Ẩn Dụ Cảm Xúc Trong Các Bài Phát Biểu Của Hillary Clinton

Tài liệu nghiên cứu Luận văn conceptual metaphors of emotion in hillary clintons public talks, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Quy Nhon University

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

master thesis

2020

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

1. AIMS AND OBJECTIVES

1.1. Aims of the Study

1.2. Objectives of the Study

2. SCOPE OF THE STUDY

3. SIGNIFICANCE OF THE STUDY

4. CHAPTER II: THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW

4.1. METAPHORS AND CONCEPTUAL METAPHORS

4.1.1. Definition of metaphors and conceptual metaphors

4.1.2. Conceptual metaphor theory by Lakoff and Johnson

4.1.3. Classification of conceptual metaphors

4.2. EMOTIONS AND CONCEPTUAL METAPHORS OF EMOTIONS

4.2.1. The concept of emotion

4.2.2. Language and emotion

4.2.3. Classification of emotions

4.3. SOME PREVIOUS RELEVANT STUDIES

4.3.1. Studies on emotion conceptual metaphors in the world

5. CHAPTER III: METHODOLOGY

6. CHAPTER IV: FINDINGS AND DISCUSSIONS

6.1. Identified metaphor expressions in the study

6.2. Statistics of the identified metaphors

6.3. Conceptualization of emotion in general

6.4. Conceptualization of love

6.5. Conceptualization of happiness

6.6. Conceptualization of sadness

6.7. Conceptualization of fear

6.8. Conceptualization of hate

6.9. Conceptualization of anger

6.10. Conceptualization of surprise

6.11. Contributions that metaphors made to Hillary Clinton’s talks

7. CHAPTER V: CONCLUSION, IMPLICATIONS AND SUGGESTIONS FOR FUTURE STUDIES

7.1. IMPLICATIONS OF THE STUDY

7.2. LIMITATIONS OF THE STUDY

7.3. SUGGESTIONS FOR FUTURE STUDIES

Identified samples with categorization into metaphorical expressions

RATIONALE

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ẩn Dụ Cảm Xúc Trong Diễn Văn Hillary Clinton

Bài viết này khám phá việc sử dụng ẩn dụ cảm xúc trong các bài phát biểu của Hillary Clinton. Mục tiêu là phân tích cách bà Clinton sử dụng ngôn ngữ chính trị để truyền tải cảm xúc và thuyết phục cử tri. Nghiên cứu dựa trên lý thuyết ẩn dụ tri nhận của Lakoff và Johnson, tập trung vào cách các khái niệm trừu tượng như cảm xúc được thể hiện thông qua các khái niệm cụ thể hơn. Phân tích này sẽ làm sáng tỏ ảnh hưởng của ẩn dụ đến cách công chúng cảm nhận và phản ứng với các thông điệp chính trị. Dữ liệu được thu thập từ 20 bài phát biểu công khai của bà Clinton, đặc biệt là từ giai đoạn bà tranh cử tổng thống năm 2016. Việc lựa chọn này đảm bảo tính nhất quán và sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong phong cách diễn thuyết của bà.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị

Phân tích ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cách các chính trị gia xây dựng hình ảnh, truyền tải thông điệp và kết nối với cử tri. Ẩn dụ cảm xúc không chỉ là công cụ tu từ mà còn là phương tiện để định hình nhận thức và tâm lý học chính trị. Việc nghiên cứu cách Hillary Clinton sử dụng ẩn dụ có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về chiến lược diễn thuyết và khả năng thuyết phục của bà. Theo Lakoff và Johnson (1980), ẩn dụ không chỉ là vấn đề ngôn ngữ mà còn là tư duy và hành động.

1.2. Giới thiệu về lý thuyết ẩn dụ tri nhận của Lakoff và Johnson

Lý thuyết ẩn dụ tri nhận của Lakoff và Johnson (1980) cho rằng ẩn dụ không chỉ là một công cụ ngôn ngữ mà còn là một phần cơ bản của tư duy con người. Chúng ta sử dụng ẩn dụ để hiểu các khái niệm trừu tượng thông qua các khái niệm cụ thể hơn. Ví dụ, chúng ta có thể nói "tình yêu là một cuộc hành trình", sử dụng khái niệm "cuộc hành trình" để hiểu các khía cạnh khác nhau của "tình yêu". Lý thuyết này cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ để nghiên cứu cách ẩn dụ cảm xúc được sử dụng trong bài phát biểu của Hillary Clinton.

II. Thách Thức Giải Mã Ẩn Ý Cảm Xúc Trong Ngôn Ngữ Chính Trị

Việc giải mã ẩn ý cảm xúc trong ngôn ngữ chính trị là một thách thức lớn. Các chính trị gia thường sử dụng ẩn dụ một cách tinh vi để tạo ra những tác động nhất định đến cử tri. Việc phân tích ẩn dụ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ học, tâm lý họcvăn hóa. Hơn nữa, ảnh hưởng của ẩn dụ có thể khác nhau tùy thuộc vào đối tượng tiếp nhận và bối cảnh truyền thông. Do đó, cần có một phương pháp phân tích toàn diện và khách quan để đánh giá chính xác vai trò của ẩn dụ cảm xúc trong bài phát biểu của Hillary Clinton.

2.1. Khó khăn trong việc xác định và phân loại ẩn dụ cảm xúc

Việc xác định và phân loại ẩn dụ cảm xúc có thể gặp nhiều khó khăn do tính chủ quan và đa dạng của ngôn ngữ. Một số ẩn dụ có thể rõ ràng, trong khi những ẩn dụ khác lại tinh tế và khó nhận biết hơn. Hơn nữa, một số biểu thức có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và kinh nghiệm cá nhân. Do đó, cần có một bộ tiêu chí rõ ràng và nhất quán để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của phân tích.

2.2. Yếu tố văn hóa và bối cảnh ảnh hưởng đến việc giải thích ẩn dụ

Việc giải thích ẩn dụ không thể tách rời khỏi yếu tố văn hóabối cảnh. Một ẩn dụ có thể có ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau hoặc trong các bối cảnh khác nhau. Ví dụ, một ẩn dụ liên quan đến tôn giáo có thể có ý nghĩa sâu sắc đối với một số người, nhưng lại không có ý nghĩa gì đối với những người khác. Do đó, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố văn hóabối cảnh khi phân tích ẩn dụ cảm xúc trong bài phát biểu của Hillary Clinton.

III. Phương Pháp Phân Tích Ẩn Dụ Cảm Xúc Trong Diễn Văn Hillary

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích định tính dựa trên lý thuyết ẩn dụ tri nhận. Các bước chính bao gồm: (1) Xác định các biểu thức ẩn dụ liên quan đến cảm xúc trong bài phát biểu của Hillary Clinton. (2) Phân loại các ẩn dụ theo các loại cảm xúc khác nhau (ví dụ: yêu, ghét, sợ hãi). (3) Phân tích cấu trúc và ý nghĩa của các ẩn dụ. (4) Đánh giá ảnh hưởng của ẩn dụ đến cách công chúng cảm nhận và phản ứng với các thông điệp chính trị. Phương pháp này cho phép chúng ta hiểu sâu hơn về cách Hillary Clinton sử dụng ngôn ngữ để tạo ra tác động cảm xúcthuyết phục cử tri.

3.1. Quy trình xác định và trích xuất ẩn dụ cảm xúc từ văn bản

Quy trình xác định và trích xuất ẩn dụ cảm xúc từ văn bản bao gồm việc đọc kỹ các bài phát biểu của Hillary Clinton và tìm kiếm các biểu thức ngôn ngữ có tính ẩn dụ. Các biểu thức này thường sử dụng các khái niệm cụ thể để mô tả các khái niệm trừu tượng liên quan đến cảm xúc. Ví dụ, cụm từ "trái tim tan vỡ" sử dụng khái niệm "tan vỡ" để mô tả cảm giác đau khổ. Sau khi xác định được các biểu thức ẩn dụ, chúng sẽ được trích xuất và phân tích chi tiết hơn.

3.2. Sử dụng lý thuyết ẩn dụ tri nhận để phân tích cấu trúc và ý nghĩa

Lý thuyết ẩn dụ tri nhận được sử dụng để phân tích cấu trúc và ý nghĩa của các ẩn dụ cảm xúc. Theo lý thuyết này, mỗi ẩn dụ bao gồm một miền nguồn (source domain) và một miền đích (target domain). Miền nguồn là khái niệm cụ thể được sử dụng để mô tả khái niệm trừu tượng trong miền đích. Ví dụ, trong ẩn dụ "tình yêu là một cuộc hành trình", miền nguồn là "cuộc hành trình" và miền đích là "tình yêu". Việc phân tích mối quan hệ giữa miền nguồn và miền đích giúp chúng ta hiểu sâu hơn về ý nghĩa của ẩn dụ.

IV. Kết Quả Ẩn Dụ Cảm Xúc Nổi Bật Trong Diễn Văn Hillary Clinton

Kết quả nghiên cứu cho thấy Hillary Clinton sử dụng một loạt các ẩn dụ cảm xúc trong bài phát biểu của mình. Các ẩn dụ phổ biến nhất liên quan đến các cảm xúc như yêu, ghét, sợ hãi và hy vọng. Bà Clinton thường sử dụng các ẩn dụ mang tính hình ảnh và gần gũi để kết nối với cử tri và tạo ra tác động cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ, bà thường sử dụng các ẩn dụ liên quan đến gia đình, cộng đồng và đất nước để khơi gợi lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng ẩn dụ của bà Clinton có thể thay đổi tùy thuộc vào đối tượng tiếp nhận và mục tiêu của bài phát biểu.

4.1. Thống kê và phân tích các loại ẩn dụ cảm xúc được sử dụng

Thống kê cho thấy ẩn dụ về "tình yêu" và "sợ hãi" xuất hiện nhiều nhất trong các bài phát biểu của Hillary Clinton. Điều này phản ánh tầm quan trọng của hai cảm xúc này trong diễn ngôn chính trị. Các ẩn dụ về "tình yêu" thường được sử dụng để khơi gợi lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết, trong khi các ẩn dụ về "sợ hãi" thường được sử dụng để cảnh báo về những nguy cơ và thách thức. Phân tích chi tiết cho thấy bà Clinton sử dụng các ẩn dụ này một cách chiến lược để thuyết phục cử tri.

4.2. Ví dụ cụ thể về cách ẩn dụ cảm xúc được sử dụng để thuyết phục

Một ví dụ điển hình là cách Hillary Clinton sử dụng ẩn dụ về "gia đình" để kết nối với cử tri. Bà thường nói về "gia đình Mỹ" và "những giá trị gia đình" để khơi gợi cảm giác thân thuộc và trách nhiệm. Bằng cách sử dụng ẩn dụ này, bà Clinton cố gắng tạo ra một hình ảnh về một cộng đồng đoàn kết và yêu thương, trong đó mọi người đều có trách nhiệm với nhau. Điều này giúp bà xây dựng lòng tin và sự ủng hộ từ cử tri.

V. Ứng Dụng Tác Động Của Ẩn Dụ Đến Cảm Xúc Và Quyết Định Của Cử Tri

Nghiên cứu này có những ứng dụng quan trọng trong việc hiểu tác động của ngôn ngữ đến cảm xúcquyết định của cử tri. Việc sử dụng ẩn dụ cảm xúc có thể ảnh hưởng đến cách công chúng cảm nhận về các vấn đề chính trị và các ứng cử viên. Hiểu rõ cơ chế này có thể giúp các nhà truyền thông và các nhà hoạch định chính sách giao tiếp hiệu quả hơn và xây dựng các thông điệp thuyết phục hơn. Hơn nữa, nghiên cứu này có thể giúp cử tri trở nên tỉnh táo hơn trước những chiến thuật diễn thuyết và đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.

5.1. Phân tích tác động của ẩn dụ đến hình ảnh và uy tín của Hillary Clinton

Việc sử dụng ẩn dụ cảm xúc có thể có tác động đáng kể đến hình ảnhuy tín của Hillary Clinton. Các ẩn dụ tích cực có thể giúp bà xây dựng một hình ảnh về một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, đáng tin cậy và quan tâm đến người dân. Ngược lại, các ẩn dụ tiêu cực có thể làm suy yếu uy tín của bà và khiến cử tri nghi ngờ về khả năng lãnh đạo của bà. Do đó, việc lựa chọn và sử dụng ẩn dụ một cách cẩn thận là rất quan trọng.

5.2. Đề xuất ứng dụng trong truyền thông chính trị và giáo dục cử tri

Nghiên cứu này đề xuất một số ứng dụng trong truyền thông chính trịgiáo dục cử tri. Các nhà truyền thông có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để phân tích và đánh giá hiệu quả của các thông điệp chính trị. Các nhà giáo dục có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để giúp cử tri hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ được sử dụng để thuyết phục và thao túng. Bằng cách nâng cao nhận thức về ẩn dụ cảm xúc, chúng ta có thể giúp cử tri đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.

VI. Kết Luận Sức Mạnh Của Ẩn Dụ Cảm Xúc Trong Chính Trị Hiện Đại

Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ sức mạnh của ẩn dụ cảm xúc trong chính trị hiện đại. Hillary Clinton là một ví dụ điển hình về một chính trị gia sử dụng ẩn dụ một cách hiệu quả để kết nối với cử trithuyết phục họ. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của ẩn dụ cảm xúc là rất quan trọng để phân tích và đánh giá các thông điệp chính trị. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị để hiểu sâu hơn về tác động của ngôn ngữ đến cảm xúcquyết định của cử tri.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Hillary Clinton sử dụng một loạt các ẩn dụ cảm xúc trong bài phát biểu của mình, đặc biệt là các ẩn dụ liên quan đến "tình yêu" và "sợ hãi". Việc sử dụng ẩn dụ này có thể có tác động đáng kể đến cách cử tri cảm nhận về bà và các vấn đề chính trị. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu sức mạnh của ngôn ngữ trong chính trị và nâng cao nhận thức của cử tri về các chiến thuật diễn thuyết.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ẩn dụ và ngôn ngữ chính trị

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị, đặc biệt là về cách ẩn dụ được sử dụng trong các nền văn hóa khác nhau. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích ẩn dụ hiệu quả hơn và đánh giá tác động của ẩn dụ đến quyết định của cử tri một cách chính xác hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu về ẩn dụ trong các hình thức truyền thông mới, chẳng hạn như mạng xã hội.

05/06/2025
Luận văn conceptual metaphors of emotion in hillary clintons public talks

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING QUY NHON UNIVERSITY ------ NGUYỄN THỊ HỒNG ĐIỆP CONCEPTUAL METAPHORS OF EMOTION IN HILLARY CLINTON'S PUBLIC TALKS MASTER THESIS FIELD : English Linguistics CODE : 8 22 02 01 Supervisor: HÀ THANH HẢI, Ph.D BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN NGUYỄN THỊ HỒNG ĐIỆP ẨN DỤ TRI NHẬN VỀ CẢM XÚC TRONG NHỮNG BÀI PHÁT BIỂU CỦA HILLARY CLINTON Chuyên ngành : Ngôn ngữ Anh Mã số : 8 22 02 01 Người hướng dẫn : TS. HÀ THANH HẢI BÌNH ĐỊNH, 2020 i DECLARATION This thesis represents my own work and due acknowledgment is given whenever information is derived from other sources. No material which has been or is being concurrently submitted for any other qualification at any university is found, except where due reference has been made in the text. Quy Nhon, 2020 Nguyễn Thị Hồng Điệp ii ACKNOWLEDGEMENTS A number of people helped me when this thesis was on its ways.

My grateful thanks in particular are to my supervisor, Dr. Ha Thanh Hai, who has supported me a lot during the time I work on my thesis. I thank him for his kind encouragements, his endless patience, his critical comments and his valuable materials. Special thanks are to my parents, and my husband for their love and kind support during the time I was engaged in this work.

I am also grateful to my friends and classmates for their warm encouragements, help and valuable materials. This thesis would not be possible without their contributions. iii ABSTRACT Metaphor exists in our daily life, not just in our language, but also in our thought and action. Language expressions in most languages are largely shaped by conceptual metaphors, which results in a great number of systems of collocations in which a word could and should be followed by some particular words, not all.

This phenomenon of language causes difficulties in the study process of language learners with little knowledge on conceptual metaphor. This thesis, therefore, aimed to find out conceptual metaphors of different types of emotions in public talks of an English-native political figure to provide English learners with deeper insight in the formation and use of conceptual metaphors of emotion in daily life, thereby facilitating their English learning process. The analysis method of the thesis was based on the Conceptual Metaphor Theory suggested by Lakoff and Johnson (1980) and the Source-to-Target Mappings by Kovecses (2005). Data of the study were conceptual metaphors identified in public talks of Hillary Clinton, a political figure of the United States of America.

Results showed that “love” and “fear” were the two types of emotion that received the greatest number of conceptualization, while “sadness” and “surprise” received the least attention. Emotion in general was mainly conceptualized by Hillary Clinton via two metaphorical expressions, viz. “EMOTION IS LIQUID” and “EMOTION IS A PHYSICAL SENSATION”. Besides, each type of emotion was conceptualized with a wide range of conceptual metaphors.

The common appearance of ontological metaphors and structural metaphors in Hillary Clinton’s speeches was believed to enhance the iv understandability and listener-friendliness of her speeches, resulting in a better chance for her to reach the acceptance and agreement of the audience. On the other hand, orientational metaphors were used very rarely, which were believed to make little contribution to her talks. One potential implication of this study was for proposing a teaching method to help Vietnamese students learn English phrases expressing emotion more effectively, thereby conveying their ideas in English more accurately. v TABLE OF CONTENTS DECLARATION.

iii TABLE OF CONTENTS. AIMS AND OBJECTIVES. Aims of the Study. Objectives of the Study.

SCOPE OF THE STUDY. SIGNIFICANCE OF THE STUDY. 3 CHAPTER II: THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW. METAPHORS AND CONCEPTUAL METAPHORS.

Definition of metaphors and conceptual metaphors. Conceptual metaphor theory by Lakoff and Johnson. Classification of conceptual metaphors. EMOTIONS AND CONCEPTUAL METAPHORS OF EMOTIONS.

The concept of emotion. Language and emotion. Classification of emotions. SOME PREVIOUS RELEVANT STUDIES.

Studies on emotion conceptual metaphors in the world. 20 CHAPTER III: METHODOLOGY. 24 CHAPTER IV: FINDINGS AND DISCUSSIONS. Identified metaphor expressions in the study.

Statistics of the identified metaphors. Conceptualization of emotion in general. Conceptualization of love. Conceptualization of happiness.

Conceptualization of sadness. Conceptualization of fear. Conceptualization of hate. Conceptualization of anger.

Conceptualization of surprise. Contributions that metaphors made to Hillary Clinton’s talks. 60 CHAPTER V: CONCLUSION, IMPLICATIONS AND SUGGESTIONS FOR FUTURE STUDIES. IMPLICATIONS OF THE STUDY.

LIMITATIONS OF THE STUDY. SUGGESTIONS FOR FUTURE STUDIES .i Identified samples with categorization into metaphorical expressions. RATIONALE Although metaphor is deemed by most people as a matter of words rather than thought or action, Lakoff and Johnson (1980) have found that metaphor is “pervasive in everyday life, not just in language but in thought and action” (p.4), which means that metaphors are used in our daily life no matter we realize it or not. They also found that most of “our ordinary conceptual system, in terms of which we both think and act, is fundamentally metaphorical in nature” (p.

According to them, the concepts that govern our thoughts and actions are not just matters of the intellect, but they also take part in structuring “what we perceive, how we get around in the world, and how we relate to other people” (p. Because communication comes from our thinking and acting, language is greatly dependent on the conceptual system related to that language. Therefore, in order to learn a new language, it is a good idea to start at finding out the conceptual system of people using that language with an investigation into the use of metaphors. In fact, conceptual metaphors have been investigated in the fields of literature, grammar, specific discourses, and also in second language teaching - where it has been argued that knowing the metaphor-based explanation for idiomatic and polysemic expressions can aid in their learning (Soriano, 2015).

There has been much research on the metaphors of emotions in English (Kovecses, 2005; Mashak, Pazhakh & Hayati, 2012; Patowari, 2015; Soriano, 2015), and there have been several investigations into similarities and differences in metaphors of emotions between English and Vietnamese (Huong, 2 2011; Nguyen, 2013; Trao, 2014). However, data for analysis of these studies varied both in sources and in types of discourse. Thus, this thesis aimed to contribute to the crosschecking of the conceptual system of English established by previous studies. AIMS AND OBJECTIVES 1.

Aims of the Study This paper aimed to recognize conceptual metaphors of emotional concepts in English in light of Lakoff and Johnson (1980)’s Conceptual Metaphor Theory via an investigation into 20 public talks of Hillary Clinton, an American political figure and find out what contributions the utilized metaphors had contributed to her talks. Findings of the study were expected to facilitate English-learning process of English learners in the world, especially in Vietnam. Objectives of the Study To achieve the above-mentioned aims, the thesis was designed to (i) identify conceptual metaphors of emotion in public talks of Hillary Clinton in English, and (ii) to figure out what contributions that the used metaphors made to Hillary Clinton’s public talks. RESEARCH QUESTIONS In order to achieve the aims and objectives of the thesis, two major questions were raised to be answered: 1.

What are the conceptual metaphors of emotion in the investigated public talks of Hillary Clinton? 3 2. What contributions have the metaphors contributed to the talks by Hillary Clinton? 1. SCOPE OF THE STUDY Due to the limitation of allotted time and accessibility to a wide range of data sources, the thesis examined only 20 speeches. The conceptual metaphors of those emotions would be recognized through public talks by Hillary Clinton, a present American political figure.

The study investigated public talks that Hillary Clinton had made since 2016 because it was the time she started her second presidential run in the United States of America. Her public talks in this period of her life were believed to be prepared carefully, word uses in these speeches were also considered to be chosen carefully, contributing to the reliability of the data. SIGNIFICANCE OF THE STUDY The thesis was expected to contribute to crosschecking the Conceptual Metaphor Theory suggested by Lakoff and Johnson (1980). Besides, the thesis helped to gain an insight into the conceptual system of English on different types of emotions via the investigation into the actual use of conceptual metaphors by a present American political figure.

In fact, there were phrases about emotions in English whose literal meaning was difficult to understand. In such a case, sometimes it was necessary to get the idea via the conceptual metaphor of that emotion. Understanding in the investigated conceptual metaphors was expected to facilitate the teaching and learning of English, as a foreign language in Vietnam and elsewhere. 4 CHAPTER II: THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW 2.

METAPHORS AND CONCEPTUAL METAPHORS 2. Definition of metaphors and conceptual metaphors Metaphors appear very often in daily life language. Metaphors are used when people find it difficult to describe an abstract thing. At such an occasion, people tend to use a concrete thing which has similar characteristics to indicate such an abstract thing.

According to Aristole, the first scholar to elaborate a theory of metaphor, metaphorical language is not only a powerful means of persuasion but also a decorative linguistic toll which has no additional information to the discourse (Gibbs, 1994). Metaphor is conventionally considered as a device of poetic imagination and the rhetorical flourish, and it is seemed as a matter of extraordinary rather than ordinary language. However, according to Lakoff and Johnson (1980), “metaphor is pervasive in everyday life, not just in language but in thought and action” (p.4) and metaphor can be considered as the understanding and experiencing of one kind of thing in terms of another. By stating “human thought processes are largely metaphorical” (p.

6), they go further to the claim that “the human conceptual system is metaphorically structured and defined” and they finally call metaphor as metaphorical concept. The term “conceptual metaphor” was arguably mentioned the first time in 1980 by Lakoff and Johnson in their book called “Metaphors We Live By” in which they shared with each other about the views on “meaning” in western philosophy and linguistics and the “meaningful” in life. According to them, the heart of 5 metaphor is inference and conceptual metaphor permits the use of inferences in sensory-motor domains to draw inferences about other domains (p. They also believe that the metaphors we use can determine the way we live our lives because we reason in terms of metaphors.

Thus, conceptual metaphor is not only the means for poetry, it can be used in everyday language. We still use conceptual metaphor every day and everywhere but we perhaps do not realize this fact. According to Kovecses (2002), metaphor is considered as understanding a conceptual domain in terms of another conceptual domain, and therefore is called conceptual metaphor. A conceptual metaphor comprises of “two conceptual domains, in which one domain is understood in terms of another” (p.

A conceptual domain is defined by Kovecses as a “coherent organization of experience” (p.4) and the two domains that are included in conceptual metaphor are also given special names. The conceptual domain that we use to understand another conceptual domain is called source domain, while the conceptual domain that is understood via the use of the source domain is the target domain. To say it differently, the target domain is the domain that we try to understand via the use of the source domain. At this point, Kovecses introduces a new term, “mappings”, which indicate the systematic correspondences between the source and the target domain, in which constituent conceptual elements of the source domain correspond, or we can say “are similar”, to constituent conceptual elements of the target domain.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ẩn Dụ Cảm Xúc Trong Các Bài Phát Biểu Của Hillary Clinton" khám phá cách mà Hillary Clinton sử dụng ẩn dụ để truyền tải cảm xúc và tạo sự kết nối với khán giả trong các bài phát biểu của mình. Bài viết phân tích các kỹ thuật ngôn ngữ mà Clinton áp dụng, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về sức mạnh của ngôn từ trong giao tiếp chính trị. Những điểm nổi bật trong tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về phong cách diễn thuyết của Clinton mà còn mở ra cơ hội cho người đọc tìm hiểu về cách mà các nhà lãnh đạo khác cũng sử dụng ngôn ngữ để ảnh hưởng đến công chúng.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về chủ đề này, hãy tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ modality in barack obamas remarks announcing candidacy for presidents in 2008 and 2012, nơi phân tích cách Barack Obama sử dụng modality trong các bài phát biểu của mình, từ đó giúp bạn so sánh và đối chiếu với phong cách của Hillary Clinton. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về nghệ thuật giao tiếp trong chính trị.