Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng sự thích nghi của người chuyển cư tại Phú Quốc

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến sự thích nghi của người chuyển cư tại Phú Quốc, từ kinh tế, y tế đến xã hội.

Chuyên ngành

Thống kê kinh tế (hướng ứng dụng)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng sự thích nghi của người chuyển cư

Sự thích nghi của người chuyển cư là một quá trình phức tạp, đa chiều, không chỉ đơn thuần là việc thay đổi nơi ở mà còn là sự điều chỉnh sâu sắc về tâm lý, xã hội và văn hóa để phù hợp với môi trường mới. Quá trình này chịu tác động bởi vô số yếu tố, từ đặc điểm cá nhân của người di cư đến các điều kiện kinh tế-xã hội tại nơi đến. Theo các lý thuyết kinh điển, động cơ kinh tế thường là nguyên nhân chính thúc đẩy di cư, như Everett S. Lee (1966) đã chỉ ra các nhóm nhân tố đẩy-kéo liên quan đến nơi đi và nơi đến. Tuy nhiên, việc ở lại và hòa nhập cộng đồng thành công lại phụ thuộc vào một tổ hợp các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu của Nguyễn Cúc Phương (2019) tại Phú Quốc đã hệ thống hóa các nhân tố này thành các nhóm chính: việc làm và thu nhập, điều kiện cư trú, hạ tầng và môi trường sống, y tế-sức khỏe, giáo dục, và giao tiếp cộng đồng. Mỗi yếu tố này đóng một vai trò riêng biệt nhưng lại có mối liên hệ chặt chẽ, tạo thành một mạng lưới ảnh hưởng đến quá trình hội nhập của người chuyển cư. Hiểu rõ các yếu tố này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn là cơ sở để các nhà quản lý xây dựng chính sách nhập cư và các chương trình an sinh xã hội hiệu quả, nhằm hỗ trợ người di cư ổn định cuộc sống, phát huy tiềm năng và đóng góp tích cực cho sự phát triển của địa phương tiếp nhận.

1.1. Khái niệm cốt lõi về quá trình hội nhập của người di cư

Thích nghi xã hội được định nghĩa là một quá trình chủ động của cá nhân với các điều kiện của môi trường xã hội mới. Đây không phải là sự thay đổi bị động, mà là một nỗ lực tích cực để điều chỉnh nhu cầu, suy nghĩ và hành động cho phù hợp với các chuẩn mực tại nơi sống mới. Theo các nhà tâm lý học, quá trình này diễn ra theo nhiều cấp độ, từ việc hòa đồng ban đầu, đến việc đóng góp sáng kiến thay đổi chuẩn mực, và cuối cùng là làm chủ bản thân trong môi trường mới. Sự thích nghi của người chuyển cư không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm cơ hội việc làm, mà còn bao gồm việc thiết lập các mối quan hệ xã hội, vượt qua sốc văn hóa và cảm thấy thuộc về cộng đồng mới. Đây là một chỉ số quan trọng đo lường sự thành công của việc di cư, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần người di cư và sự ổn định xã hội tại nơi đến.

1.2. Tầm quan trọng của khả năng thích ứng cá nhân ban đầu

Các yếu tố cá nhân đóng vai trò nền tảng trong việc quyết định mức độ và tốc độ thích nghi. Những đặc điểm như độ tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân và kỹ năng nghề nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thích ứng cá nhân. Lý thuyết của Everett S. Lee nhấn mạnh rằng các yếu tố mang tính cá nhân là một trong bốn nhóm nhân tố chính tác động đến quyết định di cư và quá trình sau đó. Một người trẻ tuổi, có học vấn cao và chưa lập gia đình thường có xu hướng linh hoạt và dễ dàng thích nghi hơn. Ngược lại, những rào cản về tuổi tác hay kỹ năng chuyên môn hạn chế có thể gây khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm và hòa nhập. Do đó, việc đánh giá các đặc điểm cá nhân là bước đầu tiên để dự báo những thách thức và xây dựng các chương trình dịch vụ hỗ trợ xã hội phù hợp.

II. Thách thức chính ảnh hưởng sự thích nghi của người chuyển cư

Quá trình chuyển đến một môi trường sống mới luôn đi kèm với những thách thức không nhỏ, tác động tiêu cực đến sự thích nghi của người chuyển cư. Một trong những khó khăn lớn nhất là sốc văn hóa, xảy ra khi một cá nhân phải đối mặt với một nền văn hóa xa lạ, với những giá trị, chuẩn mực và cách hành xử khác biệt. Tình trạng này có thể dẫn đến cảm giác lo âu, cô đơn và mất phương hướng. Bên cạnh đó, rào cản ngôn ngữ là một trở ngại trực tiếp, ngăn cản người di cư giao tiếp hiệu quả, tìm kiếm việc làm và xây dựng các mối quan hệ xã hội. Sự khác biệt về phương ngữ hay giọng nói vùng miền, như được đề cập trong nghiên cứu tại Phú Quốc, cũng có thể tạo ra khó khăn trong giao tiếp hàng ngày. Một vấn đề nhức nhối khác là nguy cơ phân biệt đối xử, dù công khai hay ngấm ngầm, từ cộng đồng bản xứ. Điều này không chỉ gây tổn thương tâm lý mà còn hạn chế cơ hội tiếp cận các dịch vụ công và thị trường lao động. Những thách thức này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ làm chậm quá trình hội nhập, gây ra các vấn đề về sức khỏe tinh thần người di cư và tạo ra sự ngăn cách xã hội.

2.1. Đối mặt với sốc văn hóa và khoảng cách văn hóa rõ rệt

Khoảng cách văn hóa giữa nơi đi và nơi đến càng lớn, mức độ sốc văn hóa càng nghiêm trọng. Người chuyển cư có thể cảm thấy bối rối trước những phong tục tập quán, thói quen sinh hoạt và các quy tắc xã hội bất thành văn tại nơi ở mới. Việc không hiểu rõ những chuẩn mực này có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng có và cảm giác bị cô lập. Thích nghi văn hóa đòi hỏi thời gian, sự kiên nhẫn và một thái độ cởi mở. Sự thiếu vắng hỗ trợ từ cộng đồng bản xứ hoặc các chương trình định hướng văn hóa có thể khiến quá trình này trở nên khó khăn hơn, làm gia tăng cảm giác lạc lõng và ảnh hưởng tiêu cực đến mong muốn gắn bó lâu dài của người di cư.

2.2. Vượt qua rào cản ngôn ngữ và nguy cơ phân biệt đối xử

Ngôn ngữ là chìa khóa để hòa nhập cộng đồng. Khi gặp rào cản ngôn ngữ, người di cư sẽ gặp khó khăn trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ việc mua sắm, khám bệnh đến tìm kiếm thông tin và việc làm. Tình trạng này càng trở nên tồi tệ hơn khi đi kèm với phân biệt đối xử. Người di cư có thể bị từ chối việc làm, thuê nhà hoặc bị đối xử bất công chỉ vì nguồn gốc xuất thân hoặc giọng nói khác biệt. Theo nghiên cứu, cảm nhận về sự phân biệt từ chính quyền địa phương và người dân bản xứ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng và ý định định cư lâu dài. Việc xây dựng một môi trường xã hội công bằng, không phân biệt đối xử là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy quá trình hội nhập thành công.

III. Bí quyết ổn định kinh tế và hòa nhập cộng đồng cho người di cư

Để nâng cao sự thích nghi của người chuyển cư, hai yếu tố trụ cột là ổn định kinh tế và hòa nhập xã hội cần được chú trọng hàng đầu. Sự ổn định về kinh tế, thể hiện qua việc có việc làm và thu nhập đủ sống, là nền tảng vật chất cho phép người di cư trang trải các chi phí sinh hoạt, cải thiện điều kiện cư trú và có khả năng tiết kiệm. Lý thuyết di cư của Ravensten đã khẳng định động cơ kinh tế là nguyên nhân chủ yếu của các dòng di chuyển. Nghiên cứu tại Phú Quốc cũng cho thấy các biến liên quan đến việc làm và thu nhập có tác động mạnh mẽ đến mức độ thích nghi. Song song với đó, hòa nhập cộng đồng là yếu tố tinh thần không thể thiếu. Việc xây dựng được mạng lưới xã hội của người di cư, bao gồm mối quan hệ với cả đồng hương và người dân bản xứ, sẽ giúp họ vượt qua cảm giác cô đơn, nhận được sự hỗ trợ khi cần thiết và dần cảm thấy gắn bó với nơi ở mới. Sự tương tác tích cực với cộng đồng địa phương, làm quen với phong tục tập quán và nhận được sự chào đón chân thành sẽ thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hội nhập và tạo ra một môi trường sống hài hòa.

3.1. Tầm quan trọng của ổn định kinh tế và cơ hội việc làm

Ổn định kinh tế là yếu tố quyết định sự hài lòng ban đầu của người di cư. Một công việc phù hợp với kỹ năng và mang lại thu nhập ổn định không chỉ đảm bảo cuộc sống mà còn mang lại cảm giác tự trọng và giá trị. Cơ hội việc làm cho người nhập cư là một chỉ báo quan trọng về mức độ cởi mở của thị trường lao động địa phương. Khi kinh tế phát triển, như trường hợp của Phú Quốc, nhiều cơ hội việc làm mới được tạo ra, thu hút lao động từ các nơi khác. Kết quả khảo sát cho thấy những người có việc làm tốt hơn và thu nhập cao hơn so với nơi ở cũ có mức độ thích nghi cao hơn đáng kể. Do đó, các chính sách tạo việc làm và đào tạo nghề là giải pháp trực tiếp để hỗ trợ người di cư.

3.2. Xây dựng mạng lưới xã hội của người di cư để hòa nhập

Mạng lưới xã hội của người di cư đóng vai trò như một bộ đệm tâm lý và một nguồn hỗ trợ thực tiễn. Mạng lưới này có thể bao gồm gia đình, bạn bè đồng hương và các mối quan hệ mới tại nơi đến. Sự hỗ trợ từ cộng đồng bản xứ, thể hiện qua thái độ thân thiện, cởi mở và không phân biệt, là yếu tố xúc tác quan trọng. Khi người di cư dễ dàng làm quen với văn hóa và nhận được sự giúp đỡ từ hàng xóm, đồng nghiệp, họ sẽ nhanh chóng vượt qua cảm giác xa lạ. Các hoạt động cộng đồng, lễ hội địa phương là cơ hội tốt để tăng cường giao lưu, phá bỏ các rào cản và thúc đẩy sự hòa nhập cộng đồng một cách tự nhiên và bền vững.

IV. Vai trò của an sinh xã hội đến sự thích nghi của người chuyển cư

Hệ thống an sinh xã hội và các dịch vụ công đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ sự thích nghi của người chuyển cư. Một chính sách nhập cư rõ ràng, minh bạch và hỗ trợ sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho người di cư trong việc đăng ký cư trú, tiếp cận các quyền lợi hợp pháp và cảm thấy được chào đón. Khi người di cư được đảm bảo quyền tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục và nhà ở, gánh nặng tài chính và tâm lý của họ sẽ giảm đi đáng kể, giúp họ tập trung vào việc ổn định cuộc sống và công việc. Nghiên cứu tại Phú Quốc đã chỉ ra rằng các yếu tố như hạ tầng môi trường (điện, nước, giao thông), chất lượng y tế, và cơ hội giáo dục cho con em đều có ảnh hưởng tích cực đến sự thích nghi. Các dịch vụ hỗ trợ xã hội không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn thể hiện sự quan tâm của chính quyền và cộng đồng, qua đó củng cố niềm tin và sự gắn bó của người di cư với nơi ở mới. Đầu tư vào an sinh xã hội cho người di cư chính là đầu tư cho sự phát triển ổn định và bền vững của toàn xã hội.

4.1. Tác động của chính sách nhập cư đến quá trình thích nghi

Một chính sách nhập cư hiệu quả cần phải vượt ra ngoài khuôn khổ quản lý hành chính đơn thuần. Chính sách này nên bao gồm các quy định về đăng ký tạm trú, tạm vắng một cách đơn giản, các chương trình hỗ trợ tìm kiếm việc làm, và các biện pháp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động di cư. Khi chính quyền địa phương thể hiện sự quan tâm và không có sự phân biệt giữa dân bản xứ và dân nhập cư, như giả thuyết trong nghiên cứu, người di cư sẽ cảm thấy an tâm và được tôn trọng. Điều này tạo ra một môi trường pháp lý và xã hội thuận lợi, là nền tảng vững chắc cho quá trình hội nhập lâu dài.

4.2. Tiếp cận dịch vụ hỗ trợ xã hội và chăm sóc sức khỏe

Việc đảm bảo người di cư và gia đình họ có thể tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ xã hội cơ bản là một yếu tố then chốt. Điều này bao gồm việc con em được đi học đầy đủ trong một môi trường giáo dục chất lượng, gia đình được tiếp cận các cơ sở khám chữa bệnh và tham gia bảo hiểm y tế. Một hệ thống y tế và giáo dục không quá tải, đáp ứng được nhu cầu của cả dân số hiện hữu và dân số gia tăng do di cư, sẽ làm tăng mức độ hài lòng và sự thích nghi của người chuyển cư. Hạ tầng cơ sở như điện, nước, và môi trường sống trong lành cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo ra cảm giác an cư.

V. Phân tích thực tiễn sự thích nghi của người chuyển cư tại Phú Quốc

Nghiên cứu của Nguyễn Cúc Phương (2019) về sự thích nghi của người chuyển cư tại huyện đảo Phú Quốc cung cấp một bức tranh thực tiễn sinh động. Phú Quốc, với sự phát triển kinh tế-xã hội nhanh chóng, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch và dịch vụ, đã trở thành một điểm đến hấp dẫn, thu hút một lượng lớn người di cư từ khắp cả nước. Sự gia tăng dân số cơ học này đặt ra cả cơ hội và thách thức cho địa phương. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 285 người chuyển cư để đo lường mức độ tác động của sáu nhóm nhân tố chính: việc làm-thu nhập, điều kiện cư trú, hạ tầng-môi trường, y tế-sức khỏe, giáo dục-đào tạo, và giao tiếp cộng đồng. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy tất cả các yếu tố này đều có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự thích nghi. Trong đó, yếu tố việc làm và thu nhập được xem là có tác động quyết định, khẳng định lại tầm quan trọng của ổn định kinh tế. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, giúp chính quyền địa phương hiểu rõ hơn về đời sống và nhu cầu của người di cư để đưa ra các chính sách phù hợp.

5.1. Bối cảnh di cư và phát triển kinh tế tại huyện đảo Phú Quốc

Sự phát triển vượt bậc của Phú Quốc sau các quyết định quy hoạch của Chính phủ đã biến nơi đây thành một đại công trường với nhu cầu lao động khổng lồ. Dân số huyện đảo đã tăng từ khoảng 5.000 người trước năm 1975 lên hơn 124.000 người vào năm 2017, chủ yếu do di cư. Làn sóng di cư này cung cấp nguồn nhân lực quan trọng cho các ngành kinh tế mũi nhọn nhưng cũng gây áp lực lớn lên hạ tầng cơ sở, y tế, giáo dục và quản lý xã hội. Bối cảnh đặc thù này làm cho việc nghiên cứu sự thích nghi của người chuyển cư trở nên cấp thiết, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và hài hòa xã hội.

5.2. Kết quả khảo sát các nhân tố ảnh hưởng tại địa phương

Kết quả nghiên cứu định lượng tại Phú Quốc đã chỉ ra rằng, ngoài cơ hội việc làm cho người nhập cư, các yếu tố về chất lượng sống cũng rất quan trọng. Điều kiện cư trú ổn định, an ninh đảm bảo, môi trường sống trong lành, và dịch vụ công (y tế, giáo dục) đáp ứng yêu cầu đều góp phần làm tăng mức độ hài lòng và ý định định cư lâu dài. Đặc biệt, yếu tố giao tiếp cộng đồng, bao gồm mối quan hệ tốt đẹp với người dân địa phương và không có cảm giác bị phân biệt đối xử, cũng có tác động tích cực. Điều này cho thấy để hòa nhập cộng đồng thành công, cần có sự nỗ lực từ cả người di cư và cộng đồng tiếp nhận.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách hỗ trợ người chuyển cư hội nhập

Từ những phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực tiễn, có thể thấy rằng việc hỗ trợ sự thích nghi của người chuyển cư đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể và dài hạn. Các chính sách trong tương lai không nên chỉ tập trung vào việc quản lý dân số mà cần hướng đến việc tạo ra một môi trường sống thân thiện và hòa nhập. Điều này bao gồm việc quy hoạch phát triển kinh tế đi đôi với phát triển hạ tầng xã hội, đảm bảo khả năng cung ứng các dịch vụ công thiết yếu. Cần xây dựng các chương trình đào tạo nghề và giới thiệu việc làm để nâng cao cơ hội việc làm cho người nhập cư, giúp họ có được ổn định kinh tế. Song song đó, việc thúc đẩy các hoạt động giao lưu văn hóa, nâng cao nhận thức trong cộng đồng bản xứ về vai trò tích cực của người di cư sẽ giúp giảm thiểu phân biệt đối xử và tăng cường sự gắn kết xã hội. Coi người di cư là một nguồn lực quan trọng cho sự phát triển, đầu tư vào quá trình hội nhập của họ chính là chìa khóa để xây dựng một xã hội phát triển bền vững, công bằng và thịnh vượng cho tất cả mọi người.

6.1. Đề xuất hàm ý quản lý từ kết quả nghiên cứu thực tiễn

Dựa trên nghiên cứu tại Phú Quốc, các nhà quản lý cần chú trọng đồng bộ các giải pháp. Về kinh tế, cần quy hoạch các ngành nghề phù hợp với năng lực của người di cư và tạo điều kiện cho họ tiếp cận vốn, học nghề. Về xã hội, cần đầu tư nâng cấp hệ thống trường học, bệnh viện để tránh quá tải. Đồng thời, cần tăng cường công tác quản lý an ninh trật tự và xây dựng các kênh đối thoại giữa chính quyền, người dân bản xứ và cộng đồng người di cư. Những hàm ý quản lý này, nếu được thực thi hiệu quả, sẽ trực tiếp cải thiện sự thích nghi của người chuyển cư.

6.2. Tầm nhìn phát triển bền vững và hòa nhập cho người chuyển cư

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng các đô thị và khu vực kinh tế phát triển một cách bền vững, nơi người di cư được coi là một phần không thể thiếu của cộng đồng. Thay vì nhìn nhận di cư như một vấn đề, cần xem đây là một động lực phát triển. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy hoạch định chính sách nhập cưan sinh xã hội, hướng tới việc trao quyền và tạo điều kiện để mọi cá nhân, không phân biệt nguồn gốc, đều có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình. Một xã hội hòa nhập là một xã hội vững mạnh và có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến sự thích nghi của người chuyển cư đang sinh sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN CÚC PHƢƠNG PHÂN TÍCH NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ THÍCH NGHI CỦA NGƢỜI CHUYỂN CƢ ĐANG SINH SỐNG TẠI HUYỆN ĐẢO PHÚ QUỐC TỈNH KIÊN GIANG LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP.Hồ Chí Minh – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN CÚC PHƢƠNG PHÂN TÍCH NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ THÍCH NGHI CỦA NGƢỜI CHUYỂN CƢ ĐANG SINH SỐNG TẠI HUYỆN ĐẢO PHÚ QUỐC TỈNH KIÊN GIANG Chuyên ngành: Thống kê kinh tế (hướng ứng dụng) Mã ngành: 8310107 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN THANH VÂN TP.Hồ Chí Minh – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng toàn bộ nội dung nghiên cứu trong đề tài “Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến sự thích nghi của người chuyển cư đến sinh sống tại huyện đảo Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang” được tôi thực hiện điều tra thu thập dữ liệu tại các xã, thị trấn trên đảo Phú Quốc và thực hiện nghiên cứu. Đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi và được sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thanh Vân.

Những số liệu trong các bảng, biểu, hình đều có trích nguồn và các bảng biểu gốc xử lý bằng SPSS 20,0 có trình bày trong phụ lục của nội dung đề tài này. “Nếu phát hiện có bất kỳ sự gian lận nào, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung luận văn của mình. Kiên Giang, ngày tháng năm 2019 Tác giả Nguyễn Cúc Phƣơng MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA Trang LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Dữ liệu dùng cho nghiên cứu. Ý nghĩa của luận văn. Kết cấu đề tài .7 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết về di dân.

Khái niệm về di dân. Những yếu tố tác động đến quyết định di dân. Khái niệm về sự thích nghi. Di dân ở Việt Nam và huyện đảo Phú Quốc.

Tổng quan về lĩnh vực nghiên cứu. Nghiên cứu nƣớc ngoài. Nghiên cứu trong nƣớc. Mô hình nghiên cứu đề xuất .20 Y tế - Sức khỏe .23 Giao tiếp cộng đồng .23 Chƣơng 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu chính thức định lượng. Xây dựng thang đo sơ bộ.

Thang đo sơ bộ về thành phần công việc và thu nhập. Thang đo sơ bộ về thành phần diều kiện cƣ trú. Thang đo sơ bộ về thành phần hạ tầng và môi trƣờng sống. Thang đo sơ bộ về thành phần Y tế- sức khỏe.

Thang đo sơ bộ về thành phần giáo dục – đào tạo. Thang đo sơ bộ về giao tiếp cộng đồng. Thang đo về câu hỏi chung sự thích nghi. Hiệu chỉnh thang đo.

Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh. Thang đo chính thức về thành phần hạ tầng và môi trƣờng sống. Thang đo chính thức về thành phần giáo dục – đào tạo. Thang đo chính thức về thành phần Y tế- sức khỏe.

Thang đo chính thức về thành phần việc làm, thu nhập. Thang đo chính thức về thành phần giao tiếp cộng đồng. Thang đo chính thức về thành phần điều kiện cƣ trú. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Thống kê mô tả mẫu điều tra. Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s alpha.

Phân tich nhân tố khám phá (EFA). Phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định mô hình .36 Chƣơng 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả mẫu nghiên cứu. Tình trạng hôn nhân.

Trình độ học vấn. Tình trạng việc làm. Tình trạng nhà ở. Đánh giá các thang đo.

Phân tích độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach Alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Hiệu chỉnh mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến.

Phân tích tƣơng quan hệ số Pearson. Phân tích hồi quy bội. Kiểm định sự ph h p của mô hình hồi quy lần 2. Kiểm định đa cộng tuyến.

Kiểm định tự tƣơng quan. Kiểm định phƣơng sai b ng nhau. Kiểm định phần dƣ có phân phối chu n. Mô hình hồi quy tuyến tính bội hoàn chỉnh và đánh giá các giả thuyết.

Phân tích sự khác biệt theo các đ c điểm của ngƣời chuyển cƣ .54 Chƣơng 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ UẤT CÁC HÀM Ý QUẢN LÝ. Tóm t t các kết quả nghiên cứu. Đề xuất các hàm ý quản lý. Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo .66 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 PHỤ LỤC 4 PHỤ LỤC 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Diễn giải 1 CT Cư trú 2 CVTN Công việc thu nhập 3 ĐHKHXH & NV Đại học khoa học xã hội và nhân văn 4 GDDT Giáo dục đào tạo 5 GTCĐ Giao tiếp cộng đồng 6 HTMT Hạ tầng môi trường 7 LĐTB - XH Lao động Thương binh – xã hội 8 NĐ-CP Nghị định Chính phủ 9 NXB Nhà xuất bản 10 QĐ-TTg Quyết định Thủ tướng 11 YTSK Y tế sức khỏe DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Dân số huyện đảo Phú Quốc qua các năm .2: Thang đo tham khảo từ các nguồn .1: Tình trạng hôn nhân .2: Trình độ học vấn .3: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo .4: Tổng hợp các kết quả kiểm tra độ tin cậy của thang đo .5: Kết quả KMO và Bartlett’s .6: Ma trận xoay nhân tố .7: Hệ số KMO và Bartlett’s .8: Tổng phương sai giải thích được của biến kết quả .9: Kết quả phân tích hồi quy (lần 1).10: Phân tích phương sai .11: Mô hình tổng quan hồi quy .12: Kết quả phân tích hồi quy (lần 2).13: Đánh giá các giả thuyết .14: Kết quả kiểm định T.15: Kết quả kiểm định Levene’s .16: Kết quả kiểm định Anova .17: Kết quả kiểm đinh Levene’s .18: Kết quả kiểm định Anova .19: Kết quả kiểm định Levene’s .20: Kết quả kiểm địnhAnova .21: Kết quả kiểm định Levene’s .22: Kết quả kiểm địnhAnova .23: Kết quả kiểm định Levene’s .24: Kết quả kiểm địnhAnova.

61 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ HÌNH VẼ: Hình 2.1: Mô hình đề xuất nghiên cứu .1: Quy trình nghiên cứu .1: Đồ thị phân tán dư chuẩn hóa .1: Tỷ lệ % giới tính nam và nữ của mẫu nghiên cứu .2: Số người theo nhóm tuổi của mẫu khảo sát .3: Tình trạng việc làm của mẫu nghiên cứu .4: Tình trạng nhà ở của mẫu nghiên cứu. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Dân số hay nói chính xác hơn là phần dân số có khả năng lao động giữ một vai trò quan trọng trong nền kinh tế của một đất nước, là phần tử cơ bản của lực lượng sản xuất, đóng vai trò trung tâm, không thể thay thế trong quá trình sản xuất. Ngoài tư cách là người sản xuất ra của cải vật chất, dân số còn là đối tượng tiêu dùng của cải vật chất và các dịch vụ xã hội.

Các chỉ tiêu quy mô số dân, cơ cấu dân số, tăng (giảm) số dân là những chỉ tiêu quan trọng để xây dựng, thiết lập các chính sách thu hút đầu tư cũng như lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội trong những năm sau. Trong quá trình hội nhập kinh tế hiện nay, huyện đảo Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang đứng trước nhiều thách thức của việc phát triển, phát triển bền vững, đó là quy mô dân số hiện nay gia tăng nhanh chóng. Trước năm 1975 dân số ở đảo chỉ hơn 5. Sau 8 năm thực hiện Quyết định số 178/QĐ-TTg ngày 5/10/2004 của Thủ tướng Chính phủ về đề án phát triển huyện đảo Phú Quốc đến năm 2010, tầm nhìn đến 2020 và Quyết định số 633/QĐ-TTg ngày 11/5/2010 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch chung xây dựng đảo Phú Quốc đến năm 2030, theo đó Phú Quốc có nhiều dự án lớn, công trình trọng điểm được triển khai thực hiện.

Cụ thể, Cảng hàng không quốc tế đã xây dựng và đưa vào khai thác từ tháng 12/2012; Cảng biển quốc tế An Thới đã được đầu tư với tổng vốn trên 170 tỷ đồng, nhiều tập đòan đầu tư lớn như Vingroup, Sun Group, BIM Group,…đã xây dựng các cơ sở lưu trú quy mô lớn phục vụ du khách làm thay đổi đáng kể diện mạo du lịch Phú Quốc. Từ đó, Phú Quốc đạt nhiều thành tựu quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, đời sống người dân được nâng lên, tỷ lệ hộ nghèo từ 6,3% năm 2005, giảm còn dưới 1,6% năm 2014. Ngoài điều kiện thuận lợi nêu trên, Phú Quốc còn có lợi thế rất lớn về khí hậu quanh năm mát mẻ, do chịu ảnh hưởng của các khối gió mùa vùng Đông Nam Châu 2 Á, môi trường và cảnh quan thiên nhiên đã được UNESCO công nhận là “Khu dự trữ sinh quyển thế giới” cùng với biển đảo Kiên Giang năm 2006. Trong những năm gần đây, theo Thống kê dân số trung bình sinh sống trên huyện đảo đã lên đến 97.682 người (Niên giám Thống kê tỉnh Kiên Giang năm 2013) và 124.482 người (Niên giám Thống kê tỉnh Kiên Giang năm 2017), với mật độ trung bình là 211 người/km2.

Hiện nay, có khả năng tăng nhanh và tình trạng nhập cư vào Phú Quốc sẽ tiếp tục gia tăng. Với diện tích 589,275 km2, sự gia tăng dân số sẽ gây áp lực không nhỏ cho sự phát triển kinh tế địa phương và ảnh hưởng đến đời sống người dân nơi đây. Về mặt tích cực: Tăng dân số là yếu tố quan trọng góp phần giải quyết mối quan hệ “cung”, “cầu” sức lao động cho phát triển kinh tế. Đồng thời thúc đẩy sự phát triển đa dạng của các khu vực và ngành nghề kinh tế.

Mặt khác, có ý nghĩa quan trọng làm tăng trưởng kinh tế (thành phố Hồ Chí Minh 30% GDP là do dân nhập cư đóng góp) và sự phát triển của quá trình đô thị hóa mà huyện đảo Phú Quốc đang định hướng phát triển ở các khu đô thị như Thị trấn Dương Đông, Thị trấn An Thới hay phát triển các đô thị mới từ các trung tâm xã như khu vực Dương Tơ, đô thị mới Suối lớn, khu đô thị mới Đường Bào, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ