Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế và sự phát triển của giáo dục hiện đại, tiếng Anh là học phần bắt buộc đối với sinh viên bậc đại học, đặc biệt là sinh viên theo học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói (Speaking skill) giữ vai trò then chốt trong giao tiếp học thuật và nghề nghiệp. Tuy nhiên, phần lớn sinh viên trước khi bước vào môi trường đại học ít có điều kiện rèn luyện kỹ năng nói một cách bài bản ở bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông. Thêm vào đó, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 vào đầu năm 2020 dẫn đến tình trạng giãn cách xã hội kéo dài, buộc các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam phải chuyển đổi phương thức đào tạo sang hình thức trực tuyến (online learning).

Nhằm đánh giá thực trạng và mức độ hiệu quả của phương thức học tập này, tác giả Phạm Hà Thảo Anh (lớp NA1802, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "A study on studying Speaking skill online for the 2nd year English major students at Hai Phong Management and Technology University" dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Quỳnh Hoa.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Giới thiệu tổng quan về học trực tuyến, phân loại các hình thức học từ xa và so sánh lớp học trực tuyến với lớp học truyền thống.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nói tiếng Anh, các đặc trưng của việc thực hành phát ngôn (fluency, grammar, vocabulary, pronunciation, accuracy), phân tích ưu điểm, nhược điểm của việc học nói trực tuyến và sự ảnh hưởng của thiết bị điện thoại di động đến quá trình rèn luyện kỹ năng này.
  3. Khảo sát thực tế phản hồi, thái độ và những khó khăn của sinh viên năm 2 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp, ứng dụng công nghệ hỗ trợ nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng nói.

Khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Bản chất của học trực tuyến kỹ năng nói tiếng Anh là gì?
  2. Ưu điểm và nhược điểm của việc học kỹ năng nói tiếng Anh qua môi trường trực tuyến là gì?
  3. Thiết bị điện thoại di động có ảnh hưởng như thế nào đối với việc học kỹ năng nói qua hình thức trực tuyến?
  4. Làm thế nào để sinh viên học tập kỹ năng nói tiếng Anh hiệu quả hơn thông qua phương thức trực tuyến?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động học tập kỹ năng nói tiếng Anh trực tuyến và phản hồi của sinh viên. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; phạm vi đối tượng khảo sát là 40 sinh viên năm thứ hai thuộc khóa K23 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh; phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 30 tháng 03 năm 2020 đến ngày 30 tháng 06 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai nhóm vấn đề chính: lý thuyết về đào tạo trực tuyến/đào tạo từ xa và lý thuyết về phát triển kỹ năng nói tiếng Anh.

Về học trực tuyến, văn bản tổng hợp định nghĩa từ các học giả:

  • Khan (1997): việc truyền tải hướng dẫn học tập đến người học ở xa thông qua môi trường Web như một phương tiện trung gian.
  • Carliner (1999, 2004): tài liệu giáo dục được trình bày qua máy tính và tiềm năng tương tác linh hoạt.
  • Oblinger & Oblinger (2005): mô tả việc học tập hoàn toàn qua mạng Internet.
  • Phân loại học từ xa (Distance Learning) gồm 5 hình thức: Học qua thư tín (Correspondence courses), học qua truyền hình/phát thanh (Telecourses), học qua đĩa CD-ROM (CD-ROM courses), học trực tuyến (Online learning), và học qua thiết bị di động (Mobile learning).

Về kỹ năng nói tiếng Anh, đề tài tiếp cận theo các quan điểm:

  • Tarigan (1990): kỹ năng nói được phát triển song song và không thể tách rời khỏi kỹ năng nghe và ngữ âm.
  • Brown (1994), Burns & Joyce (1997): nói là quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa, bao gồm việc sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin. Quá trình này đòi hỏi cả năng lực ngôn ngữ (linguistic competence - ngữ pháp, từ vựng, phát âm) và năng lực ngôn ngữ xã hội (sociolinguistic competence - nhận biết ngữ cảnh, thời điểm và cách thức biểu đạt).
  • Đặc trưng của kỹ năng nói được phân tích qua 5 thành tố: Độ trôi chảy (Fluency - Hughes 2002, Hedge 2000, Thornbury 2005), Ngữ pháp (Grammar - Thornbury 2005), Từ vựng (Vocabulary), Phát âm (Pronunciation), và Độ chính xác (Accuracy - Mazouzi 2013).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu mô tả định lượng kết hợp phân tích định tính:

  • Thu thập tài liệu thứ cấp: Tổng hợp, phân tích các tài liệu học thuật, sách tham khảo và các nghiên cứu liên quan về giáo dục trực tuyến và giảng dạy tiếng Anh.
  • Điều tra khảo sát bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Bảng câu hỏi gồm 14 câu hỏi đóng và câu hỏi lựa chọn nhiều phương án, được thiết kế để đo lường số năm học tiếng Anh, thái độ đối với kỹ năng nói, mức độ nhận thức về đặc điểm kỹ năng nói, đánh giá ưu điểm/nhược điểm của học trực tuyến trong đại dịch COVID-19, những trở ngại thực tế và kỳ vọng về hình thức tương tác.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp $N = 40$ sinh viên năm thứ hai (K23) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; dữ liệu được xử lý thống kê mô tả tần số và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel.
Tiêu chí so sánh Lớp học trực tuyến (Online Classes) Lớp học truyền thống (Traditional Classes)
Đối tượng người học Phù hợp với người đi làm, người cần nâng cao chứng chỉ chuyên môn, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Phù hợp với học sinh nhỏ tuổi, thanh thiếu niên; giúp rèn luyện kỷ luật, tương tác xã hội và giờ giấc sinh hoạt.
Hình thức tương tác Tương tác gián tiếp qua diễn đàn, email, khung trò chuyện; thiếu tính trực tiếp mặt đối mặt. Tương tác trực tiếp, liên tục; giảng viên giải đáp thắc mắc ngay lập tức, hỗ trợ giải tỏa áp lực thi cử.
Tiếp nhận tri thức Tìm kiếm tài liệu qua công cụ tìm kiếm (Google, Bing); dễ gặp tình trạng quá tải thông tin. Sử dụng giáo trình, ghi chép bài giảng trên lớp và nhận định hướng cụ thể từ giảng viên giàu kinh nghiệm.
Phong cách học tập Ưu tiên tính tự học, độc lập, phù hợp với người học trực giác (visual) hoặc thính giác (auditory). Phù hợp với phong cách học tập cộng tác, người học vận động (kinesthetic) và tương tác trực tiếp với bạn học.
Thiết lập không gian Linh hoạt về thời gian, địa điểm; tiến độ học tập do người học chủ động điều chỉnh. Diễn ra tại địa điểm và thời gian cố định; phương pháp giảng dạy chủ yếu do giảng viên dẫn dắt (teacher-driven).
Yêu cầu công nghệ Đòi hỏi kỹ năng tin học cơ bản, sử dụng các phần mềm, webinar, bài giảng số hóa và mạng xã hội. Vẫn đòi hỏi kỹ năng công nghệ cơ bản để soạn thảo văn bản và tìm kiếm tài liệu nghiên cứu.
Học phí và chi phí Thường tính theo tín chỉ hoặc mức phí trọn gói; không phát sinh chi phí đi lại, ký túc xá, cơ sở vật chất. Thường cao hơn do bao gồm chi phí in ấn tài liệu, vận hành phòng học và giảng dạy trực tiếp trên lớp.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ tầm quan trọng của kỹ năng nói tiếng Anh trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự cấp thiết của việc áp dụng hình thức đào tạo trực tuyến khi đại dịch COVID-19 bùng phát. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi nghiên cứu giới hạn ở 40 sinh viên năm 2 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Phương pháp nghiên cứu sử dụng bảng câu hỏi khảo sát được tóm tắt cùng với cấu trúc 4 chương của toàn bộ khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở lý thuyết chia làm ba phần chính:

  • Tổng quan về học trực tuyến: Phân tích các khái niệm từ Khan (1997), Carliner (1999), Oblinger & Oblinger (2005); tổng hợp các dạng thức học từ xa (thư tín, truyền hình, CD-ROM, online learning, mobile learning); so sánh chi tiết giữa lớp học trực tuyến và lớp học truyền thống qua 7 khía cạnh (đối tượng, tương tác, nguồn tài liệu, phong cách học, bối cảnh lớp học, công nghệ và chi phí).
  • Tổng quan về kỹ năng nói tiếng Anh: Định nghĩa bản chất của kỹ năng nói theo Tarigan (1990), Brown (1994), Burns & Joyce (1997); phân tích sâu 5 đặc tính cốt lõi của năng lực nói gồm độ trôi chảy (Fluency), ngữ pháp (Grammar), vốn từ vựng (Vocabulary), phát âm (Pronunciation) và độ chính xác (Accuracy).
  • Ứng dụng thiết bị di động và ưu/nhược điểm của học nói trực tuyến: Phân tích vai trò của 5 tính năng trên điện thoại thông minh (tính năng Ghi chú - Note, Ghi âm - Voice Recorder, Ghi hình - Video Recorder, Từ điển di động - Mobile dictionary, Mạng Internet). Đồng thời, chương này chỉ ra 10 ưu điểm (học mọi lúc mọi nơi, lịch học linh hoạt, xem lại bài giảng tức thì, rèn luyện tính tự giác, ít áp lực tâm lý, tập trung vào ý tưởng, giao tiếp nhóm đa dạng, tiết kiệm chi phí...) và 5 nhược điểm (đòi hỏi động lực tự thân cao, khó kiểm soát gian lận thi cử, thiếu tương tác mặt đối mặt, độ chuẩn xác của tài liệu trên mạng không đồng đều, giảng viên trực tuyến có xu hướng thiên về lý thuyết hơn thực hành).

Chapter 3: Findings and Discussion

Chương 3 trình bày chi tiết kết quả khảo sát từ 40 sinh viên năm 2 khóa K23. Toàn bộ dữ liệu từ 14 câu hỏi được tổng hợp thành các bảng số liệu và biểu đồ:

Nội dung khảo sát Tiêu chí / Phân loại phản hồi Tỷ lệ sinh viên lựa chọn (%)
Thời gian đã học tiếng Anh 4 năm
6 năm
8 năm
10 năm
Trên 10 năm
5,0% (2 sinh viên)
12,5% (5 sinh viên)
20,0% (8 sinh viên)
37,5% (15 sinh viên)
25,0% (10 sinh viên)
Thái độ đối với kỹ năng nói Rất thích (Very much)
Thích (Much)
Bình thường (Neutral)
Không thích lắm (Not very much)
Không thích (Not much)
40,0%
30,0%
15,0%
10,0%
5,0%
Nhận thức về tầm quan trọng Rất quan trọng (Very important)
Quan trọng (Important)
Bình thường (Neutral)
Không quan trọng / Hoàn toàn không quan trọng
55,0%
25,0%
20,0%
0,0%
Hiểu biết về đặc trưng kỹ năng nói Tất cả các yếu tố (Từ vựng, Phát âm, Độ chính xác, Trôi chảy, Ngữ pháp)
Chỉ chọn Từ vựng
Chỉ chọn Phát âm
Chỉ chọn Độ chính xác
65,0% (26 sinh viên)
10,0% (4 sinh viên)
10,0% (4 sinh viên)
2,5% (1 sinh viên)
Lợi ích nổi bật của học nói trực tuyến Học mọi lúc, mọi nơi
Tăng cường trao đổi, làm việc nhóm
Các lợi ích khác (linh hoạt, giảm sợ hãi, tập trung ý tưởng)
37,5%
30,0%
32,5%
Đánh giá lợi ích trong dịch COVID-19 Rất nhiều (Very much)
Nhiều (Much)
Bình thường (Neutral)
Không nhiều (Not much)
50,0%
25,0%
20,0%
5,0%
Khó khăn khi học nói trực tuyến Không được gặp trực tiếp giảng viên
Chất lượng giảng dạy chưa đảm bảo
Gian lận trong kiểm tra, đánh giá
Ảnh hưởng sức khỏe do dùng thiết bị điện tử
Cơ sở vật chất, thiết bị chưa đạt chuẩn
Học phí
Hạn chế tương tác xã hội
50,0% (20 sinh viên)
25,0% (10 sinh viên)
12,5% (5 sinh viên)
5,0% (2 sinh viên)
5,0% (2 sinh viên)
2,5% (1 sinh viên)
0,0% (0 sinh viên)
Học trực tuyến hỗ trợ học truyền thống Hoàn toàn đồng ý (Strongly agree)
Đồng ý (Agree)
Trung lập (Neutral)
Không đồng ý (Disagree)
45,0%
35,0%
15,0%
5,0%
Mức độ hứng thú với lớp nói trực tuyến Thú vị / Rất thú vị (Interesting / Very interesting)
Bình thường (Neutral)
Không thú vị / Rất không thú vị
75,0%
15,0%
10,0%
Khả năng thay thế lớp học truyền thống Phản đối (Disagree)
Hoàn toàn phản đối (Strongly disagree)
Trung lập (Neutral)
Đồng ý / Hoàn toàn đồng ý
52,5%
32,5%
10,0%
5,0%
Đề xuất nhà trường tổ chức thêm lớp trực tuyến Đồng ý (Agree)
Hoàn toàn đồng ý (Strongly agree)
Trung lập (Neutral)
Phản đối / Hoàn toàn phản đối
42,5%
32,5%
20,0%
5,0%
Ý định tham gia lớp học nói trực tuyến Có (kết hợp trực tuyến và trực tiếp)
Không có ý định
Không tham gia
62,5% (25 sinh viên)
25,0% (10 sinh viên)
12,5% (5 sinh viên)
Kỳ vọng về hình thức tương tác lớp học Thảo luận nhóm nhỏ (Small group discussion)
Thảo luận cả lớp (Class discussion)
Thảo luận theo cặp (Pair discussion)
Tương tác trực tiếp 1-1 với giảng viên
47,5% (19 sinh viên)
37,5% (15 sinh viên)
10,0% (4 sinh viên)
5,0% (2 sinh viên)

Chapter 4: Conclusion

Chương kết luận tổng hợp lại toàn bộ kết quả nghiên cứu, khẳng định vai trò bổ trợ đắc lực của học trực tuyến đối với kỹ năng nói tiếng Anh; đưa ra các danh mục ứng dụng hỗ trợ học tập cho sinh viên và ứng dụng giảng dạy cho giảng viên; cung cấp các chỉ dẫn cụ thể giúp sinh viên tự học hiệu quả, đồng thời nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả định lượng cụ thể từ thực tế khảo sát:

  • Về thái độ và nhận thức: 70,0% sinh viên thể hiện thái độ tích cực yêu thích kỹ năng nói tiếng Anh (40,0% rất thích, 30,0% thích); 80,0% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng nói (55,0% đánh giá rất quan trọng, 25,0% đánh giá quan trọng); 65,0% sinh viên nhận diện đầy đủ toàn bộ 5 đặc tính cốt lõi của kỹ năng nói.
  • Về tính hiệu quả và vai trò bổ trợ: 75,0% sinh viên đánh giá lớp học nói trực tuyến mang lại sự thú vị; 80,0% sinh viên khẳng định học trực tuyến hỗ trợ hiệu quả cho phương thức học truyền thống (45,0% hoàn toàn đồng ý, 35,0% đồng ý); 75,0% sinh viên mong muốn nhà trường tổ chức thêm các lớp rèn luyện kỹ năng nói trực tuyến.
  • Về ranh giới giữa hai hình thức: Có tới 85,0% sinh viên phản đối quan điểm cho rằng lớp học trực tuyến có thể thay thế hoàn toàn lớp học truyền thống (52,5% không đồng ý, 32,5% hoàn toàn không đồng ý). 62,5% sinh viên lựa chọn phương án học tập kết hợp (blended learning) giữa trực tuyến và trực tiếp.
  • Về khó khăn lớn nhất: Trở ngại hàng đầu của sinh viên khi học nói trực tuyến là không được gặp gỡ và tương tác trực tiếp với giảng viên (chiếm 50,0%), tiếp đến là lo ngại về chất lượng giảng dạy (25,0%) và tính trung thực trong kiểm tra đánh giá (12,5%).

Các giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất bao gồm:

  1. Đề xuất ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến cho sinh viên: Khuyến khích người học khai thác các ứng dụng chuyên sâu rèn luyện phát âm và giao tiếp như Elsa Speak, Duolingo, Memrise, Cake, BBC Learning English; tận dụng triệt để các công cụ sẵn có trên điện thoại di động (ghi âm để tự nghe lại giọng nói, quay video thực hành trước gương để quan sát khẩu hình, sử dụng từ điển điện tử).
  2. Đề xuất ứng dụng giảng dạy và hội họp cho giảng viên: Nhà trường và giảng viên nên khai thác các nền tảng trực tuyến chuyên nghiệp như Zoom Cloud Meetings, Microsoft Teams, Google Meet, Skype nhằm tổ chức các phòng học nhánh (breakout rooms) để duy trì hoạt động thảo luận nhóm nhỏ (small group discussion - hình thức có 47,5% sinh viên mong muốn) và thảo luận toàn lớp (class discussion - 37,5% sinh viên lựa chọn).
  3. Lời khuyên đối với sinh viên: Rèn luyện tính kỷ luật tự giác cao, lập kế hoạch quản lý thời gian khoa học, chủ động chuẩn bị ý tưởng trước buổi thảo luận, tích cực tương tác bằng tiếng Anh với giảng viên và bạn học, chủ động chọn lọc nguồn tài liệu chuẩn xác trên Internet để tránh lỗi sai ngữ âm và ngữ pháp.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cung cấp dữ liệu thực chứng kịp thời về thực trạng học kỹ năng nói trực tuyến của sinh viên chuyên ngữ trong giai đoạn đầu chuyển đổi số do đại dịch COVID-19 tại một trường đại học địa phương, làm rõ nhu cầu thực tế về mô hình học kết hợp thay vì thay thế hoàn toàn lớp học truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nhất định:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Mẫu khảo sát chỉ giới hạn ở 40 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (lớp NA1802, khóa K23) tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên không chuyên hoặc sinh viên các khóa khác chưa cao.
  • Hạn chế về thời gian và nguồn lực: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian ngắn (3 tháng, từ tháng 3/2020 đến tháng 6/2020) trong điều kiện giãn cách xã hội, việc thu thập thông tin chuyên sâu qua phỏng vấn định tính trực tiếp chưa được triển khai rộng rãi.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu chủ yếu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm tần số đơn biến trên Excel, chưa áp dụng các kiểm định thống kê suy luận phức tạp để tìm mối liên hệ tương quan giữa các biến số nhân khẩu học và kết quả rèn luyện kỹ năng nói.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang sinh viên các năm học khác (năm 1, năm 3, năm 4) và sinh viên không chuyên tiếng Anh tại trường.
  • Triển khai các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng (experimental study) đánh giá sự tiến bộ cụ thể về các chỉ số phát âm, độ trôi chảy và vốn từ vựng của sinh viên sau một khóa học trực tuyến kết hợp (blended learning).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm tiếng Anh: Tham khảo cách xây dựng khung lý thuyết về các đặc trưng của kỹ năng nói (Fluency, Accuracy, Pronunciation, Vocabulary, Grammar) và phương pháp khai thác các tính năng của điện thoại thông minh để tự luyện nói.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng thực hành tiếng: Tham khảo các số liệu về kỳ vọng tương tác của sinh viên (ưu tiên thảo luận nhóm nhỏ 47,5%) để thiết kế hoạt động giảng dạy trực tuyến sinh động, tăng cường tương tác đa chiều.
  • Người thực hiện khóa luận, đề tài nghiên cứu giáo dục học và phương pháp giảng dạy: Tham khảo cấu trúc bảng hỏi khảo sát 14 mục, cách thức xử lý số liệu mô tả thực trạng học trực tuyến trong giai đoạn khủng hoảng y tế hoặc chuyển đổi số giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô khảo sát và đối tượng nghiên cứu cụ thể của khóa luận là ai?

Khảo sát được thực hiện trên mẫu gồm 40 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (khóa K23, lớp NA1802) tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng trong học kỳ 2 năm học 2019 - 2020.

2. Sinh viên tham gia khảo sát gặp khó khăn lớn nhất nào khi học kỹ năng nói trực tuyến?

Khó khăn lớn nhất được 50,0% sinh viên (20/40 người) chỉ ra là không được gặp gỡ và tương tác trực tiếp với giảng viên (Do not meet the teacher directly). Khó khăn tiếp theo là lo ngại về chất lượng giảng dạy (25,0%) và hiện tượng gian lận trong thi cử/đánh giá (12,5%).

3. Tỷ lệ sinh viên đồng ý rằng lớp học trực tuyến có thể thay thế lớp học truyền thống là bao nhiêu?

Chỉ có 5,0% sinh viên đồng ý với quan điểm này, trong khi có tới 85,0% sinh viên phản đối (52,5% không đồng ý và 32,5% hoàn toàn không đồng ý). Phần lớn sinh viên (62,5%) mong muốn mô hình học tập kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp.

4. Tác giả đã phân tích những tính năng nào của điện thoại di động phục vụ việc học nói tiếng Anh?

Tác giả phân tích 5 tính năng cốt lõi trên điện thoại di động gồm: Tính năng Ghi chú (Note feature), Tính năng Ghi âm (Voice Recorder), Tính năng Ghi hình (Video Recorder), Từ điển di động (Mobile dictionary) và Kết nối mạng Internet để tra cứu, tải ứng dụng học tập.

5. Sinh viên kỳ vọng hình thức tương tác nào nhiều nhất trong các buổi học nói trực tuyến?

Hình thức thảo luận nhóm nhỏ (Small group discussion) được sinh viên kỳ vọng nhiều nhất với tỷ lệ 47,5% (19/40 sinh viên), tiếp theo là hình thức thảo luận toàn lớp (Class discussion) với 37,5% (15/40 sinh viên).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hà Thảo Anh đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu khi làm rõ cơ sở lý luận và thực trạng rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh trực tuyến của 40 sinh viên năm 2 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Kết quả khảo sát định lượng khẳng định 80,0% sinh viên đánh giá phương thức học trực tuyến đóng vai trò hỗ trợ tích cực cho lớp học truyền thống trong bối cảnh giãn cách xã hội do dịch COVID-19, tuy nhiên 85,0% người học vẫn không đồng tình với việc thay thế hoàn toàn hình thức học trực tiếp. Các đề xuất ứng dụng công nghệ, phân bổ hoạt động nhóm nhỏ và nâng cao tính tự giác học tập mang lại giá trị thực tiễn rõ nét cho cả người học và cán bộ giảng dạy ngoại ngữ trong quá trình đổi mới phương pháp giáo dục.