Tổng quan nghiên cứu

Động cơ học tập đóng vai trò quyết định đến 80% sự thành công trong việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, đặc biệt là kỹ năng nói – kỹ năng được đánh giá là khó nhất trong bốn kỹ năng ngôn ngữ. Tuy nhiên, tại các cơ sở giáo dục đại học, sinh viên không chuyên ngữ thường đối mặt với rào cản tâm lý lớn, thiếu tự tin và có mức độ gắn kết bài học chưa cao. Nghiên cứu của tác giả Đào Thị Vân Anh (2024) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội tập trung phân tích thực trạng động cơ nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử khi theo học học phần tiếng Anh chuyên ngành 4 (tương đương bậc A2 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam).

Mục tiêu cốt lõi của đề án là nhận diện các yếu tố then chốt chi phối động cơ giao tiếp tiếng Anh trong lớp học, đồng thời đánh giá hiệu quả của các chiến lược sư phạm và hoạt động trong giáo trình hiện hành. Nghiên cứu được triển khai trên cỡ mẫu 107 sinh viên và 6 giảng viên trực tiếp giảng dạy trong năm học 2023–2024. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm giúp giảng viên nâng cao tỷ lệ tương tác lớp học từ mức trung bình lên mức tối ưu, giảm tỷ lệ sao nhãng và thiết lập lộ trình giảng dạy đáp ứng chuẩn đầu ra B1 cho người học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên mô hình động lực học tập ARCS do John Keller phát triển, bao gồm 4 thành tố trụ cột: Gây chú ý (Attention - A), Phù hợp nhu cầu (Relevance - R), Xây dựng tự tin (Confidence - C) và Thỏa mãn kỳ vọng (Satisfaction - S). Mỗi thành tố được phân rã thành 3 tiểu mục chiến lược như kích thích tò mò, gắn kết mục tiêu nghề nghiệp, làm rõ tiêu chí đánh giá và khen thưởng công bằng.

Bên cạnh mô hình ARCS, nghiên cứu tích hợp lý thuyết bản chất kỹ năng nói của Bygate và Thornbury, xác định năng lực giao tiếp bao gồm quá trình hình thành ý tưởng, phát âm, tính tự động hóa và độ trôi chảy. Khái niệm động cơ bên trong (intrinsic motivation) và động cơ bên ngoài (extrinsic motivation) của Dörnyei cùng hệ thống động cơ hội nhập và công cụ của Gardner cũng được vận dụng để phân tích toàn diện 5 nhóm yếu tố: môi trường lớp học, giảng viên, bạn học, bản thân người học và định hướng nghề nghiệp tương lai.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính (mixed-methods) nhằm đảm bảo tính xác thực đa chiều của dữ liệu. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 107 sinh viên năm thứ hai được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, cùng 10 sinh viên và 6 giảng viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc 1-1 qua nền tảng Zoom. Khảo sát định lượng sử dụng bảng hỏi 6 phần trên thang đo Likert 5 mức độ, được Việt hóa chuẩn xác để tối ưu hóa mức độ hiểu câu hỏi của sinh viên có trình độ đầu vào sơ cấp.

Dữ liệu định lượng từ Google Forms được xử lý trên Google Sheets, tính toán tỷ lệ phần trăm đồng thuận (tổng mức Đồng ý và Rất đồng ý) trên từng khía cạnh ARCS, sau đó trực quan hóa qua công cụ biểu đồ chuyên dụng. Dữ liệu phỏng vấn định tính được ghi âm, gỡ băng văn bản và mã hóa danh tính (Student 1 đến Student 10; Teacher 1 đến Teacher 6) để phân tích chủ đề. Việc kết hợp hai phương pháp giúp đối sánh khách quan giữa trải nghiệm thực tế của 107 người học và góc nhìn chuyên môn của 6 giảng viên trong suốt học kỳ 50 phút mỗi tiết học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng chỉ ra 3 yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến động cơ nói tiếng Anh của sinh viên trong lớp học:

  • Lời chỉ dẫn rõ ràng từ giảng viên: Đạt tỷ lệ đồng thuận cao nhất toàn diện với mức trung bình 90%, trong đó mức độ tác động đến sự chú ý (Attention) đạt 91% và sự thỏa mãn (Satisfaction) đạt 91%.
  • Chính sách thưởng điểm cộng cho sự tích cực: Xếp vị trí thứ hai với tỷ lệ đồng thuận trung bình 89%, đặc biệt thúc đẩy sự thỏa mãn của người học lên mức kỷ lục 92% và sự tự tin đạt 88%.
  • Cung cấp thời gian chuẩn bị trước khi nói: Đạt tỷ lệ đồng thuận trung bình 88%, trong đó yếu tố thúc đẩy sự tự tin (Confidence) của sinh viên chiếm vị trí cao nhất với 90%, sự phù hợp nhu cầu (Relevance) đạt 88%.

Ngoài 3 yếu tố hàng đầu, không khí lớp học sôi nổi và mối quan hệ gắn kết với bạn học đạt mức đồng thuận bình quân lần lượt là 85% và 86%. Định hướng nghề nghiệp quốc tế và niềm yêu thích cá nhân cùng ghi nhận mức tác động 87%. Ngược lại, việc giảng viên chỉ sử dụng 100% tiếng Anh trong lớp nhận mức đồng thuận thấp nhất (72%), và mức độ hài lòng với bài tập ghi hình EOP trực tuyến chỉ dừng lại ở mức 73%.

Thảo luận kết quả

Kết quả khảo sát phản ánh rõ đặc thù tâm lý của sinh viên kỹ thuật có trình độ tiếng Anh ở mức sơ cấp. Các dữ liệu được biểu diễn trực quan qua hệ thống biểu đồ cột từ Chart 1 đến Chart 6 cho thấy sự chênh lệch rõ nét giữa yếu tố hướng dẫn sư phạm trực tiếp và các yêu cầu tự học độc lập. Lời chỉ dẫn tường minh giúp giảm tải nhận thức (cognitive load), loại bỏ sự bối rối khi bắt đầu bài tập nhóm. Điểm cộng đóng vai trò như một đòn bẩy ngoại tại cực kỳ hiệu quả, giúp sinh viên bù đắp điểm số kiểm tra định kỳ và tạo động lực vượt qua sự e ngại sai lầm.

Phát hiện này hoàn toàn tương thích với kết luận của Zaareer (2019) về vai trò trung tâm của người thầy trong việc dẫn dắt lớp học ngoại ngữ, đồng thời tái khẳng định nhận định của Sánchez (2015) về nhu cầu cải tiến học liệu. Dữ liệu phỏng vấn sâu với 6 giảng viên và 10 sinh viên chỉ ra rằng các bài hội thoại mẫu trong giáo trình hiện tại còn mang tính khuôn mẫu, lặp lại qua 8 đơn vị bài học và thiếu tính ứng dụng thực tế trong môi trường kỹ thuật. Điều này lý giải vì sao người học mong muốn bổ sung các hoạt động mô tả bản vẽ kỹ thuật, tranh luận và thuyết trình nhóm nhỏ thay vì chỉ luyện tập hội thoại cặp đôi cố định.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng định lượng và định tính, đề án đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao động cơ nói tiếng Anh cho sinh viên:

  • Chuẩn hóa quy trình giao nhiệm vụ và khung điểm thưởng (Chủ thể: Giảng viên): Thiết lập quy tắc hướng dẫn nhiệm vụ từng bước rõ ràng, dành tối thiểu từ 3 đến 5 phút cho sinh viên chuẩn bị dàn ý trước khi thực hành nói; áp dụng cơ chế cộng điểm tích cực từ 0.5 đến 1.0 điểm vào đánh giá quá trình nhằm nâng mức độ sẵn sàng tham gia bài học lên trên 85% trong 4 tuần đầu kỳ học.
  • Đa dạng hóa hình thức hoạt động giao tiếp chuyên ngành (Chủ thể: Giảng viên & Tổ bộ môn): Tích hợp định kỳ các hình thức thuyết trình nhóm nhỏ (mini-presentations), bài tập mô tả sơ đồ kỹ thuật và đóng vai xử lý sự cố công nghiệp; hướng tới mục tiêu 90% sinh viên được thực hành nói ít nhất 2 lần trong mỗi tiết học 50 phút.
  • Cải tiến học liệu và số hóa giáo trình tiếng Anh chuyên ngành (Chủ thể: Ban biên soạn & Khoa chuyên môn): Tái cấu trúc 8 bài học trong giáo trình nội bộ theo hướng tăng cường 30% hình ảnh minh họa kỹ thuật, bổ sung video hội thoại mẫu trực quan và tích hợp bảng ký hiệu phiên âm quốc tế IPA trong lộ trình 6 tháng.
  • Tối ưu hóa nền tảng học tập trực tuyến EOP và môi trường giao lưu (Chủ thể: Nhà trường & Giảng viên): Tinh giản khoảng 20% đến 25% khối lượng bài tập video quay sẵn trên hệ thống EOP để tránh tình trạng quá tải; đồng thời tổ chức 2 buổi giao lưu thực tế mỗi học kỳ với khách mời chuyên gia nước ngoài nhằm gia tăng tính xác thực ngôn ngữ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh không chuyên và tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Khai thác trực tiếp các kỹ thuật sư phạm tạo động lực như phương pháp làm mẫu (good example), kiểm tra kiến thức nền trước giờ nói và chiến lược phân bổ thời gian chuẩn bị để điều hành lớp học hiệu quả.
  • Nhà phát triển chương trình và tác giả biên soạn giáo trình đại học: Sử dụng các dữ liệu phản hồi từ 107 sinh viên để tái cấu trúc bài tập giao tiếp, lồng ghép ngữ cảnh nghề nghiệp kỹ thuật sát thực tế thay vì các đoạn hội thoại lý thuyết đơn thuần.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Phương pháp dạy học Tiếng Anh: Vận dụng khung phân tích ARCS 4 chiều kết hợp bảng hỏi khảo sát 6 phần và quy trình phỏng vấn chuẩn hóa làm tài liệu tham khảo phương pháp luận cho các công trình nghiên cứu tương đương.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và Ban giám hiệu các trường đại học khối kỹ thuật: Hoàn thiện chính sách đầu tư trang thiết bị phòng học thông minh và điều chỉnh định mức tải học tập trực tuyến kết hợp (blended learning) nhằm nâng cao tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn B1 khi tốt nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình ARCS của Keller được áp dụng như thế nào trong nghiên cứu này?
Mô hình ARCS được sử dụng làm khung lý thuyết nền tảng để thiết kế bảng khảo sát 6 phần và phân tích dữ liệu theo 4 chiều: Gây chú ý (Attention), Phù hợp nhu cầu (Relevance), Xây dựng tự tin (Confidence) và Thỏa mãn kỳ vọng (Satisfaction), giúp lượng hóa chính xác mức độ tác động của 5 nhóm yếu tố lên tâm lý người học.

Tại sao việc giảng viên chỉ nói tiếng Anh 100% lại nhận mức đồng thuận thấp nhất (72%)?
Đối với sinh viên không chuyên khối kỹ thuật có trình độ đầu vào ở mức sơ cấp, việc nghe hiểu hoàn toàn bằng tiếng Anh tạo ra áp lực tâm lý và rào cản nhận thức lớn. Giảng viên sử dụng linh hoạt tiếng mẹ đẻ khi giải thích thuật ngữ phức tạp giúp sinh viên cảm thấy an toàn và tiếp thu nhiệm vụ chính xác hơn.

Điểm cộng đóng vai trò gì trong việc thúc đẩy động cơ nói của sinh viên?
Điểm cộng đạt mức tác động đến sự thỏa mãn cao nhất với 92%. Đây là phần thưởng ngoại tại trực tiếp giúp giải tỏa áp lực thi cử cho sinh viên kỹ thuật, khích lệ họ mạnh dạn phát biểu và biến nỗ lực cá nhân thành kết quả học tập cụ thể, rõ ràng.

Những hoạt động giao tiếp nào được người học mong muốn bổ sung vào giáo trình?
Bên cạnh bài hội thoại đôi thông thường, sinh viên đề xuất bổ sung các bài tập mô tả bản vẽ kỹ thuật (phù hợp đặc thù ngành Điện - Điện tử), các buổi thảo luận chuyên đề ngắn, tranh luận bảo vệ quan điểm và hoạt động đóng vai giải quyết tình huống kỹ thuật thực tế.

Sinh viên cần bao nhiêu thời gian chuẩn bị để đạt mức tự tin cao nhất khi nói?
Nghiên cứu chỉ ra yếu tố thời gian chuẩn bị giúp gia tăng 90% sự tự tin của sinh viên. Giảng viên nên dành khoảng 3 đến 5 phút cho sinh viên chuẩn bị từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và dàn ý theo cặp trước khi yêu cầu trình bày trước lớp.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng động cơ nói tiếng Anh của 107 sinh viên kỹ thuật thông qua mô hình ARCS và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chuẩn xác.
  • Ba yếu tố định hình động cơ mạnh nhất bao gồm: chỉ dẫn rõ ràng của giảng viên (90%), chính sách thưởng điểm cộng (89%) và phân bổ đủ thời gian chuẩn bị trước bài nói (88%).
  • Đề án khẳng định sự cần thiết phải kết hợp hài hòa giữa động cơ ngoại tại (điểm số, môi trường) và động cơ nội tại (định hướng nghề nghiệp quốc tế, sự tự tin cá nhân).
  • Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành cần được cập nhật định kỳ 6 tháng một lần theo hướng gia tăng tính xác thực, đa dạng hóa bài tập mô tả kỹ thuật và bổ sung phương tiện nghe nhìn sinh động.
  • Giảng viên và các cơ sở giáo dục đại học cần áp dụng ngay khung chiến lược sư phạm ARCS để chuyển đổi phương pháp giảng dạy, kiến tạo môi trường học tập tích cực và nâng cao chuẩn đầu ra ngoại ngữ cho sinh viên.