Luận văn: Các nhân tố tác động đến quyết định chọn trường của học viên cao học TPHCM

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng quyết định chọn trường cao học tại TPHCM. Phân tích chi tiết về danh tiếng trường, chương trình học và kỳ vọng học viên.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Top yếu tố then chốt khi chọn trường cao học tại TPHCM

Trong bối cảnh thị trường lao động tại TPHCM ngày càng cạnh tranh, việc nâng cao trình độ chuyên môn thông qua các chương trình sau đại học đã trở thành một lựa chọn chiến lược. Quyết định chọn trường cao học không chỉ là một khoản đầu tư tài chính đáng kể mà còn định hình con đường sự nghiệp tương lai. Quá trình này phức tạp, đòi hỏi học viên phải cân nhắc kỹ lưỡng nhiều yếu tố khác nhau, từ chất lượng học thuật đến các khía cạnh thực tiễn như chi phí và vị trí. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Thảo (2013) về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên cao học tại TPHCM, các nhân tố như danh tiếng trường, đặc điểm chương trình học và nhóm tham khảo đóng vai trò vô cùng quan trọng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp ứng viên xây dựng một hệ quy chiếu vững chắc, từ đó đưa ra lựa chọn sáng suốt và phù hợp nhất với mục tiêu cá nhân. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các yếu tố quyết định, dựa trên cơ sở lý thuyết và dữ liệu nghiên cứu thực tiễn, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và hướng dẫn cụ thể cho những ai đang đứng trước ngưỡng cửa quan trọng này, giúp tối ưu hóa cơ hội việc làm sau tốt nghiệp và đảm bảo giá trị của tấm bằng cấp.

1.1. Tầm quan trọng của bằng thạc sĩ trong bối cảnh mới

Sở hữu tấm bằng thạc sĩ ngày nay không còn đơn thuần là một lợi thế, mà dần trở thành một yêu cầu cơ bản cho các vị trí quản lý và chuyên gia cấp cao. Toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi nguồn nhân lực phải có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng liên tục cập nhật. Một chương trình học thạc sĩ chất lượng giúp học viên hệ thống hóa kiến thức, tiếp cận các phương pháp nghiên cứu khoa học tiên tiến và phát triển tư duy phản biện. Điều này không chỉ mang lại một bằng cấp giá trị mà còn mở ra cơ hội việc làm sau tốt nghiệp với mức thu nhập và vị thế cao hơn. Các nhà tuyển dụng tại TPHCM ngày càng ưu tiên ứng viên có trình độ sau đại học, bởi họ tin rằng những cá nhân này có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp và thích ứng nhanh với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Do đó, đầu tư vào việc học cao học là một bước đi chiến lược để xây dựng nền tảng sự nghiệp vững chắc.

1.2. Xu hướng tuyển sinh sau đại học tại các trường top đầu

Công tác tuyển sinh sau đại học tại TPHCM đang có những thay đổi rõ rệt để bắt kịp xu thế quốc tế và nhu cầu xã hội. Các trường đại học hàng đầu không ngừng cải tiến chuyên ngành đào tạo, mở thêm các chương trình mới mang tính ứng dụng cao và tích hợp liên kết quốc tế. Điều kiện đầu vào cũng trở nên đa dạng hơn, không chỉ dựa vào điểm số mà còn xét đến kinh nghiệm làm việc, bài luận cá nhân và thư giới thiệu. Một số trường tiên phong trong việc áp dụng các phương pháp tuyển sinh linh hoạt, tạo điều kiện cho cả những người muốn học thạc sĩ trái ngành. Xu hướng này phản ánh sự chuyển dịch từ giáo dục hàn lâm sang đào tạo gắn liền với thực tiễn, nhằm cung cấp cho xã hội những chuyên gia không chỉ giỏi về lý thuyết mà còn vững vàng về kỹ năng thực hành. Việc nắm bắt các xu hướng này giúp ứng viên chuẩn bị hồ sơ tốt hơn và chọn được chương trình phù hợp nhất.

II. Cách vượt qua 3 thách thức lớn khi chọn trường cao học

Quá trình lựa chọn một cơ sở đào tạo sau đại học phù hợp thường đi kèm với không ít thách thức. Học viên phải đối mặt với một "ma trận" thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, từ website chính thức của các trường, các diễn đàn, đến những review trường đại học từ cựu sinh viên. Sự quá tải thông tin có thể dẫn đến quyết định sai lầm nếu không có một phương pháp tiếp cận hệ thống. Ba trong số những thách thức lớn nhất bao gồm bài toán tài chính với mức học phí cao học không hề nhỏ, việc đánh giá khách quan chất lượng đào tạo giữa hàng loạt chương trình, và những rủi ro tiềm ẩn khi theo đuổi chương trình học không phù hợp, đặc biệt là khi học thạc sĩ trái ngành. Theo nghiên cứu của Kallio (1995), các yếu tố liên quan đến chi phí và đặc điểm chương trình học là những nhân tố có tác động mạnh mẽ đến quyết định của học viên. Việc nhận diện và có chiến lược để vượt qua những trở ngại này là bước đầu tiên để đảm bảo lựa chọn cuối cùng là một quyết định đầu tư hiệu quả và xứng đáng, tránh lãng phí thời gian và nguồn lực.

2.1. Cân nhắc học phí cao học và bài toán tài chính cá nhân

Chi phí là một trong những rào cản lớn nhất. Mức học phí cao học tại TPHCM có sự chênh lệch đáng kể giữa các trường công lập, tư thục và các chương trình liên kết quốc tế. Học viên cần lập một kế hoạch tài chính chi tiết, không chỉ bao gồm học phí mà còn các chi phí sinh hoạt, tài liệu học tập và các khoản phí phát sinh khác trong suốt thời gian đào tạo. Trước khi quyết định, cần tìm hiểu kỹ về các chính sách hỗ trợ tài chính, các chương trình học bổng thạc sĩ mà trường cung cấp. Việc chủ động tìm kiếm thông tin và chuẩn bị tài chính vững vàng sẽ giúp học viên giảm bớt áp lực, tập trung hoàn toàn vào việc học tập và nghiên cứu, thay vì phải lo lắng về gánh nặng kinh tế.

2.2. Đánh giá chất lượng đào tạo giữa các chương trình học

Việc so sánh và đánh giá chất lượng đào tạo là một nhiệm vụ phức tạp. Không nên chỉ dựa vào danh tiếng hay các thông điệp quảng cáo. Thay vào đó, cần phân tích sâu hơn về nội dung chương trình học thạc sĩ, xem xét sự cân bằng giữa lý thuyết và thực hành. Yếu tố quan trọng khác là đội ngũ giảng viên – trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và thành tựu nghiên cứu của họ. Ngoài ra, việc tham khảo các review trường đại học từ mạng lưới cựu sinh viên trên các nền tảng uy tín như LinkedIn hoặc các nhóm chuyên ngành có thể cung cấp những góc nhìn khách quan và thực tế về môi trường học tập và chất lượng giảng dạy. Một chương trình đào tạo tốt phải gắn liền với nhu cầu của doanh nghiệp và xã hội.

2.3. Rủi ro khi học thạc sĩ trái ngành và điều kiện đầu vào

Việc học thạc sĩ trái ngành đang là một xu hướng phổ biến, mở ra cơ hội chuyển đổi nghề nghiệp. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn rủi ro nếu học viên không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Thách thức lớn nhất là khối lượng kiến thức nền tảng cần bổ sung và khả năng cạnh tranh với những người có chuyên môn đúng ngành. Do đó, việc tìm hiểu kỹ điều kiện đầu vào là cực kỳ quan trọng. Nhiều chương trình yêu cầu ứng viên trái ngành phải hoàn thành một số tín chỉ bổ sung trước khi nhập học chính thức. Ứng viên cần tự đánh giá năng lực và đam mê của bản thân đối với lĩnh vực mới, đồng thời tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc cựu sinh viên đã có kinh nghiệm học trái ngành để có cái nhìn thực tế nhất về những khó khăn và cơ hội.

III. Bí quyết đánh giá chất lượng đào tạo trường cao học TPHCM

Chất lượng học thuật là nền tảng cốt lõi quyết định giá trị của một chương trình cao học. Một quyết định đúng đắn phải dựa trên sự đánh giá toàn diện các yếu tố cấu thành nên chất lượng đào tạo. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Thảo (2013) đã tách bạch và nhấn mạnh tầm quan trọng của các nhóm yếu tố như "Danh tiếng của trường đại học" và "Đặc điểm của chương trình học". Điều này cho thấy học viên tại TPHCM rất quan tâm đến uy tín học thuật và nội dung đào tạo thực chất. Để đánh giá một cách hiệu quả, ứng viên cần vượt qua những thông tin bề mặt và đi sâu vào phân tích các yếu tố then chốt như năng lực của đội ngũ giảng viên, cấu trúc chương trình học thạc sĩ, và giá trị thực tiễn của tấm bằng sau khi tốt nghiệp. Việc áp dụng một phương pháp đánh giá có hệ thống sẽ giúp ứng viên nhận diện được đâu là nơi thực sự mang lại kiến thức chuyên sâu và bệ phóng vững chắc cho sự nghiệp, thay vì chỉ là một cơ sở cấp bằng đơn thuần.

3.1. Phân tích đội ngũ giảng viên và hoạt động nghiên cứu khoa học

Chất lượng của đội ngũ giảng viên là chỉ số đáng tin cậy nhất về chất lượng học thuật. Một đội ngũ giảng viên mạnh không chỉ sở hữu học vị cao mà còn phải có kinh nghiệm thực tiễn phong phú và tích cực tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học. Ứng viên nên tìm hiểu về lý lịch khoa học của các giảng viên chủ chốt trong ngành học mình quan tâm, xem xét các công trình nghiên cứu đã công bố và các dự án họ đang thực hiện. Một môi trường học thuật năng động, nơi giảng viên và học viên cùng tham gia nghiên cứu, sẽ mang lại những trải nghiệm học tập sâu sắc và giá trị hơn nhiều so với phương pháp giảng dạy một chiều. Đây là yếu tố đảm bảo chương trình học luôn được cập nhật với những tri thức mới nhất của ngành.

3.2. So sánh các chương trình học thạc sĩ và liên kết quốc tế

Mỗi chương trình học thạc sĩ được thiết kế với những mục tiêu và định hướng khác nhau. Ứng viên cần so sánh chi tiết cấu trúc chương trình, các môn học bắt buộc và tự chọn để xem có phù hợp với định hướng nghề nghiệp của mình hay không. Đặc biệt, các chương trình có yếu tố liên kết quốc tế thường mang lại nhiều lợi thế. Chúng không chỉ cung cấp một góc nhìn toàn cầu, cơ hội học tập với giảng viên nước ngoài, mà còn có thể cấp bằng được công nhận quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những ai có ý định làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia hoặc học lên các bậc học cao hơn ở nước ngoài. Sự đa dạng trong các chuyên ngành đào tạo cũng là một điểm cộng, cho thấy sự đầu tư và phát triển của nhà trường.

3.3. Tầm quan trọng của xếp hạng trường và giá trị bằng cấp

Mặc dù không phải là yếu tố duy nhất, xếp hạng trường đại học TPHCM vẫn là một nguồn tham khảo hữu ích. Các bảng xếp hạng uy tín thường được xây dựng dựa trên nhiều tiêu chí khắt khe như chất lượng giảng dạy, tỷ lệ có việc làm của sinh viên, và thành tựu nghiên cứu. Một trường có thứ hạng cao thường đồng nghĩa với một bằng cấp giá trị hơn trong mắt nhà tuyển dụng. Danh tiếng của trường (Brand name) không chỉ giúp hồ sơ của ứng viên nổi bật mà còn mang lại một mạng lưới cựu sinh viên chất lượng và rộng khắp. Tuy nhiên, cần lưu ý xem xét các bảng xếp hạng theo từng ngành học cụ thể, bởi một trường có thể không mạnh ở tất cả các lĩnh vực.

IV. Phương pháp chọn trường cao học phù hợp với sự nghiệp

Bên cạnh các yếu tố học thuật, quyết định chọn trường cao học còn phải gắn chặt với mục tiêu sự nghiệp và điều kiện cá nhân. Một chương trình đào tạo dù xuất sắc đến đâu nhưng nếu không phù hợp với thực tế công việc và cuộc sống của học viên thì cũng khó mang lại hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thảo (2013) đã xác định các nhóm nhân tố như "Yếu tố liên quan đến công việc" và "Kỳ vọng của học viên" có ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn của họ. Điều này cho thấy học viên cao học, đa phần là những người đã đi làm, rất thực tế và luôn cân nhắc đến tính ứng dụng, cơ hội việc làm sau tốt nghiệp và sự thuận tiện trong quá trình theo học. Do đó, một phương pháp lựa chọn thông minh là phải cân bằng được giữa lý tưởng học thuật và các điều kiện thực tiễn, đảm bảo rằng khóa học sẽ là một đòn bẩy hiệu quả cho sự nghiệp thay vì trở thành một gánh nặng.

4.1. Tối ưu cơ hội việc làm sau tốt nghiệp và mạng lưới cựu sinh viên

Mục tiêu cuối cùng của phần lớn học viên cao học là thăng tiến trong sự nghiệp. Do đó, yếu tố cơ hội việc làm sau tốt nghiệp cần được đặt lên hàng đầu. Ứng viên nên tìm hiểu về mối quan hệ giữa nhà trường và các doanh nghiệp, các chương trình hội thảo việc làm, và tỷ lệ cựu sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành. Một trong những tài sản quý giá nhất mà một trường đại học mang lại chính là mạng lưới cựu sinh viên. Một cộng đồng cựu sinh viên mạnh mẽ, thành đạt và gắn kết có thể mang lại vô số cơ hội về công việc, hợp tác và cố vấn chuyên môn. Hãy ưu tiên những trường có các hoạt động kết nối cựu sinh viên sôi nổi và hiệu quả.

4.2. Xem xét vị trí địa lý và cơ sở vật chất của trường

Đối với học viên vừa học vừa làm, vị trí địa lý của trường là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Một vị trí thuận tiện cho việc di chuyển giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức, đảm bảo khả năng theo đuổi chương trình học đến cùng. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất hiện đại cũng góp phần nâng cao chất lượng học tập. Thư viện với nguồn tài liệu phong phú, phòng học được trang bị công nghệ cao, không gian tự học yên tĩnh và các phòng thí nghiệm chuyên dụng đều là những yếu tố cần được xem xét. Một môi trường học tập tốt sẽ tạo cảm hứng và điều kiện thuận lợi nhất cho việc tiếp thu kiến thức và nghiên cứu.

4.3. Tìm kiếm học bổng thạc sĩ và các chính sách hỗ trợ tài chính

Để giải quyết bài toán chi phí, việc chủ động tìm kiếm các nguồn hỗ trợ tài chính là một chiến lược khôn ngoan. Nhiều trường đại học tại TPHCM cung cấp các chương trình học bổng thạc sĩ đa dạng, từ học bổng toàn phần, bán phần đến các học bổng dành cho ứng viên có thành tích xuất sắc hoặc đến từ các lĩnh vực ưu tiên. Ngoài ra, cần tìm hiểu về các chính sách hỗ trợ khác như chương trình trả góp học phí, các khoản vay ưu đãi dành cho học viên. Việc tận dụng thành công các nguồn hỗ trợ này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn là một sự công nhận cho năng lực và tiềm năng của ứng viên.

V. Nghiên cứu thực tiễn Yếu tố nào quyết định chọn trường cao học

Để hiểu rõ hơn về hành vi lựa chọn của học viên, việc tham khảo các nghiên cứu thực tiễn là vô cùng cần thiết. Luận văn thạc sĩ "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên cao học trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh" (Nguyễn Thị Thanh Thảo, 2013) là một công trình nghiên cứu tiêu biểu trong lĩnh vực này. Nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp định lượng với cỡ mẫu 335 học viên thuộc khối ngành kinh tế tại 4 trường đại học lớn ở TPHCM. Kết quả không chỉ xác nhận lại các yếu tố phổ biến trên thế giới mà còn chỉ ra những đặc thù trong bối cảnh Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu đã lượng hóa và kiểm định mức độ tác động của các nhóm yếu tố khác nhau, từ các yếu tố bên ngoài như ảnh hưởng của người thân, đến các yếu tố bên trong như kỳ vọng cá nhân. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học, giúp các trường đại học xây dựng chiến lược tuyển sinh sau đại học hiệu quả và giúp ứng viên nhận diện đúng các động lực chính đằng sau quyết định của mình.

5.1. Vai trò của nhóm tham khảo gia đình bạn bè và đồng nghiệp

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là vai trò nổi bật của "Nhóm tham khảo". Theo kết quả phân tích, ý kiến và lời khuyên từ gia đình, bạn bè, và đặc biệt là đồng nghiệp có ảnh hưởng cùng chiều và đáng kể đến quyết định chọn trường của học viên. Điều này phản ánh đặc trưng văn hóa coi trọng các mối quan hệ xã hội tại Việt Nam. Học viên có xu hướng tin tưởng vào trải nghiệm của những người đi trước. Những người đang hoặc đã theo học tại một trường cụ thể trở thành nguồn cung cấp thông tin và review trường đại học đáng tin cậy. Do đó, các trường đại học không chỉ cần tập trung vào các kênh truyền thông chính thức mà còn phải xây dựng uy tín thông qua chính chất lượng đào tạo để tạo ra hiệu ứng truyền miệng tích cực.

5.2. Phân tích môi trường học tập và kỳ vọng cá nhân của học viên

Nghiên cứu cũng cho thấy các yếu tố thuộc về cá nhân học viên như "Kỳ vọng" và cảm nhận về "Môi trường xã hội của trường" có tác động đến lựa chọn. Học viên không chỉ tìm kiếm kiến thức, mà còn kỳ vọng vào việc mở rộng mạng lưới quan hệ, cơ hội thăng tiến và một môi trường học tập thân thiện, quen thuộc. Đặc biệt, những học viên đã tốt nghiệp đại học tại một trường thường có xu hướng lựa chọn quay lại trường cũ để học cao học vì cảm giác quen thuộc và sự tin tưởng sẵn có. Kỳ vọng về việc có thu nhập cao hơn, địa vị xã hội tốt hơn sau khi tốt nghiệp cũng là một động lực mạnh mẽ. Điều này cho thấy quyết định chọn trường là sự kết hợp phức tạp giữa các yếu tố lý tính và cảm tính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Các nhân tố tác động đến quyết định chọn trường của học viên cao học trên địa bàn tphcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: tổng quan, chương 2: cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu, chương 3: thiết kế nghiên cứu, chương 4: kết quả nghiên cứu và thảo luận, chương 5: kết luận và kiến nghị. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Giới thiệu Chương 2 nhằm mục đích giới thiệu cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu, hệ thống cơ sở lý thuyết về quyết định chọn trường đại học, trên cơ sở này xây dựng mô hình lý thuyết và các giả thuyết của nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết Từ xưa đến nay, người ta vẫn cho giáo dục là sự nghiệp công ích, là phúc lợi xã hội cần phải được bao cấp hoàn toàn; đối với các nho sĩ phong kiến thì giáo dục là một hình thái hoạt động thanh cao, thuần tuý trau dồi hiểu biết và đức hạnh, không liên quan gì đến những sinh hoạt vật chất như sản xuất hàng hoá, tính toán giá cả, lưu thông trao đổi,… Trước xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, việc các trường đại học, các cơ sở giáo dục nước ngoài đầu tư vào Việt Nam ngày càng tăng làm cho tính cạnh tranh giữa các trường càng trở lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết, môi trường giáo dục ngày càng cạnh tranh hơn và các trường đại học cũng đang phải tranh đua để thu hút sinh viên (James et al.

Điều này đã buộc chúng ta phải chuyển đổi quan niệm, giáo dục không thể là một ốc đảo, đứng ngoài nền kinh tế thị trường, đứng ngoài những yêu cầu phát triển của xã hội; sản phẩm của giáo dục cũng phải coi là hàng hoá, dù là một thứ hàng hoá đặc biệt. Hoạt động của giáo dục phải phù hợp với kế hoạch tổng thể của đất nước, chịu sự chi phối trực tiếp từ những yêu cầu của kinh tế, xã hội. Giáo dục được coi là thương mại dịch vụ thì các trường đại học nên coi sinh viên, học viên là khách hàng sử dụng dịch vụ đó, và họ được cung cấp một loại dịch vụ đặc biệt là dịch vụ đào tạo, do vậy, các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên cao học cũng bị chịu tác động từ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng. 8 Theo Philip Kotler (2001), khách hàng là người luôn mong muốn giá trị tối đa trong phạm vi túi tiền cho phép cùng trình độ hiểu biết của họ.

Vì thế khách hàng sẽ chọn mua thứ hàng hóa nào bảo đảm tối đa giá trị dành cho họ, đồng thời mức độ thỏa mãn của khách hàng sau khi mua hàng là yếu tố quyết định để họ mua lại, trong đó: Giá trị dành cho khách hàng: là chênh lệch giữa tổng giá trị của khách hàng và tổng chi phí mà khách hàng phải trả để nhận được sản phẩm hay dịch vụ. Trong đó, tổng giá trị của khách hàng là toàn bộ những lợi ích mà họ mong đợi ở sản phẩm, dịch vụ, đó là: giá trị sản phẩm, giá trị dịch vụ, giá trị nhân sự và giá trị hình ảnh của nhà cung cấp; tổng chi phí mà khách hàng phải trả là toàn bộ những phí tổn mà khách hàng phải bỏ ra, bao gồm: giá tiền, phí tổn thời gian, phí tổn công sức và phí tổn tinh thần. Sự thỏa mãn của khách hàng: là trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh giữa những lợi ích khách hàng nhận được từ sản phẩm, dịch vụ và những kỳ vọng của họ, được hình thành trên cơ sở kinh nghiệm mua sắm trước đó; ý kiến của bạn bè, đồng nghiệp (gọi chung là nhóm tham khảo) cùng những thông tin hứa hẹn của những người làm marketing và đối thủ cạnh tranh. Cũng theo Kotler (2001), các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng, ngoài các yếu tố quyết định giá trị dành cho khách hàng, còn bao gồm nhóm tham khảo, hoạt động chiêu thị của những người làm marketing và đặc tính cá nhân của khách hàng.

Một số nghiên cứu về quyết định chọn trường đại học Nghiên cứu của D.Chapman (1981), mô hình chung về sựa lựa chọn trường đại học của học sinh dựa trên sự tương tác giữa đặc điểm cá nhân của học sinh, kỳ vọng, năng khiếu, thành tích trong học tập; một loạt các yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng như gia đình, bạn bè, bạn bè đang theo học tại trường đại 9 học; đặc điểm cố định của trường đại học và nỗ lực giao tiếp cũa trường đại học với học sinh. Như vậy, theo mô hình lựa chọn trường đại học của D.Chapman (1981), thì có 2 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học của học sinh: (1) Đặc điểm của gia đình và cá nhân học sinh, (2) các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định của học sinh. Nghiên cứu của Ruth E.Kallio (1995), các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học của sinh viên đã tốt nghiệp, được tiến hành trên 2.834 sinh viên được nhận vào học bậc sau đại học tại Trường Đại học Michigan – Mỹ, kết quả nghiên cứu cho thấy có thể đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học của sinh viên đã tốt nghiệp qua các nhân tố: yếu tố về học thuật1, các yếu tố liên quan đến công việc, hôn nhân và gia đình, yếu tố về xã hội2. Ngoài ra, cũng có thể xem xét các yếu tố như; khả năng của sinh viên, độ tuổi và tình trạng cư trú.

Cabera và La Nasa (2000) dựa trên mô hình nghiên cứu của D.Chapman (1981) nhấn mạnh rằng những mong đợi về công việc trong tương lai của học sinh cũng là một nhóm yếu tố quan trọng tác động đến quyết định lựa chọn trường đại học của học sinh. Kết quả nghiên cứu của M.burn tại một trường đại học của Mỹ, dựa trên mô hình nghiên cứu của D.Chapman (1981) và Cabera và La Nasa (2000), cũng khẳng định 2 nhóm yếu tố nêu trên có ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học. Kết quả nghiên cứu của Trần Văn Quí, Cao Hào Thi (2009) thì có 5 nhân tố yếu tố ảnh hướng đến quyết định lựa chọn trường của học sinh: (1) yếu tố cơ hội việc làm trong tương lai, (2) thông tin có sẵn về trường đại học, (3) yếu tố về 1 Yếu tố về học thuật bao gồm các yếu tố liên quan đến môi trường học thuật của trường đại học và chương trình học của sinh viên (Ruth E. 2 Yếu tố về xã hội liên quan đến môi trường xã hội của trường đại học như: chất lượng cuộc sống, cơ hội về văn hóa xã hội, cơ hội gặp gỡ bạn bè (Ruth E.

10 bản thân cá nhân học sinh, (4) yếu tố về cá nhân có ảnh hưởng đến quyết định, (5) yếu tố đặc điểm cố định của trường đại học. Nghiên cứu của Nguyễn Phương Toàn (2011) cho thấy có 05 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học sinh: yếu tố về mức độ đa dạng và hấp dẫn ngành đào tạo; yếu tố về đặc điểm của trường đại học; yếu tố về khả năng đáp ứng sự mong đợi sau khi ra trường; yếu tố về những nỗ lực giao tiếp của trường đại học và yếu tố về danh tiếng của trường đại học. Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của học viên cao học trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh 2. Đặc điểm về đào tạo trình độ thạc sĩ ở Việt Nam Đào tạo sau đại học là hình thức đào tạo dành cho các đối tượng đã tốt nghiệp đại học3.

Trong những năm gần đây, đào tạo sau đại học phát triển quá nóng, trong khi những điều kiện cơ bản như: đội ngũ giảng viên, nội dung chương trình, giáo trình, cơ sở vật chất phục vụ cho công tác đào tạo còn hạn chế, do đó chất lượng đào tạo không cao. Hơn nữa, đào tạo sau đại học của nước ta chưa gắn với chiến lược phát triển kinh tế, nhu cầu nguồn nhân lực, chưa xuất phát từ nhu cầu nguồn nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội, dẫn đến đào tạo không phục vụ trực tiếp cho phát triển kinh tế - xã hội. Tình trạng mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu lao động đang diễn ra phổ biến, lãng phí trong đào tạo cũng rất lớn. Qua kết quả nghiên cứu định tính và lấy ý kiến một số chuyên gia trong ngành giáo dục thì đặc trưng cơ bản của đào tạo sau đại học: Thứ nhất, nội dung chương trình và phương pháp đào tạo có xu hướng thay thế rõ nét.

Đặc điểm dễ nhận thấy là xuất hiện sự nhất thể hoá trong đào tạo, thể hiện từ chương trình, nội dung đến phương pháp đào tạo. Chương trình đào 3 Mục tiêu trang bị những kiến thức sau đại học và nâng cao kỹ năng thực hành nhằm xây dựng đội ngũ những người làm khoa học có phẩm chất chính trị, đạo đức, có ý thức phục vụ nhân dân, có trình độ cao, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ của Việt Nam. 11 tạo này theo hướng ngày càng thống nhất và tương đối giống nhau: các trường đại học ở các nước đang phát triển thường tham khảo các chương trình đào tạo của các nước có công nghiệp tiên tiến và coi đó là chuẩn mực để xây dựng và điều chỉnh chương trình của mình. Cũng như thế, nhiều nội dung giảng dạy và giáo trình của các nước tư bản tiên tiến được các nước đang phát triển sử dụng để giảng dạy trong các trường đại học (Nguyễn Trọng Thản, 2013).

Thứ hai, cơ sở vật chất của các trường đại học, cao đẳng tại Việt Nam còn trên 50% là dưới chuẩn (khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2010), thêm vào đó còn rất nhiều trường đại học phải thuê mướn cơ sở dạy học, khiến cho việc học tập và đi lại của người học còn gặp nhiều khó khăn, do đó việc xây dựng và hoàn thiện cơ sở vật chất cùng với hệ thống phòng học đạt chuẩn sẽ góp phần tăng sức cạnh tranh của các trường và thu hút người học. Thứ ba, đội ngũ giảng viên được cơ cấu phù hợp với mục tiêu và chương trình đào tạo, các hướng nghiên cứu khoa học phục vụ cho công tác đào tạo cũng được điều chỉnh và cơ cấu lại cho phù hợp với mục tiêu và chương trình đào tạo. Những thay đổi trong phương pháp đào tạo cũng đặt ra những yêu cầu mới trong việc thiết kế và xây dựng mới hệ thống giảng đường và phòng học hiện đại (Nguyễn Trọng Thản, 2013).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ