Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ số và internet đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng giao dịch trực tuyến cùng thanh toán không dùng tiền mặt trong hệ thống ngân hàng thương mại. Tại Việt Nam, hạ tầng thanh toán điện tử không ngừng được đầu tư và mở rộng. Theo số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tính đến cuối năm 2023, cả nước có hơn 182 triệu tài khoản thanh toán cá nhân, khoảng 87,08% người trưởng thành từ 15 tuổi trở lên sở hữu tài khoản ngân hàng, 84 tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán qua Internet và 50 tổ chức cung ứng qua điện thoại di động. Hệ thống ghi nhận hơn 147 triệu thẻ ngân hàng đang lưu hành cùng 32,77 triệu ví điện tử đang hoạt động. Giai đoạn 2021–2023, số lượng giao dịch thanh toán bình quân qua kênh Internet tăng trưởng 52%, kênh điện thoại di động tăng 103,3%, trong khi số lượng và giá trị thanh toán qua mã QR đạt mức tăng trưởng trên 170%.

Hòa cùng xu thế đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) đã chính thức vận hành hệ thống ngân hàng điện tử mới từ ngày 09/04/2018 với nền tảng bảo mật cao, tích hợp các công nghệ hiện đại như xác thực vân tay, nhận diện khuôn mặt (Face ID), mã QR, mã hóa thông tin thẻ, thanh toán phi tiếp xúc và công nghệ mPOS. Đến nay, Sacombank đã ghi nhận gần 1,8 triệu khách hàng dùng dịch vụ Internet Banking và hơn 1,6 triệu khách hàng dùng Mobile Banking. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển dịch vụ tại địa bàn cụ thể, tác giả Phạm Trọng Vượt đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài: "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại Sacombank – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao quyết định sử dụng dịch vụ của đối tượng này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng quan cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân.
    2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm đẩy mạnh việc sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại đơn vị.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hành vi khách hàng là gì?
  2. Dịch vụ là gì?
  3. Yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Sacombank – Chi nhánh Huế?
  4. Những giải pháp nào có thể đẩy mạnh quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại đơn vị này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại Sacombank – Chi nhánh Huế.
  • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của Sacombank.
  • Phạm vi không gian: Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong thời gian thực tập tốt nghiệp từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận thông qua hệ thống các khái niệm cốt lõi:

  • Dịch vụ và đặc điểm dịch vụ: Dịch vụ được tiếp cận như các hoạt động mang lại giá trị hoặc lợi ích vô hình nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng, sở hữu bốn đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không lưu giữ được.
  • Dịch vụ ngân hàng điện tử (e-banking): Là các dịch vụ ngân hàng được cung ứng qua các kênh phân phối điện tử kết nối mạng viễn thông, internet; cho phép người dùng truy cập từ xa để thực hiện giao dịch mà không cần trực tiếp đến quầy. Các loại hình dịch vụ chính bao gồm: dịch vụ thẻ (ATM, thiết bị chấp nhận thẻ POS/EDC), Call/Contact Center, Internet Banking, Mobile Banking, Phone Banking và Home Banking.
  • Khung lý thuyết về hành vi người tiêu dùng: Tác giả tham chiếu mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (kích thích marketing, môi trường – hộp đen ý thức – phản ứng đáp lại), mô hình tháp nhu cầu Maslow, và tiến trình 5 bước ra quyết định mua của khách hàng (Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua).
  • Các mô hình tiếp nhận công nghệ: Khóa luận hệ thống hóa Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi hoạch định (TPB của Ajzen, 1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis và cộng sự, 1989; cùng các biến thể mở rộng của Luarn & Lin 2004, Wu & Wang 2005) và Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT của Venkatesh và cộng sự, 2003).

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Được tổng hợp từ các phòng ban chức năng (phòng kinh doanh, phòng nhân sự) của Sacombank Huế về cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022–2024; kết hợp tài liệu học thuật từ Thư viện số và Google Scholar.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng bảng hỏi thông qua kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện đối với khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Sacombank Huế.
  • Xác định cỡ mẫu: Đề tài sử dụng mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập với 27 biến quan sát. Dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) cho phân tích nhân tố khám phá ($N \ge 5 \times 27 = 135$) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) ($N \ge 8 \times 6 + 50 = 98$), tác giả chọn quy mô khảo sát thực tế là 151 bảng hỏi hợp lệ nhằm tránh hao hụt do sai sót.

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20 và Excel qua các bước:

  1. Thống kê mô tả: Phân tích tần số, phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá mức độ nhất quán nội tại của các thang đo (hệ số $\ge 0{,}8$ là tốt; $\ge 0{,}7$ là sử dụng được; $\ge 0{,}6$ là chấp nhận được).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm rút gọn tập biến quan sát, đáp ứng các điều kiện: hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig < 0{,}05$); giá trị Eigenvalue $\ge 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$.
  4. Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mối quan hệ tương quan, kiểm định các giả định hồi quy (phần dư chuẩn hóa, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF, hiện tượng tự tương quan qua Durbin-Watson) và kiểm định giả thuyết bằng hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ cùng mức ý nghĩa Sig.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân

Chương 1 thiết lập khung lý luận toàn diện về dịch vụ ngân hàng điện tử, hành vi người tiêu dùng và các mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả phân tích rõ sự khác biệt giữa khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp về quy mô giao dịch, chu trình ra quyết định và tính chất sản phẩm. Đồng thời, chương này chỉ ra các ưu điểm (tiết kiệm thời gian, chi phí thấp, không giới hạn không gian/thời gian) và nhược điểm (rào cản trình độ công nghệ, chi phí thiết bị, nguy cơ an ninh thông tin) của dịch vụ ngân hàng điện tử đối với khách hàng cũng như đối với ngân hàng thương mại.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả điểm lại hành lang pháp lý từ Nghị định số 35/2007/NĐ-CP của Chính phủ về giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng, dấu mốc ngân hàng số đầu tiên (Timo bank năm 2016) và xếp hạng tải ứng dụng năm 2023 trên iOS/Android (MB Bank, VCB Digibank, MyVIB 2.0, Techcombank Mobile...). Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, sự tham gia của các ngân hàng thương mại lớn (BIDV, Vietcombank, VietinBank, MBBank, Techcombank...) đã định hình mạng lưới ATM, POS và các giải pháp thanh toán số rộng khắp. Trên cơ sở tổng quan nghiên cứu quốc tế (tiêu biểu như nghiên cứu của Mohammad O. Al-Smadi, 2012 tại Jordan) và các nghiên cứu trong nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến Quyết định sử dụng:

  1. Hình ảnh ngân hàng (HA)
  2. Cảm nhận sự hữu ích (HI)
  3. Cảm nhận dễ sử dụng (SD)
  4. Hiệu quả mong đợi (MD)
  5. Ảnh hưởng của xã hội (XH)
  6. Cảm nhận sự rủi ro (RR)

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh Huế

Chương 2 tập trung vào việc mô tả đơn vị thực tập và trình bày các phân tích định lượng dựa trên mẫu 151 khách hàng cá nhân. Về đơn vị nghiên cứu, tác giả cung cấp bức tranh tổng thể về cơ cấu tổ chức bộ máy, biến động lao động, kết quả hoạt động kinh doanh và số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của Sacombank Huế qua các năm từ 2022 đến 2024.

Phần phân tích định lượng được thực hiện theo quy trình chặt chẽ:

  • Mô tả hành vi khách hàng: Phản ánh thời gian khách hàng gắn bó với Sacombank Huế, danh mục sản phẩm sử dụng, các kênh thông tin tiếp cận, các tính năng ngân hàng điện tử thường dùng và việc sử dụng dịch vụ của các ngân hàng thương mại khác ngoài Sacombank.
  • Kiểm định công cụ đo lường: Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA được tiến hành độc lập cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính đơn hướng và độ hội tụ của 27 biến quan sát thuộc các nhóm thang đo.
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Kiểm định tương quan Pearson xác nhận các biến độc lập có tương quan tuyến tính với biến phụ thuộc. Kết quả hồi quy tuyến tính (thông qua bảng ANOVA và các hệ số hồi quy) làm rõ mức độ đóng góp của từng nhân tố và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đặt ra.
  • Đánh giá thực trạng: Phân tích chi tiết giá trị trung bình theo từng nhóm biến quan sát cho thấy mức độ đồng tình của khách hàng đối với Hình ảnh ngân hàng, Cảm nhận sự hữu ích, Cảm nhận dễ sử dụng, Hiệu quả mong đợi, Ảnh hưởng của xã hội, Cảm nhận rủi ro và Quyết định sử dụng thực tế.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao khả năng thu hút khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Huế

Dựa trên mục tiêu kinh doanh của Sacombank Huế trong giai đoạn tiếp theo và trọng số tác động của các nhân tố từ mô hình hồi quy, chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp về "Ảnh hưởng của xã hội": Tận dụng tác động lan tỏa từ người thân, gia đình, bạn bè và mạng xã hội; đẩy mạnh các chính sách giới thiệu người dùng mới và truyền thông xã hội.
  2. Nhóm giải pháp về "Cảm nhận sự hữu ích": Tích hợp thêm các tiện ích thanh toán hóa đơn sinh hoạt, dịch vụ công, đầu tư tự động và thanh toán học phí, viện phí.
  3. Nhóm giải pháp về "Cảm nhận dễ sử dụng": Tối ưu hóa giao diện ứng dụng, đơn giản hóa các thao tác giao dịch, cung cấp tài liệu hướng dẫn trực quan cho khách hàng mới.
  4. Nhóm giải pháp về "Hiệu quả mong đợi": Tăng cường tốc độ xử lý giao dịch, hạn chế lỗi nghẽn mạng vào giờ cao điểm, đảm bảo giao dịch 24/7 ổn định.
  5. Nhóm giải pháp về "Cảm nhận sự rủi ro": Nâng cấp hệ thống bảo mật, bổ sung các phương thức xác thực đa tầng, minh bạch hóa quy trình giải quyết tra soát, khiếu nại tài chính và tuyên truyền phòng tránh lừa đảo mạng.
  6. Nhóm giải pháp về "Hình ảnh ngân hàng": Củng cố uy tín thương hiệu, nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ tư vấn tại quầy và đồng bộ hóa nhận diện thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu chỉ ra chiều hướng và mức độ tác động của 6 nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại Sacombank Huế:

Nhóm nhân tố Tên viết tắt Chiều hướng tác động Mức độ tác động tương đối
Ảnh hưởng của xã hội XH Cùng chiều (+) Tác động lớn nhất
Hiệu quả mong đợi MD Cùng chiều (+) Tác động có ý nghĩa
Cảm nhận sự hữu ích HI Cùng chiều (+) Tác động có ý nghĩa
Cảm nhận dễ sử dụng SD Cùng chiều (+) Tác động có ý nghĩa
Hình ảnh ngân hàng HA Cùng chiều (+) Tác động ít nhất
Cảm nhận sự rủi ro RR Ngược chiều (-) Tác động cản trở quyết định sử dụng

Khóa luận đưa ra các đóng góp cụ thể:

  • Đóng góp lý luận và thực nghiệm: Khẳng định tính phù hợp của việc tích hợp mô hình TAM, TPB và UTAUT vào nghiên cứu hành vi khách hàng cá nhân trong bối cảnh dịch vụ ngân hàng số tại thị trường đô thị miền Trung (thành phố Huế). Bằng chứng thực nghiệm xác nhận "Ảnh hưởng của xã hội" là động lực thúc đẩy mạnh nhất, trong khi "Cảm nhận sự rủi ro" là rào cản tiêu cực trực tiếp đối với quyết định sử dụng.
  • Đóng góp ứng dụng thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học và giải pháp thực thi cho ban giám đốc Sacombank – Chi nhánh Huế để ưu tiên phân bổ nguồn lực marketing, cải tiến giao diện người dùng và củng cố bảo mật dữ liệu.
  • Kiến nghị đa cấp: Không dừng lại ở cấp độ chi nhánh, khóa luận đề xuất kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoàn thiện hành lang pháp lý, quản lý an ninh mạng và kiến nghị với Hội sở Sacombank về nâng cấp hạ tầng công nghệ lõi core-banking.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng cá nhân có thể bị ảnh hưởng.
  • Quy mô mẫu: Số lượng mẫu khảo sát hợp lệ dừng lại ở $N = 151$, đáp ứng yêu cầu phân tích tối thiểu nhưng chưa đủ lớn để tiến hành phân tích sâu theo từng phân khúc nhân khẩu học đặc thù.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi thành phố Huế và khảo sát khách hàng của một chi nhánh ngân hàng cụ thể (Sacombank Huế), chưa so sánh chéo với các ngân hàng thương mại khác trên cùng địa bàn.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025). Tác giả cũng tự nhận những hạn chế nhất định về kiến thức và kinh nghiệm nghiên cứu thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên, kéo dài chu kỳ theo dõi hành vi và so sánh đa chi nhánh hoặc so sánh giữa các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.


Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo điển hình về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan mô hình (TRA, TPB, TAM, UTAUT), thiết kế bảng hỏi khảo sát 27 biến quan sát, đến các bước xử lý thống kê bằng SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đa biến).
  • Ban quản lý Sacombank – Chi nhánh Huế và các ngân hàng thương mại: Cung cấp góc nhìn thực chứng về mức độ ưu tiên của khách hàng cá nhân tại địa phương đối với ngân hàng điện tử, làm căn cứ điều chỉnh các chính sách khuyến mại giới thiệu (referral), nâng cấp tính năng an toàn bảo mật và phân khúc thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả đã tổng hợp và kết hợp các mô hình lý thuyết hành vi và tiếp nhận công nghệ bao gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi hoạch định (TPB của Ajzen, 1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis và cộng sự, 1989; bổ sung biến thể mở rộng của Luarn & Lin 2004, Wu & Wang 2005) và Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT của Venkatesh và cộng sự, 2003).

2. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán dựa trên cơ sở khoa học nào?
Với 6 biến độc lập và 27 biến quan sát, tác giả đối chiếu hai tiêu chuẩn: Hair và cộng sự (1998) yêu cầu $N \ge 5 \times 27 = 135$ cho phân tích EFA; Tabachnick & Fidell (1996) yêu cầu $N \ge 8 \times 6 + 50 = 98$ cho phân tích hồi quy. Thỏa mãn cả hai điều kiện, tác giả chọn kích thước mẫu chính thức là 151 bảng hỏi hợp lệ để dự phòng rủi ro sai sót.

3. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng?
Kết quả phân tích hồi quy xác định nhân tố "Ảnh hưởng của xã hội" có tác động cùng chiều mạnh nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại Sacombank Huế. Ngược lại, nhân tố "Hình ảnh ngân hàng" có mức độ tác động cùng chiều thấp nhất trong mô hình.

4. Khóa luận ghi nhận nhân tố nào tác động tiêu cực đến quyết định sử dụng?
Trong số 6 nhân tố nghiên cứu, "Cảm nhận sự rủi ro" là nhân tố duy nhất có tác động ngược chiều (-) đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân, đóng vai trò là rào cản tâm lý đối với việc tiếp nhận dịch vụ.

5. Phạm vi thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp của khóa luận được phân bổ ra sao?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, nhân lực và số lượng khách hàng ngân hàng điện tử của Sacombank Huế được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024. Dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trên địa bàn TP Huế trong thời gian thực tập tốt nghiệp từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Phạm Trọng Vượt là một công trình nghiên cứu định lượng có phương pháp rõ ràng về hành vi tiêu dùng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại Sacombank – Chi nhánh Huế. Thông qua việc kiểm định mô hình 6 nhân tố trên mẫu khảo sát 151 khách hàng, nghiên cứu đã làm rõ vai trò quyết định của yếu tố ảnh hưởng xã hội và sự cản trở từ nhận thức rủi ro. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để Sacombank Huế hoàn thiện hệ thống giải pháp nâng cao tỷ lệ tiếp cận và sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử một cách bền vững.