Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ, tri thức đóng vai trò là thước đo năng lực phát triển và là động lực cốt lõi thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế toàn cầu hóa (Grant, 1996; Noor & Salim, 2011). Khi lực lượng lao động có trình độ và kinh nghiệm rời khỏi tổ chức để nghỉ hưu, các đơn vị thường phải đối mặt với nguy cơ thiếu hụt tri thức và đứt gãy kinh nghiệm quản lý (Bovbjerg, 2008). Đội ngũ cán bộ quản lý ở ngưỡng tuổi về hưu sở hữu vốn tri thức tích lũy sâu rộng, kinh nghiệm điều hành dày dặn và có sự chủ động cao về mặt thời gian cũng như thu nhập. Tuy nhiên, nguồn lực chất xám này vẫn chưa được khai thác và tận dụng hiệu quả trong xã hội.

Ở chiều ngược lại, thị trường lao động ghi nhận tình trạng khoảng 200.000 sinh viên tốt nghiệp chưa tìm được việc làm (theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo) do hạn chế về kinh nghiệm thực tế và kỹ năng nghề nghiệp dù có nền tảng lý thuyết được đào tạo bài bản. Việc kết nối và chia sẻ tri thức từ thế hệ quản lý đi trước đến lực lượng lao động trẻ là một giải pháp thiết thực nhằm thu hẹp khoảng cách này.

Bên cạnh đó, đại dịch COVID-19 bùng phát đã tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống kinh tế - xã hội. Tính đến ngày 15/10/2021, Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận 412.978 ca nhiễm, chiếm tỷ lệ cao nhất cả nước (Bộ Y tế, 2021). Yêu cầu giãn cách xã hội kéo dài buộc các hoạt động giảng dạy, làm việc và tương tác chuyên môn phải chuyển dịch toàn diện sang môi trường số. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố thúc đẩy ý định chia sẻ tri thức trực tuyến của đội ngũ quản lý sắp và đã về hưu tại Thành phố Hồ Chí Minh mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận quản trị lẫn thực tiễn vận hành.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể và 4 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chia sẻ tri thức bằng hình thức trực tuyến trong thời kỳ dịch bệnh COVID-19 tại Thành phố Hồ Chí Minh của lực lượng lao động quản lý ở ngưỡng tuổi về hưu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố tác động đến ý định chia sẻ tri thức trực tuyến của đối tượng nghiên cứu.
    2. Xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định chia sẻ tri thức trực tuyến.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng ý định chia sẻ tri thức trực tuyến của lực lượng lao động quản lý ở ngưỡng tuổi về hưu.
    4. Kiểm định sự khác biệt về ý định chia sẻ tri thức trực tuyến theo các đặc điểm nhân khẩu học.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào tác động đến ý định chia sẻ tri thức bằng hình thức trực tuyến trong thời kỳ dịch bệnh COVID-19 tại Thành phố Hồ Chí Minh của lực lượng lao động quản lý ở ngưỡng tuổi về hưu?
    2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định chia sẻ tri thức trực tuyến như thế nào?
    3. Những hàm ý quản trị nào cần được đưa ra nhằm thúc đẩy ý định chia sẻ tri thức của nhóm đối tượng này?
    4. Có sự khác biệt về ý định chia sẻ tri thức trực tuyến giữa các nhóm nhân khẩu học hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định chia sẻ tri thức bằng hình thức trực tuyến của lực lượng lao động quản lý ở ngưỡng tuổi về hưu trong thời kỳ dịch COVID-19.
  • Đối tượng khảo sát: Lực lượng lao động quản lý sắp và đã về hưu đang sinh sống và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục lớn, nơi tập trung lực lượng lao động đông đảo và chịu ảnh hưởng trực tiếp của các đợt bùng phát dịch bệnh.
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ quá trình nghiên cứu thực hiện từ tháng 09/2021 đến tháng 12/2021; trong đó giai đoạn thu thập dữ liệu khảo sát chính thức diễn ra từ ngày 15/10/2021 đến ngày 05/11/2021.

Ý nghĩa của đề tài

  • Ý nghĩa khoa học: Xây dựng khung phương pháp luận và mô hình thực nghiệm tích hợp để giải thích hành vi chia sẻ tri thức trực tuyến trong điều kiện rủi ro dịch bệnh đối với một nhóm đối tượng đặc thù là lao động quản lý lớn tuổi.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu và luận cứ khoa học để các nhà quản trị doanh nghiệp, tổ chức xã hội và cơ quan quản lý ban hành chính sách kết nối tri thức, tận dụng kinh nghiệm của cán bộ hưu trí để hỗ trợ đào tạo lực lượng lao động trẻ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành và tích hợp hai mô hình hành vi kinh điển:

Khái niệm / Lý thuyết Tác giả & Căn cứ khoa học Nội dung cốt lõi áp dụng trong đề tài
Tri thức & Chia sẻ tri thức Nonaka (1994); Davenport & Prusak (1998); Alavi & Leidner (2001) Phân biệt tri thức ẩn (kinh nghiệm, kỹ năng tích lũy) và tri thức hiện (văn bản, quy trình); chia sẻ tri thức là quá trình trao đổi, chuyển giao vốn hiểu biết giữa cá nhân với tổ chức.
Ý định hành vi Ajzen (1991); Scheer (2004); Bock và cộng sự (2005) Ý định đo lường mức độ sẵn sàng, nỗ lực và động cơ thúc đẩy cá nhân thực hiện hành vi chia sẻ trong tương lai.
Lực lượng quản lý về hưu Khoản 2 Điều 169 Bộ luật Lao động 2019; Khoản 3 Điều 166 Bộ luật Lao động 2012 Căn cứ tuổi nghỉ hưu năm 2021 (nam đủ 60 tuổi 03 tháng, nữ đủ 55 tuổi 04 tháng) và ngưỡng sắp nghỉ hưu (năm cuối cùng trước khi nghỉ: nam 59 tuổi, nữ 54 tuổi).
Thuyết hành vi hoạch định (TPB) Ajzen (1991); Fishbein & Ajzen (1975) Cung cấp các biến nền tảng: Thái độ (TD) và Kiểm soát nhận thức hành vi (KSHV).
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Davis (1989); Davis và cộng sự (1989) Cung cấp biến: Tính dễ sử dụng (SD) và Lợi ích nhận thức (LI).
Nhận thức rủi ro bối cảnh Nguyễn Ngọc Long & Bùi Huy Khôi (2020); Wang và cộng sự (2021) Bổ sung biến: Nhận thức rủi ro dịch bệnh (RR) nhằm phản ánh tác động của bối cảnh đại dịch COVID-19 đến quyết định tương tác trực tuyến.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều (+) đến 1 biến phụ thuộc:

  • H1: Thái độ (TD) $\rightarrow$ Ý định chia sẻ tri thức trực tuyến (YD).
  • H2: Kiểm soát nhận thức hành vi (KSHV) $\rightarrow$ Ý định chia sẻ tri thức trực tuyến (YD).
  • H3: Tính dễ sử dụng (SD) $\rightarrow$ Ý định chia sẻ tri thức trực tuyến (YD).
  • H4: Lợi ích nhận thức (LI) $\rightarrow$ Ý định chia sẻ tri thức trực tuyến (YD).
  • H5: Nhận thức rủi ro dịch bệnh (RR) $\rightarrow$ Ý định chia sẻ tri thức trực tuyến (YD).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu học thuật trong và ngoài nước, tham vấn chuyên gia (giảng viên hướng dẫn) để hiệu chỉnh mô hình lý thuyết, xác định 23 biến quan sát cho 6 thang đo và thiết kế bảng câu hỏi sơ bộ.
  2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trực tuyến $n = 30$ mẫu ($21$ phiếu hợp lệ). Dữ liệu được nhân hệ số phóng đại 10 lần trên phần mềm SPSS để kiểm định sơ bộ Cronbach's Alpha, qua đó loại bỏ 2 biến quan sát không đạt chuẩn tương quan biến - tổng ($< 0{,}3$) là LI4 (thuộc thang đo Lợi ích nhận thức) và RR1 (thuộc thang đo Nhận thức rủi ro dịch bệnh).
  3. Nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Xác định cỡ mẫu: Theo quy tắc phân tích nhân tố EFA ($n \ge 5 \times m = 5 \times 23 = 115$) và hồi quy đa biến ($n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 5 = 90$). Tác giả phát đi 300 phiếu khảo sát để đảm bảo độ tin cậy.
    • Phương pháp lấy mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) qua biểu mẫu Google Forms gửi đến các hội nhóm, diễn đàn và mạng xã hội (Facebook, Zalo) của lao động quản lý lớn tuổi tại TP.HCM.
    • Thu thập và làm sạch: Thu về 186 phiếu khảo sát hợp lệ sau khi sàng lọc dữ liệu.
    • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha chính thức, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF), phân tích phương sai ANOVA và Independent Samples T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 thiết lập nền tảng cho toàn bộ khóa luận:

  • Phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nghịch lý thực tiễn: sự thiếu hụt kinh nghiệm của lực lượng lao động trẻ trong bối cảnh tỷ lệ thất nghiệp của cử nhân gia tăng, đối lập với sự lãng phí vốn tri thức và thời gian của đội ngũ quản lý về hưu.
  • Làm rõ bối cảnh dịch bệnh COVID-19 bùng phát nghiêm trọng tại TP.HCM (hơn 412.000 ca nhiễm vào tháng 10/2021) thúc đẩy nhu cầu chia sẻ trực tuyến.
  • Xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát và phạm vi không gian - thời gian của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 tập trung tổng hợp lý thuyết nền tảng và các công trình thực nghiệm trước đây:

  • Hệ thống hóa định nghĩa về tri thức (Nonaka, Drucker, Davenport & Prusak), phân biệt tri thức ẩn và tri thức hiện, bản chất của hành vi chia sẻ tri thức qua mạng internet.
  • Xác định khung pháp lý về độ tuổi nghỉ hưu của người lao động theo Bộ luật Lao động 2019 và Bộ luật Lao động 2012.
  • Phân tích cấu trúc lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) và mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989).
  • Lược khảo 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến chia sẻ kiến thức trực tuyến (Nguyễn Tuyết Mai và cộng sự, 2019; Moghavvemi và cộng sự, 2017; Yasha & Ghaleh, 2020; Hung & Cheng, 2013; Rizky và cộng sự, 2017; Wang và cộng sự, 2021; Nguyễn Ngọc Long & Bùi Huy Khôi, 2020).
  • Thiết lập bảng tổng hợp các nhân tố và xây dựng mô hình đề xuất 5 biến độc lập cùng hệ thống 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết tiến trình kỹ thuật thực hiện đề tài:

  • Quy trình nghiên cứu khoa học gồm hai giai đoạn định tính và định lượng.
  • Thiết kế thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cho 23 biến quan sát ban đầu.
  • Kết quả phân tích sơ bộ trên mẫu thử nghiệm: loại biến LI4 (hệ số tương quan biến - tổng $< 0{,}3$, Cronbach's Alpha lần 1 là $0{,}668$, sau khi loại tăng lên $0{,}718$) và biến RR1 (tương quan biến - tổng $< 0{,}3$, Cronbach's Alpha lần 1 là $0{,}555$, sau khi loại tăng lên $0{,}627$). Thang đo chính thức được hoàn thiện với 21 biến quan sát.
  • Trình bày phương pháp tính cỡ mẫu lý thuyết và quy trình chọn mẫu thuận tiện $n = 186$ qua Google Forms.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện toàn bộ số liệu thống kê và kết quả phân tích định lượng trên phần mềm SPSS:

  • Tổng quan mẫu: Khảo sát cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, tình trạng việc làm (đã về hưu hoặc sắp về hưu), mức độ sử dụng internet và số năm công tác quản lý.
  • Độ tin cậy thang đo chính thức: Tất cả 6 thang đo đều đạt chuẩn độ tin cậy Cronbach's Alpha ($> 0{,}6$) và hệ số tương quan biến - tổng của các biến quan sát đều $> 0{,}3$.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Biến độc lập: Hệ số KMO đạt yêu cầu, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0{,}05$), trích xuất thành công 5 nhân tố tương ứng với mô hình đề xuất mà không có biến nào bị loại bỏ hay xáo trộn.
    • Biến phụ thuộc: Trích xuất 1 nhân tố duy nhất đại diện cho Ý định chia sẻ tri thức (YD).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Mô hình hồi quy bội có ý nghĩa thống kê ($R^2$ hiệu chỉnh đạt chuẩn, kiểm định ANOVA có $Sig. < 0{,}001$), các hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều $< 2$, khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Kiểm định giả thuyết: Cả 5 giả thuyết H1, H2, H3, H4, H5 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0{,}05$.
  • Phân tích T-Test và ANOVA: Đánh giá sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về ý định chia sẻ tri thức giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm tắt kết quả, thảo luận đối sánh học thuật và đề xuất giải pháp ứng dụng:

  • Đối sánh kết quả hồi quy với các công trình của Nguyễn Tuyết Mai (2019), Wang (2021), Nguyễn Ngọc Long & Bùi Huy Khôi (2020).
  • Xây dựng hệ thống hàm ý quản trị chi tiết cho từng yếu tố theo mức độ ảnh hưởng giảm dần.
  • Nêu rõ các hạn chế trong quá trình triển khai và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến xác định thứ tự tác động của 5 yếu tố độc lập đến Ý định chia sẻ tri thức trực tuyến của lực lượng lao động quản lý ở ngưỡng tuổi về hưu:

Thứ tự tác động Yếu tố nghiên cứu Ký hiệu Chiều hướng tác động Kết luận giả thuyết
1 Nhận thức rủi ro dịch bệnh RR Cùng chiều (+) mạnh nhất Chấp nhận H5
2 Kiểm soát nhận thức hành vi KSHV Cùng chiều (+) thứ hai Chấp nhận H2
3 Thái độ TD Cùng chiều (+) thứ ba Chấp nhận H1
4 Tính dễ sử dụng SD Cùng chiều (+) thứ tư Chấp nhận H3
5 Lợi ích nhận thức LI Cùng chiều (+) thứ năm Chấp nhận H4

Mức độ lo ngại về sự lây lan của dịch bệnh COVID-19 khi tiếp xúc trực tiếp đóng vai trò là động lực thúc đẩy mạnh mẽ nhất việc lựa chọn hình thức chia sẻ tri thức trực tuyến. Tiếp theo là niềm tin của người quản lý vào năng lực, công cụ, kỹ năng của bản thân và thái độ tích cực đối với việc chia sẻ.

Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

Dựa trên trọng số tác động của các nhân tố, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị quản trị cụ thể:

  1. Về yếu tố Nhận thức rủi ro dịch bệnh: Tuyên truyền các biện pháp an toàn sức khỏe, tận dụng môi trường trực tuyến như một phương thức kết nối an toàn, giúp duy trì giao tiếp chuyên môn mà không lo ngại nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh.
  2. Về yếu tố Kiểm soát nhận thức hành vi: Doanh nghiệp và các tổ chức cần hỗ trợ cung cấp công cụ, trang thiết bị, tài liệu hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng để người lớn tuổi làm chủ các thao tác chia sẻ thông tin trực tuyến, gia tăng sự tự tin vào năng lực cá nhân.
  3. Về yếu tố Thái độ: Xây dựng văn hóa tôn vinh giá trị của tri thức và kinh nghiệm quản lý, tạo dựng môi trường cởi mở để người sắp và đã về hưu cảm nhận được sự trân trọng từ cộng đồng và thế hệ trẻ.
  4. Về yếu tố Tính dễ sử dụng: Lựa chọn và tối ưu hóa các nền tảng công nghệ, phần mềm họp/hội thảo trực tuyến có giao diện đơn giản, trực quan, phông chữ rõ ràng, thao tác kết nối nhanh chóng để giảm thiểu rào cản thao tác cho người lớn tuổi.
  5. Về yếu tố Lợi ích nhận thức: Nhấn mạnh các giá trị tinh thần, sự ghi nhận đóng góp xã hội và cơ hội cập nhật tri thức mới khi tham gia chia sẻ trực tuyến, giúp người quản lý hưu trí tìm thấy niềm vui và sự gắn kết xã hội.

Đóng góp mới của đề tài

  • Khóa luận là công trình tiên phong tại Thành phố Hồ Chí Minh nghiên cứu về ý định chia sẻ tri thức bằng hình thức trực tuyến của lực lượng lao động quản lý ở ngưỡng tuổi về hưu trong bối cảnh đại dịch COVID-19.
  • Bổ sung biến "Nhận thức rủi ro dịch bệnh" vào khung mô hình kết hợp TPB và TAM, làm phong phú thêm cơ sở lý luận về quản trị tri thức và hành vi chấp nhận công nghệ trong điều kiện khủng hoảng y tế công cộng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể lực lượng quản lý về hưu tại Thành phố Hồ Chí Minh chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát chính thức đạt 186 phiếu hợp lệ; dù đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của EFA và hồi quy nhưng vẫn ở mức vừa phải.
  • Hình thức khảo sát: Việc thu thập dữ liệu hoàn toàn qua biểu mẫu trực tuyến trong giai đoạn giãn cách xã hội khiến tác giả không thể trực tiếp quan sát thái độ, cảm xúc của người trả lời và khó kiểm soát hoàn toàn mức độ tập trung khi điền phiếu.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn TP.HCM trong thời kỳ cao điểm của dịch bệnh, chưa đối sánh với các địa phương khác hoặc giai đoạn trạng thái bình thường mới.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để tăng cường tính đại diện tổng thể.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tỉnh, thành phố khác trên cả nước để so sánh sự khác biệt theo vùng miền.
  • Bổ sung thêm các biến số mới vào mô hình nghiên cứu như chuẩn chủ quan, văn hóa tổ chức, các loại rủi ro bảo mật thông tin trực tuyến hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực, Quản lý Công và Hệ thống Thông tin Quản lý.
    • Các nhà quản trị doanh nghiệp, chuyên viên nhân sự và các nhà hoạch định chính sách lao động - xã hội.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Mô hình tích hợp giữa lý thuyết TPB, TAM và biến rủi ro bối cảnh trong phân tích hành vi công nghệ.
    • Hệ thống bảng câu hỏi và thang đo 21 biến quan sát chuẩn hóa trên thang đo Likert 5 mức độ đã qua kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố khám phá EFA.
    • Quy trình xử lý dữ liệu định lượng hoàn chỉnh trên phần mềm SPSS từ kiểm tra sơ bộ, phóng đại mẫu thử, sàng lọc biến quan sát đến kiểm định hồi quy đa biến và ANOVA.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài kết hợp những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận tích hợp Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) của Ajzen (1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) và kế thừa biến nhận thức rủi ro từ nghiên cứu bối cảnh dịch bệnh của Nguyễn Ngọc Long & Bùi Huy Khôi (2020) để đề xuất mô hình gồm 5 biến độc lập (Thái độ, Kiểm soát nhận thức hành vi, Tính dễ sử dụng, Lợi ích nhận thức, Nhận thức rủi ro dịch bệnh).

2. Quy mô mẫu khảo sát sơ bộ và khảo sát chính thức của khóa luận là bao nhiêu?
Nghiên cứu sơ bộ khảo sát $n = 30$ phiếu và thu về $21$ phiếu hợp lệ (được phóng đại 10 lần trên SPSS để phân tích độ tin cậy ban đầu). Nghiên cứu chính thức phát ra 300 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms và thu về 186 phiếu hợp lệ đạt chuẩn đưa vào xử lý số liệu.

3. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định Cronbach's Alpha sơ bộ?
Có 2 biến quan sát bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3: biến LI4 ("Việc chia sẻ tri thức trực tuyến cho tôi cảm giác đạt được thành tựu cá nhân") thuộc thang đo Lợi ích nhận thức và biến RR1 ("Tình hình giãn cách xã hội làm tăng ý định chia sẻ tri thức trực tuyến") thuộc thang đo Nhận thức rủi ro dịch bệnh.

4. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định chia sẻ tri thức trực tuyến của lực lượng quản lý lớn tuổi trong nghiên cứu?
Yếu tố Nhận thức rủi ro dịch bệnh (RR) có tác động cùng chiều mạnh nhất đến ý định chia sẻ tri thức trực tuyến, tiếp theo lần lượt là Kiểm soát nhận thức hành vi (KSHV), Thái độ (TD), Tính dễ sử dụng (SD) và cuối cùng là Lợi ích nhận thức (LI).

5. Khóa luận sử dụng căn cứ pháp lý nào để xác định đối tượng lao động ở ngưỡng tuổi về hưu?
Tác giả căn cứ vào quy định tại Khoản 2 Điều 169 Bộ luật Lao động 2019 (tuổi nghỉ hưu năm 2021 là đủ 60 tuổi 03 tháng đối với nam và đủ 55 tuổi 04 tháng đối với nữ trong điều kiện lao động bình thường) và Khoản 3 Điều 166 Bộ luật Lao động 2012 (quy định ngưỡng năm cuối cùng trước khi nghỉ hưu là nam 59 tuổi và nữ 54 tuổi).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Hân đã xây dựng thành công mô hình thực nghiệm và lượng hóa mức độ tác động của 5 nhân tố đến ý định chia sẻ tri thức trực tuyến của đội ngũ cán bộ quản lý ở ngưỡng tuổi về hưu tại Thành phố Hồ Chí Minh trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò chi phối hàng đầu của nhận thức rủi ro dịch bệnh và khả năng kiểm soát nhận thức hành vi đối với quyết định chuyển giao tri thức trên nền tảng số. Dữ liệu thực nghiệm từ 186 mẫu khảo sát cùng hệ thống hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp luận cứ khoa học có giá trị cho các tổ chức trong việc hoạch định chính sách gắn kết nguồn lực chất xám hưu trí nhằm bù đắp sự thiếu hụt kinh nghiệm cho lực lượng lao động trẻ.