Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng ý định mua sắm tại siêu thị của người tiêu dùng

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định mua sắm tại siêu thị của người tiêu dùng. Phân tích nhận thức, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 5 yếu tố ảnh hưởng quyết định mua sắm siêu thị

Quyết định mua sắm tại siêu thị của người tiêu dùng là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi vô số các yếu tố từ bên trong lẫn bên ngoài. Trong bối cảnh thị trường bán lẻ ngày càng cạnh tranh, việc thấu hiểu những động lực đằng sau mỗi lựa chọn của khách hàng trở thành chìa khóa thành công cho mọi doanh nghiệp. Đây không chỉ là việc bán được một sản phẩm, mà là xây dựng một trải nghiệm khách hàng toàn diện, từ đó tạo ra sự gắn kết lâu dài. Các nghiên cứu học thuật, điển hình như luận văn của Nguyễn Thị Su Sê (2013) về hành vi người tiêu dùng tại Khánh Hòa, đã chỉ ra rằng ý định mua sắm được định hình bởi một ma trận các biến số. Những yếu tố này có thể được phân loại thành các nhóm chính: các yếu tố thuộc về sản phẩm và dịch vụ của siêu thị (chất lượng, giá cả, khuyến mãi), các yếu tố thuộc về môi trường mua sắm (không gian, cách trưng bày), và các yếu tố thuộc về bản thân người tiêu dùng (tâm lý, xã hội, cá nhân). Việc phân tích sâu các nhóm yếu tố này giúp các nhà quản trị marketing nhận diện được đâu là điểm chạm quan trọng nhất trong hành trình của khách hàng, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp để tối ưu hóa doanh thu và xây dựng thương hiệu và uy tín vững chắc. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích chi tiết từng yếu tố, dựa trên nền tảng lý thuyết và các kết quả nghiên cứu thực tiễn, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về các động lực ảnh hưởng đến quyết định mua sắm tại siêu thị.

1.1. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng

Việc nắm bắt hành vi người tiêu dùng không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà bán lẻ hiện đại. Khi hiểu được lý do tại sao khách hàng lựa chọn một sản phẩm thay vì sản phẩm khác, hay tại sao họ trung thành với một siêu thị, doanh nghiệp có thể đưa ra những quyết định chiến lược chính xác. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa danh mục sản phẩm để đáp ứng nhu cầu, xây dựng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, và thiết kế một không gian mua sắm lôi cuốn. Một sự thấu hiểu sâu sắc về tâm lý khách hàng còn giúp dự báo xu hướng tiêu dùng, cho phép siêu thị đi trước một bước, giới thiệu các sản phẩm mới hoặc cải tiến dịch vụ để giữ chân khách hàng và thu hút những khách hàng mới. Đây là nền tảng để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Tổng quan các nhóm yếu tố tác động đến lựa chọn siêu thị

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài. Yếu tố bên trong bao gồm các đặc điểm yếu tố cá nhân (thu nhập, tuổi tác), nhận thức, kiến thức, và thói quen mua sắm. Yếu tố bên ngoài bao gồm các tác động từ môi trường, như yếu tố xã hội (gia đình, bạn bè), và quan trọng hơn cả là các yếu tố do chính siêu thị kiểm soát. Nhóm này bao gồm chất lượng sản phẩm, giá cả hợp lý, sự đa dạng hàng hóa, vị trí siêu thị, thái độ phục vụ của nhân viên, và hiệu quả của các hoạt động marketing tại điểm bán (POSM). Sự tương tác phức tạp giữa các nhóm yếu tố này tạo nên quyết định cuối cùng của người tiêu dùng.

II. Giải mã ma trận tâm lý ảnh hưởng đến quyết định mua sắm

Đằng sau mỗi hành động mua hàng là một ma trận phức tạp của các quá trình tâm lý. Tâm lý khách hàng là một “hộp đen” mà các nhà marketing luôn nỗ lực giải mã. Quyết định mua sắm không chỉ dựa trên logic và nhu cầu thực tế, mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi cảm xúc, nhận thức và các ảnh hưởng xã hội. Các mô hình lý thuyết như Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB) được đề cập trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Su Sê (2013) đã cung cấp khung sườn để hiểu rõ hơn về quá trình này. Theo đó, ý định hành vi – tiền đề trực tiếp của hành động mua – được hình thành từ thái độ đối với hành vi và các "chuẩn chủ quan" (Subjective Norms). Chuẩn chủ quan chính là nhận thức của cá nhân về áp lực xã hội, tức là họ nghĩ những người quan trọng (gia đình, bạn bè) mong muốn họ thực hiện hành vi đó hay không. Bên cạnh đó, nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi, tức là niềm tin vào việc mình có đủ nguồn lực (thời gian, tiền bạc) để thực hiện việc mua sắm, cũng đóng một vai trò quyết định. Thách thức lớn nhất đối với các siêu thị là làm thế nào để tác động tích cực vào các yếu tố tâm lý này. Họ cần xây dựng một hình ảnh thương hiệu đáng tin cậy, cung cấp những lý do thuyết phục để khách hàng tin rằng mua sắm tại đây là một lựa chọn thông minh (chất lượng sản phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm), đồng thời tạo ra một môi trường mua sắm thuận tiện và thoải mái.

2.1. Sự phức tạp trong nhận thức và tâm lý khách hàng hiện đại

Người tiêu dùng hiện đại phải đối mặt với tình trạng quá tải thông tin. Họ tiếp cận với vô số lựa chọn sản phẩm, thương hiệu và các thông điệp quảng cáo mỗi ngày. Điều này khiến quá trình ra quyết định trở nên phức tạp hơn. Nhận thức của họ về một siêu thị không chỉ dừng lại ở giá cả hợp lý mà còn mở rộng ra các khía cạnh như uy tín thương hiệu, trách nhiệm xã hội, và đặc biệt là trải nghiệm khách hàng. Các yếu tố cảm xúc như sự vui thích, thoải mái khi mua sắm ngày càng có trọng số lớn hơn trong việc định hình lòng trung thành của khách hàng.

2.2. Thách thức cho nhà bán lẻ khi hành vi mua sắm thay đổi

Sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng đặt ra nhiều thách thức. Lòng trung thành không còn là điều mặc định; khách hàng sẵn sàng chuyển đổi nếu họ tìm thấy một nơi mang lại giá trị tốt hơn. Các nhà bán lẻ phải liên tục đổi mới, không chỉ ở sản phẩm mà còn ở dịch vụ khách hàng. Họ cần áp dụng công nghệ để cá nhân hóa trải nghiệm, xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết thực sự có giá trị, và đảm bảo mọi điểm chạm từ bãi giữ xe, quầy hàng đến quầy thanh toán đều phải liền mạch và tích cực. Việc không bắt kịp những thay đổi này sẽ dẫn đến nguy cơ mất dần thị phần vào tay các đối thủ nhanh nhạy hơn.

III. Cách yếu tố cá nhân và xã hội định hình quyết định mua

Quyết định mua sắm không tồn tại trong một môi trường chân không. Nó bị định hình sâu sắc bởi chính con người của người tiêu dùng và mạng lưới xã hội xung quanh họ. Các yếu tố cá nhân (thu nhập, tuổi tác), lối sống, và kiến thức đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành nhu cầu và sở thích. Một người có thu nhập cao có thể ưu tiên sự tiện lợi và chất lượng hơn là giá cả, trong khi một sinh viên có thể tìm kiếm các chương trình khuyến mãi và sản phẩm có giá cả hợp lý. Tương tự, một gia đình có con nhỏ sẽ quan tâm đặc biệt đến an toàn vệ sinh thực phẩm và các sản phẩm dành cho trẻ em. Bên cạnh các yếu tố cá nhân, các yếu tố xã hội (gia đình, bạn bè), hay “chuẩn chủ quan” theo mô hình lý thuyết, có sức ảnh hưởng rất lớn. Lời khuyên từ một người bạn, thói quen mua sắm của gia đình, hay thậm chí là xu hướng tiêu dùng trong cộng đồng đều có thể tác động đến lựa chọn siêu thị. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Su Sê (2013) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của “Chuẩn chủ quan”, cho thấy ý kiến của những người xung quanh là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy ý định mua sắm. Do đó, các chiến dịch marketing truyền miệng và xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành là những chiến lược cực kỳ hiệu quả để các siêu thị khai thác sức mạnh của yếu tố xã hội.

3.1. Phân tích ảnh hưởng của thu nhập tuổi tác và nghề nghiệp

Thu nhập là yếu tố quyết định trực tiếp đến sức mua và mức độ nhạy cảm về giá. Những người có thu nhập khác nhau sẽ có giỏ hàng và hành vi chi tiêu khác nhau. Tuổi tác và giai đoạn cuộc đời cũng tạo ra những nhu cầu riêng biệt. Nhóm khách hàng trẻ tuổi có thể bị thu hút bởi công nghệ và các sản phẩm theo xu hướng, trong khi nhóm lớn tuổi hơn lại đề cao sự tiện lợi và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Nghề nghiệp cũng ảnh hưởng đến quỹ thời gian và thói quen mua sắm, ví dụ nhân viên văn phòng có xu hướng mua sắm vào cuối tuần và ưa thích các sản phẩm chế biến sẵn.

3.2. Vai trò của gia đình bạn bè và các nhóm tham khảo

Con người là sinh vật xã hội, và quyết định mua sắm thường mang tính xã hội. Gia đình là nhóm tham khảo cơ bản và có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, đặc biệt trong việc mua các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày. Bạn bè và đồng nghiệp cũng là nguồn thông tin và ảnh hưởng quan trọng. Một lời giới thiệu tích cực từ bạn bè về một chương trình giảm giá hay một sản phẩm mới có thể ngay lập tức tạo ra ý định mua hàng. Các siêu thị có thể tận dụng điều này thông qua các chương trình “giới thiệu bạn bè” hoặc khuyến khích đánh giá, chia sẻ trên mạng xã hội.

IV. Top 5 yếu tố từ siêu thị ảnh hưởng đến quyết định mua

Trong khi các yếu tố cá nhân và xã hội là những yếu tố ngoại cảnh, các yếu tố thuộc về chính siêu thị lại là những đòn bẩy mà doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát để tác động trực tiếp đến quyết định mua sắm tại siêu thị. Đây là những vũ khí cạnh tranh cốt lõi. Chất lượng sản phẩmsự đa dạng hàng hóa là yêu cầu cơ bản nhất. Khách hàng đến siêu thị với kỳ vọng tìm thấy mọi thứ họ cần với chất lượng đảm bảo. Giá cả hợp lý và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn là yếu tố thu hút đầy sức mạnh, có khả năng thay đổi ý định mua sắm một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, giá rẻ không phải là tất cả. Không gian mua sắm sạch sẽ, thoáng đãng cùng với cách trưng bày hàng hóa khoa học, bắt mắt sẽ nâng cao trải nghiệm khách hàng và khuyến khích họ ở lại lâu hơn, mua sắm nhiều hơn. Yếu tố con người, cụ thể là thái độ phục vụ của nhân viên, cũng ngày càng trở nên quan trọng. Một nhân viên thân thiện, nhiệt tình có thể tạo ra ấn tượng tốt đẹp và xây dựng lòng trung thành. Cuối cùng, vị trí siêu thịsự tiện lợi trong việc di chuyển, gửi xe, thanh toán là những yếu tố thực tế ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn nơi mua sắm thường xuyên. Các siêu thị cần tối ưu hóa đồng bộ tất cả các yếu tố này để tạo ra một đề xuất giá trị vượt trội.

4.1. Tầm quan trọng của chất lượng sản phẩm và sự đa dạng

Đây là nền tảng của mọi siêu thị. Chất lượng sản phẩm, đặc biệt là các mặt hàng tươi sống và an toàn vệ sinh thực phẩm, là yếu tố xây dựng nên thương hiệu và uy tín. Khách hàng sẽ không quay trở lại nếu họ có trải nghiệm tồi tệ về chất lượng. Bên cạnh đó, sự đa dạng hàng hóa giúp siêu thị trở thành điểm đến “một cửa” (one-stop-shop), đáp ứng mọi nhu cầu của gia đình và mang lại sự tiện lợi tối đa, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian.

4.2. Chiến lược giá khuyến mãi và chương trình khách hàng thân thiết

Giá cả hợp lý luôn là một trong những yếu tố cân nhắc hàng đầu. Tuy nhiên, chiến lược giá không chỉ là “rẻ nhất”. Nó cần phải tương xứng với chất lượng và giá trị mang lại. Các chương trình khuyến mãi được thiết kế thông minh, đúng thời điểm sẽ là một công cụ kích cầu hiệu quả. Cùng với đó, chương trình khách hàng thân thiết với những quyền lợi thiết thực sẽ giúp giữ chân khách hàng và khuyến khích họ chi tiêu nhiều hơn, tạo ra một mối quan hệ bền vững.

4.3. Ảnh hưởng của không gian mua sắm và cách trưng bày hàng hóa

Môi trường vật chất tại siêu thị có tác động mạnh mẽ đến tâm trạng và hành vi của khách hàng. Một không gian mua sắm rộng rãi, sạch sẽ, có ánh sáng tốt và nhiệt độ phù hợp sẽ tạo cảm giác thoải mái. Cách trưng bày hàng hóa logic, dễ tìm kiếm giúp tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Ngoài ra, các hoạt động marketing tại điểm bán (POSM) như biển hiệu, kệ trưng bày đặc biệt có thể kích thích nhu cầu mua sắm bộc phát và giới thiệu sản phẩm mới một cách hiệu quả.

V. Nghiên cứu thực tiễn Yếu tố mua sắm tại siêu thị

Lý thuyết cần được kiểm chứng bằng thực tiễn. Nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi mua sắm tại các siêu thị bán lẻ của người tiêu dùng tỉnh Khánh Hòa" của tác giả Nguyễn Thị Su Sê (2013) là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này đã áp dụng các mô hình lý thuyết uy tín như TPB và TAM để xây dựng một mô hình riêng, kiểm định các yếu tố tác động đến ý định mua sắm. Kết quả phân tích hồi quy từ dữ liệu khảo sát 300 người tiêu dùng đã chỉ ra các yếu tố có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê. Đáng chú ý, nghiên cứu đã tổng hợp các biến như “có đủ tiền”, “có thời gian” và “tiết kiệm thời gian” thành một nhân tố mới là “Nhận thức về nguồn lực cá nhân”. Điều này cho thấy sự tiện lợi và khả năng chi trả đóng vai trò cốt lõi. Yếu tố “Chuẩn chủ quan” (ảnh hưởng từ gia đình, đồng nghiệp) cũng được xác nhận có mối quan hệ dương với ý định mua sắm, khẳng định tầm quan trọng của các tác động xã hội. Một phát hiện thú vị là yếu tố “Thói quen” đã bị loại trong quá trình phân tích do không đạt độ tin cậy. Điều này có thể cho thấy rằng trong bối cảnh thị trường đang phát triển như Khánh Hòa tại thời điểm nghiên cứu, quyết định mua sắm tại siêu thị mang tính cân nhắc nhiều hơn là một hành động tự động. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn quý giá cho các nhà quản trị, giúp họ tập trung nguồn lực vào những yếu tố thực sự tạo ra tác động.

5.1. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết được kiểm định

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Su Sê (2013) đã đề xuất một mô hình với 5 yếu tố độc lập ban đầu: Nhận thức sự hữu ích, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Thói quen và Kiến thức. Các yếu tố này được giả thuyết là có tác động tích cực đến biến phụ thuộc là “Ý định hành vi mua sắm tại siêu thị”. Mô hình này là sự kết hợp sáng tạo giữa các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và các biến số phù hợp với bối cảnh mua sắm tại siêu thị.

5.2. Kết quả chính Vai trò của nhận thức nguồn lực và chuẩn chủ quan

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đã điều chỉnh lại mô hình ban đầu. Các yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến ý định mua sắm được xác định là “Nhận thức về nguồn lực cá nhân”, “Chuẩn chủ quan”, “Nhận thức sự hữu ích” và “Kiến thức”. Kết quả này nhấn mạnh rằng, để thu hút khách hàng, siêu thị không chỉ cần chứng tỏ sự hữu ích (sạch sẽ, an toàn, thú vị) mà còn phải giải quyết được bài toán về nguồn lực của khách hàng (thời gian, tiền bạc) và tận dụng được sức ảnh hưởng từ cộng đồng.

VI. Tổng hợp yếu tố và xu hướng quyết định mua sắm siêu thị

Tổng kết lại, quyết định mua sắm tại siêu thị là kết quả của một sự tương tác đa chiều giữa các yếu tố. Từ góc độ người tiêu dùng, đó là sự kết hợp giữa các đặc điểm cá nhân, nhận thức về nguồn lực, kiến thức và ảnh hưởng từ môi trường xã hội. Từ góc độ nhà bán lẻ, đó là khả năng cung cấp sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh, và quan trọng hơn cả là một trải nghiệm khách hàng vượt trội. Trong tương lai, cuộc cạnh tranh trên thị trường bán lẻ sẽ ngày càng khốc liệt hơn và không chỉ dừng lại ở sản phẩm hay giá cả. Xu hướng tất yếu sẽ dịch chuyển mạnh mẽ về phía trải nghiệm và cá nhân hóa. Các siêu thị thành công sẽ là những nơi không chỉ bán hàng hóa mà còn bán cả sự tiện lợi, niềm vui và sự tin tưởng. Công nghệ, dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ là công cụ đắc lực giúp các nhà bán lẻ hiểu sâu hơn về từng khách hàng, từ đó đưa ra những gợi ý sản phẩm, chương trình khuyến mãi được “may đo” riêng. Việc xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ xung quanh hoạt động mua sắm cốt lõi, kết hợp giữa online và offline, cũng sẽ là một hướng đi chiến lược để nâng cao trải nghiệm khách hàng và giữ chân họ trong một thế giới đầy biến động.

6.1. Tóm lược các yếu tố then chốt ảnh hưởng quyết định mua

Các yếu tố then chốt có thể được tóm lược thành ba nhóm: (1) Giá trị cốt lõi: chất lượng sản phẩm, giá cả hợp lý, sự đa dạng hàng hóa. (2) Trải nghiệm tại điểm bán: không gian mua sắm, trưng bày hàng hóa, thái độ phục vụ của nhân viên. (3) Yếu tố cá nhân và xã hội: Nhận thức về nguồn lực (thời gian, tiền bạc), kiến thức, và ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè. Sự kết hợp hài hòa của ba nhóm yếu tố này sẽ tạo nên sức hút tổng thể của một siêu thị.

6.2. Xu hướng tương lai Cá nhân hóa và trải nghiệm khách hàng

Tương lai của ngành bán lẻ nằm ở việc cá nhân hóa. Thay vì áp dụng một chiến lược cho tất cả, siêu thị cần sử dụng dữ liệu để hiểu từng cá nhân và mang đến cho họ những trải nghiệm độc đáo. Trải nghiệm khách hàng sẽ trở thành chiến trường chính. Điều này bao gồm việc ứng dụng công nghệ để thanh toán nhanh hơn, tạo ra các khu vực tương tác thú vị trong siêu thị, và xây dựng một dịch vụ khách hàng liền mạch trên mọi kênh. Siêu thị sẽ không chỉ là nơi để mua sắm, mà còn là một phần trong lối sống của người tiêu dùng hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi mua sắm tại các siêu thị bán lẻ của người tiêu dùng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu: giới thiệu lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Chương 2 - Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu: giới thiệu cơ sở lý thuyết về ý định hành vi, các nghiên cứu về ý định hành vi, giới thiệu tổng quan về siêu thị, chương này cũng sẽ giới thiệu mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng ban đầu từ cơ sở lý thuyết. Chương 3 - Phương pháp nghiên cứu: giới thiệu về việc xây dựng thang đo, cách chọn mẫu, công cụ thu thập dữ liệu, quá trình thu thập thông tin được tiến hành như thế nào và các kỹ thuật phân tích dữ liệu thông kê được sử dụng trong đề tài này. Chương 4 - Kết quả nghiên cứu: sẽ phân tích, diễn giải các dữ liệu đã thu được từ cuộc khảo sát bao gồm các kết quả kiểm định độ tin cậy và độ phù hợp thang đo và các kết quả thống kê suy diễn.

Chương 5 - Kết luận: tóm tắt những kết quả chính của nghiên cứu, hàm ý quản lý, cũng như những đóng góp và hạn chế của nghiên cứu để định hướng cho những nghiên cứu tiếp theo. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH HÀNH VI MUA SẮM TẠI SIÊU THỊ 2. Cơ sở lý thuyết về Ý định hành vi 2. Định nghĩa Ý định hành vi Ý định hành vi nói lên ý định của người tiêu dùng trong việc thực hiện hành vi mua hàng hay tiêu dùng một sản phẩm, dịch vụ.

Ý định hành vi là một khái niệm quan trọng trong tiếp thị vì người tiêu dùng thường không ra quyết định mua hàng một sản phẩm, dịch vụ nào đó khi họ không có ý định đó hoặc ý định đó không nhiều. Vì lý do này, hầu hết các mô hình trong lý thuyết hành vi tiêu dùng đều sử dụng khái niệm ý định hành vi là biến phụ thuộc trong mô hình của mình. “Ý định là nắm bắt các yếu tố động cơ có ảnh hưởng đến hành vi; các yếu tố này cho thấy mức độ sẵn sàng hay nỗ lực mà một cá nhân bỏ ra để thực hiện hành vi.” (theo Ajzen 1991, tr. Các yếu tố này có thể là thái độ tích cực của một cá nhân hoặc sự tác động của các nhân tố khác (người tham khảo hoặc năng lực cá nhân), tác động đến ý định hành vi của cá nhân đó.

“Ý định là tiền đề trực tiếp của hành vi” (Ajzen 1980 theo Lin & Chen 2010, tr. Ý định dự đoán gần đúng nhất về hành vi, thường được đo lường bởi những câu hỏi trực tiếp như “Tôi có ý định … / Tôi có dự định …”. Các mô hình về Ý định hành vi 2. Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) 7 Thái độ Ý định hành vi Chuẩn chủ quan Hình 2.1: Mô hình thể hiện Thuyết hành động hợp lý TRA (Ajzen & Fishbein 1975) Thuyết hành động hợp lý, gọi tắt là TRA (Theory of Reasoned Action) được Ajzen và Fishbein xây dựng từ năm 1967 và được hiệu chỉnh mở rộng trong thập niên 70.

Theo thuyết này, Ý định hành vi (Behavioural Intention) là yếu tố duy nhất giải thích cho hành vi. Ý định hành vi được quyết định bởi thái độ (Attitude) và chuẩn chủ quan (Subjective Norm).  Thái độ (Attitude): “thể hiện sự đánh giá tích cực/ tiêu cực của một người về một hành vi” (Ajzen 1991, tr. 188), được xác định bởi: - Niềm tin đối với các thuộc tính của sản phẩm - Đo lường niềm tin đối với các thuộc tính của sản phẩm  Chuẩn chủ quan (Subjective Norm): “là nhận thức của những người ảnh hưởng, sẽ nghĩ rằng cá nhân đó nên thực hiện hay không thực hiện hành vi” (Ajzen 1991, tr.

188), được xác định bởi: - Niềm tin đối với những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng tôi nên hay không nên sử dụng sản phẩm - Sự thúc đẩy làm theo ý muốn của những người ảnh hưởng Ý định là tiền đề cho hành vi, có thể bắt nguồn từ sự kết hợp giữa thái độ của người tiêu dùng và chuẩn chủ quan. Thông qua khái niệm “chuẩn chủ quan” lý thuyết thừa nhận sức mạnh của những người khác trong việc ảnh hưởng đến hành vi (Solomon, Bamossy và cộng sự năm 2006 theo Bray 2008). 8 Trong các thử nghiệm thực nghiệm và ứng dụng của TRA, có một mối tương quan cao của thái độ đối với ý định hành vi và chuẩn chủ quan đối với ý định hành vi (Oliver & Berger 1979; Sheppard, Hartwick et al. Trong nhiều trường hợp, việc thực hiện một số hành vi lại phụ thuộc ở một mức độ nhất định vào những yếu tố không thuộc về động cơ của con người như là các cơ hội và các nguồn lực cần thiết.

Ví dụ về những yếu tố này bao gồm tiền bạc, thời gian, kỹ năng và sự hợp tác với những người khác. Những nhân tố này thể hiện việc kiểm soát hành vi thật sự, và như vậy việc bổ sung thêm một biến thể hiện khả năng thực hiện hành vi của người tiêu dùng là cần thiết (Warshaw 1980 theo Bray 2008). Ajzen cung cấp biến số này vào năm 1985 khi ông xuất bản Lý thuyết hành vi dự định (TPB) (Ajzen 1985 theo Bray 2008). Thuyết hành vi dự định TPB (Theory of Planned Behaviour) Thái độ Chuẩn chủ Ý định hành vi quan Nhận thức kiểm soát hành vi Hình 2.2: Mô hình thể hiện Thuyết hành vi dự định (Ajzen 1991) 9 Thuyết hành vi dự định mở rộng thuyết hành động hợp lý bằng việc bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control) như là một yếu tố quyết định cho cả ý định hành vi và hành vi.

 Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control): “phản ánh việc dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi; điều này phụ thuộc vào sự sẵn có của các nguồn lực và các cơ hội để thực hiện hành vi” (Ajzen 1991, tr. 183), được xác định bởi: Niềm tin kiểm soát (Control beliefs), là niềm tin của một cá nhân về sự hiện diện của các yếu tố có thể tạo điều kiện hoặc cản trở việc thực hiện các hành vi. Từ đó đến nay mô hình TPB đã trở thành lý thuyết có giá trị chi phối, và đã được áp dụng trong một loạt các lĩnh vực nghiên cứu về hành vi (Shaw, Shiu et al. 2000 theo Jeffery P Bray 2008).

Kiểm tra thực nghiệm thường thấy rằng mô hình TPB đã được cải thiện đáng kể khả năng tiên đoán hơn TRA trước đó (Beck & Ajzen 1991; Giles & Cairns 1995 theo Jeffery P Bray 2008). Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Tecnology Acceptance Model) Nhận thức sự hữu ích Thái độ hướng tới Ý định hành vi sử dụng Nhận thức tính dễ sử dụng Hình 2.3: Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis 1989) 10 Mô hình chấp nhận công nghệ TAM được Davis giới thiệu vào năm 1986, được mô phỏng theo mô hình TRA. Mục đích của TAM là giải thích các yếu tố tổng quát về sự chấp nhận máy tính (Davis & Bagozzi 1989). Mô hình này cho thấy rằng, sẽ có một số yếu tố ảnh hưởng đến người sử dụng trong việc ra quyết định của họ khi họ được giới thiệu một công nghệ mới, đó là Nhận thức sự hữu ích (Perceived usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived ease of use).

 Nhận thức sự hữu ích (Perceived usefulness): “là mức độ mà một người tin rằng sử dụng một hệ thống đặc thù sẽ nâng cao kết quả thực hiện của họ” (Davis 1989, tr. 320)  Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived ease of use): “là mức độ mà một người tin rằng sử dụng một hệ thống đặc thù sẽ không cần nỗ lực” (Davis 1989, tr. 320) So với mô hình TRA và TPB trước đây, TAM là mô hình được ứng dụng nhiều nhất trong việc giải thích hành vi sử dụng công nghệ. Một số nghiên cứu bổ sung cho mô hình về ý định hành vi  Nghiên cứu về ảnh hưởng của Thói quen đến Ý định hành vi Thói quen đã được định nghĩa và đo lường theo nhiều cách khác nhau, bao gồm “là các kết cục của hành vi – tình huống mà đã trở thành tự động, xảy ra không cần tự điều khiển” (Triandis 1980 theo Ho, Olsen, Vassdal & Nguyen 2010), hoặc là “các kết cục có được của những hành động mà đã trở thành phản ứng tự động đối với các kích tác cụ thể và mang tính chức năng để đạt được các mục tiêu nhất định hay các tình trạng cuối cùng” (Honkanen 2005 theo Ho, Olsen, Vassdal & Nguyen 2010).

Ajzen cũng đã công nhận vai trò của thói quen trong việc dự đoán hành vi trong thuyết hành động hợp lý của ông mặc dù nó không được thể hiện trong mô hình (Ajzen 1985 theo Ouellette & Wood 1998). 11 Beatty & Kahle 1988 đã đưa thói quen vào trong mô hình hành vi hợp lý để kiểm tra hành vi lặp đi lặp lại nhiều lần, ví dụ như nước giải khát. Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ giữa thói quen và hành vi tương lai chặt chẽ (Beatty & Kahle 1988 theo Gabler & Jones 2000). Bên cạnh đó, vai trò của thói quen là luôn được nhấn mạnh trong các nghiên cứu về quan hệ giữa thái độ và hành vi.

Ví dụ theo Ouellette & Wood 1998, thói quen sẽ hướng dẫn hành vi trong tương lai. Kết quả các nghiên cứu cho thấy rằng thói quen là một yếu tố dự báo quan trọng về ý định, thói quen trực tiếp dự đoán ý định hành vi. Tuy nhiên, khi mô hình hóa tác động chung của thói quen và ý định hành vi tương lai, kết quả cho thấy rằng thói quen là một yếu tố dự báo tốt hơn về hành vi tương lai hơn là khi xem xét hành vi xảy ra thường xuyên và xét trong bối cảnh ổn định (ví dụ như đi học, đi lễ nhà thờ, …) (Ouellette & Wood 1998).  Nghiên cứu về ảnh hưởng của Kiến thức đến Ý định hành vi Kiến thức sản phẩm đã được nghiên cứu trong nhiều trong những năm gần đây (ví dụ như Baker, Hunt & Scribner 2002; Alba & Hutchinson 2000; Brucks 1986; Park, Mothersbaugh & Feick 1994; Raju, Lonial & Mangold 1995, Rao & Monroe 1988 theo Bian & Moutinho 2008).

Nó đã được công nhận như một đặc tính trong nghiên cứu người tiêu dùng ảnh hưởng đến tất cả các giai đoạn trong quá trình ra quyết định (Bettman & Park 1980 theo Bian & Moutinho 2008).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ