Nồng Độ Acid Folic Huyết Thanh ở Bệnh Nhân Mụn Trứng Cá Điều Trị Isotretinoin

Acid folic và Isotretinoin: Tìm hiểu về vai trò trong điều trị mụn trứng cá. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết, giúp bạn hiểu rõ hơn về phương pháp này.

Chuyên ngành

Da liễu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2018

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Acid Folic và Isotretinoin Tổng Quan về Điều Trị Mụn Trứng Cá

Mụn trứng cá là một bệnh lý da liễu mãn tính phổ biến, đặc biệt ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Bệnh gây ra bởi nhiều yếu tố, bao gồm tăng tiết bã nhờn, sừng hóa nang lông, viêm nhiễm và sự phát triển của vi khuẩn P.acnes. Mụn trứng cá không chỉ ảnh hưởng đến vẻ ngoài mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Isotretinoin, một dẫn xuất của vitamin A, là một trong những phương pháp điều trị mụn trứng cá hiệu quả nhất, đặc biệt trong các trường hợp nặng. Tuy nhiên, Isotretinoin có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, trong đó có ảnh hưởng đến nồng độ acid folic trong máu. Acid folic (vitamin B9) là một vitamin thiết yếu cho nhiều quá trình sinh học quan trọng trong cơ thể, bao gồm tổng hợp DNA và phân chia tế bào. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc sử dụng isotretinoin có thể làm giảm nồng độ acid folic trong huyết thanh, điều này có thể dẫn đến những tác động tiêu cực cho sức khỏe. Bài viết này sẽ đi sâu vào mối liên hệ giữa acid folicisotretinoin trong điều trị mụn trứng cá, cũng như các biện pháp để giảm thiểu tác dụng phụ và đảm bảo hiệu quả điều trị.

1.1. Tổng quan về bệnh mụn trứng cá và các yếu tố gây bệnh

Mụn trứng cá là một bệnh lý da liễu phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Các yếu tố chính gây ra mụn trứng cá bao gồm tăng tiết bã nhờn, sừng hóa nang lông, viêm nhiễm và sự phát triển của vi khuẩn Propionibacterium acnes. Các yếu tố khác như di truyền, hormone, chế độ ăn uống và căng thẳng cũng có thể đóng vai trò quan trọng. Mụn trứng cá có thể biểu hiện ở nhiều dạng khác nhau, từ nhẹ (mụn đầu đen, mụn đầu trắng) đến nặng (mụn viêm, mụn nang). Các phương pháp điều trị mụn trứng cá hiện nay bao gồm sử dụng thuốc bôi ngoài da, thuốc uống và các liệu pháp khác như laser và ánh sáng. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của mụn trứng cá và các yếu tố cá nhân khác.

1.2. Vai trò của acid folic Vitamin B9 đối với sức khỏe

Acid folic, còn được gọi là vitamin B9, là một vitamin thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học trong cơ thể. Acid folic cần thiết cho sự tổng hợp DNA và RNA, phân chia tế bào và sự hình thành các tế bào máu. Thiếu acid folic có thể dẫn đến thiếu máu hồng cầu to, dị tật ống thần kinh ở thai nhi và các vấn đề sức khỏe khác. Acid folic có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm rau xanh, trái cây, đậu và ngũ cốc. Ngoài ra, acid folic cũng có sẵn dưới dạng thực phẩm bổ sung. Phụ nữ mang thai hoặc có kế hoạch mang thai nên bổ sung acid folic để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi.

1.3. Giới thiệu về Isotretinoin và cơ chế hoạt động trong điều trị mụn

Isotretinoin, còn được biết đến với tên biệt dược Accutane, là một dẫn xuất của vitamin A được sử dụng để điều trị mụn trứng cá nặng. Isotretinoin hoạt động bằng cách giảm sản xuất bã nhờn, giảm viêm nhiễm và ngăn ngừa sừng hóa nang lông. Thuốc này có hiệu quả cao trong việc điều trị mụn trứng cá, nhưng cũng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Isotretinoin chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ da liễu. Bệnh nhân sử dụng isotretinoin cần được theo dõi thường xuyên để phát hiện và xử lý các tác dụng phụ.

II. Thách Thức Tác Dụng Phụ của Isotretinoin và Mụn Trứng Cá

Mặc dù isotretinoin là một phương pháp điều trị mụn trứng cá hiệu quả, nhưng nó đi kèm với một loạt các tác dụng phụ tiềm ẩn. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm khô da, khô môi, khô mắt và chảy máu mũi. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn có thể bao gồm tăng cholesteroltriglycerides, tăng men gan, trầm cảm và dị tật bẩm sinh. Một trong những tác dụng phụ ít được biết đến của isotretinoin là khả năng làm giảm nồng độ acid folic trong máu. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe liên quan đến thiếu acid folic, chẳng hạn như mệt mỏi, thiếu máu và các vấn đề thần kinh. Do đó, việc hiểu rõ và quản lý các tác dụng phụ của isotretinoin là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

2.1. Ảnh hưởng của Isotretinoin lên chức năng gan và lipid máu

Isotretinoin có thể gây ra những thay đổi trong chức năng gan và lipid máu. Thuốc này có thể làm tăng men gan (SGOT, SGPT), cholesteroltriglycerides. Những thay đổi này thường là tạm thời và sẽ trở lại bình thường sau khi ngừng thuốc. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, isotretinoin có thể gây ra tổn thương gan nghiêm trọng hơn. Bệnh nhân sử dụng isotretinoin cần được theo dõi chức năng gan và lipid máu thường xuyên để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh. Bác sĩ da liễu có thể điều chỉnh liều lượng isotretinoin hoặc ngừng thuốc nếu cần thiết để bảo vệ sức khỏe của bệnh nhân.

2.2. Rủi ro và biện pháp phòng ngừa cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản

Isotretinoin là một teratogen mạnh, có nghĩa là nó có thể gây ra dị tật bẩm sinh nghiêm trọng nếu được sử dụng trong thời kỳ mang thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản sử dụng isotretinoin phải tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và một tháng sau khi ngừng thuốc. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng về các rủi ro liên quan đến việc sử dụng isotretinoin trong thời kỳ mang thai và các biện pháp phòng ngừa cần thiết. Bác sĩ da liễu cần đảm bảo rằng bệnh nhân hiểu rõ các thông tin này và tuân thủ các hướng dẫn một cách nghiêm ngặt.

2.3. Tác động tâm lý và các vấn đề sức khỏe tinh thần liên quan

Isotretinoin có thể gây ra các tác động tâm lý và các vấn đề sức khỏe tinh thần ở một số bệnh nhân. Các tác dụng phụ tâm thần có thể bao gồm trầm cảm, lo âu, thay đổi tâm trạng và ý nghĩ tự tử. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa isotretinoin và các vấn đề sức khỏe tâm thần vẫn còn gây tranh cãi. Bệnh nhân sử dụng isotretinoin cần được theo dõi sát sao để phát hiện và xử lý kịp thời các dấu hiệu của rối loạn tâm thần. Bác sĩ da liễu cần thảo luận với bệnh nhân về các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến sức khỏe tâm thần và khuyến khích bệnh nhân tìm kiếm sự giúp đỡ nếu cần thiết.

III. Acid Folic và Isotretinoin Phương Pháp Giảm Thiểu Tác Dụng Phụ

Để giảm thiểu tác dụng phụ của isotretinoin, đặc biệt là ảnh hưởng đến nồng độ acid folic, có một số phương pháp có thể được áp dụng. Thứ nhất, bệnh nhân nên tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian điều trị. Thứ hai, việc bổ sung acid folic có thể giúp duy trì nồng độ acid folic trong máu và giảm nguy cơ các vấn đề sức khỏe liên quan. Thứ ba, chế độ ăn uống cân bằng, giàu vitamin và khoáng chất cũng có thể hỗ trợ sức khỏe tổng thể và giảm thiểu tác dụng phụ của isotretinoin. Cuối cùng, việc theo dõi thường xuyên và trao đổi với bác sĩ da liễu là rất quan trọng để phát hiện và xử lý kịp thời các tác dụng phụ.

3.1. Liều dùng Isotretinoin tối ưu và chiến lược điều trị cá nhân hóa

Liều dùng isotretinoin cần được điều chỉnh phù hợp với từng bệnh nhân, dựa trên mức độ nghiêm trọng của mụn trứng cá, cân nặng, và khả năng dung nạp thuốc. Chiến lược điều trị cá nhân hóa có thể bao gồm sử dụng liều thấp hơn trong thời gian dài hơn, hoặc sử dụng liệu pháp ngắt quãng. Việc điều chỉnh liều lượng và chiến lược điều trị cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ da liễu. Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

3.2. Bổ sung Acid Folic Liều lượng thời điểm và lưu ý quan trọng

Việc bổ sung acid folic có thể giúp duy trì nồng độ acid folic trong máu và giảm nguy cơ các vấn đề sức khỏe liên quan. Liều lượng acid folic bổ sung cần được xác định bởi bác sĩ, dựa trên nhu cầu cá nhân của bệnh nhân. Thời điểm bổ sung acid folic tốt nhất là trong suốt thời gian điều trị isotretinoin. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc bổ sung acid folic không nên thay thế cho việc tuân thủ các hướng dẫn khác của bác sĩ. Bệnh nhân cần trao đổi với bác sĩ về việc bổ sung acid folic và tuân thủ các hướng dẫn một cách nghiêm ngặt.

3.3. Chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh hỗ trợ điều trị mụn

Chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh có thể hỗ trợ điều trị mụn trứng cá và giảm thiểu tác dụng phụ của isotretinoin. Bệnh nhân nên ăn một chế độ ăn uống cân bằng, giàu vitamin và khoáng chất, hạn chế đồ ăn chế biến sẵn, đồ ngọt và đồ uống có ga. Tập thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc và giảm căng thẳng cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm mụn trứng cá. Bệnh nhân nên trao đổi với bác sĩ về các thay đổi lối sống có thể hỗ trợ điều trị mụn trứng cá.

IV. Nghiên Cứu Mối Liên Quan giữa Isotretinoin và Nồng Độ Acid Folic

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng isotretinoin có thể làm giảm nồng độ acid folic trong máu. Nghiên cứu của Karadag và cộng sự (2011) cho thấy, việc sử dụng isotretinoin có thể gây thiếu vitamin B12, acid folic và tăng homocysteine máu. Nghiên cứu của Javanbarkht và cộng sự (2016) cũng cho thấy nồng độ acid folic huyết thanh giảm đáng kể sau điều trị isotretinoin. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa isotretinoinacid folic, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ acid folic trong quá trình điều trị.

4.1. Tổng quan các nghiên cứu về nồng độ acid folic ở bệnh nhân mụn trứng cá

Các nghiên cứu về nồng độ acid folic ở bệnh nhân mụn trứng cá cho thấy kết quả không nhất quán. Một số nghiên cứu cho thấy có sự giảm nồng độ acid folic sau khi điều trị bằng isotretinoin, trong khi các nghiên cứu khác không tìm thấy sự khác biệt đáng kể. Sự khác biệt này có thể là do các yếu tố như cỡ mẫu, liều lượng isotretinoin, thời gian điều trị và các yếu tố cá nhân của bệnh nhân. Cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn và được thiết kế tốt hơn để làm rõ mối liên hệ giữa isotretinoinacid folic.

4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi acid folic trong quá trình điều trị

Nồng độ acid folic trong máu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chế độ ăn uống, các bệnh lý nền và việc sử dụng các loại thuốc khác. Trong quá trình điều trị isotretinoin, các yếu tố này có thể tương tác với tác dụng của isotretinoin và ảnh hưởng đến nồng độ acid folic. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố này có thể giúp giảm thiểu tác dụng phụ của isotretinoin và đảm bảo hiệu quả điều trị.

4.3. Đánh giá kết quả nghiên cứu của TS.BS Lê Thái Vân Thanh và cộng sự

Nghiên cứu của TS.BS Lê Thái Vân Thanh và cộng sự (2018) đã khảo sát sự thay đổi nồng độ acid folic huyết thanh trên bệnh nhân mụn trứng cá sau 6-8 tuần điều trị isotretinoin đường uống. Kết quả cho thấy acid folic HT giảm đáng kể sau 6–8 tuần điều trị. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ giữa isotretinoinacid folic. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận kết quả này và hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của isotretinoin lên nồng độ acid folic.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Lời Khuyên Chăm Sóc Da và Theo Dõi

Việc điều trị mụn trứng cá bằng isotretinoin đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và chăm sóc da cẩn thận. Bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng, thời gian điều trị và các biện pháp phòng ngừa tác dụng phụ. Chăm sóc da đúng cách có thể giúp giảm thiểu khô da, kích ứng và các vấn đề da liễu khác. Theo dõi thường xuyên và trao đổi với bác sĩ da liễu là rất quan trọng để phát hiện và xử lý kịp thời các tác dụng phụ, cũng như đánh giá hiệu quả điều trị.

5.1. Routine chăm sóc da mụn khi dùng Isotretinoin

Khi sử dụng isotretinoin, việc chăm sóc da đúng cách là rất quan trọng để giảm thiểu khô da, kích ứng và các vấn đề da liễu khác. Bệnh nhân nên sử dụng các sản phẩm chăm sóc da dịu nhẹ, không chứa hương liệu và cồn. Rửa mặt nhẹ nhàng, tránh chà xát mạnh. Sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên để duy trì độ ẩm cho da. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng hàng ngày.

5.2. Các xét nghiệm cần thiết và lịch trình theo dõi với bác sĩ da liễu

Bệnh nhân sử dụng isotretinoin cần được theo dõi thường xuyên để phát hiện và xử lý kịp thời các tác dụng phụ. Các xét nghiệm cần thiết có thể bao gồm xét nghiệm chức năng gan, lipid máu, và công thức máu. Lịch trình theo dõi với bác sĩ da liễu cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Bệnh nhân nên trao đổi với bác sĩ về bất kỳ tác dụng phụ nào gặp phải trong quá trình điều trị.

5.3. Tư vấn và giáo dục bệnh nhân Hiểu rõ về Isotretinoin

Tư vấn và giáo dục bệnh nhân về isotretinoin là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Bệnh nhân cần được cung cấp đầy đủ thông tin về các lợi ích, rủi ro và tác dụng phụ của isotretinoin. Bệnh nhân cần hiểu rõ các hướng dẫn của bác sĩ và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa cần thiết. Bác sĩ da liễu cần sẵn sàng trả lời các câu hỏi của bệnh nhân và giải đáp các thắc mắc liên quan đến isotretinoin.

VI. Kết Luận và Tương Lai Acid Folic và Điều Trị Mụn Trứng Cá

Việc điều trị mụn trứng cá bằng isotretinoin là một phương pháp hiệu quả, nhưng cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ và theo dõi cẩn thận. Acid folic đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tổng thể, và việc duy trì nồng độ acid folic trong quá trình điều trị isotretinoin có thể giúp giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu về mối liên hệ giữa isotretinoinacid folic vẫn đang tiếp tục, và các kết quả trong tương lai có thể giúp cải thiện hiệu quả và an toàn của điều trị mụn trứng cá.

6.1. Tổng kết về vai trò của acid folic trong quá trình điều trị mụn trứng cá

Acid folic đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tổng thể, và việc duy trì nồng độ acid folic trong quá trình điều trị mụn trứng cá bằng isotretinoin có thể giúp giảm thiểu tác dụng phụ. Bổ sung acid folic, chế độ ăn uống lành mạnh và theo dõi chặt chẽ là các biện pháp quan trọng để hỗ trợ điều trị mụn trứng cá và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về ảnh hưởng của Isotretinoin lên vitamin

Nghiên cứu về ảnh hưởng của isotretinoin lên vitamin và khoáng chất là một lĩnh vực quan trọng trong tương lai. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định cơ chế tác động của isotretinoin lên nồng độ vitamin, các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi vitamin và các biện pháp phòng ngừa và điều trị thiếu vitamin trong quá trình điều trị isotretinoin.

6.3. Tầm quan trọng của tư vấn chuyên môn và theo dõi liên tục

Tư vấn chuyên môn và theo dõi liên tục là rất quan trọng trong quá trình điều trị mụn trứng cá bằng isotretinoin. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng về các lợi ích, rủi ro và tác dụng phụ của isotretinoin. Bác sĩ da liễu cần theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của điều trị mụn trứng cá.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1.TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ BỆNH MỤN TRỨNG CÁ 1. Đại cương Mụn trứng cá là một bệnh lý rối loạn chức năng tuyến bã mãn tính phổ biến ở lứa tuổi thanh thiếu niên[9]. Tỉ lệ bệnh tăng nhanh trong giai đoạn thiếu niên và giảm dần khi đến tuổi trưởng thành.

Yếu tố chính liên quan đến bệnh sinh mụn trứng cá gồm có: sừng hóa nang lông bất thường sinh nhân mụn, tăng nồng độ androgens kích thích gây tăng tiết bã, tăng sinh vi khuẩn Propionibacterium Acnes thường trú ở nang lông và hiện tượng viêm do hóa ứng động và phóng thích các chất trung gian tiền viêm. Biểu hiện lâm sàng có thể nhẹ: có một số nhân trứng cá, đến mức độ nặng trứng cá cục, viêm tấy, nang bọc, ngóc ngách, tạo sẹo lồi, sẹo lõm to. Mặt, ngực và lưng là những vùng da bị ảnh hưởng nhiều nhất do số lượng tuyến bã nhiều. Bệnh ảnh hưởng đến tâm lý thẩm mỹ, bệnh nhân lo lắng thậm chí xuất hiện ý tưởng tự tử [19] 1.

Dịch tễ học Tỉ lệ mắc bệnh ở lứa tuổi thiếu niên thay đổi từ 35%–90% [18, 42], tỉ lệ mắc bệnh mụn trứng cá ở người lớn từ 20 tuổi trở lên tại Mỹ là 73. Tại Viện Da Liễu Trung Ương năm 2014, mụn trứng cá chiếm 12,9% trong tổng số các bệnh đến khám [6] Giới: tỉ lệ mắc mụn trứng cá sau tuổi dậy thì ở nữ cao hơn nam, ngược lại trong độ tuổi dậy thì, tỉ lệ mắc ở nam nhiều hơn nữ. Tuổi khởi phát : nữ 10–17 tuổi , nam 14–19 tuổi .Gần đây tỉ lệ mắc mụn trứng cá khởi phát từ sau 25 tuổi hoặc già hơn ngày càng tăng[26] Tuân thủ Luật Sở hữu trí tuệ và Quy định truy cập tài liệu điện tử. Ghi rõ nguồn tài liệu này khi trích dẫn Bản quyền tài liệu này thuộc về Thư viện Đại học Y Dược TP.HCM 5 Nghề nghiệp: có thể tiếp xúc với dầu khoáng chất gây mụn.

Thuốc: có nhiều thuốc có thể gây mụn trứng cá như hydantoine, corticoid thoa, uống hoặc chích, vitamin B12, thuốc ngừa thai. Nguyên nhân sinh bệnh học 1.1 Vai trò của tuyến bã Tuyến bã có ở hầu khắp các vùng da của cơ thể trừ lòng bàn tay, lòng bàn chân, mặt mu ngón chân và môi dưới, tuyến bã thường tập trung nhiều ở vùng mặt, ngực, lưng, phần trên cánh tay. Số lượng tuyến bã nhiều nhất ở mặt, đầu, thân trên. Ở những vị trí này, số lượng tuyến bã lên đến 400–900 tuyến/cm2.

Những nơi khác thì chỉ có khoảng dưới 100 tuyến/ cm2. Điều này giải thích cho vị trí thường gặp của sang thương mụn trứng cá. Tuyến bã tiết ra chất bã, đổ vào phần trên nang lông, bài tiết ra da có tác dụng làm da mềm mại, chống ngấm nước và có tác dụng chống vi khuẩn, nấm. Chất bã nhờn gồm 3 thành phần:  Squalene: 15% là một hydrocacbon không bão hòa, chỉ có ở da người với nồng độ ổn định.

Ở người trưởng thành squalene có thể có ở gan và là tiền thân để tổng hợp cholesterol.  Triglyceride: 60% là este của glycerin và các acid béo chuỗi dài.  Cires: 25% là những este đơn và kép của acid béo chuỗi dài cũng như este cholesterol được tổng hợp. Ngoài ra có thêm lipid gốc thượng bì từ những sterol tự do, sterol este hóa và triglyceride.

Cholesterol, triglyceride và cries sẽ tạo thành lipid da bề mặt, nhưng mức độ lipid bề mặt da khác nhau tùy từng vị trí của cơ thể. Tuân thủ Luật Sở hữu trí tuệ và Quy định truy cập tài liệu điện tử. Ghi rõ nguồn tài liệu này khi trích dẫn Bản quyền tài liệu này thuộc về Thư viện Đại học Y Dược TP.HCM 6 Tuyến bã ở trẻ mới sinh rất lớn, giảm đi rất nhanh sau đó, tương đối nhỏ trong thời kỳ trẻ em và được hoạt hoá và phát triển trước tuổi dậy thì. Hoạt động của tuyến bã chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, nhất là hormon sinh dục nam.

Tuyến bã hoạt động mạnh lúc mới sinh do androgen mẹ truyền qua nhau thai, bất hoạt ở trẻ em từ 2–6 tuổi, sau 9 tuổi thì tăng hoạt động trở lại và đạt đỉnh cao ở tuổi dậy thì sau đó giảm dần. Hoạt động tuyến bã theo nhịp ngày đêm: tuyến bã hoạt động mạnh vào cuối giờ sáng và đầu giờ chiều, giảm tiết bã nhất là vào cuối giờ chiều[6]. Sự tăng tiết bã nhờn là một trong những yếu tố sinh bệnh của mụn trứng cá. Hầu như tất cả bệnh nhân mụn trứng cá đều có lượng chất bã bài tiết trên mức bình thường.

Có nhiều hormone tác động đến tuyến bã. Testosterone, là một hormon có ở cả nam và nữ, tăng cao trong suốt giai đoạn dậy thì. Testosterone chuyển hoá thành dihydrotestosterone tại da và tác động trực tiếp lên tuyến bã, làm tăng kích thước và tăng hoạt động tuyến bã, sinh nhiều chất nhờn. Sự tăng sừng hoá cổ nang lông Các sang thương mụn ban đầu là hậu quả của sự tắc nghẽn cổ nang lông.

Sự tăng keratin ở cổ nang lông là kết quả của những thay đổi nội tiết tố và biến đổi thành phần chất bã nhờn do vi khuẩn P.acnes thường trú. Các tế bào sừng hoá tăng sinh bám chặt ở phần mở ra da của ống tuyến bã nhờn tạo thành nút chặn. Các nút chặn này nở to sau lỗ nang lông ở bề mặt da là một nhân mụn đóng (mụn đầu trắng). Nhân mụn mở (mụn đầu đen) hình thành khi các lỗ nang này giãn nở ra, làm cho phần bã phía trên bề mặt bị oxi hoá chuyển sang màu đen.

Việc tăng thêm kích thước của một mụn đầu đen tiếp tục làm giãn lỗ chân lông, nhưng thường không dẫn đến tình trạng viêm. Ngược lại nhân mụn đóng là tiền thân của các sẩn mụn viêm, mụn mủ và mụn nang Tuân thủ Luật Sở hữu trí tuệ và Quy định truy cập tài liệu điện tử. Ghi rõ nguồn tài liệu này khi trích dẫn Bản quyền tài liệu này thuộc về Thư viện Đại học Y Dược TP.3 Vai trò của vi khuẩn Vi khuẩn Propionibacterium Acnes, một trực khuẩn yếm khí thường trú ở bề mặt da, là thành phần chính của hệ thống vi khuẩn cộng sinh không gây bệnh thường trú ở các tiểu đơn vị nang lông–tuyến bã.acnes có vai trò quan trọng trong sinh bệnh học của mụn trứng cá. Vi khuẩn này sản xuất ra men Lipase, protease, hyaluronidase, phosphatase và các yếu tố hoá hướng động lôi kéo bạch cầu đa nhân đến thành nang lông.

Lipase thuỷ phân trigliceride thành các acid béo tự do, đây là chất sinh nhân mụn. Những yếu tố hóa hướng động lôi kéo bạch cầu đa nhân tới thành nang lông. Các bạch cầu đa nhân phóng thích hydrolase làm yếu thành nang lông gây viêm và vỡ ra phóng thích thành phần nhân mụn vào lớp bì. Phản ứng viêm này hình thành mụn trứng cá mủ và nang.

Các vi khuẩn khác cũng gây viêm bằng cách kích thích các cơ chế miễn dịch.4 Tình trạng viêm Mặc dù trước đây nhiều người cho rằng tình trạng viêm theo sau sự hình thành nhân mụn nhưng hiện nay nhiều bằng chứng cho rằng tình trạng viêm ở trung bì đi trước sự hình thành nhân mụn. Khi sinh thiết da tại vị trí có khuynh hướng bị mụn, người ta thấy số lượng tế bào lympho T CD4+ và nồng độ IL–1 đã tăng lên trước khi có hiện tượng tăng sừng hóa. Các kiểu đáp ứng viêm khác nhau sẽ xác định hình ảnh lâm sàng khác nhau [32]: Dạng bạch cầu trung tính ưu thế (đặc trưng của sang thương sớm): mụn mủ được hình thành. Dạng tế bào lympho (chủ yếu là T–helper, Th) và tế bào khổng lồ ưu thế, bên cạnh bạch cầu trung tính: gây ra sẩn viêm, nốt và nang.

Dạng đáp ứng viêm không đặc hiệu (sớm) ít dẫn tới sẹo hơn dạng đáp ứng viêm muộn, đặc hiệu. Tuân thủ Luật Sở hữu trí tuệ và Quy định truy cập tài liệu điện tử. Ghi rõ nguồn tài liệu này khi trích dẫn Bản quyền tài liệu này thuộc về Thư viện Đại học Y Dược TP. Đặc điểm lâm sàng 1.Tổn thương cơ bản Nhân đầu trắng (nhân mụn đóng): trên da mặt thấy các điểm trắng 1–2 mm ở dưới da, đó chính là nhân trứng cá.

Nhân đầu đen (nhân mụn mở): có một điểm đen ở lỗ chân lông, đó là chất bã phần trên bị oxy hóa. Mụn đầu trắng, đầu đen, mụn mủ thường gặp ở thanh thiếu niên. Sẩn viêm: có các sẩn viêm 1–3mm đường kính, nặn ra nhân trứng cá là một sợi chất bã màu trắng ngà vàng. Sẩn mủ, mụn mủ: có sẩn mủ, trung tâm là mủ và nhân trứng cá, có quầng viêm đỏ bao quanh, kích thước 1–5mm.

Viêm tấy: bao quanh nhân trứng cá là khối viêm tấy 1–3cm đường kính, viêm đỏ sưng cứng, ấn đau, sau đó hóa mủ. Nang bọc: có các nang bọc chìm dưới da, có vỏ xơ bao quanh, trong chứa chất bã, mủ. Xoang là những đường ống dẫn lưu ở thượng bì, thường gặp trong trứng cá dạng nốt. Sẹo teo lõm, có hốc hay phì đại, đôi khi thành sẹo lồi.

Tăng tiết bã nhờn ở mặt và da đầu thường gặp trong những trường hợp nặng. Vị trí sang thương: mặt, cổ, thân mình, phần trên cánh tay, mông. Các thể lâm sàng Tuân thủ Luật Sở hữu trí tuệ và Quy định truy cập tài liệu điện tử. Ghi rõ nguồn tài liệu này khi trích dẫn Bản quyền tài liệu này thuộc về Thư viện Đại học Y Dược TP.HCM 9 Mụn trứng cá thông thường (Acne vulgaris) Hình ảnh lâm sàng của bệnh rất đa dạng và có thể phân thành 2 nhóm chính là sang thương không viêm và sang thương viêm.

–Sang thương không viêm: Nhân mụn đóng (mụn đầu trắng) Nhân mụn mở (mụn đầu đen) –Sang thương viêm: Sẩn: là những sang thương có đường kính dưới 5mm với viền đỏ xung quanh. Mụn mủ: có thể nhìn thấy chất mủ bên trong. Nốt, nang: nốt là những sang thương có đường kính lớn hơn 5mm, có thể hóa mủ hay xuất huyết. Nang thật hiếm khi có trên bệnh nhân mụn trứng cá, cụm từ “nang cục” dùng để chỉ cho tình trạng sang thương viêm nặng.

Sẹo là một biến chứng của cả sang thương viêm và không viêm. Có nhiều hình thái sẹo mụn khác nhau là: sẹo lõm, sẹo phì đại, sẹo lồi. Mụn trứng cá cụm (Acne conglobata): Trứng cá nang nặng ở mặt và thân mình, nốt, nang, abces, loét. Kèm viêm nang lông ở da đầu.

Khỏi tự nhiên rất chậm. Bệnh có thể kéo dài hàng chục năm. Mụn trứng cá tối cấp (Acne fulminans): Tuân thủ Luật Sở hữu trí tuệ và Quy định truy cập tài liệu điện tử. Ghi rõ nguồn tài liệu này khi trích dẫn Bản quyền tài liệu này thuộc về Thư viện Đại học Y Dược TP.HCM 10 Thể nặng nhất của trứng cá dạng nang, nốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ