Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn
Thuốc lá điện tử (Electronic Nicotine Delivery Systems - ENDS hay e-cigarettes) được phát minh vào năm 2003 bởi dược sĩ người Trung Quốc Hon Lik và được Tập đoàn Ruyan thương mại hóa lần đầu tiên vào năm 2004. Thiết bị này hoạt động bằng pin, làm nóng dung dịch chứa propylene glycol, nicotine cùng các hóa chất khác thành dạng khí dung (aerosol) để người dùng hít vào. Với sự đa dạng về kiểu dáng, màu sắc, hương vị cùng các chiến lược tiếp thị nhắm vào giới trẻ, thuốc lá điện tử nhanh chóng phổ biến trên phạm vi toàn cầu.
Theo các số liệu quốc tế được trích dẫn trong nghiên cứu:
- Tại Hoa Kỳ, dữ liệu từ Khảo sát Thuốc lá Thanh thiếu niên Quốc gia (National Youth Tobacco Survey) giai đoạn 2011–2012 ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng của học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông sử dụng thuốc lá điện tử. Khu vực châu Âu và Hoa Kỳ ước tính có khoảng 10 triệu người sử dụng thiết bị này.
- Tại Việt Nam, Khảo sát Toàn cầu về Sử dụng Thuốc lá ở Người trưởng thành (GATS) năm 2015 chỉ ra rằng 63,6% đối tượng mục tiêu từng nghe về thuốc lá điện tử, 1,1% từng dùng thử và 0,2% đang sử dụng thường xuyên.
- Tại Philippines, nghiên cứu của Solidum và cộng sự (2022) ghi nhận tỷ lệ thanh thiếu niên 13–15 tuổi sử dụng thuốc lá chiếm khoảng 12,5%; ghi nhận 3.292 ca tử vong ở lứa tuổi 13–15 liên quan đến thuốc lá và thuốc lá điện tử (trong đó 270 ca do ung thư, 244 ca do bệnh tim mạch và 35 ca do bệnh phổi mãn tính). Báo cáo năm 2015 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng cho thấy 360.000 thanh thiếu niên Philippines đã từng dùng thử thuốc lá điện tử.
Mặc dù được quảng bá như một giải pháp giảm thiểu tác hại so với thuốc lá điếu truyền thống, các bằng chứng y khoa khẳng định dung dịch thuốc lá điện tử vẫn chứa nhiều chất độc hại như nitrosamine gây ung thư, diethylene glycol, hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và carbonyls. Việc tiếp xúc với nicotine trong giai đoạn vị thành niên gây ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến sự phát triển não bộ, suy giảm khả năng tập trung và gia tăng nguy cơ rối loạn tâm thần. Tại Philippines và Việt Nam, các quy định pháp luật hiện hành (như Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 tại Việt Nam) vẫn chưa bao quát và kiểm soát chặt chẽ vấn đề thanh thiếu niên tiếp cận thuốc lá điện tử.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Kinh tế Nông nghiệp của tác giả Ma. Divine Grace Balasbas Vibares (Khoa Đào tạo Tiên tiến, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên) được thực hiện nhằm:
- Xác định các nguyên nhân dẫn đến hành vi sử dụng thuốc lá điện tử ở thanh thiếu niên tại Philippines và Việt Nam.
- Kiểm định và phân tích các yếu tố quyết định (determinants) tác động đến hành vi sử dụng thuốc lá điện tử của đối tượng này.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi chính:
- Câu hỏi 1: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến việc hút thuốc lá điện tử ở thanh thiếu niên tại Philippines và Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Đâu là những yếu tố mang tính quyết định đối với hành vi sử dụng thuốc lá điện tử của thanh thiếu niên tại hai quốc gia này?
Giả thuyết nghiên cứu được đặt ra:
- Giả thuyết 1: Tồn tại nhiều yếu tố tác động đến việc sử dụng thuốc lá điện tử ở thanh thiếu niên tại Philippines và Việt Nam.
- Giả thuyết 2: Có nhiều yếu tố mang tính quyết định chi phối hành vi sử dụng thuốc lá điện tử của thanh thiếu niên tại Philippines và Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên (bao gồm cả nhóm mở rộng từ 25 tuổi trở lên nhằm mục đích đối sánh) có hoặc không có hành vi sử dụng thuốc lá điện tử.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập dữ liệu tại tỉnh Rizal, Philippines (bao gồm 13 đô thị tự trị: Angono, Baras, Binangonan, Cainta, Cardona, Jalajala, Morong, Pililia, Rodriguez, San Mateo, Tanay, Taytay, Teresa và 1 thành phố) và tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập và xử lý phục vụ khóa luận hoàn thành nộp vào tháng 11 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung khái niệm và lý thuyết nền tảng
Nghiên cứu sử dụng các định nghĩa chuẩn hóa và khái niệm lý thuyết từ y tế công cộng và kinh tế hành vi:
- Thuốc lá điện tử (E-cigarettes / ENDS): Thiết bị vận hành bằng pin mô phỏng trải nghiệm hút thuốc lá thông thường, bao gồm 4 thế hệ: thế hệ 1 (dạng điếu thuốc - cig-a-like, điện áp khoảng 3,7V), thế hệ 2 (buồng chứa tinh dầu nạp lại, điều chỉnh được điện thế), thế hệ 3 (dạng mod công suất lớn, điện áp lên tới 8V) và thế hệ 4 (sub-ohm tank với điện trở cuộn dây dưới 1 ohm).
- Tính bốc đồng (Impulsivity): Đặc điểm nhân cách liên quan đến mức độ kích động cao, dễ mất tập trung và xu hướng tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì (Plomin, 2019).
- Tìm kiếm cảm giác mạnh (Sensation seeking): Xu hướng tìm kiếm các kích thích mới lạ, mạo hiểm (Sargent et al.).
- Độ nhạy cảm với việc hút thuốc (Smoking susceptibility): Quan điểm nhận thức về sự sành điệu, phong cách khi sử dụng thuốc lá.
- Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (Diffusion of Innovations Theory - DOI): Kế thừa từ Lee et al. (2017) nhằm đánh giá mức độ chấp nhận công nghệ thuốc lá điện tử thông qua lợi thế tương đối, tính tương thích, hiệu quả quan sát được và tiếp xúc truyền thông.
Phương pháp thu thập dữ liệu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang định lượng (Cross-sectional study).
- Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Forms, phân phối qua mạng xã hội do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Cấu trúc bảng hỏi gồm 5 phần:
- Phần 1: Cam kết đồng thuận tham gia khảo sát.
- Phần 2: Đặc điểm nhân khẩu học và tình trạng hút thuốc của cá nhân, phụ huynh, bạn bè.
- Phần 3: Đặc điểm tâm lý xã hội (trầm cảm, tính bốc đồng, độ nhạy cảm với thuốc lá).
- Phần 4: Đặc điểm hành vi (xu hướng tìm kiếm cảm giác mạnh).
- Phần 5: Các yếu tố môi trường và xã hội khác (tình trạng hút thuốc của giáo viên, quảng cáo, khả năng tiếp cận, sự quan tâm của cha mẹ, mức độ gắn kết gia đình).
- Phương pháp lấy mẫu: Mẫu phi xác suất theo kỹ thuật quả cầu tuyết (Snowball sampling). Tổng cỡ mẫu thu thập được là $N = 400$ người (200 người tại Philippines và 200 người tại Việt Nam).
Mô hình phân tích định lượng
Nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata và SPSS để thống kê mô tả và ước lượng mô hình hồi quy logistic nhị phân (Binary Logistic Regression):
$$\text{P}(Y_i = 1|X) = \alpha + \beta_1 X_{1i} + \beta_2 X_{2i} + \dots + \beta_{18} X_{18i} + \varepsilon_i$$
- Biến phụ thuộc ($Y_i$): Tình trạng sử dụng thuốc lá điện tử ($1 =$ Có sử dụng; $0 =$ Không sử dụng).
- Hệ thống biến độc lập:
| Ký hiệu |
Biến số |
Định nghĩa / Mã hóa |
| $X_1$ |
Giới tính (Gender) |
1 = Nam, 0 = Nữ |
| $X_2$ |
Tuổi (Age) |
Biến liên tục (Số năm) |
| $X_3$ |
Tiền tiêu vặt (Allowance) |
1 = Có nhận trợ cấp theo tuần/tháng, 0 = Không |
| $X_4$ |
Trình độ học vấn của bố |
1 = Đại học trở lên, 0 = Dưới đại học |
| $X_5$ |
Trình độ học vấn của mẹ |
1 = Đại học trở lên, 0 = Dưới đại học |
| $X_6$ |
Tình trạng hút thuốc của cha mẹ |
1 = Cả bố và mẹ cùng hút thuốc |
| $X_7$ |
Đối tượng sống cùng |
1 = Sống cùng cả bố và mẹ |
| $X_8$ |
Tình trạng hút thuốc của bạn bè |
1 = Bạn bè có hút thuốc |
| $X_9$ |
Đặc điểm tâm lý xã hội |
Đo lường theo thang đo Likert (Buồn bã $X_{91}$, cáu gắt $X_{92}$, cảm giác vô dụng $X_{93}$, tức giận $X_{94}$, học tập $X_{95}$, khả năng thấu hiểu $X_{96}$, nhạy cảm $X_{97}$, chất gây nghiện $X_{98}$, rượu bia $X_{99}$, ăn quá mức $X_{910}$, ngủ quá mức $X_{911}$, tự hại $X_{912}$, giảm hứng thú $X_{913}$, xa lánh xã hội $X_{914}$, tự chủ $X_{915}$, bồn chồn $X_{916}$, tập trung $X_{917}$, đòi hỏi chú ý $X_{918}$, hoàn thành nhiệm vụ $X_{919}$) |
| $X_{10}$ |
Nhận thức về hút thuốc |
1 = Cho rằng hút thuốc là sành điệu/ngầu |
| $X_{11}$ |
Tìm kiếm cảm giác mạnh |
1 = Thích mạo hiểm, thử thách, trải nghiệm mới |
| $X_{12}$ |
Giáo viên hút thuốc |
1 = Giáo viên có hút thuốc |
| $X_{13}$ |
Khả năng tiếp cận |
1 = Dễ dàng mua thuốc lá điện tử |
| $X_{14}$ |
Tiếp xúc quảng cáo |
1 = Thường xuyên thấy quảng cáo |
| $X_{15}$ |
Mức độ hạnh phúc của cha mẹ |
1 = Gia đình hạnh phúc |
| $X_{16}$ |
Sự quan tâm của cha mẹ |
1 = Cha mẹ có quan tâm, chăm sóc |
| $X_{17}$ |
Mức độ gần gũi gia đình |
1 = Rất gắn kết với gia đình |
| $X_{18}$ |
Quốc tịch (Nationality) |
1 = Philippines, 0 = Việt Nam |
Tiêu chí đánh giá mức độ ý nghĩa thống kê dựa trên p-value ($p < 0,05$), Tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) và Khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Đặt vấn đề và tổng quan nghiên cứu (Part I / Introduction)
Tác giả trình bày lịch sử hình thành thuốc lá điện tử, sự chuyển dịch thị trường và phân loại công nghệ thiết bị. Chương này nêu bật mâu thuẫn giữa nhận thức sai lệch của giới trẻ (coi thuốc lá điện tử là an toàn, thời thượng, hỗ trợ cai thuốc lá truyền thống) với các nguy cơ tổn thương phổi, ảnh hưởng thần kinh do độc chất diethylene glycol, nitrosamine và nicotine liều cao. Đồng thời, tác giả xác lập các câu hỏi, giả thuyết, phạm vi và 4 hạn chế chính của đề tài.
Phần II: Tổng quan tài liệu và các nghiên cứu thực nghiệm
Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trên thế giới và khu vực:
- Camenga và cộng sự (2014) tại Hoa Kỳ: Khảo sát học sinh trung học tại Connecticut và New York trong 16 tháng, sử dụng hồi quy logistic đa biến để chứng minh mối liên hệ giữa hút thuốc lá điếu và khả năng chuyển sang dùng thuốc lá điện tử.
- Lee và cộng sự (2014) tại Hàn Quốc: Dựa trên khảo sát trực tuyến trên 79.202 học sinh, chỉ ra tỷ lệ sử dụng thuốc lá điện tử ở nam sinh (7,0%) cao hơn nhiều so với nữ sinh (1,8%), chịu ảnh hưởng lớn từ tiền tiêu vặt và tiền sử hút thuốc truyền thống ($\text{OR} = 66,46$).
- Vardavas và cộng sự (2015) tại 27 quốc gia EU: Phân tích thứ cấp trên 26.566 người, ghi nhận 20,3% từng sử dụng thuốc lá điện tử; 40,6% số người khảo sát lầm tưởng thuốc lá điện tử không có hại.
- Pokhrel và cộng sự (2015) tại Hawaii: Nghiên cứu định tính với 12 nhóm tập trung (62 người), chỉ ra lý do yêu thích (giảm căng thẳng, mùi vị, tính tiện lợi) và lý do từ bỏ (chi phí, tác hại sức khỏe, trải nghiệm xấu).
- Lee và cộng sự (2017) tại Hoa Kỳ: Ứng dụng lý thuyết DOI và mô hình chọn mẫu hai bước Heckman, chỉ ra vai trò của hương vị, khả năng sạc qua cổng USB và tiếp xúc quảng cáo tại cửa hàng bán lẻ.
- Jazul và cộng sự (2019) tại Philippines: Nghiên cứu sơ bộ (pilot study) trên 80 người trẻ dùng JUUL, cho thấy 40,5% bắt đầu hút do bạn bè rủ rê.
- Wipfli và cộng sự (2020) tại 13 quốc gia châu Á - Thái Bình Dương: Khảo sát 1.953 sinh viên, đánh giá sự khác biệt về nhận thức theo mức độ thực thi gói chính sách MPOWER của WHO.
Phần III: Phương pháp nghiên cứu và mô tả dữ liệu
Chương này làm rõ quy trình thiết kế bảng hỏi trực tuyến, quy trình chọn mẫu quả cầu tuyết tại 13 đơn vị hành chính tỉnh Rizal và tỉnh Thái Nguyên. Tác giả thiết lập phương trình hồi quy logistic nhị phân và mô tả chi tiết phương pháp làm sạch, xử lý số liệu bằng Stata và SPSS.
Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận các yếu tố tác động
Chương này trình bày các bảng thống kê mô tả về nhân khẩu học, tâm lý xã hội, hành vi và môi trường, đồng thời thảo luận kết quả mô hình hồi quy logistic:
- Tỷ lệ sử dụng: Trong 400 người tham gia khảo sát, tỷ lệ thanh thiếu niên sử dụng thuốc lá điện tử chiếm 50,8% (tương đương 203 người) và người không sử dụng chiếm 49,3% (khoảng 197 người).
- Đặc điểm nhân khẩu học:
| Chỉ số nhân khẩu học |
Phân nhóm |
Tần số (Frequency) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Giới tính |
Nam |
204 |
51,00% |
|
Nữ |
196 |
49,00% |
| Độ tuổi |
12 tuổi |
1 |
0,25% |
|
17–20 tuổi |
234 |
58,50% |
| Tiền tiêu vặt |
Có nhận trợ cấp |
315 |
78,75% |
|
Không nhận trợ cấp |
85 |
21,25% |
| Học vấn của bố |
Tiểu học |
7 |
1,75% |
|
Trung học |
68 |
17,00% |
|
Đại học trở lên |
325 |
81,25% |
| Học vấn của mẹ |
Tiểu học |
10 |
2,50% |
|
Đại học trở lên |
296 |
74,00% |
| Tình trạng hút thuốc của bố mẹ |
Cả bố và mẹ đều hút |
47 |
11,75% |
|
Bố hoặc mẹ hút |
191 |
47,75% |
|
Cả hai không hút |
162 |
40,50% |
| Sống cùng |
Cả bố và mẹ |
240 |
60,00% |
|
Bố hoặc mẹ |
72 |
18,00% |
|
Khác |
88 |
22,00% |
| Bạn bè hút thuốc |
Có |
350 |
87,50% |
| Quốc tịch |
Philippines |
200 |
50,00% |
|
Việt Nam |
200 |
50,00% |
- Yếu tố tâm lý và hành vi: Thống kê ghi nhận 87,5% đối tượng có bạn bè hút thuốc; 22% thường xuyên cảm thấy tiêu cực/vô dụng; 18,5% luôn cảm thấy buồn bã; 15% có độ nhạy cảm cảm xúc cao; 2,75% có sử dụng chất gây nghiện giải trí.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Tỷ lệ thâm nhập cao: Khảo sát thực tế trên mẫu 400 thanh thiếu niên tại Philippines và Việt Nam cho thấy tỷ lệ đang sử dụng thuốc lá điện tử ở mức đáng báo động (50,8%).
- Các yếu tố quyết định có ý nghĩa thống kê: Kết quả mô hình hồi quy nhị phân xác nhận các biến số có tác động chi phối mạnh mẽ nhất ($p < 0,05$) bao gồm:
- Tình trạng hút thuốc của cha mẹ ($X_6$): Gia đình có cha hoặc mẹ hút thuốc làm tăng đáng kể nguy cơ con cái tiếp cận thuốc lá điện tử.
- Độ nhạy cảm/nhận thức về thuốc lá ($X_{10}$): Thanh thiếu niên có xu hướng xem việc hút thuốc là "ngầu" hoặc sành điệu có xác suất sử dụng cao vượt trội.
- Tiếp xúc với quảng cáo ($X_{14}$): Việc thường xuyên nhìn thấy quảng cáo thuốc lá điện tử trên mạng xã hội và các điểm bán hàng thúc đẩy mạnh mẽ hành vi dùng thử.
- Sự chăm sóc, quan tâm của cha mẹ ($X_{16}$): Mức độ giám sát và chăm sóc từ gia đình đóng vai trò là yếu tố bảo vệ; thiếu sự quan tâm làm gia tăng nguy cơ hút thuốc.
- Ảnh hưởng từ bạn bè ($X_8$): Tỷ lệ có bạn bè hút thuốc lên tới 87,5%, tạo áp lực đồng trang lứa rõ rệt.
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cần ban hành và thực thi nghiêm ngặt các khung pháp lý chuyên biệt nhằm kiểm soát thuốc lá điện tử; siết chặt quy định về cấm quảng cáo trực tuyến và cấm bán sản phẩm nicotine cho người dưới 18 tuổi.
- Đối với tổ chức y tế: Đẩy mạnh các chương trình nghiên cứu lâm sàng, truyền thông đúng đắn về tác hại thực sự của thuốc lá điện tử nhằm xóa bỏ nhận thức sai lầm rằng sản phẩm này vô hại.
- Đối với ngành sản xuất và nông dân: Cung cấp thông tin thị trường giúp định hướng chiến lược chuyển đổi cây trồng và thích ứng bền vững trước sự dịch chuyển từ thuốc lá điếu truyền thống sang thiết bị điện tử.
Đóng góp học thuật
- Bổ sung dữ liệu thực nghiệm so sánh đa quốc gia (Philippines - Việt Nam) về hành vi sử dụng thuốc lá điện tử ở lứa tuổi thanh thiếu niên, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu còn thiếu tại hai thị trường Đông Nam Á này.
- Tích hợp đồng thời 4 nhóm biến số: nhân khẩu học, tâm lý học (trầm cảm, bốc đồng), hành vi (tìm kiếm cảm giác mạnh) và các yếu tố ngoại cảnh (quảng cáo, giáo viên, gia đình).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả đã chỉ rõ 4 hạn chế cụ thể trong văn bản:
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Đề tài tập trung chuyên sâu vào thuốc lá điện tử nên chưa phân tích đối sánh chi tiết và toàn diện với nhóm đối tượng chỉ hút thuốc lá điếu truyền thống.
- Quy mô mẫu bị thu hẹp: Do bối cảnh bất khả kháng của đại dịch COVID-19, việc tiếp cận thực địa bị cản trở, quy mô mẫu khảo sát trực tuyến dừng lại ở mức 400 người (200 người/quốc gia).
- Rào cản ngôn ngữ: Quá trình thu thập dữ liệu tại Việt Nam của tác giả gặp trở ngại nhất định về mặt ngôn ngữ khi tiếp cận người trả lời.
- Sự thiếu hụt nguồn tài liệu thứ cấp: Số lượng các công trình nghiên cứu hàn lâm công bố trước đó về thuốc lá điện tử tại Việt Nam còn tương đối hạn chế.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Y tế Công cộng, Xã hội học: Là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát định lượng, kỹ thuật lấy mẫu quả cầu tuyết trong điều kiện dịch bệnh, và quy trình chạy mô hình hồi quy Binary Logistic trên Stata/SPSS.
- Đối với các nhà nghiên cứu chính sách: Cung cấp bộ biến số chi tiết ($X_1 \dots X_{18}$) cùng các chỉ số thực chứng về mức độ tiếp xúc quảng cáo, áp lực bạn bè và vai trò giám sát của gia đình đối với hành vi tiêu dùng nicotine của thanh thiếu niên Đông Nam Á.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này được thực hiện bởi ai, thuộc cơ sở đào tạo nào?
Khóa luận cử nhân được thực hiện bởi sinh viên Ma. Divine Grace Balasbas Vibares (Mã số sinh viên: DTN185425000), theo học chương trình Cử nhân Kinh tế Nông nghiệp (Khóa K49), Văn phòng Chương trình Tiên tiến, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Ernoiz Antriyandarti và TS. Dương Hoài An, nộp vào tháng 11 năm 2022.
2. Cỡ mẫu và địa bàn thu thập dữ liệu cụ thể của nghiên cứu là gì?
Tổng cỡ mẫu là 400 người, bao gồm 200 người tại Philippines và 200 người tại Việt Nam. Địa bàn khảo sát tại Philippines gồm 13 đô thị tự trị và 1 thành phố thuộc tỉnh Rizal (Angono, Baras, Binangonan, Cainta, Cardona, Jalajala, Morong, Pililia, Rodriguez, San Mateo, Tanay, Taytay, Teresa); địa bàn tại Việt Nam là tỉnh Thái Nguyên.
3. Mô hình toán học nào được dùng để xác định các yếu tố ảnh hưởng?
Nghiên cứu sử dụng mô hình Hồi quy Logistic Nhị phân (Binary Logistic Regression) với biến phụ thuộc là tình trạng hút thuốc lá điện tử ($Y_i = 1$ nếu có sử dụng, $0$ nếu không), được xử lý và tính toán bằng phần mềm thống kê Stata và SPSS.
4. Tỷ lệ sử dụng thuốc lá điện tử và một số đặc điểm nhân khẩu học chính trong mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Trong 400 người được khảo sát:
- 50,8% (203 người) là người đang sử dụng thuốc lá điện tử và 49,3% (197 người) không sử dụng.
- Tỷ lệ nam giới chiếm 51% (204 người), nữ giới chiếm 49% (196 người).
- 58,5% người trả lời nằm trong độ tuổi từ 17 đến 20 tuổi; 78,75% có nhận tiền tiêu vặt định kỳ; 87,5% cho biết có bạn bè hút thuốc.
5. Những yếu tố nào được chứng minh là có ảnh hưởng quyết định nhất đến việc thanh thiếu niên dùng thuốc lá điện tử?
Các yếu tố quyết định chính có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) bao gồm: tình trạng hút thuốc của cha mẹ ($X_6$), độ nhạy cảm và nhận thức về việc hút thuốc là sành điệu ($X_{10}$), mức độ tiếp xúc với quảng cáo ($X_{14}$), và mức độ quan tâm, chăm sóc của cha mẹ ($X_{16}$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ma. Divine Grace Balasbas Vibares đã phản ánh thực trạng và các yếu tố chi phối hành vi sử dụng thuốc lá điện tử ở thanh thiếu niên tại Philippines và Việt Nam thông qua khảo sát thực chứng 400 đối tượng. Bằng mô hình hồi quy logistic nhị phân, nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của môi trường gia đình, nhận thức cá nhân, áp lực bạn bè và tác động của quảng cáo đến xu hướng tiêu dùng nicotine của giới trẻ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tại hai quốc gia hoàn thiện khung pháp lý về quản lý các sản phẩm thuốc lá thế hệ mới.