Luận văn: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank Long Biên

Khám phá các giải pháp tối ưu phát triển ngân hàng bán lẻ tại Agribank Long Biên. Nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút khách hàng, tăng trưởng bền vững.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ

1.1.1. Khái niệm dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.1.2. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.1.3. Các dịch vụ ngân hàng bán lẻ thông thường của ngân hàng thương mại

1.2. PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Quan điểm về phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.2.2. Những chỉ tiêu đánh giá sự phát triển của dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.2.3. Nhân tố ảnh hưởng tới sự phát triển của dịch vụ ngân hàng bán lẻ

1.3. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

1.3.1. Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng ANZ Việt Nam

1.3.2. Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng HSBC Việt Nam

1.3.3. Bài học kinh nghiệm về phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG BIÊN

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG BIÊN

2.1.1. Lịch sử hình thành Agribank Long biên

2.1.2. Khái quát tình hình kinh doanh của Agribank Long Biên

2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG BIÊN

2.2.1. Nhóm chỉ tiêu đánh giá về lượng

2.2.2. Nhóm chỉ tiêu đánh giá về chất

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG BIÊN

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế còn tồn tại

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG BIÊN

3.1. ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG BIÊN

3.1.1. Định hướng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn - chi nhánh Long Biên

3.1.2. Mục tiêu phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - chi nhánh Long Biên

3.2. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH LONG BIÊN

3.2.1. Hoàn thiện và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ

3.2.2. Mở rộng mạng lưới kênh phân phối

3.2.3. Phát triển nguồn nhân lực

3.2.4. Nâng cao hiệu quả công tác marketing dịch vụ ngân hàng bán lẻ

3.2.5. Nâng cao kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng

3.2.6. Tăng cường hoạt động quản trị rủi ro

3.2.7. Về quản trị điều hành

3.2.8. Xây dựng chính sách khách hàng cụ thể và đồng bộ

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị đối với Chính phủ

3.3.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

3.3.3. Kiến nghị với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ đã trở thành xu hướng tất yếu và là nền tảng cốt lõi cho sự tăng trưởng bền vững của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Nghiên cứu mang mã số '692' về giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Long Biên cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chủ đề này. Dịch vụ ngân hàng bán lẻ, hay còn gọi là Retail Banking, tập trung vào việc cung ứng sản phẩm trực tiếp đến khách hàng cá nhân, hộ gia đình và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN). Đây là một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng vô cùng cạnh tranh, đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục đổi mới để chiếm lĩnh thị phần. Luận văn này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng và giải pháp cụ thể tại Agribank chi nhánh Long Biên, một đơn vị điển hình trong hệ thống Agribank. Sự cần thiết của việc phát triển mảng dịch vụ này đến từ áp lực cạnh tranh sau khi Việt Nam gia nhập WTO và nhu cầu ngày càng đa dạng của người dân. Một ngân hàng thương mại thành công trong lĩnh vực bán lẻ sẽ xây dựng được nền tảng khách hàng trung thành, ổn định nguồn huy động vốn và đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào tín dụng truyền thống.

1.1. Vai trò cốt lõi của ngân hàng bán lẻ trong hệ thống NHTM

Dịch vụ ngân hàng bán lẻ đóng vai trò là xương sống của nhiều ngân hàng thương mại hiện đại. Hoạt động này giúp ngân hàng đa dạng hóa rủi ro thay vì chỉ tập trung vào các khách hàng doanh nghiệp lớn. Bằng cách phục vụ một số lượng lớn khách hàng cá nhân, ngân hàng có thể tạo ra nguồn huy động vốn ổn định và chi phí thấp thông qua các tài khoản thanh toán và tiền gửi tiết kiệm. Hơn nữa, các sản phẩm như cho vay tiêu dùng, thẻ tín dụng mang lại biên lợi nhuận cao. Theo luận văn, phát triển mảng bán lẻ còn là công cụ hiệu quả để tăng cường nhận diện thương hiệu và xây dựng mối quan hệ bền chặt với cộng đồng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và chiếm lĩnh thị phần một cách bền vững.

1.2. Bối cảnh cạnh tranh tại Agribank chi nhánh Long Biên

Là một chi nhánh lớn, Agribank chi nhánh Long Biên hoạt động trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt tại Hà Nội, nơi có sự hiện diện của hầu hết các ngân hàng thương mại trong và ngoài nước. Thách thức không chỉ đến từ các ngân hàng nội địa có thế mạnh về công nghệ mà còn từ các ngân hàng quốc tế với kinh nghiệm lâu năm trong việc phát triển dịch vụ bán lẻ. Để đứng vững và phát triển, chi nhánh buộc phải xác định rõ lợi thế cạnh tranh của mình, đặc biệt là mạng lưới rộng và tệp khách hàng truyền thống. Việc nghiên cứu các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ trở nên cấp thiết nhằm giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới, đặc biệt là thế hệ trẻ am hiểu công nghệ.

II. Phân tích thách thức phát triển ngân hàng bán lẻ Agribank

Mặc dù có những kết quả đáng ghi nhận, quá trình phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Agribank chi nhánh Long Biên vẫn đối mặt với không ít thách thức, được phân tích chi tiết trong luận văn thạc sĩ kinh tế. Những thách thức này đến từ cả yếu tố khách quan của thị trường và những hạn chế nội tại của ngân hàng. Về khách quan, sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng khi các đối thủ liên tục tung ra các sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới, hiện đại cùng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ. Về chủ quan, luận văn chỉ ra những tồn tại trong hệ thống sản phẩm chưa thực sự đa dạng, công nghệ thông tin dù đã được đầu tư nhưng chưa khai thác hết tiềm năng, và công tác marketing ngân hàng còn hạn chế. Đặc biệt, việc quản trị rủi ro trong các hoạt động cho vay tiêu dùng và thẻ tín dụng cần được chú trọng hơn để đảm bảo sự phát triển an toàn. Việc nhận diện rõ những rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược phát triển hiệu quả và khả thi.

2.1. Áp lực cạnh tranh và sự thay đổi trong nhu cầu khách hàng

Thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại. Các ngân hàng nước ngoài như HSBC, ANZ mang đến những chuẩn mực dịch vụ quốc tế, trong khi các ngân hàng cổ phần trong nước lại rất năng động trong việc ứng dụng công nghệ. Điều này tạo ra một áp lực lớn lên Agribank. Bên cạnh đó, nhu cầu của khách hàng cá nhân đã thay đổi. Họ không chỉ cần các dịch vụ cơ bản như gửi tiền, vay vốn mà còn mong muốn trải nghiệm các dịch vụ tiện ích như internet banking, mobile banking, tư vấn tài chính cá nhân. Việc không bắt kịp xu hướng này có thể khiến ngân hàng mất dần thị phần vào tay các đối thủ.

2.2. Hạn chế nội tại về sản phẩm và công nghệ ngân hàng

Nghiên cứu chỉ ra rằng danh mục sản phẩm dịch vụ ngân hàng của Agribank chi nhánh Long Biên dù đã được mở rộng nhưng vẫn còn thiếu tính đột phá và các gói sản phẩm tích hợp. Nhiều sản phẩm vẫn mang tính truyền thống, chưa được 'may đo' theo từng phân khúc khách hàng cụ thể. Về công nghệ, mặc dù hệ thống ngân hàng điện tử đã được triển khai, nhưng tính năng và trải nghiệm người dùng vẫn cần được cải thiện để cạnh tranh với các ứng dụng ngân hàng số khác. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ đòi hỏi một sự đầu tư đồng bộ hơn nữa vào nền tảng công nghệ và quy trình vận hành.

III. Giải pháp đột phá phát triển ngân hàng bán lẻ tại Agribank

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn thạc sĩ kinh tế đã đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ một cách toàn diện. Trọng tâm của các giải pháp này là hướng tới khách hàng, lấy sự hài lòng của khách hàng làm thước đo thành công. Các giải pháp được chia thành nhiều nhóm, bao gồm hoàn thiện sản phẩm, mở rộng kênh phân phối, phát triển nguồn nhân lực và đẩy mạnh marketing. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần cho Agribank chi nhánh Long Biên. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong dài hạn. Đây được xem là một mô hình nghiên cứu điển hình có thể áp dụng cho các chi nhánh khác trong cùng hệ thống Agribank. Các giải pháp tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt, thay vì chỉ cạnh tranh về lãi suất hay phí dịch vụ.

3.1. Hoàn thiện và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Giải pháp nền tảng là phải liên tục cải tiến và đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Luận văn đề xuất phát triển các sản phẩm cho vay tiêu dùng linh hoạt, các gói tiết kiệm với kỳ hạn và lãi suất hấp dẫn, đồng thời tích hợp nhiều tiện ích hơn vào dịch vụ thẻ. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển các sản phẩm ngân hàng điện tử như internet bankingmobile banking với giao diện thân thiện, nhiều tính năng hơn như thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến. Việc tạo ra các gói sản phẩm (bundle) dành riêng cho từng nhóm đối tượng như công nhân viên chức, hộ kinh doanh, sinh viên... sẽ giúp tăng cường bán chéo sản phẩm và gia tăng giá trị trên mỗi khách hàng cá nhân.

3.2. Xây dựng chính sách khách hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ

Để gia tăng sự hài lòng của khách hàng, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chính sách khách hàng đồng bộ. Cần phân loại khách hàng để có chính sách chăm sóc phù hợp, đặc biệt là các khách hàng VIP. Nâng cao chất lượng dịch vụ thể hiện qua việc rút ngắn thời gian giao dịch, thái độ phục vụ chuyên nghiệp của giao dịch viên, và quy trình xử lý khiếu nại nhanh chóng, hiệu quả. Việc thường xuyên khảo sát ý kiến khách hàng là cần thiết để nắm bắt kịp thời những mong muốn và điều chỉnh dịch vụ cho phù hợp. Một dịch vụ khách hàng xuất sắc chính là công cụ marketing ngân hàng hiệu quả nhất.

IV. Hướng dẫn nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ

Để hiện thực hóa chiến lược phát triển, luận văn cung cấp một lộ trình chi tiết nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho mảng ngân hàng bán lẻ của Agribank. Trọng tâm không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở các yếu tố hỗ trợ như công nghệ, con người và quy trình quản trị. Việc áp dụng công nghệ hiện đại không chỉ giúp tối ưu hóa vận hành mà còn tạo ra các kênh phân phối mới, tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, yếu tố con người được xem là then chốt; một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản sẽ là tài sản quý giá nhất. Cuối cùng, một hệ thống quản trị rủi ro chặt chẽ sẽ đảm bảo sự tăng trưởng bền vững, tránh các cú sốc từ nợ xấu trong lĩnh vực cho vay tiêu dùng. Đây là những bước đi cần thiết để Agribank không chỉ giữ vững vị thế mà còn vươn lên dẫn đầu trong cuộc đua phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

4.1. Mở rộng mạng lưới kênh phân phối và hiện đại hóa công nghệ

Bên cạnh mạng lưới phòng giao dịch truyền thống, cần đẩy mạnh các kênh phân phối hiện đại. Luận văn đề xuất tăng cường số lượng và chất lượng máy ATM, POS. Quan trọng hơn, cần xem internet bankingmobile banking là một chi nhánh số, đầu tư mạnh mẽ để nó trở thành kênh giao dịch chính cho các tác vụ đơn giản. Việc ứng dụng công nghệ Big Data và AI để phân tích hành vi khách hàng sẽ giúp ngân hàng đưa ra các sản phẩm và chương trình marketing ngân hàng phù hợp, mang tính cá nhân hóa cao, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực và tăng cường quản trị rủi ro

Con người là trung tâm của mọi hoạt động dịch vụ. Cần có kế hoạch đào tạo thường xuyên để nâng cao kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách hàng và kiến thức sản phẩm cho nhân viên. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trọng tâm là yếu tố quyết định để nâng cao chất lượng dịch vụ. Song song với đó, hoạt động quản trị rủi ro phải được siết chặt. Luận văn khuyến nghị xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân khoa học hơn để kiểm soát rủi ro trong cho vay tiêu dùng, đồng thời tăng cường các biện pháp bảo mật cho các giao dịch ngân hàng điện tử để bảo vệ khách hàng.

V. Đánh giá thực trạng dịch vụ ngân hàng bán lẻ Agribank

Phần cốt lõi của luận văn thạc sĩ kinh tế là chương phân tích và đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - chi nhánh Long Biên trong giai đoạn 2012-2014. Phân tích được thực hiện dựa trên cả nhóm chỉ tiêu định lượng và định tính. Về mặt định lượng, các số liệu về tăng trưởng huy động vốn, dư nợ cho vay tiêu dùng, số lượng khách hàng và doanh thu phí dịch vụ đã cho thấy sự tăng trưởng nhất định. Tuy nhiên, khi so sánh với tiềm năng và với các đối thủ, tốc độ tăng trưởng này vẫn chưa tương xứng. Về mặt định tính, thông qua khảo sát, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh như uy tín thương hiệu Agribank, mạng lưới rộng khắp, nhưng cũng bộc lộ những điểm yếu về thủ tục, thời gian xử lý và sự đa dạng của sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Đây là những dữ liệu quan trọng để làm cơ sở đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ phù hợp và hiệu quả.

5.1. Phân tích chỉ tiêu định lượng Huy động vốn và tín dụng

Dữ liệu từ 2012-2014 cho thấy tổng nguồn huy động vốn bán lẻ của chi nhánh có sự tăng trưởng ổn định, chiếm tỷ trọng lớn (trên 90%) trong tổng nguồn vốn. Điều này khẳng định vai trò trụ cột của mảng bán lẻ. Hoạt động tín dụng bán lẻ, bao gồm cho vay tiêu dùng và cho vay DNVVN, cũng ghi nhận sự gia tăng về dư nợ. Tuy nhiên, tỷ trọng thu từ phí dịch vụ trong tổng thu nhập còn khiêm tốn, cho thấy ngân hàng vẫn phụ thuộc nhiều vào hoạt động tín dụng truyền thống. Các chỉ số về số lượng thẻ phát hành, số lượng người dùng internet banking cũng tăng nhưng chưa có sự bùng nổ, phản ánh tiềm năng chưa được khai thác hết.

5.2. Phân tích chỉ tiêu định tính Sự hài lòng của khách hàng

Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy sự hài lòng của khách hàng đối với Agribank chi nhánh Long Biên ở mức khá. Khách hàng đánh giá cao sự tin cậy và an toàn của thương hiệu Agribank. Tuy nhiên, các yếu tố liên quan đến sự thuận tiện, tốc độ giao dịch và sự đa dạng của sản phẩm dịch vụ ngân hàng lại chưa được đánh giá cao. Nhiều ý kiến cho rằng thủ tục còn rườm rà và các sản phẩm ngân hàng điện tử cần cải thiện thêm. Những phản hồi này là kim chỉ nam quan trọng để ngân hàng tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ một cách thực chất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
692 giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh long biên luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ 1.1 Khái niệm dịch vụ ngân hàng bán lẻ Các dịch vụ ngân hàng trên th ế giới đã thực sự bùng nổ trong vòng 10 năm trở lại đây và làm thay đổi cách tiếp cận về các hoạt động cơ bản của một NHTM. Các ngân hàng trong khu v ực và trên thế giới đã phát triển hoạt động hướng theo đối tượng khách hàng. Đây là một xu thế tất yếu vì nó đảm bảo quản lý rủi ro hữu hiệu hơn, các dịch vụ được cung ứng một cách tốt nhất cho từng đối tượng khách hàng, công tác kinh doanh, th ị trường, sản phẩm, mục tiêu có định hướng rõ ràng giúp ngân hàng đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu. Thị trường bán lẻ là một cách nhìn hoàn toàn mới về thị trường tài chính, qua đó phần đông những người lao động nhỏ lẻ sẽ được tiếp cận với các sản phẩm dịch vụ ngân hàng, tạo ra một thị trường tiềm năng đa dạng và năng động.

Có nhiều cách hiểu về dịch vụ ngân hàng bán lẻ theo những cách tiếp cận khác nhau. Hi ện nay tồn tại hai luồng quan điểm về dịch vụ NHBL, trong đó khách hàng bán lẻ theo hai quan niệm này là không giống nhau. Theo WTO thì: “dịch vụ NHBL là loại hình dịch vụ mà khách hàng cá nhân có thể đến các chi nhánh, phòng giao dịch của ngân hàng để thực hiện các giao dịch như: tiền gửi tiết kiệm, kiểm tra tài khoản, thế chấp vay vốn, dịch vụ thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và một số dịch vụ khác đi kèm”. Như vậy theo quan điểm này thì khách hàng bán lẻ chỉ gồm khách hàng cá nhân, hộ gia đình.

Theo “Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại” (David Cox-1997) thì “dịch vụ NHBLlà loại hình dịch vụ ngân hàng chủ yếu cung ứng các sản phẩm dịch vụ trực tiếp tới các doanh nghiệp, hộ gia đình và các cá nhân với các khoản tín dụng nho". 6 Hay theo các chuyên gia của Học viện công nghệ châu Á định nghĩa thì:” NHBL là ngân hàng cung ứng các sản phẩm dịch vụ tới từng cá nhân riêng lẻ, các DNVVN thông qua mạng luới chi nhánh, hoặc là việc khách hàng có thể tiếp cận trực tiếp với các sản phẩm dịch vụ ngân hàng thông qua các phuơng tiện thông tin, điện tử viễn thông.” Nhu vậy, có thể thấy bên cạnh quan điểm của WTO còn tồn tại quan điểm khác cho rằng khách hàng bán lẻ không chỉ là các cá nhân, hộ gia đình mà bên cạnh đó còn bao gồm của các DNVVN. Theo các chuyên gia kinh tế của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam thì dịch vụ ngân hàng bán lẻ là những dịch vụ của ngân hàng huớng tới đối tuợng là khách hàng cá nhân và những DNVVN. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài này, khái niệm dịch vụ ngân hàng bán lẻ đuơc hiểu là việc cung ứng dịch vụ ngân hàng tới từng cá nhân riêng lẻ, các hộ gia đình, DNVVN thông qua mạng luới chi nhánh hoặc là việc khách hàng có thể tiếp cận trực tiếp với dịch vụ ngân hàng thông qua các phuơng tiện công nghệ thông tin, điện tử viễn thông.

• Phân biệt dịch vụ NHBL và dịch vụ NHBB: Xuất phát từ khái niệm dịch vụ ngân hàng bán nuôn là dịch vụ ngân hàng mà hoạt động chủ yếu của nó là thực hiện với các khách hàng lớn, và khái niệm dịch vụ ngân hàng bán lẻ chúng ta có thể phân biệt hai loại hình dịch vụ trên chủ yếu dựa vào những đặc điểm sau: Đối tượng khách hàng: Dịch vụ NHBB nhắm đến đối tuợng khách hàng là các tổ chức tài chính khác, các NHTM hoặc các tổng công ty, công ty lớn. Chính vì vậy số luợng khách hàng của dịch vụ NHBB thuờng không đa dạng và không nhiều. Trong khi dịch vụ NHBL nhắm đến đối tuợng phục vụ là các khách hàng cá nhân, các hộ gia đình, DNVVN. Vì vậy chủng loại cũng nhu số luợng khách hàng của các dịch vụ NHBL là rất nhiều và đa dạng.

Giá trị các giao dịch: Giá trị các giao dịch bán buôn thuờng lớn trong khi giá trị các giao dịch bán lẻ thuờng nhỏ. Mặc dù vậy, các giao dịch bán lẻ vẫn 7 mang lại một nguồn doanh thu lớn và ổn định cho ngân hàng nhờ vào số luợng các giao dịch thuờng nhiều hơn và thuờng xuyên hơn các giao dịch bán buôn.2 Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ 1.1 Dịch vụ ngân hàng bán lẻ có tính đa dạng Tính đa dạng về dịch vụ NHBL thể hiện ở nhu cầu đa dạng của khách hàng, tính đa dạng của sản phẩm dịch vụ và các kênh phân phối. Khác với dịch vụ NHBB chủ yếu cung cấp dịch vụ cho các khách hàng doanh nghiệp lớn, làm vai trò trung gian cho các doanh nghiệp. Sản phẩm của dịch vụ NHBL huớng tới việc thỏa mãn nhu cầu do chính nguời tiêu dùng đặt ra chứ không phải nhu cầu của tổ chức tài chính môi giới trung gian.

• Đa dạng về khách hàng: Đặc điểm đầu tiên và cũng dễ nhận biết khi tiếp cận dịch vụ NHBL, đó là đối tuợng của dịch vụ này là khách hàng cá nhân, hộ gia đình, các DNVVN. Nhóm khách hàng này có một đặc điểm dễ nhận thấy nhất là thị truờng đa dạng. Sự đa dạng đuợc thể hiện truớc hết ở chỗ: Một là, khách hàng của dịch vụ NHBL bao gồm cả đối tuợng khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp trong khi đối tuợng khách hàng của dịch vụ NHBB chỉ là khách hàng doanh nghiệp. Hai là, các khách hàng của dịch vụ NHBL trong cùng một nhóm cũng không đồng nhất với nhau.

Đối với nhóm khách hàng cá nhân, các cá nhân khác nhau về mức thu nhập, mức tiêu dùng, vị trí xã hội, lối sống, lứa tuổi, dân tộc, thói quen, sở thích.sẽ có những phản ứng riêng cũng nhu nhu cầu riêng với các sản phẩm trên thị truờng nói chung và sản phẩm dịch vụ ngân hàng nói riêng. Đối với nhóm khách hàng là các hộ gia đình hoặc các DNVVN khác nhau về lĩnh vực hoạt động, quy mô doanh nghiệp, địa bàn hoạt động thì nhu cầu đối với các dịch vụ NHBL cũng rất khác nhau. • Đa dạng về sản phẩm dịch vụ Với đặc trung về nhóm khách hàng của dịch vụ NHBL là nhu cầu đa dạng, 8 không đồng nhất, phụ thuộc nhiều vào yếu tố giới tính, tuổi tác, văn hóa, địa điểm cu trú. nên một ngân hàng muốn phát triển đuợc dịch vụ NHBL phải có một danh mục sản phẩm đa dạng và không ngừng phát triển cải tiến.

Cùng là sản phẩm tín dụng nhung phục vụ nhu cầu tiêu dùng của cá nhân, các hộ gia đình, ngân hàng đua ra một danh sách các sản phẩm nhu: cho vay mua nhà, cho vay mua ô tô, cho vay mua sắm.Nhắm đến đối tuợng học sinh sinh viên, ngân hàng đua ra sản phẩm cho vay du học. Cùng là sản phẩm huy động tiền gửi nhung với những kỳ hạn khác nhau, điều kiện rút gốc và lãi khác nhau lại có những sản phẩm khác nhau. Ví dụ: sản phẩm tiền gửi không kỳ hạn, sản phầm tiền gửi có kỳ hạn rút lãi cuối kỳ, sản phẩm tiền gửi tích lũy, sản phẩm tiết kiệm rút gốc linh hoạt,. • Đa dạng về kênh phân phối của sản phẩm, dịch vụ Hoạt động bán lẻ của ngân hàng phụ thuộc nhiều vào mạng luới đa kênh phân phối của ngân hàng.

Với xu thế phát triển mạnh của công nghệ thông tin, ngày nay khách hàng có th ể tiếp cận các sản phẩm dịch vụ của ngân hàng qua rất nhiều kênh, bên cạnh các kênh phân phối truyền thống nhu chi nhánh, phòng giao dịch còn có các kênh phân phối hiện đại ứng dụng công nghệ thông tin nhu: ATM, POS, Internet banking, Mobile banking,. Việc đa kênh phân phối trong hoạt động bán lẻ ngày càng đem lại nhiều thuận tiện cho khách hàng.2 Dịch vụ ngân hàng bán lẻ có tính nhỏ lẻ Dịch vụ NHBL có số luợng khách hàng và số luợng giao dịch lớn nhung giá trị từng khoản giao dịch là nhỏ. Nếu ngân hàng bán buôn thực hiện giao dịch với các khách hàng lớn là các công ty với những khoản giao dịch tiền gửi hoặc thanh toán lớn đến hàng trăm nghìn USD, hay cho vay lên tới hàng triệu USD, thì các giao dịch thuộc dịch vụ NHBL có giá trị rất nhỏ, có khi chỉ vài trăm nghìn hoặc vài triệu đồng. Các giao dịch NHBL của mỗi cá nhân đều diễn ra không thuờng xuyên và tùy thuộc vào nhu cầu của khách hàng.

Khi phát sinh các nhu cầu về thanh toán hoặc có tiền nhàn r i gửi tiết kiệm khách hàng mới sử dụng các dịch vụ NHBL. Mặt khác, với m i loại sản phẩm dịch vụ cụ thể, đặc 9 biệt là các sản phẩm cho vay tiêu dùng, nhu cầu của các cá nhân thuờng không có tính chất lặp đi lặp lại nhu nhu cầu vay vốn kinh doanh của các doanh nghiệp. Ví dụ nhu việc vay tiền để mua nhà, mua otoo của một khách hàng cá nhân không thể thuờng xuyên nhu việc vay tiền ngân hàng tài trợ vốn luu động của doanh nghiệp. Vì vậy, nếu các sản phẩm dịch vụ ngân hàng dành cho cá nhân không có tính tích hơp cao thì sẽ dấn đến việc ngân hàng cung cấp dịch vụ chỉ diễn ra một lần và không đi kèm các sản phẩm khác.

Ngân hàng cần xây dựng hệ thống sản phẩm dịch vụ có tính tích hợp cao, kết hợp với việc cung ứng nhiều sản phẩm đối với một khách hàng.3 Sự phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ phụ thuộc nhiều vào nền tảng công nghệ thông tin Khách hàng của NHBL bao gốm nhiều tầng lớp có đặc điểm khác nhau về thu nhập, trình độ dân trí, tâm lý xã hội. Do vậy, nhu cầu về dịch vụ tài chính ngân hàng cũng rất đa dạng, phong phú và liên tục phát triển. Một đặc điểm rất quan trọng quyết định sự mở rộng và phát triển dịch vụ NHBL đó là việc ứng dụng thành tựu khoa học kĩ thuật, công nghệ vào hoạt động ngân hàng. Chính nhờ sự phát triển của khoa học kĩ thuật, điện tử, viễn thông và Internet mà các dịch vụ NHBL mới có thể đuợc cung cấp ngày càng nhiều tới mọi đối tuợng khách hàng nhu ngày nay.

Điển hình của việc ứng dụng công nghệ cao vào dịch vụ ngân hàng là dịch vụ rút tiền, nạp tiền tự động qua hệ thống máy và thẻ ATM. Dịch vụ thanh toán bằng các thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ nội địa và quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ