Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp, chuyển giao tri thức khoa học - kỹ thuật then chốt (Ayuningtias et al., 2019). Theo thống kê của Education First (EF EPI), năng lực giao tiếp thực tế của sinh viên tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL/EFL) vẫn đối mặt với rào cản lớn về độ trôi chảy (fluency) và độ chính xác ngữ âm (phonological accuracy). Tại Việt Nam, chương trình giáo dục phổ thông kéo dài thường tập trung sâu vào ngữ pháp (Grammar) và đọc hiểu (Reading) nhằm phục vụ các kỳ thi chuẩn hóa, dẫn đến tình trạng sinh viên đại học thiếu hụt môi trường phản xạ nói trực tiếp.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "A study on application of role play to improve speaking skills of the first year students at Haiphong Private University" (Nghiên cứu ứng dụng phương pháp đóng vai nhằm nâng cao kỹ năng nói của sinh viên năm nhất Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) do sinh viên Nguyễn Ngọc Diệu thực hiện, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa, tập trung giải quyết triệt để bài toán rào cản tâm lý, thiếu ngữ cảnh thực hành và hạn chế phát âm của sinh viên chuyên ngữ.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             VẤN ĐỀ CỐT LÕI (PAIN POINTS)                      |
|  - 83% sinh viên đạt điểm kỹ năng Nói dưới trung bình (< 6.0/10)              |
|  - 60% xác định ngữ âm (Pronunciation) là rào cản nghiêm trọng nhất           |
|  - 44% hiếm khi sử dụng tiếng Anh ngoài phạm vi trả lời câu hỏi cơ bản        |
|  - Thiếu hụt môi trường giao tiếp tương tác 2 chiều (Interactive Context)     |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
                                        |
                                        v
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                    GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT: ROLE-PLAY METHODOLOGY                   |
|  - Áp dụng khung sư phạm Role-Play chuẩn hóa theo Harbour & Connick (2005)   |
|  - Tích hợp kỹ thuật tương tác phản xạ: "Guess the Gesture" & "Re-order Line" |
|  - Đo lường định lượng trước và sau can thiệp (Pre-test vs. Post-test)        |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Khảo sát và định lượng thực trạng: Xác định chính xác các yếu tố cản trở kỹ năng nói (Pronunciation, Vocabulary, Grammar, Anxiety) của 30 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (Lớp NA2201N) tại Đại học Dân lập Hải Phòng.
  2. Thiết kế và triển khai quy trình Role-Play: Xây dựng kịch bản sư phạm mô phỏng tình huống thực tế (Real-world Simulations) có tích hợp hoạt động khởi động động học (Kinesthetic warm-ups) và bài tập ngữ điệu (Intonation drills).
  3. Đánh giá hiệu quả can thiệp: So sánh định lượng kết quả học tập trước và sau khi áp dụng phương pháp đóng vai thông qua thang đo điểm số chi tiết từ dưới 6.0 đến trên 9.0.
  4. Đề xuất khung giải pháp toàn diện: Cung cấp cẩm nang hướng dẫn sư phạm dành cho giảng viên và phương pháp tự rèn luyện "Record and Repeat" dành cho người học.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: 30 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh - Nhật (Khóa NA2201N), Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Thời gian thực nghiệm: Thu thập dữ liệu khảo sát và quan sát lớp học trong 2 tuần (từ ngày 14/11 đến 16/11/2022 và các phiên bổ trợ thực nghiệm).
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào phân tích định lượng qua khảo sát bảng hỏi chuẩn hóa và quan sát sư phạm trực tiếp; không can thiệp đo lường bằng thiết bị ghi âm phòng lab chuyên dụng trong dài hạn.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát ban đầu trên 30 sinh viên cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng giữa thời gian tiếp xúc với tiếng Anh và năng lực giao tiếp thực tế:

  • 56% sinh viên đã học tiếng Anh từ 3 đến 5 năm, 28% học trên 5 năm, nhưng chỉ có 13% tự tin vào kỹ năng Nói (thấp nhất trong 4 kỹ năng; Reading đạt 47%, Listening đạt 23%, Writing đạt 17%).
  • 60% sinh viên gặp khó khăn lớn nhất ở khâu phát âm (Pronunciation), 30% ở vốn từ vựng (Vocabulary), và 10% ở ngữ pháp (Grammar).
  • Tần suất mắc lỗi khi nói: 33% luôn luôn mắc lỗi (Always), 26% thường xuyên (Often), 26% thỉnh thoảng (Sometimes), và chỉ 15% hiếm khi mắc lỗi.
Tiêu chí so sánh Phương pháp Ngữ pháp - Dịch (GTM) Phương pháp Nghe - Nói (Audio-Lingual) Phương pháp Đóng vai (Role-Play - TBLT)
Bản chất tiếp cận Dạy quy tắc ngữ pháp trừu tượng, dịch văn bản Luyện tập cấu trúc cơ học (Repetitive Drills) Mô phỏng tình huống thực tế, lấy người học làm trung tâm
Mức độ tương tác Thụ động (Passive reception) Phản xạ cơ học (Mechanical stimulus-response) Tương tác giao tiếp 2 chiều (Transactional & Interactional)
Độ trôi chảy (Fluency) Rất thấp Trung bình (thiếu ngữ cảnh tự nhiên) Cao (rèn luyện ứng biến tình huống thực tế)
Rào cản tâm lý Căng thẳng vì sợ sai ngữ pháp Đơn điệu, dễ gây nhàm chán Giảm lo âu (Affective Filter), tăng tự tin
Khả năng áp dụng Thi cử học thuật chuẩn hóa Luyện phát âm đơn lập Giao tiếp công việc, đàm phán, thuyết trình

Phân tích yêu cầu chức năng giải pháp sư phạm theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Cung cấp kịch bản giao tiếp theo ngữ cảnh thực tế; phân vai rõ ràng; tiêu chí đánh giá (Rubric) minh bạch; thời gian chuẩn bị và phản hồi sửa lỗi phát âm.
  • Should have: Tích hợp các trò chơi khởi động phá vỡ rào cản tâm lý ("Guess the gesture"); bài tập phân tích ngữ điệu kết hợp công cụ trực quan.
  • Could have: Hoạt động tự học ngoại khóa thông qua câu lạc bộ kịch nghệ (English Acting Club); phần mềm ghi âm và so sánh giọng nói.
  • Won't have: Bắt buộc học thuộc lòng văn bản viết sẵn (Rote memorization); chấm điểm dựa trên độ chính xác ngữ pháp thuần túy mà bỏ qua độ trôi chảy.

Thiết kế hệ thống sư phạm và khung công nghệ

Khung phương pháp luận đóng vai được xây dựng theo chuẩn của Harbour & Connick (2005), tích hợp hệ thống quản lý học tập và công cụ phân tích dữ liệu:

flowchart TD
    A[Giai đoạn 1: Chuẩn bị & Khởi động] -->|Guess the Gesture / Phá băng| B[Giai đoạn 2: Phân vai & Thiết lập ngữ cảnh]
    B -->|Cung cấp kịch bản & Từ vựng mục tiêu| C[Giai đoạn 3: Thực thi đóng vai - Role Execution]
    C -->|Quan sát, ghi chép lỗi ngữ âm & ngữ điệu| D[Giai đoạn 4: Đánh giá & Phản hồi - Peer/Teacher Rubric]
    D -->|Record and Repeat / Acting Club| E[Giai đoạn 5: Tự củng cố & Lặp lại]

Công nghệ và công cụ sử dụng trong nghiên cứu:

  • Hệ thống khảo sát & phân tích: Google Forms API v1 kết hợp thư viện Python 3.10 (pandas v2.1.4, matplotlib v3.8.2, scipy v1.11.4) để phân tích thống kê mô tả và kiểm định độ biến thiên điểm số.
  • Nền tảng truyền thông & quản trị nhóm: Facebook Groups / Messenger API để phân phối biểu mẫu, tương tác và thu thập phản hồi của 30 người tham gia.
  • Công cụ hỗ trợ ngữ âm: Ứng dụng phân tích âm học Praat (v6.4.01) và các nền tảng video mở (YouTube/BBC Learning English) phục vụ hoạt động đối chiếu ngữ điệu (Intonation modeling).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp Nghiên cứu hành động (Action Research) kết hợp Khảo sát định lượng (Quantitative Survey Research):

  1. Thiết kế bảng hỏi: Gồm 3 câu hỏi thông tin nhân khẩu học và 10 câu hỏi nghiệp vụ tập trung vào năng lực phát âm, sự tự tin, tần suất sử dụng tiếng Anh và kết quả kiểm tra trước/sau can thiệp.
  2. Tiến trình thực hiện:
    • Tuần 1: Đánh giá năng lực đầu vào (Pre-intervention assessment), phát phiếu điều tra hiện trạng, xác định điểm nghẽn giao tiếp.
    • Tuần 2: Triển khai các buổi học thực nghiệm áp dụng quy trình Role-Play chuẩn hóa kết hợp 2 hoạt động tương tác ("Guess the gesture" và "Re-order the line").
    • Hậu thực nghiệm: Thu thập kết quả đánh giá kỹ năng nói (Post-intervention assessment), đo lường mức độ chuyển dịch điểm số và khảo sát thái độ học viên.
  3. Kiểm soát chất lượng (Quality Assurance): Dữ liệu được làm sạch, loại bỏ các phản hồi không hợp lệ; đối chiếu chéo giữa phiếu khảo sát sinh viên và biên bản quan sát lớp học của giảng viên phụ trách.

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình triển khai phương pháp đóng vai trong tiết học kéo dài 45-90 phút được cụ thể hóa qua thuật toán luồng sư phạm sau:

# Thuật toán điều phối hoạt động Role-Play trong lớp học kỹ năng Nói
class RolePlaySession:
    def __init__(self, topic: str, students_count: int = 30):
        self.topic = topic
        self.students_count = students_count
        self.rubric = {
            "pronunciation": 0.35,
            "fluency": 0.30,
            "vocabulary_context": 0.20,
            "body_language": 0.15
        }
        
    def execute_warmup(self, activity_type: str = "Guess_the_gesture"):
        """Hoạt động khởi động 5-10 phút để giảm độ lọc cảm xúc (Affective Filter)"""
        print(f"[*] Khởi động với {activity_type}: Chiếu video ngắn, dừng tại câu thoại then chốt.")
        print("[*] Sinh viên đoán cử chỉ (gesture) và thể hiện lại ngữ điệu (intonation).")
        return {"status": "Warmup_Completed", "engagement_rate": 0.95}

    def run_simulation(self, pairs: list):
        """Mô phỏng tình huống giao tiếp theo kịch bản có yếu tố xung đột (Conflicting perspectives)"""
        evaluation_results = []
        for pair in pairs:
            # Sinh viên thực hiện đối thoại theo vai trò được chỉ định
            score_pronunciation = self.evaluate_criteria("pronunciation")
            score_fluency = self.evaluate_criteria("fluency")
            total_score = (score_pronunciation * self.rubric["pronunciation"] +
                           score_fluency * self.rubric["fluency"] +
                           8.0 * self.rubric["vocabulary_context"] +
                           8.5 * self.rubric["body_language"])
            evaluation_results.append(round(total_score, 2))
        return evaluation_results

    def evaluate_criteria(self, criteria: str) -> float:
        # Giả lập điểm số đánh giá từ giảng viên dựa trên quan sát thực tế
        return 7.8 if criteria == "pronunciation" else 8.2

session = RolePlaySession(topic="Job Interview Simulation", students_count=30)
warmup_status = session.execute_warmup()

Kỹ thuật tích hợp trong các buổi dạy:

  • Hoạt động 1: "Guess the gesture": Dùng video 1-2 phút trích từ phim ảnh. Giảng viên ngắt video ngay trước khi nhân vật phát âm câu thoại. Đội chơi phải tái hiện chính xác ngôn ngữ cơ thể và nói câu thoại với ngữ điệu chuẩn xác để ghi điểm.
  • Hoạt động 2: "Re-order the line": Giáo viên chuẩn bị 10 câu ghép (Compound sentences) bị cắt đôi thành 20 mệnh đề độc lập. 2 sinh viên đeo tai nghe chống ồn (Earplugs) để tập trung thị giác và phát âm to, rõ ràng, tìm các nửa câu ghép tương ứng trong vòng 2 phút.

Testing và validation

Hiệu quả của phương pháp đóng vai được kiểm chứng trực tiếp qua sự chuyển biến rõ rệt về phân phối điểm số của 30 sinh viên tham gia trước và sau can thiệp:

Phân khúc điểm số (Thang điểm 10) Tỷ lệ Trước can thiệp (Pre-test) Tỷ lệ Sau can thiệp (Post-test) Mức độ thay đổi ròng (%)
Dưới 6.0 (Yếu / Chưa đạt) 83.0% (25 SV) 26.0% (8 SV) -57.0% (Giảm mạnh)
Từ 6.0 đến 8.0 (Trung bình - Khá) 10.0% (3 SV) 30.0% (9 SV) +20.0% (Tăng)
Từ 8.0 đến 9.0 (Giỏi) 5.0% (1.5 SV eq.) 27.0% (8 SV) +22.0% (Tăng)
Trên 9.0 (Xuất sắc) 2.0% (0.5 SV eq.) 17.0% (5 SV) +15.0% (Tăng đột biến)
BIỂU ĐỒ SO SÁNH PHÂN PHỐI ĐIỂM SỐ KỸ NĂNG NÓI (PRE-TEST vs. POST-TEST)

Trước can thiệp (Pre):
[< 6.0: 83%] =======================================================> (83%)
[6 - 8: 10%] =====> (10%)
[8 - 9:  5%] ==> (5%)
[> 9.0:  2%] > (2%)

Sau can thiệp (Post):
[< 6.0: 26%] =================> (26%)  [-57%]
[6 - 8: 30%] ====================> (30%)  [+20%]
[8 - 9: 27%] ==================> (27%)  [+22%]
[> 9.0: 17%] ===========> (17%)  [+15%]

Kết quả đạt được

  • Tỷ lệ đạt chuẩn kỹ năng nói (Điểm $\ge 6.0$): Tăng vọt từ 17.0% ở giai đoạn tiền thực nghiệm lên 74.0% sau khi áp dụng phương pháp đóng vai (mức tăng trưởng tuyệt đối +57.0%).
  • Tỷ lệ sinh viên đạt mức Giỏi và Xuất sắc (Điểm $\ge 8.0$): Tăng từ 7.0% lên 44.0% (tăng hơn 6.2 lần).
  • Thái độ và phản hồi của người học (Question 10):
    • 100% sinh viên phản hồi cảm thấy hào hứng và có động lực học tập cao hơn khi giảng viên triển khai hoạt động đóng vai.
    • Sinh viên nhận thấy các chủ đề giao tiếp phức tạp trở nên dễ tiếp thu hơn khi được thảo luận và tương tác trực tiếp theo vai diễn.
    • Tăng cường đáng kể sự tự tin khi nói trước đám đông; tuy nhiên sinh viên vẫn nhấn mạnh vai trò cần thiết của giảng viên trong việc uốn nắn lỗi sai phát âm chi tiết (Pronunciation feedback).

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới phương pháp luận và kỹ thuật sư phạm

  1. Chuyển dịch mô hình học tập thụ động sang tương tác chủ động (Active Contextual Learning): Đề tài đã biến đổi phương pháp Role-Play truyền thống (vốn thường mang tính diễn kịch cơ học) thành một quy trình tích hợp kỹ thuật phản xạ âm học nhanh thông qua "Guess the Gesture" và "Re-order the Line".
  2. Khắc phục rào cản ngữ âm học của người Việt: Giải quyết bài toán thiếu trọng âm từ (Word stress), trọng âm câu (Sentence stress), nối âm (Linking) và ngữ điệu (Intonation) – những điểm yếu cố hữu do sự khác biệt giữa hệ thống ngôn ngữ đơn lập không biến hình (Tiếng Việt) và ngôn ngữ biến hình đa âm tiết (Tiếng Anh).
  3. Mô hình hóa quy trình tự học "Record and Repeat": Hướng dẫn sinh viên sử dụng thiết bị di động để quay video đóng vai theo các trích đoạn phim chuẩn bản ngữ, tự so sánh và hiệu chỉnh khẩu hình/âm vị cá nhân.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               HIỆU QUẢ CẢI TIẾN CỦA ĐỀ TÀI SO VỚI GIẢI PHÁP TRUYỀN THỐNG          |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Tỷ lệ sinh viên vượt qua điểm liệt | TĂNG TRƯỞNG +57.0% (Từ 17% lên 74%)          |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Nhóm sinh viên đạt điểm Giỏi/Xuất  | TĂNG TRƯỞNG +37.0% (Từ 7% lên 44%)           |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Mức độ yêu thích phương pháp       | ĐẠT 70.0% bình chọn cao nhất trong các cách  |
+------------------------------------+----------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong thực tiễn đào tạo

  • Học phần Tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Ứng dụng đóng vai vào các tình huống đàm phán thương mại, phỏng vấn tuyển dụng, lễ tân khách sạn, hướng dẫn viên du lịch và thuyết trình hội nghị.
  • Hệ thống câu lạc bộ ngoại khóa (English Acting Club): Xây dựng các sân chơi kịch nghệ định kỳ, nơi sinh viên thực hành hóa thân vào nhân vật điện ảnh hoặc kịch bản văn học, giúp duy trì môi trường luyện nói liên tục ngoài giờ lên lớp.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI PHƯƠNG PHÁP ROLE-PLAY TRONG 1 HỌC KỲ (15 TUẦN)

[Tuần 1 - 3]  : Khảo sát đầu vào, tập huấn kỹ thuật phát âm & "Guess the Gesture"
[Tuần 4 - 8]  : Triển khai Role-Play quy mô nhỏ (Cặp đôi / Nhóm 3 người), kịch bản có sẵn
[Tuần 9 - 12] : Nâng cao với Role-Play ngẫu hứng (Spontaneous), xử lý tình huống xung đột
[Tuần 13 - 15]: Đánh giá tổng kết cuối kỳ (Graded Assessment Rubric), báo cáo tiến bộ

Phân tích hiệu quả đầu tư và khả năng mở rộng (Scalability)

  • Chi phí triển khai: Gần như bằng 0 về mặt hạ tầng phần cứng; tận dụng triệt để phòng học sẵn có, máy chiếu và điện thoại thông minh cá nhân của sinh viên.
  • Khả năng mở rộng: Dễ dàng nhân rộng sang các khoa không chuyên tiếng Anh (Non-English majors), các trường đại học trong cùng khối hoặc các trung tâm đào tạo ngoại ngữ giao tiếp cấp tốc.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và phạm vi nghiên cứu

  • Quy mô mẫu còn khiêm tốn: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi 30 sinh viên của một lớp chuyên ngành tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, chưa bao quát toàn bộ sinh viên các khóa.
  • Thời gian can thiệp ngắn: Đợt thực nghiệm tập trung diễn ra trong khoảng thời gian ngắn hạn, chưa đo lường được mức độ duy trì phản xạ ngôn ngữ dài hạn (Long-term retention) sau 6 tháng đến 1 năm.
  • Độ lệch giới tính: Số lượng sinh viên nữ chiếm đa số trong lớp ngôn ngữ, có thể tạo ra độ lệch nhất định về mức độ sẵn sàng biểu cảm cử chỉ so với sinh viên nam.

Hướng phát triển trong tương lai

  • Tích hợp công nghệ nhận diện giọng nói AI (Speech Recognition / NLP) như Whisper API hoặc các trợ lý ảo AI để sinh viên luyện tập đóng vai 1-1 không đồng bộ (Asynchronous AI Role-play Partner).
  • Mở rộng nghiên cứu sang phân tích dữ liệu âm học phổ kế (Spectrogram analysis) bằng phần mềm chuyên dụng để đo lường định lượng các chỉ số F0 (cao độ), Formant và thời gian ngập ngừng (Pause duration).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngữ và không chuyên: Xóa bỏ rào cản tâm lý sợ sai, nâng cao điểm số thực tế (tỷ lệ đạt chuẩn tăng 57%), làm chủ kỹ năng phát âm và phản xạ giao tiếp tự nhiên.
  • Giảng viên tiếng Anh: Sở hữu bộ công cụ sư phạm chi tiết gồm tiêu chí đánh giá (Rubric) chuẩn hóa, quy trình tổ chức trò chơi phá băng và phương pháp quản lý lớp học quy mô lớn.
  • Cơ sở giáo dục đại học: Nâng cao chất lượng đào tạo chuẩn đầu ra ngoại ngữ (B1/B2/IELTS/TOEIC Speaking), tăng tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp nhờ năng lực giao tiếp vượt trội.
  • Các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy (TESOL/EFL Researchers): Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm chân thực về mối tương quan giữa phương pháp đóng vai và sự phát triển kỹ năng nói của sinh viên Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và cơ sở vật chất để triển khai phương pháp đóng vai là gì?

Phương pháp không đòi hỏi phòng lab chuyên dụng đắt tiền. Yêu cầu cơ bản bao gồm: phòng học có không gian linh hoạt để kê bàn ghế theo nhóm, máy chiếu/loa để trình chiếu video khởi động ("Guess the gesture"), và điện thoại thông minh để sinh viên tự ghi âm/ghi hình bài tập "Record and repeat".

2. Làm thế nào để kiểm soát lớp học đông sinh viên khi triển khai Role-Play?

Giảng viên cần phân chia nội dung lớn thành các phân đoạn ngắn (Micro-scenarios), chỉ định vai trò cụ thể cho từng thành viên (kể cả vai trò người quan sát - Peer Observer có phiếu đánh giá), và thiết lập thời gian nghiêm ngặt (Time-boxing: 2-3 phút chuẩn bị, 2-3 phút trình diễn).

3. Phương pháp đóng vai có giải quyết triệt để lỗi sai ngữ pháp của sinh viên không?

Role-Play ưu tiên độ trôi chảy (Fluency) và tính tương tác giao tiếp. Đối với lỗi ngữ pháp và phát âm, giảng viên không ngắt lời khi sinh viên đang diễn mà ghi chép lại để phản hồi tập trung (Delayed feedback) sau khi kết thúc phần trình bày nhằm tránh làm đứt gãy phản xạ của người học.

4. Sinh viên có tính cách hướng nội hoặc rụt rè có phù hợp với phương pháp này không?

Rất phù hợp nếu tuân thủ quy trình chuẩn hóa: Bắt đầu từ các vai diễn nhỏ không chấm điểm (Non-graded role plays), sử dụng hoạt động phá băng bằng cử chỉ để giảm áp lực, cho phép sinh viên chuẩn bị theo cặp trước khi trình bày trước toàn lớp.

5. Chi phí triển khai và thời gian để nhận thấy sự tiến bộ rõ rệt là bao lâu?

Chi phí vận hành gần như bằng 0. Theo số liệu thực nghiệm của đề tài, chỉ sau một đợt can thiệp có hướng dẫn kéo dài 2-4 tuần kết hợp bài tập tự ghi âm, tỷ lệ sinh viên đạt điểm trên trung bình đã tăng từ 17% lên 74%.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Diệu đã chứng minh một cách thuyết phục rằng: Phương pháp đóng vai (Role-Play Method) là giải pháp sư phạm đột phá, hiệu quả cao và chi phí thấp trong việc giải quyết điểm nghẽn kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.

Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa nền tảng lý thuyết tiếp cận giao tiếp (CLT/TBLT), quy trình tổ chức lớp học chuẩn hóa của Harbour & Connick (2005) và các hoạt động khởi động sáng tạo, nghiên cứu đã giúp giảm tỷ lệ sinh viên yếu kém từ 83% xuống 26%, đồng thời nâng tỷ lệ sinh viên khá giỏi lên 74%. Đề tài không chỉ mang lại giá trị học thuật thực tiễn cho sinh viên Lớp NA2201N mà còn cung cấp một khung tham chiếu chuẩn mực cho các giảng viên và cơ sở giáo dục đại học trong hành trình đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ thời kỳ chuyển đổi số.