Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến việc giữ chân nhân viên nòng cốt tại Nguyễn Kim

Khám phá các yếu tố then chốt giúp giữ chân nhân viên nòng cốt. Tài liệu luận văn phân tích sâu về lương thưởng, văn hóa, môi trường làm việc.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn giữ chân nhân viên nòng cốt Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, việc giữ chân nhân viên nòng cốt đã trở thành ưu tiên chiến lược của mọi tổ chức. Luận văn thạc sĩ "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc giữ chân nhân viên nòng cốt tại công ty cổ phần thương mại Nguyễn Kim" của tác giả Nguyễn Ngọc Quyên (2013) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mất đi nhân sự chủ chốt không chỉ gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo mà còn làm suy giảm năng suất, mất lợi thế cạnh tranh và ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa doanh nghiệp. Luận văn tập trung vào việc xác định và đo lường các yếu tố quan trọng trong hoạt động quản trị nguồn nhân lực có tác động đến sự gắn kết nhân viên, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến ý định ở lại của họ. Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng một mô hình giữ chân nhân viên khoa học, dựa trên dữ liệu thực chứng, nhằm cung cấp cho các nhà quản lý cơ sở để hoạch định chính sách giữ chân nhân tài hiệu quả. Bằng cách phân tích các biến số như lương thưởng và phúc lợi, cơ hội phát triển nghề nghiệp, và môi trường làm việc, công trình này đã đóng góp một nền tảng lý luận và thực tiễn giá trị, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về động lực làm việc và lòng trung thành của nhân viên.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh và vai trò của nhân sự chủ chốt

Môi trường kinh doanh hiện đại ngày càng trở nên gay gắt. Các tổ chức phải liên tục đổi mới để tồn tại và phát triển. Trong cuộc chiến đó, nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân sự chủ chốt, được xem là tài sản quý giá nhất và là nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo Lepak và Snell (1999), nhân viên nòng cốt là những người sở hữu kỹ năng và kiến thức độc đáo, có giá trị cao, đóng góp trực tiếp vào sự thành công của tổ chức. Việc mất đi những nhân viên này không chỉ là tổn thất về mặt con người mà còn là sự mất mát về tri thức, kinh nghiệm và các mối quan hệ quan trọng với khách hàng. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Quyên (2013) nhấn mạnh rằng việc giữ chân nhóm nhân sự này là yếu tố sống còn, đảm bảo sự ổn định và phát triển lâu dài cho doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể và rõ ràng. Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết nhân viên nòng cốt với tổ chức. Thứ hai, đo lường mức độ tác động của từng yếu tố lên sự gắn kết đó. Thứ ba, phân tích mối quan hệ giữa sự gắn kết và ý định ở lại làm việc của nhân viên. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa to lớn. Nó cung cấp cho ban lãnh đạo, đặc biệt tại Công ty Nguyễn Kim, một bộ công cụ khoa học để đánh giá và cải thiện các chính sách giữ chân nhân tài. Thay vì đưa ra quyết định dựa trên cảm tính, nhà quản trị có thể dựa vào dữ liệu để xác định đâu là yếu tố cần ưu tiên: cải thiện lương thưởng và phúc lợi, tăng cường đào tạo và phát triển, hay xây dựng một môi trường làm việc tích cực hơn.

II. Thách thức lớn Phân tích tỷ lệ nghỉ việc và chi phí

Một trong những thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp hiện đại phải đối mặt là tỷ lệ nghỉ việc ngày càng gia tăng. Vấn đề này trở nên đặc biệt nghiêm trọng khi đối tượng nghỉ việc là các nhân viên nòng cốt, những người có thâm niên và kinh nghiệm. Luận văn của Nguyễn Ngọc Quyên (2013) đã cung cấp số liệu thực tế đáng báo động tại Công ty Nguyễn Kim, cho thấy sự gia tăng liên tục số lượng nhân viên có kinh nghiệm từ 3 năm trở lên rời bỏ công ty. Cụ thể, số lượng này tăng từ 135 người (năm 2011) lên 267 người chỉ trong 10 tháng đầu năm 2013. Tình trạng "chảy máu chất xám" này gây ra những hệ lụy nặng nề. Chi phí trực tiếp bao gồm chi phí tuyển dụng, phỏng vấn, và đào tạo nhân viên mới. Chi phí gián tiếp còn lớn hơn nhiều, bao gồm sự sụt giảm năng suất của đội ngũ, khối lượng công việc tăng lên cho những người ở lại, và nguy cơ rò rỉ bí mật kinh doanh khi nhân viên chuyển sang đối thủ cạnh tranh. Hơn nữa, sự ra đi hàng loạt có thể tạo ra hiệu ứng domino, gây hoang mang tâm lý và làm xói mòn lòng trung thành của nhân viên còn lại. Việc phân tích sâu sắc thực trạng này là bước đi đầu tiên và cần thiết để xây dựng một chiến lược quản trị nguồn nhân lực bền vững.

2.1. Số liệu thực trạng về tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên

Dữ liệu từ khối hành chính – nhân sự của Công ty Nguyễn Kim, được trích dẫn trong luận văn, đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại. Năm 2012, tổng tỷ lệ nghỉ việc lên đến 54%. Đáng chú ý hơn, số lượng nhân viên có thâm niên trên 3 năm nghỉ việc đã tăng gần gấp đôi, từ 135 người năm 2011 lên 247 người năm 2012. Con số này tiếp tục tăng mạnh trong năm 2013, ước tính có thể đạt 300 người. Những con số này không chỉ phản ánh sự biến động nhân sự mà còn là một chỉ báo rõ ràng về các vấn đề tiềm ẩn trong chính sách giữ chân nhân tài của công ty. Đây là bằng chứng thực tế cho thấy tính cấp thiết của việc phải tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp kịp thời.

2.2. Hệ lụy từ việc mất nhân sự chủ chốt và chi phí ẩn

Việc một nhân sự chủ chốt rời đi kéo theo rất nhiều hệ lụy. Eskildsen và Nussler (2000) chỉ ra rằng chi phí thay thế một nhân viên có kinh nghiệm là rất lớn. Các chi phí này bao gồm chi phí tuyển dụng, thời gian để nhân viên mới hòa nhập, khoản đầu tư đã mất vào việc phát triển tài năng cũ. Ngoài ra, còn có những chi phí ẩn khó đo lường hơn nhưng tác động rất lớn: năng suất bị mất trong giai đoạn chuyển giao, cơ hội kinh doanh bị bỏ lỡ, và các mối quan hệ với khách hàng bị ảnh hưởng. Nghiêm trọng hơn, sự ra đi của nhân viên có kinh nghiệm có thể tạo ra phản ứng dây chuyền, làm giảm tinh thần và gia tăng ý định nghỉ việc của những người ở lại, gây tổn hại lâu dài đến văn hóa doanh nghiệp và sự ổn định của tổ chức.

III. Mô hình giữ chân nhân viên Các yếu tố tác động then chốt

Để giải quyết bài toán giữ chân nhân tài một cách hệ thống, luận văn của Nguyễn Ngọc Quyên (2013) đã đề xuất một mô hình nghiên cứu toàn diện. Trọng tâm của mô hình này là khái niệm sự gắn kết nhân viên (Organizational Commitment), được xem là biến trung gian quan trọng, quyết định đến ý định ở lại của người lao động. Sự gắn kết không chỉ đơn thuần là lòng trung thành, mà còn là sự đồng nhất về mặt tâm lý của cá nhân với mục tiêu và giá trị của tổ chức. Mô hình nghiên cứu đề xuất rằng sự gắn kết nhân viên chịu tác động của bảy nhóm yếu tố chính, thuộc về hoạt động quản trị nguồn nhân lực và môi trường tổ chức. Các yếu tố này bao gồm: (1) Thù lao và khen thưởng, (2) Đào tạo và phát triển, (3) Công việc có tính thách thức, (4) Phong cách lãnh đạo, (5) Chính sách và văn hóa doanh nghiệp, (6) Mối quan hệ trong làm việc nhóm, và (7) Môi trường làm việc. Bằng cách kiểm định mô hình này, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn cấu trúc về những gì thực sự thúc đẩy lòng trung thành của nhân viên, giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có tác động lớn nhất. Đây là cách tiếp cận dựa trên dữ liệu, vượt qua những phỏng đoán thông thường trong quản trị.

3.1. Sự gắn kết nhân viên Trung tâm của lòng trung thành

Theo Porter và cộng sự (1974), sự gắn kết nhân viên được đặc trưng bởi ba yếu tố: niềm tin mạnh mẽ và sự chấp nhận các mục tiêu, giá trị của tổ chức; sự sẵn sàng nỗ lực hết mình vì tổ chức; và mong muốn mạnh mẽ được duy trì tư cách thành viên. Luận văn cũng tham chiếu đến mô hình ba thành phần của Meyer và Allen (1991), bao gồm gắn kết tình cảm (affective commitment), gắn kết duy trì (continuance commitment), và gắn kết chuẩn mực (normative commitment). Gắn kết tình cảm được xem là yếu tố có mối quan hệ tích cực và mạnh mẽ nhất với việc giữ chân nhân viên. Hiểu rõ bản chất của sự gắn kết giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược tác động sâu vào tâm lý và tình cảm của người lao động, thay vì chỉ tập trung vào các lợi ích vật chất đơn thuần.

3.2. Cơ sở lý thuyết xây dựng mô hình giữ chân nhân viên

Mô hình nghiên cứu trong luận văn không được xây dựng một cách tùy tiện. Nó dựa trên việc tổng hợp và kế thừa nhiều lý thuyết uy tín trên thế giới về quản trị nguồn nhân lực và hành vi tổ chức. Các yếu tố như lương thưởng và phúc lợi, cơ hội phát triển nghề nghiệp, và phong cách lãnh đạo đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu quốc tế là có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng và gắn kết. Điểm mới của luận văn là việc hệ thống hóa các yếu tố này và kiểm định chúng trong bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp bán lẻ lớn tại Việt Nam. Quy trình nghiên cứu kết hợp cả định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát quy mô lớn) để đảm bảo các thang đo và biến số phù hợp với thực tiễn, tăng cường tính tin cậy và giá trị ứng dụng của mô hình.

IV. Bí quyết giữ chân nhân viên Lương thưởng và văn hóa DN

Nhóm các yếu tố liên quan đến chế độ đãi ngộ và môi trường văn hóa đóng vai trò nền tảng trong việc xây dựng lòng trung thành của nhân viên. Luận văn của Nguyễn Ngọc Quyên (2013) đã khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố này thông qua cơ sở lý thuyết vững chắc. Đầu tiên, lương thưởng và phúc lợi không chỉ là yếu tố đảm bảo cuộc sống mà còn là thước đo sự công nhận của tổ chức đối với đóng góp của nhân viên. Một chế độ đãi ngộ cạnh tranh, công bằng và minh bạch sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ. Theo Mercer (2003), nhân viên sẽ ở lại nếu họ cảm thấy được khen thưởng xứng đáng. Thứ hai, văn hóa doanh nghiệp và các chính sách nhân sự là "luật chơi" vô hình định hình hành vi và thái độ. Một nền văn hóa tôn trọng, hỗ trợ, cùng với các chính sách rõ ràng, nhất quán sẽ tạo ra một môi trường làm việc an toàn và đáng tin cậy. Cuối cùng, phong cách lãnh đạo và mối quan hệ với đồng nghiệp có tác động trực tiếp đến trải nghiệm hàng ngày của nhân viên. Lãnh đạo biết lắng nghe, hỗ trợ và truyền cảm hứng sẽ thúc đẩy sự gắn kết nhân viên một cách mạnh mẽ. Một môi trường làm việc nơi các mối quan hệ đồng nghiệp được xây dựng trên tinh thần hợp tác sẽ khiến nhân viên cảm thấy mình thuộc về một tập thể.

4.1. Tác động của lương thưởng phúc lợi và sự công nhận

Thù lao, khen thưởng và sự công nhận là các yếu tố được nhân viên quan tâm hàng đầu. Luận văn chỉ ra rằng, việc chi trả mức lương tương xứng với năng lực và công sức là điều kiện cần để thu hút và giữ chân nhân tài. Tuy nhiên, yếu tố đủ nằm ở các chính sách thưởng và ghi nhận thành tích. Các chương trình như "nhân viên của tháng", các giải thưởng cho sự xuất sắc, hay đơn giản là lời khen ngợi kịp thời từ cấp trên đều góp phần làm nhân viên cảm thấy giá trị của mình được trân trọng. Một chính sách giữ chân nhân tài hiệu quả phải kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tài chính và phi tài chính, tạo ra một hệ thống đãi ngộ toàn diện.

4.2. Sức mạnh của văn hóa doanh nghiệp và chính sách công ty

Văn hóa doanh nghiệp được mô tả như một "lực lượng vô hình" (Fitz-enz, 1990) định hình nên môi trường làm việc. Nghiên cứu của O'Reilly và cộng sự (1991) cho thấy những cá nhân phù hợp với văn hóa công ty thường có mức độ gắn kết cao hơn. Các chính sách nhân sự minh bạch, công bằng và dễ hiểu cũng góp phần tạo dựng niềm tin. Khi nhân viên hiểu rõ về các quy định, mục tiêu và kế hoạch của công ty, họ sẽ cảm thấy an tâm và có định hướng rõ ràng hơn trong công việc, từ đó nâng cao sự gắn kết nhân viên.

4.3. Tầm quan trọng của lãnh đạo và môi trường làm việc nhóm

Người lãnh đạo trực tiếp có ảnh hưởng rất lớn đến động lực và ý định ở lại của nhân viên. Một phong cách lãnh đạo chuyển đổi, tức là lãnh đạo có khả năng truyền cảm hứng và hỗ trợ sự phát triển của cấp dưới, được chứng minh là làm tăng mạnh mẽ sự gắn kết nhân viên (Alimo-Metcalfe & Alban-Metcalfe, 2001). Bên cạnh đó, mối quan hệ tốt với đồng nghiệp cũng là một chất keo gắn kết quan trọng. Clarke (2001) khẳng định nhân viên có xu hướng ở lại khi họ có mối quan hệ bền chặt tại nơi làm việc. Do đó, việc thúc đẩy tinh thần đồng đội và xây dựng một môi trường làm việc hợp tác là một chiến lược giữ chân nhân viên hiệu quả.

V. Cách giữ chân nhân tài Cơ hội phát triển và công việc

Bên cạnh các yếu tố về đãi ngộ và văn hóa, cơ hội phát triển bản thân và tính chất của công việc là những động lực nội tại mạnh mẽ giúp giữ chân các nhân sự chủ chốt. Những nhân viên tài năng luôn có khát vọng học hỏi và thăng tiến. Nếu một tổ chức không thể cung cấp cho họ con đường phát triển, họ sẽ tìm kiếm nó ở nơi khác. Luận văn của Nguyễn Ngọc Quyên (2013) đã đặc biệt nhấn mạnh đến hai yếu tố quan trọng trong nhóm này: đào tạo và phát triển và công việc có tính thách thức. Các chương trình đào tạo không chỉ giúp nhân viên nâng cao kiến thức, kỹ năng mà còn thể hiện sự đầu tư của công ty vào tương lai của họ. Điều này gửi đi một thông điệp mạnh mẽ rằng công ty coi trọng và muốn phát triển họ lâu dài. Đồng thời, việc giao cho nhân viên những nhiệm vụ thách thức, cho phép họ có quyền tự chủ và học hỏi những điều mới mẻ sẽ giúp công việc trở nên ý nghĩa và thú vị hơn. Khi nhân viên cảm thấy mình đang phát triển mỗi ngày và được đóng góp vào những mục tiêu lớn, sự gắn kết nhân viên sẽ được củng cố một cách tự nhiên. Do đó, việc thiết kế công việc và xây dựng lộ trình sự nghiệp rõ ràng là một phần không thể thiếu của bất kỳ chính sách giữ chân nhân tài thành công nào.

5.1. Ảnh hưởng của đào tạo và phát triển đến sự gắn kết

Đào tạo và phát triển được xem là một "khoản đầu tư hữu hình" mà công ty dành cho nhân viên (Adnan Iqbal, 2010). Các hoạt động này giúp thu hẹp khoảng cách giữa yêu cầu công việc và năng lực hiện tại của người lao động. Khi được đào tạo, nhân viên không chỉ làm việc hiệu quả hơn mà còn cảm thấy tự tin và được tổ chức quan tâm. Một chiến lược đào tạo bài bản, gắn liền với kế hoạch phát triển sự nghiệp cá nhân, là một công cụ giữ chân nhân tài vô cùng hiệu quả. Nó cho thấy doanh nghiệp cam kết vào sự thành công lâu dài của nhân viên, không chỉ trong vai trò hiện tại.

5.2. Công việc thách thức và cơ hội phát triển nghề nghiệp

Sự nhàm chán trong công việc là một trong những lý do hàng đầu khiến nhân viên tài năng ra đi. Luận văn trích dẫn Furnham (2002), cho rằng việc cung cấp cho nhân viên nhiệm vụ thách thức là rất quan trọng để duy trì hiệu suất cao. Công việc có ý nghĩa, đòi hỏi nhiều kỹ năng, và cho phép nhân viên tự chủ sẽ làm tăng sự hài lòng và gắn kết. Hơn nữa, một cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng, với các nấc thang thăng tiến cụ thể, sẽ tạo ra mục tiêu phấn đấu cho nhân viên. Khi họ nhìn thấy một tương lai tươi sáng tại tổ chức, ý định ở lại của họ sẽ cao hơn đáng kể. Việc luân chuyển công việc để nhân viên học hỏi kinh nghiệm đa dạng cũng là một chiến lược hiệu quả.

VI. Kết quả nghiên cứu và kiến nghị chính sách giữ chân nhân tài

Công trình nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Quyên (2013) đã mang lại những kết quả đóng góp quan trọng cả về lý thuyết và thực tiễn. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu đã kiểm định thành công một mô hình giữ chân nhân viên tổng hợp, khẳng định vai trò trung tâm của sự gắn kết nhân viên trong mối quan hệ giữa các hoạt động quản trị nguồn nhân lực và ý định ở lại. Về mặt thực tiễn, thông qua việc phân tích dữ liệu từ 380 nhân viên nòng cốt, luận văn đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về mức độ tác động của từng yếu tố. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc để các nhà quản lý tại Công ty Nguyễn Kim và các doanh nghiệp khác đưa ra các kiến nghị và giải pháp chiến lược. Thay vì áp dụng các chính sách một cách dàn trải, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào việc cải thiện những yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất, chẳng hạn như xây dựng một phong cách lãnh đạo hiệu quả, thiết lập hệ thống lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh, và tạo ra nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp hơn. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu này vào thực tế sẽ giúp tổ chức giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc, giữ chân được những tài năng tốt nhất, và xây dựng một đội ngũ trung thành, gắn bó, góp phần vào sự phát triển bền vững.

6.1. Kết quả kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định ở lại

Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp thống kê tin cậy như kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để đảm bảo tính giá trị của các thang đo. Kết quả phân tích hồi quy (dù không được trình bày chi tiết trong phần trích dẫn) được kỳ vọng sẽ chỉ ra mức độ ảnh hưởng (hệ số beta) của bảy yếu tố đến sự gắn kết nhân viên, cũng như tác động của sự gắn kết đến ý định ở lại. Các giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H8) được đưa ra để kiểm định các mối quan hệ này. Việc xác định được các yếu tố có tác động ý nghĩa thống kê sẽ là kim chỉ nam cho các hoạt động cải tiến chính sách nhân sự trong tương lai.

6.2. Đề xuất giải pháp quản trị nguồn nhân lực hiệu quả

Dựa trên kết quả phân tích, các kiến nghị thực tiễn có thể được đưa ra. Doanh nghiệp cần rà soát lại chính sách lương thưởng và phúc lợi để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Cần đầu tư vào các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng lãnh đạo cho cấp quản lý, vì phong cách lãnh đạo có ảnh hưởng trực tiếp đến nhân viên. Bên cạnh đó, việc xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho từng cá nhân và làm phong phú nội dung công việc là cần thiết để duy trì động lực. Cuối cùng, củng cố văn hóa doanh nghiệp theo hướng cởi mở, hợp tác và ghi nhận sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi nhân viên muốn cống hiến và gắn bó lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến việc giữ chân nhân viên nòng cốt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. Chương 2 sẽ nghiên cứu trình bày những nội dung cơ bản về các lý thuyết liên quan đến các khái niệm làm nền tảng cho nghiên cứu này, bao gồm các khái niệm: nhân viên nòng cốt, các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết với tổ chức và ý định ở lại với tổ chức của nhân viên nòng cốt và các mối liên hệ giữa các khái niệm này. Từ đó xây dựng mô hình phục vụ cho nghiên cứu và đề ra giả thuyết. Nhân viên nòng cốt Nhân viên nòng cốt được định nghĩa là lao động thường xuyên và rất quan trọng với các đặc điểm chính sau đây.

Có kiến thức, kỹ năng và những phẩm chất phù hợp với hoạt động kinh doanh và có khả năng lãnh đạo. Là trung tâm sản xuất và sống còn của tổ chức. Cung cấp các lợi thế cạnh tranh cho tổ chức (Allan & Sienko, 1997; Gramm & Schnell, 2001). Các nhà nghiên cứu Mỹ, Lepak và Snell (1999), mô tả nhân viên cốt lõi của tổ chức hiện nay như nhân viên có giá trị cao, tính độc đáo cao, kỹ năng và kiến thức.

Kiến thức của họ là một nguồn gốc của giá trị cạnh tranh cho tổ chức. Giá trị và độc đáo của họ có thể dựa trên kiến thức nền tảng mà nó sẽ có giá trị cho các đối thủ cạnh tranh, những kỹ năng và kiến thức có liên quan đến quy trình cốt lõi phát triển nội bộ (Entrekin và Court, 2001; Lepak và Snell, 1999). Tăng sử dụng lao động không là nòng cốt và thiếu sự sự gắn kết với tổ chức được xem như một lý do cho việc giảm mức độ trung thành của nhân viên và giảm năng suất lao động (mặc dù chi phí có thể giảm trong ngắn hạn) (Allan, 2002; Sengenberger, 1992). Nhìn chung, nhân viên nòng cốt được xem như là lao động thường xuyên (Segal và Sullivan, 1997), trong thị trường lao động chính, nhân viên cốt lõi trở thành một loại keo gắn kết tổ chức lại với nhau, kiến thức, kinh nghiệm và sự gắn kết của họ trở nên quan trọng đối với thành công của tổ chức (Janet 2004).

Giữ nhân nhân viên nòng cốt ở lại với tổ chức Để có được một nhân viên nòng cốt công ty phải tiêu tốn nhiều chi phí, họ là lực lượng lao động rất quan trọng trong tổ chức nên việc giữ họ ở lại với tổ chức thật sự rất cần thiết vì họ sẽ giúp cho tổ chức có được lợi thế cạnh tranh với các đối thủ khác trên thị trường (theo tạp chí quản lý Harvard, 2012). Cũng như một số lý thuyết gia đã khẳng định rằng nguồn nhân lực của công ty có khả năng là nguồn duy nhất của lợi thế cạnh tranh bền vững cho các tổ chức (Becker và Gerhart, 1996; Ferris, Hochwarter, Buckley, Harrell-Cook và Fink, 1999; Pfeiffer, 1994). Khi một nhân viên nòng cốt của tổ chức ra đi, đồng nghĩa với việc tổ chức sẽ bị ảnh hưởng do doanh thu giảm (chi phí tăng, bao gồm chi phí về mất khách hàng, chi phí về đào tạo, chi phí thuê ngoài, mất năng suất…). Và nếu như nhân viên đó lại qua làm cho công ty đối thủ thì thiệt hại đó sẽ càng tăng.

Câu hỏi được đặt ra là các nhà lãnh đạo sẽ làm gì để giữ nhân viên ở lại với tổ chức, đặc biệt là nhân viên nòng cốt. Vấn đề là tổ chức phải tìm ra những mong muốn của nhân viên nòng cốt, để từ đó sẽ có những chính sách hợp lý để họ có ý định ở lại công ty lâu dài. Mô hình nghiên cứu và phát triển các giả thuyết 2.1 Sự gắn kết với tổ chức Gắn kết với tổ chức là tâm lý gắn bó của cá nhân với tổ chức, mức độ gắn kết là sự thể hiện ở mức độ cao sự ràng buộc với tổ chức của nhân viên. Sự gắn kết đại diện cho một cái gì đó vượt ra ngoài sự trung thành thụ động với một tổ chức.

Nó liên quan đến mối quan hệ tích cực với tổ chức, chẳng hạn các cá nhân sẵn sàng cung cấp một vài thứ của của họ để đóng góp cho một tổ chức tốt hơn. Lý thuyết về cấu trúc của “gắn kết với tổ chức” chỉ ra rằng cấu trúc này có thể được mô tả thông qua thái độ, hành vi và động lực (O. Gắn kết với tổ chức là thái độ phản ánh cảm xúc chẳng hạn như sự gắn bó, nhân diện và lòng trung thành với tổ chức (Morrow, 1993). Meyer, Allen và Gellatly (1990), cũng cho thấy gắn kết với tổ chức như một thái độ "đặc trưng của các thành phần có ích và tích 11 cực về nhận thức và tình cảm về tổ chức".

Sự gắn kết với tổ chức có thể được đặc trưng bởi ít nhất ba yếu tố là (a). Một niềm tin mạnh mẽ bên trong và sự chấp nhận, mục tiêu và giá trị của tổ chức, (b). Sẵn sàng nổ lực đáng kể để thay mặt cho tổ chức và (c). Một mong muốn mạnh mẽ để duy trì thành viên trong tổ chức (Porter và cộng sự, 1974 ).

Còn theo Mayer và Schoorman (1992), gắn kết tổ chức được bao gồm bới hai yếu tố: (1). Giá trị (Value): Niềm tin và sự chấp nhận các mục tiêu và giá trị của tổ chức và sự sẵn sàng nỗ lực cho tổ chức. Sự duy trì: mong muốn duy trì vai trò là thành viên của tổ chức. Ngoài ra, Mowday et al.

Sự đồng nhất (Identification) một niềm tin mạnh mẽ trong và chấp nhận các mục tiêu và các giá trị của tổ chức, (2). Lòng trung thành - sự sẵn sàng phải nỗ lực đáng kể thay mặt cho tổ chức, và (3). Sự dấn thân - một mong muốn mạnh mẽ để duy trì thành viên trong tổ chức. Nhưng theo Meyer and Allen (1991), có ba hình thức gắn kết (1).

Tình cảm: tình cảm gắn bó của nhân viên với tổ chức (2). Cam kết duy trì: chi phí mất mát khi rời khỏi tổ chức (3). Cam kết chuẩn mực: Cảm giác có nghĩa vụ phải tiếp tục công việc tại tổ chức. Các kết quả nghiên cứu cũng khẳng định một mối quan hệ có ý nghĩa giữa tổ chức cam kết và ý định ở lại.

Trong đánh giá toàn diện của họ, Meyer và Allen (1997), đưa ra rằng có một mối quan hệ tích cực giữa cam kết tình cảm và giữ chân nhân viên. Cả cam kết tình cảm và cam kết tiếp tục (sự cân nhắc) sẽ làm tăng khả năng mà một cá nhân sẽ vẫn ở lại với tổ chức (Meyer, Bobocel và Allen, 1991).Các yếu tố của hoạt động quản trị nguồn nhân lực ảnh hưởng đến gắn kết tổ chức. Trong nghiên cứu của Shruti và Nirmala (2013), cho thấy rằng có một mối quan hệ đáng kể giữa hoạt động quản trị nguồn nhân lực và sự gắn kết với tổ chức của nhân viên. Cũng theo Joarder và Sharif (2012), đã nghiên cứu tác động của gắn kết lên mối quan hệ giữa một số các yếu tố của thực tiễn nguồn nhân lực trong bối cảnh của trường đại học tư nhân ở Bangladesh và tiết lộ rằng thực tiễn quản lý 12 nguồn nhân lực đã có tác động đáng kể đến việc gắn kết về mặt tình cảm.

Nghiên cứu về tác động của thực tiễn quản lý nguồn nhân lực đến sự gắn kết với tổ chức trong khu vực ngân hàng được thực hiện qua nhân viên chính thức, toàn thời gian và bán thời gian (quản lý và không quản lý) của năm ngân hàng tư nhân lớn ở Kuwait. Các hoạt động quản trị nguồn nhân lực được công nhận, phát triển năng lực, phần thưởng công bằng, và chia sẻ thông tin và nghiên cứu cho thấy rằng sự phát triển năng lực, phần thưởng công bằng có tác động của hoạt động quản lý nguồn nhân lực lên gắn kết tổ chức và các yếu tố khác không hiển thị ảnh hưởng đến gắn kết của tổ chức (Nicole Renee Baptiste, 2008). AK Paul (2004), đã thực hiện một nghiên cứu về ảnh hưởng của hoạt động quản trị nguồn nhân lực lên sự gắn kết với tổ chức giữa các chuyên gia phần mềm ở Ấn Độ và nghiên cứu cho thấy rằng hoạt động quản trị nguồn nhân lực như: môi trường thân thiện với nhân viên, phát triển nghề nghiệp, định hướng phát triển, và đào tạo toàn diện có một mối quan hệ tích cực đáng kể gắn kết với tổ chức. John P Meyer (2000), đã tập trung vào một nghiên cứu qua việc xem xét các cơ chế liên quan đến các mối quan hệ giữa các hoạt động quản trị nguồn nhân lực và sự gắn kết.

Những phát hiện này cho thấy những bằng chứng tích cực của mối quan hệ giữa các hoạt động và gắn kết trong quản trị nguồn nhân lực và cho thấy rằng chính sách quản trị nguồn nhân lực theo định hướng nhân viên nâng cao mức độ gắn kết với tổ chức. Shruti và Nirmala (2013), sự thăng tiến, hài lòng, đặc điểm công việc, thông tin liên lạc, sự hài lòng của lãnh đạo, sự hài lòng trong công việc, trao đổi bên ngoài, trao đổi nội bộ, phần thưởng bên ngoài và phần thưởng bên trong là liên quan tích cực và đáng kể đến sự gắn kết giữa các nhân viên. Trái với mong đợi, sự hài lòng của lương không tương quan đáng kể với sự sự gắn kết giữa các nhân viên làm việc tại các bệnh viện (Brian, Stephen và David, 1998). Theo Trần Kim Dung (2005), các tổ chức sẽ có được sự gắn kết của nhân viên bằng cách làm cho họ thỏa mãn ở các khía cạnh khác nhau về những nhu cầu liên quan đến công việc như sau: (1) Công việc; (2) Thăng tiến; (3) Lãnh đạo; (4) Đồng nghiệp; (5) Tiền lương; (6) Phúc lợi và (7) Điều kiện làm việc.

13 Kết luận dựa trên nghiên cứu trước đây cho thấy rằng thực tiễn quản lý nguồn nhân lực như hoạt động đào tạo và phát triển, bồi thường và phúc lợi xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến gắn kết với tổ chức của nhân viên và có liên quan với hiệu suất thực hiện của tổ chức (Shruti và Nirmala, 2013). Theo nghiên cứu Asma và Mehboob (2012), xem xét đến các tác động của hoạt động nguồn nhân lực lên gắn kết tổ chức của người lao động khu vực dịch vụ của Pakistan. Nghiên cứu này xác định hoạt động thực tiễn nguồn nhân lực như cảm nhận về sự hỗ trợ của tổ chức, truyền thông - đào tạo và phát triển, bồi thường, môi trường tổ chức, chính sách cuộc sống công việc, cơ hội phát triển nghề nghiệp, nâng cao vị thế. Kết quả cho thấy mối quan hệ tích cực của những yếu tố trên trong thực tiễn quản lý nhân sự với sự gắn kết với tổ chức của nhân viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ