Tổng quan nghiên cứu

Ngành du lịch Thành phố Hồ Chí Minh giữ vai trò đầu tàu kinh tế khi đóng góp tỷ trọng lớn vào ngân sách quốc gia. Tổng doanh thu du lịch thành phố đã tăng trưởng vượt bậc từ 40.014 tỷ đồng vào năm 2010 lên 94.600 tỷ đồng vào năm 2015 (tương đương 4,2 tỷ USD, chiếm 9,88% GDP thành phố và 30,2% doanh thu du lịch cả nước), trước khi chạm mốc 103.000 tỷ đồng vào năm 2016. Trung bình mỗi năm, đô thị này thu hút hơn 70% tổng lượng khách quốc tế đến Việt Nam, riêng năm 2015 đã đón 4,6 triệu lượt khách quốc tế và 19,3 triệu lượt khách nội địa.

Tuy nhiên, một nghịch lý lớn của ngành du lịch địa phương là hiện tượng du khách "một đi không trở lại". Theo báo cáo điều tra từ dự án EU năm 2014, tỷ lệ du khách quốc tế quay trở lại Việt Nam chỉ đạt mức khiêm tốn 11,2% (trong đó 6% quay lại lần 2, 2% quay lại lần 3 và 3,2% từ lần 4 trở đi). Con số này thấp hơn rất nhiều khi đặt cạnh các điểm đến láng giềng trong khu vực như Thái Lan, Malaysia, Indonesia (đạt 45% - 50%) và Singapore (đạt 59%). Đáng chú ý, trong 6 tháng đầu năm 2015, lượng khách quốc tế đến nước ta ghi nhận mức sụt giảm 12,2%, đặt ra yêu cầu cấp bách về việc nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển du lịch bền vững.

Đề tài tập trung giải quyết vấn đề xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành chất lượng điểm đến tác động đến ý định quay trở lại Thành phố Hồ Chí Minh của du khách quốc tế. Mục tiêu cụ thể gồm: nhận diện các nhân tố tác động, đo lường trọng số ảnh hưởng của từng nhân tố, và đề xuất các giải pháp quản trị chiến lược nhằm gia tăng tỷ lệ tái thăm từ 11,2% lên mức kỳ vọng trên 30%, qua đó tối ưu hóa chi phí quảng bá tiếp thị và gia tăng doanh thu lưu trú dài hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) cùng Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). Các mô hình này khẳng định rằng ý định hành vi là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi thực tế của con người. Bên cạnh đó, tác giả kết hợp Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng (Customer Satisfaction Index - CSI) và mô hình chất lượng dịch vụ nhằm phân tích toàn diện trải nghiệm của du khách.

Khái niệm trung tâm trong luận văn bao gồm:

  • Ý định quay trở lại (Return Intention): Thể hiện kế hoạch tái thăm điểm đến, xu hướng tiêu dùng thêm nhiều dịch vụ và mong muốn duy trì kết nối trong tương lai.
  • Hình ảnh điểm đến (Destination Image): Hệ thống niềm tin, ấn tượng và cảm xúc tổng thể của du khách về bản sắc, uy tín của thành phố.
  • Yếu tố trở ngại (Negative Attributes): Các rào cản gây khó chịu như tiếng ồn, ô nhiễm, nạn chèo kéo và rào cản ngôn ngữ.
  • Môi trường tự nhiên - xã hội và Văn hóa - Lịch sử: Sự giao thoa kiến trúc Việt - Hoa - Pháp hơn 300 năm cùng tính hiếu khách của người dân địa phương.

Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm 9 nhóm biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc thông qua 9 giả thuyết nghiên cứu từ H1(+) đến H9(+/-).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 355 khách du lịch quốc tế nói tiếng Anh có thời gian lưu trú tối thiểu 2 ngày tại Thành phố Hồ Chí Minh. Khảo sát thực địa diễn ra liên tục từ tháng 10/2015 đến tháng 4/2016 (mùa cao điểm du lịch) tại 6 địa điểm tham quan trọng điểm: Chợ Bến Thành, Khu phố Phạm Ngũ Lão, Dinh Thống Nhất, Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh, Nhà thờ Đức Bà và Bưu điện Trung tâm Thành phố.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất nhưng đảm bảo tính đại diện cao. Quy mô 355 mẫu vượt xa mức yêu cầu tối thiểu 245 mẫu theo tiêu chuẩn tỷ lệ 5 quan sát trên 1 biến đo lường (Costello và Osborne, 2005) đối với bộ công cụ 49 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20. Tác giả thực hiện phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép xoay Varimax, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression). Phương pháp này giúp sàng lọc các biến không đạt yêu cầu, kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến và lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng yếu tố lên ý định quay lại.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm trên 355 phiếu khảo sát hợp lệ đã mang lại những kết quả đo lường cụ thể:

  • Độ tin cậy thang đo và cấu trúc nhân tố: Toàn bộ 9 thang đo độc lập và thang đo biến phụ thuộc đều đạt hệ số Cronbach's Alpha trên 0,70. Kiểm định KMO đạt giá trị cao trên 0,80 với mức ý nghĩa thống kê Sig. = 0,000, tổng phương sai trích đạt trên 55%, chứng minh thang đo có giá trị hội tụ và phân biệt xuất sắc.
  • Trọng số tác động của các nhân tố: Phân tích hồi quy bội cho thấy Hình ảnh điểm đến (DESIMA) và Ẩm thực địa phương (CUIS) là hai yếu tố có hệ số tác động dương mạnh nhất đến ý định quay lại của du khách quốc tế với giá trị điểm trung bình Mean đạt trên 4,15/5,0.
  • Vai trò của an ninh và hạ tầng: Yếu tố An toàn và an ninh (SASE) cùng Cơ sở hạ tầng - Khả năng tiếp cận (IA) có ý nghĩa thống kê quan trọng. Khi du khách cảm thấy yên tâm về an toàn thân thể và tài sản, xác suất dự định quay trở lại tăng thêm khoảng 24%.
  • Tác động tiêu cực từ yếu tố trở ngại: Yếu tố trở ngại (NAT) mang hệ số Beta âm có ý nghĩa thống kê, khẳng định rằng tình trạng kẹt xe, ô nhiễm khói bụi và hiện tượng ép giá làm suy giảm hơn 18% ý định quay lại của du khách quốc tế.
  • Đặc điểm nhân khẩu học: Nhóm khách từ 18 đến 35 tuổi chiếm hơn 60% tổng mẫu khảo sát, trên 75% du khách sở hữu trình độ học vấn từ đại học trở lên, cho thấy đối tượng khách quốc tế đến thành phố rất năng động, có nhu cầu trải nghiệm văn hóa sâu sắc nhưng cũng có tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng dịch vụ.

Thảo luận kết quả

Các kết quả định lượng có thể được trình bày trực quan qua biểu đồ cột thể hiện hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta và bảng ma trận xoay EFA để thấy rõ trật tự ưu tiên của du khách.

Nguyên nhân cốt lõi giúp Ẩm thực địa phương và Hình ảnh điểm đến dẫn đầu là do Thành phố Hồ Chí Minh sở hữu nền văn hóa ẩm thực đường phố vô cùng phong phú, giao thoa đặc sắc giữa các vùng miền và quốc tế, tạo ra ấn tượng sâu sắc khó thay thế. Bề dày lịch sử hơn 300 năm cùng sự cởi mở, thân thiện của người dân đã kiến tạo nên hình ảnh một đô thị năng động, mến khách.

So sánh với các công trình trước đây, kết quả này hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của Mai Ngọc Khương và Nguyễn Thảo Trinh (2015) tại Vũng Tàu khi khẳng định hình ảnh điểm đến đóng vai trò cốt lõi. Tuy nhiên, nghiên cứu tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy điểm khác biệt so với kết quả của Dương Quế Nhu và cộng sự (2014) tại Cần Thơ: tại đô thị lớn, du khách có xu hướng chuyển hóa trực tiếp trải nghiệm hài lòng thành ý định quay trở lại thay vì chỉ dừng lại ở việc giới thiệu cho người khác. Điều này chứng minh tiềm năng thương mại hóa du lịch MICE, du lịch mua sắm và giải trí đêm của thành phố là rất lớn nếu giải quyết triệt để các rào cản môi trường và an ninh trật tự.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm gia tăng tỷ lệ khách quốc tế quay trở lại và phát triển thương hiệu du lịch Thành phố Hồ Chí Minh bền vững, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Chuẩn hóa và nâng cấp thương hiệu ẩm thực đường phố: Ban Quản lý An toàn Thực phẩm phối hợp cùng Ủy ban nhân dân Quận 1 và Quận 3 triển khai chương trình kiểm định và cấp chứng nhận "Vệ sinh an toàn thực phẩm chuẩn du lịch" cho 100% các cơ sở kinh doanh ẩm thực truyền thống và xe đẩy ẩm thực tại các tuyến phố du lịch trọng điểm trong năm 2024. Đẩy mạnh tổ chức định kỳ Liên hoan Món ngon các nước và Lễ hội Trái cây Nam Bộ để định vị thành phố thành thủ phủ ẩm thực của khu vực Đông Nam Á.

  2. Tăng cường mạng lưới an ninh và hỗ trợ du khách 24/7: Công an Thành phố Hồ Chí Minh phối hợp cùng Sở Du lịch thành lập lực lượng trật tự du lịch chuyên trách tại các điểm tham quan đông đúc (Chợ Bến Thành, Phố đi bộ Nguyễn Huệ, Nhà thờ Đức Bà). Thiết lập đường dây nóng hỗ trợ khẩn cấp đa ngôn ngữ (Anh, Pháp, Hoa, Hàn) từ quý 1/2024, hướng tới mục tiêu giảm 50% số vụ chèo kéo, móc túi và gian lận giá cước taxi.

  3. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng giao thông và số hóa chỉ dẫn du lịch: Sở Giao thông Vận tải và Sở Du lịch hoàn thiện hệ thống biển chỉ dẫn du lịch song ngữ, đồng thời phát triển ứng dụng du lịch thông minh trên thiết bị di động trong giai đoạn 2024-2025. Ứng dụng tích hợp bản đồ số, lịch trình xe buýt, thông tin tuyến buýt đường sông và mạng lưới xe đạp công cộng, phấn đấu tăng chỉ số hài lòng về hạ tầng tiếp cận thêm 20%.

  4. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch đêm và tour văn hóa di sản: Các doanh nghiệp lữ hành và Sở Văn hóa và Thể thao liên kết xây dựng các chuỗi sản phẩm trải nghiệm đêm như tour du thuyền ngắm cảnh sông Sài Gòn, show diễn thực cảnh văn hóa Nam Bộ và các không gian nghệ thuật ngoài trời. Mục tiêu chiến lược là kéo dài thời gian lưu trú bình quân của khách quốc tế từ 2,5 ngày lên 3,8 ngày và nâng tỷ lệ khách tái thăm lên trên 25% trong giai đoạn 2024-2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Tài liệu mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu rộng cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước (Sở Du lịch, Trung tâm Xúc tiến Du lịch TP.HCM): Khai thác kết quả mô hình hồi quy để làm căn cứ khoa học xây dựng Đề án phát triển du lịch thông minh và hoạch định chiến lược marketing điểm đến giai đoạn 2025-2030.
  • Doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và dịch vụ du lịch: Ứng dụng thông tin phân khúc nhân khẩu học (độ tuổi trẻ, học vấn cao) để thiết kế các gói tour ẩm thực ngõ ngách (street food tour), tour du lịch MICE cao cấp và chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Quản trị kinh doanh, Du lịch học: Sử dụng luận văn như tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp xây dựng khung lý thuyết TPB/TRA, quy trình thẩm định thang đo 49 biến và kỹ thuật phân tích nhân tố EFA trên SPSS 20.
  • Các chuyên gia nghiên cứu phát triển đô thị: Tham khảo các phân tích về mối tương quan giữa hạ tầng công cộng, an ninh đô thị và mức độ hấp dẫn kinh tế du lịch để quy hoạch không gian công cộng hài hòa.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ du khách quốc tế quay trở lại Việt Nam và TP.HCM thực tế đạt bao nhiêu phần trăm? Theo số liệu dự án EU (2014) được trích dẫn trong luận văn, tỷ lệ khách du lịch quốc tế quay lại Việt Nam chỉ đạt 11,2% (trong đó quay lại lần hai là 6%, lần ba là 2% và từ lần bốn trở lên là 3,2%). Con số này thấp hơn đáng kể so với Thái Lan (45% - 50%) và Singapore (59%), khẳng định tính cấp thiết của việc tìm giải pháp giữ chân du khách.

Quy mô mẫu 355 du khách có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho nghiên cứu không? Cỡ mẫu 355 hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu định lượng. Theo nguyên tắc của Costello và Osborne (2005) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát, bảng hỏi 49 biến chỉ cần tối thiểu 245 mẫu. Mẫu 355 khách quốc tế lưu trú từ 2 ngày trở lên tại 6 điểm di tích trọng điểm giúp kết quả phân tích EFA và hồi quy đạt độ tin cậy cao.

Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định quay trở lại TP.HCM của du khách quốc tế? Kết quả kiểm định mô hình hồi quy cho thấy Hình ảnh điểm đến và Ẩm thực địa phương là hai yếu tố có tác động tích cực lớn nhất (Mean > 4,15). Du khách quốc tế đặc biệt ấn tượng với bản sắc văn hóa ẩm thực đa dạng, sự nồng hậu của người dân và không khí năng động của thành phố, tạo động lực mạnh mẽ để họ lên kế hoạch tái thăm.

Các yếu tố trở ngại ảnh hưởng tiêu cực như thế nào đến trải nghiệm của du khách? Yếu tố trở ngại gồm tiếng ồn, ô nhiễm khói bụi, tắc nghẽn giao thông, rào cản ngôn ngữ và hiện tượng chèo kéo du khách. Phân tích định lượng chứng minh rằng khi các thuộc tính tiêu cực này gia tăng, mức độ thỏa mãn của du khách sẽ giảm sâu, làm suy giảm hơn 18% ý định quay trở lại và gây tổn hại nghiêm trọng đến truyền miệng tích cực.

Luận văn đề xuất những giải pháp đột phá nào để giữ chân khách du lịch quốc tế? Luận văn đề xuất 4 giải pháp đồng bộ: chuẩn hóa an toàn thực phẩm ẩm thực đường phố, tăng cường an ninh trật tự và đường dây nóng đa ngôn ngữ 24/7, hiện đại hóa hạ tầng giao thông kết hợp số hóa bản đồ du lịch thông minh, và phát triển các sản phẩm kinh tế ban đêm đặc sắc để nâng cao thời gian lưu trú bình quân.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình gồm 9 nhóm yếu tố tác động đến ý định quay trở lại Thành phố Hồ Chí Minh của du khách quốc tế.
  • Khẳng định vai trò dẫn đầu của Hình ảnh điểm đến và Ẩm thực địa phương, đồng thời chứng minh tầm quan trọng của An toàn an ninh và Cơ sở hạ tầng trong việc duy trì lòng trung thành của du khách.
  • Chỉ rõ tác động tiêu cực của các yếu tố trở ngại đô thị (ùn tắc giao thông, chèo kéo giá, ô nhiễm), cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải thích nguyên nhân tỷ lệ tái thăm của du khách còn thấp (11,2%).
  • Đóng góp bộ thang đo chuẩn hóa gồm 49 biến quan sát, được thu thập thực tế từ 355 du khách quốc tế tại các điểm đến di sản tiêu biểu.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi với lộ trình triển khai từ năm 2024 đến năm 2026, hỗ trợ đắc lực cho các nhà hoạch định chính sách nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch thành phố.

Các nhà quản lý, doanh nghiệp lữ hành và học viên nghiên cứu có thể tải toàn văn luận văn để tham khảo chi tiết hệ thống bảng biểu, ma trận xoay EFA và bộ câu hỏi khảo sát phục vụ cho công tác nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.