Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vốn là điều kiện tiền đề cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt là hoạt động kinh doanh tiền tệ của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Tại Việt Nam, trong bối cảnh thị trường chứng khoán phát triển chưa tương xứng với nhu cầu của nền kinh tế, quá trình dẫn truyền và điều hòa vốn phụ thuộc chủ yếu vào hệ thống ngân hàng. Theo số liệu từ Cổng thông tin Bộ Tài chính được tác giả trích dẫn, hệ thống ngân hàng cung cấp hơn 70% lượng vốn cho nền kinh tế. Do tỷ lệ vốn tự có của các NHTM thường rất nhỏ (theo chuẩn Basel II tối thiểu là 8% tổng tài sản Có, theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN tối thiểu là 9% tổng tài sản Có rủi ro), nguồn vốn huy động giữ vai trò là nhân tố "đầu vào" mang tính quyết định đến quy mô và hiệu quả cấp tín dụng, đầu tư.

Tại tỉnh Đồng Tháp, hoạt động ngân hàng diễn ra trong môi trường cạnh tranh gay gắt. Toàn địa bàn tỉnh có 17 tổ chức tín dụng với 20 chi nhánh cấp I và gần 100 phòng giao dịch, quỹ tiết kiệm. Các NHTM cổ phần quy mô nhỏ gia tăng cạnh tranh thông qua việc áp dụng lãi suất huy động cao và các hình thức tiếp thị linh hoạt, tạo sức ép chia sẻ thị phần đối với các NHTM Nhà nước. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Đồng Tháp (Agribank Đồng Tháp) cần giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả huy động vốn nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho chuyển dịch cơ cấu kinh tế, công nghiệp hóa - hiện đại hóa tại địa phương.

Khóa luận xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Nhận diện những nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Đồng Tháp.
    2. Đề ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Đồng Tháp.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả huy động vốn của Agribank Đồng Tháp?
    2. Giải pháp cho việc nâng cao hiệu quả huy động vốn của Agribank Đồng Tháp là gì?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động huy động vốn tại Agribank Đồng Tháp.
    • Phạm vi không gian: Agribank Chi nhánh tỉnh Đồng Tháp.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tiếp cận hoạt động huy động vốn của NHTM dựa trên lý thuyết trung gian tài chính và các nghiên cứu chuyên ngành (Trịnh Thế Cường, 2018). Về mặt bản chất, huy động vốn được định nghĩa qua ba góc độ: quản trị (quá trình lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát), nghiệp vụ (phương pháp và công cụ tập trung nguồn tiền tệ), và tổng quát (tập trung các nguồn tiền tệ nhàn rỗi trong nền kinh tế để phục vụ mục tiêu kinh doanh an toàn, sinh lời).

Hiệu quả huy động vốn được lượng hóa thông qua mối tương quan giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra, bảo đảm đáp ứng tối đa nhu cầu sử dụng vốn với chi phí thấp nhất trong giới hạn an toàn thanh khoản. Khung đánh giá hiệu quả huy động vốn gồm 5 tiêu chí:

  1. Quy mô vốn huy động (số dư huy động, số lượng khách hàng, số lượng hợp đồng).
  2. Sự đa dạng về sản phẩm (theo kỳ hạn: ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn 12–60 tháng, dài hạn trên 60 tháng; theo loại tiền: nội tệ VND, ngoại tệ USD và EUR).
  3. Thị phần huy động vốn trên địa bàn.
  4. Lãi suất và chi phí huy động vốn (chi trả lãi, cơ chế định giá chuyển nhượng vốn nội bộ - FTP).
  5. Kiểm soát rủi ro trong hoạt động huy động vốn.

Khóa luận phân nhóm các nhân tố tác động thành:

  • Nhóm chủ quan: Chiến lược kinh doanh; chính sách lãi suất cạnh tranh; uy tín ngân hàng; chính sách khách hàng; sự đa dạng, linh hoạt của hình thức huy động; chất lượng dịch vụ; cơ sở vật chất và mạng lưới hoạt động; chính sách phục vụ và tiếp thị (Marketing).
  • Nhóm khách quan: Môi trường pháp lý - chính trị (Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Ngân hàng Nhà nước, các quy định trần lãi suất); môi trường kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, thu nhập dân cư); môi trường dân số; môi trường địa lý; môi trường công nghệ; môi trường văn hóa - xã hội.

Tổng quan nghiên cứu tiền nhiệm

Khóa luận hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước làm tiền đề phân tích:

  • Nghiên cứu trong nước: Vũ Thị Thanh Dung (2011) tại Vietcombank Hải Phòng giai đoạn 2006–2010; Nguyễn Xuân Trường (2011) tại BIDV Hà Tây giai đoạn 2009–2011; Nguyễn Thị Nhật Lệ (2013) tại hệ thống BIDV giai đoạn 2009–2012; Nguyễn Thị Thu Hiền (2015) sử dụng phương pháp hồi quy OLS tại Vietcombank Đà Lạt giai đoạn 2012–2014.
  • Nghiên cứu nước ngoài: Mohammad và Mhadi (2010) khảo sát 400 khách hàng tại Maskan Bank (Iran); Athukorala và Sen (2003) nghiên cứu hàm tiết kiệm khu vực tư nhân; Josephat Lotto (2019) sử dụng mô hình hồi quy hiệu ứng ngẫu nhiên trên dữ liệu 36 NHTM tại Tanzania.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận là nghiên cứu thực chứng tại đơn vị, kết hợp phân tích định tính và định lượng mô tả:

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tổng kết, báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán của Phòng Kế hoạch tổng hợp và Phòng Tài chính - Kế toán thuộc Agribank Đồng Tháp trong giai đoạn 2017–2019.
  • Phương pháp xử lý thông tin: Tổng hợp, phân loại và tính toán các chỉ tiêu tài chính, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu trên phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Tính toán số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân nhằm phân tích biến động quy mô, cơ cấu nguồn vốn, biến động lãi suất giữa các năm và so sánh với mặt bằng các NHTM trên địa bàn.
  • Phương pháp biểu đồ: Trực quan hóa xu hướng biến động nguồn vốn và lãi suất qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về chức năng trung gian tài chính của NHTM, vai trò của vốn huy động đối với thanh khoản và an toàn hoạt động. Tác giả phân tích các quy định an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế (Basel II) và quy định pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 13/2010/TT-NHNN). Chương này làm rõ các tiêu chí đo lường hiệu quả huy động vốn (quy mô, cơ cấu, chi phí, rủi ro) và các nhóm nhân tố chủ quan, khách quan chi phối. Đồng thời, qua việc tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây, tác giả chỉ rõ tính mới của đề tài là vận dụng khung lý thuyết để nhận diện và giải quyết các rào cản huy động vốn đặc thù tại Agribank Chi nhánh tỉnh Đồng Tháp trong giai đoạn 2017–2019.

Chương 2: Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Đồng Tháp

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về hoạt động huy động vốn tại Agribank Đồng Tháp trong 3 năm (2017–2019), phân tích chi tiết quy mô, cơ cấu, kết quả tài chính và các nhân tố ảnh hưởng.

1. Quy mô và mức độ hoàn thành kế hoạch huy động vốn

Quy mô nguồn vốn huy động của chi nhánh ghi nhận sự tăng trưởng liên tục từ 1.490,62 tỷ đồng năm 2017 lên 1.992,57 tỷ đồng năm 2019 (tăng 502 tỷ đồng, tương ứng tăng 33,67% sau 2 năm).

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tổng nguồn vốn huy động (Tỷ đồng) 1.490,62 1.530,30 1.992,57
Tốc độ tăng trưởng so với năm trước (%) 8,70 2,70 30,20
Kế hoạch giao (Tỷ đồng) 1.500,00 1.700,00 1.932,00
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch (%) 99,40 90,00 103,10
- TCKT hoàn thành kế hoạch (%) 114,40 85,60 100,70
- Dân cư hoàn thành kế hoạch (%) 86,90 94,70 105,50
Thị phần huy động vốn trên địa bàn (%) 10,38 8,81 9,83
Tỷ lệ Tổng tài sản / Tổng NVHĐ (lần) 1,12 1,20 1,07

Năm 2018, tốc độ tăng trưởng vốn huy động chậm lại (chỉ đạt 2,7%) và chỉ hoàn thành 90% kế hoạch do biến động lãi suất thị trường và sự cạnh tranh lãi suất từ các NHTM cổ phần nhỏ. Chi nhánh đã phải vay vốn từ Agribank cấp trên 229,2 tỷ đồng để bảo đảm thanh khoản cho hoạt động tín dụng. Sang năm 2019, chi nhánh có sự bứt phá với mức tăng trưởng 30,2%, vượt kế hoạch 3,1%.

2. Cơ cấu nguồn vốn huy động

Tiêu chí phân loại Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Theo kỳ hạn
- Tiền gửi không kỳ hạn (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 397,18 (26,60%) 347,10 (22,70%) 472,93 (23,70%)
- Tiền gửi có kỳ hạn (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 1.093,44 (73,40%) 1.183,20 (77,30%) 1.519,64 (76,30%)
Theo đối tượng khách hàng
- Tiền gửi tổ chức kinh tế (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 778,15 (52,20%) 753,60 (49,25%) 963,97 (48,38%)
- Tiền gửi dân cư (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 712,47 (47,80%) 776,70 (50,75%) 1.028,60 (51,62%)
Theo loại tiền tệ
- Nội tệ VND (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 1.413,66 (94,84%) 1.461,90 (95,53%) 1.925,93 (96,66%)
- Ngoại tệ quy đổi (Tỷ đồng / Tỷ trọng) 76,96 (5,16%) 68,40 (4,47%) 66,64 (3,34%)

Cơ cấu nguồn vốn của Agribank Đồng Tháp tập trung chủ yếu vào nội tệ VND (chiếm trên 95%) và tiền gửi có kỳ hạn (chiếm trên 73–77%), chủ yếu là kỳ hạn ngắn dưới 12 tháng. Nguồn tiền gửi từ dân cư tăng dần và chiếm ưu thế từ năm 2018 (50,75%) đến năm 2019 (51,62%).

3. Quy mô khách hàng và kết quả tài chính từ huy động vốn

  • Quy mô khách hàng: Tổng số khách hàng giao dịch tăng từ 27.272 khách hàng (năm 2017) lên 34.253 khách hàng (năm 2018) và đạt 41.272 khách hàng (năm 2019), tương ứng mức tăng 49,4% (tăng 13.652 khách hàng so với năm 2017). Trong đó, năm 2019 có 1.453 khách hàng tổ chức và 39.819 khách hàng cá nhân. Tuy nhiên, khách hàng gửi tiền có kỳ hạn chỉ đạt 9.663 khách hàng (chiếm 23,4% tổng số khách hàng).
  • Kết quả kinh doanh theo cơ chế điều chuyển vốn (FTP):
Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 (Tỷ đồng) Năm 2018 (Tỷ đồng) Năm 2019 (Tỷ đồng)
Thu từ bán vốn FTP 181,72 243,66 241,35
Trả lãi huy động vốn 107,76 135,79 133,65
Thu nhập ròng từ lãi 73,96 107,87 107,70
  • Mặt bằng lãi suất và chênh lệch lãi suất:
    • Lãi suất bình quân huy động vốn giảm dần: 11,8% (2017) xuống 10,5% (2018) và 9,7% (2019).
    • Lãi suất bình quân sử dụng vốn giảm tương ứng: 18,5% (2017) xuống 17,5% (2018) và 17,0% (2019).
    • Chênh lệch biên lãi suất duy trì ổn định và tăng nhẹ: 6,7% (2017), 7,0% (2018), 7,3% (2019).
    • So sánh mặt bằng lãi suất năm 2019: Lãi suất kỳ hạn từ 12 tháng trở lên của Agribank là 10%, thấp hơn đáng kể so với các NHTM cổ phần trên địa bàn như Seabank (11–11,6%), ABBank (11,5–12%), SCB (12–12,5%), Oceanbank (11,5–12%), Habubank (12%).

4. Đánh giá nguyên nhân và hạn chế

Tác giả chỉ ra các yếu tố làm tốt bao gồm: chất lượng quản lý sử dụng vốn, mạng lưới hoạt động rộng, uy tín thương hiệu truyền thống. Các mặt hạn chế gồm: công nghệ và dịch vụ ngân hàng điện tử phát triển chưa tương xứng, hoạt động tiếp thị - Marketing còn yếu, chính sách lãi suất kém cạnh tranh ở các kỳ hạn dài so với khối ngân hàng cổ phần, tỷ lệ khách hàng gửi tiền tiết kiệm có kỳ hạn còn thấp so với quy mô dân cư.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Đồng Tháp

Dựa trên định hướng chiến lược của Agribank giai đoạn 2018–2020 và kế hoạch kinh doanh 2020–2025, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể cho chi nhánh:

  1. Xây dựng chính sách lãi suất hợp lý, linh hoạt: Tận dụng tối đa khung lãi suất cho phép của Agribank và Ngân hàng Nhà nước; áp dụng lãi suất bậc thang theo quy mô tiền gửi; xây dựng chính sách lãi suất mềm dẻo theo thỏa thuận đối với khách hàng tổ chức lớn, định chế tài chính (Bảo hiểm xã hội, Bảo hiểm tiền gửi).
  2. Nâng cao uy tín ngân hàng: Duy trì văn hóa giao dịch chuẩn mực, bảo đảm an toàn tuyệt đối tài sản cho người gửi tiền, củng cố vị thế thương hiệu ngân hàng thương mại Nhà nước hàng đầu trên địa bàn.
  3. Nâng cao hiệu quả cho vay nhằm hỗ trợ huy động vốn: Gắn kết hoạt động cấp tín dụng với thu hút tiền gửi thanh toán của các doanh nghiệp vay vốn; kiểm soát chất lượng tín dụng để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, bảo đảm khả năng sinh lời và an toàn thanh khoản.
  4. Nâng cao điều kiện cơ sở vật chất, công nghệ của chi nhánh: Hiện đại hóa trang thiết bị tại các điểm giao dịch, nâng cấp hệ thống ATM, mở rộng hệ sinh thái ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking/BSMS), rút ngắn thời gian giao dịch tại quầy.
  5. Phát triển thêm các hình thức huy động vốn: Đa dạng hóa các gói sản phẩm tiền gửi tích lũy, tiền gửi rút gốc linh hoạt, tiền gửi quyền chọn; đẩy mạnh phát hành các loại giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn 2, 3, 6, 9 tháng, 364 ngày kết hợp chương trình tiết kiệm dự thưởng).
  6. Tăng cường hoạt động Marketing ngân hàng: Xây dựng chiến dịch truyền thông quảng bá sản phẩm tiền gửi đến từng cụm dân cư nông thôn và đô thị; triển khai chương trình chăm sóc khách hàng gửi tiền (tặng quà, thẻ bảo hiểm, ưu đãi phí giao dịch).
  7. Nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo kỹ năng giao tiếp, phong cách phục vụ chuyên nghiệp cho đội ngũ giao dịch viên và cán bộ tín dụng; phân đoạn khách hàng để có quy trình chăm sóc chuyên biệt.

Kiến nghị: Tác giả kiến nghị Agribank cấp trên phân cấp linh hoạt hơn về cơ chế định giá FTP và lãi suất cho chi nhánh; kiến nghị Ngân hàng Nhà nước duy trì điều hành chính sách tiền tệ ổn định, giám sát việc tuân thủ trần lãi suất của các TCTD nhằm lập lại trật tự cạnh tranh lành mạnh.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả phân tích thực chứng: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện thực trạng huy động vốn của Agribank Đồng Tháp giai đoạn 2017–2019. Kết quả cho thấy quy mô vốn huy động đạt 1.992,57 tỷ đồng vào năm 2019 (tăng 30,2% so với 2018), hoàn thành 103,1% kế hoạch; thu nhập ròng từ lãi đạt 107,70 tỷ đồng; tỷ trọng tiền gửi VND chiếm 96,66%; tiền gửi dân cư chiếm 51,62%; quy mô khách hàng đạt 41.272 đối tượng.
  • Nhận diện điểm nghẽn thực tế: Nghiên cứu chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn ngắn hạn (chiếm 76,3% tổng vốn có kỳ hạn), sự sụt giảm thị phần năm 2018 (xuống 8,81%) do bất lợi về trần lãi suất so với NHTM cổ phần, và tỷ lệ khách hàng gửi tiền có kỳ hạn chỉ chiếm dưới 23,4% tổng khách hàng.
  • Đóng góp ứng dụng: Hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn liền với đặc thù kinh tế tỉnh Đồng Tháp và cơ chế quản lý vốn tập trung (FTP) của hệ thống Agribank, cung cấp cơ sở tham khảo trực tiếp cho Ban lãnh đạo chi nhánh trong việc lập kế hoạch kinh doanh giai đoạn tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2017–2019 tại một chi nhánh cấp tỉnh (Agribank Đồng Tháp); phương pháp phân tích chủ yếu dừng ở thống kê mô tả và so sánh số liệu thứ cấp, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng để kiểm định mức độ tác động của từng biến độc lập đối với số dư tiền gửi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng (khảo sát khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, sử dụng mô hình hồi quy OLS hoặc hồi quy đa biến) để đo lường độ nhạy cảm của khách hàng đối với lãi suất, thương hiệu và chất lượng dịch vụ ngân hàng số trên toàn địa bàn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc khóa luận phân tích thực trạng ngân hàng thương mại, phương pháp tính toán chỉ tiêu FTP, biên lãi suất và cách thức phân tổ nguồn vốn.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên nguồn vốn tại Agribank: Tham khảo số liệu lịch sử giai đoạn 2017–2019 và hệ thống giải pháp nâng cao tính cạnh tranh của sản phẩm huy động vốn tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong giai đoạn 2017–2019, quy mô vốn huy động của Agribank Đồng Tháp biến động như thế nào?
Nguồn vốn huy động tăng từ 1.490,62 tỷ đồng (năm 2017) lên 1.530,30 tỷ đồng (năm 2018, tăng trưởng 2,7%) và đạt 1.992,57 tỷ đồng vào ngày 31/12/2019 (tăng trưởng 30,2% so với 2018), vượt 3,1% so với kế hoạch năm 2019.

2. Tại sao năm 2018 chi nhánh chỉ hoàn thành 90% kế hoạch và phải vay vốn điều chuyển từ Agribank cấp trên?
Năm 2018, diễn biến lãi suất thị trường phức tạp, nhiều NHTM cổ phần nhỏ trên địa bàn áp dụng lãi suất huy động vượt trần để thu hút vốn, gây khan hiếm nguồn huy động cho chi nhánh. Do đó, Agribank Đồng Tháp phải vay 229,2 tỷ đồng từ Agribank cấp trên để bổ sung vốn đáp ứng nhu cầu giải ngân tín dụng.

3. Cơ cấu tiền gửi tại Agribank Đồng Tháp phân theo kỳ hạn và loại tiền có đặc điểm gì nổi bật?
Tiền gửi bằng nội tệ VND chiếm tỷ trọng tuyệt đối (bình quân trên 95%, năm 2019 đạt 96,66% tương ứng 1.925,93 tỷ đồng). Phân theo kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu (73,4% năm 2017; 77,3% năm 2018; 76,3% năm 2019), trong đó phần lớn tập trung ở các kỳ hạn ngắn dưới 12 tháng.

4. Kết quả tài chính thuần từ hoạt động huy động vốn theo cơ chế FTP của chi nhánh qua các năm ra sao?
Thu nhập ròng từ lãi theo cơ chế giá mua bán vốn nội bộ (FTP) ghi nhận: năm 2017 đạt 73,96 tỷ đồng (thu bán vốn 181,72 tỷ - trả lãi 107,76 tỷ); năm 2018 đạt 107,87 tỷ đồng (thu bán vốn 243,66 tỷ - trả lãi 135,79 tỷ); năm 2019 đạt 107,70 tỷ đồng (thu bán vốn 241,35 tỷ - trả lãi 133,65 tỷ).

5. Lãi suất huy động của Agribank Đồng Tháp năm 2019 có sự khác biệt gì so với các NHTM khác trên địa bàn?
Tại thời điểm 31/12/2019, đối với kỳ hạn từ 12 tháng trở lên, mức lãi suất huy động của Agribank là 10%/năm, thấp hơn mặt bằng của các NHTM cổ phần như Seabank (11–11,6%), ABBank (11,5–12%), Habubank (12%), SCB (12–12,5%), dẫn đến khó khăn trong việc thu hút nguồn tiền gửi trung và dài hạn từ dân cư.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Quốc Bảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả huy động vốn và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động huy động vốn tại Agribank Chi nhánh tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2017–2019. Bằng phương pháp thống kê mô tả và so sánh số liệu thực tế, nghiên cứu đã làm rõ những thành tựu về tăng trưởng quy mô (đạt 1.992,57 tỷ đồng năm 2019) cùng những tồn tại về cơ cấu kỳ hạn và sức ép cạnh tranh lãi suất trên địa bàn. Trên cơ sở đó, 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với cơ chế quản lý vốn tập trung, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.