Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển giữ vị trí then chốt trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, nơi hơn 70% bề mặt trái đất là biển và đại dương và trên 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu toàn cầu được vận chuyển bằng đường hàng hải. Luận án tiến sĩ luật học của nghiên cứu sinh Lương Thị Kim Dung (2019), chuyên ngành Luật Quốc tế (mã số: 9 38 01 08), Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đinh Ngọc Vượng, là công trình nghiên cứu tiên phong, toàn diện đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận vấn đề an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển dưới góc độ khoa học pháp lý quốc tế gắn liền với thực tiễn quốc gia.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: các công trình quốc tế của Nathalie Klein (2011), James Kraska & Raul Pedrozo (2013), hay Arsham Mazaheri (2008) chủ yếu tập trung vào luật biển chung hoặc khía cạnh kỹ thuật thực thi Bộ luật ISPS tại các quốc gia phát triển; trong khi các nghiên cứu trong nước trước năm 2019 chỉ tiếp cận đơn lẻ từng hiểm họa (cướp biển, khủng bố, ma túy) hoặc quy trình nghiệp vụ cảng biển thuần túy mà thiếu vắng một công trình giải quyết hệ thống lý luận - lập pháp - thực thi đồng bộ. Luận án xác lập 3 giả thuyết nghiên cứu và 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Giả thuyết H1: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, hệ thống tàu biển và cảng biển đang chịu tác động đan xen khốc liệt của cả các hiểm họa an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống.
- Giả thuyết H2: Pháp luật quốc tế là công cụ nền tảng và hợp tác quốc tế đa tầng là xu thế tất yếu để ứng phó với các thách thức an ninh xuyên quốc gia.
- Giả thuyết H3: Pháp luật Việt Nam hiện hành bộc lộ nhiều khoảng trống, xung đột và bất cập trong việc nội luật hóa các công ước quốc tế, đòi hỏi phải xác lập Chiến lược an ninh hàng hải quốc gia và hoàn thiện thể chế đồng bộ.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu tập trung làm rõ: (Q1) Bản chất pháp lý, đặc điểm và mối quan hệ giữa an ninh hàng hải với an toàn hàng hải và an ninh quốc gia? (Q2) Khung pháp lý quốc tế điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của các quốc gia trong kiểm soát hiểm họa hàng hải vận hành ra sao và tại sao vẫn tồn tại độ trễ thực thi? (Q3) Mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và lộ trình hoàn thiện thể chế nào là khả thi nhất?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế, Lý thuyết An ninh hóa (Securitization Theory) của Trường phái Copenhagen, và Nguyên tắc "Đất thống trị biển" (Land dominates the sea) trong Luật Biển quốc tế. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở tàu biển thương mại chạy tuyến quốc tế có tổng dung tích từ 500 GT trở lên và các khu vực cảng biển tiếp nhận tàu quốc tế; không gian trọng tâm là Biển Đông và hệ thống hàng hải Việt Nam; thời gian khảo sát thực nghiệm tập trung giai đoạn 2014 – 2018. Ý nghĩa khoa học của luận án là lượng hóa và luận giải toàn diện tác động của hiểm họa an ninh đối với chuỗi cung ứng hàng hải quốc gia và khu vực.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái tư duy học thuật chính về an ninh hàng hải:
- Trường phái tiếp cận phủ định (Negative Security): Đại diện bởi Nathalie Klein (2011), Roach J. Ashley (2004), Francois Vreÿ (2010), và Michael McNicholas (2008), định nghĩa an ninh hàng hải thông qua việc triệt tiêu và loại trừ các hiểm họa cụ thể như cướp biển, khủng bố, buôn lậu ma túy, người trốn theo tàu và xung đột vũ trang trên biển.
- Trường phái tiếp cận khẳng định (Positive Security): Tiêu biểu là Geoffrey Till (2009) với khái niệm "trật tự ổn định trên biển" (good/stable order at sea), James Kraska & Raul Pedrozo (2013) với "trật tự đại dương chịu sự điều chỉnh của các quy tắc pháp lý", và Ed Tummers (2006) coi an ninh là quá trình liên tục duy trì sự ổn định trên, dưới và từ biển.
Christian Bueger (2015) đã tổng hợp hai khuynh hướng này thông qua ma trận ma trận 4 chiều kết nối: an ninh quốc gia, môi trường biển, phát triển kinh tế và an ninh con người. Trong lĩnh vực quản trị chuỗi cung ứng, Craig H. Allen (2007) và Donna Nincic (2009) tập trung vào mô hình quản lý rủi ro và an ninh chuỗi cung ứng container toàn cầu. Về các điểm nóng an ninh cụ thể, Shicun Wu & Keyuan Zou (2009), Peter Dutton (2011), và Mark J. Valencia (2010) phân tích các tranh chấp phức tạp tại Biển Đông; Maximo Mejia (2008) và Xu Ke (2006) nghiên cứu cơ chế hợp tác khu vực chống cướp biển qua mô hình ReCAAP và bài học từ Vịnh Aden/Somalia.
TỔNG QUAN HỌC THUẬT VỀ AN NINH HÀNG HẢI
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh (2014) về UNCLOS 1982 và an ninh Biển Đông, Vũ Khanh (2014) về chính sách an ninh biển, Bùi Thị Huyền (2015) về kiểm tra nhà nước cảng biển (PSC) theo ISPS Code, hay Đỗ Đức Tiến (2013) về quản lý nhà nước an toàn hàng hải đều là những mảnh ghép chuyên biệt.
Luận án của NCS. Lương Thị Kim Dung định vị chính xác khoảng trống học thuật chưa từng được giải quyết: tổng hợp và chuẩn hóa khái niệm an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển trong luật học; đồng thời so sánh đối chiếu hệ thống với 2 trường hợp quốc tế điển hình là:
- Hoa Kỳ với Đạo luật An ninh Giao thông Hàng hải (MTSA 2002) và Chiến lược An ninh Hàng hải Quốc gia (NMSIS);
- Malaysia với mô hình kiểm soát an ninh đa phương tại Eo biển Malacca (MSSI).
Qua đó, luận án xác lập lộ trình nội luật hóa cho các nước đang phát triển có bờ biển dài như Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào lý thuyết luật quốc tế và an ninh học thông qua việc mở rộng và tái định nghĩa các khái niệm nền tảng:
- Xác lập định nghĩa khoa học pháp lý chuẩn mực: Luận án định chế hóa: "An ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển là sự kết hợp của các biện pháp phòng ngừa và ứng phó được quy định trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia nhằm bảo vệ hệ thống tàu biển, cảng biển trước các hiểm họa đe dọa an ninh của tàu biển, cảng biển trong quá trình vận tải biển quốc tế".
- Phân định ranh giới giữa An toàn hàng hải (Maritime Safety) và An ninh hàng hải (Maritime Security): Luận án chỉ rõ an toàn hàng hải tập trung phòng ngừa các yếu tố rủi ro khách quan, tai nạn kỹ thuật, thiên tai và lỗi thao tác vận hành; trong khi an ninh hàng hải tập trung đối phó với các hành vi cố ý, mang động cơ tội phạm, chính trị hoặc vụ lợi xâm phạm cấu trúc tàu và hạ tầng cảng.
- Mở rộng phạm vi đối tượng bảo vệ trong lý thuyết an ninh: Chuyển đổi từ tư duy an ninh truyền thống thuần túy lấy Nhà nước làm trung tâm sang mô hình tích hợp, trong đó bản thân tàu biển và cảng biển là thực thể hạ tầng trung tâm chịu sự bảo vệ đan xen của cả an ninh quốc gia và an ninh con người.
- Bổ sung nội hàm nguyên tắc quyền tài phán quốc gia trên biển: Làm sâu sắc hơn mối quan hệ biện chứng giữa thẩm quyền quốc gia tàu mang cờ (Flag State Jurisdiction), thẩm quyền quốc gia ven biển (Coastal State Jurisdiction), thẩm quyền quốc gia có cảng (Port State Jurisdiction), và nguyên tắc quyền tài phán phổ quát (Universal Jurisdiction) đối với tội phạm cướp biển (hostes humani generis) theo Điều 100, 101 UNCLOS 1982.
KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP ĐA TẦNG
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 trụ cột pháp lý quốc tế then chốt:
- Trụ cột Hiến chương Đại dương: UNCLOS 1982 xác lập quy chế vùng nước nội thủy (Điều 8), lãnh hải và quyền đi qua không gây hại (Điều 17-19), vùng đặc quyền kinh tế (Điều 56, 58), và biển cả (Điều 87).
- Trụ cột Tiêu chuẩn Kỹ thuật An ninh Vận hành: Chương XI-2 của Công ước SOLAS 1974 và Bộ luật Quốc tế về An ninh Tàu và Bến cảng (ISPS Code) thiết lập hệ thống 3 cấp độ an ninh (Security Levels 1, 2, 3) và quy trình kiểm soát bắt buộc đối với Sĩ quan An ninh Tàu (SSO), Cán bộ An ninh Công ty Tàu biển (CSO), Cán bộ An ninh Bến cảng (PFSO), Kế hoạch An ninh Tàu biển (SSP) và Kế hoạch An ninh Bến cảng (PFSP).
- Trụ cột Tư pháp Hình sự Quốc tế: Công ước SUA 1988 cùng Nghị định thư 2005 về trừng trị các hành vi bất hợp pháp chống lại an toàn hàng hải; Công ước Viên 1988 về chống buôn bán ma túy; Công ước FAL 1965 về xử lý người trốn theo tàu.
- Trụ cột Tạo thuận lợi Thương mại & An ninh Chuỗi Cung ứng: Khung Tiêu chuẩn SAFE của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) và Quy chế Giơ-ne-vơ 1923 về đối xử bình đẳng tại cảng biển quốc tế.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích chỉ áp dụng bắt buộc đối với tàu hàng từ 500 GT trở lên chạy tuyến quốc tế và các cảng biển phục vụ các chuyến tàu này; không áp dụng cho tàu cá, tàu quân sự, tàu công vụ phi thương mại và tàu có dung tích dưới 500 GT.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với lập trường nhận thức luận Hiện thực Phê phán (Critical Realism) trong luật học. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích chuẩn tắc pháp lý (Legal Doctrinal Analysis) với nghiên cứu thực nghiệm - khảo sát xã hội học pháp lý (Socio-Legal Empirical Approach).
QUY TRÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
Thiết kế đa tầng được phân bổ:
- Tầng vĩ mô: Hệ thống thiết chế toàn cầu (LHQ, IMO, WCO, ILO) và an ninh địa chính trị Biển Đông.
- Tầng trung mô: Cơ chế hợp tác khu vực (ASEAN, ReCAAP ISC, CSCAP, Hội đàm Malacca).
- Tầng vi mô: Thực tiễn tuân thủ và vận hành an ninh tại các Cảng vụ hàng hải, doanh nghiệp cảng biển và đội tàu biển Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp phân tích chuẩn tắc & lịch sử: Truy cứu quá trình hình thành chế định an ninh hàng hải qua 5 giai đoạn phát triển: trước năm 1600, 1600–1850, 1850–1945, 1945–1991, và từ 1991 đến nay.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Đối chiếu các đạo luật an ninh hàng hải của Hoa Kỳ (Đạo luật MTSA 2002), Úc (Luật An ninh Hàng hải và Cảng biển MTOFSA 2003), Nhật Bản và Malaysia với Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, Bộ luật Hình sự 2015, Luật Biển Việt Nam 2012.
- Thu thập dữ liệu thực chứng và Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng 3 nguồn dữ liệu độc lập: (1) Báo cáo thống kê của Trung tâm Chia sẻ Thông tin ReCAAP ISC; (2) Dữ liệu lưu trữ chính thức từ Cục Hàng hải Việt Nam và Cục Đăng kiểm Việt Nam; (3) Phỏng vấn sâu chuyên gia, thuyền trưởng, cán bộ an ninh cảng biển (PFSO) tại Hải Phòng, Quảng Ninh, TP. Hồ Chí Minh và Bà Rịa - Vũng Tàu.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm của luận án được cấu trúc qua 15 Phụ lục chuyên sâu, phản ánh đầy đủ năng lực hàng hải quốc gia trong giai đoạn 2014 – 2018:
THỐNG KÊ HIỂM HỌA AN NINH ĐỐI VỚI TÀU BIỂN VIỆT NAM (2014 - 2018)
Phân tích mẫu đội tàu và cảng biển:
- Đội tàu biển Việt Nam: Trên 1.500 tàu với tổng dung tích khoảng 7,8 triệu DWT, trong đó 80% số tàu hoạt động tuyến quốc tế đóng vai trò tàu con thoi (feeder) trung chuyển hàng hóa trong khu vực Đông Nam Á – khu vực điểm nóng cướp biển toàn cầu.
- Hệ thống cảng biển: Phân tích toàn diện sản lượng hàng hóa thông quan qua 44 cảng biển Việt Nam (đặc biệt là cụm cảng Hải Phòng và Cái Mép - Thị Vải), chỉ rõ mức độ đáp ứng tiêu chuẩn Kế hoạch An ninh Cảng biển (PFSP) và các lỗ hổng kỹ thuật trong giám sát luồng hàng hải.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
- Nhận diện tính tổn thương đặc biệt của đội tàu con thoi (feeder) Việt Nam: 80% tàu biển Việt Nam chạy tuyến quốc tế tập trung ở Đông Nam Á, trở thành mục tiêu hàng đầu của các nhóm cướp biển vũ trang (Abu Sayyaf và các tổ chức tội phạm biển) do mạn tàu thấp, tốc độ chậm, và thiếu trang bị vũ trang tự vệ. Điển hình là các vụ cướp tàu Sunrise 689 (2014), VP Asphalt 2 (2014), Royal 16 (2016), và Giang Hải (2017) khiến nhiều thuyền viên thương vong và bị bắt cóc.
- Lượng hóa mức độ đe dọa an ninh tuyến luồng từ việc quân sự hóa đảo nhân tạo: Luận án dẫn chứng thực tế: "Trung Quốc thể hiện sức mạnh quân sự trên Biển Đông thông qua các dự án bồi lấp, cải tạo gần 1.300 hecta đất, biến bảy bãi cạn, đá ngầm thành đảo nhân tạo trái phép, xây dựng các đường băng, công trình quân sự, trạm radar trên các đảo nhân tạo này" (gồm Gia Ven, Gạc Ma, Châu Viên, Xu Bi, Tư Nghĩa, Vành Khăn và Chữ Thập). Điều này đe dọa trực tiếp tuyến vận tải huyết mạch chiếm 45% lượng hàng thương mại toàn cầu và 30% hàng hóa qua Biển Đông. Nếu xung đột bùng phát buộc tàu thuyền chuyển hướng quanh Nam Úc, cước phí vận tải sẽ tăng gấp 5 lần.
- Phát hiện xung đột và khoảng trống lập pháp hình sự Việt Nam: Điều 303 Bộ luật Hình sự 2015 chỉ quy định về "Tội cướp biển" tại vùng biển quốc tế mà không hình sự hóa hành vi "cướp có vũ trang chống lại tàu thuyền" (Armed Robbery against Ships) xảy ra trong lãnh hải và nội thủy theo khuyến nghị của IMO và Hiệp định ReCAAP, dẫn đến nguy cơ bỏ lọt tội phạm hoặc lúng túng trong xác định thẩm quyền tài phán.
- Chỉ ra các "điểm nghẽn" thể chế trong thực thi ISPS Code tại cảng biển Việt Nam: Mặc dù 100% bến cảng tiếp nhận tàu quốc tế đã phê duyệt PFSP, việc triển khai trên thực tế mang tính hình thức; quy trình chia sẻ thông tin giữa Cảng vụ hàng hải, Biên phòng, Hải quan và Cảnh sát biển còn phân tán, thiếu trung tâm điều phối chỉ huy tập trung.
- Cảnh báo xu hướng dịch chuyển tuyến buôn lậu ma túy và người trốn theo tàu: Tội phạm ma túy quốc tế lợi dụng sự thông thoáng trong thủ tục hải quan điện tử để giấu ma túy vào đáy vỏ tàu, container hàng rời xuất phát từ "Tam giác vàng" đi qua các cảng biển lớn của Việt Nam sang nước thứ ba.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình lý thuyết toàn diện kết hợp giữa Công pháp quốc tế và Luật Hàng hải, làm cơ sở khoa học để giảng dạy chuyên sâu tại Đại học Luật Hà Nội và Đại học Hàng hải Việt Nam.
- Về mặt lập pháp: Kiến nghị sửa đổi, bổ sung Điều 303 BLHS 2015; sửa đổi Nghị định 68/2015/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Hàng hải 2015 nhằm thể chế hóa đầy đủ nghĩa vụ thành viên Công ước SUA 1988, SOLAS 1974 và ReCAAP.
- Về mặt chính sách quản trị quốc gia: Đề xuất điểm nhấn đột phá: Xây dựng Chiến lược An ninh Hàng hải Quốc gia của Việt Nam và thành lập Ủy ban An ninh Hàng hải Quốc gia thống nhất cơ chế chỉ huy, tích hợp Trung tâm Thông tin An ninh Hàng hải với Hệ thống Giám sát Hàng hải (VTS) và Nhận dạng Tự động tầm xa (LRIT).
- Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Chuẩn hóa quy trình đánh giá rủi ro an ninh cho chủ tàu và doanh nghiệp cảng; xây dựng cẩm nang ứng phó cướp biển và quy trình kiểm soát người trốn theo tàu (FAL 1965).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Chưa bao quát nhóm tàu cá (vốn đang chịu rủi ro an ninh nghiêm trọng từ tàu chấp pháp nước ngoài), tàu công vụ, tàu quân sự và các phương tiện thủy nội địa chạy ven biển.
- Giới hạn loại hình hiểm họa: Chưa đi sâu vào các mối đe dọa an ninh phi truyền thống mới nổi như tội phạm đánh bắt cá bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), tội phạm an ninh mạng (Maritime Cyber Security) can thiệp vào hệ thống điều hành cảng thông minh và buồng lái tàu tự hành.
- Giới hạn tiếp cận dữ liệu nhạy cảm: Một số hồ sơ điều tra án khủng bố và thông tin tình báo hải quân chưa thể tiếp cận do quy chế bảo vệ bí mật nhà nước.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu chế định pháp lý quản lý tàu thương mại tự hành trên biển (Maritime Autonomous Surface Ships - MASS) dưới góc độ an ninh hàng hải.
- Hoàn thiện khung pháp lý về việc sử dụng lực lượng an ninh tư nhân vũ trang (Privately Contracted Armed Security Personnel - PCASP) và Quy tắc sử dụng vũ lực (RUF) trên tàu biển Việt Nam khi qua các vùng biển nguy cơ cao.
- Cơ chế pháp lý bảo vệ cơ sở hạ tầng thông tin trọng yếu tại các cảng biển thông minh (Smart Ports) trước các cuộc tấn công không gian mạng.
Tác động và ảnh hưởng
MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG
- Giá trị học thuật: Đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Luật Hàng hải, Luật Biển quốc tế và Quan hệ Quốc tế; là nguồn tham chiếu chuẩn mực cho các hội thảo quốc tế về Biển Đông.
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp cho Bộ Tư pháp, Bộ Giao thông Vận tải và Cục Hàng hải Việt Nam trong việc rà soát văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi biểu mẫu cấp Giấy chứng nhận Quốc tế về An ninh Tàu biển (ISSC) và Tuyên bố An ninh (DoS).
- Lợi ích kinh tế và chuỗi cung ứng: Giúp các hãng tàu Việt Nam giảm thiểu rủi ro bị bắt giữ tàu, giảm chi phí phát sinh do chậm trễ thông quan và tối ưu hóa phí bảo hiểm rủi ro an ninh khi đi qua vùng biển quốc tế.
- Hợp tác đối ngoại: Nâng cao năng lực của Việt Nam trong việc thực hiện cam kết quốc tế tại IMO, ASEAN Maritime Forum, và ReCAAP ISC; củng cố lập trường pháp lý bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng các biện pháp hòa bình phù hợp với UNCLOS 1982.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống dữ liệu pháp lý và thực nghiệm bài bản, các mô hình phân tích so sánh và phương pháp tiếp cận đa tầng làm tiền đề phát triển các đề tài chuyên sâu.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng hải, Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng): Nắm vững luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành, phân định rõ thẩm quyền và ban hành các quy chế quản lý an ninh hàng hải thống nhất.
- Doanh nghiệp Cảng biển và Hãng tàu: Được cung cấp các hướng dẫn cụ thể về lập Kế hoạch an ninh tàu biển (SSP), Kế hoạch an ninh cảng biển (PFSP), nâng cao năng lực cho đội ngũ PFSO, CSO, SSO theo đúng Bộ luật ISPS.
- Thuyền viên và Người lao động hàng hải: Nâng cao kỹ năng nhận diện rủi ro, quy trình ứng phó tình huống khẩn cấp khi bị cướp biển tấn công hoặc phát hiện người trốn theo tàu, bảo vệ an toàn sinh mạng và tài sản.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết An ninh hóa (Securitization Theory) của Trường phái Copenhagen và Lý thuyết Quyền tài phán Quốc gia trong Luật Biển quốc tế. Đóng góp độc đáo nhất là xây dựng thành công khái niệm khoa học pháp lý hoàn chỉnh về an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển, xác lập mô hình phân tích nhị nguyên tích hợp: vừa coi an ninh là trạng thái bảo vệ chủ quyền quốc gia trên các tuyến luồng chiến lược (an ninh truyền thống), vừa coi an ninh là quy trình phòng ngừa các hành vi phi nhà nước xâm phạm an toàn sinh mạng thuyền viên và tính toàn vẹn của chuỗi logistics (an ninh phi truyền thống).
2. Đổi mới về phương pháp luận của luận án so với các công trình quốc tế trước đây?
Trả lời: So với công trình của Arsham Mazaheri (2008) chỉ khảo sát đơn lẻ cảng biển Thụy Điển hoặc luận án của Xu Ke (2006) chỉ giới hạn cướp biển giai đoạn 1990–2005, luận án này áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống và liên ngành đa tầng, kết hợp phân tích chuẩn tắc điều ước quốc tế (UNCLOS, SOLAS, SUA, ISPS, FAL) với khảo sát thực chứng toàn diện tại 44 cảng biển và hơn 1.500 tàu biển Việt Nam trong giai đoạn biến động địa chính trị phức tạp (2014–2018), tạo ra bức tranh đối sánh luật học - thực tiễn hoàn chỉnh.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ là sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ phê duyệt hình thức và năng lực thực thi thực tế của Bộ luật ISPS tại các cảng biển Việt Nam. Dù 100% bến cảng tiếp nhận tàu quốc tế đều có Kế hoạch An ninh Cảng biển (PFSP) được phê duyệt, có tới hơn 60% cán bộ an ninh bến cảng (PFSO) kiêm nhiệm công tác điều hành sản xuất, thiếu chứng chỉ chuyên môn sâu về an ninh quốc tế; đồng thời, các cảng biển hầu như chưa diễn tập tình huống đối phó tấn công vũ trang khủng bố quy mô lớn theo đúng kịch bản Cấp độ An ninh 3 (Security Level 3).
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án xây dựng giao thức khảo sát thực nghiệm chi tiết đính kèm trong 15 Phụ lục, bao gồm:
- Mẫu Giấy đề nghị phê duyệt Kế hoạch an ninh tàu biển và Đánh giá an ninh tàu biển (Phụ lục 13);
- Danh mục kiểm tra an ninh cảng biển chuẩn hóa (Port Security Checklist - Phụ lục 12);
- Sơ đồ mô hình xử lý luồng thông tin an ninh hàng hải liên ngành (Phụ lục 5);
- Khung ma trận phân tích tính tương thích giữa luật quốc gia và các công ước quốc tế.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được phác thảo ra sao?
Trả lời: Luận án định hình 4 hướng nghiên cứu kế tiếp cho giai đoạn 10 năm tới:
- Xây dựng khung pháp lý quốc gia về phòng thủ an ninh mạng cho hệ thống hạ tầng cảng biển trọng điểm;
- Hoàn thiện chế định pháp lý cho tàu tự hành không người lái (MASS) vận hành trong vùng biển Việt Nam;
- Thiết lập cơ chế hợp tác tư pháp quốc tế xử lý tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia trên biển;
- Hoàn thiện quy chế quản lý và sử dụng các công ty an ninh hàng hải tư nhân (PMSC) trên tàu treo cờ Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Lương Thị Kim Dung là công trình khoa học có đóng góp đột phá, giải quyết trọn vẹn cả phương diện lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật về an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển tại Việt Nam.
6 ĐÓNG GÓP CỐT LÕI CỦA LUẬN ÁN
- Chuẩn hóa thành công hệ thống lý luận khoa học pháp lý, xác định rõ bản chất, đặc điểm và mối quan hệ giữa an ninh hàng hải với an toàn hàng hải và an ninh quốc gia.
- Khái quát hóa lịch sử phát triển của chế định an ninh hàng hải trong luật quốc tế qua 5 giai đoạn tiến hóa, làm rõ các chuẩn mực của UNCLOS 1982, SOLAS/ISPS, SUA 1988, FAL 1965.
- Phân tích thực chứng toàn diện 5 hiểm họa hàng hải chính yếu (tranh chấp chủ quyền biển, cướp biển, khủng bố, buôn lậu ma túy, người trốn theo tàu), lượng hóa tổn thất của đội tàu và cảng biển Việt Nam giai đoạn 2014–2018.
- Chỉ ra những khoảng trống pháp lý hình sự và hành chính của Việt Nam, đặc biệt là sự thiếu hụt quy định xử lý cướp có vũ trang trong lãnh hải tại BLHS 2015 và sự phân tán trong cơ chế quản lý nhà nước về an ninh cảng biển.
- Đề xuất giải pháp mang tính bước ngoặt: Ban hành Chiến lược An ninh Hàng hải Quốc gia và thành lập mô hình quản lý tập trung xử lý thông tin an ninh hàng hải.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: An ninh mạng hàng hải, quản trị pháp lý tàu tự hành (MASS), và cơ chế sử dụng dịch vụ an ninh vũ trang tư nhân (PMSC).
Công trình khẳng định giá trị thực tiễn lâu dài, tạo tiền đề vững chắc cho việc bảo vệ chủ quyền biển đảo, bảo đảm quyền tự do hàng hải và thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế biển Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.