Luận văn: Áp dụng án lệ trong xét xử các vụ án dân sự tại Tòa án

Luận văn phân tích cơ sở pháp lý, thực tiễn áp dụng án lệ trong xét xử các vụ án dân sự tại Tòa án. Tài liệu tham khảo hữu ích cho ngành luật.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của án lệ trong xét xử dân sự Việt Nam

Án lệ, hay còn gọi là tiền lệ pháp, từ lâu đã là một nguồn luật quan trọng trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước theo hệ thống Thông luật (Common Law) như Anh, Mỹ. Nguyên tắc "Stare decisis" (tuân theo các phán quyết đã có) tạo ra sự ổn định, bình đẳng và khả năng dự báo trong thực tiễn xét xử. Tại Việt Nam, khái niệm án lệ không còn mới mẻ nhưng chỉ chính thức được thừa nhận và thể chế hóa trong những năm gần đây, đánh dấu một bước ngoặt trong chiến lược cải cách tư pháp. Nghị quyết số 48-NQ/TW và 49-NQ/TW của Bộ Chính trị đã định hướng việc nghiên cứu, phát triển án lệ ở Việt Nam. Cụ thể hóa tinh thần này, Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014 đã trao cho Tòa án nhân dân tối cao nhiệm vụ tổng kết thực tiễn xét xử, bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật và phát triển án lệ. Theo luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Minh Ngọc, việc áp dụng án lệ giúp lấp đầy những khoảng trống pháp lý, giải quyết các mâu thuẫn, chồng chéo của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, và nâng cao chất lượng giải quyết các tranh chấp dân sự. Đây là một công cụ hữu hiệu để đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, giúp các Thẩm phán, luật sư và người dân có thể tiên lượng được kết quả của các vụ việc, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí cho xã hội.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của tiền lệ pháp

Theo Điều 1 Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP, án lệ được định nghĩa là “những lập luận, phán quyết trong bản án, quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật về một vụ việc cụ thể được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao lựa chọn và được Chánh án Tòa án nhân dân tối cao công bố án lệ để các Tòa án nghiên cứu, áp dụng trong xét xử”. Về bản chất, án lệ chính là tiền lệ pháp, được hình thành từ hoạt động của cơ quan tư pháp. Luận văn chỉ ra các đặc điểm cơ bản: một là, án lệ phải là các bản án, quyết định chứa đựng quan điểm chung, cách thức giải quyết vấn đề pháp lý. Hai là, án lệ có mối quan hệ mật thiết với Thẩm phán, người sáng tạo ra nó để giải quyết vụ việc cụ thể. Ba là, án lệ có tính nhắc lại, trở thành khuôn mẫu cho các vụ việc tương tự. Bốn là, án lệ có tính bắt buộc, đòi hỏi Thẩm phán phải tuân theo khi xét xử các vụ án có tình tiết tương tự, tương tự như việc viện dẫn luật thành văn.

1.2. Cơ sở pháp lý cho việc công nhận án lệ là nguồn luật

Con đường đưa án lệ trở thành một phần của hệ thống pháp luật Việt Nam được xây dựng trên một nền tảng pháp lý vững chắc. Khởi đầu từ Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị, định hướng này được thể chế hóa tại Khoản 3 Điều 104 Hiến pháp 2013, quy định Tòa án nhân dân tối cao có nhiệm vụ “bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật trong xét xử”. Tiếp đó, điểm c khoản 2 Điều 22 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014 đã chính thức trao thẩm quyền cho Hội đồng Thẩm phán TANDTC lựa chọn các bản án, quyết định chuẩn mực để phát triển thành án lệ. Vị trí của án lệ tiếp tục được khẳng định trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (khoản 3 Điều 45) và Bộ luật Dân sự 2015 (khoản 2 Điều 6), coi án lệ là một nguồn để Tòa án áp dụng khi pháp luật không có quy định và không thể áp dụng tương tự pháp luật.

II. Top 4 thách thức khi áp dụng án lệ trong tố tụng dân sự

Mặc dù đã có hành lang pháp lý, quá trình áp dụng án lệ vào thực tiễn xét xử tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Luận văn của tác giả Nguyễn Minh Ngọc đã chỉ ra những vướng mắc cốt lõi, xuất phát từ cả nhận thức, kỹ năng của người áp dụng lẫn sự chưa hoàn thiện của hệ thống. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự thiếu thống nhất trong cách viện dẫn và áp dụng. Nhiều bản án chỉ viện dẫn án lệ một cách hình thức, qua loa, không phân tích sự tương đồng về tình tiết, sự kiện pháp lý, làm giảm giá trị và tính thuyết phục của phán quyết. Bên cạnh đó, một số án lệ sau khi được công bố lại bộc lộ mâu thuẫn với các văn bản quy phạm pháp luật mới được ban hành, gây lúng túng cho Thẩm phán khi phải lựa chọn giữa việc tuân thủ án lệ và áp dụng luật. Quy trình bãi bỏ hoặc thay thế án lệ không còn phù hợp cũng được cho là phức tạp và tiềm ẩn rủi ro cho Hội đồng xét xử. Những thách thức này đòi hỏi Tòa án nhân dân tối cao cần có những hướng dẫn chi tiết và kịp thời hơn để phát triển án lệ ở Việt Nam một cách bền vững và hiệu quả.

2.1. Vướng mắc trong viện dẫn áp dụng án lệ thiếu thống nhất

Thực tiễn cho thấy, việc viện dẫn án lệ trong các bản án, quyết định của tòa án còn chưa đồng bộ. Luận văn phân tích các bản án cụ thể như Bản án số 62/2018/DSST và 126/2017/DSST, trong đó Tòa án áp dụng án lệ nhưng không phân tích rõ sự tương đồng, chỉ nêu số án lệ một cách chung chung. Cách áp dụng này không tuân thủ đúng hướng dẫn tại Công văn số 146/TANDTC-PC, vốn yêu cầu phải phân tích “tính chất, tình tiết vụ việc tương tự được nêu trong án lệ và tính chất, tình tiết vụ việc đang được giải quyết”. Nguyên nhân của tình trạng này là do các Thẩm phán đã quen với việc áp dụng văn bản quy phạm pháp luật, chưa có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng trong việc xây dựng luận cứ pháp lý dựa trên tiền lệ pháp.

2.2. Mâu thuẫn giữa án lệ và các quy định pháp luật hiện hành

Một thách thức lớn là khi có sự thay đổi của pháp luật, một số án lệ đã được công bố trở nên không còn phù hợp. Trường hợp điển hình được luận văn đề cập là Án lệ số 08/2016/AL về xác định lãi suất trong hợp đồng tín dụng. Án lệ này hướng dẫn cách tính lãi quá hạn kể từ ngày tiếp theo của ngày xét xử sơ thẩm theo thỏa thuận trong hợp đồng. Tuy nhiên, Bộ luật Dân sự 2015 sau đó đã có quy định khác tại Điều 357 và Điều 468 về trách nhiệm do chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền, với mức lãi suất giới hạn là 20%/năm. Sự mâu thuẫn này gây ra tình trạng áp dụng không thống nhất giữa các tòa án và đặt ra yêu cầu cần phải rà soát, hủy bỏ những án lệ không còn phù hợp với hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành.

2.3. Khó khăn trong việc bãi bỏ án lệ khi không còn phù hợp

Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP có quy định về việc không áp dụng và kiến nghị thay thế án lệ không còn phù hợp. Tuy nhiên, quy trình này trên thực tế rất khó thực hiện. Khi Hội đồng xét xử cấp sơ thẩm quyết định không áp dụng một án lệ và gửi kiến nghị lên Tòa án nhân dân tối cao, họ phải đối mặt với nguy cơ bản án bị cấp phúc thẩm hủy hoặc sửa nếu cấp phúc thẩm vẫn giữ quan điểm áp dụng án lệ đó. Luận văn chỉ ra rằng, khoảng thời gian chờ đợi phản hồi từ TANDTC có thể làm ảnh hưởng đến thời hạn giải quyết vụ án. Điều này tạo ra một sự lựa chọn khó khăn cho Thẩm phán giữa việc áp dụng pháp luật một cách máy móc để đảm bảo an toàn và việc dũng cảm đề xuất thay đổi để đảm bảo tính hợp lý của phán quyết.

III. Phương pháp áp dụng án lệ hiệu quả trong tố tụng dân sự

Để áp dụng án lệ một cách chính xác và thuyết phục, Điều 8 Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP đã đặt ra nguyên tắc cốt lõi: “bảo đảm những vụ việc có tình tiết, sự kiện pháp lý giống nhau phải được giải quyết như nhau”. Đây là nền tảng để đảm bảo sự công bằng và tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Theo phân tích trong luận văn, việc áp dụng nguyên tắc này đòi hỏi Thẩm phán và Hội thẩm phải thực hiện hai bước quan trọng. Thứ nhất là xác định và so sánh các “tình tiết khách quan cơ bản” của vụ việc đang giải quyết với vụ việc trong án lệ. Đây không phải là sự sao chép máy móc mọi chi tiết, mà là việc tìm ra sự tương đồng về bản chất của tranh chấp dân sự. Thứ hai, Thẩm phán phải xây dựng luận cứ pháp lý chặt chẽ trong phần “Nhận định của Tòa án” của bản án, viện dẫn rõ số án lệ, phân tích các tình tiết tương tự và có thể trích dẫn nguyên văn phần lập luận cốt lõi của án lệ để làm sáng tỏ quan điểm giải quyết của mình. Việc tuân thủ đúng các phương pháp này không chỉ nâng cao chất lượng xét xử mà còn góp phần củng cố vai trò của án lệ như một nguồn luật đáng tin cậy.

3.1. Xác định tình tiết và sự kiện pháp lý cơ bản tương tự

Việc xác định “tình tiết, sự kiện pháp lý giống nhau” là chìa khóa để áp dụng án lệ đúng đắn. Luận văn nhấn mạnh rằng không thể đòi hỏi sự giống nhau tuyệt đối giữa hai vụ việc. Thay vào đó, cần tập trung vào “các tình tiết khách quan cơ bản” – những tình tiết chính, phản ánh nội dung cốt lõi của mối quan hệ pháp luật đang tranh chấp. Ví dụ, trong Án lệ số 04/2016/AL, tình tiết cơ bản là việc một bên vợ/chồng không ký tên vào hợp đồng chuyển nhượng tài sản chung nhưng biết và cùng sử dụng tiền chuyển nhượng. Một vụ việc khác nếu có các tình tiết cơ bản này thì có thể áp dụng án lệ, bất kể các chi tiết phụ khác có thể khác biệt. Kỹ năng phân tích và so sánh này đòi hỏi Thẩm phán phải có sự am hiểu sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn.

3.2. Cách viện dẫn án lệ trong bản án quyết định của Tòa án

Việc viện dẫn án lệ phải được thực hiện một cách khoa học và minh bạch trong bản án, quyết định của tòa án. Theo hướng dẫn tại Công văn số 146/TANDTC-PC, phần “Nhận định của Tòa án” phải nêu rõ: số án lệ, số bản án gốc chứa đựng án lệ, phân tích sự tương đồng về tình tiết và vấn đề pháp lý. Đặc biệt, có thể trích dẫn nguyên văn “những lập luận, phán quyết” cốt lõi trong án lệ để làm rõ cơ sở cho phán quyết của Tòa án. Cách làm này không chỉ thể hiện sự tuân thủ quy định mà còn giúp các bên đương sự và xã hội hiểu rõ luận cứ pháp lý đằng sau quyết định, qua đó tăng cường tính thuyết phục và giá trị hướng dẫn của bản án.

IV. Phân tích thực tiễn xét xử dân sự qua các án lệ điển hình

Việc nghiên cứu các án lệ cụ thể là cách tốt nhất để hiểu rõ vai trò của án lệ trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp. Luận văn của tác giả Nguyễn Minh Ngọc đã đi sâu phân tích một số án lệ tiêu biểu trong lĩnh vực dân sự, cho thấy cách Tòa án vận dụng chúng để làm rõ các quy định pháp luật còn mập mờ hoặc lấp đầy những khoảng trống pháp lý. Chẳng hạn, Án lệ số 04/2016/AL đã đưa ra một đường lối xử lý quan trọng cho các tranh chấp dân sự liên quan đến hợp đồng chuyển nhượng tài sản chung của vợ chồng, nơi một người không ký tên nhưng có hành vi ngầm đồng ý. Tương tự, Án lệ số 02/2016/AL giải quyết một vấn đề gai góc trong thực tiễn là giao dịch đứng tên hộ khi người Việt Nam định cư ở nước ngoài nhờ người trong nước mua bất động sản. Các án lệ này không chỉ giải quyết một vụ việc đơn lẻ mà còn tạo ra các nguyên tắc, luận cứ pháp lý có giá trị hướng dẫn cho hàng loạt các vụ việc tương tự sau này, góp phần đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

4.1. Bài học từ Án lệ số 04 2016 AL về hợp đồng chuyển nhượng

Án lệ số 04/2016/AL giải quyết tình huống nhà đất là tài sản chung của vợ chồng nhưng chỉ một người đứng tên ký hợp đồng chuyển nhượng. Án lệ này đã xác lập một nguyên tắc quan trọng: nếu có đủ căn cứ chứng minh người không ký tên biết và cùng sử dụng tiền chuyển nhượng, bên mua đã quản lý, sử dụng công khai mà không bị phản đối, thì phải xác định người đó đã đồng ý với giao dịch. Luận cứ pháp lý này dựa trên việc giải thích pháp luật một cách linh hoạt, phù hợp với thực tiễn, bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba ngay tình và công nhận giá trị của các giao dịch trên thực tế, ngay cả khi hình thức có thiếu sót. Đây là một ví dụ điển hình về việc án lệ giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.

4.2. Hướng xử lý từ Án lệ số 02 2016 AL về giao dịch đứng tên hộ

Án lệ số 02/2016/AL đề cập đến một dạng tranh chấp dân sự phổ biến: người Việt Nam ở nước ngoài gửi tiền về cho người thân trong nước đứng tên mua nhà đất, sau đó phát sinh tranh chấp. Do giao dịch này vô hiệu vì vi phạm điều cấm của pháp luật tại thời điểm đó, Tòa án phải giải quyết hậu quả pháp lý. Án lệ đã đưa ra hướng xử lý công bằng bằng cách công nhận phần nào công sức của cả hai bên. Theo đó, Tòa án xác định người đứng tên hộ phải trả lại giá trị tài sản cho người nhờ đứng tên, nhưng được trừ đi phần công sức quản lý, giữ gìn tài sản. Mặc dù vẫn còn tranh cãi về cách xác định “công sức”, án lệ này đã tạo ra một tiền lệ pháp quan trọng cho việc giải quyết các tranh chấp tương tự, thể hiện sự linh hoạt của Tòa án trong việc bảo vệ quyền lợi các bên.

V. Hướng đi nào cho việc phát triển án lệ ở Việt Nam tương lai

Để án lệ thực sự phát huy vai trò là một nguồn luật bổ sung quan trọng, hệ thống pháp luật Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện. Dựa trên những phân tích về lý luận và thực tiễn, luận văn của tác giả Nguyễn Minh Ngọc đã đưa ra nhiều kiến nghị giá trị nhằm thúc đẩy quá trình phát triển án lệ ở Việt Nam. Một trong những đề xuất cốt lõi là cần sửa đổi các văn bản pháp luật ở tầm cao hơn như Hiến pháp và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân để trao cho Tòa án nhân dân tối cao thẩm quyền giải thích pháp luật một cách chính thức và rõ ràng. Điều này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc ban hành án lệ. Bên cạnh đó, cần xây dựng một cơ chế rà soát, sửa đổi và bãi bỏ án lệ linh hoạt, hiệu quả hơn để đảm bảo các án lệ luôn phù hợp với sự thay đổi của đời sống kinh tế - xã hội. Cuối cùng, việc đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng phân tích và áp dụng án lệ cho đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm, luật sư là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng thực tiễn xét xử trong bối cảnh hội nhập pháp lý quốc tế.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện quy định về giải thích pháp luật

Một trong những rào cản lớn cho việc phát triển án lệ là sự mâu thuẫn trong quy định về thẩm quyền giải thích pháp luật. Trong khi Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP thừa nhận Tòa án có vai trò làm rõ các quy định pháp luật có cách hiểu khác nhau (một hình thức giải thích), thì Hiến pháp 2013 và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 lại trao thẩm quyền này cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Luận văn đề xuất cần sửa đổi, bổ sung Điều 104 Hiến pháp và các luật liên quan để trao thẩm quyền giải thích luật cho Tòa án nhân dân tối cao. Khi đó, các bản án, quyết định của tòa án sẽ có một cơ sở vững chắc hơn để trở thành án lệ.

5.2. Nâng cao kỹ năng áp dụng án lệ cho Thẩm phán và Hội thẩm

Để đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, việc nâng cao năng lực cho những người trực tiếp làm công tác xét xử là vô cùng cần thiết. Tác giả đề xuất Tòa án nhân dân tối cao cần tổ chức thường xuyên các buổi tập huấn chuyên sâu, hội thảo về kỹ năng nhận diện, phân tích và viện dẫn án lệ. Đồng thời, cần sớm ban hành các tuyển tập án lệ chính thức, có kèm theo phần bình luận, phân tích của các chuyên gia để hỗ trợ Thẩm phán trong quá trình nghiên cứu. Xây dựng một khuôn mẫu chuẩn cho việc viết bản án có viện dẫn án lệ cũng là một giải pháp cần thiết để chấm dứt tình trạng áp dụng thiếu thống nhất như hiện nay, qua đó củng cố vai trò của án lệ trong tố tụng dân sự.

04/10/2025
Áp dụng án lệ trong xét xử các vụ án dân sự tại tòa án luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ ÁN LỆ 1. Khái niệm án lệ Theo từ điển Black's Law thì án lệ được hiểu như sau: “Án lệ là việc làm luật của Tòa án khi công nhận và áp dụng các quy tắc mới trong quá trình xét xử; vụ việc đã được giải quyết làm cơ sở để đưa ra các phán quyết cho những trường hợp có tình tiết hoặc vấn đề tương tự sau này”.1 Theo từ điển luật học Anh thì án lệ là bản án hoặc quyết định của Tòa án được nêu ra để chứng minh cho một quyết định trong một vụ việc gần tương tự sau đó.2 Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam thì án lệ được hiểu là: "Quyết định hoặc bản án của tòa cấp trên có giá trị bắt buộc đối với tòa cấp dưới; tòa phá án cũng phải tôn trọng quyết định trước đó của bản thân mình (riêng ở Mỹ, Tòa án tối cao không tự coi mình có trách nhiệm đó)".3 Theo Từ điển Luật học thì án lệ được hiểu là: "Bản án đã tuyên hoặc một sự giải thích, áp dụng pháp luật được coi như một tiền lệ làm cơ sở để các Thẩm phán sau đó có thể áp dụng trong các trường hợp tương tự".4 Theo Từ điển Luật học theo hệ thống pháp luật Anh - Mỹ thì án lệ được hiểu theo hai nghĩa. Theo nghĩa hẹp, án lệ bao gồm toàn bộ các quyết định, bản án được tuyên bố bởi Tòa án và có giá trị như nguồn luật, đưa ra những nguyên tắc, những nền tảng áp dụng cho những sự việc tương tự sau này, hay là cách thức sử dụng các nguyên tắc có sẵn như là những căn cứ áp dụng để quyết định các vụ việc xảy ra trong tương lai. Còn theo nghĩa rộng, án lệ là các nguyên tắc bắt buộc các Thẩm phán trong hệ thống các cơ quan Tòa án khi xét xử một vụ việc cụ thể cần phải căn cứ ngay vào các bản án , các vụ việc trước đó, đặc biệt là các phán quyết của các Tòa cấp cao, Tòa phúc thẩm và Tòa án tối cao, hay là những nguyên tắc không theo luật định được đưa ra từ các quyết 1Bryan A.

Garner (2004), Black's Law Dictionary, 9th, West Group, pp. 2 Tiểu mục 1 phụ lục 1 - Án lệ và một số khái niệm tương đồng ,Quyết định số 74/QĐ - TANDTC ngày 31/10/2012 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao về việc phê duyệt đề án “phát triển án lệ của Tòa án nhân dân tối cao. 3 Từ điển Bách khoa Việt Nam, Tập 1, Trung tâm biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam, Hà nội, 1995, trang 46. 4Từ điển Luật học, Viện khoa học pháp lý Bộ Tư pháp, Nhà xuất bản tư pháp và Nhà xuất bản từ điển bách khoa, trang 13.

6 định tư pháp, hay là hệ thống các quy tắc bất thành văn đã được công nhận và được hình thành thông qua các quyết định của Tòa án.5 Xem xét các khái niệm trên ta có thể hiểu tổng quát về án lệ như sau: “Án lệ là tập hợp những tiền lệ xét xử đã được các cơ quan thẩm quyền của nhà nước tuyển chọn từ những bản án đã được xét xử trong thực tiễn, đúc kết làm thành mẫu để người xét xử sau tham khảo, noi theo”.6 Tại Việt Nam, Điều 1 Nghị quyết số 03/2015/NQ - HĐTP ngày 28/10/2015 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ (sau đây được gọi là Nghị quyết số 03/2015/NQ - HĐTP) đã đưa ra khái niệm “Án lệ là những lập luận, phán quyết trong bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án về một vụ việc cụ thể được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao lựa chọn và được Chánh án Tòa án nhân dân tối cao công bố là án lệ để các Tòa án nghiên cứu, áp dụng trong xét xử”.7 Với những khái niệm ở trên, có thể thấy thuật ngữ án lệ đã chứa đựng các nội dung cơ bản của thuật ngữ tiền lệ pháp và đây là hai thuật ngữ hoàn toàn khác nhau nhưng cùng chỉ về một khái niệm, có thể được coi như nhau. Một số quan điểm cho rằng về bản chất, án lệ cũng chính là tiền lệ pháp bởi vì cả hai đều xuất phát từ cơ quan tư pháp (Tòa án) và được hình thành trong quá trình xét xử. Mặt khác, tiền lệ pháp là một thuật ngữ dùng để chỉ về một hình thức pháp luật còn về án lệ dùng để chỉ về nguồn của pháp luật, mà nguồn của pháp luật cũng chính là hình thức pháp luật. Về mặt từ vựng một số từ điển tiếng Anh khi diễn giải các từ ngữ này cũng cho những kết quả tương tự nhau.

Như đã trình bày ở phần trên, án lệ có thể là một vụ việc đã được xét xử hoặc quyết định của Toà án được xem như sự cung cấp quy định hoặc quyền lực cho quyết định của một vụ việc giống hoặc tương tự xảy ra về sau, hoặc cho một vấn đề tương tự của pháp luật, hoặc khi các sự kiện là khác nhau thì nguyên tắc chi phối vụ việc đầu tiên 5Nguyễn Cao Thanh Ngân(hệ thống năm 2016), Án lệ Việt Nam và các văn bản pháp luật tham chiếu và một số nghị quyết của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Nxb. Dân trí, tr9. 6Nguyễn Linh Giang (2005), Án lệ trong hệ thống pháp luật của các nước trên thế giới”. Tạp chí nhà nước và pháp luật.

7Nghị quyết số 03/2015/NQ - HĐTP ngày 28/10/2015 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao 7 có thể áp dụng được cho các sự kiện khác nhau chút ít. Một án lệ có thể là một bản án, quyết định của Toà án chứa đựng trong nó một nguyên tắc. Nguyên lý cơ bản giống như mẫu mà phần có căn cứ đích xác của nó thường được gọi là nguyên tắc pháp lý cho một phán quyết trong một trường hợp cụ thể. Một quyết định cụ thể là bắt buộc đối với các bên, nhưng nó là bản tóm tắt của nguyên tắc pháp lý cho một phán quyết trong một trường hợp cụ thể mà chỉ có nó có hiệu lực pháp luật.

Cũng có thể nói một cách khái quát là, một vụ việc trở thành án lệ vì quy định chung như vậy là cần thiết đối với quyết định thực tế có thể được đưa ra là sự biến dạng trong những trường hợp phụ. Thường thì, một án lệ cũng có thể được chấp nhận, tôn trọng không phải bởi nó bao quát một logic ổn định mà bởi từ các phần của nó có thể nảy sinh ra ý tưởng về mẫu mới của quyết định. Như vậy, nhìn chung hiện nay có nhiều khái niệm về án lệ nhưng các định nghĩa này có nội dung tương tự nhau, chỉ khác nhau về cách diễn đạt và cũng đã nêu lên những điểm cơ bản, cốt lõi nhất về án lệ. Có thể đưa ra định nghĩa về án lệ như sau: “Án lệ là hệ thống các quy phạm, nguyên tắc được hình thành và áp dụng bởi các Thẩm phán trong quá trình xét xử và đưa ra phán quyết”.8 Trong hệ thống thông luật án lệ có tính chất bắt buộc đối với các vụ việc tương tự.

còn trong hệ thống Dân luật án lệ có tính thuyết phục, định hướng cho các Thẩm phán trong quá trình giải quyết các loại vụ việc sau này khi chưa có các quy phạm pháp luật điều chỉnh. Đặc điểm cơ bản của Án lệ Thứ nhất, án lệ trước hết là các bản án, quyết định của Tòa án. Bản án và quyết định này phải chứa đựng cách thức chung, quan điểm chung được Tòa án áp dụng trong việc giải quyết các vấn đề pháp luật trong bản án, quyết định đó.9 Thứ hai, án lệ có mối quan hệ mật thiết với Thẩm phán vì án lệ là do Thẩm phán 8 Dương Bích Ngọc,Nguyễn Thị Thúy (2007), Án lệ và khả năng áp dụng án lệ tại Việt Nam, đề tài nghiên cứu khoa học, tr10. 9 Nguyễn Văn Nam (2011), Lý luận và thực tiễn về án lệ trong hệ thống pháp luật của các nước Anh, Mỹ, Pháp, Đức và những kiến nghị đối với Việt Nam, luận án tiến sĩ luật học, Đại học Luật Hà Nội.

tr4 8 sáng tạo ra để giải quyết các vụ việc cụ thể. Mặc dù án lệ được coi như là nguồn của pháp luật tuy nhiên nó vẫn được coi như thấp hơn luật thành văn. Quy định như vậy hạn chế quyền lực để tránh cho các Thẩm phán lạm quyền dẫm chân lên thẩm quyền của các nhà làm luật. Một bản án dù được tuyên bởi Thẩm phán nhưng nó không thể coi là một án lệ nếu nó không được thông qua một trình tự nhất định.

Điều này để chỉ ra rằng án lệ không được rút ra một cách đơn giản từ các bản án và không phải sáng tạo pháp luật của các Thẩm phán ở bất kỳ Tòa án nào cũng có thể trở thành án lệ. Từ đó có thể thấy quy phạm được sáng tạo bởi các Thẩm phán rất đặc biệt, nó vừa để giải quyết vụ việc cụ thể vừa có khả năng khái quát hóa vì nó có tính tiềm tàng để mở rộng đến các vụ việc tương tự.10 - Thứ ba, án lệ phải có tính nhắc lại, điều này thể hiện ở việc khi một bản án được công nhận là án lệ thì nó sẽ được lấy làm khuôn mẫu cho các vụ việc có tính chất tương tự và sẽ còn được sử dụng nhiều lần nữa. - Thứ tư, án lệ có tính bắt buộc, có nghĩa là nếu một bản án được đem ra sử dụng cho một vụ việc có tính chất tương tự nhưng chỉ để tham khảo thì không được coi là án lệ mà bản án đó phải là khuôn mẫu buộc các Thẩm phán phải áp dụng đối với các vụ án tương tự sau này. Sự bắt buộc này cũng giống như việc tại Việt Nam các Thẩm phán buộc phải viện dẫn ra các quy phạm pháp luật thành văn để xét xử.11 - Thứ năm, tính tương tự của án lệ, bởi 1 bản án, quyết định có giá trị án lệ phải là cơ sở cho Tòa án cấp dưới vận dụng khi xét xử 1 vụ án có tính chất tương tự, cơ sở này có thể mang tính chất bắt buộc hoặc mang tính chất tham khảo.

Tính tương tự ở đây là tương tự về tình tiết, sự kiện cơ bản và tương tự về vấn đề pháp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ