Nâng cao năng lực thực hành môn bơi cho sinh viên Đại học Thủ Dầu Một

Nghiên cứu các giải pháp nâng cao kỹ năng thực hành bơi cho sinh viên. Cải tiến phương pháp dạy học, cơ sở vật chất và hoạt động ngoại khóa.

Chuyên ngành

Giáo dục thể chất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ

2014

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tầm quan trọng việc nâng cao kỹ năng bơi cho sinh viên

Bơi lội không chỉ là một môn thể thao mà còn là một kỹ năng sinh tồn thiết yếu, đặc biệt tại một quốc gia có hệ thống sông ngòi và đường bờ biển dài như Việt Nam. Việc nâng cao kỹ năng bơi cho sinh viên mang một ý nghĩa chiến lược, góp phần vào mục tiêu phát triển con người toàn diện về thể chất và trí tuệ. Theo thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, đuối nước là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em và vị thành niên, với gần 4.000 trường hợp mỗi năm. Thực trạng này cho thấy tính cấp thiết của việc phổ cập bơi lội trong môi trường học đường, đặc biệt là ở bậc đại học. Sinh viên, thế hệ trí thức tương lai của đất nước, cần được trang bị đầy đủ kỹ năng để tự bảo vệ bản thân và hỗ trợ cộng đồng. Môn bơi lội mang lại nhiều lợi ích của bơi lội không thể phủ nhận. Về mặt thể chất, bơi lội giúp phát triển hệ cơ xương, cải thiện chức năng tim mạch, hô hấp và tăng cường sức bền. Về mặt tinh thần, hoạt động dưới nước giúp giải tỏa căng thẳng sau những giờ học tập, nâng cao sự tự tin và rèn luyện ý chí. Nghiên cứu của ThS. Trịnh Phước Thành tại Trường Đại học Thủ Dầu Một (2014) cũng khẳng định rằng, việc trang bị kỹ năng bơi lội cho sinh viên được cả giảng viên và sinh viên đánh giá là “rất cần thiết” và “cần thiết”. Do đó, việc xây dựng các giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập môn bơi là một nhiệm vụ quan trọng, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của xã hội và góp phần vào công tác phòng chống đuối nước một cách bền vững.

1.1. Lợi ích của bơi lội đối với sức khỏe thể chất và tinh thần

Bơi lội là một hoạt động thể chất toàn diện, tác động tích cực đến hầu hết các hệ cơ quan trong cơ thể. Khi bơi, cơ thể phải vận động liên tục trong môi trường nước, giúp đốt cháy calo hiệu quả, làm săn chắc cơ bắp và tăng cường sự dẻo dai. Hoạt động này còn là một bài tập tim mạch tuyệt vời, giúp cải thiện tuần hoàn máu, ổn định huyết áp và giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim. Hơn nữa, việc rèn luyện thể lực thường xuyên thông qua bơi lội giúp tăng dung tích sống của phổi, cải thiện khả năng hấp thụ oxy. Về mặt tinh thần, môi trường nước mang lại cảm giác thư thái, giúp giảm stress và lo âu một cách tự nhiên. Việc tập trung vào từng động tác, từng nhịp thở giúp người tập tạm thời quên đi những áp lực trong học tập và cuộc sống. Chinh phục được kỹ năng bơi còn mang lại sự tự tin, lòng dũng cảm và tinh thần vượt khó. Đây là những phẩm chất quan trọng giúp sinh viên không chỉ thành công trong học tập mà còn vững vàng hơn trong cuộc sống.

1.2. Kỹ năng bơi lội và vai trò trong phòng chống đuối nước

Vai trò quan trọng nhất của bơi lội chính là một kỹ năng sinh tồn. Tại Việt Nam, nơi có địa hình sông nước phức tạp, kỹ năng bơi lội trở thành một công cụ tự vệ cơ bản. Việc trang bị kỹ năng này cho sinh viên không chỉ giúp họ đảm bảo an toàn dưới nước cho chính mình mà còn có khả năng cứu giúp người khác khi gặp sự cố. Theo nghiên cứu của ThS. Trịnh Phước Thành (2014), đa số giảng viên (64%) và sinh viên (38%) đều cho rằng việc trang bị kỹ năng bơi là “rất cần thiết”. Việc biết kỹ thuật bơi đúng không chỉ giúp di chuyển hiệu quả trong nước mà còn giúp giữ bình tĩnh, xử lý các tình huống nguy hiểm như chuột rút, bị cuốn vào dòng nước xoáy. Do đó, đầu tư vào việc dạy và học bơi trong các trường đại học là một giải pháp chiến lược và nhân văn, trực tiếp góp phần giảm thiểu tỷ lệ tử vong do đuối nước, xây dựng một cộng đồng an toàn hơn.

II. Phân tích thực trạng và thách thức trong việc dạy và học bơi lội

Mặc dù tầm quan trọng của bơi lội đã được công nhận, công tác giảng dạy và học tập môn này tại các trường đại học vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một nghiên cứu toàn diện tại Trường Đại học Thủ Dầu Một đã chỉ ra những hạn chế cố hữu cần được khắc phục để nâng cao kỹ năng bơi cho sinh viên. Vấn đề đầu tiên là thời lượng chương trình còn hạn chế. Với chỉ khoảng 30 tiết học, sinh viên khó có thể nắm vững kỹ thuật và hình thành kỹ năng bơi một cách thuần thục. Cả giảng viên (68%) và sinh viên (74.5%) đều cho rằng thời lượng này là quá ít. Bên cạnh đó, nội dung giảng dạy thường khá đơn điệu, chủ yếu tập trung vào một kiểu bơi duy nhất là kỹ thuật bơi ếch, chưa đáp ứng được nhu cầu học đa dạng các kiểu bơi khác như kỹ thuật bơi sải. Các yếu tố tâm lý từ người học cũng là một rào cản lớn. Khảo sát cho thấy các khó khăn phổ biến nhất bao gồm thiếu tự tin (21% ý kiến GV), sợ nước (20.5% ý kiến GV), và ngại chấn thương. Những rào cản tâm lý này nếu không được giải quyết sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu bài của sinh viên. Cuối cùng, dù cơ sở vật chất có thể ở mức chấp nhận được, việc phải thuê địa điểm bên ngoài cho thấy sự thiếu chủ động và phụ thuộc, có thể ảnh hưởng đến lịch trình và chất lượng giảng dạy. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp cải tiến phù hợp và hiệu quả.

2.1. Hạn chế về thời lượng và nội dung trong chương trình học bơi

Một trong những thách thức lớn nhất là khung chương trình đào tạo còn cứng nhắc. Thời lượng 30 tiết trong một học kỳ là không đủ để một sinh viên chưa biết bơi có thể học, thực hành và hoàn thiện kỹ năng. Thời gian ngắn buộc giảng viên phải đẩy nhanh tiến độ, không có đủ thời gian để sửa lỗi chi tiết cho từng cá nhân. Nội dung học tập cũng là một vấn đề. Việc chỉ tập trung vào một kiểu bơi (thường là bơi ếch) làm hạn chế sự phát triển toàn diện của người học và không tạo được hứng thú lâu dài. Để việc học bơi thực sự hiệu quả, chương trình cần được thiết kế linh hoạt hơn, tăng thời lượng thực hành và đa dạng hóa nội dung, giới thiệu thêm các kiểu bơi phổ biến khác để sinh viên có nhiều lựa chọn và động lực tập luyện.

2.2. Những khó khăn tâm lý và thể chất sinh viên thường gặp

Rào cản tâm lý là một trong những nguyên nhân chính khiến nhiều sinh viên không thể học bơi. Nỗi sợ nước, cảm giác mất thăng bằng và lo lắng về việc hít thở dưới nước tạo ra một áp lực vô hình. Nghiên cứu chỉ ra rằng “thiếu tự tin” và “sợ nước” là hai trong số các khó khăn hàng đầu. Bên cạnh đó, các vấn đề về thể chất như sức bền yếu, cơ thể không đủ dẻo dai cũng ảnh hưởng đến việc thực hiện kỹ thuật bơi đúng. Một số sinh viên còn e ngại về các vấn đề sức khỏe như bệnh ngoài da, tai mũi họng khi tiếp xúc với nước hồ bơi công cộng. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi sự kiên nhẫn từ huấn luyện viên bơi lội và một phương pháp tiếp cận sư phạm phù hợp, giúp sinh viên vượt qua nỗi sợ và xây dựng niềm tin vào khả năng của bản thân.

III. Cải tiến phương pháp dạy và học bơi cho sinh viên hiệu quả hơn

Để vượt qua các thách thức hiện hữu, giải pháp cốt lõi nằm ở việc cải tiến phương pháp giảng dạy. Thay vì cách tiếp cận truyền thống, việc áp dụng mô hình lấy người học làm trung tâm được xem là một bước đột phá. Theo phương pháp này, giảng viên không chỉ truyền đạt kiến thức một chiều mà đóng vai trò là người hướng dẫn, tổ chức và tạo động lực. Sinh viên được khuyến khích chủ động tìm tòi, thực hành và tự sửa lỗi thông qua các hoạt động nhóm và bài tập cá nhân hóa. Nghiên cứu của ThS. Trịnh Phước Thành (2014) nhấn mạnh rằng các giải pháp cải tiến, đặc biệt là đổi mới phương pháp giảng dạy, đã mang lại hiệu quả vượt trội. Một lớp học bơi cho sinh viên hiệu quả cần chú trọng vào việc xây dựng nền tảng kỹ thuật vững chắc. Điều này bao gồm việc hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật bơi đúng của từng động tác tay, chân và đặc biệt là kỹ thuật hít thở khi bơi. Việc chia nhỏ kỹ thuật phức tạp thành các bài tập đơn giản giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu và thực hành. Hơn nữa, vai trò của người hướng dẫn là cực kỳ quan trọng. Một huấn luyện viên bơi lội giỏi không chỉ có chuyên môn vững vàng mà còn phải có kỹ năng sư phạm, biết cách truyền cảm hứng và tạo ra một môi trường học tập tích cực, an toàn và không áp lực. Sự tương tác thường xuyên, nhận xét và động viên kịp thời từ giảng viên sẽ giúp sinh viên tiến bộ nhanh chóng và duy trì hứng thú với môn học.

3.1. Áp dụng phương pháp sư phạm lấy người học làm trung tâm

Phương pháp lấy người học làm trung tâm chuyển trọng tâm từ việc “dạy” của giảng viên sang việc “học” của sinh viên. Trong một buổi học, giảng viên sẽ tổ chức các hoạt động đa dạng như thực hành theo cặp, làm việc nhóm để phân tích video kỹ thuật, hoặc chơi các trò chơi dưới nước để làm quen với môi trường. Cách tiếp cận này giúp phát huy tính tích cực, tự giác và sáng tạo của người học. Thay vì chỉ làm theo mẫu, sinh viên được khuyến khích tự cảm nhận cơ thể trong nước, tự phát hiện và sửa chữa lỗi sai dưới sự định hướng của giảng viên. Kết quả thực nghiệm cho thấy nhóm sinh viên học theo phương pháp mới có sự tiến bộ rõ rệt hơn về cả kỹ thuật và thành tích so với nhóm học theo phương pháp truyền thống.

3.2. Chú trọng kỹ thuật bơi đúng và các bài tập bổ trợ bơi lội

Nền tảng của bơi lội là kỹ thuật. Việc học kỹ thuật bơi đúng ngay từ đầu sẽ giúp sinh viên tiết kiệm sức, bơi nhanh hơn và tránh được chấn thương. Giảng viên cần tập trung vào các yếu tố cốt lõi như tư thế thân người, động tác tay, chân và sự phối hợp nhịp nhàng. Để củng cố kỹ thuật, việc sử dụng các bài tập bổ trợ bơi lội là vô cùng cần thiết. Các bài tập này có thể được thực hiện cả trên cạn và dưới nước. Ví dụ, bài tập mô phỏng động tác tay trên cạn giúp định hình chuyển động, trong khi bài tập lướt nước với ván bơi giúp cải thiện tư thế và cảm giác nước. Việc lặp đi lặp lại các bài tập bổ trợ này giúp kỹ thuật ăn sâu vào tiềm thức vận động của sinh viên, tạo thành kỹ xảo.

IV. Cách rèn luyện thể lực và tâm lý để cải thiện thành tích bơi lội

Kỹ thuật tốt cần được hỗ trợ bởi một nền tảng thể lực và tâm lý vững vàng. Để cải thiện tốc độ bơi và sức bền, việc rèn luyện thể lực là yếu tố không thể thiếu. Chương trình học bơi hiệu quả phải tích hợp các bài tập bổ trợ trên cạn (dry-land training) để phát triển sức mạnh cốt lõi, sức bền cơ bắp và sự linh hoạt của khớp. Các bài tập như gập bụng, hít đất, squat và các bài tập với dây kháng lực giúp tăng cường sức mạnh cho các nhóm cơ chính tham gia vào hoạt động bơi. Bên cạnh đó, việc khởi động trước khi bơithả lỏng sau khi bơi là quy trình bắt buộc để chuẩn bị cho cơ thể vận động và thúc đẩy quá trình phục hồi, phòng tránh chấn thương. Một khía cạnh quan trọng khác là kỹ thuật hít thở khi bơi. Hít thở sai cách là nguyên nhân hàng đầu gây ra sự mệt mỏi và hoảng loạn. Giảng viên cần dành thời gian hướng dẫn sinh viên cách thở ra hoàn toàn dưới nước và hít vào nhanh gọn khi xoay người hoặc nhô đầu, giúp duy trì nhịp điệu ổn định và cung cấp đủ oxy cho cơ thể. Về mặt tâm lý, việc xây dựng sự tự tin và vượt qua nỗi sợ nước là một quá trình cần sự kiên nhẫn. Các bài tập làm quen với nước, thực hành nổi người và kiểm soát hơi thở trong môi trường an toàn sẽ giúp sinh viên dần dần cảm thấy thoải mái và tự chủ hơn.

4.1. Bài tập bổ trợ trên cạn giúp rèn luyện thể lực toàn diện

Các bài tập bổ trợ bơi lội trên cạn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng sức mạnh và sức bền. Các bài tập này không yêu cầu thiết bị phức tạp và có thể thực hiện ở bất cứ đâu. Các bài tập cho nhóm cơ cốt lõi (bụng, lưng dưới) giúp ổn định thân người khi bơi. Các bài tập cho vai và lưng xô giúp tăng lực kéo nước. Các bài tập cho chân giúp cải thiện lực đạp. Việc kết hợp một lịch trình tập luyện trên cạn từ 2-3 buổi/tuần sẽ tạo ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất bơi, giúp sinh viên có đủ thể lực để duy trì kỹ thuật đúng trong suốt cự ly bơi dài hơn.

4.2. Kỹ thuật hít thở khi bơi và cách kiểm soát nhịp thở

Hít thở là linh hồn của bơi lội. Kiểm soát nhịp thở tốt giúp cơ thể được cung cấp đủ oxy, giảm cảm giác hụt hơi và duy trì sự bình tĩnh. Nguyên tắc cơ bản là thở ra bằng mũi và miệng khi mặt ở dưới nước và hít vào nhanh bằng miệng khi nghiêng đầu (bơi sải) hoặc nhô lên (bơi ếch). Sinh viên cần thực hành các bài tập đơn giản như úp mặt xuống nước và thở ra từ từ, tạo bong bóng để làm quen. Việc phối hợp nhịp nhàng giữa hơi thở và động tác tay chân là chìa khóa để cải thiện tốc độ bơi và bơi được quãng đường xa hơn mà không bị kiệt sức. Một huấn luyện viên bơi lội có kinh nghiệm sẽ giúp sinh viên tìm ra nhịp thở phù hợp với thể trạng và kiểu bơi của mình.

V. Ứng dụng thực tiễn tăng cường hoạt động bơi lội ngoại khóa

Để kỹ năng bơi không bị mai một sau khi kết thúc học phần, việc tạo ra một môi trường thực hành liên tục là vô cùng cần thiết. Giải pháp hiệu quả là tăng cường các hoạt động bơi lội ngoại khóa, biến bơi lội thành một phần trong đời sống thể thao của sinh viên. Việc thành lập các câu lạc bộ bơi lội là một sáng kiến quan trọng. Câu lạc bộ sẽ là nơi quy tụ những sinh viên có cùng đam mê, tạo điều kiện để các em giao lưu, học hỏi và duy trì việc tập luyện thường xuyên ngoài giờ học chính khóa. Các câu lạc bộ có thể tự tổ chức các buổi tập luyện, các cuộc thi đấu giao hữu nội bộ, tạo không khí sôi nổi và động lực phấn đấu. Nghiên cứu tại Trường Đại học Thủ Dầu Một cũng chỉ ra rằng nhu cầu tham gia các hoạt động bơi ngoại khóa của sinh viên là rất lớn. Song song với việc phát triển phong trào, yếu tố an toàn dưới nước phải luôn được đặt lên hàng đầu. Nhà trường và các câu lạc bộ cần xây dựng nội quy an toàn rõ ràng, đảm bảo luôn có người giám sát trong các buổi tập và trang bị kiến thức sơ cứu cơ bản. Kết quả thực nghiệm từ đề tài của ThS. Trịnh Phước Thành đã khẳng định ưu điểm vượt trội của các giải pháp cải tiến. Nhóm sinh viên được áp dụng phương pháp dạy học mới và tham gia các hoạt động bổ trợ đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể về cả thể lực lẫn thành tích bơi so với nhóm đối chứng. Điều này chứng minh rằng, một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa cải tiến phương pháp giảng dạy chính khóa và phát triển hoạt động ngoại khóa, là con đường đúng đắn để nâng cao kỹ năng bơi cho sinh viên một cách bền vững.

5.1. Thành lập các câu lạc bộ bơi lội và tổ chức thi đấu

Việc thành lập câu lạc bộ bơi lội trong trường đại học là một giải pháp thiết thực để duy trì và phát triển phong trào. Câu lạc bộ không chỉ là nơi để sinh viên rèn luyện kỹ năng mà còn là môi trường để phát triển các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, tổ chức sự kiện. Nhà trường cần hỗ trợ về cơ sở vật chất và tạo cơ chế hoạt động thuận lợi cho các câu lạc bộ. Tổ chức các giải thi đấu bơi lội thường niên giữa các khoa, các lớp hoặc các trường đại học với nhau sẽ tạo ra sân chơi lành mạnh, khích lệ tinh thần tập luyện và phát hiện những tài năng bơi lội để bồi dưỡng, phát triển. Đây là cách hiệu quả để biến bơi lội từ một môn học bắt buộc trở thành một hoạt động giải trí và thể thao được yêu thích.

5.2. Đảm bảo an toàn dưới nước trong quá trình tập luyện

An toàn là nguyên tắc tối thượng trong mọi hoạt động dưới nước. Bất kể là trong giờ học chính khóa hay hoạt động ngoại khóa, các quy tắc an toàn phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này bao gồm việc phổ biến kiến thức về phòng chống đuối nước, các kỹ năng tự cứu và cứu đuối cơ bản. Luôn phải có nhân viên cứu hộ hoặc người có chuyên môn giám sát tại hồ bơi. Sinh viên cần được hướng dẫn về tầm quan trọng của việc khởi động trước khi bơi để tránh chuột rút và các chấn thương khác. Việc trang bị đầy đủ các dụng cụ cứu hộ như phao, sào và ý thức cao về an toàn sẽ tạo ra một môi trường tập luyện đáng tin cậy, giúp sinh viên yên tâm rèn luyện và phát triển kỹ năng của mình.

5.3. Kết quả thực nghiệm từ các giải pháp cải tiến giảng dạy

Hiệu quả của các giải pháp đề xuất đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm. Nghiên cứu đã so sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm (áp dụng phương pháp mới) và nhóm đối chứng (học theo phương pháp truyền thống). Kết quả cho thấy, sau khóa học, nhóm thực nghiệm có sự cải thiện vượt trội về các chỉ số thể lực chung (sức nhanh, sức mạnh, sức bền) và thành tích chuyên môn. Cụ thể, thành tích bơi 25m của cả nam và nữ ở nhóm thực nghiệm đều tốt hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này là minh chứng khoa học thuyết phục, khẳng định rằng việc đầu tư vào đổi mới phương pháp giảng dạy, kết hợp rèn luyện thể lực và tạo môi trường học tập tích cực là hướng đi đúng đắn để nâng cao kỹ năng bơi cho sinh viên.

03/10/2025
Một số giải pháp nâng cao năng lực thực hành môn bơi cho sinh viên trường đại học thủ dầu một

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về bơi lội ở trong và ngoài nƣớc 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 5 3. Mục đích nghiên cứu 7 4.

Mục tiêu (nhiệm vụ) nghiên cứu 7 5. Giả thuyết khoa học 7 6. Phƣơng pháp, đối tƣợng, phạm vi, tổ chức và cách tiếp cận nghiên cứu 8 CHƢƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BƠI LỘI 13 1.

Khái quát về bơi lội 13 1. Lợi ích thực tiễn của môn bơi lội. Một số đặc trƣng phƣơng pháp và nguyên tắc giảng dạy bơi lội 17 1. Một số kiểu bơi thông dụng 29 CHƢƠNG II.

THỰC TRẠNG CÔNG TÁC GIẢNG DẠY BƠI CHO SV (CHUYÊN NGÀNH VÀ KHÔNG CHUYÊN NGÀNH GDTC) TRƢỜNG ĐH THỦ DẦU MỘT 32 2. Tình hình chung về công tác giảng dạy môn bơi lội tại Trƣờng ĐH TDM 32 2. Thực trạng hoạt động giảng dạy môn bơi 37 2. Thực trạng hoạt động học tập môn bơi 41 2.

Thực trạng tƣơng tác giảng viên – sinh viên và kết quả kiến thức đạt đƣợc từ việc học bơi 44 2. Thực trạng hoạt động ngoại khóa, nhu cầu tập luyện của sinh viên 45 CHƢƠNG III. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP CẢI TIẾN NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC THỰC HÀNH MÔN BƠI CỦA SINH VIÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT 50 3. Tổ chức tuyên truyền, tăng cƣờng nhận thức ý nghĩa, vai trò ý nghĩa của môn học bơi lội 52 3.

Đảm bảo cơ sở vật chất, phƣơng tiện phục vụ cho công tác dạy và học bơi 53 3. Nâng cao trình độ chuyên môn đội ngũ GV bơi lội 53 3. Cải tiến phƣơng pháp dạy và học, hình thức quản lý, tổ chức lớp học 54 3. Tăng cƣờng các hoạt động bơi ngoại khóa 55 CHƢƠNG IV.

ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ NHỮNG GIẢI PHÁP CẢI TIẾN TRONG GIẢNG DẠY BƠI 56 4. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp mới đối với SV về mặt thể lực (trƣớc và sau thực nghiệm) 57 4. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp mới đối với SV về mặt chuyên môn [kỹ thuật bơi và thành tích bơi] sau thực nghiệm 59 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 63 TÀI LIỆU THAM KHẢO 65 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG SỐ NỘI DUNG Trang Tổng hợp ý kiến phỏng vấn về thực trạng chung công tác giảng 2.1 sau 33 dạy bơi tại Trƣờng ĐH TDM. Tổng hợp ý kiến phỏng vấn về thực trạng định hƣớng việc học 2.2 bơi của SV và hHiệu quả thực tế công tác giảng dạy bơi tại 37 Trƣờng ĐH TDM.3 Tổng hợp ý kiến phỏng vấn liên quan thực trạng PP giảng dạy sau 38 bơi tại Trƣờng ĐH TDM.4 Tổng hợp ý kiến phỏng vấn liên quan thực trạng hoạt động học sau 41 môn bơi tại Trƣờng ĐH TDM.

Tổng hợp ý kiến phỏng vấn về thực trạng tƣơng tác giữa GV và 2.5 SV trong lớp bơi và kết quả kiến thức SV đạt đƣợc từ việc học 44 bơi tại Trƣờng ĐH TDM.6 Tổng hợp ý kiến phỏng vấn về thực trạng hoạt động ngoại khóa, 46 nhu cầu tập luyện của SV học bơi tại Trƣờng ĐH TDM.1 Tổng hợp ý kiến phỏng vấn về những yếu tố cần cải tiến để nâng sau 50 cao chất lƣợng giảng dạy môn bơi tại Trƣờng ĐH TDM.1 Các yếu tố thể hiện sự khác biệt giữa cách dạy bơi cũ (nhóm ĐC) sau 56 và cách dạy bơi mới (nhóm TN).2 So sánh thể lực trƣớc TN giữa 2 nhóm TN nam và ĐC nam sau 57 chuyên ngành GDTC.3 So sánh thể lực trƣớc TN giữa 2 nhóm TN nữ và ĐC nữ không sau 57 chuyên ngành GDTC.4 So sánh thể lực sau TN giữa 2 nhóm TN nam và ĐC nam chuyên sau 58 ngành GDTC.5 So sánh thể lực sau TN giữa 2 nhóm TN nữ và ĐC nữ không sau 58 chuyên ngành GDTC.6 So sánh thành tích bơi giữa sau khóa học giữa nhóm TN và nhóm 60 ĐC (nam, nữ). DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ SỐ NỘI DUNG Trang SƠ ĐỒ 1.1 Sơ đồ phân loại môn bơi lội.2 Sơ đồ những nguyên tắc giảng dạy môn bơi lội.1 Biểu đồ đánh giá của GV và SV về thời lƣợng thích hợp cho chƣơng trình môn bơi.2 Biểu đồ đánh giá của GV và SV về cơ sở vật chất phục vụ dạy và học bơi. 33 Biểu đồ so sánh nhận định của GV (trái) và SV (phải) về những khó khăn thƣờng 2.3 sau 34 gặp của ngƣời học bơi. Biểu đồ đánh giá của GV và SV về sự cần thiết của việc trang bị kỹ năng bơi lội 2.5 Biểu đồ nhận định tác dụng của môn bơi.6 Biểu đồ định hƣớng việc học bơi của SV.7 Biểu đồ đánh giá về tính hiệu quả việc dạy - học bơi.8 Biểu đồ đánh giá về năng lực GV giảng dạy môn bơi.9 Biểu đồ thực trạng PP giảng dạy bơi.10 Biểu đồ thực trạng vai trò của ngƣời GV trong lớp học bơi.11 Biểu đồ thực trạng cách kiểm tra, đánh giá SV học bơi.12 Biểu đồ thực trạng môi trƣờng hoạt động ở lớp học bơi.13 Biểu đồ thực trạng hoạt động của SV ở lớp học bơi.14 Biểu đồ thực trạng phƣơng thức tiếp thu bài của SV học bơi.15 Biểu đồ thực trạng tính tự giác, tích cực trong học bơi của SV.16 Biểu đồ thực trạng sự tƣơng tác giữa GV và SV trong lớp học bơi.17 Biểu đồ thực trạng kiến thức SV học bơi đạt đƣợc.18 Biểu đồ thực trạng chuyên cần tập luyện bơi ngoài giờ của SV.19 Biểu đồ thực trạng nhu cầu đƣợc nhà trƣờng tổ chức các hoạt động bơi NK.20 Biểu đồ thực trạng nhu cầu tham gia hoạt động bơi ngoài giờ của SV.

48 Biểu đồ thực trạng các yếu tố cần đổi mới để nâng cao chất lƣợng công tác giảng 3.1 sau 51 dạy bơi ở Trƣờng ĐH TDM.1 Biểu đồ so sánh thể lực trƣớc thực nghiệm giữa 2 nhóm TN nam và ĐC nam.2 Biểu đồ so sánh thể lực trƣớc thực nghiệm giữa 2 nhóm TN nữ và ĐC nữ.3 Biểu đồ so sánh thể lực sau thực nghiệm giữa 2 nhóm TN nam và ĐC nam.4 Biểu đồ so sánh thể lực sau thực nghiệm giữa 2 nhóm TN nữ và ĐC nữ.5 Biểu đồ so sánh thành tích bơi sau khóa học giữa 2 nhóm TN nam và ĐC nam.6 Biểu đồ thành tích bơi theo tỉ lệ cự li đạt đƣợc nhóm cùa TN nữ.7 Biểu đồ thành tích bơi theo tỉ lệ cự li đạt đƣợc nhóm cùa ĐC nữ. 61 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BGD&ĐT - Bộ giáo dục và Đào tạo cm - centimet ĐC - đối chứng ĐH - đại học ĐH TDM - Đại học Thủ Dầu Một GDTC - giáo dục thể chất GV - giảng viên HS - học sinh m - mét n - số lƣợng mẩu nghiên cứu PP - phƣơng pháp s - giây SV - sinh viên TDTT - thể dục thể thao THCS - trung học cơ sở TN - thực nghiệm XPC - xuất phát cao VĐV - vận động viên TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT KHOA GDTC & QPAN THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 1. Thông tin chung: - Tên đề tài: “Một số giải pháp nâng cao năng lực thực hành môn bơi cho sinh viên Trường Đại học Thủ Dầu Một”. - Mã số: - Chủ nhiệm: ThS.

Trịnh Phƣớc Thành - Đơn vị chủ trì: Khoa GDTC & QPAN - Thời gian thực hiện: một năm (01/2013-01/2014) 2. Mục tiêu: Tìm hiểu thực trạng công tác giảng dạy bơi cho sinh viên (chuyên ngành và không chuyên ngành GDTC) Trƣờng Đại học Thủ Dầu Một; đề xuất một số cải tiến về phƣơng pháp giảng dạy môn bơi nhằm nâng cao lực thực hành môn bơi của sinh viên; đánh giá hiệu quả của những cải tiến phƣơng pháp giảng dạy. Tính mới và sáng tạo: Tính mới và sáng tạo của đề tài thể hiện: - Nghiên cứu thực trạng đƣợc tiến hành điều tra toàn diện, nhiều góc độ từ các khách thể là sinh viên, giảng viên và cán bộ chuyên trách TDTT trong và ngoài Trƣờng Đại học Thủ Dầu Một. - Các giải pháp cải tiến nâng cao năng lực thực hành môn bơi của sinh viên mang tính đồng bộ, tổng thể, đặc biệt chú trọng phƣơng pháp giảng dạy lấy ngƣời học làm trung tâm, để phát huy tính tích cực, chủ động của ngƣời học.

- Khẳng định các giải pháp mà đề tài đƣa ra bƣớc đầu đạt hiệu quả khả quan, hoàn toàn có triển vọng ứng dụng vào thực tiễn hoạt động giảng dạy môn bơi lội tại Trƣờng Đại học Thủ Dầu Một nói riêng và công tác giáo dục thể chất tại các trƣờng đại học, cao đẳng thuộc tỉnh Bình Dƣơng nói chung. Kết quả nghiên cứu: - Đánh giá đƣợc tổng thể công tác giảng dạy môn bơi lội cho sinh viên (chuyên ngành và không chuyên ngành GDTC) Trƣờng Đại học Thủ Dầu Một qua các mặt: tình hình chung, thực trạng hoạt động dạy và học môn bơi, sự tƣơng tác giữa giảng viên và sinh viên, kết quả kiến thức bơi lội sinh viên đạt đƣợc, thực trạng hoạt động bơi lội ngoại khóa và nhu cầu tập luyện của sinh viên. - Đƣa ra một số giải pháp cải tiến hữu hiệu nhằm nâng cao năng lực thực hành môn bơi của sinh viên: tổ chức tuyên truyền, tăng cƣờng nhận thức vai trò ý nghĩa của môn học bơi lội; đảm bảo cơ sở vật chất, phƣơng tiện phục vụ cho công tác dạy và học bơi; nâng cao trình độ chuyên môn đội ngũ giảng viên; cải tiến phƣơng pháp dạy và học, hình thức quản lý, tổ chức lớp học bơi; tăng cƣờng các hoạt động bơi ngoại khóa. - Qua thực nghiệm sƣ phạm đã khẳng định đƣợc ƣu điểm vƣợt trội của các giải pháp cải tiến (chủ yếu là phƣơng pháp giảng dạy) đƣợc áp dụng trong công tác giảng dạy môn bơi lội cho sinh viên cả nam và nữ nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng.

Sản phẩm: Báo cáo tổng kết đề tài Nghiên cứu Khoa học và tóm tắt đề tài Nghiên cứu Khoa học trong đó gồm có: - Hệ thống kiến thức chung về môn bơi lội, lợi ích thực tiễn và các nguyên tắc đặc trƣng hoạt động dạy và học môn này. - Kiến nghị áp dụng rộng rãi các giải pháp cải tiến hiệu quả đã đƣợc đề tài kiểm chứng qua thực tiễn thực nghiệm vào công tác dạy bơi ở Trƣờng Đại học Thủ Dầu Một. - Số liệu tổng hợp về các thông số thể lực và kỹ thuật của sinh viên (các nhóm thực nghiệm và đối chứng) qua thời gian thực nghiệm sƣ phạm. Hiệu quả, phƣơng thức chuyển giao kết quả nghiên cứu và khả năng áp dụng: Hiệu quả: - Về mặt giáo dục và đào tạo: là tài liệu tham khảo phục vụ hữu ích cho việc giảng dạy môn bơi lội tại các trƣờng đại học, cao đẳng thuộc tỉnh Bình Dƣơng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ