Luận văn: Ảnh hưởng của Âm Dương Ngũ Hành đến văn hóa tinh thần Việt

Luận văn thạc sĩ triết học (Đà Nẵng, 2017) về ảnh hưởng của âm dương ngũ hành đến đời sống văn hóa tinh thần người Việt. Nghiên cứu sâu sắc từ Đại học Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

111
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Bố cục đề tài

Tổng quan tài liệu

1. KHÁI LƯỢC VỀ HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH

1.1. SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH

1.2. NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH

1.2.1. Thuyết Âm dương

1.2.2. Thuyết Ngũ hành

1.2.3. Mối quan hệ Âm dương, Ngũ hành

Kết luận Chương 1

2. TÁC ĐỘNG CỦA THUYẾT ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH ĐẾN CÁC MẶT ĐỜI SỐNG VĂN HÓA TINH THẦN NGƯỜI VIỆT

2.1. VÀI NÉT KHÁI QUÁT VỀ ĐỜI SỐNG VĂN HÓA TINH THẦN NGƯỜI VIỆT

2.1.1. Khái niệm văn hóa, đời sống văn hóa, văn hóa tinh thần

2.1.2. Đời sống văn hóa tinh thần truyền thống của người Việt

2.2. SỰ BIẾN ĐỔI CÁC GIÁ TRỊ TRONG ĐỜI SỐNG VĂN HÓA TINH THẦN NGƯỜI VIỆT DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH

2.2.1. Ảnh hưởng của Âm dương, Ngũ hành tới đời sống văn hóa thể hiện qua tư duy lý luận

2.2.2. Ảnh hưởng của Âm dương, Ngũ hành qua hiệu ứng thực tiễn

2.3. NHỮNG TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC CỦA HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH ĐẾN ĐỜI SỐNG VĂN HÓA TINH THẦN NGƯỜI VIỆT

2.4. NHỮNG TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA THUYẾT ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH TỚI ĐỜI SỐNG VĂN HÓA TINH THẦN Ở NGƯỜI VIỆT

Kết luận chương 2

3. CÁC GIẢI PHÁP CƠ BẢN NHẰM PHÁT HUY NHỮNG GIÁ TRỊ TÍCH CỰC VÀ HẠN CHẾ ẢNH HUỞNG TIÊU CỰC CỦA THUYẾT ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH TRONG ĐỜI SỐNG TINH THẦN NGƯỜI VIỆT HIỆN NAY

3.1. CƠ SỞ HÌNH THÀNH GIẢI PHÁP

3.2. Nhóm giải pháp phát huy những giá trị tích cực

3.3. Nhóm giải pháp hạn chế ảnh hưởng tiêu cực

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Âm Dương Ngũ Hành và Văn Hóa Việt 50 60 Ký Tự

Học thuyết Âm Dương Ngũ Hành là một phần không thể tách rời của văn hóa phương Đông, đặc biệt ảnh hưởng sâu sắc đến Việt Nam. Nó không chỉ là một hệ thống triết học mà còn là một lăng kính mà qua đó người Việt nhìn nhận và tương tác với thế giới xung quanh. Từ kiến trúc, y học cổ truyền đến phong tục tập quán và nghệ thuật, dấu ấn của Âm Dương Ngũ Hành hiện hữu khắp mọi nơi, định hình nên bản sắc văn hóa độc đáo của dân tộc. Nguồn gốc của học thuyết này có thể truy ngược về những quan sát ban đầu về sự vận động của vũ trụ và mối tương quan giữa các yếu tố tự nhiên. Theo thời gian, nó đã phát triển và trở nên phức tạp hơn, được các nhà tư tưởng và học giả bổ sung, diễn giải. Tại Việt Nam, sự tiếp thu và ứng dụng Âm Dương Ngũ Hành diễn ra một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện tự nhiên, xã hội và văn hóa bản địa. Điều này tạo nên một phiên bản Việt Nam của học thuyết, mang đậm dấu ấn của nền văn minh lúa nước và tinh thần cộng đồng. Để hiểu rõ ảnh hưởng của Âm Dương Ngũ Hành đến văn hóa Việt, cần đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của đời sống, từ tư duy lý luận đến thực hành tín ngưỡng và nghệ thuật. Việc phân tích các tác động tích cực và tiêu cực của học thuyết cũng là một nhiệm vụ quan trọng, giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và khách quan về vai trò của nó trong việc định hình bản sắc văn hóa dân tộc.

1.1. Nguồn Gốc và Quá Trình Phát Triển Của Âm Dương Ngũ Hành

Học thuyết Âm Dương Ngũ Hành bắt nguồn từ những quan sát về thế giới tự nhiên và sự vận động của vũ trụ. Nó được cho là có nguồn gốc từ khu vực phương Nam, bao gồm nam Trung Hoa và Việt Nam. Khái niệm Âm Dương có thể được truy ngược đến những cặp đôi đối lập như cha-mẹ, trời-đất, tượng trưng cho sự sinh sôi và nảy nở. Thuyết Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) ra đời sau đó, mô tả sự tương tác và biến đổi giữa các yếu tố tự nhiên. Theo tài liệu gốc, “khái niệm âm dương có nguồn gốc phương Nam” và “Từ yang (dương) trong tiếng Hoa được phiên âm từ yang (= trời, giàng) của các tiếng Đông Nam Á, còn yin (âm) thì có thể thấy là được phiên âm từ yana, ina (= mẹ) của các ngôn ngữ phương Nam.”

1.2. Bản Chất và Các Yếu Tố Cơ Bản Của Học Thuyết Âm Dương

Thuyết Âm Dương mô tả hai mặt đối lập nhưng thống nhất của mọi sự vật và hiện tượng trong vũ trụ. Âm đại diện cho những yếu tố tiêu cực, thụ động, mềm mại, tối tăm, và lạnh lẽo. Dương đại diện cho những yếu tố tích cực, chủ động, cứng rắn, sáng sủa, và nóng bỏng. Hai yếu tố này không tồn tại độc lập mà luôn tương tác và chuyển hóa lẫn nhau, tạo nên sự vận động và biến đổi không ngừng của thế giới. “Âm dương là một khái niệm trừu tượng phản ánh về hai mặt, hai thế lực luôn đối lập nhau, nhưng lại luôn thống nhất với nhau, cùng phải dựa vào nhau để tồn tại và phát triển”. Kinh Dịch cho rằng âm dương là những mặt, những hiện tượng đối lập.

1.3. Thuyết Ngũ Hành và Mối Quan Hệ Tương Sinh Tương Khắc

Thuyết Ngũ Hành mô tả năm yếu tố cơ bản cấu thành vũ trụ: Kim (kim loại), Mộc (cây), Thủy (nước), Hỏa (lửa), Thổ (đất). Các yếu tố này không chỉ tồn tại mà còn tương tác với nhau theo hai quy luật chính: Tương sinh (yếu tố này sinh ra yếu tố khác) và Tương khắc (yếu tố này khắc chế yếu tố khác). Mối quan hệ tương sinh và tương khắc tạo nên sự cân bằng và vận động của vũ trụ. “Trong mối quan hệ Sinh thì Mộc sinh Hỏa; Hỏa sinh Thổ; Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Trong mối quan hệ Khắc thì Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.

II. Cách Âm Dương Ngũ Hành Thấm Sâu Vào Tính Cách Việt 50 60 Ký Tự

Ảnh hưởng của Âm Dương Ngũ Hành không chỉ giới hạn trong các lĩnh vực triết học và khoa học mà còn thể hiện rõ nét trong tính cách và lối sống của người Việt. Tính cách này được thể hiện thông qua việc ưa chuộng sự hài hòa, triết lý sống quân bình và sự linh hoạt trong ứng xử. Người Việt có xu hướng tìm kiếm sự cân bằng trong mọi việc, tránh thái quá và cực đoan. Quan niệm về Âm Dương và sự chuyển hóa giữa chúng giúp người Việt có cái nhìn lạc quan, tin vào sự thay đổi và khả năng vượt qua khó khăn. Triết lý quân bình cũng dẫn đến lối sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên và đề cao giá trị cộng đồng. Bên cạnh đó, sự linh hoạt trong ứng xử giúp người Việt dễ dàng thích nghi với hoàn cảnh và giải quyết các vấn đề một cách sáng tạo. Tính cách này được hình thành qua quá trình lịch sử lâu dài, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố văn hóa khác nhau, nhưng Âm Dương Ngũ Hành đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nên những đặc điểm độc đáo của con người Việt Nam.

2.1. Ưa Chuộng Sự Hài Hòa và Xu Hướng Tìm Kiếm Cân Bằng

Người Việt có xu hướng tìm kiếm sự hài hòa trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ quan hệ gia đình, xã hội đến kiến trúc và nghệ thuật. Sự hài hòa được coi là một giá trị quan trọng, thể hiện sự cân bằng và ổn định. “Do nắm vững quy luật “trong âm có dương, trong dương có âm” nên ở Việt Nam, mọi thứ thường thể hiện theo cặp đôi tạo nên âm dương hài hòa. Tổ quốc là “đất - nước”, “non - nước”, “non - sông”.

2.2. Triết Lý Sống Quân Bình và Lối Sống Giản Dị

Triết lý sống quân bình giúp người Việt có lối sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên và đề cao giá trị cộng đồng. Sự quân bình thể hiện ở việc tránh thái quá và cực đoan, tìm kiếm sự cân bằng trong mọi việc. Từ đó dẫn đến triết lý sống quân bình, vừa phải: Trong việc ăn, không ăn nhanh quá, không ăn chậm quá; không ăn hết sạch, không để thừa nhiều.

2.3. Tính Linh Hoạt Trong Ứng Xử và Khả Năng Thích Nghi Cao

Sự linh hoạt trong ứng xử giúp người Việt dễ dàng thích nghi với hoàn cảnh và giải quyết các vấn đề một cách sáng tạo. Người Việt có khả năng thích nghi với nhiều điều kiện sống khác nhau và tìm ra những giải pháp phù hợp với từng tình huống. Trong khi gốc văn hóa du mục lại tạo nên ở người Hán tính cực đoan với quyết tâm cải tạo hoàn cảnh (vd: hình tượng Tinh Vệ lấp biển, Ngu Công dời núi) thì người Việt Nam có xu hướng thích nghi với mọi hoàn cảnh (ở bầu thì tròn, ở ống thì dài; Đi với Bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy - tục ngữ).

III. Cách Âm Dương Ngũ Hành Ảnh Hưởng Phong Tục Việt 50 60 Ký Tự

Học thuyết Âm Dương Ngũ Hành ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều phong tục, tập quán của người Việt, đặc biệt là trong hôn nhân, tang ma và lễ hội. Trong hôn nhân, sự kết hợp giữa nam và nữ được coi là sự hài hòa giữa ÂmDương, thể hiện mong muốn về một cuộc sống gia đình hạnh phúc và bền vững. Trong tang ma, các nghi thức và lễ vật đều mang ý nghĩa Âm Dương, thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất và mong muốn linh hồn của họ được siêu thoát. Trong lễ hội, các hoạt động và trò chơi dân gian thường mang tính chất Âm Dương, thể hiện sự cân bằng và hài hòa giữa các yếu tố tự nhiên và xã hội. Những phong tục này được truyền từ đời này sang đời khác, trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa Việt Nam.

3.1. Âm Dương Ngũ Hành trong Hôn Nhân và Gia Đình

Trong hôn nhân, sự kết hợp giữa nam và nữ được coi là sự hài hòa giữa ÂmDương, thể hiện mong muốn về một cuộc sống gia đình hạnh phúc và bền vững. Các nghi thức và lễ vật trong đám cưới thường mang ý nghĩa Âm Dương, thể hiện sự tôn trọng đối với tổ tiên và mong muốn được phù hộ. Hay như tục lệ “giã cối đón dâu” thời xưa, chày và cối tượng trưng cho sinh thực khí nam và nữ tức cũng là dương và âm.

3.2. Ảnh Hưởng Đến Phong Tục Tang Ma và Tín Ngưỡng

Trong tang ma, các nghi thức và lễ vật đều mang ý nghĩa Âm Dương, thể hiện sự tôn trọng đối với người đã khuất và mong muốn linh hồn của họ được siêu thoát. Việc phân biệt cõi Âm và cõi Dương, các nghi thức cúng tế, và việc lựa chọn ngày giờ chôn cất đều dựa trên quan niệm Âm Dương Ngũ Hành. Sau khi chôn cất, trên nấm mộ đặt bát cơm được đong rất tròn trịa, 1 quả trứng và 1 đôi đũa (cắm thẳng lên bát cơm) rồi đặt thêm bên cạnh một mớ bùi nhùi (nhiều nơi không còn tục để cạnh mớ bùi nhùi này).

3.3. Lễ Hội Truyền Thống và Các Trò Chơi Dân Gian

Trong lễ hội, các hoạt động và trò chơi dân gian thường mang tính chất Âm Dương, thể hiện sự cân bằng và hài hòa giữa các yếu tố tự nhiên và xã hội. Các trò chơi như kéo co, đấu vật, và các nghi lễ cúng tế đều mang ý nghĩa tượng trưng cho sự tương tác giữa ÂmDương. Những phong tục này được truyền từ đời này sang đời khác, trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa Việt Nam.

IV. Ứng Dụng Phong Thủy Âm Dương Ngũ Hành Trong Nhà Ở 50 60 Ký Tự

Phong thủy là một ứng dụng thực tiễn của Âm Dương Ngũ Hành trong việc thiết kế và bố trí không gian sống. Phong thủy nhằm mục đích tạo ra sự hài hòa giữa con người và môi trường xung quanh, mang lại may mắn, sức khỏe và tài lộc cho gia chủ. Trong phong thủy, việc lựa chọn hướng nhà, bố trí các phòng, sử dụng màu sắc và vật liệu đều dựa trên quan niệm Âm Dương Ngũ Hành. Ví dụ, hướng nhà nên phù hợp với tuổi của gia chủ để đón được năng lượng tốt từ vũ trụ. Các phòng nên được bố trí sao cho cân bằng giữa ÂmDương, tạo ra không gian sống thoải mái và hài hòa. Màu sắc và vật liệu cũng nên được lựa chọn phù hợp với Ngũ Hành, tạo ra sự cân bằng và hài hòa cho không gian sống.

4.1. Nguyên Tắc Cơ Bản Của Phong Thủy Dựa Trên Âm Dương Ngũ Hành

Phong thủy dựa trên nguyên tắc cân bằng giữa ÂmDương, sự tương sinh và tương khắc của Ngũ Hành. Việc lựa chọn hướng nhà, bố trí các phòng, sử dụng màu sắc và vật liệu đều nhằm mục đích tạo ra sự hài hòa và cân bằng cho không gian sống. Ví dụ, hướng nhà nên phù hợp với tuổi của gia chủ để đón được năng lượng tốt từ vũ trụ.

4.2. Cách Bố Trí Không Gian Sống Hợp Phong Thủy Để Thu Hút Tài Lộc

Việc bố trí không gian sống hợp phong thủy có thể giúp gia chủ thu hút tài lộc, sức khỏe và may mắn. Các phòng nên được bố trí sao cho cân bằng giữa ÂmDương, tạo ra không gian sống thoải mái và hài hòa. Ví dụ, phòng khách nên được bố trí ở vị trí sáng sủa, thoáng đãng để đón được năng lượng tốt. Phòng ngủ nên được bố trí ở vị trí yên tĩnh, kín đáo để đảm bảo giấc ngủ ngon.

4.3. Chọn Màu Sắc và Vật Liệu Theo Ngũ Hành Để Tạo Cân Bằng

Màu sắc và vật liệu cũng nên được lựa chọn phù hợp với Ngũ Hành, tạo ra sự cân bằng và hài hòa cho không gian sống. Ví dụ, màu xanh lá cây tượng trưng cho Mộc, màu đỏ tượng trưng cho Hỏa, màu vàng tượng trưng cho Thổ, màu trắng tượng trưng cho Kim, và màu đen tượng trưng cho Thủy. Gia chủ nên lựa chọn màu sắc và vật liệu phù hợp với Ngũ Hành của mình để tạo ra sự cân bằng và hài hòa cho không gian sống.

V. Ảnh Hưởng Âm Dương Ngũ Hành Trong Y Học Cổ Truyền Việt 50 60 Ký Tự

Y học cổ truyền Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của Âm Dương Ngũ Hành, coi cơ thể con người là một tiểu vũ trụ, hoạt động theo các quy luật tương tự như vũ trụ. Bệnh tật được coi là sự mất cân bằng giữa ÂmDương, sự rối loạn trong hoạt động của Ngũ Hành. Các phương pháp chữa bệnh như châm cứu, bấm huyệt, dùng thuốc nam, thuốc bắc đều nhằm mục đích điều chỉnh sự cân bằng Âm Dương, khôi phục hoạt động của Ngũ Hành trong cơ thể. Ví dụ, các loại thuốc có tính nóng được sử dụng để điều trị các bệnh có tính lạnh, và ngược lại. Các huyệt đạo trên cơ thể được kích thích để điều chỉnh sự lưu thông của khí huyết, giúp cơ thể khỏe mạnh.

5.1. Quan Niệm Về Sức Khỏe và Bệnh Tật Dựa Trên Âm Dương Ngũ Hành

Y học cổ truyền Việt Nam coi sức khỏe là trạng thái cân bằng giữa ÂmDương, sự hài hòa trong hoạt động của Ngũ Hành. Bệnh tật được coi là sự mất cân bằng, sự rối loạn trong hoạt động của Ngũ Hành. Nguyên tắc cơ bản là tái lập cân bằng âm dương.

5.2. Các Phương Pháp Chữa Bệnh Như Châm Cứu và Bấm Huyệt

Các phương pháp chữa bệnh như châm cứu, bấm huyệt nhằm mục đích điều chỉnh sự cân bằng Âm Dương, khôi phục hoạt động của Ngũ Hành trong cơ thể. Các huyệt đạo trên cơ thể được kích thích để điều chỉnh sự lưu thông của khí huyết, giúp cơ thể khỏe mạnh. “Âm dương, đó là cái đạo của trời đất, kỷ cương của vạn vật, cha mẹ của sự biến hóa, gốc ngọn của sự sinh sát, phủ tạng của thần minh, trị bệnh phải cần ở gốc, cho nên tích luỹ dương làm trời, tích lũy ầm làm đất, âm tĩnh dương động, dương sinh âm trưởng, dương sát âm tàng, dương hóa khí, âm tàng hình”.

5.3. Sử Dụng Thuốc Nam và Thuốc Bắc Để Điều Chỉnh Âm Dương

Các loại thuốc nam, thuốc bắc được sử dụng để điều chỉnh sự cân bằng Âm Dương trong cơ thể. Các loại thuốc có tính nóng được sử dụng để điều trị các bệnh có tính lạnh, và ngược lại. Việc lựa chọn thuốc phải dựa trên sự chẩn đoán chính xác về tình trạng Âm Dương Ngũ Hành của bệnh nhân.

VI. Kết Luận Giá Trị và Hạn Chế của Âm Dương Ngũ Hành 50 60 Ký Tự

Học thuyết Âm Dương Ngũ Hành có vai trò quan trọng trong việc định hình văn hóa Việt Nam, nhưng cũng có những hạn chế nhất định. Về mặt tích cực, nó giúp người Việt có cái nhìn toàn diện về thế giới, tạo ra những giá trị văn hóa độc đáo và lối sống hài hòa với thiên nhiên. Về mặt tiêu cực, nó có thể dẫn đến những quan niệm duy tâm, mê tín dị đoan và cản trở sự phát triển của khoa học. Trong bối cảnh hiện nay, việc kế thừa và phát huy những giá trị tích cực của Âm Dương Ngũ Hành đồng thời khắc phục những hạn chế của nó là một nhiệm vụ quan trọng để xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

6.1. Tác Động Tích Cực Của Học Thuyết Đến Văn Hóa và Lối Sống

Học thuyết Âm Dương Ngũ Hành giúp người Việt có cái nhìn toàn diện về thế giới, tạo ra những giá trị văn hóa độc đáo và lối sống hài hòa với thiên nhiên. Nó cũng góp phần hình thành nên những phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam như sự cần cù, sáng tạo, và lòng yêu nước.

6.2. Những Hạn Chế và Nguy Cơ Của Quan Niệm Duy Tâm Mê Tín

Học thuyết Âm Dương Ngũ Hành có thể dẫn đến những quan niệm duy tâm, mê tín dị đoan và cản trở sự phát triển của khoa học. Việc lạm dụng phong thủy, bói toán, và các hình thức tín ngưỡng khác có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho xã hội.

6.3. Kế Thừa và Phát Huy Giá Trị Trong Bối Cảnh Xã Hội Hiện Đại

Trong bối cảnh hiện nay, việc kế thừa và phát huy những giá trị tích cực của Âm Dương Ngũ Hành đồng thời khắc phục những hạn chế của nó là một nhiệm vụ quan trọng để xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Cần có sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa khoa học và tín ngưỡng để tạo ra một nền văn hóa phát triển bền vững.

28/09/2025
Ảnh hưởng học thuyết âm dương ngũ hành đến đời sống văn hóa tinh thần người việt hiện nay luận văn thạc sĩ triết học đà nẵng năm 2017 đại học đà nẵng luận văn ảnh hưởng học thuyết âm dương ngũ hành đến đời sống văn hóa tinh thần của người việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI LƯỢC VỀ HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH 1. SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH Bắt nguồn từ nhận thức về xã hội, học thuyết Âm dương, Ngũ hành là sự khái quát về vũ trụ để giải thích những hiện tượng xung quanh của người Á Đông. Nguồn gốc của học thuyết này được đặt trên ba giả thiết khác nhau, gồm được sáng tạo bởi Phục Hy, bởi phái Âm dương gia và từ triết lý dân gian ở khu vực phương Nam. Thời nhà Hán, theo Khổng An Quốc và Lưu Hâm cho rằng Phục Hy là người có công sáng tạo học thuyết Âm dương.

Một số người khác cho rằng đó là công lao của "Âm dương gia", một trường phái triết học thời Chiến quốc của Trung Quốc. Tuy nhiên hai giả thuyết trên đều chưa có cơ sở khoa học vì Phục Hy là một nhân vật huyền thoại, không có thực. Về phái Âm dương gia được hình thành vào thế kỷ thứ 3, tức là sau Khổng Tử đến hai thế kỷ, mà vào thời Khổng Tử đã có Kinh Dịch, có âm dương bát quái. Điều này cho thấy phái Âm dương gia chỉ vận dụng âm dương để giải thích địa lý - lịch sử và vận dụng ngũ hành để tạo ra “Ngũ đế đức”.

Hiện nay các nghiên cứu khoa học liên ngành của Việt Nam và Trung Quốc đã kết luận rằng "khái niệm âm dương có nguồn gốc phương Nam". ("Phương Nam" ở đây bao gồm vùng nam Trung Hoa, từ sông Dương Tử trở xuống và vùng Việt Nam) Những dẫn chứng cho kết luận này đã lý giải cho nhiều yếu tố khác nhau, như việc vật tổ cặp đôi (Rồng – Tiên) của người Việt cổ, trong khi người Hán chỉ có một là thần Nữ Oa. Cư dân phương nam sinh sống bằng nông nghiệp nên quan tâm số một của họ là sự sinh sôi nảy nở của hoa màu và con người. Sinh sản của con 9 người thì do hai yếu tố: cha và mẹ, nữ và nam; còn sự sinh sôi nảy nở của hoa màu thì do đất và trời, "đất sinh, trời dưỡng".

Chính vì thế mà hai cặp "mẹ - cha", "đất -trời" là sự khái quát đầu tiên trên con đường dẫn đến quan niệm âm dương. Về mặt ngôn ngữ học, "âm dương" là phát âm của yin yang trong tiếng Hán, nhưng chính tiếng Hán để chỉ khái niệm âm dương lại vay mượn từ các ngôn ngữ phương Nam trước đây. Từ yang (dương) trong tiếng Hoa được phiên âm từ yang (= trời, giàng) của các tiếng Đông Nam Á, còn yin (âm) thì có thể thấy là được phiên âm từ yana, ina (= mẹ) của các ngôn ngữ phương Nam. Cặp từ “mẹ - trời” không thuộc cùng một cặp đối lập, bởi vì truyền thống tư duy tổng hợp ghép “mẹ” với “trời” để tổng hợp được cả hai cặp “mẹ - cha” và “đất - trời” là hai quá trình sinh sản quan trọng nhất: sản sinh ra con người và sản sinh ra mùa màng.

Cũng giống như là để tổng hợp được các quan hệ hành động có liên quan như quan hệ ông - cháu và cha - con (=ông con), cô - cháu và mẹ - con (=cô con), xem - diễn và nghe - hát (=xem hát). Trong quá trình phát triển, học thuyết này đã được người Trung Hoa tiếp nhận qua thời kỳ "Nam tiến", là thời kỳ mở rộng từ lưu vực sông Hoàng Hà (phía Bắc) xuống phía Nam sông Dương Tử. Trong quá trình nam tiến, người Hán đã tiếp thu học thuyết Âm dương của các cư dân phương Nam, rồi phát triển, hệ thống hóa học thuyết đó bằng khả năng phân tích của người du mục làm cho học thuyết Âm dương đạt đến hoàn thiện và nó đã ảnh hưởng và tác động trở lại đối với cư dân phương Nam. Dần dần ngoài cặp đối lập ban đầu, học thuyết Âm dương đã được cụ thể hóa sang nhiều cặp đối lập khác nhau giải thích cho những khái niệm trừu tượng, như cách đặt nó vào hệ thống để giải nghĩa cho chúng.

Ví dụ như "lạnh -nóng", rồi cặp "lạnh - nóng" lại là cơ sở để suy tiếp như về phương hướng: "phương Bắc" lạnh nên thuộc âm, "phương Nam" nóng nên thuộc dương; về 10 thời tiết: "mùa đông" lạnh nên thuộc âm, "mùa hè" nóng nên thuộc dương; về thời gian: "ban đêm" lạnh nên thuộc âm, "ban ngày" nóng nên thuộc dương. Nếu tiếp tục suy diễn nữa thì: đêm thì tối nên thuộc âm, ngày thì sáng nên thuộc dương; tối có màu đen nên "màu đen" thuộc âm, ngày sáng thì nắng "đỏ" nên "màu đỏ" thuộc dương. Tuy vậy, các cặp đối lập chưa phải là nội dung chính của học thuyết Âm dương. Học thuyết Âm dương không phải là học thuyết về các cặp đối lập.

Tất cả các dân tộc trên thế giới đều có các phạm trù đối lập nhau (ngôn ngữ của tất cả các dân tộc đều có từ trái nghĩa). Điều quan trọng của học thuyết Âm dương chính ở bản chất và quan hệ của hai khái niệm âm dương. Đó chính là điều khác biệt học thuyết Âm dương với các học thuyết khác. Nếu như sự vận động không ngừng của vũ trụ đã hướng con người tới những nhận thức sơ khai trong việc cắt nghĩa quá trình phát sinh của vũ trụ và hình thành học thuyết Âm dương, thì ý tưởng tìm hiểu bản thể thế giới, bản thể các hiện tượng trong vũ trụ đã giúp cho họ hình thành học thuyết Ngũ hành.

Sự đề cập đầu tiên về ngũ hành được thấy trong tác phẩm "Kinh thư" ở chương "Hồng phạm" qua lời "Cơ Tử cáo với Vua Vũ nhà Chu". Trong Cửu trù "Hồng Phạm" thì ngũ hành về mặt tự nhiên được hình thành bằng những tên của năm loại vật chất cụ thể (kim, mộc, thủy, hỏa, thổ) và kèm theo tính chất của các loại vật chất đó, năm loại vật chất này không thể thiếu được đối với đời sống con người. Đứng về mặt thiên thời, "Hồng phạm" cho rằng có cái gọi là ngữ "kỷ" (một là năm, hai là tháng, ba là ngày, bốn là các vì sao, năm là lịch số). Về hiện tượng xã hội và hiện tượng tinh thần của con người, "Hồng phạm" đề xuất "ngũ sự" và "ngũ phúc".

Ngũ sự như: một là tướng mạo, hai là lời nói, ba là trông, bốn là nghe, năm là suy nghĩ. Ngũ phúc như: một là thọ, hai là phúc, ba là thông minh, bốn là hiếu đức, năm là khảo trung mệnh. Qua 11 đó nhận thấy "Hồng phạm" dùng ngũ hành để liên hệ hiện tượng tự nhiên với hiện tượng xã hội, nhằm thuyết minh thế giới là một chỉnh thể thống nhất, có trật tự. Trong tư tưởng đó có chứa đựng nhân tố duy vật, khẳng định ngũ hành là cơ sở của thế giới, tính chất của sự vật đều thể hiện tính năng của năm loại vật chất: thủy, hỏa, kim, mộc, thổ.

"Hồng phạm" đã ảnh hưởng rất lớn đến triết học của thời đại phong kiến sau này. Các nhà duy vật và duy tâm từ những lập trường và góc độ khác nhau mà rút ra từ "Hồng phạm" những tư tưởng phù hợp với mình. Chính "Hồng phạm" và "Kinh dịch" đã tạo nên cái nền của vũ trụ luận. Trong thiên "Thập nhi kỉ" sách “Lã Thị Xuân Thu" phần nói về mối quan hệ giữa ngũ hành với giới tự nhiên có rõ nét hơn.

"Nguyệt lệnh" dùng thuộc tính vốn có của năm loại vật chất và tác dụng (tương sinh) lẫn nhau giữa chúng để thuyết minh cho sự biến hóa của thời tiết bốn mùa. Sự thuyết minh này tuy có tính chất khiên cưỡng nhưng là một quan điểm duy vật. Còn về mặt xã hội thì "Nguyệt lệnh" cũng giống như "Hồng phạm", ý đồ chính trị đã được nâng lên đến mức thể chế hành động của ông vua theo ngũ hành. Người ta lấy sự chặt chẽ của trật tự ngũ hành và quan hệ sinh khắc của nó để làm mực thước cai trị xã hội.

Trâu Diễn là một lãnh tụ quan trọng của các nhà Ngũ hành thời Chiến quốc. Khi đưa thuyết Ngũ hành vào lịch sử ông đã dùng trật tự của ngũ hành để gán ghép cho trật tự của các triều đại vua. Ý tưởng của ông đã thành một nếp khẳng định trong ý thức hệ của giai cấp phong kiến, đến nỗi gây ra cuộc tranh luận về việc chọn tên "hành" cho triều đại nhà Hán (một triều đại mà học thuyết Âm dương, Ngũ hành rất thịnh và được đem ứng dựng vào tất cả các công việc hàng ngày, vào mọi mặt của đời sống xã hội). Lý luận của Trâu Diễn được các danh gia đương thời tiếp thu và quán triệt vào các lĩnh vực của hình thái ý thức xã hội.

12 Học thuyết Ngũ hành của Đổng Trọng Thư một nho sĩ uyên bác đời Hán có nhiều điểm khác với tư tưởng của Cơ Tử vả Trâu Diễn. Đi sâu vào hình thái của quy luật ngũ hành, Đổng Trọng Thư cho rằng: trật tự của ngũ hành bắt đầu từ mộc qua hỏa, thổ, kim, thủy. Khi phân tích quy luật sinh khắc của ngũ hành, ông đã dựa hẳn vào sự diễn biến của khí hậu bốn mùa. Theo ông, sở dĩ có sự vận chuyển bốn mùa là do khí âm, dương biến đổi.

Trong "Kinh Dịch", khi nói về ngũ hành, các nhà toán học và dịch học đã lý giải nó trên hai hình Hà đồ và Lạc thư. Theo "Kinh Dịch” thì: Trời lấy số 1 mà sinh hành thủy, đất lấy số 6 mà làm cho thành, đất lấy số 2 mà sinh hành hỏa, trời lấy số 7 mà làm cho thành, trời lấy số 3 mà sinh hành mộc, đất lấy số 8 mà làm cho thành, đất lấy số 4 mà sinh hành kim, trời lấy số 9 mà làm cho thành, trời lấy số 5 mà sinh hành thổ, đất lấy số 10 mà làm cho thành [28, tr. Từ khi học thuyết Âm dương, Ngũ hành ra đời, trong tư duy của người Á Đông đã ừng bước thoát khỏi sự khống chế về tư tưởng do các khái niệm thượng đế, quỷ thần đem lại. Đây là cội nguồn của quan điểm duy vật biện chứng trong tư tưởng của người Á Đông.

Vì vậy, việc nghiên cứu học thuyết này giúp chúng ta nhận thức sâu hơn những tư tưởng triết học và những giá trị tích cực của nó tới đời sống con người. Đặc biệt trong quá trình hình thành, phát triển thuyết Âm dương, Ngũ hành đã tác động, ảnh hưởng tới nhiều phương diện kinh tế, chính trị, khoa học và văn hoá trong đó có đời sống văn hoá tinh thần. NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG, NGŨ HÀNH 1. Thuyết Âm dương Âm dương là một khái niệm trừu tượng phản ánh về hai mặt, hai thế lực luôn đối lập nhau, nhưng lại luôn thống nhất với nhau, cùng phải dựa vào 13 nhau để tồn tại và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ