Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Tuyết Trinh (Khoa Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Ngoại Thương) tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu thông qua góc độ kinh tế học môi trường. Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra dựa trên thực trạng suy thoái môi trường toàn cầu, trong đó khí thải carbon dioxide ($CO_2$) là nhân tố chủ yếu dẫn tới hiện tượng nóng lên toàn cầu và suy giảm chất lượng sống. Dẫn chứng từ báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trong văn bản cho thấy ô nhiễm không khí gây ra khoảng 7 triệu ca tử vong sớm mỗi năm và làm mất đi hàng trăm triệu năm sống khỏe mạnh của nhân loại. Tác giả chỉ ra rằng sự sụt giảm phát thải đột ngột trong giai đoạn dịch Covid-19—khi hoạt động sản xuất, khai thác và giao thông ngưng trệ—là bằng chứng thực nghiệm rõ ràng khẳng định áp lực to lớn từ các hoạt động kinh tế nhân tạo lên chu trình carbon. Mặc dù các quốc gia phát triển có mức phát thải bình quân đầu người cao trong lịch sử, các nền kinh tế đang phát triển hiện có tốc độ gia tăng phát thải nhanh chóng và đối mặt với mâu thuẫn gay gắt giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Phân tích sức ảnh hưởng của một số yếu tố kinh tế, xã hội và thương mại đến lượng phát thải khí $CO_2$ tại các nước đang phát triển trên thế giới.
- Xác định chi tiết chiều hướng tác động và mối quan hệ giữa các yếu tố này với lượng phát thải $CO_2$ thông qua mô hình kinh tế lượng thực nghiệm.
- Đề xuất hệ thống nhận định, kiến nghị và giải pháp chính sách nhằm gia tăng các tác động tích cực, giảm thiểu tác động tiêu cực của các yếu tố kinh tế đến môi trường, hạn chế tình trạng ô nhiễm phát sinh từ quá trình phát triển.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố tác động đến lượng phát thải khí $CO_2$ nhân tạo, bao gồm: quy mô dân số, GDP bình quân đầu người, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tỷ trọng ngành công nghiệp trong GDP, tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo, tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch và độ mở cửa thương mại quốc tế.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại 151 quốc gia đang phát triển trên thế giới. Về thời gian, tác giả thu thập và xử lý chuỗi dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 15 năm, từ năm 2000 đến năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên ba lý thuyết kinh tế môi trường kinh điển:
- Lý thuyết Đường cong Kuznets môi trường (Environmental Kuznets Curve - EKC): Giả thuyết do Kuznets (1995) khởi xướng, mô tả mối quan hệ dạng chữ U ngược giữa tăng trưởng kinh tế (đại diện bằng GDP hoặc GDP bình quân đầu người) và mức độ suy thoái môi trường ($CO_2$, $SO_2$, $CH_4$). Ở giai đoạn đầu công nghiệp hóa, thu nhập tăng đi đôi với gia tăng ô nhiễm; khi vượt qua điểm uốn thu nhập, ý thức môi trường, quy định pháp lý và công nghệ cải tiến sẽ giúp suy thoái môi trường giảm dần. Văn bản cũng phân tích biến thể đường cong chữ N của Grossman và Krueger (1995), phản ánh tình trạng ô nhiễm có thể tái gia tăng ở mức thu nhập rất cao khi quy mô hoạt động kinh tế vượt quá ngưỡng tự cân bằng của hệ sinh thái.
- Mô hình "Cuộc đua xuống đáy" (Race to the Bottom): Mô hình do Stern (2004) phát triển, nhận định quá trình toàn cầu hóa và cạnh tranh thương mại quốc tế buộc các nước hạ thấp tiêu chuẩn môi trường để thu hút đầu tư. Ở giai đoạn sau, các nước phát triển dịch chuyển các ngành sản xuất ô nhiễm sang các nước kém phát triển thông qua hình thức gia công hoặc nhập khẩu, khiến tình trạng suy thoái môi trường toàn cầu không được cải thiện thực chất.
- Giả thuyết Thiên đường ô nhiễm (Pollution Haven Hypothesis - PHH): Được Copeland và Taylor đưa ra năm 1994, giả thuyết chỉ ra rằng các quốc gia phát triển có xu hướng chuyển dịch các ngành công nghiệp nặng, thâm dụng tài nguyên và phát thải lớn sang các nước đang phát triển có quy định môi trường lỏng lẻo hơn.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk research): Rà soát, tổng hợp các tài liệu thứ cấp, lý thuyết kinh tế và các công trình thực nghiệm tiền nhiệm trong và ngoài nước.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích dữ liệu lịch sử về lượng phát thải tích lũy, phát thải bình quân đầu người và cơ cấu nguồn phát thải theo ngành và khu vực địa lý.
- Phương pháp định lượng kinh tế lượng: Phân tích dữ liệu mảng (Panel data) trên phần mềm Stata. Tác giả áp dụng mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) sau khi tiến hành đầy đủ các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật, bao gồm: kiểm định Breusch-Pagan, kiểm định Hausman, kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) đối với các chỉ số kinh tế lượng giai đoạn 2000–2014, kết hợp cùng nguồn dữ liệu từ Our World in Data đối với bức tranh thực trạng phát thải khí thải toàn cầu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố tác động đến lượng khí thải CO2
Chương 1 hệ thống hóa khái niệm về carbon dioxide và cấu trúc các nguồn phát thải. Tác giả phân chia nguồn phát thải thành tự nhiên và nhân tạo với các thông số định lượng cụ thể:
| Nguồn phát thải |
Cơ chế / Hoạt động chính |
Tỷ trọng trong nhóm (%) |
Khối lượng ước tính hàng năm |
| Tự nhiên |
Trao đổi giữa khí quyển và đại dương |
43,0% |
Hơn 335 tỷ tấn $CO_2$ |
|
Hô hấp của động vật và thực vật |
27,6% – 28,0% |
Xấp xỉ 215 tỷ tấn $CO_2$ |
|
Hô hấp và phân hủy chất hữu cơ trong đất |
25,6% – 26,0% |
Khoảng 215 tỷ tấn $CO_2$ |
|
Hoạt động phun trào núi lửa |
0,8% – 1,0% |
Khoảng 0,62 tỷ tấn $CO_2$ |
| Nhân tạo |
Đốt nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu, khí tự nhiên) |
Gần 88,0% (theo Le Quere et al., 2013) |
Trong đó than chiếm 43% lượng đốt nhiên liệu (1 tấn than sinh 2,5 tấn $CO_2$) |
|
Hoạt động chặt phá rừng và chuyển đổi sử dụng đất |
9,5% – 22,0% |
Giải phóng bể chứa carbon hữu cơ |
Hậu quả của việc gia tăng nồng độ $CO_2$ nhân tạo được chỉ ra qua các chỉ số: nhiệt độ trung bình bề mặt Trái Đất tăng kỷ lục 0,77°C so với trung bình thế kỷ 20 (mức nền khoảng 12,7°C); nồng độ $CO_2$ trong khí quyển tăng từ 280 ppm thời kỳ tiền công nghiệp lên 338 ppm vào năm 2010 (vượt xa mức 20 ppm của 800.000 năm trước). Ngoài ra, khí thải $CO_2$ gây axit hóa đại dương, góp phần tạo mưa axit và gây tổn hại trực tiếp đến hô hấp của con người.
Phần tổng quan tài liệu rà soát các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước: Choi (2010) tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản; Naranpanawa (2011) tại Sri Lanka; Gu et al. (2013) tại các đô thị Trung Quốc; Sahar và Ruhul (2014) trên khối OECD qua mô hình STIRPAT; Lin et al. (2014) tại Nigeria; Mostefa et al. (2015) trên khối BRICS; Ramphul (2015) tại Ấn Độ; Heidari et al. (2015) trên khối ASEAN; Faik et al. (2015) trên 17 nước OECD; Khương và Thanh (2017) tại Việt Nam; Jambo và Balogh (2017) trên 168 quốc gia; Yu et al. (2017), Xuyi và Junghan (2017) tại Trung Quốc; và Ngọc, Ngân, Huyền (2022) trên 57 quốc gia. Đa số các công trình ủng hộ tác động cùng chiều của GDP, dân số, năng lượng hóa thạch tới phát thải, trong khi vai trò của FDI và cơ cấu công nghiệp cho thấy kết quả trái chiều tùy thuộc vào bối cảnh mẫu nghiên cứu.
Chương 2: Thực trạng lượng phát thải khí CO2 tại các quốc gia đang phát triển
Chương 2 mô tả sự chuyển dịch cục diện phát thải toàn cầu: nếu vào đầu thế kỷ 20 và thập niên 1950, Châu Âu và Bắc Mỹ chiếm từ 85% đến 90% lượng khí thải hàng năm, thì hiện nay các nền kinh tế đang phát triển đã chiếm hơn 2/3 tổng lượng xả thải toàn cầu.
| Quốc gia |
Phát thải hàng năm (2021) |
Phát thải tích lũy đến 2021 |
Phát thải bình quân đầu người |
Đặc điểm cơ cấu và xu hướng |
| Trung Quốc |
11,47 tỷ tấn (tăng gần 5 lần so với 2,48 tỷ tấn năm 1990) |
249,35 tỷ tấn (lớn nhất khối đang phát triển, gấp đôi Nga) |
7,6 tấn/người (năm 2019, tăng từ 1,9 tấn năm 1990) |
Chiếm vị trí phát thải lớn nhất thế giới; than đá chiếm 70% sản lượng điện; cam kết trung hòa carbon năm 2060. |
| Ấn Độ |
2,71 tỷ tấn |
57,11 tỷ tấn (xếp thứ 3) |
Mức trung bình thấp nhưng tốc độ tăng cao |
Tăng trưởng phát thải năm 2021 đạt >10,5%; điện than chiếm hơn 60% phát thải; cam kết trung hòa carbon năm 2050. |
| Nga |
1,76 tỷ tấn |
117,55 tỷ tấn (xếp thứ 2) |
Xấp xỉ 12 tấn/người (đứng thứ 2 khối đang phát triển) |
Ngành năng lượng phát thải 1,68 triệu tấn tương đương năm 2019; tốc độ tăng phát thải năm 2021 là 8,09%. |
| Ả Rập Xê Út |
Thuộc top đầu khu vực Trung Đông |
Thuộc top 10 nước đang phát triển |
Hơn 18 tấn/người (cao nhất trong các nước đang phát triển) |
Khai thác dầu mỏ và khí đốt quy mô lớn; phụ thuộc hoàn toàn vào nhiên liệu hóa thạch. |
| Việt Nam |
341 triệu tấn (số liệu năm 2019) |
Thuộc top 10 các nước đang phát triển phát thải nhiều nhất |
Tăng trưởng liên tục từ năm 2000 |
Tăng trưởng phát thải năm 2021 đạt âm 0,88%; giai đoạn 2000–2019 GHG tăng 937% trong khi GDP tăng 315%. |
Về cơ cấu theo nguồn ngành năm 2016 tại các nước đang phát triển:
- Năng lượng điện, nhiệt và vận tải chiếm tỷ trọng lớn nhất với 73,2% (riêng năng lượng dùng trong công nghiệp chiếm 24,2%, gang thép chiếm 7,2%, khai khoáng - xây dựng - dệt may chiếm 10,6%).
- Ngành giao thông vận tải chiếm 16,2% (giao thông đường bộ chiếm 11,9%, trong đó 62% từ vận chuyển hành khách và 38% từ vận tải hàng hóa; vận tải biển toàn cầu thải 1 tỷ tấn $CO_2$, chiếm 14% ngành vận tải).
- Quy trình công nghiệp trực tiếp chiếm 5,2% (sản xuất xi măng/clinker chiếm 3%, hóa chất và hóa dầu chiếm 2,2%). Hoạt động phá rừng và thay đổi sử dụng đất đóng góp ròng 2,2%.
Tại Việt Nam, cơ cấu phát thải năm 2019 ghi nhận ngành năng lượng chiếm 45% (sản lượng điện gồm 18,5% đốt than, 36,6% đốt dầu và khí), ngành sản xuất và xây dựng chiếm 21,4%, chế biến công nghiệp chiếm 15,4% và vận tải chiếm 12,2%.
Chương 3: Phân tích tác động của các nhân tố ảnh hưởng tới lượng khí CO2 tại các quốc gia đang phát triển
Tác giả thiết lập mô hình kinh tế lượng dữ liệu mảng cho 151 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2000–2014:
$$\ln(CO_{2it}) = \beta_0 + \beta_1 \ln(POP_{it}) + \beta_2 \ln(GDPP_{it}) + \beta_3 \ln(FDI_{it}) + \beta_4 INDUS_{it} + \beta_5 RE_{it} + \beta_6 FOSSIL_{it} + \beta_7 OPENNESS_{it} + u_{it}$$
Trong đó:
- Biến phụ thuộc: $\ln(CO_{2it})$ là logarit tự nhiên của lượng phát thải khí $CO_2$ bình quân (đơn vị: nghìn tấn), dữ liệu thu thập từ World Bank.
- Các biến độc lập:
- $\ln(POP_{it})$: Logarit tự nhiên quy mô dân số.
- $\ln(GDPP_{it})$: Logarit tự nhiên GDP bình quân đầu người.
- $\ln(FDI_{it})$: Logarit tự nhiên dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
- $INDUS_{it}$: Tỷ trọng giá trị gia tăng công nghiệp (gồm cả xây dựng) trong GDP (%).
- $RE_{it}$: Tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo trên tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng (%).
- $FOSSIL_{it}$: Tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch trên tổng năng lượng cuối cùng (%).
- $OPENNESS_{it}$: Tỷ lệ tổng kim ngạch xuất nhập khẩu thương mại trên GDP (%).
Kết quả kiểm định thống kê ghi nhận qua danh mục bảng của khóa luận bao gồm kiểm định Breusch-Pagan và Hausman (chỉ ra mô hình tác động cố định FEM phù hợp hơn mô hình OLS gộp và mô hình tác động ngẫu nhiên REM), cùng các kiểm định phát hiện phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Theo tóm tắt kết quả ước lượng mô hình của tác giả, các biến số gồm: GDP bình quân đầu người ($\ln GDPP$), quy mô dân số ($\ln POP$), dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ($\ln FDI$), tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch ($FOSSIL$), tỷ lệ sử dụng nhiên liệu tái tạo ($RE$) và tỷ lệ trao đổi thương mại ($OPENNESS$) đều có tác động làm tăng lượng khí thải $CO_2$. Ngược lại, biến tỷ trọng công nghiệp trên GDP ($INDUS$) không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy này.
Chương 4: Một số kiến nghị nhằm đẩy mạnh ảnh hưởng tích cực và giảm thiểu tác động tiêu cực đến lượng khí thải CO2 tại các nước đang phát triển
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất 5 nhóm khuyến nghị chính sách:
- Kiểm soát tăng trưởng GDP bình quân đầu người theo hướng bền vững: Chuyển dịch mô hình tăng trưởng kinh tế từ thâm dụng tài nguyên và phát thải cao sang kinh tế xanh, nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) thay vì gia tăng sản xuất bằng tiêu hao nhiên liệu.
- Định hướng và chọn lọc dòng vốn FDI: Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe đối với các dự án đầu tư nước ngoài; ngăn chặn tình trạng biến các nước đang phát triển thành "thiên đường ô nhiễm"; ưu tiên thu hút dòng vốn FDI hàm lượng công nghệ cao, thân thiện với môi trường.
- Nâng cao tỷ lệ sử dụng nhiên liệu tái tạo: Cơ cấu lại quy hoạch năng lượng quốc gia; đầu tư phát triển nguồn năng lượng gió, mặt trời, thủy điện tích năng; hoàn thiện khung pháp lý và chính sách giá điện hỗ trợ để khuyến khích khu vực tư nhân tham gia.
- Giảm thiểu tỷ lệ sử dụng nhiên liệu hóa thạch: Từng bước giảm tỷ trọng các nhà máy nhiệt điện than; áp dụng các loại thuế/phí carbon và lộ trình đóng cửa các cơ sở phát thải vượt quy chuẩn; đẩy mạnh điện hóa các phương tiện giao thông vận tải đường bộ.
- Quản lý tự do hóa thương mại gắn với tiêu chuẩn xanh: Lồng ghép các điều khoản cam kết bảo vệ môi trường trong các hiệp định thương mại tự do (FTA); thúc đẩy các chuỗi cung ứng hàng hóa phát thải thấp và kiểm soát nhập khẩu công nghệ lạc hậu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và kiểm định thành công các giả thuyết kinh tế môi trường trên mẫu dữ liệu lớn gồm 151 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2000–2014. Các kết quả cụ thể bao gồm:
| Biến số trong mô hình |
Chiều hướng tác động tới lượng khí thải $CO_2$ |
Ý nghĩa thống kê trong mô hình |
| Quy mô dân số ($\ln POP$) |
Tác động cùng chiều (làm tăng phát thải) |
Có ý nghĩa thống kê |
| GDP bình quân đầu người ($\ln GDPP$) |
Tác động cùng chiều (làm tăng phát thải) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ($\ln FDI$) |
Tác động cùng chiều (làm tăng phát thải) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Tỷ lệ nhiên liệu hóa thạch ($FOSSIL$) |
Tác động cùng chiều (làm tăng phát thải) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Tỷ lệ nhiên liệu tái tạo ($RE$) |
Tác động làm tăng phát thải trong mẫu nghiên cứu |
Có ý nghĩa thống kê |
| Độ mở thương mại ($OPENNESS$) |
Tác động cùng chiều (làm tăng phát thải) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Tỷ trọng công nghiệp trong GDP ($INDUS$) |
Không xác định tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa thống kê |
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả tự nêu các điểm sau:
- Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm chứng đồng thời ba khung lý thuyết quan trọng (EKC, PHH và Cuộc đua xuống đáy) trên một mẫu nghiên cứu bao quát 151 nền kinh tế đang phát triển—đối tượng hiện chiếm tỷ trọng phát thải chủ yếu nhưng ít được xem xét toàn diện trong các nghiên cứu trước đây.
- Khẳng định bằng chứng thực nghiệm về tác động thúc đẩy phát thải của tăng trưởng kinh tế, dân số, thương mại và FDI, củng cố giả thuyết cho rằng các nước đang phát triển vẫn đang nằm ở sườn dốc lên của đường cong Kuznets và chịu ảnh hưởng của giả thuyết thiên đường ô nhiễm.
- Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà hoạch định chính sách tại các nước đang phát triển cân nhắc điều chỉnh chính sách thu hút đầu tư, chuyển đổi năng lượng và cam kết giảm phát thải theo các thỏa thuận quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế được tác giả chỉ ra trong văn bản:
- Hạn chế về khung thời gian dữ liệu: Mô hình định lượng chỉ thu thập được dữ liệu hoàn chỉnh trong giai đoạn 2000–2014. Tác giả buộc phải giới hạn mốc thời gian kết thúc ở năm 2014 nhằm tránh tình trạng xuất hiện các giá trị tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch bằng 0 ở một số năm, gây sai lệch mẫu trong ước lượng kinh tế lượng.
- Hạn chế về điều kiện nghiên cứu: Do giới hạn về mặt thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp và năng lực chuyên môn của sinh viên đại học, bài viết chưa thể đào sâu phân tích phân rã theo từng nhóm thu nhập hoặc khu vực địa lý cụ thể trong mô hình kinh tế lượng.
Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở:
- Cập nhật chuỗi dữ liệu mảng sang các giai đoạn gần nhất (sau năm 2015 và hậu đại dịch Covid-19) để đánh giá sự biến động trong bối cảnh các quốc gia bắt đầu thực thi Thỏa thuận Paris và các cam kết Net Zero.
- Bổ sung thêm các biến giải thích mới như tiến bộ công nghệ xanh, chất lượng thể chế pháp lý, hoặc chỉ số hiệu quả năng lượng để giải thích rõ hơn hiện tượng biến tỷ lệ công nghiệp chưa có ý nghĩa thống kê trong mô hình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Hữu ích cho người học ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế học môi trường, Kinh tế phát triển và Quản lý tài nguyên môi trường khi cần tìm hiểu về mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm khí thải.
- Người thực hiện nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Cung cấp tài liệu tham khảo rõ ràng về quy trình xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu mảng (Panel data), cách thức logarit hóa biến số để ước lượng độ co giãn, và trình tự thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình (Hausman, Breusch-Pagan, tự tương quan, phương sai thay đổi) trên phần mềm Stata.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Hệ thống tổng quan tài liệu phong phú tại Chương 1 (tổng hợp 14 công trình quốc tế và trong nước về $CO_2$); bộ số liệu thực trạng chi tiết tại Chương 2 phân tích sự dịch chuyển phát thải của các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Nga và Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào và gồm những biến số cụ thể nào?
Tác giả sử dụng mô hình tác động cố định (FEM) cho dữ liệu mảng gồm 151 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2000–2014. Biến phụ thuộc là logarit lượng khí thải $CO_2$ bình quân ($\ln CO_2$). Bảy biến độc lập gồm: logarit dân số ($\ln POP$), logarit GDP bình quân đầu người ($\ln GDPP$), logarit vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ($\ln FDI$), tỷ trọng công nghiệp trong GDP ($INDUS$), tỷ lệ tiêu thụ năng lượng tái tạo ($RE$), tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch ($FOSSIL$) và tỷ lệ thương mại trên GDP ($OPENNESS$).
2. Nguồn phát thải CO2 tự nhiên và nhân tạo nào chiếm tỷ trọng lớn nhất theo số liệu tác giả trình bày?
Trong tự nhiên, nguồn phát thải lớn nhất là chu trình trao đổi giữa khí quyển và đại dương, chiếm 43% lượng xả thải tự nhiên (hơn 335 tỷ tấn $CO_2$/năm). Trong các nguồn nhân tạo, hoạt động đốt nhiên liệu hóa thạch chiếm tỷ trọng áp đảo gần 88% (theo nghiên cứu của Le Quere et al., 2013), trong đó than đá là nguồn nhiên liệu thải nhiều $CO_2$ nhất (chiếm 43% lượng phát thải do đốt nhiên liệu, mỗi tấn than đốt sinh ra 2,5 tấn $CO_2$).
3. Số liệu thực trạng phát thải khí CO2 của Việt Nam được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Năm 2019, Việt Nam phát thải khoảng 341 triệu tấn $CO_2$. Ngành năng lượng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 45% (sản lượng điện gồm 18,5% đốt than, 36,6% đốt dầu và khí), tiếp theo là sản xuất và xây dựng (21,4%), chế biến công nghiệp (15,4%) và vận tải (12,2%). Trong giai đoạn 2000–2019, tổng phát thải khí nhà kính của Việt Nam tăng 937% trong khi GDP tăng 315%. Riêng năm 2021, tốc độ tăng trưởng phát thải của Việt Nam đạt mức tăng trưởng âm là -0,88%.
4. Kết quả ước lượng mô hình cho thấy biến số nào không có ý nghĩa thống kê?
Biến tỷ trọng công nghiệp trong GDP ($INDUS$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy dữ liệu mảng của 151 quốc gia đang phát triển. Trong khi đó, các biến dân số, GDP bình quân đầu người, FDI, tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch, tiêu thụ năng lượng tái tạo và độ mở thương mại đều có ý nghĩa thống kê và tác động làm tăng lượng khí thải $CO_2$.
5. Giả thuyết "Thiên đường ô nhiễm" (PHH) được tác giả giải thích ra sao trong bối cảnh các nước đang phát triển?
Giả thuyết PHH (Copeland và Taylor, 1994) nhận định các nước phát triển dịch chuyển các ngành công nghiệp "bẩn", thâm dụng lao động và tài nguyên sang các nước đang phát triển để giảm mức độ ô nhiễm nội địa và tối ưu hóa chi phí. Điều này khiến các nước đang phát triển trở thành nơi gánh chịu ô nhiễm thay cho các nước thu nhập cao, khiến đường cong EKC của các nước nghèo có xu hướng dốc lên liên tục do hệ sinh thái bị tổn hại khó phục hồi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Tuyết Trinh đã thực hiện đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến lượng khí thải $CO_2$ tại 151 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2000–2014 thông qua mô hình kinh tế lượng dữ liệu mảng. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự gia tăng của quy mô dân số, GDP bình quân đầu người, vốn FDI, tỷ lệ thương mại và mức tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch là những động lực chính thúc đẩy phát thải $CO_2$, đồng thời cho thấy tỷ trọng công nghiệp trong GDP chưa thể hiện tác động mang ý nghĩa thống kê. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực nghiệm và đề xuất các giải pháp định hướng chuyển dịch năng lượng, kiểm soát vốn đầu tư và thực thi tiêu chuẩn môi trường trong thương mại quốc tế cho các nền kinh tế đang phát triển.