Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước thực trạng biến đổi khí hậu toàn cầu và sự gia tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan, ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề cấp bách tại nhiều quốc gia. Báo cáo của IQAir năm 2022 xếp Việt Nam ở vị trí thứ 30 trên thế giới về mức độ ô nhiễm không khí. Trong các tác nhân gây ô nhiễm, giao thông vận tải chiếm khoảng 25% tổng lượng phát thải khí carbon dioxide ($CO_2$) toàn cầu và được dự báo có thể tăng lên mức 50% vào năm 2035 (McCollum và cộng sự, 2018). Phần lớn lượng phát thải này bắt nguồn từ các phương tiện giao thông hạng nhẹ như xe chở khách và xe tải nhỏ (McCollum và cộng sự, 2018; Tran và cộng sự, 2012). Theo số liệu từ Cục Đăng kiểm Việt Nam, tính đến tháng 9/2022, cả nước có khoảng 4,94 triệu xe ô tô đang lưu hành.

Nhận thức về môi trường gia tăng đã thúc đẩy xu hướng tiêu dùng xanh và tiêu dùng bền vững. Khảo sát của Nielsen năm 2023 chỉ ra rằng 80% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm có nguồn gốc thân thiện với môi trường, mang nhãn hiệu "xanh" và "sạch". Trong lĩnh vực giao thông, xe ô tô điện (EV) được chứng minh là phương thức hiệu quả giúp giảm thiểu tối đa khí thải $CO_2$, đóng vai trò then chốt để hướng tới các mục tiêu khử carbon (Gnam và cộng sự, 2018; Adnan và cộng sự, 2018).

Tại Việt Nam, sự ra đời của thương hiệu ô tô VinFast vào năm 2017 với định hướng chuyển đổi hoàn toàn sang xe điện thông minh đã tạo bước ngoặt cho ngành sản xuất xe trong nước. Trên địa bàn thành phố Huế, ô tô điện bắt đầu xuất hiện và tiếp cận người tiêu dùng thông qua đại lý phân phối chính thức là Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới. Tuy nhiên, so với các đô thị lớn như Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh, dung lượng thị trường và mức độ phổ biến của xe điện tại Huế vẫn còn ở mức khiêm tốn. Nhằm giúp doanh nghiệp phân phối nắm bắt tâm lý, hành vi và các rào cản của khách hàng địa phương, tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Như đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài: "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe ô tô điện thương hiệu VinFast của khách hàng trên địa bàn Thành phố Huế".

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến các nhân tố tác động đến ý định mua hàng của người tiêu dùng.
  2. Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua xe ô tô điện thương hiệu VinFast của khách hàng tại thành phố Huế.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn cho Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới nhằm thúc đẩy ý định mua của khách hàng trên địa bàn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe ô tô điện thương hiệu VinFast.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã biết hoặc từng nghe qua thương hiệu ô tô điện VinFast, cụ thể là những khách hàng trực tiếp đến xem xe tại showroom hoặc tham gia các sự kiện lái thử trải nghiệm xe định kỳ hàng tuần do đại lý tổ chức.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào việc nhận diện, kiểm định các nhân tố và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định mua.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về doanh nghiệp và thị trường được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp từ điều tra khảo sát khách hàng được tiến hành trong tháng 10 và tháng 11 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình tiếp nhận công nghệ:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Dựa trên mô hình của Kotler và Keller (2012), Kotler và Armstrong (2012) phân tích quá trình ra quyết định qua 5 giai đoạn (nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua sắm, hành vi sau mua) và chịu sự chi phối của 4 nhóm nhân tố: văn hóa (nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, chu kỳ sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống) và tâm lý (động cơ theo Tháp nhu cầu Maslow, nhận thức, tri thức, niềm tin và thái độ).
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Phát triển bởi Fishbein và Ajzen (1975), xác định ý định hành vi chịu tác động trực tiếp từ thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model): Do Davis (1986, 1989) đề xuất và Schepers cùng Wetzels (2007) củng cố, xem xét hai biến cốt lõi là nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU).
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA (Ajzen, 1991).
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Khóa luận kế thừa các biến số từ các nghiên cứu quốc tế về xe điện của Huang và Ge (2019) tại Bắc Kinh, Karunanayake và Wanninayake (2015) về xe hybrid tại Ấn Độ, Vafaei-Zadeh và cộng sự (2022) về thế hệ Y tại Malaysia (mô hình kết hợp C-TAM-TPB); cùng các công trình trong nước của Nguyễn Băng Trâm (2023), Nguyễn Thị Hoài Thương và Cao Việt Hiếu (2023), Trần Thu Thảo và Trần Khánh Linh (2021), Phan Trọng Hiếu (2023).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 6 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • Giả thuyết H1: Nhận thức sự hữu ích có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua.
  • Giả thuyết H2: Nhận thức dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua.
  • Giả thuyết H3: Chuẩn chủ quan có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua.
  • Giả thuyết H4: Nhận thức về giá có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua.
  • Giả thuyết H5: Thương hiệu có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua.
  • Giả thuyết H6: Sự quan tâm đến môi trường có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua.

Thang đo được thiết kế gồm 20 biến quan sát cho 6 biến độc lập và 3 biến quan sát cho biến phụ thuộc (Ý định mua), sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Nhóm biến số Mã hóa Số lượng biến Nguồn kế thừa thang đo
Nhận thức sự hữu ích HI (HI1–HI3) 3 Vafaei-Zadeh và cộng sự (2022), Chiratt Chai (2016)
Nhận thức dễ sử dụng SD (SD1–SD3) 3 Tu & Yang (2019), Lee và cộng sự (2021)
Chuẩn chủ quan CCQ (CCQ1–CCQ3) 3 Vafaei-Zadeh và cộng sự (2022)
Nhận thức về giá NTG (NTG1–NTG4) 4 Karunanayake & Wanninayake (2015), Edhie và cộng sự (2017)
Thương hiệu TH (TH1–TH3) 3 Lee & Leh (2011), tác giả tự đề xuất
Sự quan tâm đến môi trường MT (MT1–MT4) 4 Vafaei-Zadeh và cộng sự (2022), Shalender và cộng sự (2021)
Ý định mua (Biến phụ thuộc) YDM (YDM1–YDM3) 3 Laroche & Zhou (1996), Warshaw & Davis (1985), Lu và cộng sự (2014)

Phương pháp xác định quy mô mẫu dựa trên hai nguyên tắc:

  1. Theo Hair và cộng sự (2014), phân tích EFA cần tỷ lệ mẫu trên biến quan sát tối thiểu là 5:1 ($N = 5 \times M$). Với 20 biến quan sát độc lập, quy mô mẫu tối thiểu là $5 \times 20 = 100$.
  2. Theo Tabachnick và Fidell (1911), phân tích hồi quy cần thỏa mãn $N \ge 8m + 50$ (với $m$ là số biến độc lập). Với 6 biến độc lập, kích thước mẫu tối thiểu là $8 \times 6 + 50 = 98$.

Tác giả lựa chọn phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) thông qua sự hỗ trợ của phòng kinh doanh và marketing của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới. Tổng số phiếu phát ra là 150 phiếu, thu về 130 phiếu hợp lệ dùng để phân tích.

Phương pháp xử lý dữ liệu được tiến hành trên phần mềm SPSS 20.0, bao gồm:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item – Total Correlation $\ge 0{,}3$; hệ số Alpha $\ge 0{,}6$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các điều kiện: chỉ số KMO đạt từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0{,}05$); hệ số Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF, kiểm định tự tương quan qua đại lượng Durbin–Watson).
  • Phân tích Independent Samples T-Test và ANOVA kiểm định sự khác biệt về ý định mua theo các đặc điểm nhân khẩu học.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2021–2023 của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới, cùng các báo cáo của Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) và Cục Đăng kiểm Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua của khách hàng

Chương này tập trung xây dựng nền tảng học thuật cho đề tài. Tác giả làm rõ các khái niệm người tiêu dùng, hành vi tiêu dùng và hệ thống hóa các nhân tố chi phối quá trình mua hàng theo quan điểm marketing hiện đại. Sau khi phân tích sâu các mô hình TRA, TAM và TPB, tác giả tổng thuật 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp đến xe điện và hành vi mua phương tiện giao thông.

Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập với 20 biến quan sát được mã hóa chi tiết. Phần thực tiễn của chương phân tích bức tranh toàn cảnh ngành ô tô Việt Nam giai đoạn 2007–2022 qua 4 thời kỳ: bùng nổ (2007–2008), suy thoái do khủng hoảng kinh tế toàn cầu (2009–2012), phục hồi (2013–2016) và biến động - thích ứng gắn liền với quá trình mở cửa thương mại và dịch chuyển sang xe xanh (2017–2022). Tác giả cũng nêu bật số liệu tháng 1/2023 từ VAMA khi doanh số bán xe toàn thị trường giảm mạnh 51% so với tháng 12/2018 và giảm 44% so với cùng kỳ do khó khăn kinh tế vĩ mô, lãi suất tăng, chi phí nguyên liệu đầu vào và thiếu hụt nguồn cung chip bán dẫn.

Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe ô tô điện thương hiệu VinFast của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị phân phối tại địa bàn là Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới (VinFast Thế Hệ Mới), bao gồm lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, bộ máy tổ chức cùng dữ liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 về cơ cấu lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh. Đồng thời, chương giới thiệu thông tin và bảng giá niêm yết của 6 dòng sản phẩm ô tô điện VinFast đang phân phối: VF 3, VF 5, VF 6, VF 7, VF 8 và VF 9.

Phần nội dung thực nghiệm trình bày kết quả khảo sát 130 khách hàng tại Huế. Trình tự phân tích định lượng được triển khai qua các bước:

  1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu điều tra theo các nhóm nhân khẩu học.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha cho các biến độc lập (HI, SD, CCQ, NTG, TH, MT) và biến phụ thuộc (YDM).
  3. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc (kiểm tra KMO, Bartlett's Test, hệ số tải nhân tố, Eigenvalue và tổng phương sai trích).
  4. Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính sơ bộ giữa các biến.
  5. Thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính đa biến, đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, phân tích phương sai ANOVA và xác định hệ số hồi quy của từng yếu tố.
  6. Thống kê giá trị trung bình mức độ đánh giá của đối tượng khảo sát đối với từng biến quan sát thuộc các yếu tố cấu thành.
  7. Kiểm định T-Test và ANOVA nhằm phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua xe giữa các nhóm khách hàng theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.

Chương 3: Định hướng và giải pháp đề xuất nhằm thúc đẩy ý định mua xe ô tô điện thương hiệu VinFast của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu, chương 3 nêu ra các định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể tương ứng với từng nhóm nhân tố tác động:

  • Giải pháp đối với nhóm nhân tố "Nhận thức về giá": Tối ưu hóa các chính sách giá, liên kết ngân hàng hỗ trợ gói vay mua xe với lãi suất ưu đãi, minh bạch hóa chính sách thuê và mua pin.
  • Giải pháp đối với nhóm nhân tố "Nhận thức sự hữu ích": Đẩy mạnh truyền thông về các tính năng thông minh, an toàn vượt trội và lợi thế tiết kiệm chi phí nhiên liệu/bảo dưỡng so với xe xăng.
  • Giải pháp đối với nhóm nhân tố "Nhận thức dễ sử dụng": Nâng cao chất lượng hướng dẫn kỹ thuật khi giao xe, đào tạo đội ngũ tư vấn giải thích trực quan về quy trình sạc pin, thao tác trên màn hình điều khiển và xử lý tình huống thực tế.
  • Giải pháp đối với nhóm nhân tố "Chuẩn chủ quan": Tận dụng hiệu ứng truyền miệng (WOM), xây dựng các hội nhóm người dùng xe điện VinFast tại Huế và đẩy mạnh thông điệp trên các kênh truyền thông xã hội.
  • Giải pháp đối với nhóm nhân tố "Thương hiệu": Khai thác lòng tự hào dân tộc gắn liền với slogan "Mãnh liệt tinh thần Việt Nam", nâng cao chất lượng dịch vụ hậu mãi và khẳng định uy tín hệ sinh thái Vingroup.
  • Giải pháp đối với nhóm nhân tố "Sự quan tâm đến môi trường": Triển khai các chiến dịch truyền thông xanh, định vị xe điện là giải pháp di chuyển văn minh nhằm giảm thiểu khí thải tại thành phố di sản Huế.
  • Một số giải pháp bổ trợ khác liên quan đến phát triển nhân lực và nâng cấp dịch vụ bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp cơ sở lý luận và phân tích mẫu khảo sát thực tế:

  • Kết quả phương pháp luận và kiểm định: Thiết lập thành công mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm yếu tố độc lập với 20 biến quan sát phù hợp với bối cảnh tiêu dùng địa phương. Quy mô mẫu điều tra $n = 130$ đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định thống kê theo Hair và cộng sự ($n \ge 100$) và Tabachnick & Fidell ($n \ge 98$).
  • Đánh giá thực trạng doanh nghiệp: Phản ánh đầy đủ bức tranh tổ chức, nhân sự, tài chính và kết quả bán hàng trong 3 năm liên tiếp (2021–2023) của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới trong vai trò nhà phân phối chính thức của VinFast tại thành phố Huế.
  • Đóng góp về mặt quản trị: Đưa ra hệ thống giải pháp có tính phân tầng rõ rệt theo 6 nhóm nhân tố tác động, trực tiếp phục vụ cho chiến lược kinh doanh của đại lý phân phối địa phương.
  • Hệ thống kiến nghị chính sách:
    • Đối với Chính phủ: Tiếp tục duy trì các chính sách ưu đãi lệ phí trước bạ, thuế tiêu thụ đặc biệt cho xe điện và ban hành quy chuẩn xây dựng hạ tầng trạm sạc công cộng tại các đô thị.
    • Đối với Công ty TNHH Kinh doanh Thương mại và Dịch vụ VinFast: Tiếp tục nâng cao chất lượng hoàn thiện sản phẩm, mở rộng mạng lưới trạm sạc nhanh tại khu vực miền Trung, tối ưu hóa chính sách bảo hành và gói thuê pin linh hoạt.
  • Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi tiêu dùng xe ô tô điện tại thị trường đô thị loại I miền Trung (thành phố Huế) – địa bàn có đặc thù văn hóa và quy mô kinh tế khác biệt so với các đại đô thị như Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu 130 khách hàng, giới hạn trong phạm vi những người trực tiếp đến showroom hoặc tham gia sự kiện lái thử. Do đó, mức độ đại diện cho toàn bộ cộng đồng dân cư có khả năng chi trả xe ô tô tại thành phố Huế chưa đạt mức tối ưu.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10 đến tháng 11 năm 2024), chưa phản ánh được sự thay đổi nhận thức của khách hàng theo các giai đoạn biến động giá xăng dầu hoặc sự phát triển của hệ thống hạ tầng sạc công cộng.
  • Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng cỡ mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất; nghiên cứu so sánh giữa các đô thị khác nhau tại miền Trung; hoặc tích hợp thêm các biến số mới như rào cản hạ tầng trạm sạc, rủi ro cảm nhận về pin và giá trị thanh lý xe cũ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc một đề tài nghiên cứu định lượng ứng dụng trong kinh doanh, từ thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo đến phân tích hồi quy.
  • Người nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và sản phẩm xanh: Cung cấp hệ thống thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định về ý định mua phương tiện giao thông thân thiện với môi trường, kế thừa từ các mô hình TRA, TAM và TPB.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Bảng thiết kế và mã hóa thang đo gồm 20 biến quan sát cụ thể cho 6 nhân tố độc lập (Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Chuẩn chủ quan, Nhận thức về giá, Thương hiệu, Sự quan tâm đến môi trường) và 3 biến quan sát cho biến Ý định mua.
    • Khung quy trình xác định quy mô mẫu nghiên cứu kết hợp giữa công thức tỷ lệ của Hair và cộng sự (2014) và công thức hồi quy của Tabachnick và Fidell (1911).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận được tính toán dựa trên cơ sở khoa học nào và thực tế thu về bao nhiêu phiếu hợp lệ?
Quy mô mẫu được tính toán dựa trên hai tiêu chuẩn: quy tắc tỷ lệ 5:1 của Hair và cộng sự (2014) yêu cầu tối thiểu $5 \times 20 = 100$ mẫu đối với 20 biến quan sát; và công thức $N \ge 8m + 50$ của Tabachnick và Fidell (1911) yêu cầu tối thiểu $8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu đối với 6 biến độc lập. Tác giả phát ra 150 phiếu và thu về 130 phiếu hợp lệ để xử lý trên SPSS.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những yếu tố độc lập nào tác động đến ý định mua xe ô tô điện VinFast?
Mô hình đề xuất gồm 6 biến độc lập: Nhận thức sự hữu ích (3 biến quan sát), Nhận thức dễ sử dụng (3 biến quan sát), Chuẩn chủ quan (3 biến quan sát), Nhận thức về giá (4 biến quan sát), Thương hiệu (3 biến quan sát) và Sự quan tâm đến môi trường (4 biến quan sát). Biến phụ thuộc là Ý định mua (3 biến quan sát).

3. Đối tượng khảo sát sơ cấp của đề tài được giới hạn như thế nào?
Đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân đã biết hoặc nghe qua thương hiệu ô tô điện VinFast, cụ thể là các khách hàng trực tiếp đến xem xe tại showroom của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới hoặc tham gia các sự kiện lái thử trải nghiệm xe định kỳ hàng tuần tại thành phố Huế.

4. Khung thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu là khi nào?
Dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, lao động, tình hình kinh doanh của công ty) được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023. Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2024.

5. Khóa luận đề cập đến những dòng sản phẩm ô tô điện VinFast cụ thể nào tại đại lý phân phối?
Khóa luận giới thiệu thông tin và bảng giá của 6 dòng xe ô tô điện VinFast được phân phối gồm: VinFast VF 3, VinFast VF 5, VinFast VF 6, VinFast VF 7, VinFast VF 8 và VinFast VF 9.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Như là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, phản ánh chân thực các yếu tố tác động đến ý định lựa chọn ô tô điện VinFast của người tiêu dùng tại thành phố Huế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết tiếp nhận công nghệ và hành vi tiêu dùng, tác giả đã lượng hóa được vai trò của nhận thức giá, tiện ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, môi trường và thương hiệu. Các phân tích thực tiễn tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới mang lại cơ sở thực chứng giá trị, giúp doanh nghiệp phân phối hoàn thiện chiến lược tiếp thị và hỗ trợ thúc đẩy lộ trình chuyển đổi phương tiện giao thông xanh tại địa phương.