Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh Thư được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch toàn cầu và khu vực Đông Á ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19. Trung Quốc tiếp tục khẳng định vị thế là điểm đến thu hút lượng lớn du khách quốc tế nhờ sở hữu hệ thống di sản văn hóa thế giới phong phú, cảnh quan thiên nhiên đa dạng và mạng lưới hạ tầng giao thông hiện đại. Trước năm 2020, quốc gia này từng đón trên 145,3 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2019 (theo báo cáo của UNWTO). Sau giai đoạn gián đoạn, các chính sách mở cửa biên giới, cấp visa điện tử và chính sách miễn thị thực quá cảnh 144 giờ đã tạo điều kiện thúc đẩy nhu cầu tham quan, khám phá.
Tuy nhiên, thực tiễn du lịch tại thị trường này cũng bộc lộ nhiều thách thức như hiện tượng quá tải tại các điểm di sản (Vạn Lý Trường Thành, Tử Cấm Thành), tình trạng ép giá dịch vụ, chất lượng nhân lực không đồng đều khiến khoảng 34% du khách quốc tế đánh giá trải nghiệm ở mức dưới kỳ vọng (theo khảo sát của TripAdvisor năm 2022), cùng với sự xuất hiện của các tour du lịch giá rẻ không đảm bảo tính pháp lý. Tại thành phố Huế, Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung khai thác các gói tour đưa khách sang Trung Quốc, song phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các đơn vị lữ hành khác và sự thay đổi trong tâm lý tiêu dùng của du khách sau dịch bệnh. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố thúc đẩy du khách đưa ra quyết định đặt tour là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn tour du lịch Trung Quốc của du khách đến từ Huế; từ đó đề xuất một số giải pháp và chính sách cho các bên liên quan nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn tour du lịch Trung Quốc của du khách tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến hành vi tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn tour du lịch của du khách.
- Đo lường thực trạng và mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định lựa chọn tour du lịch Trung Quốc của du khách tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung.
- Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn cho Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung nhằm gia tăng số lượng khách hàng lựa chọn dịch vụ tour của đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn tour du lịch Trung Quốc tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung.
- Đối tượng khảo sát (điều tra): Du khách đã và đang trong quá trình sử dụng tour du lịch Trung Quốc do Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung cung cấp.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 25/12/2024 đến ngày 15/04/2025 (theo kế hoạch thực hiện ghi nhận trong văn bản).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về kinh tế du lịch và hành vi người tiêu dùng từ các công trình học thuật tiêu biểu:
- Khái niệm du lịch theo Luật Du lịch Việt Nam (2017) và Giáo trình Kinh tế du lịch (Nguyễn Văn Đính & Trần Minh Hòa, 2006).
- Khái niệm và phân loại khách du lịch theo Leiper (1979), Smith (1988) và quy định tại Điều 3, Điều 10 của Luật Du lịch số 09/2017/QH14 (chia thành khách nội địa, khách quốc tế đến Việt Nam và khách du lịch ra nước ngoài).
- Khái niệm sản phẩm du lịch theo Luật Du lịch (2010) cùng 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không lưu trữ và tính không đồng nhất.
- Khái niệm tour du lịch trọn gói và các đặc điểm: tiếp cận dịch vụ trọn gói ưu việt, lịch trình cụ thể, nâng cao kiến thức, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn.
- Mô hình hành vi mua và tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định của Philip Kotler (Ý thức nhu cầu → Tìm kiếm thông tin → Đánh giá các phương án → Quyết định mua sắm → Hành vi sau khi mua).
- Lý thuyết động cơ đẩy và kéo (Crompton, 1979); các mô hình nghiên cứu thực nghiệm về sự lựa chọn tour và điểm đến của Jalilvand và cộng sự (2012), Morey và cộng sự (1991), Chen và Tsai (2007), Correia và Pimpao (2008), Mutinda và Mayaka (2012), Phạm Hồng Mạnh (2009), Selby và Botterill (2010), Shepherd (2002).
Khung mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhóm biến độc lập chia thành hai phương diện:
- Nhóm nhân tố bên trong cá nhân: (1) Thư giãn và giải trí, (2) Kiến thức và khám phá, (3) Gia đình và bạn bè.
- Nhóm nhân tố bên ngoài cá nhân: (4) Vấn đề chi phí, (5) Thông tin về điểm đến, (6) Điểm đến an toàn.
Biến phụ thuộc là Quyết định lựa chọn tour du lịch Trung Quốc của du khách.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tổng kết tình hình kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024 của Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung; số liệu thống kê du lịch từ UNWTO, Báo cáo Du lịch Văn hóa Trung Quốc (2023), Ngân hàng Thế giới (2023); các giáo trình và công trình nghiên cứu lữ hành liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô mẫu: Dựa trên quy tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến đo lường (n ≥ 5 × 28 tham số = 140), tác giả xác định quy mô mẫu điều tra là n = 140 du khách. Phương pháp lấy mẫu phi xác suất thuận tiện được áp dụng thông qua việc tiếp cận và phát bảng hỏi trực tiếp cho du khách đến đăng ký tour tại văn phòng công ty.
Phương pháp phân tích, xử lý số liệu:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) để phân tích cơ cấu nhân khẩu học.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Alpha ≥ 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng Item-total Correlation ≥ 0,3).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05; hệ số tải nhân tố Factor Loading > 0,5; Eigenvalue ≥ 1; tổng phương sai trích ≥ 50%).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng nhân tố, đánh giá độ phù hợp qua R² hiệu chỉnh, kiểm định F, kiểm định t và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF và độ chấp nhận biến Tolerance.
- Kiểm định One-Sample T-Test và kiểm định One-Way ANOVA để so sánh sự khác biệt theo các đặc trưng nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận về quyết định lựa chọn tour du lịch Trung Quốc tại Việt Trung
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Tác giả phân tích bản chất của hành vi tiêu dùng du lịch theo mô hình "hộp đen ý thức" của Kotler, làm rõ cách thức du khách xử lý các kích thích marketing nội bộ (giá cả, chương trình tour, truyền thông) kết hợp với các tác nhân môi trường bên ngoài (kinh tế, công nghệ, chính sách pháp lý).
Từ việc tổng hợp mô hình động cơ của Crompton (1979) cùng nghiên cứu của Mutinda và Mayaka (2012), tác giả thiết lập hệ thống 28 biến quan sát đo lường 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:
| Nhóm nhân tố |
Ký hiệu |
Số biến |
Nội dung đo lường chính |
| Thư giãn và giải trí |
TG1 – TG5 |
5 |
Nhu cầu thư giãn tâm hồn, vui vẻ giải trí, không gian mới lạ tạo cảm giác mạnh, rời khỏi nhà đến đất nước mới, giải tỏa áp lực công việc. |
| Kiến thức và khám phá |
KP1 – KP4 |
4 |
Cơ hội tham quan địa điểm mới, tìm hiểu nét văn hóa đặc sắc, nâng cao hiểu biết, trải nghiệm sự khác biệt về lối sống bản địa. |
| Gia đình và bạn bè |
GD1 – GD4 |
4 |
Cung cấp hoạt động cho cả gia đình, kết nối bạn bè cùng sở thích, không gian gắn kết ấm cúng, lưu giữ kỷ niệm đáng nhớ. |
| Vấn đề về chi phí |
CP1 – CP3 |
3 |
Mức giá phù hợp điều kiện tài chính, giá trị nhận được tương xứng với chi phí bỏ ra, tiếp cận các thỏa thuận kinh tế có lợi. |
| Điểm đến an toàn |
AT1 – AT4 |
4 |
Môi trường không có tệ nạn xã hội, dịch vụ y tế đầy đủ, cơ sở ăn uống bảo đảm vệ sinh, chính sách bảo hiểm du lịch minh bạch. |
| Thông tin về điểm đến |
TT1 – TT3 |
3 |
Hình ảnh quang cảnh thiên nhiên đẹp, thông tin rõ ràng về chi phí sinh hoạt/giá cả dịch vụ, điều kiện thời tiết phù hợp. |
| Quyết định lựa chọn tour |
QD1 – QD4 |
4 |
Dự định chọn tour khi có điều kiện, đăng ký tour vào thời điểm sớm nhất, giới thiệu tour cho người thân/bạn bè, ưu tiên chọn tour của công ty hơn đơn vị khác. |
Bên cạnh đó, chương 1 phản ánh cơ sở thực tiễn về sự phát triển của du lịch Đông Á và Trung Quốc: quốc gia này sở hữu hơn 40.000 km đường sắt cao tốc, mạng lưới hàng không với sân bay Bắc Kinh Capital và Thượng Hải Pudong nằm trong nhóm bận rộn nhất thế giới, nền tảng đặt dịch vụ thông minh Ctrip và ứng dụng di chuyển Didi chiếm 80% thị phần đô thị, các trung tâm mua sắm quy mô lớn (phố Nam Kinh, chợ Yiwu) và các khu phức hợp giải trí đạt trên 20 triệu lượt khách mỗi năm như Happy Valley hay Chimelong.
Chương 2. Đánh giá các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn tour du lịch Trung Quốc tại Việt Trung
Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực nghiệm thu thập từ mẫu khảo sát:
- Tổng quan đơn vị: Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung chi nhánh Huế có tên giao dịch tiếng nước ngoài là 中越服务中心, mã số thuế 3301544584, đặt trụ sở tại số 5/130 Trần Phú, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế. Đơn vị chính thức hoạt động từ ngày 07/04/2014, kinh doanh trên các lĩnh vực: đào tạo tiếng Trung (luyện thi HSK), tư vấn du học học bổng Trung Quốc - Đài Loan, dịch vụ visa, biên - phiên dịch công chứng và tư vấn đầu tư thương mại, du lịch. Năm 2015, do biến động quan hệ chính trị hai nước, công ty từng tạm ngưng mảng du lịch để tập trung vào giáo dục, sau đó tái cơ cấu và phát triển mạnh mẽ trở lại từ tháng 9/2018 với mạng lưới chi nhánh tại Đà Nẵng, Bình Phước, Lào Cai và Thanh Hóa.
- Phân tích thực nghiệm: Tác giả tiến hành xử lý dữ liệu từ 140 phiếu khảo sát hợp lệ. Kết quả thống kê mô tả phản ánh cơ cấu mẫu theo các tiêu chí nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập) và đặc điểm hành vi du lịch (tần suất đi tour, hình thức đi du lịch tự túc hay theo đoàn, thời gian chuyến đi).
- Kiểm định thống kê: Quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt tiêu chuẩn về mặt thống kê, không xảy ra hiện tượng biến quan sát bị loại do tương quan biến - tổng thấp. Mô hình hồi quy tuyến tính bội được thiết lập, kiểm định ANOVA xác nhận mô hình có ý nghĩa thống kê, các hệ số hồi quy được ước lượng đồng thời chỉ số VIF nằm trong giới hạn cho phép, bác bỏ hiện tượng đa cộng tuyến. Kiểm định One-Sample T-Test được sử dụng để đánh giá mức độ đồng ý trung bình của du khách đối với từng biến quan sát trong thang đo.
Chương 3. Định hướng và đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định lựa chọn tour du lịch Trung Quốc của du khách tại Công ty Việt Trung
Dựa trên thứ tự và mức độ tác động của các nhân tố đã được xác định ở chương 2, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với mục tiêu kinh doanh của Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung:
- Nhóm giải pháp về vấn đề chi phí: Tối ưu hóa chính sách định giá gói tour theo hướng linh hoạt, triển khai các chương trình chiết khấu khi đăng ký sớm hoặc theo nhóm, công khai minh bạch toàn bộ các khoản phụ phí phát sinh để khách hàng thấy rõ giá trị tương xứng với chi phí bỏ ra.
- Nhóm giải pháp về gia đình và bạn bè: Thiết kế các gói tour chuyên biệt hướng đến đối tượng gia đình nhiều thế hệ hoặc nhóm bạn thân, bổ sung các hoạt động giao lưu tập thể, nghỉ dưỡng ấm cúng và lưu giữ kỷ niệm chung.
- Nhóm giải pháp về an toàn: Nâng cấp chính sách bảo hiểm du lịch quốc tế, hợp tác với các nhà hàng và đơn vị lưu trú đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, trang bị quy trình phản ứng nhanh và hỗ trợ y tế khẩn cấp cho hướng dẫn viên trong suốt hành trình.
- Nhóm giải pháp về thông tin điểm đến: Đẩy mạnh truyền thông trực quan trên các nền tảng số, cung cấp đầy đủ thông tin về thời tiết, văn hóa bản địa, quy định hải quan, chi phí sinh hoạt tại Trung Quốc nhằm giảm thiểu sự mơ hồ cho du khách trước khi khởi hành.
- Nhóm giải pháp về thư giãn và giải trí: Cân đối lại lịch trình tour theo hướng giảm bớt áp lực di chuyển cơ học, tăng thời lượng trải nghiệm không gian giải trí, nghỉ dưỡng và phục hồi thể chất, tinh thần.
- Nhóm giải pháp về kiến thức khám phá: Nâng cao năng lực chuyên môn của hướng dẫn viên du lịch trong việc thuyết minh chiều sâu về văn hóa, lịch sử các điểm đến di sản, thiết kế các hoạt động trải nghiệm văn hóa truyền thống thực tế.
Phần cuối của chương đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước về du lịch (hoàn thiện khung pháp lý quản lý tour nước ngoài, tăng cường giám sát doanh nghiệp lữ hành) và kiến nghị nội bộ công ty (sớm hoàn thiện thủ tục cấp phép kinh doanh lữ hành quốc tế chính thức, chuẩn hóa bộ máy nhân sự).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của 6 nhóm nhân tố đến quyết định lựa chọn tour du lịch Trung Quốc của du khách tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung. Kết quả phân tích hồi quy đa biến chỉ ra thứ tự mức độ tác động giảm dần giữa các nhân tố như sau:
- Vấn đề chi phí (nhân tố có tác động mạnh nhất)
- Gia đình và bạn bè
- Vấn đề an toàn
- Thông tin điểm đến
- Thư giãn và giải trí
- Kiến thức khám phá (nhân tố có tác động thấp nhất trong 6 nhóm)
Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài mang lại các đóng góp chính:
- Về lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa lý thuyết về hành vi mua sản phẩm dịch vụ du lịch trọn gói, kiểm chứng mô hình tích hợp giữa động cơ nội tại (thư giãn, khám phá, gia đình) và nhân tố ngoại vi (chi phí, thông tin, an toàn) trong bối cảnh thị trường ngách là khách hàng địa phương (Huế) tham gia tour outbound đi Trung Quốc.
- Về thực tiễn quản trị: Kết quả nghiên cứu bác bỏ giả định cho rằng nhu cầu tìm hiểu văn hóa - khám phá là động lực chi phối hàng đầu trong quyết định mua tour; ngược lại, yếu tố chi phí hợp lý và sự đồng thuận của gia đình, bạn bè mới là rào cản quyết định hành vi tiêu dùng. Số liệu này cung cấp luận cứ trực tiếp giúp ban giám đốc Công ty Việt Trung tái cơ cấu cơ cấu chi phí, thiết kế lại gói sản phẩm và định vị thông điệp truyền thông đúng trọng tâm khách hàng mục tiêu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế được tác giả tự xác định:
- Quy mô mẫu dừng lại ở mức 140 quan sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện tại văn phòng công ty), do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ du khách tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung chưa thực sự cao.
- Không gian khảo sát giới hạn tại văn phòng chi nhánh Huế của một doanh nghiệp lữ hành cụ thể, chưa mở rộng so sánh với khách hàng của các chi nhánh khác (Đà Nẵng, Thanh Hóa, Lào Cai) hoặc các công ty lữ hành đối thủ.
- Thời gian khảo sát và thực tập có hạn, kiến thức thực tế của sinh viên trong ngành lữ hành quốc tế còn ở mức độ nhất định.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý bao gồm:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên trên 200 - 300 quan sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm nâng cao tính đại diện.
- Nghiên cứu so sánh hành vi du khách giữa các thị trường chi nhánh khác nhau hoặc bổ sung các biến trung gian như "sự hài lòng của khách hàng", "hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp" và "rủi ro cảm nhận" vào mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Marketing: Tài liệu là ví dụ điển hình về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng ứng dụng hoàn chỉnh, từ bước lập bảng câu hỏi, xác định cỡ mẫu theo công thức của Hair et al., kiểm định Cronbach's Alpha, EFA cho đến phân tích hồi quy và kiểm định trung bình mẫu.
- Cán bộ quản trị và nhân viên điều hành tour tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ: Phần xây dựng bảng thang đo 28 biến quan sát và hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi cung cấp các định hướng thiết thực trong việc phân khúc khách hàng, định giá gói tour và xây dựng quy trình bảo đảm an toàn khi khai thác thị trường tour du lịch Trung Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến quyết định lựa chọn tour của du khách?
Theo kết quả phân tích hồi quy trong văn bản, yếu tố có mức độ tác động mạnh nhất đến quyết định chọn tour của du khách tại Công ty Việt Trung là "Vấn đề chi phí", tiếp theo là "Gia đình và bạn bè", "Vấn đề an toàn", "Thông tin điểm đến", "Thư giãn và giải trí", và yếu tố có tác động thấp nhất là "Kiến thức khám phá".
2. Cỡ mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu là 140 du khách. Cỡ mẫu này được xác định theo công thức tính toán khi không biết tổng thể của Hair và cộng sự (2014), yêu cầu tối thiểu 5 quan sát cho 1 tham số ước lượng (với 28 biến quan sát trong mô hình đề xuất: n ≥ 5 × 28 = 140).
3. Khung thang đo của nghiên cứu bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Khung thang đo gồm tổng cộng 28 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ, trong đó có 24 biến đo lường 6 nhóm nhân tố độc lập (Thư giãn giải trí: 5 biến, Kiến thức khám phá: 4 biến, Gia đình bạn bè: 4 biến, Chi phí: 3 biến, An toàn: 4 biến, Thông tin điểm đến: 3 biến) và 4 biến đo lường nhân tố phụ thuộc (Quyết định lựa chọn).
4. Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung chi nhánh Huế có những ngành nghề kinh doanh và cột mốc phát triển nổi bật nào?
Doanh nghiệp được thành lập từ ngày 07/04/2014 tại 5/130 Trần Phú, Huế, kinh doanh đào tạo tiếng Trung, tư vấn du học học bổng, dịch vụ visa, biên phiên dịch công chứng và dịch vụ du lịch. Năm 2015 công ty từng tạm ngưng mảng du lịch do biến động quan hệ chính trị hai nước và tái khởi động phát triển lại từ tháng 9/2018, đồng thời mở rộng mạng lưới chi nhánh tại Đà Nẵng, Bình Phước, Lào Cai và Thanh Hóa.
5. Tiến trình ra quyết định mua của khách du lịch được tác giả tổng hợp từ mô hình lý thuyết nào?
Tác giả dựa trên mô hình tiến trình ra quyết định của Philip Kotler (Kotler & Armstrong), bao gồm 5 bước tuần tự: Ý thức nhu cầu → Tìm kiếm thông tin → Đánh giá các phương án → Quyết định mua sắm → Đánh giá sau khi mua sắm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh Thư đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và đo lường thực nghiệm các nhân tố chi phối quyết định chọn tour Trung Quốc tại Công ty Dịch vụ và Du lịch Việt Trung chi nhánh Huế. Kết quả xử lý định lượng trên 140 khách hàng xác định được 6 nhóm yếu tố có ý nghĩa thống kê theo mức độ tác động giảm dần: Vấn đề chi phí, Gia đình và bạn bè, Vấn đề an toàn, Thông tin điểm đến, Thư giãn và giải trí, Kiến thức khám phá. Hệ thống giải pháp tương ứng được xây dựng cụ thể, cung cấp luận cứ khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa chính sách thu hút du khách trong giai đoạn mới.