Tổng quan nghiên cứu

Thị trường logistics toàn cầu và Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ cùng với tốc độ gia tăng nhanh chóng của kim ngạch thương mại quốc tế. Theo báo cáo Chỉ số Hiệu quả Logistics của Ngân hàng Thế giới năm 2018, Việt Nam đã có bước tiến vượt bậc khi vươn lên vị trí thứ 39 trên tổng số 160 quốc gia, cải thiện đáng kể so với vị trí thứ 64 vào năm 2016. Ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng từ 14% đến 16% mỗi năm, khẳng định vai trò huyết mạch kết nối toàn bộ hoạt động lưu thông hàng hóa và thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tuy nhiên, thực trạng phát triển logistics phục vụ xuất nhập khẩu tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều rào cản mang tính cơ cấu. Chi phí logistics quốc gia ước tính chiếm tới khoảng 20% GDP, cao hơn nhiều so với mức trung bình 10% đến 12% tại các nước phát triển. Toàn thị trường có khoảng 4.000 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, nhưng phần lớn quy mô vốn còn hạn chế và phân mảnh, dẫn đến tình trạng suy giảm năng lực cạnh tranh trước các tập đoàn đa quốc gia.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics xuất nhập khẩu, khảo sát toàn diện thực trạng thị trường giai đoạn 2014-2020, xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố vĩ mô đến sự phát triển của ngành. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics xuất nhập khẩu trên lãnh thổ Việt Nam từ năm 2014 đến năm 2020. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp luận cứ khoa học để định hình các chỉ số phát triển mục tiêu cho giai đoạn 2020-2025, hướng đến cắt giảm chi phí trung gian và gia tăng giá trị thặng dư cho chuỗi cung ứng quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng khung phân tích môi trường vĩ mô mở rộng từ mô hình PEST kinh điển do Francis Aguilar đề xuất năm 1967, bao gồm các thành tố: Thể chế chính trị - Pháp lý, Kinh tế, Xã hội và Công nghệ. Để phù hợp với đặc thù của nền kinh tế mở Việt Nam, mô hình tích hợp thêm hai nhân tố chiến lược là Hạ tầng giao thông và Hội nhập quốc tế. Bên cạnh đó, các lý thuyết về năng lực chuỗi cung ứng của Haasis (2008) và lý thuyết giao nhận vận tải của Grochla (1980) được sử dụng để làm sáng tỏ các mối quan hệ vận hành thực tiễn.

Cơ sở lý luận của đề tài làm rõ 5 cấp độ phát triển dịch vụ logistics từ 1PL (tự đảm nhận), 2PL (cung cấp dịch vụ đơn lẻ), 3PL (logistics tích hợp), 4PL (quản trị chuỗi cung ứng tổng thể) đến 5PL (logistics trên nền tảng thương mại điện tử). Đồng thời, nghiên cứu phân loại luồng vận động hàng hóa thành ba cấu phần chính: Logistics đầu vào, Logistics đầu ra và Logistics thu hồi. Về mặt pháp lý, luận văn phân tích khung quy định tại Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 và Nghị định số 163/2017/NĐ-CP của Chính phủ về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics, kết hợp với các hiệp định thương mại quốc tế thế hệ mới như CPTPP và EVFTA nhằm tạo lập hệ thống khái niệm chuẩn mực.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu khoa học. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, các báo cáo chuyên ngành của Bộ Công Thương giai đoạn 2014-2019 và cơ sở dữ liệu của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc thiết kế trên thang đo Likert 5 điểm, kết hợp phỏng vấn sâu 9 chuyên gia có trên 7 năm kinh nghiệm quản lý trong ngành logistics.

Quy mô mẫu nghiên cứu gồm 472 bảng khảo sát phát đi qua hai đợt trong tháng 6 và tháng 7 năm 2020, thu về 168 phản hồi hợp lệ từ các đại diện doanh nghiệp logistics. Cỡ mẫu này đáp ứng yêu cầu phân tích theo nguyên tắc của Hair et al. (2012) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát (mô hình gồm 27 biến quan sát, yêu cầu tối thiểu 135 mẫu). Phương pháp lấy mẫu phi xác suất thuận tiện được áp dụng do tính chất chuyên biệt của đối tượng khảo sát. Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0 thông qua quy trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số từ 0.7 trở lên và tương quan biến - tổng lớn hơn 0.3), Phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO lớn hơn 0.5, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê) và Hồi quy tuyến tính bội (MLR) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực trạng thị trường giai đoạn 2014-2020 cho thấy cơ cấu doanh nghiệp logistics tại Việt Nam tồn tại sự chênh lệch lớn giữa số lượng và thị phần. Trong tổng số khoảng 4.000 doanh nghiệp đang hoạt động, doanh nghiệp nội địa chiếm 88%, doanh nghiệp liên doanh chiếm 10% và doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm 2%. Mặc dù chiếm áp đảo về số lượng, các doanh nghiệp nội địa chỉ nắm giữ khoảng 20% đến 30% thị phần. Ngược lại, khoảng 30 tập đoàn logistics đa quốc gia đang nắm giữ từ 70% đến 80% thị phần nhờ năng lực quản trị vượt trội và mạng lưới toàn cầu.

Về quy mô vốn và nhân lực, số liệu từ khảo sát và báo cáo ngành chỉ ra rằng 41,4% doanh nghiệp thuộc quy mô siêu nhỏ, 53,74% quy mô nhỏ, 4,12% quy mô vừa và chỉ có 0,74% đạt quy mô lớn. Đáng chú ý, hơn 90% doanh nghiệp có vốn điều lệ đăng ký dưới 10 tỷ đồng. Về phương thức vận chuyển, mạng lưới đường bộ gánh vác tới gần 75% khối lượng hàng hóa lưu thông nội địa, tạo ra sự mất cân đối nghiêm trọng khi đường biển đảm nhận tới 90% lượng hàng hóa xuất nhập khẩu quốc tế. Kết quả phân tích hồi quy đa biến đã xác nhận 4 nhóm nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự phát triển của dịch vụ logistics xuất nhập khẩu, bao gồm: Khung thể chế chính trị - pháp lý, Kinh tế - Hội nhập quốc tế, Ứng dụng công nghệ và Cơ sở hạ tầng.

Thảo luận kết quả

Thực trạng chi phí logistics chiếm khoảng 20% GDP xuất phát từ sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch hạ tầng giao thông và tình trạng quá tải cục bộ tại các cảng biển lớn. Các phát hiện của luận văn tương đồng với nghiên cứu của Zheng Yanchao (2010) khi khẳng định công nghệ là nhân tố then chốt giúp tối ưu hóa thời gian giao nhận, song tại Việt Nam, tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng phần mềm chuyên sâu (như WMS, TMS) mới chỉ dừng ở mức trên 30%, chủ yếu là các ứng dụng khai báo hải quan cơ bản.

Kết quả kiểm định định lượng cũng củng cố nhận định của Akhavan et al. (2020) và Đoàn Văn Tạo (2017) về vai trò nền tảng của hệ thống hạ tầng và chính sách hỗ trợ từ phía Nhà nước. Khi trình bày dữ liệu qua ma trận xoay nhân tố EFA và biểu đồ phân tán hồi quy, mức độ phân hóa giữa các nhóm nhân tố được thể hiện rõ rệt, trong đó nhóm biến thể chế và công nghệ sở hữu hệ số tải nhân tố cao nhất. Điều này phản ánh rằng để tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và đẩy mạnh chuyển đổi số đóng vai trò cấp bách hơn cả việc mở rộng quy mô vốn đơn thuần.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm và định hướng phát triển logistics của Chính phủ giai đoạn 2020-2025, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện khung thể chế và cải cách thủ tục hành chính: Bộ Công Thương chủ trì phối hợp với Tổng cục Hải quan rà soát, cắt giảm ít nhất 20% đến 30% thời gian thông quan chuyên ngành đối với hàng hóa xuất nhập khẩu. Hoàn thiện cơ chế một cửa quốc gia và ban hành các chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cho các dự án đầu tư trung tâm logistics cấp vùng trong giai đoạn 2021-2023.
  2. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng giao thông đa phương thức: Bộ Giao thông Vận tải tập trung nguồn vốn ngân sách và thu hút đầu tư PPP nhằm nâng cấp các tuyến đường bộ kết nối cảng nước sâu, giảm tỷ trọng vận tải đường bộ từ 75% xuống mức 60% vào năm 2025, đồng thời tăng cường kết nối đường sắt và đường thủy nội địa đạt tỷ trọng trên 25%.
  3. Đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ 4.0: Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và các hiệp hội ngành hàng thúc đẩy doanh nghiệp hội viên nâng tỷ lệ ứng dụng hệ thống quản trị kho bãi (WMS) và quản trị vận tải (TMS) tự động từ 30% lên tối thiểu 60% trước năm 2025, ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong truy xuất nguồn gốc đơn hàng.
  4. Tăng cường liên kết chuỗi và nâng cao năng lực tài chính: Các doanh nghiệp logistics nội địa cần chủ động thực hiện chiến lược sáp nhập và mua lại (M&A) hoặc liên minh chiến lược để nâng quy mô vốn bình quân lên trên 50 tỷ đồng, từng bước chuyển dịch từ cung cấp dịch vụ 2PL đơn lẻ sang tích hợp 3PL và 4PL, hướng tới mục tiêu kéo giảm chi phí logistics quốc gia xuống mức 16% GDP vào năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Các cơ quan như Bộ Công Thương, Bộ Giao thông Vận tải và Cục Hải quan có thể sử dụng dữ liệu định lượng của luận văn làm căn cứ xây dựng quy hoạch hạ tầng logistics quốc gia và xây dựng các thông tư hướng dẫn thực thi Luật Thương mại sát với thực tiễn thị trường.
  2. Ban lãnh đạo doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Các nhà quản trị vận hành có thể tham khảo mô hình 4 nhân tố tác động để tối ưu hóa quy trình dịch vụ, lập chiến lược chuyển đổi số, phân bổ ngân sách đầu tư công nghệ và lựa chọn phương thức vận tải đa phương thức nhằm tiết giảm chi phí từ 15% đến 20%.
  3. Hiệp hội ngành nghề (VLA, VCCI, hiệp hội ngành hàng): Nguồn tư liệu chuẩn xác để thiết kế các chương trình đào tạo chuyên môn theo chuẩn quốc tế FIATA, xây dựng bộ chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh và làm cầu nối kiến nghị chính sách lên các cơ quan chức năng.
  4. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng: Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích SPSS thực tế, cung cấp khung lý thuyết mở rộng từ PEST và hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao chi phí logistics tại Việt Nam chiếm tỷ trọng lên tới khoảng 20% GDP?

Nguyên nhân chủ yếu do sự mất cân đối trong cơ cấu vận tải khi mạng lưới đường bộ phải gánh vác gần 75% tổng lượng hàng hóa, trong khi chi phí đường bộ cao gấp nhiều lần đường thủy và đường sắt. Ngoài ra, sự phân mảnh với hơn 90% doanh nghiệp có quy mô vốn dưới 10 tỷ đồng khiến năng lực liên kết chuỗi kém, làm phát sinh nhiều chi phí trung gian không cần thiết.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa doanh nghiệp logistics nội địa và doanh nghiệp FDI là gì?

Doanh nghiệp nội địa chiếm 88% số lượng nhưng phân tán, chủ yếu cung cấp dịch vụ giao nhận, kho bãi đơn lẻ (2PL) với 20% đến 30% thị phần. Ngược lại, khoảng 30 tập đoàn FDI nắm giữ 70% đến 80% thị phần nhờ sở hữu chuỗi logistics tích hợp (3PL, 4PL), nền tảng công nghệ vượt trội và mạng lưới khách hàng toàn cầu.

Nhân tố công nghệ đóng vai trò như thế nào trong sự phát triển của ngành logistics xuất nhập khẩu?

Ứng dụng công nghệ hiện đại giúp số hóa toàn bộ chứng từ vận tải, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hải quan và quản lý kho vận chính xác. Tuy nhiên, hiện có trên 30% doanh nghiệp chỉ dừng lại ở các phần mềm cơ bản. Việc nâng cấp hệ thống phần mềm chuyên dụng là điều kiện tiên quyết để tăng năng suất lao động và giảm thiểu rủi ro giao nhận.

Quy mô mẫu 168 phản hồi có đảm bảo tính đại diện khoa học cho nghiên cứu không?

Theo tiêu chuẩn phương pháp luận của Hair et al. (2012), mô hình nghiên cứu có 27 biến quan sát cần quy mô mẫu tối thiểu là 135 (tỷ lệ 5 mẫu cho 1 biến). Cỡ mẫu thực tế thu thập được gồm 168 phản hồi hợp lệ từ các cấp quản lý doanh nghiệp logistics hoàn toàn thỏa mãn các điều kiện kiểm định thống kê và đảm bảo độ tin cậy của phân tích hồi quy.

Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) tạo ra tác động gì cho logistics Việt Nam?

Các hiệp định này mở rộng cánh cửa xuất nhập khẩu với mức thuế suất ưu đãi, tạo động lực thúc đẩy sản lượng hàng hóa luân chuyển tăng trưởng từ 14% đến 16% mỗi năm. Đồng thời, hiệp định đặt ra yêu cầu khắt khe về thời gian giao hàng, tính minh bạch và tiêu chuẩn xanh, buộc các doanh nghiệp logistics phải tái cấu trúc toàn diện để đáp ứng yêu cầu quốc tế.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng phát triển của ngành dịch vụ logistics xuất nhập khẩu Việt Nam giai đoạn 2014-2020, chỉ ra sự phân hóa thị phần sâu sắc giữa khối nội địa và khối FDI.
  • Hệ thống hóa khung lý thuyết môi trường vĩ mô mở rộng và kiểm định thành công mô hình định lượng xác định 4 nhóm nhân tố then chốt ảnh hưởng đến năng lực phát triển của ngành.
  • Đóng góp bộ dữ liệu thực chứng gồm 168 mẫu khảo sát doanh nghiệp và đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với mục tiêu hạ chi phí logistics xuống 16% GDP.
  • Xác định lộ trình hành động giai đoạn 2020-2025 với sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội chuyên môn và cộng đồng doanh nghiệp.
  • Mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về việc lượng hóa tác động của đại dịch và chuyển đổi số chuyên sâu trong các chuỗi cung ứng đặc thù.

Các nhà quản trị và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn bộ mô hình và bộ thang đo của luận văn để áp dụng vào việc hoạch định chiến lược kinh doanh và phát triển chuỗi cung ứng bền vững.