Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của việc bổ sung vitamin ade đến phòng bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 60 ngày tuổi tại trại lợn thương phẩm ở văn giang

Bổ sung vitamin ADE giúp phòng bệnh phân trắng ở lợn con 1-60 ngày tuổi tại trại lợn thương phẩm Văn Giang, nâng cao sức khỏe và hiệu quả chăn nuôi.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2015

68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Đặc điểm của lợn con bú sữa

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của lợn con

2.4. Kỹ thuật chăm sóc lợn con theo mẹ

2.5. Bệnh phân trắng ở lợn con

2.6. Hiểu biết về Vigantol sử dụng trong đề tài

2.7. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.7.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.7.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

3. PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Xác định ảnh hưởng của Vitamin ADE đến khả năng phòng bệnh phân trắng của lợn con

3.3.2. Xác định ảnh hưởng của Vitamin ADE đến khả năng sinh trưởng của lợn con

3.3.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc bổ sung Vitamin ADE cho lợn con giai đoạn 1 - 60 ngày tuổi

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4.1. Bố trí thí nghiệm

3.4.2. Các chỉ tiêu theo dõi

3.4.3. Phương pháp tiến hành

3.4.4. Theo dõi thí nghiệm

3.4.5. Các công thức tính toán và phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.1.1. Nội dung, biện pháp thực hiện công tác phục vụ sản xuất

4.1.2. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

4.2. Kết luận và đề nghị

4.3. Kết quả nghiên cứu

4.3.1. Ảnh hưởng của Vitamin ADE đến tỷ lệ nuôi sống

4.3.2. Ảnh hưởng của Vitamin ADE đến sinh trưởng của lợn con

4.3.3. Ảnh hưởng của Vitamin ADE đến tỷ lệ cảm nhiễm một số bệnh của lợn con thí nghiệm

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bổ sung vitamin ADE

Bổ sung vitamin ADE là một trong những biện pháp quan trọng trong chăn nuôi lợn, đặc biệt là lợn con từ 1-60 ngày tuổi. Vitamin ADE bao gồm vitamin A, D, và E, có vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch, tăng cường sức khỏe, và phòng ngừa các bệnh liên quan đến dinh dưỡng. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung vitamin ADE giúp cải thiện đáng kể khả năng sinh trưởng và phát triển của lợn con, đồng thời giảm tỷ lệ mắc bệnh phân trắng. Đây là bệnh phổ biến do vi khuẩn E.coli gây ra, thường xảy ra khi hệ tiêu hóa của lợn con chưa hoàn thiện. Hiệu quả bổ sung vitamin được thể hiện qua việc tăng tỷ lệ sống và giảm chi phí thú y trong quản lý trại lợn.

1.1. Vai trò của vitamin ADE

Vitamin A giúp tăng cường thị lực và hệ miễn dịch, vitamin D hỗ trợ hấp thụ canxi và phát triển xương, trong khi vitamin E có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào. Sự kết hợp của ba loại vitamin này tạo nên một công thức dinh dưỡng toàn diện, giúp lợn con phát triển khỏe mạnh và phòng ngừa các bệnh liên quan đến thiếu hụt dinh dưỡng.

1.2. Phương pháp bổ sung

Vitamin ADE được bổ sung thông qua thức ăn hoặc nước uống, đảm bảo liều lượng phù hợp với từng giai đoạn phát triển của lợn con. Việc tuân thủ đúng liều lượng và thời gian bổ sung là yếu tố quyết định đến hiệu quả của phương pháp này.

II. Phòng bệnh phân trắng

Phòng bệnh phân trắng là một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu này. Bệnh phân trắng thường xảy ra ở lợn con từ 1-60 ngày tuổi, gây thiệt hại lớn về kinh tế do tỷ lệ chết cao và chi phí điều trị. Nguyên nhân chính của bệnh là do vi khuẩn E.coli, Salmonella, và Clostridium, tấn công hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện của lợn con. Bổ sung vitamin ADE đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh và tăng cường sức đề kháng của lợn con. Nghiên cứu tại trại lợn thương phẩm Văn Giang cho thấy, việc bổ sung vitamin ADE giúp giảm tỷ lệ nhiễm bệnh từ 20% xuống còn 5%.

2.1. Nguyên nhân và triệu chứng

Bệnh phân trắng thường xuất hiện khi lợn con bị thiếu hụt dinh dưỡng hoặc sống trong môi trường không đảm bảo vệ sinh. Triệu chứng bao gồm tiêu chảy, phân có màu trắng, và suy nhược cơ thể. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến tử vong.

2.2. Biện pháp phòng ngừa

Ngoài việc bổ sung vitamin ADE, các biện pháp phòng ngừa khác bao gồm vệ sinh chuồng trại, cung cấp thức ăn đảm bảo chất lượng, và tiêm phòng định kỳ. Kết hợp các biện pháp này giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng bệnh.

III. Lợn con 1 60 ngày tuổi

Giai đoạn lợn con 1-60 ngày tuổi là thời kỳ quan trọng nhất trong quá trình phát triển của lợn. Đây là giai đoạn lợn con dễ mắc các bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa và miễn dịch do cơ thể chưa hoàn thiện. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc chăm sóc và bổ sung dinh dưỡng đúng cách trong giai đoạn này giúp lợn con phát triển khỏe mạnh và đạt năng suất cao khi trưởng thành. Bổ sung vitamin ADE đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ sinh trưởng và phòng ngừa bệnh tật.

3.1. Đặc điểm sinh lý

Lợn con trong giai đoạn này có hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện, khả năng hấp thụ dinh dưỡng kém, và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường. Việc bổ sung vitamin ADE giúp cải thiện khả năng hấp thụ và tăng cường sức đề kháng.

3.2. Chăm sóc và quản lý

Chăm sóc lợn con trong giai đoạn này cần đảm bảo nhiệt độ chuồng nuôi ổn định, thức ăn giàu dinh dưỡng, và vệ sinh chuồng trại thường xuyên. Kết hợp với việc bổ sung vitamin ADE, các biện pháp này giúp lợn con phát triển tối ưu.

IV. Trại lợn thương phẩm Văn Giang

Nghiên cứu được thực hiện tại trại lợn thương phẩm Văn Giang, một trong những trại lợn lớn tại Hưng Yên. Trại lợn này áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi, đặc biệt là việc bổ sung vitamin ADE để nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc bổ sung vitamin ADE giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và tăng tỷ lệ sống của lợn con, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho trại.

4.1. Quy trình quản lý

Trại lợn Văn Giang áp dụng quy trình quản lý chặt chẽ, từ khâu chọn giống, chăm sóc, đến phòng bệnh. Việc bổ sung vitamin ADE được thực hiện theo đúng liều lượng và thời gian, đảm bảo hiệu quả tối ưu.

4.2. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu tại trại lợn Văn Giang cho thấy, việc bổ sung vitamin ADE giúp tăng tỷ lệ sống của lợn con lên 95%, đồng thời giảm chi phí thú y đáng kể. Đây là cơ sở quan trọng để nhân rộng mô hình này tại các trại lợn khác.

02/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chăn nuôi lợn trong những năm gần đây đang trên đà phát triển khá mạnh cùng với nhiều ngành chăn nuôi kinh tế khác, ngành chăn nuôi thú y từng bước được áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật nhằm đem lại nhiều thay đổi về chất lượng và số lượng sản phẩm ngành, đáp ứng nhu cầu về thực phẩm của nhân dân góp phần đưa nền kinh tế của nước ta ngày một phát triển hơn. Ngành chăn nuôi nói chung và ngành chăn nuôi lợn chiếm một vị trí quan trọng, đó là nguồn cung cấp thực phẩm với khối lượng lớn và chất lượng tốt cho con người, là nguồn cung cấp phân bón lớn cho ngành trồng trọt, nguồn cung cấp các sản phẩm phụ như: Da, mỡ… cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm. Để không ngừng nâng cao năng suất, chất lượng đàn lợn các nhà khoa học đã nghiên cứu ra một số giống tốt, chế biến các loại thức ăn thay thế bổ sung, chăm sóc nuôi dưỡng phối hợp khẩu phần ăn đầy đủ các chất dinh dưỡng và các chất Vitamin, khoáng… Ngoài ra, trong chăn nuôi thì công tác thú y không thể thiếu được. Tuy vậy trong chăn nuôi còn gặp nhiều trở ngại và hạn chế: Những thông tin khoa học, kỹ thuật về chăn nuôi lợn chưa nhanh chóng, kịp thời đến với người chăn nuôi.

Những hiểu biết về phòng chống dịch bệnh còn hạn chế. Vì vậy mà dịch bệnh vẫn thường xuyên xảy ra trong đó có bệnh phân trắng ở lợn con. Đây là bệnh truyền nhiễm cấp tính lây lan nhanh, nếu không điều trị kịp thời và đúng biện pháp thì tỷ lệ chết sẽ rất cao gây thiệt hại nghiêm trọng cho người chăn nuôi. Bệnh chủ yếu do nhóm vi khuẩn đường ruột E.coli, Salmonella, Clostridium… gây ra.

e 2 Do bộ máy tiêu hóa của lợn con còn chưa hoàn thiện nên dễ mắc bệnh. Một trong những nguyên nhân dễ mắc bệnh là do thiếu Vitamin ADE, để hạn chế tác hại này cần phải chăm sóc và bổ sung các loại thức ăn, Vitamin và khoáng chất đầy đủ và hợp lý trong khẩu phần ăn. Bổ sung Vitamin ADE trong giai đoạn lợn 1 - 60 ngày tuổi có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sinh trưởng và phòng bệnh phân trắng ở lợn con. Để phần nào hiểu thêm được ảnh hưởng của vitamin ADE đến khả năng sinh trưởng và phòng bệnh phân trắng ở lợn con em tiến hành thực hiện nghiên cứu đề tài: “Ảnh hưởng của việc bổ sung Vitamin ADE đến phòng bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 - 60 ngày tuổi tại trại lợn thương phẩm ở Văn Giang, Hưng Yên”.

Mục tiêu nghiên cứu - Xác định ảnh hưởng của việc bổ sung Vitamin ADE đến khả năng sinh trưởng của lợn con giai đoạn 1 - 60 ngày tuổi. - Đánh giá hiệu quả của việc bổ sung Vitamin ADE trong việc giảm tỷ lệ nhiễm bệnh phân trắng ở lợn con. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong khoa học Giúp sinh viên củng cố và hệ thống hóa kiến thức đã học, áp dụng vào thực tiễn.

Đồng thời cung cấp số liệu khoa học cho giảng dạy, chăn nuôi lợn nói riêng và chăn nuôi gia súc nói chung. Ý nghĩa trong thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở cho người chăn nuôi biết được một số đặc điểm sinh trưởng, phát triển, khả năng thích nghi của lợn con giai đoạn 1 - 60 ngày tuổi để áp dụng vào việc chăn nuôi và nhân giống phát triển trên quy mô đại trà. e 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2.

Đặc điểm của lợn con bú sữa 2. Đặc điểm sinh lý của lợn con Theo Phạm Hữu Doanh, Lưu Kỳ (2004) [4] khi mới sinh, cơ thể lợn con chưa tới 82 % nước. Sau khi sinh 30 phút tỷ lệ nước ở lợn giảm 1 - 2 %, nhiệt độ cơ thể giảm tới 50C. Do bị mất nước, mất nhiệt nhanh, cơ thể bị lạnh làm hoạt động chức năng của các bộ máy trong cơ thể bị rối loạn.

Lợn sơ sinh trao đổi năng lượng và trao đổi vật chất rất cao, trong khi đó nhiệt độ cơ thể lại giảm nhanh, vì thế nhu cầu ấm đối với lợn con rất quan trọng. 7 ngày đầu, lợn cần nhiệt độ từ 32 - 340C; 7 - 10 ngày sau cần 29 - 300C. Việc sưởi ấm lợn, trải ổ rơm cho lợn con nằm là rất cần thiết. Sau 10 ngày lợn con mới tự cân bằng được nhiệt.

Ngược lại, lợn nái nuôi con cần nhiệt độ từ 18 - 200C. Nhiệt độ cao hơn sẽ ảnh hưởng đến khả năng tiết sữa của lợn nái. Vì thế, cần có chuồng nuôi riêng cho lợn nái ngay từ đầu. Đặc điểm sinh trưởng, phát dục của lợn con * Khái niệm về sinh trưởng Theo Chambers J.(1990) [30] sinh trưởng là quá trình sinh lý sinh hóa phức tạp duy trì từ phôi thai được hình thành đến khi con vật thành thục về tính.

Như vậy, ngay từ khi còn là phôi thai, quá trình sinh trưởng đã được khởi động.L (1972) [8] đã đưa ra khái niệm: Về mặt sinh học, sinh trưởng được xem như là quá trình tổng hợp protein, cho nên người ta lấy việc tăng khối lượng làm chỉ tiêu đánh giá sự sinh trưởng. Tuy nhiên, cũng có khi e 4 tăng khối lượng không phải là sinh trưởng (ví dụ như trong trường hợp tăng khối lượng nhưng chủ yếu là tăng mỡ và nước chứ không phải là sự phát triển của mô cơ), sự sinh trưởng thực sự là sự tăng lên về khối lượng, chất lượng và các chiều của tế bào mô cơ, ông cho rằng cường độ phát triển qua giai đoạn bào thai và giai đoạn sau khi sinh có ảnh hưởng đến sự phát triển của con vật. Khi nghiên cứu về sinh trưởng, ta không thể không đề cập đến quá trình phát dục. Đây là quá trình thay đổi về chất, tức là tăng thêm, hoàn thiện thêm về tính chất, chức năng của các bộ phận cơ thể.

Phát dục diễn ra trong quá trình thay đổi về cấu tạo, chức năng, hình thái, kích thước các bộ phận cơ thể. Phát dục của cơ thể con vật là quá trình phức tạp trải qua nhiều giai đoạn từ khi trứng rụng tới khi trưởng thành, khi con vật trưởng thành quá trình sinh trưởng chậm lại, sự tăng sinh các tế bào ở các cơ quan, tổ chức không nhiều lắm, cơ thể to ra, béo thêm nhưng chủ yếu là tích lũy mỡ, còn tích lũy cơ thể xem như ở trạng thái ổn định. * Đặc điểm sinh trưởng, phát dục ở lợn con Lợn con trong giai đoạn bú sữa có khả năng sinh trưởng và phát dục nhanh. So với những loài gia súc khác thì tốc độ sinh trưởng của lợn con là cao nhất.

Khối lượng cai sữa của lợn con khi 2 tháng tuổi gấp 12 - 16 lần so với khối lượng sơ sinh, trong khi đó bê, nghé chỉ tăng 3 - 5 lần. Theo Vũ Đình Tôn, Trần Thị Thuận (2006) [24] lợn con ở 7 - 10 ngày tuổi đã gấp 2 lần khối lượng sơ sinh, lúc 21 ngày tuổi gấp 4 lần, lúc 30 ngày tuổi gấp 5 lần và đến 60 ngày tuổi gấp 10 - 15 lần khối lượng sơ sinh. Lợn con sinh trưởng phát dục nhanh nên khả năng tích lũy các chất dinh dưỡng rất mạnh. Lợn con 3 tuần tuổi mỗi ngày tích lũy được 9 - 14 g protein/kg khối lượng cơ thể.

Trong khi lợn trưởng thành chỉ tích lũy được 0,3 - 0,4g protein/kg khối lượng cơ thể. Lợn con bú sữa sinh trưởng phát triển nhanh nhưng không đồng đều qua các giai đoạn, nhanh trong 21 ngày tuổi đầu, sau đó giảm. Có sự giảm này do nhiều nguyên nhân, nhưng chủ yếu là do lượng sữa mẹ bắt đầu giảm dần e 5 và hàm lượng hemoglobin trong máu của lợn con giảm. Thời gian bị giảm sinh trưởng thường kéo dài khoảng 2 tuần tuổi, còn gọi là giai đoạn khủng hoảng của lợn con.

Chúng ta có thể hạn chế sự khủng hoảng này bằng cách tập cho lợn con ăn sớm (Trần Văn Phùng) và cs, 2004) [17]. Đặc điểm tiêu hóa ở dạ dày lợn con Dạ dày lợn là loại dạ dày trung gian giữa dạ dày đơn và dạ dày kép. Dạ dày của lợn con phát triển rất nhanh khi được sinh ra. Trần Văn Phùng và cs (2004) [17], sự phát triển nhanh thể hiện ở sự tăng nhanh ở dung tích dạ dày, ruột non, ruột già.

Dung tích dạ dày của lợn lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần lúc sơ sinh, 20 ngày tuổi gấp 8 lần, 60 ngày tuổi tăng gấp 60 lần (lúc sơ sinh dung tích dạ dày chỉ là 0,03 lít). Dịch vị tiết ra tương đương với sự phát triển của dạ dày, tăng mạnh nhất ở 3 - 4 tháng tuổi sau đó giảm dần. Theo Trương Lăng (2003) [13]: Lợn con dưới 1 tháng tuổi trong dịch vị không có hay có rất ít HCl tự do vì lúc này lượng acid tiết ra ít và nó nhanh chóng liên kết với dịch nhầy của dạ dày. Do thiếu acid này mà dạ dày lợn lúc này không có tính năng sát trùng, vi khuẩn xâm nhập vào dễ dàng chúng có điều kiện sinh sôi nảy nở và phát triển, gây bệnh đường tiêu hóa cho lợn con.

Khi lợn con mới cai sữa nồng độ acid của dịch vị còn thấp nên khả năng hoạt hóa pepsinogen không cao, tác dụng diệt khuẩn kém. Tác dụng tiêu hóa lúc này chủ yếu là men chymosin. Hàm lượng HCl biến đổi theo tuổi của lợn, acid HCl tự do xuất hiện ở 25 - 30 ngày tuổi và diệt khuẩn rõ nhất ở 40 - 50 ngày tuổi.K vasnhisky (1951) [1]: Lợn con từ 20 - 30 ngày tuổi lượng dịch vị phân tiết trong một ngày đêm là 150 ml và phân tiết dịch vị tăng theo lứa tuổi, 3 tháng tuổi là 3,5 lít và từ 7 tháng tuổi trở lên là 10 lít/ngày đêm. Trong thời kỳ thiếu HCl hoạt tính của dịch tụy rất cao sẽ bù lại khả năng tiêu hóa kém ở dạ dày.

Đặc điểm tiêu hóa ở ruột Cơ quan tiêu hóa của lợn con đã hình thành đầy đủ trong thời kỳ bào thai và phát triển nhanh ở thời kỳ theo mẹ, nhưng dung tích dạ dày - ruột lại rất nhỏ. So với lúc sơ sinh thì dung tích dạ dày lúc 10 ngày tuổi gấp 3 lần, sau 20 ngày tuổi gấp 8 lần và sau 60 ngày tuổi gấp 60 lần, còn dung tích ruột non ở lợn con (lúc sơ sinh khoảng 0,11 lít) lúc 10 ngày gấp 3 lần, lúc 20 ngày tuổi gấp 6 lần và lúc 60 ngày tuổi gấp 50 lần, và dung tích ruột già lợn con (lúc sơ sinh khoảng 0,04 lít) lúc 10 ngày tuổi gấp 1,5 lần lúc sơ sinh, sau 20 ngày tuổi gấp 2,5 lần và 60 ngày tuổi gấp 50 lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh hưởng của bổ sung vitamin ADE trong phòng bệnh phân trắng lợn con 1-60 ngày tuổi tại trại lợn thương phẩm Văn Giang" nghiên cứu vai trò của vitamin ADE trong việc phòng ngừa bệnh phân trắng ở lợn con. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung vitamin ADE có thể giúp cải thiện sức khỏe và tăng cường hệ miễn dịch cho lợn con, từ đó giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà chăn nuôi mà còn cho những ai quan tâm đến dinh dưỡng động vật và sức khỏe gia súc.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe cây trồng, hãy tham khảo các tài liệu như Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện nảy mầm đến thành phần dinh dưỡng và kháng dinh dưỡng của hạt đậu xanh, nơi bạn có thể khám phá ảnh hưởng của điều kiện nảy mầm đến dinh dưỡng. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học khảo sát ảnh hưởng của oligochitosan lên khả năng chịu hạn của cây mạ lúa cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách cải thiện sức khỏe cây trồng. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn điều tra thành phần bệnh hại cây con ở giai đoạn vườn ươm để hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng chống dịch hại trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn.