Phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng công cụ phái sinh tại công ty Hóa dầu Quân đội

Luận văn nghiên cứu phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng công cụ phái sinh. Phân tích sâu và ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ RỦI RO TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI VÀ CÔNG CỤ TÀI CHÍNH PHÁI SINH

1.1. Rủi ro tỷ giá và quá trình hình thành các công cụ phòng ngừa rủi ro

1.1.1. Tỷ giá hối đoái

1.1.2. Rủi ro tỷ giá

1.1.3. Phân tích rủi ro tỷ giá trong hoạt động xuất nhập khẩu

1.1.4. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá

1.2. Tổng quan về thị trường ngoại hối

1.2.1. Lịch sử hình thành và phát triển thị trường ngoại hối

1.2.2. Khái niệm thị trường ngoại hối

1.2.3. Đặc điểm của thị trường ngoại hối

1.2.4. Chức năng của thị trường ngoại hối

1.2.5. Các nghiệp vụ trên thị trường ngoại hối

1.2.6. Thị trường ngoại hối Việt Nam

1.3. Chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng các sản phẩm phái sinh

1.3.1. Phòng ngừa rủi ro bằng hợp đồng kỳ hạn

1.3.2. Phòng ngừa rủi ro bằng hợp đồng tương lai

1.3.3. Phòng ngừa rủi ro bằng hợp đồng hoán đổi

1.3.4. Phòng ngừa rủi ro bằng hợp đồng quyền chọn

1.4. Sự phát triển của thị trường phái sinh Việt Nam

1.4.1. Giao dịch kỳ hạn

1.4.2. Giao dịch hoán đổi

1.4.3. Giao dịch quyền chọn

1.5. Kinh nghiệm của nước ngoài trong việc sử dụng ngoại hối phái sinh

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG SỬ DỤNG CÔNG CỤ PHÁI SINH PHÒNG NGỪA RỦI RO TỶ GIÁ TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ DẦU QUÂN ĐỘI

2.1. Giới thiệu công ty

2.1.1. Thông tin cơ bản

2.1.2. Chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận

2.1.3. Ngành nghề kinh doanh

2.1.4. Quá trình xây dựng và phát triển

2.1.5. Định hướng phát triển trong thời gian sắp tới

2.2. Mức độ vận dụng công cụ phái sinh vào quá trình quản trị rủi ro tỷ giá của Mipec

2.2.1. Chiến lược Mua quyền chọn Mua

2.2.2. Thực trạng sử dụng Hợp đồng quyền chọn tại Mipec

2.2.3. Những thành tựu đạt được trong việc vận dụng công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro tỷ giá tại Mipec

2.2.4. Những hạn chế trong quá trình áp dụng các sản phẩm phái sinh để phòng ngừa rủi ro tỷ giá

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH VIỆC PHÒNG NGỪA RỦI RO TỶ GIÁ BẰNG CÔNG CỤ TÀI CHÍNH PHÁI SINH

3.1. Đề xuất một số giải pháp áp dụng công cụ phái sinh vào phòng ngừa rủi ro tỷ giá tại Công ty Cổ phần Hoá dầu Quân đội

3.1.1. Sử dụng Công cụ ngoại hối kỳ hạn (Forward)

3.1.2. Sử dụng công cụ Tương lai ngoại hối

3.2. Đề xuất một số giải pháp cho việc sử dụng công cụ phái sinh ngoại hối phòng ngừa rủi ro cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam

3.2.1. Về phía các ngân hàng thương mại

3.2.2. Về phía Công ty cổ phần Hóa dầu Quân đội

3.2.3. Các kiến nghị vĩ mô về phát triển thị trường công cụ phái sinh

3.2.4. Các kiến nghị vĩ mô về chính sách tỷ giá và điều hành thị trường ngoại tệ của Ngân hàng Nhà nước

3.3. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng công cụ phái sinh

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là rủi ro tỷ giá. Sự biến động tỷ giá hối đoái không lường trước có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh thu và lợi nhuận kỳ vọng. Để đối phó với rủi ro này, công cụ tài chính phái sinh đã trở thành một giải pháp quan trọng. Các công cụ này, bao gồm hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi, và quyền chọn, cho phép doanh nghiệp cố định trước tỷ giá cho các giao dịch trong tương lai. Điều này giúp bảo toàn lợi nhuận và ổn định kế hoạch tài chính. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các công cụ này không chỉ là một biện pháp phòng vệ, mà còn là một chiến lược quản trị rủi ro tài chính thông minh, giúp doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi thay vì lo lắng về sự bất ổn của thị trường ngoại hối.

1.1. Khái niệm và tác động của biến động tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái là giá của một đồng tiền được biểu thị bằng một đồng tiền khác. Đối với các doanh nghiệp có hoạt động thanh toán quốc tế, sự thay đổi của tỷ giá tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Một nhà nhập khẩu sẽ chịu lỗ nếu đồng nội tệ mất giá, vì họ phải chi nhiều tiền hơn để mua cùng một lượng ngoại tệ. Ngược lại, nhà xuất khẩu sẽ bị giảm doanh thu nếu đồng nội tệ tăng giá. Luận văn của tác giả Đỗ Thị Minh Trang nhấn mạnh rằng kỳ vọng của doanh nghiệp là tỷ giá ổn định để đảm bảo lợi nhuận. Tuy nhiên, thực tế thị trường luôn biến động, do đó việc phân tích rủi ro tỷ giá và tìm kiếm biện pháp bảo hiểm là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Vai trò của công cụ tài chính phái sinh trong quản trị rủi ro

Công cụ tài chính phái sinh là các hợp đồng tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá của một tài sản cơ sở, trong trường hợp này là tỷ giá. Vai trò chính của chúng là chuyển giao rủi ro. Doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ như hợp đồng kỳ hạn (forwards) hoặc hợp đồng quyền chọn (options) để chốt trước một mức tỷ giá. Hành động này được gọi là hedging rủi ro tỷ giá. Bằng cách này, doanh nghiệp loại bỏ được sự không chắc chắn về chi phí hoặc doanh thu trong tương lai, đổi lại một khoản phí hoặc chênh lệch nhỏ. Đây là một biện pháp bảo hiểm hiệu quả, giúp doanh nghiệp chủ động nguồn ngoại tệ và bảo toàn lợi nhuận trước các cú sốc từ thị trường.

II. Thách thức rủi ro tỷ giá tại doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là những công ty phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu như Công ty Cổ phần Hóa dầu Quân đội (MIPEC), rất nhạy cảm với rủi ro tỷ giá. Hoạt động kinh doanh chính của MIPEC là nhập khẩu xăng dầu, với các khoản thanh toán chủ yếu bằng đô la Mỹ (USD). Bất kỳ sự tăng giá nào của USD so với VND đều làm tăng chi phí đầu vào, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Mặc dù sự cần thiết của việc phòng ngừa rủi ro là rõ ràng, thực trạng sử dụng công cụ phái sinh tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp có xu hướng phỏng đoán biến động ngắn hạn của tỷ giá thay vì áp dụng một chiến lược phòng ngừa bài bản. Nguyên nhân bao gồm chi phí giao dịch, sự thiếu hiểu biết sâu sắc về sản phẩm, và cơ chế chính sách chưa tạo đủ áp lực để doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện phòng ngừa rủi ro tài chính.

2.1. Phân tích rủi ro tỷ giá trong hoạt động nhập khẩu của MIPEC

Luận văn chỉ ra rằng MIPEC thường xuyên thực hiện các giao dịch ngoại hối để đáp ứng nhu cầu thanh toán cho các hợp đồng nhập khẩu. Khi ký hợp đồng, tỷ giá được xác định, nhưng việc thanh toán diễn ra trong tương lai. Khoảng thời gian này tạo ra rủi ro. Nếu tỷ giá USD/VND tăng tại thời điểm thanh toán, MIPEC sẽ phải chi nhiều VND hơn dự kiến để mua đủ lượng USD. Điều này không chỉ làm xói mòn lợi nhuận mà còn có thể gây ra thua lỗ nếu biến động quá lớn. Giai đoạn 2014-2015, khi tỷ giá biến động mạnh, công ty đã nhận thức rõ hơn về nguy cơ này và bắt đầu tìm đến các giải pháp phòng ngừa.

2.2. Hạn chế trong thực trạng sử dụng công cụ phái sinh tại Việt Nam

Một trong những hạn chế lớn được đề cập là tâm lý "chấp nhận rủi ro" hoặc đầu cơ của doanh nghiệp. Thay vì trả phí để phòng ngừa, một số doanh nghiệp cho rằng biến động tỷ giá nằm trong tầm kiểm soát hoặc hy vọng tỷ giá biến động theo hướng có lợi. Bên cạnh đó, luận văn của Đỗ Thị Minh Trang cũng nêu rõ, chưa có quy định bắt buộc về việc phòng tránh rủi ro tỷ giá, do đó người đứng đầu doanh nghiệp không chịu áp lực phải thực hiện. Điều này làm giảm nhu cầu sử dụng các giải pháp phòng ngừa rủi ro chuyên nghiệp, khiến thị trường các sản phẩm phái sinh phát triển chậm hơn so với tiềm năng.

III. Hướng dẫn phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng hợp đồng quyền chọn

Hợp đồng quyền chọn (Options) là một công cụ linh hoạt và hiệu quả để phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Nó cho phép người mua có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua hoặc bán một lượng ngoại tệ tại một mức tỷ giá xác định trước (giá thực hiện) vào một thời điểm trong tương lai. Đối với một nhà nhập khẩu như MIPEC, việc mua một quyền chọn mua (Call Option) là chiến lược tối ưu. Bằng cách trả một khoản phí (phí quyền chọn), công ty có thể chốt được mức giá trần cho việc mua ngoại tệ. Nếu tỷ giá thị trường tăng cao hơn giá thực hiện, công ty sẽ thực thi quyền chọn để mua với giá thấp hơn. Nếu tỷ giá thị trường giảm, công ty có thể bỏ quyền chọn và mua trên thị trường giao ngay để hưởng lợi. Đây là ưu điểm vượt trội so với hợp đồng kỳ hạn, giúp doanh nghiệp vừa phòng ngừa được rủi ro, vừa tận dụng được cơ hội.

3.1. Cơ chế hoạt động của hợp đồng quyền chọn mua Call Option

Khi một nhà nhập khẩu mua một quyền chọn mua, họ trả trước một khoản phí không hoàn lại. Hợp đồng này quy định rõ số lượng ngoại tệ, tỷ giá thực hiện, và ngày đáo hạn. Tại ngày đáo hạn (hoặc trước đó đối với quyền chọn kiểu Mỹ), nhà nhập khẩu sẽ so sánh tỷ giá thực hiện với tỷ giá giao ngay trên thị trường. Nếu tỷ giá giao ngay cao hơn, việc thực hiện quyền chọn sẽ giúp họ mua ngoại tệ với giá rẻ hơn, bù đắp được khoản phí đã trả. Ngược lại, nếu tỷ giá giao ngay thấp hơn, họ sẽ không thực hiện quyền và chấp nhận mất khoản phí ban đầu, coi đó như chi phí bảo hiểm.

3.2. Chiến lược Mua quyền chọn Mua để cố định chi phí tối đa

Lợi ích lớn nhất của chiến lược này là khả năng kiểm soát chi phí. Khoản lỗ tối đa của nhà nhập khẩu được giới hạn ở mức phí quyền chọn đã trả. Trong khi đó, lợi nhuận tiềm năng là không giới hạn nếu tỷ giá thị trường biến động có lợi (giảm sâu). Luận văn phân tích rõ, chiến lược này cho phép MIPEC biết trước chi phí tối đa phải bỏ ra để mua ngoại tệ, giúp việc lập kế hoạch tài chính trở nên chính xác và an toàn hơn. Hiệu quả phòng ngừa rủi ro được đảm bảo vì kịch bản xấu nhất đã được kiểm soát.

IV. Phương pháp phòng ngừa rủi ro bằng hợp đồng kỳ hạn hoán đổi

Bên cạnh hợp đồng quyền chọn, hợp đồng kỳ hạn (forwards)hợp đồng hoán đổi (swaps) cũng là những công cụ tài chính phái sinh phổ biến. Hợp đồng kỳ hạn là một thỏa thuận mua hoặc bán một lượng ngoại tệ tại một tỷ giá xác định vào một ngày trong tương lai. Khác với quyền chọn, đây là một hợp đồng mang tính bắt buộc cho cả hai bên. Nó giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro nhưng cũng triệt tiêu cơ hội hưởng lợi nếu tỷ giá biến động thuận lợi. Trong khi đó, hợp đồng hoán đổi là nghiệp vụ phức tạp hơn, thường bao gồm việc mua và bán cùng một lượng ngoại tệ ở hai thời điểm khác nhau. Nó thường được sử dụng để quản lý các dòng tiền dài hạn và tối ưu hóa chi phí vốn. Mỗi công cụ có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu quản trị rủi ro tỷ giá khác nhau.

4.1. Ứng dụng hợp đồng kỳ hạn Forwards để chốt tỷ giá tương lai

Hợp đồng kỳ hạn là công cụ đơn giản và trực tiếp nhất để hedging rủi ro tỷ giá. Một nhà nhập khẩu có thể ký hợp đồng mua kỳ hạn USD để chốt trước chi phí bằng VND. Ưu điểm của nó là không mất phí giao dịch ban đầu (phí đã được tính vào tỷ giá kỳ hạn). Tuy nhiên, nhược điểm là doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện hợp đồng, ngay cả khi tỷ giá giao ngay tại thời điểm đáo hạn có lợi hơn. Đây là công cụ phù hợp cho các doanh nghiệp ưu tiên sự chắc chắn tuyệt đối và không có nhu cầu đầu cơ.

4.2. Sử dụng hợp đồng hoán đổi Swaps trong quản lý dòng tiền

Hợp đồng hoán đổi tiền tệ thường được sử dụng bởi các tổ chức tài chính hoặc các tập đoàn lớn có dòng tiền phức tạp. Ví dụ, một công ty có thể hoán đổi một khoản vay lãi suất cố định bằng USD sang một khoản vay lãi suất thả nổi bằng VND. Giao dịch này giúp doanh nghiệp khớp nối tốt hơn giữa dòng tiền thu vào và chi ra bằng các loại tiền tệ khác nhau, từ đó giảm thiểu rủi ro tổng thể. Mặc dù MIPEC chưa áp dụng, đây là một giải pháp phòng ngừa rủi ro tiềm năng khi quy mô hoạt động mở rộng.

V. Case study Hiệu quả phòng ngừa rủi ro tỷ giá tại MIPEC

Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Hóa dầu Quân đội là minh chứng rõ nét cho lợi ích của việc sử dụng công cụ phái sinh. Luận văn thạc sĩ của Đỗ Thị Minh Trang đã phân tích chi tiết các giao dịch quyền chọn mà MIPEC thực hiện. Điển hình, vào ngày 5/6/2018, khi đối mặt với hợp đồng nhập khẩu sắp đáo hạn và lo ngại tỷ giá USD/VND tăng, MIPEC đã mua một hợp đồng quyền chọn mua từ Vietcombank. Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh biến động tỷ giá gia tăng do căng thẳng thương mại Mỹ-Trung. Kết quả thực tế cho thấy, tại thời điểm đáo hạn, tỷ giá giao ngay đã tăng mạnh. Nhờ thực hiện quyền chọn, công ty đã mua được USD với giá thấp hơn thị trường, tạo ra một khoản doanh thu tài chính đáng kể và chứng minh hiệu quả phòng ngừa rủi ro của chiến lược này.

5.1. Thực tiễn áp dụng hợp đồng quyền chọn tại MIPEC giai đoạn 2018

Luận văn cung cấp số liệu cụ thể: MIPEC đã mua quyền chọn mua 1.000.000 USD với tỷ giá thực hiện là 22.950 VND, phí quyền chọn là 100 đồng/USD. Tại ngày đáo hạn 5/9/2018, tỷ giá giao ngay trên thị trường là 23.950 VND. Bằng cách thực hiện quyền, công ty đã tiết kiệm được 1.000 đồng trên mỗi USD (23.950 - 22.950). Sau khi trừ đi chi phí, công ty vẫn có một khoản lợi đáng kể. Phân tích này cho thấy việc chủ động hedging rủi ro tỷ giá đã mang lại lợi ích tài chính trực tiếp, chứ không chỉ đơn thuần là chi phí bảo hiểm.

5.2. Đánh giá hiệu quả phòng ngừa rủi ro và những thành tựu đạt được

Thành tựu lớn nhất là việc MIPEC đã kiểm soát được chi phí đầu vào trong một giai đoạn thị trường biến động mạnh. Việc sử dụng công cụ phái sinh đã giúp công ty có phương án tài chính phù hợp, chủ động đối phó với tình hình tỷ giá. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra rằng việc sử dụng vẫn còn hạn chế. MIPEC chủ yếu mới chỉ dùng hợp đồng quyền chọn mà chưa đa dạng hóa các công cụ khác. Điều này cho thấy vẫn còn không gian để cải thiện và tối ưu hóa chiến lược quản trị rủi ro tỷ giá.

VI. Giải pháp hoàn thiện thị trường phái sinh phòng ngừa rủi ro

Từ nghiên cứu thực tiễn tại MIPEC, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp phòng ngừa rủi ro mang tính hệ thống. Các giải pháp này không chỉ nhắm đến bản thân doanh nghiệp mà còn hướng tới các ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý nhà nước. Để thị trường ngoại hối và thị trường phái sinh Việt Nam phát triển bền vững, cần có sự phối hợp đồng bộ. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức và xây dựng quy trình quản trị rủi ro chuyên nghiệp. Các ngân hàng cần đa dạng hóa sản phẩm và cung cấp dịch vụ tư vấn chất lượng hơn. Về phía vĩ mô, Ngân hàng Nhà nước cần có chính sách tỷ giá ổn định và một hành lang pháp lý rõ ràng, khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro một cách hiệu quả.

6.1. Kiến nghị giải pháp cho doanh nghiệp như MIPEC

Luận văn đề xuất MIPEC và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu khác nên xây dựng một bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro tài chính. Doanh nghiệp cần chủ động phân tích, đo lường rủi ro và đa dạng hóa các công cụ phòng ngừa thay vì chỉ phụ thuộc vào một loại hợp đồng. Việc kết hợp giữa hợp đồng kỳ hạn để chốt chi phí cho các khoản thanh toán chắc chắn và hợp đồng quyền chọn cho các khoản không chắc chắn có thể tối ưu hóa hiệu quả.

6.2. Đề xuất vĩ mô phát triển thị trường công cụ phái sinh Việt Nam

Về phía các ngân hàng thương mại, cần giảm chi phí giao dịch và đơn giản hóa thủ tục để khuyến khích doanh nghiệp tham gia. Về phía Ngân hàng Nhà nước, việc duy trì một chính sách tỷ giá linh hoạt nhưng có điều tiết sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh dễ dự đoán hơn. Hoàn thiện khung pháp lý cho các giao dịch phái sinh, đặc biệt là các giao dịch liên quan đến VND, là yếu tố then chốt để thị trường phát triển lành mạnh và trở thành công cụ đắc lực hỗ trợ hiệu quả phòng ngừa rủi ro cho nền kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1330 phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng công cụ phái sinh tại cty cp hóa dầu quân đội luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỎNG QUAN VỀ RỦI RO TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI VÀ CÔNG CỤ TÀI CHÍNH PHÁI SINH 1.1 Rủi ro tỷ giá và quá trình hình thành các công cụ phòng ngừa rủi ro 1.1 Tỷ giá hối đoái 1.1 Khái niệm tỷ giá hối đoái Hối đoái là sự chuyển đổi từ một đồng tiền này sang một đồng tiền khác. Sự chuyển đổi này xuất phát từ nhu cầu thanh toán giữa các cá nhân, công ty, tổ chức giữa hai quốc gia khác nhau và dựa trên một tỷ lệ nhất định giữa hai đồng tiền, tỷ giá đó gọi là tỷ giá hối đoái (hay còn gọi là tỷ giá). Theo Samuelson - một nhà kinh tế học người Mỹ cho rằng: TGHĐ là tỷ giá để đổi tiền của một nước lấy tiền của một nước khác Theo pháp lệnh về ngoại hối của Việt Nam được Quốc Hội ban hành ngày 13/12/2005 tại khoản 9 điều 4: “Tỷ giá hối đoái của đồng Việt Nam là giá của một đơn vị tiền tệ nước ngoài tính bằng đơn vị tiền tệ của Việt Nam” Theo PGS.TS Đinh Trọng Thịnh: Tài chính quốc tế, 2006, trang 35: “Tỷ giá hối đoái là tương quan sức mua giữa các đồng tiền và là mức giá mà tại đó các đồng tiền có thể chuyển đổi được cho nhau” Tóm lại, tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền chính là giá cả đồng tiền này được tính bằng một số đơn vị đồng tiền kia.2 Phân loại tỷ giá hối đoái Trên thị trường tiền tệ thường gặp một số loại tỷ giá sau đây: a. Căn cứ vào thời điểm mua/bán ngoại hối Tỷ giá mua vào (Bid rate): Là tỷ giá mà tại đó ngân hàng yết giá sẵn sàng mua vào đồng tiền yết giá Tỷ giá bán ra (Ask/Offer rate): Là tỷ giá mà tại đó ngân hàng yết giá sẵn sàng bán ra đồng tiền yết giá 6 Tỷ giá mua vào bao giờ cũng thấp hơn tỷ giá bán ra và khoản chênh lệch đó là lợi nhuận kinh doanh ngoại hối của ngân hàng.

Căn cứ vào kỳ hạn thanh toán Tỷ giá giao ngay (Spot rate): Là tỷ giá được thỏa thuận hôm nay, nhưng việc thanh toán xảy ra trong vòng hai ngày làm việc tiếp theo (T+2) Tỷ giá kỳ hạn (Forward rate): Là tỷ giá được thỏa thuận ngày hôm nay nhưng việc thanh toán xảy ra sau đó từ ba ngày làm việc trở lên. Căn cứ vào giá trị của tỷ giá Tỷ giá danh nghĩa (Nominal exchange rate -NER): Là tỷ lệ trao đổi giữa hai đồng tiền biểu hiện theo giá hiện tại, không tính đến bất kỳ ảnh hưởng nào của lạm phát Tỷ giá thực (Real exchange rate - RER): Là tỷ giá có tính đến tác động của lạm phát và sức mua của một cặp tiền tệ phản ánh tương quan giá cả nước ngoài với giá cả trong nước. Qua đó, giá cả nước ngoài sẽ được chuyển đổi thành giá cả tính bằng tiền tệ trong nước thông qua tỷ giá danh nghĩa. Tỷ giá này đại diện cho khả năng cạnh tranh quốc tế của nước đó.

Căn cứ vào cơ chế điều hành chính sách tỷ giá Tỷ giá chính thức (Official rate): là tỷ giá do NHTW công bố, phản ánh chính thức về giá trị đối ngoại của đồng nội tệ. Ở Việt Nam, tỷ giá chính thức là tỷ giá giao dịch bình quân trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng. Tỷ giá chợ đen (Black market rate): là tỷ giá được hình thành bên ngoài hệ thống ngân hàng, do quan hệ cung cầu trên thị trường chợ đen quyết định Tỷ giá cố định (Fixed rate): là tỷ giá do NHTW công bố cố định trong một biên độ giao động hẹp. Dưới áp lực của cung cầu trên thị trường, để duy trì tỷ giá cố định, NHTW phải thường xuyên can thiệp làm cho dự trữ ngoại hối quốc gia thay đổi.

Tỷ giá thả nổi hoàn toàn (Freely floating rate): là tỷ giá được hình thành hoàn toàn theo quan hệ cung cầu trên thị trường, NHTW không hề can thiệp Tỷ giá thả nổi có điều tiết (Managed Floating rate): Là tỷ giá được thả nổi, nhưng NHTW tiến hành can thiệp để tỷ giá biến động theo hướng có lợi cho nền kinh tế.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái Cũng như giá cả hàng hóa, tỷ giá thường xuyên biến động trên thị trường và chịu sự tác động của nhiều yếu tố. Một số yếu tố cơ bản tác động lên tỷ giá: - Tình hình lạm phát trong và ngoài nước: tỷ giá và lạm phát có mối quan hệ tỷ lệ thuận với nhau. Nếu lạm phát trong nước cao hơn lạm phát ở nước ngoài, hàng hóa trong nước sẽ trở nên đắt đỏ hơn so với hàng hóa nước ngoài. Điều này sẽ dẫn đến sự gia tăng nhu cầu hàng hóa nhập ngoại và sự sụt giảm cầu nội địa.

Sự dịch chuyển này sau đó dịch chuyển sang thị trường ngoại hối làm tăng cầu và giảm cung ngoại tệ. Kết quả là ngoại tệ lên giá so với nội tệ hay làm tăng tỷ giá. - Tình hình thay đổi lãi suất nội tệ và ngoại tệ: tỷ giá và lãi suất đồng nội tệ có xu hướng tỷ lệ nghịch. Nếu lãi suất trong nước tăng tương đối so với lãi suất ngoại tệ thì tài sản tài chính nội địa trở nên hấp dẫn các nhà đầu tư hơn tài sản tài chính nước ngoài.

Điều này khiến các nhà đầu tư phải tái cấu trúc lại danh mục đầu tư đưa đến hệ quả là dòng vốn chảy ra khỏi thị trường vốn nước ngoài và chảy vào thị trường vốn nội địa. Kết quả là tăng cung và giảm cầu ngoại tệ làm cho đồng tiền trong nước lên giá so với ngoại tệ hay tỷ giá giảm. - Tốc độ tăng trưởng kinh tế tương đối: nếu tốc độ tăng trưởng kinh tế trong nước cao hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế nước ngoài thì nhập khẩu tăng trưởng nhanh hơn xuất khẩu. Cầu ngoại tệ tăng nhanh hơn cung làm cho tỷ giá tăng.

- Vai trò của chính phủ hay sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương: Chính phủ thông qua Ngân hàng trung ương can thiệp vào thị trường ngoại hối bằng cách mua vào hoặc bán ra một khối lượng ngoại tệ lớn nhằm làm thay đổi cung cầu và tac động đến tỷ giá. - Tác động của nhiều yếu tố khác như: tình hình kinh tế chính trị, kỳ vọng và sự tấn công của nhà đầu cơ, giá vàng, giá dầu trên thị trường quốc tế, tình hình thu hút kiều hối.2 Rủi ro tỷ giá Rủi ro tỷ giá là rủi ro phát sinh do sự biến động của tỷ giá làm ảnh hưởng đến giá trị kỳ vọng trong tương lai. 8 Rủi ro tỷ giá có thể phát sinh trong nhiều hoạt động khác nhau của doanh nghiệp. Nhìn chung, bất cứ hoạt động nào mà dòng tiền vào và dòng tiền ra phát sinh bằng những loại tiền tệ khác nhau đều chứa đựng nguy cơ rủi ro tỷ giá.

Đối với một doanh nghiệp, dòng tiền thường phát sinh từ ba nhóm hoạt động chính: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài trợ. Do đó, rủi ro tỷ giá thường tác động vào dòng tiền của ba nhóm hoạt động này.3 Phân tích rủi ro tỷ giá trong hoạt động xuất nhập khẩu Có thể nói xuất nhập khẩu được xem là hoạt động nhạy cảm nhất đối với sự biến động của tỷ giá hối đoái so với các hoạt động khác. Sự thay đổi của tỷ giá ngoại tệ so với nội tệ làm thay đổi giá trị kỳ vọng của các khoản thu hoặc chi ngoại tệ trong tương lai khiến cho hiệu quả hoạt động xuất nhập khẩu bị ảnh hưởng đáng kể. Trên thực tế, các nhà xuất nhập khẩu chỉ có thể biết được tỷ giá giao dịch của ngày hôm nay (ngày ký hợp đồng xuất nhập khẩu) nhưng không thể chắc chắn được tỷ giá trong tương lai (ngày đáo hạn hợp đồng).

- Đối với nhà xuất khẩu, vào ngày đáo hạn, nếu tỷ giá tăng, thì ngoài việc thu được lợi nhuận từ hoạt động xuất khẩu, công ty còn kiếm được lợi nhuận từ sự tăng giá của đồng ngoại tệ. Nếu tỷ giá giảm xuống thì doanh thu kỳ vọng của hợp đồng xuất khẩu sẽ giảm đi và có thể gây ra lỗ nếu giá ngoại tệ xuống quá mạnh. - Đối với nhà nhập khẩu, vào ngày đáo hạn, nếu tỷ giá tăng lên, công ty vẫn phải thanh toán số ngoại tệ như đã cam kết nhưng số nội tệ để mua ngoại tệ tính theo tỷ giá ngày đáo hạn lớn hơn nhiều so với số nội tệ dự kiến so với tỷ giá tại ngày ký hợp đồng. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống, số tiền dùng để mua ngoại tệ sẽ ít hơn so với dự kiến ban đầu.

Như vậy, chúng ta có thể thấy đối với hoạt động xuất khẩu, công ty có kỳ vọng tỷ giá tăng và đối với hoạt động nhập khẩu, các doanh nghiệp thường kỳ vọng ở tỷ giá giảm.4 Phòng ngừa rủi ro tỷ giá 1.1 Các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trước những bất ổn của tỷ giá và ảnh hưởng của rủi ro tỷ giá đến tình hình hoạt động của các doanh nghiệp, thị trường đã phản ứng lại bằng cách hình thành 9 các sản phẩm phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Công cụ được đề cập đến trong việc phòng ngừa rủi ro tỷ giá là các công cụ tài chính phái sinh: hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng giao sau, hợp đồng hoán đổi và hợp đồng quyền chọn. Hợp đồng kỳ hạn đã tồn tại trong hàng thập niên qua, nhưng chỉ đến đầu thập niên 1970 thì công cụ này mới chính thức được tin tưởng. Về cơ bản, thị trường hợp đồng ngoại hối kỳ hạn là thị trường liên ngân hàng, do đó nhiều công ty đối mặt với rủi ro tỷ giá do không thể tận dụng lợi ích của thị trường này.

Để đáp ứng lại nhu cầu này ngày càng nhiều hơn, thị trường tài chính đã đáp ứng bằng việc cho ra đời hợp đồng giao sau về tỷ giá. Tháng 05/1972, thị trường tiền tệ quốc tế của Sàn giao dịch hàng hóa Chicago CME bắt đầu giao dịch hợp đồng giao sau với đồng bảng Anh, đô la Canada, mark Đức, yên Nhật, franc Thụy Sỹ và franc Pháp. Công cụ hoán đổi tiền tệ đã xuất hiện tiếp sau đó. Hợp đồng hoán đổi giữa WB và IBM vào tháng 08/1981 đã được thừa nhận rộng rãi là buổi ra mắt công chúng của sản phẩm hoán đổi tiền tệ.

Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ ra đời ngay sau sản phẩm hoán đổi. Tháng 12/1982, Sàn giao dịch chứng khoán Philadelphia cho ra đời hợp đồng quyền chọn đồng bảng Anh, sau đó là đô la Canada, mark Đức, yên Nhật, franc Thụy Sỹ vào tháng 1 và tháng 2/1983.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ