong tâm lý của nhà đầu tư. Ngược lại, nếu cổ tức một cổ phần giảm sút, điều này sẽ ảnh hưởng đến động lực đầu tư của các nhà đầu tư.
Tỷ suất cổ tức (DY) Tỷ suất cổ tức là tỷ lệ phần trăm giữa cổ tức và thị giá cổ phiếu, hay tỷ lệ cổ tức mà nhà đầu tư nhận được so với số tiền mà họ phải trả để mua cổ phiếu đó. 𝐺𝑖á 𝑡𝑟ị 𝑐ổ 𝑡ứ𝑐 𝑡𝑟ê𝑛 𝑚ỗ𝑖 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 𝑇ỷ 𝑠𝑢ấ𝑡 𝑐ổ 𝑡ứ𝑐 = 𝐺𝑖á 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 Trong công thức tính tỷ suất cổ tức, giá trị thị trường của mỗi cổ phần có thể được sử dụng tại các kỳ khác nhau hoặc khác với kỳ chia cổ tức, tùy thuộc vào mục đích đo lường. Như đã biết, thu nhập của nhà đầu tư bao gồm cổ tức và chênh lệch giá từ việc mua bán cổ phần. Vì vậy, khi tính tỷ suất cổ tức, chỉ tính riêng thu nhập từ cổ tức được nhận từ đầu tư vào cổ phần ở một mức giá thị trường nhất định.
Tỷ suất cổ tức phản ánh lợi nhuận thu được từ việc đầu tư vào cổ phần qua cổ tức, và mức độ lợi nhuận này sẽ tùy thuộc vào giá cổ phiếu trên thị trường. Tỷ suất cổ tức càng cao thì nhà đầu tư sẽ có lợi nhuận từ cổ tức càng cao, nhưng tỷ suất cổ tức thấp cũng không phải là điều xấu vì nhà đầu tư có thể mong đợi lợi nhuận từ lãi vốn của giá cổ phiếu trên thị trường. Cần lưu ý rằng mức độ cao (hoặc thấp) của tỷ suất cổ tức không đảm bảo rằng công ty đang chi trả cổ tức ở mức cao (hoặc thấp), bởi vì tỷ suất cổ tức còn phụ thuộc vào giá trị cổ phiếu trên thị trường. Thay vào đó, chỉ số này có thể được sử dụng để so sánh chính sách cổ tức của các công ty khác nhau, với điều kiện rằng những công ty này có quy mô và ngành nghề kinh doanh tương đương và mức giá cổ phiếu là đồng đều.