Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành chăn nuôi gia súc, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm khối lượng lớn, chất lượng cao cho xã hội, đồng thời cung cấp phân bón cho ngành trồng trọt và các sản phẩm phụ (da, mỡ) phục vụ công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi lợn tại các cơ sở thương phẩm thường gặp nhiều trở ngại do tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp, đặc biệt là hội chứng tiêu chảy và bệnh phân trắng ở lợn con giai đoạn theo mẹ và sau cai sữa (1 - 60 ngày tuổi).

Bệnh phân trắng lợn con là bệnh truyền nhiễm cấp tính lây lan nhanh, do các chủng vi khuẩn đường ruột như Escherichia coli, Salmonella, Clostridium gây ra. Do bộ máy tiêu hóa và hệ thống miễn dịch của lợn con trong những tuần đầu sau khi sinh chưa hoàn thiện, sự thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là nhóm vitamin tan trong dầu (Vitamin A, D, E), là một trong những yếu tố làm suy giảm sức đề kháng của niêm mạc ruột, tạo điều kiện cho vi khuẩn bùng phát gây bệnh. Nếu không có biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời, bệnh gây tỷ lệ chết cao, làm lợn còi cọc, chậm lớn và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người chăn nuôi.

Để giải quyết vấn đề thực tiễn trên, đề tài "Ảnh hưởng của việc bổ sung Vitamin ADE đến phòng bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 - 60 ngày tuổi tại trại lợn thương phẩm ở Văn Giang, Hưng Yên" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Xác định ảnh hưởng của việc bổ sung Vitamin ADE đến khả năng sinh trưởng của lợn con giai đoạn 1 - 60 ngày tuổi.
    • Đánh giá hiệu quả của việc bổ sung Vitamin ADE trong việc giảm tỷ lệ nhiễm bệnh phân trắng ở lợn con.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Đánh giá tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con thí nghiệm qua các giai đoạn tuổi.
    • Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi.
    • Xác định tỷ lệ mắc bệnh, thời gian điều trị, tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ tái phát bệnh phân trắng khi có và không có bổ sung Vitamin ADE.
    • Thực hiện công tác phục vụ sản xuất và đánh giá sơ bộ hiệu quả kinh tế của việc can thiệp thú y.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con lai F1 (Mẹ Landrace × Bố Duroc) từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi.
    • Nhân tố thí nghiệm: Chế phẩm Vitamin ADE (biệt dược Vigantol).
    • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi tư nhân chú Nguyễn Châu Thắng, thôn Như Phượng Thượng, xã Long Hưng, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
    • Thời gian tiến hành: Từ ngày 25/05/2015 đến ngày 08/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở khoa học về sinh lý, dinh dưỡng và bệnh lý học thú y của lợn con:

  • Đặc điểm sinh lý và tiêu hóa của lợn con bú sữa: Dung tích đường tiêu hóa của lợn con tăng trưởng nhanh (dung tích dạ dày lúc sơ sinh chỉ khoảng 0,03 lít, đến 10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần, 20 ngày tuổi gấp 8 lần và 60 ngày tuổi gấp 60 lần). Ở lợn dưới 1 tháng tuổi, dịch vị hầu như chưa có acid HCl tự do; HCl tự do chỉ bắt đầu xuất hiện ở 25 - 30 ngày tuổi và hoạt tính diệt khuẩn thể hiện rõ nhất ở 40 - 50 ngày tuổi. Do thiếu HCl tự do trong giai đoạn đầu, enzyme pepsinogen không được hoạt hóa đầy đủ thành pepsin, chức năng sát trùng đường ruột kém, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và tăng sinh.
  • Đặc điểm cơ năng điều nhiệt và miễn dịch: Lợn sơ sinh có lượng mỡ dưới da thấp (khoảng 1%), diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn, trung khu điều nhiệt ở vỏ não chưa hoàn chỉnh nên cơ năng điều nhiệt rất kém trong 3 tuần đầu. Khả năng miễn dịch của lợn con hoàn toàn thụ động thông qua việc hấp thu $\gamma$-globulin từ sữa đầu của lợn mẹ qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu (hàm lượng $\gamma$-globulin đạt 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ bú sữa đầu và đạt khoảng 24 mg/100 ml ở 3 tuần tuổi).
  • Cơ chế bệnh sinh bệnh phân trắng: Độc tố đường ruột (Enterotoxin) của các chủng vi khuẩn E. coli có yếu tố bám dính (như F4/K88, F5/K99, F6/987P) bám vào niêm mạc ruột non, phá hủy cấu trúc nhung mao ruột, kích thích tiết dịch ruột quá mức và cản trở hấp thu nước, chất điện giải, dẫn đến tiêu chảy phân trắng sữa hoặc xám vàng.
  • Dược lý sinh học của Vitamin ADE:
    • Vitamin A: Tham gia vào quá trình biệt hóa và bảo vệ tính toàn vẹn của biểu mô niêm mạc ruột, niêm mạc mắt và tăng cường miễn dịch.
    • Vitamin D (chủ yếu $D_3$): Điều hòa quá trình chuyển hóa canxi, photpho và phát triển hệ xương.
    • Vitamin E: Đóng vai trò là chất chống oxy hóa sinh học màng tế bào, bảo vệ mô mỡ, ngăn ngừa hoại tử gan, cơ và nâng cao phản ứng miễn dịch thể dịch.
    • Chế phẩm Vigantol: Chế phẩm dung dịch tiêm cung cấp đồng thời Vitamin A, $D_3$ và E nhằm nâng cao thể trạng, chống còi cọc và tăng sức đề kháng niêm mạc.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm so sánh theo lô đối chứng (phân lô ngẫu nhiên cân bằng):

STT Diễn giải Đơn vị tính Lô Thí nghiệm (TN) Lô Đối chứng (ĐC)
1 Giống lợn - Con lai: Mẹ Landrace × Bố Duroc Con lai: Mẹ Landrace × Bố Duroc
2 Tuổi bắt đầu thí nghiệm Ngày Sơ sinh Sơ sinh
3 Tuổi kết thúc thí nghiệm Ngày 60 60
4 Khối lượng bình quân ban đầu kg/con 1,72 1,73
5 Quy mô đàn theo dõi Con 24 24
6 Tỷ lệ đực / cái Con 12 / 12 12 / 12
7 Yếu tố thí nghiệm can thiệp - Tiêm bổ sung Vitamin ADE liều 1 ml/con (tiêm bắp) Không tiêm bổ sung Vitamin ADE
8 Phác đồ điều trị khi mắc bệnh - Amlistin (1-2 ml/10 kg TT/ngày) + Orezol (100 g/1 lít nước) uống 2-3 ngày Amlistin (1-2 ml/10 kg TT/ngày) + Orezol (100 g/1 lít nước) uống 2-3 ngày

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Cân khối lượng lợn định kỳ 15 ngày/lần vào các thời điểm: sơ sinh (SS), 15 ngày, 30 ngày, 45 ngày và 60 ngày tuổi. Đảm bảo nguyên tắc cân vào buổi sáng sớm trước khi cho ăn, cùng một người thao tác và sử dụng cùng một loại cân.
  • Tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng:
    • Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng bình quân qua từng thời điểm cân ($P$).
    • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$): $A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1}$ (g/con/ngày).
    • Sinh trưởng tương đối ($R$): $R = \frac{P_2 - P_1}{\frac{P_1 + P_2}{2}} \times 100$ (%).
  • Theo dõi các chỉ tiêu bệnh học: Tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), thời gian điều trị trung bình (ngày), tỷ lệ tái phát (%).
  • Xử lý số liệu sinh học bằng các thuật toán thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2002), xác định giá trị trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($s$), sai số trung bình ($m_{\bar{x}}$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về vị trí ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp, các trở ngại về dịch bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ và sau cai sữa, nguyên nhân do sự chưa hoàn thiện của hệ tiêu hóa kết hợp với thiếu hụt vitamin ADE. Nêu rõ 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu phục vụ giảng dạy - chăn nuôi, và ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp cơ sở kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất đàn lợn con.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa các cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi thú y bao gồm:

  • Đặc điểm sinh lý lợn con bú sữa: hàm lượng nước cơ thể (81 - 82% lúc sơ sinh giảm xuống 75 - 78% lúc 3 - 4 tuần tuổi), nhịp tim (200 lần/phút), sự phát triển của dung tích dạ dày và ruột.
  • Đặc điểm miễn dịch: cơ chế hấp thu kháng thể qua sữa đầu trong 24 giờ đầu và biến động hàm lượng $\gamma$-globulin.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng: yếu tố di truyền, hormone sinh trưởng STH của tuyến yên, dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi (thích hợp 32 - 34°C cho lợn sơ sinh trong 7 ngày đầu, 29 - 30°C trong 7 - 10 ngày tiếp theo, ẩm độ khoảng 70%), ánh sáng và tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Kỹ thuật chăm sóc: sưởi ấm, cố định đầu vú, tập ăn sớm từ ngày thứ 21 để bù đắp sự suy giảm sữa mẹ và thiếu hụt sắt (Fe), quy trình cai sữa thích hợp ở 45 ngày tuổi.
  • Bệnh phân trắng lợn con: nguyên nhân do vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella, Clostridium), cơ chế gây bệnh do độc tố enterotoxin, triệu chứng ỉa phân màu trắng sữa/vàng nhạt, lông xù, mắt hõm, mất nước.
  • Dược lý Vitamin ADE, nhu cầu vitamin theo từng giai đoạn (bảng nhu cầu vitamin của Trần Văn Phùng và cs, 2004) và đặc tính chế phẩm Vigantol.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước (Đậu Ngọc Hào, Phùng Thị Vân, Lý Thị Liên Khai, Nguyễn Thị Kim Lan, Đào Trọng Đạt...) và ngoài nước (Robert Wilson, Laval, Archie Hunter, B. Nagy, NRC...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể địa bàn nghiên cứu tại trại chăn nuôi chú Nguyễn Châu Thắng (Văn Giang, Hưng Yên) từ tháng 5/2015 đến tháng 11/2015. Mô tả chi tiết quy mô 48 lợn con lai F1 (Landrace × Duroc) chia làm 2 lô (TN và ĐC) đồng đều về thể trọng sơ sinh, giới tính và điều kiện nuôi dưỡng. Trình bày chi tiết phác đồ can thiệp Vitamin ADE (tiêm bắp 1 ml/con), phác đồ điều trị phân trắng bằng Amlistin kết hợp dung dịch bù điện giải Orezol, các công thức toán học tính toán sinh trưởng và công thức thống kê sinh học xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này chia làm hai nội dung lớn:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Tác giả trực tiếp thực hiện các nghiệp vụ vệ sinh chuồng trại, phun sát trùng, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, tiêm sắt, thiến lợn đực và tiêm vaccine phòng 4 bệnh truyền nhiễm (dịch tả, suyễn, lở mồm long móng, Circo virus). Tham gia chẩn đoán và điều trị 5 bệnh phổ biến tại trại với tỷ lệ khỏi 100%.
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề:
    • Tỷ lệ nuôi sống: Cả hai lô TN và ĐC đều đạt tỷ lệ nuôi sống 100% qua tất cả các giai đoạn (SS - 15 ngày, 16 - 30 ngày, 31 - 45 ngày và 46 - 60 ngày), khẳng định việc tiêm bổ sung Vitamin ADE ở liều chỉ định đảm bảo an toàn tuyệt đối cho lợn con.
    • Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng bình quân của lô TN tăng nhanh hơn rõ rệt so với lô ĐC ở mọi mốc theo dõi. Đến 60 ngày tuổi, lợn lô TN đạt thể trọng trung bình 20,37 kg so với 19,13 kg ở lô ĐC (tăng hơn 1,24 kg/con, tương đương 6,48%).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả chính về an toàn sinh học, hiệu quả thúc đẩy tăng khối lượng của Vitamin ADE trên lợn con giai đoạn 1 - 60 ngày tuổi. Đề xuất các kiến nghị thực tiễn cho trang trại về công tác vệ sinh thú y, xử lý chất thải, tiêu hủy gia súc bệnh và loại thải nái già kém năng suất.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Khóa luận đã thu thập và xử lý các số liệu thực nghiệm chi tiết về công tác phục vụ sản xuất và các chỉ tiêu sinh trưởng của đàn lợn con:

1. Kết quả công tác thú y phục vụ sản xuất tại trại:

STT Nội dung công tác Số lượng theo dõi (con) Số con an toàn / khỏi bệnh Tỷ lệ (%)
I Tiêm phòng vaccine
1 Vaccine Dịch tả lợn 90 90 100,00
2 Vaccine Suyễn lợn 60 60 100,00
3 Vaccine Lở mồm long móng 70 70 100,00
II Điều trị bệnh
1 Bệnh phân trắng lợn con 60 60 100,00
2 Bệnh tiêu chảy 50 50 100,00
3 Bệnh suyễn lợn 30 30 100,00
4 Bệnh viêm khớp 27 27 100,00
5 Bệnh viêm phổi 50 50 100,00
III Công tác khác
1 Thiến lợn đực 50 50 100,00

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con thí nghiệm:

  • Giai đoạn SS - 15 ngày tuổi: Lô TN đạt 100% (24/24 con); Lô ĐC đạt 100% (24/24 con).
  • Giai đoạn 16 - 30 ngày tuổi: Lô TN đạt 100% (24/24 con); Lô ĐC đạt 100% (24/24 con).
  • Giai đoạn 31 - 45 ngày tuổi: Lô TN đạt 100% (24/24 con); Lô ĐC đạt 100% (24/24 con).
  • Giai đoạn 46 - 60 ngày tuổi: Lô TN đạt 100% (24/24 con); Lô ĐC đạt 100% (24/24 con).

3. Sinh trưởng tích lũy của lợn con qua các giai đoạn tuổi:

Giai đoạn (ngày tuổi) Lô Thí nghiệm ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$ kg) Hệ số biến dị $C_v$ (%) Lô Đối chứng ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$ kg) Hệ số biến dị $C_v$ (%) Chênh lệch khối lượng (kg) Tỷ lệ tăng trưởng so với ĐC (%)
Sơ sinh (SS) 1,72 ± 0,03 8,14 1,73 ± 0,03 8,09 -0,01 99,42
15 ngày tuổi 5,18 ± 0,03 3,09 4,94 ± 0,03 3,24 +0,24 104,86
30 ngày tuổi 8,95 ± 0,04 2,01 8,53 ± 0,04 1,99 +0,42 104,92
45 ngày tuổi 13,85 ± 0,04 1,30 13,05 ± 0,04 1,30 +0,80 106,13
60 ngày tuổi 20,37 ± 0,03 0,74 19,13 ± 0,04 0,94 +1,24 106,48

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về công tác vệ sinh phòng dịch: Tăng cường quét dọn, phun thuốc sát trùng định kỳ ngay cả khi không có áp lực dịch bệnh; nghiêm cấm việc bán tháo lợn ốm chết nghi mắc bệnh truyền nhiễm, bắt buộc phải thực hiện tiêu hủy đúng kỹ thuật thú y.
  • Về quản lý đàn nái sinh sản: Có kế hoạch theo dõi sức sản xuất và tiến hành loại thải những con nái già, nái kém sữa hoặc đã khai thác nhiều năm để nâng cao chất lượng đàn con.
  • Về chăm sóc lợn con: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình sưởi ấm, tiêm sắt vào ngày tuổi thứ 3, cho lợn con bú đầy đủ sữa đầu và tập ăn sớm bằng thức ăn chuyên dụng nhằm giảm bớt giai đoạn khủng hoảng sau cai sữa.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cụ thể về hiệu quả tăng trọng khi tiêm bổ sung chế phẩm Vitamin ADE cho đàn lợn con lai F1 (Landrace × Duroc) tại địa bàn huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
  • Chứng minh tính khả thi, độ an toàn sinh học và hiệu quả của phác đồ kết hợp phòng bệnh bằng Vitamin ADE cùng phác đồ điều trị tiêu chảy/phân trắng bằng Amlistin và Orezol trong điều kiện chăn nuôi trang trại tư nhân quy mô vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Thực nghiệm được tiến hành trong phạm vi một trang trại chăn nuôi tư nhân duy nhất (trại chú Nguyễn Châu Thắng tại huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên).
  • Quy mô mẫu nghiên cứu còn ở mức giới hạn (48 lợn con, gồm 24 con lô TN và 24 con lô ĐC) và chỉ thực hiện trên một tổ hợp lai duy nhất (Mẹ Landrace × Bố Duroc).
  • Thời gian nghiên cứu diễn ra trong vòng 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11/2015), chưa bao quát hết các điều kiện biến động thời tiết bất lợi của mùa đông - xuân (thời điểm bệnh phân trắng thường bùng phát mạnh nhất theo lý thuyết).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thử nghiệm bổ sung Vitamin ADE trên các giống lợn và tổ hợp lai thương phẩm khác nhau (như Yorkshire, Pietrain, Duroc thuần hoặc các dòng nái ngoại khác).
  • Mở rộng quy mô đàn thí nghiệm tại nhiều vùng sinh thái và các mô hình chuồng nuôi công nghiệp khép kín khác nhau để kiểm chứng độ ổn định của kết quả.
  • Theo dõi ảnh hưởng tồn dư hoặc hiệu quả kéo dài của việc tiêm Vitamin ADE ở giai đoạn lợn con đến năng suất tăng khối lượng và chất lượng thân thịt ở giai đoạn nuôi thịt vỗ béo (sau 60 ngày tuổi đến khi xuất chuồng).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở làm tài liệu tham khảo cho các đề tài khóa luận, nghiên cứu thực địa về bệnh lý đường tiêu hóa ở gia súc non.
    • Các kỹ thuật viên chăn nuôi, chủ trang trại và gia trại chăn nuôi lợn nái sinh sản, lợn thương phẩm.
  • Nội dung giá trị chuyên môn cao:
    • Quy trình kỹ thuật và liều lượng can thiệp chế phẩm Vitamin ADE (Vigantol liều 1 ml/con) trên đàn lợn con theo mẹ.
    • Phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh Amlistin (hoạt chất Amoxicillin trihydrate 11,5 g/100 ml) với dung dịch điện giải Orezol.
    • Phương pháp luận và hệ thống công thức toán - sinh vật học áp dụng trong việc theo dõi, tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối và tỷ lệ mắc/khỏi bệnh ở vật nuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lợn và quy mô đàn được sử dụng trong nghiên cứu này là gì?

Thí nghiệm được thực hiện trên 48 lợn con lai F1 giữa mẹ Landrace và bố Duroc, bắt đầu theo dõi từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi, phân bổ đều vào 2 lô: Lô Thí nghiệm (24 con, tỷ lệ đực/cái 12/12) và Lô Đối chứng (24 con, tỷ lệ đực/cái 12/12).

2. Liều lượng và phương pháp bổ sung Vitamin ADE trong thí nghiệm được tiến hành như thế nào?

Ở lô Thí nghiệm, lợn con được tiêm bổ sung chế phẩm Vitamin ADE (biệt dược Vigantol) với liều lượng 1 ml/con qua đường tiêm bắp thịt; trong khi đó lợn con ở lô Đối chứng không được tiêm bổ sung chế phẩm này.

3. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con được tác giả áp dụng tại trại gồm những thuốc gì?

Khi lợn mắc bệnh phân trắng, phác đồ điều trị bao gồm: Tiêm bắp thuốc Amlistin (thành phần chứa Amoxicillin trihydrate 11,5 g/100 ml) với liều 1 - 2 ml/10 kg thể trọng/ngày, điều trị liên tục 3 - 5 ngày; kết hợp cho uống dung dịch bù điện giải Orezol (pha 1 gói 100 g vào 1 lít nước) thay nước uống trong ngày, dùng liên tục 2 - 3 ngày.

4. Khối lượng bình quân của lợn con ở 60 ngày tuổi giữa lô thí nghiệm và lô đối chứng chênh lệch ra sao?

Tại thời điểm kết thúc thí nghiệm (60 ngày tuổi), khối lượng trung bình của lợn con ở lô Thí nghiệm đạt 20,37 ± 0,03 kg, cao hơn so với lô Đối chứng đạt 19,13 ± 0,04 kg. Sự chênh lệch là 1,24 kg/con, tương ứng mức sinh trưởng tích lũy của lô thí nghiệm đạt 106,48% so với lô đối chứng.

5. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con trong suốt thời gian thực nghiệm đạt bao nhiêu %?

Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con ở cả lô Thí nghiệm (được tiêm Vitamin ADE) và lô Đối chứng (không tiêm Vitamin ADE) đều đạt 100% ở tất cả các giai đoạn theo dõi (SS - 15 ngày, 16 - 30 ngày, 31 - 45 ngày và 46 - 60 ngày tuổi).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lương Thị Linh đã xác định được vai trò tích cực của việc tiêm bổ sung Vitamin ADE đối với khả năng sinh trưởng của đàn lợn con lai F1 (Landrace × Duroc) giai đoạn từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi tại huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc can thiệp Vitamin ADE với liều 1 ml/con đảm bảo an toàn sinh học tuyệt đối (tỷ lệ nuôi sống 100%) và giúp nâng cao khối lượng cơ thể lợn lúc 60 ngày tuổi thêm 1,24 kg/con (đạt 20,37 kg so với 19,13 kg ở lô đối chứng). Các số liệu và quy trình điều trị phân trắng kết hợp Amlistin và Orezol trong đề tài cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho công tác chăm sóc, phòng trị bệnh trên đàn lợn con tại các cơ sở chăn nuôi gia súc thương phẩm.