Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây lạc (Arachis hypogaea L.) là cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, với hàm lượng lipid chiếm 40–60%, protein 26–34%, chứa 8 loại axit amin không thay thế cùng nhiều vitamin nhóm B (B1, B2, B3), vitamin PP, E và F. Bên cạnh vai trò cung cấp thực phẩm và nguyên liệu chế biến công nghiệp, cây lạc có khả năng cộng sinh với vi khuẩn nốt sần (Rhizobium vigna) giúp cố định đạm khí quyển, cải thiện độ phì nhiêu của đất và tăng hệ số sử dụng đất trong các hệ thống luân canh.

Trong canh tác lạc, độ pH của đất và nguồn cung cấp canxi là các yếu tố hạn chế chính. Khi đất có độ chua cao (pH thấp), môi trường đất gây ức chế hấp thu dinh dưỡng và phát sinh độc chất. Canxi (Ca) là nguyên tố trung lượng thiết yếu giúp nâng cao pH đất, tham gia cấu trúc thành tế bào, hoạt hóa enzyme và đóng vai trò quyết định trong giai đoạn ra hoa, đâm tia và vào chắc của quả. Sự thiếu hụt canxi dẫn đến hiện tượng quả lép, vỏ rỗng, quả bị biến dạng và giảm năng suất nghiêm trọng. Canxi nông nghiệp truyền thống chủ yếu được cung cấp qua vôi bột khai thác từ đá vôi tự nhiên (nguồn tài nguyên không tái tạo). Việc tận dụng phụ phẩm vỏ trứng – nguồn chất thải hữu cơ chứa trên 88% $Ca(CO_3)_2$ cùng màng protein và các nguyên tố khoáng đa, vi lượng – được xem là giải pháp thay thế vôi khoáng có ý nghĩa kỹ thuật và môi trường.

Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng của các liều lượng bột vỏ trứng khác nhau đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống lạc đỏ Thanh Hóa trong điều kiện vụ Xuân năm 2022 tại Phù Cừ, Hưng Yên, nhằm cung cấp cơ sở khoa học xây dựng quy trình bón phân đạt năng suất cao.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Đánh giá ảnh hưởng của bột vỏ trứng đến thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của giống lạc đỏ Thanh Hóa.
    2. Xác định ảnh hưởng của bột vỏ trứng đến một số chỉ tiêu sinh trưởng và tích lũy sinh khối.
    3. Khảo sát ảnh hưởng của bột vỏ trứng đến các chỉ tiêu sinh lý quang hợp (chỉ số SPAD, hiệu suất huỳnh quang diệp lục $F_v/F_m$) và khả năng hình thành nốt sần.
    4. Đánh giá ảnh hưởng của bột vỏ trứng đến năng suất, các yếu tố cấu thành năng suất và mức độ nhiễm sâu bệnh hại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống lạc đỏ Thanh Hóa (giống bản địa được phục tráng theo Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 1010:2006, đạt QCVN 01-48:2011/BNNPTNT) và bột vỏ trứng do Công ty Green Techno 21 (Nhật Bản) cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Trang trại Tuấn Oanh, xã Minh Tân, huyện Phù Cừ, tỉnh Hưng Yên.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân năm 2022 (từ tháng 03/2022 đến tháng 06/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết dinh dưỡng khoáng cây trồng và sinh lý phát triển của cây họ Đậu (Fabaceae). Cây lạc hấp thu lượng canxi cao gấp 2–3 lần lượng lân; canxi cần thiết liên tục từ giai đoạn ra hoa sớm đến khi quả vào chắc. Bột vỏ trứng cung cấp canxi dưới dạng $Ca(CO_3)_2$ kết hợp với màng hữu cơ giàu protein (2,1%), tro (27,2%) và 18 axit amin, giúp trung hòa độ chua của đất (độ kiềm hóa 50,18%, pH 10,1), đồng thời kích thích hoạt động của vi khuẩn nốt sần và bộ rễ hấp thu dinh dưỡng.

Các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật được áp dụng trong nghiên cứu bao gồm:

  • Quy trình kỹ thuật phục tráng giống cây lạc theo 10 TCN 1010:2006.
  • Tiêu chuẩn hạt giống lạc siêu nguyên chủng QCVN 01-48:2011/BNNPTNT.
  • Phương pháp điều tra và đánh giá sâu bệnh hại cây trồng theo QCVN 01-57:2011/BNN&PTNT kết hợp thang điểm phân cấp của Viện Nghiên cứu Cây trồng Quốc tế cho Vùng Nhiệt đới Bán Khô hạn (ICRISAT).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Thí nghiệm đồng ruộng được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) với 3 lần nhắc lại. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 8 $m^2$, mật độ gieo trồng 30 cây/$m^2$. Nền phân bón cơ sở chung cho toàn bộ thí nghiệm gồm: 30 kg N + 90 kg $P_2O_5$ + 60 kg $K_2O$ + 1.000 kg phân vi sinh Sông Gianh/ha. Phân hóa học sử dụng gồm Ure (46% N), Supe lân Lâm Thao (16% $P_2O_5$) và Kaliclorua (60% $K_2O$).

Thí nghiệm kiểm định 5 công thức bón (nhân tố liều lượng bột vỏ trứng so với đối chứng bón vôi khoáng):

  • Công thức 1 (C1 - Đối chứng): Bón 500 kg/ha vôi bột từ đá.
  • Công thức 2 (C2): Bón 200 kg/ha bột vỏ trứng.
  • Công thức 3 (C3): Bón 300 kg/ha bột vỏ trứng.
  • Công thức 4 (C4): Bón 400 kg/ha bột vỏ trứng.
  • Công thức 5 (C5): Bón 500 kg/ha bột vỏ trứng.

Toàn bộ bột vỏ trứng, phân lân, phân vi sinh và 50% lượng đạm, 50% lượng kali được bón lót. Bón thúc chia làm 2 giai đoạn: cây 3 lá thật (25% N + 25% $K_2O$) và ra hoa đâm tia (25% N + 25% $K_2O$).

[Sơ đồ bố trí thí nghiệm RCB 3 lần nhắc lại]
+-----------------------------------------------------------+
| Dải bảo vệ                                                |
+--------------+--------------+--------------+--------------+
|     C4       |      C1      |      C2      |      C2      |
+--------------+--------------+--------------+--------------+
|     C3       |      C5      |      C5      |      C2      |
+--------------+--------------+--------------+--------------+
|     C4       |      C1      |      C4      |      C3      |
+--------------+--------------+--------------+--------------+
|     C3       |      C5      |      C1      | (Dải BV)     |
+--------------+--------------+--------------+--------------+
| Dải bảo vệ                                                |
+-----------------------------------------------------------+

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển: Tỷ lệ nảy mầm (%); thời gian từ gieo đến phân cành, ra hoa và tổng thời gian sinh trưởng; chiều cao thân chính và chiều dài cành cấp 1 (đo 5 cây/ô sau khi trừ cây viền); đếm số lá trên thân chính tại 3 thời kỳ (cây con sau mọc 20 ngày, ra hoa 50%, quả chắc); diện tích lá (chỉ số LAI) xác định bằng phương pháp cân trực tiếp trên 3 cây/ô.
  • Khả năng hình thành nốt sần: Lấy mẫu 3 cây/ô bằng phương pháp tưới ẩm và rửa nhẹ rễ trong nước, đếm số lượng nốt sần và cân khối lượng nốt sần tươi.
  • Chỉ tiêu sinh lý: Đo chỉ số hàm lượng diệp lục SPAD trên lá thứ 3 từ đỉnh ngọn (4 lá chét/cây, 5 cây/ô); đo hiệu suất huỳnh quang diệp lục ($F_v/F_m$) bằng máy chuyên dụng (Chlorophyll Fluorescence Meter).
  • Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Giám sát bệnh đốm nâu, rỉ sắt theo thang điểm 1–9 của ICRISAT và tỷ lệ gây hại của sâu cuốn lá, sâu khoang.
  • Năng suất và cấu thành năng suất: Đếm số hoa nở hàng ngày; xác định tổng số quả/cây, tỷ lệ quả chắc (%), khối lượng 100 quả ($P_{100\text{ quả}}$), khối lượng 100 hạt ($P_{100\text{ hạt}}$), tỷ lệ nhân (%), năng suất cá thể (g/cây), năng suất lý thuyết (tạ/ha) và năng suất thực thu (tạ/ha).
  • Xử lý thống kê: Phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định sự sai khác $LSD_{0.05}$, $CV%$ trên phần mềm chuyên dụng IRISTAT 5.0 và Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đặc tính sinh lý cây lạc, thực trạng suy giảm năng suất do thiếu canxi trên đất chua, và tiềm năng kinh tế - kỹ thuật của việc tái chế vỏ trứng gà/vịt làm phân bón hữu cơ khoáng. Chương này thiết lập tường minh mục đích nghiên cứu và 4 yêu cầu nhiệm vụ cần giải quyết trong vụ Xuân 2022.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan tập hợp các nguồn tư liệu thứ cấp về sản xuất lạc và kỹ thuật bón phân:

  1. Tình hình sản xuất lạc thế giới và Việt Nam: Dẫn liệu từ FAOSTAT (2022) giai đoạn 2018–2020 cho thấy diện tích trồng lạc toàn cầu dao động từ 29,75 đến 31,56 triệu ha, sản lượng đạt 53,63 triệu tấn (2020). Châu Phi chiếm 55,22% diện tích nhưng năng suất chỉ đạt 0,96 tấn/ha; Châu Á chiếm 40,27% diện tích và 58,95% sản lượng thế giới (năng suất 2,48 tấn/ha); Châu Mỹ đạt năng suất cao nhất (3,63 tấn/ha). Tại Việt Nam, diện tích giảm từ 269,6 nghìn ha (2005) xuống 165,5 nghìn ha (2020), song năng suất tăng từ 1,81 lên 2,50 tấn/ha.
  2. Nghiên cứu bón phân cho cây lạc: Tổng hợp các kết quả thực nghiệm về đạm (Zhao D.; Gohari), kali (Nguyễn Thị Hiền, 2001; Hoàng Thị Thái Hòa, 2016), lân (Nguyễn Thị Đào, 1994; Đỗ Đình Thục, 2018) và phân hữu cơ vi sinh (Trần Thị Ánh Tuyết, 2016; Lê Vĩnh Thúc, 2016).
  3. Vai trò của canxi và bột vỏ trứng: Phân tích cơ chế của Ca trong điều hòa nội môi tế bào và vào chắc hạt. Tổng quan các công bố quốc tế và trong nước (Radha & Karthikeyan, 2019; Taufique et al.; Nguyễn Xuân Đài et al., 2019) về việc sử dụng vỏ trứng nâng pH đất, bổ sung canxi và khoáng vi lượng cho các loại cây trồng như ớt, cà chua, đậu xanh, đậu đũa.

Phần III: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 công bố chi tiết bảng phân tích thành phần hóa lý của vật liệu bột vỏ trứng và quy chuẩn nông học áp dụng:

Chỉ tiêu thành phần chính Hàm lượng Amino acid (trong 100g protein) Hàm lượng
Độ ẩm 1,57% Glutamate 241 mg
Protein tổng số 2,10% Aspartate 157 mg
$Ca(CO_3)_2$ $\ge 88,08%$ Glycine 152 mg
Độ kiềm hóa (Alkalinity) 50,18% Arginine 151 mg
pH 10,10 Valine 124 mg
Đạm tổng số ($N$) 0,74% Burorin 118 mg
Lân tổng số ($P_2O_5$) 0,26% Serine 111 mg
Kali tổng số ($K_2O$) 0,08% Leucine 109 mg
Magie citrate ($Mg$) 0,57% Threonine 97 mg
Mangan citrate ($Mn$) 0,01% Alanine / Histidine 96 mg
Sắt ($Fe$) 0,017% Lysine 68 mg
Bo citrate ($B$) $\ge 0,002%$ Cystein / Isoleucine 60 mg / 62 mg
Kẽm ($Zn$) / Molipden ($Mo$) 0,0001% Tyrosine / Methionine 52 mg / 42 mg

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả trình bày số liệu thực nghiệm thu được từ 5 công thức thí nghiệm trên giống lạc đỏ Thanh Hóa:

  1. Thời gian sinh trưởng và tỷ lệ mọc mầm: Bột vỏ trứng không làm thay đổi bản chất tỷ lệ nảy mầm nhưng có xu hướng kích thích mọc mầm đều hơn (81,29–90,85%). Việc tăng lượng bột vỏ trứng từ 200 đến 500 kg/ha làm rút ngắn thời gian từ gieo đến phân cành (từ 18,0 ngày ở C1 xuống 16,8 ngày ở C5), rút ngắn thời gian ra hoa (từ 29,1 ngày ở C1 xuống 27,9 ngày ở C5) và giảm tổng thời gian sinh trưởng (từ 126,3 ngày ở C1 xuống 124,9 ngày ở C5).
Công thức thí nghiệm Lượng bón (kg/ha) Tỷ lệ mọc mầm (%) Thời gian gieo - phân cành (ngày) Thời gian ra hoa (ngày) Tổng TGST (ngày)
C1 (Đ/C) 500 (Vôi thường) 81,29 18,0 29,1 126,3
C2 200 (Bột vỏ trứng) 86,48 17,7 28,6 125,8
C3 300 (Bột vỏ trứng) 89,22 17,4 28,4 125,5
C4 400 (Bột vỏ trứng) 90,85 17,3 28,3 125,3
C5 500 (Bột vỏ trứng) 81,31 16,8 27,9 124,9
  1. Chỉ tiêu sinh trưởng thân lá: Chiều cao cây và chiều dài cành đạt giá trị tối ưu ở mức bón 300–400 kg/ha bột vỏ trứng. Ở mức bón 400 kg/ha (C4), chiều cao cây cuối cùng đạt 27,06 cm, chiều dài cành cấp 1 đạt 23,00 cm và số lá/thân chính đạt cao nhất với 16,40 lá (vượt trội có ý nghĩa so với đối chứng bón vôi khoáng đạt 15,40 lá). Khi tăng lượng bón lên 500 kg/ha (C5), các chỉ tiêu sinh trưởng có xu hướng chững lại và suy giảm (chiều cao 26,70 cm, số lá 15,06 lá).
Công thức Liều lượng (kg/ha) Chiều cao cây cuối cùng (cm) Chiều dài cành cấp 1 (cm) Số lá/thân chính (lá)
C1 (Đ/C) 500 vôi bột 26,66 22,67 15,40
C2 200 bột vỏ trứng 26,60 22,86 16,26
C3 300 bột vỏ trứng 27,13 23,80 16,20
C4 400 bột vỏ trứng 27,06 23,00 16,40
C5 500 bột vỏ trứng 26,70 22,26 15,06
  1. Chỉ tiêu sinh lý, nốt sần và năng suất: Số liệu ghi nhận việc bổ sung bột vỏ trứng từ 200 đến 400 kg/ha làm tăng chỉ số diện tích lá (LAI), khối lượng chất khô tích lũy ở thân lá và rễ, nâng cao số lượng và khối lượng nốt sần của vi khuẩn cộng sinh. Chỉ số diệp lục SPAD và hiệu suất huỳnh quang diệp lục ($F_v/F_m$) tại giai đoạn ra hoa của công thức C4 đạt giá trị cao nhất so với các công thức còn lại. Các yếu tố cấu thành năng suất (số quả chắc/cây, tỷ lệ quả chắc, $P_{100\text{ hạt}}$, tỷ lệ nhân) và năng suất thực thu đạt đỉnh tại công thức C4 (400 kg/ha bột vỏ trứng), vượt đối chứng bón 500 kg/ha vôi bột thường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Rút ngắn thời gian qua các pha sinh trưởng: Bón bột vỏ trứng với lượng 400 kg/ha (C4) rút ngắn thời gian phân cành còn 17,3 ngày (so với 18,0 ngày ở C1), thời gian ra hoa còn 28,3 ngày (so với 29,1 ngày ở C1), và tổng thời gian sinh trưởng đạt 125,3 ngày (so với 126,3 ngày ở C1).
  2. Cải thiện các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý: Công thức C4 đạt tỷ lệ nảy mầm 90,85%, số lá/thân chính đạt 16,40 lá, vượt đối chứng vôi thường (81,29% và 15,40 lá). Bón bột vỏ trứng 400 kg/ha kích thích tối đa khả năng hình thành số lượng, khối lượng nốt sần, gia tăng chỉ số SPAD và hiệu suất quang hợp huỳnh quang diệp lục $F_v/F_m$.
  3. Tối ưu hóa năng suất và ngưỡng phản ứng: Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất tăng dần từ mức bón 200 kg/ha lên 400 kg/ha bột vỏ trứng. Khi tăng liều lượng lên mức 500 kg/ha (C5), các chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý và năng suất đều giảm, xác định 400 kg/ha là ngưỡng bón hữu hiệu nhất.

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật

Tác giả kiến nghị áp dụng công thức bón lót 400 kg/ha bột vỏ trứng kết hợp với nền phân khoáng (30 kg N + 90 kg $P_2O_5$ + 60–90 kg $K_2O$ + 1.000 kg phân vi sinh Sông Gianh/ha) vào quy trình thâm canh giống lạc đỏ Thanh Hóa vụ Xuân tại huyện Phù Cừ, tỉnh Hưng Yên và các vùng sinh thái có điều kiện tương tự.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu thực nghiệm về việc sử dụng bột vỏ trứng (chứa $Ca(CO_3)_2$ tự nhiên và phức hợp amino acid) làm nguồn cung cấp canxi và cải tạo đất thay thế vôi bột khoáng truyền thống trong canh tác cây bộ đậu. Nghiên cứu chứng minh rằng bột vỏ trứng ở mức 400 kg/ha đem lại hiệu quả sinh trưởng, khả năng nốt sần hóa và năng suất cao hơn so với định mức bón 500 kg/ha vôi đá vôi thông thường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi 01 vụ sản xuất (vụ Xuân 2022) tại một địa điểm duy nhất (trang trại Tuấn Oanh, Phù Cừ, Hưng Yên) trên giống lạc bản địa phục tráng Đỏ Thanh Hóa. Khóa luận chưa theo dõi sâu các biến động lý hóa tính của đất sau thu hoạch (như pH đất theo thời gian, hàm lượng Ca dễ tiêu tồn lưu).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Tiếp tục khảo nghiệm công thức bón bột vỏ trứng 400 kg/ha trên giống lạc đỏ Thanh Hóa trong vụ Thu Đông để đánh giá tính ổn định qua các điều kiện thời tiết khác nhau.
    2. Mở rộng thử nghiệm trên các loại đất khác nhau (đất cát biển, đất bạc màu, đất xám) và các giống lạc thương phẩm phổ biến khác (L14, L27).
    3. Phân tích chi tiết động thái biến đổi vi sinh vật đất và hiệu quả kinh tế - chi phí sản xuất bột vỏ trứng ở quy mô nông hộ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Sinh lý thực vật, Khoa học đất và Nông nghiệp hữu cơ.
  • Nội dung giá trị:
    • Phương pháp thiết kế và bố trí thí nghiệm nông học đồng ruộng khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB).
    • Quy trình đo đếm và đánh giá các chỉ tiêu sinh lý hiện đại (đo diệp lục SPAD, đo hiệu suất huỳnh quang diệp lục $F_v/F_m$).
    • Bảng số liệu phân tích thành phần dinh dưỡng khoáng và hàm lượng axit amin của bột vỏ trứng công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần hóa lý chính và hàm lượng canxi trong bột vỏ trứng sử dụng ở đề tài là bao nhiêu?

Theo kết quả phân tích từ Công ty Green Techno 21 (Nhật Bản), bột vỏ trứng có độ ẩm 1,57%, protein 2,10%, pH đạt 10,10 và độ kiềm hóa 50,18%. Hàm lượng $Ca(CO_3)_2$ chiếm $\ge 88,08%$, cùng các nguyên tố đa - trung - vi lượng gồm 0,74% N, 0,26% $P_2O_5$, 0,08% $K_2O$, 0,57% Mg, 0,017% Fe, $\ge 0,002%$ B và 18 loại axit amin (trong đó cao nhất là Glutamate 241 mg/100g protein).

2. Thí nghiệm so sánh những liều lượng bón nào và sử dụng đối chứng gì?

Thí nghiệm so sánh 5 công thức trên nền phân 30 kg N + 90 kg $P_2O_5$ + 60 kg $K_2O$ + 1.000 kg phân vi sinh/ha: C1 là công thức đối chứng bón 500 kg/ha vôi bột sản xuất từ đá; các công thức C2, C3, C4, C5 lần lượt bón 200, 300, 400 và 500 kg/ha bột vỏ trứng.

3. Liều lượng bột vỏ trứng nào mang lại hiệu quả sinh trưởng và năng suất tối ưu cho giống lạc đỏ Thanh Hóa?

Công thức C4 (bón 400 kg/ha bột vỏ trứng) đem lại kết quả tối ưu nhất với tỷ lệ nảy mầm đạt 90,85%, chiều cao cây đạt 27,06 cm, số lá trên thân chính đạt 16,40 lá, các chỉ số sinh lý SPAD, $F_v/F_m$ và năng suất cá thể, năng suất thực thu đạt cao nhất.

4. Khi tăng liều lượng bột vỏ trứng lên mức 500 kg/ha thì các chỉ tiêu phản ứng ra sao?

Khi tăng lượng bón từ 200 lên 400 kg/ha, các chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý và năng suất tăng dần; tuy nhiên, khi tăng tiếp lên mức 500 kg/ha (C5), các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao giảm còn 26,70 cm, số lá giảm còn 15,06 lá) và các yếu tố cấu thành năng suất đều có xu hướng giảm xuống.

5. Khóa luận sử dụng các tiêu chuẩn và phần mềm nào để đánh giá sâu bệnh và xử lý số liệu?

Đề tài sử dụng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-57:2011/BNN&PTNT kết hợp thang phân cấp hại 1–9 của ICRISAT để đánh giá bệnh đốm nâu và rỉ sắt. Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm IRISTAT 5.0 và Microsoft Excel.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Minh Quang đã xác định được ảnh hưởng của bột vỏ trứng đến các giai đoạn phát triển, đặc tính sinh trưởng, chỉ số sinh lý quang hợp và năng suất của giống lạc đỏ Thanh Hóa vụ Xuân 2022 tại Hưng Yên. Kết quả thực nghiệm khẳng định mức bón 400 kg/ha bột vỏ trứng trên nền phân khoáng cân đối cho hiệu quả tối ưu, vượt trội so với đối chứng bón 500 kg/ha vôi bột từ đá. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn cho việc tái sử dụng phụ phẩm hữu cơ trong canh tác cây có dầu theo hướng bền vững.