THƯ MỤC VÀ ĐẶC TẢ HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH: CAMBRIDGE ENGLISH EMPOWER STARTER (A1) - SECOND EDITION
Thông tin xuất bản và thư mục:
- Tựa sách: Cambridge English Empower Starter Student's Book / Teacher's Book (Second Edition)
- Tác giả: Godfrey, cùng sự cộng tác của Julian Oakley và Wayne Rimmer
- Nhà xuất bản: Cambridge University Press (phối hợp chuyên môn cùng Cambridge Assessment English)
- Năm xuất bản: 2022
- Nơi xuất bản: Cambridge, Vương quốc Anh (in tại Opolgraf, Ba Lan)
- Mã định danh tiêu chuẩn quốc tế (ISBN):
- Starter Student’s Book with eBook: 978-1-108-95968-1
- Starter Student’s Book with Digital Pack: 978-1-108-96169-1
- Starter Workbook with Answers: 978-1-108-96172-1
- Starter Workbook without Answers: 978-1-108-96173-8
- Starter Combo A with Digital Pack: 978-1-108-96170-7
- Starter Combo B with Digital Pack: 978-1-108-96171-4
- Starter Teacher’s Book with Digital Pack: 978-1-108-96174-5
- Starter Presentation Plus: 978-1-108-95969-8
Tổng quan về giáo trình
Cambridge English Empower Starter (A1) Second Edition là giáo trình tiếng Anh tổng quát cấp độ mở đầu (Beginner/Starter) thuộc hệ thống chương trình 6 bậc từ A1 đến C1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR). Trong cấu trúc chương trình đào tạo ngoại ngữ tại các trường đại học, cao đẳng hoặc các trung tâm ngoại ngữ học thuật, giáo trình giữ vai trò học phần nền móng, chuẩn hóa kiến thức ngữ pháp, ngữ âm và từ vựng sơ cấp cho sinh viên chưa từng tiếp cận tiếng Anh hoặc cần tái thiết lập hệ thống kiến thức căn bản.
+-------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG CẤP ĐỘ EMPOWER SECOND EDITION |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [A1 Starter] -> [A2 Elementary] -> [B1 Pre-Int] -> [B1+ Int] -> [B2] -> [C1] |
+-------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng tới việc cung cấp khả năng sử dụng các cấu trúc câu đơn giản, nhận biết và vận dụng từ vựng ở mức độ thường nhật, phát âm chuẩn xác các âm vị cơ bản, và thực hiện giao tiếp trong các tình huống thiết yếu. Cấu trúc mỗi bài học được thiết kế theo hướng tiếp cận mục tiêu năng lực hành vi cụ thể (Can-Do Objectives), phân chia thành các hợp phần rõ ràng: Lesson A (Ngữ pháp & Từ vựng), Lesson B (Ngữ pháp, Từ vựng & Kỹ năng kết hợp), Lesson C (Tiếng Anh thực hành - Everyday English, Kỹ năng nói - Pronunciation, Kỹ năng viết ngắn), cùng các phần Ôn tập (Review & Extension) và phần tham chiếu mở rộng (Grammar Focus, Vocabulary Focus, Communication Plus, Writing Plus).
Điểm đặc trưng của tài liệu là sự kết hợp giữa hệ thống học liệu giảng dạy của Nhà xuất bản Đại học Cambridge với hệ thống kiểm tra đánh giá chuẩn hóa từ Cambridge Assessment English, vận dụng phương pháp Đánh giá định hướng học tập (Learning Oriented Assessment - LOA) nhằm đo lường tiến độ cụ thể của người học qua từng đơn vị bài học.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Chương trình giáo trình gồm 12 đơn vị bài học (Units), sắp xếp theo tiến trình phát triển từ các cấu trúc ngữ pháp tĩnh (động từ to be, danh từ, đại từ) đến các cấu trúc động (thì quá khứ đơn, cấu trúc diễn đạt tương lai).
+---------+--------------------+--------------------------------+--------------------------------+
| Đơn vị | Tên chủ đề chính | Trọng tâm Ngữ pháp | Trọng tâm Từ vựng |
+---------+--------------------+--------------------------------+--------------------------------+
| Unit 1 | Greetings & Origin | be: I/you/we; he/she/they | Countries and Nationalities |
| Unit 2 | People & Objects | be: questions; possessives | Personal items, Numbers |
| Unit 3 | Daily Life | Present simple: positive | Daily activities, Time |
| Unit 4 | Free Time | Present simple: neg/questions | Hobbies, Habits |
| Unit 5 | Places & Routines | there is / there are; in/on/at | Places in town, Prepositions |
| Unit 8 | Past Events | Past simple: be; regular verbs | Past time expressions, Animals |
| Unit 12 | Future Plans | be going to: questions & forms | Common verbs and collocations |
+---------+--------------------+--------------------------------+--------------------------------+
- Unit 1 (Nhập môn - Định danh và Nguồn gốc): Xây dựng nền tảng với động từ
becho các ngôi I, you, we (phần 1A) và he, she, they (phần 1B) ở thể khẳng định, phủ định và nghi vấn; cung cấp từ vựng về quốc gia và quốc tịch (Brazil - Brazilian, Japan - Japanese, Spain - Spanish). - Unit 2 (Con người và Đồ vật): Mở rộng các câu hỏi với
be, tính từ sở hữu và cấu trúc mô tả thông tin cá nhân. - Unit 8 (Past Events - Các sự kiện trong quá khứ):
- Bài 8A ("I was on tour with my band"): Khảo sát thể quá khứ của động từ
be(was/were, wasn't/weren't), trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ (yesterday, last night, two weeks ago, this morning). Phân tích văn bản về các nhân vật mẫu: Cara (nhiếp ảnh gia tại New York/Dublin), Antonio (bác sĩ đi công tác tại Newcastle/Bristol), Ava (chuyến lưu diễn âm nhạc tại Munich, Vienna, Milan). - Bài 8B ("He saw a bear"): Quy tắc hình thành thì quá khứ đơn đối với động từ có quy tắc (looked, watched, called, jumped, walked) và bất quy tắc (have - had, hear - heard, see - saw, eat - ate, go - went). Phân tích các trường hợp tình huống tự nhiên (câu chuyện gấu xuất hiện trong vườn tại Utah, linh dương vào căn hộ tại Indiana, hà mã xuất hiện trên sân bóng bầu dục tại Nam Phi).
- Bài 8C ("Everyday English - Let's go somewhere this weekend"): Cấu trúc đưa ra và phản hồi lời đề nghị (Let's..., Shall we...?, We can/could... đi kèm phản hồi Good idea, That's a lovely idea, I'm sorry, I'm not free).
- Bài 8A ("I was on tour with my band"): Khảo sát thể quá khứ của động từ
- Unit 12 (Future Plans & Social Interactions - Kế hoạch tương lai và Tương tác xã hội):
- Bài 12B: Cấu trúc diễn đạt dự định với
be going todạng nghi vấn (What are you going to do this weekend?), cụm động từ kết hợp (collocations) như do yoga, invite friends for dinner, paint my room, clean the flat, use computer. - Bài 12C ("Would you like to come for dinner?"): Mẫu câu mời và tiếp nhận lời mời trang trọng/thân mật (Would you like to come for dinner?, I'd love to, but...); quy tắc ngắt đoạn văn (paragraph writing) trong thư mời và thư cảm ơn.
- Bài 12B: Cấu trúc diễn đạt dự định với
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình xây dựng hệ thống kiến thức dựa trên các nguồn nghiên cứu thực nghiệm:
+--------------------------------------------------------------------------+
| CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ KHUNG NỀN TẢNG NGHIÊN CỨU |
+--------------------------------------------------------------------------+
| 1. Cambridge English Corpus: Dữ liệu ngôn ngữ thực tế đa tỷ từ |
| 2. English Profile & EVP: Chuẩn hóa từ vựng chính xác theo cấp độ A1 |
| 3. CEFR Framework: Khung tham chiếu ngôn ngữ châu Âu |
| 4. Cambridge Life Competencies Framework (CLCF): Khung năng lực thế kỷ 21|
+--------------------------------------------------------------------------+
- Cambridge English Corpus: Ngân hàng dữ liệu ngôn ngữ đương đại hơn 1 tỷ từ, giúp chọn lọc các mẫu câu, tần suất xuất hiện từ vựng thực tế và xác định các lỗi sai phổ biến của người học ở trình độ sơ cấp để xây dựng phần cảnh báo lỗi (Common errors / Tips).
- English Profile và English Vocabulary Profile (EVP): Xác định chuẩn xác danh mục từ vựng và tầng nghĩa mà người học trình độ A1 có khả năng tiếp nhận, tránh hiện tượng quá tải dung lượng từ vựng (lexical load) trong từng bài học.
- Cambridge Life Competencies Framework (CLCF): Tích hợp 6 nhóm năng lực chuyển đổi xuyên suốt các bài tập: Tư duy sáng tạo (Creative Thinking), Tư duy phản biện (Critical Thinking), Tự chủ học tập (Learning to Learn), Giao tiếp (Communication), Hợp tác (Collaboration), Trách nhiệm xã hội (Social Responsibilities) và Phát triển cảm xúc (Emotional Development).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng ngôn ngữ kỹ thuật (Technical/Linguistic Skills): Nhận diện và thực hành các quy tắc biến đổi hình thái từ (đuôi
-edtrong quá khứ); phân biệt các cặp âm vị dễ nhầm lẫn trong hệ thống ngữ âm tiếng Anh:- Phân biệt phát âm đuôi
-ed: âm vô thanh/t/(looked, watched, walked, finished) và âm hữu thanh/d/(called, tried, played, lived). - Phân biệt các nguyên âm ngắn và dài:
/ʊ/(cook, look, book, football, good) và/uː/(cool, spoon, soon, boots, school). - Phân biệt phụ âm:
/v/và/w/(visit, invite, Vicky đối chiếu với Wendy, winter, win, week, William). - Nhận diện ngữ điệu tăng/giảm (rising/falling intonation) và trọng âm chính (main stress) trong câu giao tiếp chức năng.
- Phân biệt phát âm đuôi
- Kỹ năng phân tích (Analytical Skills): Phân tích ngữ cảnh giao tiếp, nhận diện mục đích văn bản (thư cảm ơn, lời mời, tin nhắn), sắp xếp trật tự thời gian trên trục biểu đồ (timeline logic), nhận diện đúng/sai qua hội thoại nghe hiểu.
- Năng lực thực hành giao tiếp (Practical Competencies): Tham gia hội thoại có định hướng theo cặp/nhóm (Communication Plus), trao đổi thông tin cá nhân, đặt câu hỏi phỏng vấn, viết các dạng văn bản thường nhật ngắn gọn (email, note, invitation).
Phương pháp giảng dạy và học tập
TIẾN TRÌNH SƯ PHẠM TRONG MỘT ĐƠN VỊ BÀI HỌC (UNIT FLOW)
+-----------------------+
| GETTING STARTED | -> Khơi gợi tư duy, thiết lập mục tiêu Can-Do
+-----------+-----------+
|
v
+-----------------------+
| LESSONS A & B | -> Ngữ pháp, Từ vựng, Phát âm & Kỹ năng tiếp nhận (Đọc/Nghe)
+-----------+-----------+
|
v
+-----------------------+
| LESSON C (EVERYDAY) | -> Ngôn ngữ chức năng (Functional Language) & Video ngữ cảnh
+-----------+-----------+
|
v
+-----------------------+
| REVIEW & EXTENSION | -> Củng cố, Tự đánh giá (Review Your Progress) & Unit Test
+-----------------------+
Phương pháp sư phạm chủ đạo
Giáo trình áp dụng mô hình sư phạm Learning Oriented Assessment (LOA) – Đánh giá định hướng học tập. Phương pháp này kết hợp giữa việc quan sát, chẩn đoán không chính thức của giảng viên trong lớp với các bài kiểm tra chuẩn hóa nhằm tối ưu hóa quá trình tiếp thu ngôn ngữ:
- Eliciting (Gợi mở): Giảng viên sử dụng câu hỏi gợi ý để kích hoạt kiến thức nền của học viên thay vì giải thích trực tiếp.
- Concept Checking (Kiểm tra khái niệm): Sử dụng các câu hỏi kiểm tra khái niệm (Concept Checking Questions - CCQs) để bảo đảm sinh viên hiểu rõ cấu trúc và ngữ nghĩa trước khi chuyển sang phần luyện tập.
- Monitoring & Balanced Feedback: Giảng viên quan sát trong quá trình làm việc nhóm, ghi nhận lỗi sai về mục tiêu ngôn ngữ cụ thể và đưa ra nhận xét cân bằng giữa sửa lỗi và khích lệ.
Hệ thống bài tập và thực hành
- Scaffolded Practice: Tiến trình bài tập đi từ kiểm soát hoàn toàn (Controlled practice: điền từ, nối câu, chia động từ) đến bán kiểm soát và tự do (Freer practice / Spoken outcome: đóng vai, phỏng vấn, thảo luận).
- Khai thác bài đọc/nghe theo ngữ cảnh thực: Sử dụng câu chuyện thực tế (Wild stories, Tour diary) làm ngữ liệu phân tích ngôn ngữ.
- Hoạt động tương tác bổ trợ (Teaching Plus): Giáo trình cung cấp ngân hàng hoạt động lớp học đa dạng: Bingo (ôn luyện số, giờ), Grammar Auction (đấu giá câu đúng/sai để củng cố ngữ pháp), Guess Who? (luyện cấu trúc câu hỏi Yes/No), Memory Game, Listing Game, Backs to the Board, và Tennis (phản xạ cặp từ trái nghĩa hoặc dạng thức động từ).
+--------------------------------------------------------------------------+
| CÁC HOẠT ĐỘNG BỔ TRỢ TRONG TEACHING PLUS |
+--------------------------------------------------------------------------+
| 1. Grammar Auction: Đấu giá câu chuẩn xác nhằm phát hiện lỗi ngữ pháp |
| 2. Backs to the Board: Rèn luyện giải nghĩa từ vựng không dùng tiếng mẹ đẻ|
| 3. Word Tennis: Phản xạ nhanh từ trái nghĩa hoặc thì động từ |
| 4. Memory / Listing Game: Mở rộng và củng cố trường từ vựng theo chủ đề |
| 5. Spelling Competition: Chuẩn hóa quy tắc chính tả và bảng chữ cái |
+--------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp đánh giá (Assessment)
- Unit Progress Tests: Bài kiểm tra tự động cuối mỗi Unit trên nền tảng kỹ thuật số hoặc bản in, kiểm tra ngữ pháp, từ vựng và ngôn ngữ chức năng.
- Mid-course & End-of-course Competency Tests: Đề thi đánh giá năng lực toàn diện 4 kỹ năng (Nghe, Đọc, Viết, Nói) do Cambridge Assessment English thiết kế và chuẩn hóa, xuất báo cáo CEFR cá nhân hóa hiển thị sự tiến bộ của sinh viên.
- Tự đánh giá (Review Your Progress): Bảng tự đánh giá ở cuối mỗi Unit cho phép người học xếp hạng mức độ đạt được theo thang 3 mức (1 = not so well, 2 = well, 3 = very well) dựa trên các mục tiêu CAN DO.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Tích hợp Khung năng lực sống Cambridge (CLCF): So với các ấn bản truyền thống chỉ tập trung vào ngôn ngữ thuần túy, Empower Second Edition lồng ghép các bài tập phát triển tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp liên văn hóa.
- Hệ sinh thái số hóa trên Cambridge One (
cambridgeone.org): Toàn bộ dữ liệu số được đồng bộ trên một nền tảng duy nhất, bao gồm:- Digital Workbook: Sách bài tập tương tác trên thiết bị di động và máy tính, chấm điểm tự động.
- Presentation Plus: Phần mềm giảng dạy tương tác dành cho giảng viên trên lớp, tích hợp âm thanh, video ngữ cảnh và đáp án.
- eBooks: Sách giáo khoa điện tử hỗ trợ nghe audio trực tiếp, đánh dấu văn bản và ghi chú trên máy tính bảng (iOS/Android).
- Tư liệu nghe nhìn thực tế (Documentary Videos): Bổ sung các video phóng sự tài liệu chân thực gắn liền với chủ đề từng bài học, giúp học viên tiếp xúc với các giọng điệu (accents) và bối cảnh đời sống thực tế.
- Dữ liệu nghiên cứu tác động (Impact Studies): Giáo trình được kiểm chứng hiệu quả thông qua các nghiên cứu tác động thực tế tại nhiều trường đại học trên thế giới (như Đại học ITMO tại Nga, các viện ngôn ngữ tại Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ, Vương quốc Anh), chứng minh mức độ cải thiện điểm số rõ rệt giữa bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.
Đối tượng sử dụng giáo trình
+-------------------+------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng | Mục đích và phạm vi sử dụng |
+-------------------+------------------------------------------------------+
| Sinh viên đại học | Học phần tiếng Anh căn bản, chuẩn hóa đầu vào A1 |
| Giảng viên | Giáo trình giảng dạy chính khóa kết hợp LOA tips |
| Người tự học | Học tập độc lập với Digital Pack & Workbook có đáp án|
+-------------------+------------------------------------------------------+
- Sinh viên đại học/cao đẳng: Phù hợp cho sinh viên năm nhất không chuyên ngữ hoặc sinh viên cần học phần bổ túc tiếng Anh sơ cấp trước khi bước vào các học phần ngoại ngữ chuyên ngành.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Giáo trình không yêu cầu kiến thức nền tảng chuyên sâu; phù hợp cho người học ở mức độ tiếp cận ban đầu (A1 Starter) hoặc người cần hệ thống hóa lại từ bảng chữ cái, số đếm và các thì cơ bản.
- Giảng viên và cơ sở đào tạo: Cung cấp tài liệu sư phạm hoàn chỉnh với Teacher’s Book, hướng dẫn tổ chức lớp học linh hoạt theo từng bước (Lesson flow), gợi ý hoạt động phân hóa cho sinh viên hoàn thành sớm (Fast Finishers), và hệ thống bài tập in sao (Photocopiable activities).
- Người học độc lập (Self-study): Sử dụng các phiên bản tích hợp Student's Book with Digital Pack/eBook và Workbook with Answers để luyện tập và nhận phản hồi tự động.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng nào?
Giáo trình dành cho người trưởng thành và sinh viên (adult and young adult learners) ở trình độ bắt đầu (A1 Starter), cần xây dựng nền tảng tiếng Anh học thuật và giao tiếp tổng quát.
2. Người học có cần kiến thức ngữ pháp hoặc từ vựng trước khi học không?
Không. Giáo trình bắt đầu từ những đơn vị kiến thức sơ cấp nhất như đại từ nhân xưng, động từ to be, số đếm, tên các quốc gia và quy tắc chính tả căn bản, sau đó nâng dần độ khó theo lộ trình nghiên cứu của English Profile.
3. Cấu trúc một bài kiểm tra đánh giá trong giáo trình gồm những gì?
Hệ thống đánh giá gồm hai phần: Unit Progress Tests kiểm tra kiến thức ngôn ngữ ngắn gọn sau mỗi Unit, và Competency Tests (giữa kỳ và cuối kỳ) đánh giá toàn diện cả 4 kỹ năng Đọc, Nghe, Viết, Nói được chuẩn hóa bởi Cambridge Assessment English.
4. Người học có thể tự học với giáo trình này như thế nào?
Người học sử dụng hợp phần Workbook with Answers, kết hợp tài khoản truy cập Digital Pack trên hệ thống cambridgeone.org để nghe các tệp âm thanh, xem video tài liệu, làm bài tập tự động chấm điểm và tham khảo phần tóm lược Grammar Focus / Vocabulary Focus ở cuối sách.
5. Bộ giáo trình bao gồm những cấu phần tài liệu nào?
Bộ tài liệu gồm: Student’s Book (bản in hoặc eBook), Workbook (có hoặc không có đáp án), Teacher’s Book with Digital Pack, bộ đĩa/tệp Class Audio & Video, bài tập in sao Photocopiables, và phần mềm giảng dạy Presentation Plus.
Kết luận
Cambridge English Empower Starter (A1) Second Edition là tài liệu sư phạm chuẩn hóa quốc tế, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn học thuật thông qua sự kết hợp giữa dữ liệu ngôn ngữ thực nghiệm (Cambridge English Corpus), chuẩn đầu ra (CEFR & English Profile), và phương pháp đánh giá định hướng (Learning Oriented Assessment).
Giáo trình cung cấp lộ trình học tập có cấu trúc chặt chẽ, dẫn dắt người học từ cấp độ A1 sơ cấp tiến tới các cấp độ tiếp theo (A2 đến C1). Hệ thống tài nguyên tích hợp trên nền tảng số cambridgeone.org cùng các bài tập thực hành đa dạng giúp tài liệu trở thành nguồn học liệu đáp ứng tốt yêu cầu giảng dạy chính khóa tại các bậc đào tạo đại học và cao đẳng.