Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp huy động vốn tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam

Tổng hợp 270 giải pháp huy động vốn hiệu quả tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam từ luận văn thạc sỹ kinh tế. Phân tích chuyên sâu và thực tiễn.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN

1.1. Tổng quan về Ngân hàng Phát triển

1.1.1. Khái niệm Ngân hàng Phát triển

1.1.2. Đặc điểm Ngân hàng Phát triển

1.1.3. Vai trò của Ngân hàng Phát triển

1.1.4. Hoạt động cơ bản của Ngân hàng Phát triển

1.2. Huy động vốn của Ngân hàng Phát triển

1.2.1. Khái niệm huy động vốn

1.2.2. Mục tiêu huy động vốn của Ngân hàng Phát triển

1.2.3. Các hình thức huy động vốn của Ngân hàng Phát triển

1.2.4. Các chỉ tiêu đánh giá kết quả hoạt động huy động vốn của Ngân hàng Phát triển

1.2.5. Nhân tố ảnh huởng đến kết quả huy động vốn của Ngân hàng Phát triển

1.3. Bài học kinh nghiệm của Ngân hàng Phát triển một số nước về huy động vốn

1.3.1. Ngân hàng Phát triển Nhật Bản

1.3.2. Ngân hàng Phát triển Trung Quốc

1.3.3. Ngân hàng Đầu tu Châu Âu EIB

1.3.4. Kinh nghiệm rút ra đối với Ngân hàng Phát triển Việt Nam về huy động vốn

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2012-2016

2.1. Giới thiệu về Ngân hàng Phát triển Việt Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và sứ mệnh của Ngân hàng Phát triển Việt Nam

2.1.2. Cơ cấu tổ chức và mạng luới chi nhánh

2.1.3. Tình hình hoạt động của Ngân hàng Phát triển Việt Nam trong giai đoạn từ 2012-2016

2.2. Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam giai đoạn 2012- 2016

2.3. Đánh giá thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam giai đoạn 2012-2016

2.4. Một số tồn tại

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển và mục tiêu của NHPT VN tới năm 2020

3.1.1. Định hướng phát triển

3.1.2. Mục tiêu phát triển

3.2. Giải pháp huy động vốn tại NHPT VN

3.2.1. Giải pháp đối với chính sách huy động vốn

3.2.2. Giải pháp đối với các hình thức huy động vốn

3.2.3. Giải pháp hỗ trợ

3.3. Kiến nghị với Chính phủ

3.4. Kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn giải pháp huy động vốn tại VDB

Luận văn thạc sỹ kinh tế về giải pháp huy động vốn tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam là một công trình nghiên cứu hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn quan trọng. Trọng tâm của tài liệu là phân tích sâu sắc hoạt động huy động vốn, một nghiệp vụ cốt lõi quyết định sự tồn tại và phát triển của bất kỳ tổ chức tín dụng nào, đặc biệt là một ngân hàng chính sách như VDB. Vốn không chỉ là nền tảng cho các hoạt động cho vay, đầu tư mà còn là thước đo năng lực tài chính và uy tín của ngân hàng. Luận văn đã chỉ ra, đối với một ngân hàng chính sách như VDB, việc huy động vốn còn mang ý nghĩa chiến lược, nhằm đảm bảo đủ nguồn lực thực hiện các nhiệm vụ tín dụng nhà nước do Chính phủ giao phó, góp phần thúc đẩy các dự án phát triển kinh tế - xã hội trọng điểm. Nội dung nghiên cứu đã làm rõ cơ sở lý luận về huy động vốn, bao gồm các khái niệm, đặc điểm, và vai trò đặc thù của hoạt động này tại một Ngân hàng Phát triển. Theo tác giả Nguyễn Thị Thu Hà (2018), mục tiêu huy động vốn của VDB không chỉ là đáp ứng nhu cầu vốn cho vay mà còn phải đảm bảo cơ cấu vốn hợp lý, tối ưu hóa chi phí và giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Công trình đã phân tích các hình thức huy động vốn chính mà VDB đang áp dụng, từ phát hành trái phiếu chính phủ bảo lãnh đến huy động tiền gửi và đi vay các tổ chức khác, qua đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về bức tranh nguồn vốn của ngân hàng. Những phân tích này là tiền đề quan trọng để nhận diện các thách thức và đề xuất giải pháp khả thi.

1.1. Cơ sở lý luận về huy động vốn tại ngân hàng chính sách

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về huy động vốn trong bối cảnh đặc thù của một ngân hàng phát triển. Hoạt động này được định nghĩa là quá trình thu hút các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội để tạo lập quỹ cho vay, phục vụ các mục tiêu phát triển kinh tế. Khác với ngân hàng thương mại, mục tiêu của VDB không phải là tối đa hóa lợi nhuận mà là thực thi chính sách huy động vốn của Chính phủ. Các hình thức huy động vốn được phân tích chi tiết, bao gồm huy động từ Chính phủ, phát hành trái phiếu chính phủ bảo lãnh, vay từ các tổ chức tài chính quốc tế, nhận tiền gửi từ các tổ chức kinh tế và tiếp nhận vốn ODA và vốn ủy thác. Mỗi hình thức đều có ưu, nhược điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và tính ổn định của nguồn vốn.

1.2. Vai trò của Ngân hàng Phát triển Việt Nam trong nền kinh tế

Tài liệu khẳng định vai trò của Ngân hàng Phát triển Việt Nam là công cụ tài chính đắc lực của Chính phủ trong việc điều tiết vĩ mô và thúc đẩy đầu tư. VDB tập trung các nguồn vốn trung và dài hạn để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng, công nghiệp trọng điểm, và các lĩnh vực ưu tiên quốc gia. Thông qua việc cung cấp nguồn vốn tín dụng đầu tư phát triển, VDB không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp mà còn góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và đảm bảo an sinh xã hội. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và dài hạn mà các ngân hàng thương mại khó có thể đáp ứng đầy đủ.

II. Thách thức trong thực trạng huy động vốn tại VDB 2012 2016

Phân tích thực trạng huy động vốn tại VDB trong giai đoạn 2012-2016 là một trong những nội dung trọng tâm của luận văn. Mặc dù đạt được những kết quả nhất định với tổng vốn huy động đạt 209.085 tỷ đồng, VDB vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là cơ cấu nguồn vốn của VDB còn thiếu bền vững, phụ thuộc quá lớn vào một kênh duy nhất là phát hành trái phiếu chính phủ bảo lãnh. Sự phụ thuộc này tiềm ẩn nhiều rủi ro trong hoạt động huy động vốn, đặc biệt khi thị trường trái phiếu có biến động hoặc chính sách của Chính phủ thay đổi. Hơn nữa, sự cạnh tranh trên thị trường tài chính ngày càng gay gắt. Các ngân hàng thương mại với mạng lưới rộng khắp và sản phẩm đa dạng đã tạo ra áp lực lớn lên khả năng thu hút tiền gửi của VDB. Báo cáo cũng chỉ ra hiệu quả sử dụng vốn tại VDB chưa thực sự tối ưu, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu còn ở mức cần quan tâm và một số dự án đầu tư chậm phát huy hiệu quả. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến năng lực tài chính mà còn làm giảm uy tín của ngân hàng, gây khó khăn cho việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn trong tương lai. Việc nhận diện rõ các thách thức này là bước đi cần thiết để xây dựng một định hướng phát triển VDB bền vững hơn.

2.1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn của VDB còn nhiều bất cập

Luận văn chỉ ra rằng cơ cấu huy động vốn của VDB giai đoạn 2012-2016 mất cân đối nghiêm trọng. Nguồn vốn từ phát hành trái phiếu chính phủ bảo lãnh chiếm tỷ trọng áp đảo, trong khi các kênh khác như huy động tiền gửi từ tổ chức kinh tế và vay các tổ chức tài chính khác còn rất khiêm tốn. Sự mất cân đối này khiến VDB bị động và phụ thuộc vào kế hoạch phát hành của Bộ Tài chính. Bên cạnh đó, cơ cấu kỳ hạn vốn cũng là một vấn đề. Nhu cầu cho vay của VDB chủ yếu là trung và dài hạn, nhưng một phần nguồn vốn huy động lại có kỳ hạn ngắn hơn, tạo ra rủi ro về kỳ hạn và thanh khoản. Việc thiếu đa dạng hóa nguồn vốn làm tăng chi phí huy động bình quân và hạn chế khả năng cạnh tranh về lãi suất cho vay.

2.2. Rủi ro trong hoạt động huy động vốn và cạnh tranh gay gắt

Rủi ro trong hoạt động huy động vốn tại VDB đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, năng lực dự báo thị trường và xây dựng sản phẩm huy động vốn chưa cao. Về khách quan, sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại ngày càng khốc liệt. Họ có lợi thế về mạng lưới, công nghệ và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Trong khi đó, VDB với mô hình hoạt động đặc thù gặp khó khăn trong việc đưa ra các chính sách lãi suất linh hoạt và các sản phẩm tiện ích để thu hút khách hàng. Thêm vào đó, rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá cũng là những mối đe dọa thường trực đối với một ngân hàng có hoạt động vay vốn nước ngoài.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách huy động vốn VDB

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp huy động vốn tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế, chính sách. Nền tảng của các giải pháp này là kiến nghị Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước cần xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, ổn định và thuận lợi hơn cho hoạt động của VDB. Một chính sách huy động vốn hiệu quả phải bắt đầu từ việc xác định rõ vai trò và vị thế của VDB trong hệ thống tài chính, từ đó có những cơ chế ưu đãi đặc thù. Cụ thể, cần có chính sách lãi suất linh hoạt hơn, cho phép VDB điều chỉnh lãi suất huy động bám sát diễn biến thị trường nhưng vẫn đảm bảo mục tiêu chính sách. Đồng thời, quy trình phát hành trái phiếu chính phủ bảo lãnh cần được cải tiến để chủ động hơn về thời điểm và khối lượng phát hành. Việc tăng vốn điều lệ ngân hàng theo lộ trình cũng được nhấn mạnh là giải pháp căn cơ để nâng cao năng lực tài chính, tạo "bộ đệm" an toàn và tăng uy tín trên thị trường. Hơn nữa, cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa VDB, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước để điều hành chính sách huy động vốn một cách đồng bộ, hiệu quả, tránh xung đột và tối ưu hóa nguồn lực cho tín dụng nhà nước.

3.1. Kiến nghị cải cách chính sách phát hành trái phiếu

Giải pháp cốt lõi là trao quyền chủ động hơn cho VDB trong kế hoạch phát hành trái phiếu chính phủ bảo lãnh. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào lịch trình của Kho bạc Nhà nước, VDB cần được phép linh hoạt lựa chọn thời điểm phát hành tối ưu để tận dụng các giai đoạn thị trường thuận lợi, qua đó giảm chi phí huy động vốn. Luận văn đề xuất cần đa dạng hóa kỳ hạn trái phiếu, không chỉ tập trung vào kỳ hạn 5 năm mà cần có cả các kỳ hạn dài hơn (10, 15 năm) để phù hợp với các dự án đầu tư dài hạn, giảm rủi ro tái cấp vốn. Đồng thời, cần nghiên cứu phát triển các sản phẩm trái phiếu mới như trái phiếu xanh, trái phiếu cơ sở hạ tầng để thu hút các nhà đầu tư chuyên biệt.

3.2. Đề xuất tăng vốn điều lệ ngân hàng và cơ chế hỗ trợ

Việc tăng vốn điều lệ ngân hàng là yêu cầu cấp thiết để cải thiện các chỉ số an toàn tài chính và nâng cao năng lực hoạt động. Nguồn vốn điều lệ mạnh sẽ là nền tảng vững chắc để VDB mở rộng quy mô, thực hiện các dự án lớn và tăng cường khả năng chống chịu rủi ro. Luận văn kiến nghị Chính phủ cần có lộ trình tăng vốn điều lệ rõ ràng cho VDB, tương xứng với nhiệm vụ được giao. Bên cạnh đó, các cơ chế hỗ trợ từ Ngân sách Nhà nước trong việc cấp bù chênh lệch lãi suất cần được duy trì và minh bạch hóa, giúp VDB đảm bảo nguyên tắc tự chủ tài chính trong khi vẫn thực hiện các nhiệm vụ cho vay ưu đãi.

IV. Bí quyết đa dạng hóa các hình thức huy động vốn hiệu quả

Bên cạnh các giải pháp về chính sách, việc chủ động đa dạng hóa các hình thức huy động vốn là yếu tố sống còn giúp VDB giảm sự phụ thuộc và tăng tính bền vững cho nguồn vốn. Luận văn đã đưa ra các giải pháp mang tính thực tiễn cao, tập trung vào việc khai thác các thị trường và đối tượng khách hàng mới. Thay vì chỉ trông chờ vào nguồn trái phiếu, VDB cần đẩy mạnh huy động tiền gửi từ các tập đoàn kinh tế nhà nước, các tổng công ty, và các tổ chức xã hội lớn như Bảo hiểm xã hội. Đây là những nguồn tiền gửi quy mô lớn, ổn định và có chi phí hợp lý. Mặt khác, việc tăng cường hợp tác quốc tế để tiếp cận các nguồn vốn tín dụng đầu tư phát triển ưu đãi từ các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) là một hướng đi chiến lược. Khai thác hiệu quả vốn ODA và vốn ủy thác không chỉ mang lại nguồn vốn rẻ, dài hạn mà còn giúp VDB học hỏi kinh nghiệm quản trị và thẩm định dự án theo chuẩn quốc tế. Để thực hiện được điều này, VDB cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, cải tiến quy trình và tăng cường quảng bá hình ảnh, uy tín của mình trên trường quốc tế.

4.1. Khai thác hiệu quả nguồn vốn ODA và vốn ủy thác

VDB cần chủ động hơn trong việc tìm kiếm và làm việc với các nhà tài trợ quốc tế để trở thành đầu mối nhận và cho vay lại các nguồn vốn ODA và vốn ủy thác. Để làm được điều này, ngân hàng phải nâng cao năng lực thẩm định và quản lý dự án theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong việc sử dụng vốn. Đồng thời, việc xây dựng các mối quan hệ đối tác chiến lược với các ngân hàng phát triển của các nước khác cũng là một kênh quan trọng để học hỏi kinh nghiệm huy động vốn quốc tế và tìm kiếm các cơ hội hợp tác tài trợ. Đây là nguồn vốn quan trọng giúp VDB thực hiện các dự án xanh, bền vững và có tác động xã hội lớn.

4.2. Mở rộng huy động vốn từ các tổ chức kinh tế xã hội

Luận văn nhấn mạnh tiềm năng to lớn từ nguồn tiền gửi của các tổ chức kinh tế và xã hội trong nước. VDB cần xây dựng các sản phẩm tiền gửi chuyên biệt, có cơ chế lãi suất cạnh tranh và dịch vụ đi kèm hấp dẫn (như quản lý dòng tiền, thanh toán...) để thu hút các tập đoàn, tổng công ty lớn, và các quỹ như Bảo hiểm xã hội, quỹ hưu trí... Việc trở thành ngân hàng phục vụ chính cho các định chế tài chính lớn của nhà nước sẽ tạo ra một nguồn vốn ổn định, chi phí thấp, giúp cải thiện đáng kể cơ cấu nguồn vốn của VDB và giảm áp lực lên kênh phát hành trái phiếu.

V. Hướng tới tương lai Định hướng phát triển VDB bền vững

Phần cuối của luận văn vạch ra định hướng phát triển VDB và các kiến nghị chiến lược nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn. Mục tiêu tổng quát là xây dựng VDB trở thành một ngân hàng chính sách hiện đại, hoạt động hiệu quả, tự chủ về tài chính và đủ năng lực để thực hiện các nhiệm vụ chiến lược của Chính phủ. Để đạt được mục tiêu này, VDB không chỉ cần thực hiện tốt các giải pháp về huy động vốn tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam, mà còn phải đồng bộ cải cách trên nhiều phương diện khác. Đó là việc nâng cao năng lực quản trị điều hành, áp dụng công nghệ thông tin vào hoạt động, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và đặc biệt là tăng cường công tác quản trị rủi ro. Các kiến nghị được đưa ra không chỉ hướng tới bản thân VDB mà còn cả với Chính phủ và các cơ quan quản lý. Theo đó, Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo điều kiện cho VDB hoạt động như một định chế tài chính phát triển thực thụ, có đủ quyền tự chủ và nguồn lực. Những định hướng này cho thấy một tầm nhìn xa, không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn đặt nền móng cho một định hướng phát triển VDB vững chắc trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

5.1. Nâng cao năng lực quản trị và kiểm soát rủi ro nội bộ

Một định hướng phát triển VDB bền vững đòi hỏi phải có một hệ thống quản trị rủi ro hiện đại và hiệu quả. VDB cần xây dựng các mô hình định lượng để đo lường và quản lý các loại rủi ro chính như rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III vào quản trị ngân hàng là cần thiết để nâng cao tính an toàn và minh bạch. Đồng thời, công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ cần được tăng cường để phòng ngừa sai phạm, đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn tại VDB và củng cố niềm tin của Chính phủ cũng như các đối tác.

5.2. Kiến nghị với Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước

Luận văn kết thúc bằng các kiến nghị cụ thể tới Chính phủ và các cơ quan liên quan. Trong đó, kiến nghị quan trọng nhất là cần có một chiến lược tổng thể và dài hạn cho VDB, xác định rõ vai trò của ngân hàng trong từng giai đoạn phát triển của đất nước. Cần sớm ban hành các văn bản pháp quy đồng bộ, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động huy động vốn và cho vay của VDB. Ngân hàng Nhà nước cần hỗ trợ VDB trong việc kết nối với thị trường liên ngân hàng và các nguồn vốn quốc tế. Bộ Tài chính cần phối hợp chặt chẽ trong việc xây dựng kế hoạch phát hành trái phiếu và cấp vốn điều lệ, đảm bảo VDB có đủ nguồn lực để hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
270 giải pháp huy động vốn tại ngân hàng phát triển việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG PHÁT TRIỂN 1. Tổng quan về Ngân hàng Phát triển 1. Khái niệm Ngân hàng Phát triển Quá trình hình thành và phát triển của các tổ chức tài chính gắn liền với quá trình phát triển kinh tế. Các NHTM, ngân hàng đầu tư, các tổ chức tài chính phi ngân hàng như quỹ đầu tư, công ty tài chính.

đóng vai trò ngày càng quan trọng trong thu hút tiết kiệm và tài trợ cho phát triển, hạn chế rủi ro và tăng khả năng sinh lời. Phần lớn các trung gian tài chính hoạt động vì mục tiêu tối đa hóa lợi ích tài chính của chủ sở hữu. Song, có một số tổ chức hoạt động với các mục tiêu và đối tượng phục vụ đặc biệt, hướng tới lợi ích kinh tế - xã hội, các tổ chức tài chính này được gọi chung là: “Các công ty tài chính phát triển”. NHPT cũng là một tổ chức tài chính như vậy.

NHPT được xem là một tổ chức tài chính phát triển, thực hiện các chính sách kinh tế, đặc biệt là chính sách TDĐT và chính sách TDXK thông qua các khoản cho vay để tài trợ cho các dự án phát triển, góp phần ổn định nền kinh tế. Chính phủ sử dụng NHPT để thực hiện hỗ trợ tài chính cho đầu tư phát triển kinh tế xã hội qua các khoản tín dụng có ưu đãi, thể hiện ở quy mô vốn hỗ trợ, tài sản đảm bảo tiền vay và thời hạn cho vay, lãi suất cho vay. Đặc điểm Ngân hàng Phát triển Thứ nhất, hầu hết mọi ngân hàng phát triển tại các quốc gia đều được thành lập, bảo lãnh và chi phối bởi Chính phủ chính quốc gia đó; Thứ hai, các ngân hàng phát triển thực hiện huy động vốn chủ yếu thông qua các chương trình được Chính phủ bảo lãnh; Thứ ba, về hoạt động cho vay, do mục đích của tổ chức tài chính phát triển là phục vụ chiến lược phát triển kinh tế xã hội của đất nước trong từng thời kỳ, do đó đối tượng hỗ trợ của tổ chức này luôn gắn chặt với đối tượng ưu tiên khuyến khích phát triển của Chính phủ theo kế hoạch phát triển kinh tế xã hội của quốc gia; Thứ tư, các ngân hàng phát triển được Chính phủ ưu đãi trong một số lĩnh vực; 6 Thứ năm, ngân hàng phát triển là một tổ chức tài chính phát triển với nhiệm vụ chính là góp phần thực hiện hiệu quả các chính sách phát triển kinh tế xã hội của quốc gia. Vai trò của Ngân hàng Phát triển Từ những đặc điểm nói trên, NHPT có vai trò rất quan trọng đối với quá trình phát triển kinh tế, xã hội: Một là, NHPT là tổ chức kinh tế có nhiệm vụ tập trung các nguồn vốn trung và dài hạn để đầu tu có trọng điểm và uu đãi cho các dự án phát triển.

Mục đích trên hết của việc tài trợ dự án đầu tu phát triển là vì sự phát triển bền vững, vì lợi ích quốc gia và cộng đồng nhằm thúc đẩy tăng truởng kinh tế, tăng thu nhập quốc dân, góp phần giải quyết việc làm và nâng cao đời sống của các thành viên trong xã hội. Vai trò này của NHPT đuợc thể hiện thông qua : - Các mục tiêu phát triển mà ngân hàng theo đuổi: Hoạt động chính của NHPT là tài trợ cho các dự án phát triển nhằm phát triển công nghiệp và nông nghiệp. Thông qua cho vay trung và dài hạn, ngân hàng khuyến khích phát triển cơ sở hạ tầng, phát triển doanh nghiệp, thay đổi cơ cấu thu nhập và cơ cấu kinh tế. - Các dự án mà ngân hàng tài trợ: NHPT tài trợ cho các dự án có ảnh huởng quan trọng tới sự phát triển của vùng, ngành hoặc liên quan đến phân phối thu nhập cho các tầng lớp dân cu nghèo, cải thiện môi truờng.

kết hợp với mục tiêu tài chính và các mục tiêu xã hội khác. - Các nghiệp vụ chính mà NHPT thực hiện : (1) Tìm kiếm các dự án theo định huớng của Chính phủ. (2) Phân tích, thẩm định các dự án, tính toán các mục tiêu xã hội bên cạnh mục tiêu kinh tế nhằm đảm bảo thực hiện có hiệu quả các mục tiêu phát triển. (3) Tài trợ trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các tổ chức tài chính khác.

Hai là, NHPT góp phần nâng cao hiệu quả trong quản lý nguồn vốn đầu tu của Nhà nuớc dành cho phát triển kinh tế- xã hội thông qua việc khuyến khích và duy trì hiệu quả kinh tế của các dự án. NHPT về cơ bản là một tổ chức tín dụng, hoạt động trên cơ sở lấy thu bù chi 7 và có lãi, dựa trên tính chất này mà ngân hàng được phân biệt với các tổ chức quản lý và hành chính khác. Ngân hàng tìm kiếm lợi nhuận thông qua tài trợ cho các dự án, có nghĩa là thu từ dự án phải đủ bù đắp chi phí của ngân hàng và có thặng dư thích hợp. Các khoản tài trợ của ngân hàng tuân thủ nguyên tắc cơ bản của độ tín dụng ngân hàng: người vay phải hoàn trả cả vốn và lãi sau một thời gian.

Để thực hiện được nguyên tắc này, ngân hàng phải tìm kiếm các dự án có hiệu quả kinh tế, quản lý chặt chẽ việc sử dụng vốn của dự án, có biện pháp phòng ngừa rủi ro. qua đó, ngân hàng thúc đẩy việc sử dụng vốn có hiệu quả tài chính của các chủ đầu tư. Ba là, NHPT hỗ trợ các doanh nghiệp và các vùng thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa là chiến lược tất yếu của mọi quôc gia trên con đường phát triển kinh tế.

Một trong những yêu cầu phát triển kinh tế có hiệu quả của các nước đang phát triển là công nghệ phải phù hợp với tăng trưởng kinh tế. Trong điều kiện công nghệ còn lạc hậu, nguồn vốn khan hiếm, để phát triển nhanh chóng rất cần phải tập trung các nguồn lực phát triển công nghệ vào một số đầu mối chính nhằm đầu tư cho các loại hình công nghệ chủ lực phù hợp với điều kiện của đất nước. NHPT được sử dụng như là thể chế phát triển về công nghệ khi tài trợ dự án thuộc các ngành kinh tế mũi nhọn, các dự án phát triển sản phẩm mới, hoặc ứng dụng công nghệ mới. Vai trò này thể hiện: - Khi dự án cần thiết bị và công nghệ, NHPT có thể phục vụ bằng cách cho vay để nhập thiết bị và công nghệ; - Ngân hàng có khả năng đánh giá công nghệ không chỉ là xu hướng phát triển công nghệ trong nước và trên thế giới mà còn gợi ý những khả năng thay thế phù hợp với hoàn cảnh địa phương; - Ngân hàng giúp chủ đầu tư nhập công nghệ mà họ có khả năng vận hành, duy trì và sửa chữa; - NHPT còn được sử dụng để phát triển các vùng trọng điểm hoặc các vùng còn lạc hậu thông qua cho vay trung và dài hạn các dự án cải tạo và phát triển giao thông, điện nước.

Hoạt động cơ bản của Ngân hàng Phát triển 1. Huy động vốn Huy động vốn là một hoạt động chủ yếu và thuờng xuyên của các ngân hàng. Đối với NHPT việc huy động vốn còn quan trọng hơn với yêu cầu huy động đuợc các nguồn vốn trung và dài hạn với lãi suất bình quân thấp trong các điều kiện cạnh tranh với các tổ chức tín dụng ngày càng gia tăng, ổn định vĩ mô kém bền vững và khả năng tích luỹ trung và dài hạn của dân cu thấp. Yêu cầu với nguồn vốn huy động của NHPT là phải đảm bảo mối liên hệ về kỳ hạn và lãi suất.

Quy mô của nguồn vốn liên quan đến quy mô của các dự án mà ngân hàng tài trợ và quy mô tăng lợi nhuận. Lãi suất và kỳ hạn của nguồn bị tác động bởi kỳ hạn và khả năng sinh lời của dự án đuợc tài trợ. Ngoài ra, với hoạt động chủ yếu là tài trợ cho các dự án trung và dài hạn có khả năng sinh lời thấp hoặc rủi ro cao, yêu cầu đặt ra cho NHPT là phải có nguồn vốn hỗn hợp với lãi suất bình quân tuơng đối thấp, thời gian sử dụng vốn dài và chấp nhận rủi ro. Trong điều kiện thị truờng vốn trung, dài hạn kém phát triển, khả năng tích luỹ của nền kinh tế thấp, để thực hiện yêu cầu trên đòi hỏi phải kết hợp nỗ lực của NHPT và các điều kiện kinh tế, pháp luật phù hợp.

Để thực hiện gia tăng nguồn vốn, NHPT có thể sử dụng những hình thức huy động vốn nhu: Huy động vốn từ Chính phủ; Phát hành trái phiếu đuợc Chính phủ bảo lãnh qua thị truờng vốn; Huy động từ các quỹ của Nhà nuớc; Huy động từ các khoản tài trợ từ tổ chức khác; Vay nuớc ngoài (vay song phuơng, đa phuơng hoặc các tổ chức tài chính phát triển); Nhận tiền gửi. Tìm kiếm và thực hiện các biện pháp gia tăng quy mô nguồn vốn với lãi suất thấp, kỳ hạn dài, ổn định là điều kiện sống còn của NHPT. Chiến luợc nguồn vốn của ngân hàng là khai thác triệt để các nguồn hỗ trợ từ Chính phủ, các tổ chức tài chính, tiết kiệm trung và dài hạn của dân cu. Đồng thời, để đảm bảo mức sinh lời hợp lý, ngân hàng duy trì tài sản thanh khoản ở mức rất thấp.

Hơn nữa do yêu cầu cho vay các dự án từ 10-20-30 năm trong khi nguồn vốn huy động với kỳ hạn ngắn (5-10 năm), ngân hàng phải thực hiện một kỹ thuật quan trọng là chuyển hoán các 9 nguồn tiền từ các kỳ hạn ngắn sang kỳ hạn dài hơn. Do vậy, quản lý nguồn vốn bao gồm tính toán chi phí huy động nhằm đảm bảo nguyên tắc kinh doanh có lãi và quản lý thanh khoản với đặc trung là quản lý nợ với nội dung chính là xác định thị truờng nợ của ngân hàng trong mối tuơng quan cạnh tranh với các ngân hàng khác. Hoạt động hỗ trợ phát triển Vốn đầu tu tín dụng có rủi ro cao, thời hạn cho vay dài, lãi suất thấp, điều kiện tài trợ uu đãi nên có khả năng gây ra lãng phí trong sử dụng nguồn lực. Lãi suất cho vay thấp sẽ dẫn đến lãi suất huy động tiết kiệm thấp hoặc cấp bù lãi suất và nhu vậy có khả năng làm triệt tiêu nhiều nguồn tiết kiệm chu chuyển qua các trung gian tài chính, gây thiếu hụt cho vay.

Do vậy tín dụng uu đãi luôn đi kèm với chính sách hạn chế tín dụng. Các nguồn uu đãi này cần phải đuợc phân bổ cho các ngành, các lĩnh vực uu tiên và phải đuợc kiểm soát chặt chẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ