Luận văn: Thực trạng cho vay doanh nghiệp xây lắp tại SeABank Sở Giao Dịch

Phân tích thực trạng cho vay doanh nghiệp xây lắp tại SeABank, đồng thời đề xuất các giải pháp tín dụng hiệu quả giúp tháo gỡ khó khăn cho ngành.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2020

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP XÂY LẮP CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan về doanh nghiệp xây lắp

1.1.1. Đặc trưng của doanh nghiệp xây lắp

1.2. Tổng quan về hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp của ngân hàng thương mại

1.2.1. Đặc điểm hoạt động cho vay các doanh nghiệp xây lắp

1.2.2. Các hình thức cho vay doanh nghiệp xây lắp

1.2.3. Rủi ro của hoạt động cho vay các doanh nghiệp xây lắp

1.3. Tổng quan về chất lượng cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp của ngân hàng thương mại

1.3.1. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp của ngân hàng thương mại

1.5. Kinh nghiệm cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp của các ngân hàng thương mại và bài học cho SeABank - chi nhánh Sở Giao dịch

1.5.1. Kinh nghiệm cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp của các ngân hàng thương mại

1.5.2. Bài học kinh nghiệm rút ra cho SeABank - chi nhánh Sở Giao dịch

1.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHO VAY ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP XÂY LẮP TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG NAM Á (SEABANK) - CHI NHÁNH SỞ DỊCH

2.1. Tổng quan về ngân hàng TMCP Đông Nam Á - chi nhánh Sở Giao dịch

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của SeABank - chi nhánh Sở Giao dịch trong giai đoạn từ năm 2017 - 2019

2.2. Thực trạng cho vay đối với các doanh nghiệp xây lắp tại ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) - Chi nhánh Sở Giao dịch

2.2.1. Quy mô tổng dư nợ cho vay các doanh nghiệp xây lắp

2.2.2. Cơ cấu tổng dư nợ cho vay các doanh nghiệp xây lắp

2.2.3. Thu nhập từ hoạt động cho vay các doanh nghiệp xây lắp

2.3. Phân tích chất lượng cho vay đối với các doanh nghiệp xây lắp tại ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) - chi nhánh Sở Giao dịch

2.3.1. Thông tin chung về đối tượng khảo sát

2.3.2. Xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo đo lường

2.3.3. Kiểm định độ tin cậy thang đo

2.3.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA

2.3.5. Phân tích mô hình hồi quy

2.4. Đánh giá thực trạng cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp tại ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) - chi nhánh Sở Giao dịch

2.4.1. Những kết quả đạt được

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHO VAY DOANH NGHIỆP XÂY LẮP TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG NAM Á - CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH

3.1. Định hướng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp tại SeABank - chi nhánh Sở Giao dịch trong năm 2020

3.1.1. Định hướng hoạt động cho vay nói chung tại SeABank - chi nhánh Sở Giao dịch trong năm 2020

3.1.2. Định hướng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp tại SeABank - chi nhánh Sở Giao dịch trong năm 2020

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay đối với Doanh nghiệp xây lắp tại SeABank - Chi nhánh Sở Giao dịch

3.2.1. Giải pháp đối với phương tiện hữu hình của ngân hàng

3.2.2. Giải pháp đối với đội ngũ cán bộ tín dụng của ngân hàng

3.2.3. Một số giải pháp khác

3.3. Kiến nghị đối với ngân hàng TMCP Đông Nam Á

3.4. Kiến nghị với NHNN

3.5. Hỗ trợ tư vấn cho các Doanh nghiệp xây lắp

3.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đánh giá Tổng Quan Thực Trạng Cho Vay Doanh Nghiệp Xây Lắp Tại SeABank Hiện Nay

Hoạt động của các doanh nghiệp xây lắp đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế quốc gia, đặc biệt là trong bối cảnh nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị ngày càng tăng. Tuy nhiên, lĩnh vực này cũng tiềm ẩn nhiều thách thức về vốn, đòi hỏi sự hỗ trợ từ hệ thống ngân hàng thương mại. Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank), với kinh nghiệm hoạt động và mạng lưới rộng khắp, đã và đang chú trọng vào phân khúc tín dụng doanh nghiệp xây lắp SeABank nhằm khai thác tiềm năng thị trường và đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế. Việc phân tích thực trạng cho vay doanh nghiệp xây lắp tại SeABank là cần thiết để hiểu rõ bức tranh hiện tại, đánh giá những thành tựu đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại.

Theo luận văn thạc sĩ năm 2020 của Đồng Thị Lê Quỳnh, giai đoạn 2017-2019, SeABank chi nhánh Sở Giao dịch đã có những chuyển biến tích cực trong hoạt động kinh doanh tổng thể, với tổng tài sản và lợi nhuận sau thuế đều tăng trưởng. Cụ thể, tổng tài sản của chi nhánh đạt 296.432 tỷ đồng vào cuối năm 2019, tăng 20% so với năm 2017, và lợi nhuận sau thuế đạt 2.817 tỷ đồng, tăng 42%. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc mở rộng các hoạt động tín dụng, trong đó có hoạt động cho vay đối với các doanh nghiệp xây lắp. Hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp là một trong những mảng kinh doanh cốt lõi, nhưng cũng đặc thù với chu kỳ sản xuất dài, nhu cầu vốn lưu động lớn và phụ thuộc vào biến động của thị trường bất động sản cũng như khả năng thanh toán của chủ đầu tư.

Nghiên cứu này đi sâu vào đánh giá hiệu quả cho vay xây lắp SeABank thông qua các chỉ tiêu định lượng và định tính, đồng thời xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng hoạt động cho vay, tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Sự phát triển của thị trường tín dụng Việt Nam ngành xây dựng đặt ra cả cơ hội và thách thức, yêu cầu SeABank phải liên tục cải tiến chính sách cho vay SeABank ngành xây dựng, đa dạng hóa sản phẩm vay vốn SeABank xây lắp để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh.

1.1. Bối cảnh thị trường tín dụng Việt Nam ngành xây dựng và vai trò của SeABank

Thị trường tín dụng Việt Nam ngành xây dựng luôn sôi động nhưng cũng đầy biến động. Các doanh nghiệp xây lắp (DNXL) thường xuyên đối mặt với nhu cầu vốn lớn để tài trợ cho các dự án quy mô, kéo dài. Theo luận văn, thị trường tín dụng Việt Nam ngành xây dựng có nhiều yếu tố tác động, từ chính sách vĩ mô đến chu kỳ thị trường bất động sản. SeABank, với vai trò là một ngân hàng thương mại cổ phần, đã chủ động tham gia vào lĩnh vực này, cung ứng vốn cho nhiều dự án quan trọng.

Vai trò của SeABank không chỉ dừng lại ở việc cung cấp vốn mà còn là đối tác chiến lược, giúp DNXL quản lý dòng tiền và phát triển bền vững. Ngân hàng đã triển khai các chương trình hỗ trợ, nhằm mục đích kích cầu của Chính phủ, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, đặc thù của ngành xây lắp đòi hỏi sự thẩm định kỹ lưỡng và quản trị rủi ro tín dụng SeABank chặt chẽ, bởi lẽ nguồn trả nợ của DNXL phụ thuộc rất lớn vào tiến độ và khả năng thanh toán của chủ đầu tư. Nguồn vốn cho vay SeABank được huy động từ nhiều kênh, trong đó vốn từ dân cư chiếm tỷ trọng lớn, tạo điều kiện cho ngân hàng có nguồn lực ổn định để tài trợ cho các dự án xây lắp.

1.2. Đặc điểm nổi bật của hoạt động tín dụng doanh nghiệp xây lắp tại SeABank

Hoạt động tín dụng doanh nghiệp xây lắp SeABank mang nhiều đặc trưng của ngành. Nhu cầu vay vốn lưu động chiếm tỷ trọng lớn, tài trợ cho chi phí nguyên vật liệu, nhân công, thuê thiết bị. Thời gian cho vay thường kéo dài hơn so với các ngành khác do chu kỳ thi công, nghiệm thu và thanh toán công trình. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải có tầm nhìn dài hạn và khả năng đánh giá dòng tiền dự án một cách chính xác. SeABank tập trung vào việc cho vay dựa trên hợp đồng giao nhận thầu đã ký kết, với sự theo dõi sát sao tiến độ thi công và kiểm soát dòng tiền thanh toán.

Ngân hàng cũng chú trọng sản phẩm vay vốn SeABank xây lắp đa dạng, từ cho vay ngắn hạn theo món, theo hạn mức tín dụng đến cho vay trung, dài hạn tài trợ tài sản cố định như máy móc thiết bị, phương tiện vận tải. Việc xác định lãi suất cho vay doanh nghiệp SeABank được cân nhắc dựa trên rủi ro, thời hạn và mối quan hệ với khách hàng. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn là khả năng tự chủ tài chính của nhiều DNXL còn thấp, với vốn chủ sở hữu chỉ chiếm 5-20% tổng nguồn vốn, gây áp lực về chi phí lãi vay và giảm khả năng bổ sung vốn nội bộ.

II. Phân Tích Rủi Ro Thách Thức Khi SeABank Cho Vay Doanh Nghiệp Xây Lắp

Hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro đặc thù, đòi hỏi SeABank phải có chiến lược quản trị rủi ro tín dụng SeABank hiệu quả. Ngành xây lắp có chu kỳ sản xuất dài, vốn đầu tư lớn, và sản phẩm mang tính đơn chiếc, phức tạp, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Những đặc điểm này trực tiếp tạo nên rủi ro cho vay xây lắp SeABank, ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng và khả năng sinh lời của ngân hàng. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc các loại rủi ro là bước đi đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời.

Theo nghiên cứu của Đồng Thị Lê Quỳnh, một trong những quan ngại lớn nhất hiện nay là rủi ro từ các khoản nợ xấu doanh nghiệp xây lắp SeABank phát sinh do chủ đầu tư chậm hoặc mất khả năng thanh toán. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng khi biến động thị trường bất động sản ảnh hưởng SeABank một cách tiêu cực, làm chậm quá trình bán hàng của chủ đầu tư và kéo theo việc chậm trễ thanh toán cho các nhà thầu. Ngay cả khi có lãi suất chậm thanh toán, các nhà thầu thường phải chấp nhận chịu om vốn và lợi nhuận giảm sút, từ đó ảnh hưởng đến khả năng trả nợ ngân hàng. Điều này làm gia tăng áp lực lên nguồn vốn cho vay SeABank và đòi hỏi ngân hàng phải có biện pháp kiểm soát chặt chẽ.

Ngoài ra, các DNXL thường có nhu cầu vốn lưu động cao trong khi tỷ lệ nợ ngắn hạn lớn, làm giảm khả năng thanh khoản và gia tăng rủi ro cho các khoản vay. Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu của ngành xây dựng và bất động sản thường rất cao (theo số liệu 6 tháng đầu năm 2019, ngành xây dựng là 2.5, bất động sản là 1.77), cho thấy mức độ phụ thuộc vào vốn vay và rủi ro tài chính cao. Điều này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thẩm định kỹ lưỡng và phân tích danh mục cho vay SeABank để đảm bảo đa dạng hóa rủi ro và hạn chế tập trung vào các khách hàng có mức độ rủi ro cao. SeABank cần liên tục cải thiện công tác đánh giá khách hàng và theo dõi sát sao tình hình tài chính của các DNXL để phòng ngừa rủi ro hiệu quả.

2.1. Nhận diện các rủi ro cho vay xây lắp SeABank thường gặp

Các rủi ro cho vay xây lắp SeABank thường gặp xuất phát từ nhiều khía cạnh đặc thù của ngành. Thứ nhất, việc đánh giá khách hàng định kỳ thường chưa được thực hiện đầy đủ, kết quả chấm điểm phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của cán bộ tín dụng, đặc biệt là các chỉ tiêu phi tài chính như năng lực điều hành, tính năng động của ban lãnh đạo. Điều này dẫn đến kết quả phân loại nợ không chính xác và ảnh hưởng đến việc trích lập dự phòng. Thứ hai, nợ xấu doanh nghiệp xây lắp SeABank có thể tăng cao do chủ đầu tư chậm thanh toán, hoặc không dễ dàng tính lãi suất chậm thanh toán. Thứ ba, DNXL có chu kỳ sản xuất dài nhưng lại phụ thuộc nhiều vào nợ ngắn hạn, gây giảm khả năng thanh khoản. Cuối cùng, hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu của ngành xây dựng thường rất cao, tiềm ẩn rủi ro vỡ nợ.

2.2. Biến động thị trường bất động sản ảnh hưởng đến khả năng trả nợ

Sự biến động thị trường bất động sản ảnh hưởng SeABank trong hoạt động cho vay DNXL là một rủi ro khách quan đáng kể. Khi thị trường bất động sản trầm lắng, chủ đầu tư gặp khó khăn trong việc bán hàng hoặc tiếp cận vốn từ ngân hàng, dẫn đến việc chậm thanh toán cho các nhà thầu thi công. Điều này trực tiếp làm giảm dòng tiền của DNXL, ảnh hưởng đến khả năng hoàn trả các khoản vay tại SeABank. Các công ty xây lắp tập trung vào phân khúc nhà chung cư thường chịu tác động mạnh hơn so với các công ty thực hiện dự án cơ sở hạ tầng. SeABank cần liên tục theo dõi sát sao doanh thu lợi nhuận ngành xây lắp và dự báo xu hướng thị trường bất động sản để điều chỉnh chính sách cho vay SeABank ngành xây dựngquy trình thẩm định tín dụng SeABank doanh nghiệp xây lắp kịp thời, hạn chế rủi ro.

III. Quy Trình và Chính Sách Bí Quyết Quản Trị Hiệu Quả Cho Vay Xây Lắp SeABank

Để đạt được hiệu quả cao trong hoạt động cho vay, SeABank đã và đang xây dựng một khung chính sách cho vay SeABank ngành xây dựng và quy trình chặt chẽ. Đây là nền tảng cốt lõi giúp ngân hàng vừa mở rộng thị phần, vừa kiểm soát rủi ro tín dụng một cách hiệu quả. Một quy trình thẩm định tín dụng SeABank doanh nghiệp xây lắp khoa học, minh bạch không chỉ tạo thuận lợi cho khách hàng mà còn bảo vệ lợi ích của ngân hàng, đảm bảo các khoản vay được sử dụng đúng mục đích và có khả năng thu hồi.

Theo luận văn, chính sách tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng, đảm bảo khả năng sinh lời và nâng cao chất lượng cho vay. SeABank cần xây dựng chính sách tín dụng năng động, phù hợp với đặc điểm hoạt động và từng giai đoạn thị trường. Điều này bao gồm việc nghiên cứu thị trường, phát triển các sản phẩm vay vốn SeABank xây lắp mới, đa dạng, đặc biệt là các gói vay ưu đãi SeABank doanh nghiệp xây lắp nhằm đáp ứng nhu cầu vốn đa dạng. Đồng thời, các điều kiện vay vốn xây lắp SeABank phải được thiết kế linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo an toàn, cân nhắc các yếu tố như lãi suất, mức cho vay, thời hạn, vốn tự có tham gia và tài sản đảm bảo.

Việc hoàn thiện hệ thống chấm điểm xếp hạng khách hàng là một yếu tố then chốt giúp SeABank sàng lọc các khách hàng yếu kém và tập trung đầu tư vào các doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh tốt. Thông tin đầy đủ và chất lượng về khách hàng là cơ sở để đưa ra các quyết định cho vay đúng đắn. Một phần quan trọng khác là việc tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát sau giải ngân, giám sát tiến độ thi công, kiểm soát dòng tiền thanh toán và đối chiếu công nợ với chủ đầu tư. Các biện pháp này giúp SeABank phát hiện sớm những khó khăn, vướng mắc và có biện pháp ứng xử kịp thời, hạn chế rủi ro cho vay xây lắp SeABank và nâng cao đánh giá hiệu quả cho vay xây lắp SeABank.

Nhìn chung, sự kết hợp giữa chính sách tín dụng năng động, quy trình thẩm định chặt chẽ và công tác quản lý khách hàng hiệu quả là bí quyết để SeABank duy trì và nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng doanh nghiệp xây lắp SeABank.

3.1. Chính sách cho vay SeABank ngành xây dựng và điều kiện vay vốn xây lắp

SeABank áp dụng các chính sách cho vay SeABank ngành xây dựng linh hoạt nhằm phục vụ đa dạng nhu cầu của các doanh nghiệp xây lắp. Chính sách này bao gồm các sản phẩm cho vay ngắn hạn để bổ sung vốn lưu động, cho vay trung dài hạn để đầu tư máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, hoặc tài trợ các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn. Các điều kiện vay vốn xây lắp SeABank được xây dựng dựa trên đặc thù ngành, yêu cầu khách hàng phải có hợp đồng giao nhận thầu rõ ràng, phương án kinh doanh khả thi, và khả năng cung cấp tài sản đảm bảo phù hợp.

Ngân hàng cũng chú trọng đến yếu tố uy tín và lịch sử giao dịch của doanh nghiệp, bên cạnh các chỉ số tài chính. Mục tiêu là tạo ra các gói vay ưu đãi SeABank doanh nghiệp xây lắp hấp dẫn, thu hút khách hàng tiềm năng, đồng thời vẫn đảm bảo an toàn vốn. Việc xác định mức cho vay, kỳ hạn trả nợ và lãi suất cho vay doanh nghiệp SeABank được điều chỉnh linh hoạt, dựa trên đánh giá rủi ro của từng dự án và khách hàng cụ thể. Chính sách này không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn mà còn giúp SeABank mở rộng phân tích danh mục cho vay SeABank một cách bền vững.

3.2. Quy trình thẩm định tín dụng SeABank doanh nghiệp xây lắp tối ưu

Một quy trình thẩm định tín dụng SeABank doanh nghiệp xây lắp tối ưu là yếu tố cốt lõi để đảm bảo chất lượng khoản vay. Quy trình này bao gồm các bước từ tiếp nhận hồ sơ, phân tích năng lực tài chính và kinh nghiệm của doanh nghiệp, đến đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án xây lắp. Cán bộ tín dụng của SeABank cần có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực xây lắp, khả năng nhận định sát thực về hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực tài chính của khách hàng. Việc thu thập và phân tích thông tin đầy đủ, chính xác, kịp thời là cực kỳ quan trọng để dự đoán và ngăn ngừa rủi ro.

Đặc biệt, quá trình thẩm định còn xem xét mối quan hệ giữa doanh nghiệp xây lắp với chủ đầu tư, nguồn vốn thanh toán của công trình và phương thức nghiệm thu, thanh toán. SeABank thường yêu cầu chủ đầu tư chuyển tiền thanh toán về tài khoản của nhà thầu tại ngân hàng cho vay, thậm chí ký thỏa thuận ba bên để đảm bảo dòng tiền thu hồi nợ. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình thẩm định cũng giúp nâng cao tốc độ và độ chính xác, từ đó đẩy nhanh tình hình giải ngân SeABank ngành xây dựng.

3.3. Gói vay ưu đãi SeABank doanh nghiệp xây lắp Nguồn vốn linh hoạt

SeABank nhận thức được nhu cầu vốn đặc thù của doanh nghiệp xây lắp và đã phát triển các gói vay ưu đãi SeABank doanh nghiệp xây lắp nhằm hỗ trợ tối đa khách hàng. Các gói vay này thường đi kèm với lãi suất cho vay doanh nghiệp SeABank cạnh tranh, thời hạn linh hoạt và các chính sách phí hấp dẫn. Mục tiêu là cung cấp nguồn vốn cho vay SeABank ổn định và kịp thời, giúp doanh nghiệp chủ động trong việc triển khai các dự án. Ví dụ, SeABank có thể cung cấp các gói vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động để mua vật tư, trả lương công nhân, hoặc các gói vay trung dài hạn để đầu tư thiết bị mới, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Đặc biệt, ngân hàng có thể xem xét các hình thức bảo đảm đa dạng, bao gồm tài sản đảm bảo vay xây lắp SeABank truyền thống như bất động sản, máy móc thiết bị, hoặc tài sản hình thành từ vốn vay. Việc này giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho các doanh nghiệp, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Các chương trình chính sách hỗ trợ doanh nghiệp SeABank này không chỉ giúp khách hàng vượt qua khó khăn mà còn củng cố mối quan hệ hợp tác lâu dài, đóng góp vào doanh thu lợi nhuận ngành xây lắp và sự phát triển chung.

IV. Đánh Giá Chất Lượng Hiệu Quả Cho Vay Doanh Nghiệp Xây Lắp Tại SeABank

Chất lượng hoạt động cho vay là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất phản ánh hiệu quả kinh doanh và sự ổn định của một ngân hàng. Đối với tín dụng doanh nghiệp xây lắp SeABank, việc đánh giá hiệu quả cho vay xây lắp SeABank cần được thực hiện thông qua cả các chỉ tiêu định tính và định lượng. Các chỉ tiêu này giúp SeABank nhìn nhận rõ ràng về quy mô, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu danh mục cho vay, và đặc biệt là tình hình nợ xấu cũng như khả năng sinh lời từ hoạt động này.

Theo dữ liệu từ luận văn, trong giai đoạn 2017-2019, SeABank chi nhánh Sở Giao dịch đã có những chuyển biến tích cực trong hoạt động tín dụng tổng thể. Tình hình giải ngân SeABank ngành xây dựng cần được đánh giá dựa trên tổng dư nợ cho vay DNXL và tốc độ tăng trưởng dư nợ. Chỉ tiêu tổng dư nợ phản ánh quy mô, trong khi tốc độ tăng trưởng thể hiện khả năng mở rộng thị phần. Điều này chứng tỏ SeABank đã tạo được uy tín và đang mở rộng sự hiện diện trong ngành xây lắp. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này phải đi đôi với khả năng quản trị rủi ro tín dụng SeABank và nguồn lực để kiểm soát chặt chẽ các khoản vay.

Một chỉ tiêu định lượng khác là tỷ trọng dư nợ cho vay DNXL trên tổng dư nợ, phản ánh vị trí của mảng này trong tổng danh mục cho vay của ngân hàng. Việc phân tích danh mục cho vay SeABank theo kỳ hạn, đối tượng, và loại hình bảo đảm cũng là cần thiết để hiểu rõ hơn về cấu trúc rủi ro. Các chỉ số về nợ xấu doanh nghiệp xây lắp SeABank, tỷ lệ nợ quá hạn và lãi treo là những thước đo trực tiếp phản ánh chất lượng tín dụng. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu càng thấp, càng cho thấy sự an toàn và hiệu quả trong công tác thẩm định và quản lý. Ngân hàng cần liên tục kiểm soát các khoản nợ xấu và nợ có vấn đề để có biện pháp xử lý kịp thời khi rủi ro xảy ra, đồng thời xem xét tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng phù hợp theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Ngoài ra, lợi nhuận và tỷ trọng lợi nhuận từ hoạt động cho vay DNXL trên tổng lợi nhuận là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời. Một khoản vay chất lượng không chỉ thu hồi được gốc mà còn phải tạo ra lãi, bù đắp chi phí huy động vốn và các chi phí khác. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ tiêu này sẽ giúp SeABank đưa ra các quyết định chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả và an toàn cho hoạt động tín dụng doanh nghiệp xây lắp SeABank.

4.1. Phân tích danh mục cho vay SeABank và tình hình giải ngân ngành xây dựng

SeABank thực hiện phân tích danh mục cho vay SeABank đối với DNXL để đánh giá cơ cấu và rủi ro. Danh mục được phân loại theo kỳ hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), hình thức bảo đảm (có bảo đảm, không bảo đảm), và theo từng dự án cụ thể. Theo luận văn, tình hình giải ngân SeABank ngành xây dựng trong giai đoạn 2017-2019 cho thấy sự tăng trưởng về quy mô tổng dư nợ. Cụ thể, tổng dư nợ cho vay DNXL tại chi nhánh Sở Giao dịch đã tăng từ 218 tỷ đồng năm 2017 lên 246 tỷ đồng năm 2018 và 279 tỷ đồng năm 2019. Điều này phản ánh sự mở rộng thị phần và mức độ tín nhiệm của ngân hàng đối với phân khúc này.

Tuy nhiên, việc tăng trưởng cần đi kèm với kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng. Dư nợ cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn, phù hợp với nhu cầu vốn lưu động của DNXL. Các tài sản đảm bảo vay xây lắp SeABank chủ yếu là máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, giá trị nhà xưởng, và khối lượng xây dựng cơ bản hoàn thành. Tỷ lệ dư nợ có tài sản bảo đảm càng cao càng tốt, vì nó giúp giảm thiểu tổn thất khi rủi ro xảy ra. Ngân hàng cần có quy trình định giá và kiểm tra tài sản bảo đảm dành riêng cho DNXL để đảm bảo an toàn vốn vay.

4.2. Thực trạng nợ xấu doanh nghiệp xây lắp SeABank và công tác trích lập dự phòng

Thực trạng nợ xấu doanh nghiệp xây lắp SeABank là một chỉ báo quan trọng về chất lượng tín dụng. Theo dữ liệu luận văn, tỷ lệ nợ quá hạn của DNXL tại chi nhánh Sở Giao dịch đã có sự biến động trong giai đoạn 2017-2019. Cụ thể, tỷ lệ nợ quá hạn là 1.62% năm 2017, 1.48% năm 2018 và 1.45% năm 2019. Tỷ lệ nợ xấu (nợ nhóm 3-5) cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Năm 2019, tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống SeABank ở mức 2.31%, cho thấy ngân hàng vẫn đảm bảo và kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng.

Công tác quản trị rủi ro tín dụng SeABank đối với nợ xấu bao gồm việc phân loại nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN) và trích lập dự phòng rủi ro tương ứng. SeABank phải trích lập dự phòng chung (0.75% tổng giá trị nợ từ nhóm 1-4) và dự phòng cụ thể (từ 5% đến 100% tùy nhóm nợ). Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại tài chính khi có rủi ro xảy ra. Lãi treo và nợ quá hạn cao là dấu hiệu của chất lượng thẩm định kém, yêu cầu ngân hàng phải cải thiện quy trình đánh giá và giám sát chặt chẽ hơn.

V. Định Hướng Phát Triển Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Tín Dụng SeABank

Để duy trì và phát triển bền vững hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp, SeABank cần liên tục đổi mới và áp dụng các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc kiểm soát rủi ro cho vay xây lắp SeABank mà còn hướng đến việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng cường chính sách hỗ trợ doanh nghiệp SeABank trong bối cảnh thị trường ngày càng phức tạp. Một cách tiếp cận toàn diện sẽ giúp SeABank khẳng định vị thế và đóng góp tích cực vào sự phát triển của ngành xây lắp.

Theo luận văn, có ba nhóm giải pháp chính được đề xuất. Đầu tiên là nhóm giải pháp đối với bản thân ngân hàng, bao gồm việc hoàn thiện chính sách cho vay SeABank ngành xây dựngquy trình thẩm định tín dụng SeABank doanh nghiệp xây lắp. Ngân hàng cần năng động nghiên cứu thị trường, phát triển các sản phẩm vay vốn SeABank xây lắp đa dạng, hấp dẫn, đặc biệt là các gói vay ưu đãi SeABank doanh nghiệp xây lắp phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Việc nâng cao chất lượng thông tin, trang thiết bị công nghệ cũng giúp SeABank ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn.

Thứ hai là giải pháp liên quan đến đội ngũ cán bộ tín dụng. Chất lượng cán bộ tín dụng là yếu tố quyết định sự thành bại của hoạt động cho vay. SeABank cần chú trọng đào tạo và đào tạo lại cán bộ, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, hiểu biết về đặc thù ngành xây lắp và khả năng quản trị rủi ro tín dụng SeABank. Đạo đức nghề nghiệp của cán bộ cũng cần được coi trọng để hạn chế các tiêu cực và đảm bảo tính minh bạch, khách quan trong quá trình thẩm định và quản lý khoản vay.

Thứ ba là các giải pháp từ phía khách hàng và môi trường bên ngoài. Ngân hàng cần tăng cường quản lý khách hàng, thực hiện hệ thống chấm điểm và xếp hạng khách hàng để sàng lọc những đối tượng yếu kém. Ngoài ra, SeABank cần chủ động đề xuất kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước về việc hoàn thiện môi trường pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động tín dụng. Việc hỗ trợ tư vấn cho các doanh nghiệp xây lắp về quản lý tài chính, mô hình kinh doanh doanh nghiệp xây lắp và nâng cao năng lực cạnh tranh cũng là một phần của chính sách hỗ trợ doanh nghiệp SeABank nhằm đảm bảo khả năng trả nợ của khách hàng và từ đó cải thiện tình hình giải ngân SeABank ngành xây dựng.

Những giải pháp này, khi được triển khai đồng bộ, sẽ giúp SeABank nâng cao đáng kể chất lượng và hiệu quả của hoạt động tín dụng doanh nghiệp xây lắp SeABank, giảm thiểu nợ xấu doanh nghiệp xây lắp SeABank và tăng cường vị thế trên thị trường.

5.1. Kiến nghị chiến lược quản trị rủi ro tín dụng SeABank hiệu quả

Để nâng cao quản trị rủi ro tín dụng SeABank hiệu quả, ngân hàng cần thực hiện một loạt các giải pháp chiến lược. Đầu tiên, hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, kết hợp chặt chẽ các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính để đưa ra đánh giá khách hàng chính xác, tránh sự chủ quan của cán bộ tín dụng. Việc này giúp SeABank phân loại khách hàng, ưu tiên các gói vay ưu đãi SeABank doanh nghiệp xây lắp cho nhóm khách hàng có xếp hạng cao và áp dụng biện pháp bảo đảm chặt chẽ hơn cho nhóm rủi ro. Thứ hai, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát trước, trong và sau khi cho vay, bao gồm đi thực địa, kiểm tra tiến độ thi công, và kiểm soát dòng tiền thanh toán của chủ đầu tư.

Thứ ba, xây dựng sổ tay tín dụng chi tiết, hệ thống hóa các quy định và quy trình tác nghiệp, đặc biệt nhấn mạnh nội dung quản lý rủi ro tín dụng. Sổ tay này sẽ là cẩm nang quan trọng cho cán bộ tín dụng, giúp họ thực hiện công việc một cách nhuần nhuyễn và đúng quy chuẩn. Cuối cùng, SeABank cần chú trọng đến tài sản đảm bảo vay xây lắp SeABank, không chỉ là công cụ giảm thiểu tổn thất mà còn là đòn bẩy nâng cao trách nhiệm của người vay, đồng thời không coi đây là căn cứ duy nhất để quyết định cho vay.

5.2. Tương lai của sản phẩm vay vốn SeABank xây lắp và hỗ trợ doanh nghiệp

Tương lai của sản phẩm vay vốn SeABank xây lắp gắn liền với sự phát triển của ngành xây dựng và khả năng thích ứng của ngân hàng. SeABank cần tiếp tục nghiên cứu, đa dạng hóa các sản phẩm vay vốn SeABank xây lắp để đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của khách hàng, đặc biệt là các sản phẩm trọn gói phục vụ các dự án quy mô lớn hoặc các mô hình kinh doanh đa dạng của DNXL. Phát triển các sản phẩm tài chính sáng tạo, kết hợp với công nghệ số, như ứng dụng ngân hàng số SeAMobile New, để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và quy trình giao dịch.

Đồng thời, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp SeABank cần được đẩy mạnh, không chỉ dừng lại ở việc cung cấp vốn mà còn bao gồm tư vấn về quản lý tài chính, mô hình kinh doanh doanh nghiệp xây lắp và các giải pháp vượt qua khó khăn. Việc SeABank tích cực tìm kiếm và phát triển các sản phẩm vay phù hợp với tình hình biến động thị trường bất động sản ảnh hưởng SeABank và các yếu tố kinh tế vĩ mô sẽ giúp ngân hàng duy trì lợi thế cạnh tranh, nâng cao đánh giá hiệu quả cho vay xây lắp SeABank và đóng góp vào sự tăng trưởng doanh thu lợi nhuận ngành xây lắp một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
1578 thực trạng cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp tại nhtm cp đông nam á chi nhánh sở giao dịch luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP XÂY LẮP CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về doanh nghiệp xây lắp 1. Khái niệm Hoạt động thi công xây lắp là những công việc thuộc quá trình xây dựng và lắp đặt thiết bị các công trình, hạng mục công trình. Công trình xây dựng là sản phẩm của công nghệ lắp đặt gắn liền với đất (bao gồm cả khoảng không, mặt nước, mặt đất, mặt biển, thềm lục địa) được tạo thành bởi vật liệu xây dựng, thiết bị và lao động.

DNXL là các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế được thành lập theo quy định của pháp luật, có đăng ký ngành nghề kinh doanh trong lĩnh vực thi công, xây lắp. DNXL có hai lĩnh vực hoạt động chủ yếu là hoạt động tìm kiếm hợp đồng xây dựng và hoạt động bàn giao công trình hoàn thành và thanh quyết toán hợp đồng xây dựng với chủ đầu tư công trình. Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây lắp có trách nhiệm: - Đăng ký hoạt động xây dựng tại các cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. - Chịu trách nhiệm trước pháp luật và Chủ đầu tư về các nội dung đã cam kết trong hợp đồng, bao gồm cả số lượng, chất lượng, tính chính xác của sản phẩm theo thời gian thực hiện hợp đồng, có quy định và hướng dẫn sử dụng công trình trước khi bàn giao công trình xây dựng, thực hiện bảo hành chất lượng sản phẩm xây dụng và công trình theo quy định.

- Thực hiện chế độ bảo hiểm công trình xây dựng, thực hiện an toàn lao động, bảo vệ môi trường sinh thái trong quá trình xây dựng. Thông tin rộng rãi về năng lực hoạt động của doanh nghiệp để chủ đầu tư biết và lựa chọn. Đặc trưng của doanh nghiệp xây lắp So với các ngành sản xuất khác, ngành xây dựng cơ bản có những đặc điểm về kinh tế - kỹ thuật riêng biệt, thể hiện rất rõ nét ở sản phẩm xây lắp và quá trình 15 tạo ra sản phẩm của ngành. Những đặc điểm riêng của ngành và đặc điểm sản phẩm xây lắp sẽ chi phối công tác tổ chức quản lý, điều hành.

Việc nghiên cứu nắm rõ các đặc điểm này, giúp NH đua ra những quyết định chính xác, nắm rõ đuợc những hạn chế và đề ra những phuơng án khắc phục nhằm nâng cao chất luợng cho vay, nâng cao hiệu quả kinh doanh. về sản phẩm xây lắp - Sản phẩm xây lắp có quy mô lớn, kết cấu phức tạp, mang tính đơn chiếc Mỗi sản phẩm đều có thiết kế riêng theo yêu cầu của nhiệm vụ thiết kế, mặc dù sản phẩm xây lắp có thể giống nhau về hình thức song về kết cấu, quy phạm thì không giống nhau hoàn toàn nếu xây dựng ở những địa điểm khác nhau, nên mặc dù có thể sản xuất hàng loạt theo mẫu thiết kế thống nhất nhung chi phí xây dựng không thống nhất. Bên cạnh đó, với đặc điểm quy mô (thể tích) lớn và phức tạp của sản phẩm xây lắp dẫn đến chu kỳ sản xuất dài, vốn đầu tu bỏ vào để xây dựng dễ bị ứ đọng, gây lãng phí, hoặc nguợc lại nếu thiếu vốn sẽ làm công tác thi công bị gián đoạn, kéo dài thời gian xây dựng. Do đó, từ đặc điểm này, yêu cầu công tác quản lý tài chính phải có kế hoạch, tiến độ thi công, dự toán cụ thể cho từng công trình, từng hạng mục công trình và dự toán chi tiết theo thiết kế tổ chức thi công, có biện pháp kỹ thuật thi công tốt để rút ngắn thời gian xây dựng, tiết kiệm vật tu, lao động, tiết kiệm chi phí quản lý để hạ giá thành xây dựng.

- Sản phẩm xây lắp có tính chất cố định, nơi sản xuất gắn liền với nơi tiêu thụ sản phẩm Các tu liệu sản xuất (các máy móc, thiết bị thi công, công nhân,.) phải di chuyển theo địa điểm đặt sản phẩm. Đặc điểm này làm khó khăn cho công tác tổ chức sản xuất. Việc bố trí các công trình tạm phục vụ thi công (lán trại, kho tàng.) phối hợp với các phuơng tiện, máy móc thiết bị nảy sinh nhiều vấn đề phức tạp và tốn kém. Do đó, để giảm thiểu lãng phí, thất thoát trên đòi hỏi truớc khi khởi công xây dựng công trình phải làm thật tốt công tác chuẩn bị đầu tu và chuẩn bị xây dựng; hiệu quả kinh doanh sẽ phụ thuộc rất lớn vào trình độ tổ chức quản lý của 16 đơn vị xây lắp.

- Sản phẩm xây lắp chịu ảnh hưởng của điều kiện thiên nhiên, khí hậu, địa chất, thuỷ văn. Chất lượng và giá cả (chi phí xây dựng) sản phẩm xây lắp phụ thuộc trực tiếp của các điều kiện tự nhiên. Các DNXL không thể lường trước được hết những khó khăn do tác động của thời tiết, khí hậu. Rủi ro xảy ra tác động tới tiến độ thi công công trình, giá thành công trình, thậm chí cả chất lượng công trình.

Do đó, các DNXL phải lập tiến độ thi công, tổ chức thi công hợp lý, có phương án sử dụng cũng như bảo quản nguyên, nhiên vật liệu để tránh bị tác động xấu của các điều kiện tự nhiên và quản lý hiệu quả chi phí. - Sản phẩm xây lắp được tiêu thụ theo giá dự toán hoặc giá thỏa thuận với chủ đầu tư (giá đấu thầu) Tính chất hàng hóa của sản phẩm xây lắp không thể hiện rõ. Đối tượng hạch toán chi phí cụ thể trong xây lắp là các hạng mục công trình, các giai đoạn của hạng mục hay nhóm hạng mục. Do đó, DNXL phải lập dự toán chi phí và tính giá thành theo từng hạng mục công trình hay giai đoạn của hạng mục công trình.

- Sản phẩm xây lắp liên quan đến nhiều ngành khác nhau trong quá trình xây dựng và sử dụng Tài sản cố định của các ngành khác nhau là sản phẩm của ngành xây lắp. Do vậy, chất lượng sản phẩm xây lắp liên quan đến chất lượng đầu tư của các ngành và hiệu quả đầu tư trong nền kinh tế. Đặc điểm về tổ chức quản lý và SXKD - Hoạt động kinh doanh của DNXL là hoạt động mang tính đặc thù, sản phẩm của họ là những công trình xây dựng (từ công trình xây dựng công nghiệp đến dân dụng, cầu đường, cơ sở hạ tầng, xây lắp điện.), các DNXL chỉ sản xuất những sản phẩm mà chủ đầu tư đặt hàng và được tiêu thụ khi chủ đầu tư chấp thuận theo các điều kiện đã ký kết. Hoạt động SXKD của DNXL phần nào phụ thuộc vào khả năng phát triển, đầu tư và mở rộng của nền kinh tế, nếu đầu tư của nền kinh tế tăng trưởng cao thì thị trường tiêu thụ của DNXL có khả năng được 17 mở rộng.

Trên cơ sở đó, hoạt động cho vay của NH đối với KH DNXL để tham gia thi công các công trình phục vụ cho nhu cầu phát triển của nền kinh tế cũng có khả năng mở rộng. - Kết quả SXKD của DNXL đuợc thực hiện khi các công trình xây lắp (sản phẩm xây lắp) đuợc chủ đầu tu chấp thuận và thanh toán, và chỉ khi đó DNXL mới có khả năng trả nợ NH. Vì vậy, quan hệ tín dụng giữa DNXL và NH, hay nói cách khác chất luợng cho vay đối với DNXL sẽ phụ thuộc lớn vào mối quan hệ giữa chủ đầu tu (bên A) và DNXL (bên B), mối quan hệ này thể hiện ở: chất luợng thực hiện công trình, phuơng thức nghiệm thu thanh toán của chủ đầu tu, tiến độ xây dựng, nguồn vốn xây dựng cơ bản của chủ đầu tu. về tình hình tài chính của doanh nghiệp xây lắp - Nhu cầu vốn lưu động thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nhu cầu vốn cho hoạt động SXKD Do tính chất hoạt động của DNXL nên cơ cấu vốn có đặc thù riêng khác với ngành công nghiệp và các ngành khác, cụ thể là nhu cầu vốn luu động (vốn kinh doanh doanh ngắn hạn) cho hoạt động SXKD chiếm tỷ trọng lớn nhất.

Các NH thuờng cho vay các DNXL chủ yếu để tài trợ vốn luu động phục vụ thi công các công trình. Đối với nhu cầu đầu tu mới, thay thế và cải tiến máy móc thiết bị, nâng cao năng lực sản xuất, NH chỉ tham gia tài trợ một phần, phần còn lại các DNXL phải bỏ vốn tự có của mình. - Tốc độ chu chuyển vốn trong các DNXL thường không cao Do đặc điểm xây dựng một đơn vị sản phẩm đòi hỏi phải bỏ nhiều chi phí, thời gian thi công kéo dài dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn sản xuất ở các hạng mục công trình thi công dở dang. Khi công trình hoàn thành, công tác nghiệm thu, quyết toán và thanh toán còn phải phụ thuộc vào chủ đầu tu.

Các DNXL thuờng xuyên bị chiếm dụng vốn trong thời gian dài nên tốc độ quay vòng vốn luu động thuờng rất thấp, nhu cầu vốn luu động cần thiết cho thi công lớn. Trong khi đó vốn chủ hữu chiếm tỷ lệ nhỏ trên tổng nguồn vốn nên để đủ vốn hoạt động, các DNXL phải huy động vốn bên ngoài mà chủ yếu là vốn vay NH. 18 - Khả năng tự chủ về tài chính thấp Thực tế hiện nay, vốn chủ sở hữu của DNXL thường chỉ chiếm khoảng 5- 20% trong tổng nguồn vốn, còn lại là vốn vay NH và vốn chiếm dụng khác. Do đó gánh nặng về chi phí lãi vay lớn gây áp lực đến hiệu quả kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Lợi nhuận đạt được không cao nên khả năng bổ sung vốn chủ sở hữu và đầu tư nâng cao năng lực sản xuất thi công thường hạn chế. Trong khi đó, do sản lượng thi công tăng lên cùng với yêu cầu cao về chất lượng công trình đòi hỏi phải có những thiết bị thi công hiện đại nên nhu cầu vốn (cả vốn lưu động và vốn đầu tư trung dài hạn) ngày càng tăng. Vì vậy, các DNXL phải vay NH ngày càng nhiều để tài trợ cho nhu cầu vốn của mình. Ngoài ra, trong thực tế hiện nay, để phát triển hoạt động, tăng năng lực tài chính, hiệu quả kinh doanh nhiều DNXL không chỉ hoạt động dưới hình thức nhà thầu thi công mà còn tiến hành đầu tư các dự án đầu tư bất động sản, thủy điện, kinh doanh nhà hàng,khách sạn.Do đó, nhu cầu vốn vay của các doanh nghiệp này ngày càng tăng cả về vốn ngắn hạn và trung dài hạn; các NH khi thẩm định, tài trợ vốn cho DNXL cũng phải chú trọng đến tính chất hoạt động đa ngành, đa nghề của DNXL để quyết định mức cho vay, điều kiện cho vay phù hợp.

Tổng quan về hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp xây lắp của ngân hàng thương mại 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ