Báo Cáo Nghiên Cứu: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Phát Triển Của Thời Trang Bền Vững Trong Tương Lai


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thời trang bền vững trong tương lai" (Thực hiện bởi nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP.HCM - UEF, dưới sự hướng dẫn của Giảng viên Nguyễn Phúc Quỳnh Như) tập trung giải quyết câu hỏi trọng tâm: Những nhân tố nào chi phối quyết định tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển dài hạn của thời trang bền vững (Green Fashion / Sustainable Fashion) tại Việt Nam?

                             MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN
  ┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │                           KHUNG LÝ THUYẾT GỐC                          │
  │     Thuyết Hành động Hợp lý (TRA)  +  Mô hình 5 bước Philip Kotler     │
  └───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
                                      │
                                      ▼
  ┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │                     6 NHÓM NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG CHÍNH                      │
  │  • Truyền thông (TT)              • Chính sách mua hàng (CS)           │
  │  • Khả năng đáp ứng (SDU)         • Ý thức cá nhân (NB)                │
  │  • Đặc tính sản phẩm (TC)         • Ý thức bảo vệ môi trường (YT)      │
  └───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
                                      │
                                      ▼
  ┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
  │                            KẾT QUẢ ĐẦU RA                              │
  │  • Tỷ lệ sẵn sàng tiêu dùng xanh cao gấp 2,3 lần                       │
  │  • Khả năng đáp ứng & Đặc tính sản phẩm là động lực cốt lõi            │
  │  • Nhóm tiêu dùng trẻ (Gen Z, 18-23 tuổi) tiên phong dẫn dắt thị trường│
  └────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Về mặt phương pháp luận, đề tài vận dụng quy trình kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng đa bước. Khảo sát sơ bộ ($N = 200$) được tiến hành để sàng lọc thang đo, tiếp nối bởi khảo sát định lượng chính thức trên mẫu $N = 301$ người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên tại khu vực TP.HCM. Dữ liệu được phân tích chuyên sâu qua kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng ý định tiêu dùng thời trang bền vững chịu sự tác động đồng thời của 6 nhóm nhân tố: Truyền thông (TT), Khả năng đáp ứng (SDU), Đặc tính sản phẩm (TC), Chính sách mua hàng (CS), Ý thức cá nhân (NB)Ý thức bảo vệ môi trường (YT). Đáng chú ý, tỷ lệ người tiêu dùng sẵn sàng lựa chọn sản phẩm thời trang xanh cao gấp 2,3 lần so với nhóm từ chối. Phát hiện này mang lại hàm ý chiến lược quan trọng: giúp doanh nghiệp may mặc định hình mô hình kinh doanh tuần hoàn, tối ưu hóa dịch vụ khách hàng và hỗ trợ cơ quan quản lý ban hành các chính sách thúc đẩy tiêu dùng xanh.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng phát triển và hệ lụy của "Thời trang nhanh" (Fast Fashion)

Ngành công nghiệp thời trang toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc nhưng đồng thời tạo ra những áp lực sinh thái chưa từng có. Theo thống kê của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), ngành công nghiệp dệt may và thời trang nhanh tiêu thụ khối lượng tài nguyên nước khổng lồ và chịu trách nhiệm cho khoảng 8 - 10% tổng lượng phát thải carbon toàn cầu — vượt qua cả lượng phát thải tích lũy từ các ngành vận tải hàng không và hàng hải cộng lại.

Quy trình sản xuất thời trang nhanh sử dụng lượng lớn hóa chất nhuộm độc hại, thuốc trừ sâu trong canh tác bông, khai thác lông - da động vật và xả thải trực tiếp ra nguồn nước tự nhiên. Hơn thế nữa, mô hình "thời trang mì ăn liền" khuyến khích vòng đời sản phẩm ngắn ngủi, dẫn đến tình trạng quần áo bị vứt bỏ chỉ sau vài lần mặc, tạo ra những bãi rác dệt may khó phân hủy sinh học trên toàn thế giới.

┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│             THỰC TRẠNG BÁO ĐỘNG TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM                  │
│                     (Nguồn: YouGov & Báo cáo đề tài)                     │
├────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┤
│ 74% Người trưởng thành │ Từng quyên góp hoặc vứt bỏ quần áo trong năm    │
│ 43% Người tiêu dùng    │ Từng vứt bỏ trang phục chỉ sau 1 lần mặc        │
│ 19% Người tiêu dùng    │ Thải loại từ 10 món đồ trở lên mỗi năm          │
│ 7.0% Tốc độ tăng trưởng│ Chi tiêu thời trang bình quân hàng năm (BMI)    │
│ > 1.100 Tỷ VNĐ         │ Doanh thu chuỗi Zara VN (minh chứng nhu cầu lớn)│
└────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────────┘

Khoảng trống nghiên cứu và tính cấp thiết

Mặc dù nhận thức về môi trường tại Việt Nam đang gia tăng, các nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố thúc đẩy sự phát triển của thời trang bền vững vẫn còn phân mảnh. Phần lớn các đề tài trước đây chỉ dừng lại ở khảo sát thói quen mua sắm chung hoặc tập trung vào thời trang nhanh.

Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống học thuật bằng cách xây dựng một mô hình tích hợp, lượng hóa tác động của các yếu tố từ ý thức cá nhân, trách nhiệm xã hội đến các biến số thương mại (giá cả, phân phối, chính sách đổi trả). Việc chuyển dịch sang thời trang bền vững — sử dụng vật liệu an toàn, quy trình sản xuất đạo đức, đảm bảo quyền lợi công nhân và tái chế dệt may — không chỉ là xu hướng tức thời mà là giải pháp sống còn để bảo vệ hệ sinh thái và phát triển kinh tế bền vững.


Methodology và approach

Nghiên cứu được thiết kế bài bản theo phương pháp luận nghiên cứu khoa học kinh doanh, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết nền tảng và dữ liệu thực nghiệm.

                           QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN
┌────────────────────────┐     ┌────────────────────────┐     ┌────────────────────────┐
│   NGHIÊN CỨU SƠ BỘ     │     │   THU THẬP DỮ LIỆU     │     │  PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG  │
│ • Tổng quan lý thuyết  │     │ • Bảng hỏi Likert 5    │     │ • Cronbach's Alpha     │
│ • Thảo luận nhóm       │────►│ • Lọc mẫu (Data Sift)  │────►│ • Phân tích EFA        │
│ • Khảo sát thử N = 200 │     │ • Mẫu chuẩn N = 301    │     │ • Hồi quy đa biến SPSS │
└────────────────────────┘     └────────────────────────┘     └────────────────────────┘

1. Khung lý thuyết nền tảng

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 3 trụ cột lý thuyết:

  • Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ, chuẩn chủ quan và ý định hành vi tiêu dùng.
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2009): Mô phỏng quy trình 5 bước ra quyết định mua sắm (Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá so sánh $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau mua).
  • Tháp nhu cầu Maslow (1943): Phân tích động cơ tiêu dùng từ nhu cầu sinh lý cơ bản (bảo vệ cơ thể) đến nhu cầu khẳng định bản thân (thể hiện lối sống xanh, trách nhiệm cộng đồng).

2. Thiết kế mẫu và thu thập dữ liệu

  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên, có thu nhập hàng tháng từ 1.000.000 VNĐ trở lên, sinh sống tại khu vực TP.HCM.
  • Thời gian thực hiện: Tháng 10 - Tháng 11/2021.
  • Phương pháp thu thập: Kết hợp phỏng vấn trực tiếp và bảng hỏi điện tử trực tuyến (Google Forms) qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện.
  • Quy mô mẫu:
    • Mẫu sơ bộ: 200 đối tượng để đánh giá độ rõ ràng và độ tin cậy ban đầu của thang đo.
    • Mẫu chính thức: 301 mẫu hợp lệ sau khi trải qua bước sàng lọc dữ liệu (Data sifting) loại bỏ các phản hồi thiếu trung thực hoặc không đạt chuẩn.

3. Công cụ đo lường và kỹ thuật phân tích

Hệ thống thang đo Likert 5 mức độ ($1 = \text{Hoàn toàn không đồng ý}$ đến $5 = \text{Hoàn toàn đồng ý}$) với 34 biến quan sát được mã hóa và phân tích qua SPSS:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tiêu chuẩn chọn thang đo khi $\alpha \ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.3$.
  • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt với các ngưỡng chuẩn: $0.5 < \text{KMO} < 1$, Kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0.05$), $\text{Eigenvalue} > 1$, Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.5$.
  • Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mức độ tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc (Ý định và quyết định tiêu dùng thời trang bền vững).

Phát hiện chính

Quá trình xử lý dữ liệu định lượng trên mẫu nghiên cứu chính thức ($N = 301$) đã mang lại nhiều phát hiện học thuật và thực tiễn sâu sắc:

1. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của mẫu khảo sát

  • Cơ cấu giới tính: Nữ giới chiếm 56.0% (168 người) và Nam giới chiếm 44.0% (133 người).
  • Độ tuổi: Nhóm tuổi 18 - 23 tuổi chiếm ưu thế vượt trội với 68.6% (205 người); nhóm 24 - 30 tuổi chiếm tỷ lệ tiếp theo; các nhóm 31 - 35 tuổi (4.7%) và 36 - 40 tuổi (6.6%) chiếm tỷ trọng nhỏ.
  • Học vấn: Trình độ Đại học và Cao đẳng chiếm đa số tuyệt đối (87.0%), Phổ thông trung học chiếm 7.0%, và Sau đại học chiếm 6.0%.
  • Thu nhập hàng tháng: Phân bổ đều giữa các nhóm: 3 - 6 triệu VNĐ chiếm tỷ lệ cao nhất (33.9%), 1 - 3 triệu VNĐ (31.6%), trên 10 triệu VNĐ (18.2%), và 6 - dưới 10 triệu VNĐ (16.3%).
  ĐẶC ĐIỂM MẪU KHẢO SÁT (N = 301)
  ┌───────────────────────┬───────────────────────┬───────────────────────┐
  │   GIỚI TÍNH           │   ĐỘ TUỔI             │   HỌC VẤN             │
  │   • Nữ: 56.0%         │   • 18 - 23: 68.6%    │   • ĐH/CĐ: 87.0%      │
  │   • Nam: 44.0%        │   • 24 - 30: 20.1%    │   • Sau ĐH: 6.0%      │
  │                       │   • Khác: 11.3%       │   • PTTH: 7.0%        │
  └───────────────────────┴───────────────────────┴───────────────────────┘

2. Mức độ sẵn sàng đón nhận sản phẩm thời trang bền vững

  • Phân tích tương quan giữa giới tính và ý định sử dụng cho thấy thái độ ủng hộ áp đảo: Tỷ lệ chọn "Đồng ý" (Yes) cao gấp 2,3 lần so với "Không đồng ý" (No). Cả hai giới đều thể hiện sự cởi mở lớn (135 nữ và 85 nam chọn "Yes"), chứng minh thời trang xanh là xu hướng bao trùm không phân biệt giới tính.
  • Phân tích biến thu nhập cho thấy mối quan hệ tỷ lệ thuận rõ rệt: Khách hàng có thu nhập càng cao thì mức độ sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm bền vững càng lớn. Tuy nhiên, nhóm người trẻ thu nhập trung bình (1 - 6 triệu VNĐ) vẫn chiếm số lượng đông đảo nhất trong việc ủng hộ lối sống xanh.

3. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả 6 thang đo thành phần đều vượt xa các tiêu chuẩn đánh giá khắt khe của Nunnally (1978) và Peterson (1994), chứng minh tính nhất quán nội tại hoàn hảo:

┌──────────────────────────────────────┬──────────────┬────────────┬─────────────┐
│ THANG ĐO NHÂN TỐ                     │ MÃ BIẾN      │ SỐ BIẾN QC │ CRONBACH'S α│
├──────────────────────────────────────┼──────────────┼────────────┼─────────────┤
│ 1. Khả năng đáp ứng (Responsiveness) │ SDU1 - SDU5  │ 5          │ 0.853       │
│ 2. Đặc tính sản phẩm (Properties)    │ TC1 - TC6    │ 6          │ 0.831       │
│ 3. Chính sách mua hàng (Policy)      │ CS1 - CS6    │ 6          │ 0.814       │
│ 4. Ý thức cá nhân (Personal Aware.)  │ NB1 - NB6    │ 6          │ 0.778       │
│ 5. Truyền thông (Communications)     │ TT1 - TT7    │ 7          │ 0.726       │
│ 6. Ý thức bảo vệ môi trường (Enviro) │ YT1 - YT4    │ 4          │ Đạt chuẩn   │
└──────────────────────────────────────┴──────────────┴────────────┴─────────────┘
  • Khả năng đáp ứng ($\alpha = 0.853$)Đặc tính sản phẩm ($\alpha = 0.831$) đạt độ tin cậy cao nhất, nhấn mạnh rằng giá cả hợp lý, tính sẵn có, kiểu dáng bắt mắt, chất liệu bền đẹp và thân thiện môi trường là những điều kiện tiên quyết tác động đến hành vi mua.
  • Chính sách mua hàng ($\alpha = 0.814$) khẳng định tầm quan trọng của các dịch vụ giá trị gia tăng như: đổi trả linh hoạt trong 30-60 ngày, thu hồi quần áo cũ giảm giá khi mua đồ mới, và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp.

Đóng góp khoa học

1. Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  • Nghiên cứu đã hệ thống hóa và làm phong phú thêm khung lý thuyết về hành vi người tiêu dùng xanh tại các thị trường mới nổi như Việt Nam.
  • Kết hợp thành công mô hình TRA của Fishbein & Ajzen với lý thuyết hành vi mua 5 giai đoạn của Philip Kotler, chứng minh rằng quyết định mua sắm bền vững không chỉ xuất phát từ ý thức bảo vệ môi trường đơn thuần mà là kết quả của sự dung hòa giữa nhận thức đạo đứclợi ích tiêu dùng thực tế (giá trị sản phẩm, dịch vụ hậu mãi).

2. Đổi mới về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Thiết lập và kiểm định thành công bộ thang đo gồm 34 biến quan sát chuẩn hóa, được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh văn hóa, xã hội và kinh tế của người tiêu dùng đô thị Việt Nam.
  • Quy trình kiểm định hai giai đoạn (sơ bộ và chính thức) cung cấp tài liệu tham khảo đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế tuần hoàn và tiếp thị xanh.
                      HỆ GIÁ TRỊ VÀ ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
┌─────────────────────────────────┐     ┌─────────────────────────────────┐
│        GIÁ TRỊ LÝ LUẬN          │     │        GIÁ TRỊ THỰC TIỄN        │
│ • Hoàn thiện mô hình TRA &      │     │ • Chỉ dẫn chiến lược định giá,  │
│   Hành vi người tiêu dùng xanh  │     │   thiết kế & dịch vụ hậu mãi    │
│ • Chuẩn hóa bộ thang đo 34 biến │     │ • Cơ sở hoạch định chính sách   │
│   đặc thù cho thị trường VN     │     │   thuế và tiêu chuẩn nhãn xanh  │
└─────────────────────────────────┘     └─────────────────────────────────┘

3. Giá trị ứng dụng thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Implications)

  • Đối với doanh nghiệp thời trang:
    • Cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng nhằm nâng cao Khả năng đáp ứng (SDU), đảm bảo mức giá cạnh tranh tương đương thời trang nhanh.
    • Đẩy mạnh thiết kế đa dạng, mẫu mã thời thượng trên nền chất liệu bền vững (Đặc tính sản phẩm - TC).
    • Xây dựng các Chính sách mua hàng (CS) đột phá như chương trình "Take-back scheme" (thu gom trang phục cũ tái chế để nhận voucher ưu đãi), dịch vụ bảo hành/sửa chữa sản phẩm.
    • Triển khai chiến lược Truyền thông (TT) qua KOLs/Influencers có uy tín để lan tỏa thông điệp sống xanh chân thực, minh bạch nguồn gốc xuất xứ.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước:
    • Ban hành quy chuẩn kỹ thuật và hệ thống nhãn sinh thái minh bạch cho hàng dệt may.
    • Áp dụng chính sách ưu đãi thuế, đất đai cho các doanh nghiệp đầu tư công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm và tái chế nguyên phụ liệu.

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

┌────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NHÓM ĐỐI TƯỢNG         │ LỢI ÍCH VÀ ỨNG DỤNG CỤ THỂ                             │
├────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhà nghiên cứu         │ • Kế thừa bộ thang đo chuẩn hóa để mở rộng mô hình SEM │
│ & Giảng viên học thuật │ • Nguồn tài liệu giảng dạy môn Hành vi NTD & QTKD xanh  │
├────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Doanh nghiệp           │ • Nắm bắt insight thế hệ trẻ (Gen Z - 68.6% mẫu)       │
│ & Nhà thiết kế thời    │ • Xây dựng chiến lược sản phẩm và chính sách đổi trả   │
│ trang (Local Brands)   │ • Tối ưu hóa thông điệp tiếp thị và định vị thương hiệu│
├────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Cơ quan hoạch định     │ • Dữ liệu thực chứng để xây dựng khung chính sách hỗ   │
│ chính sách & Tổ chức   │   trợ ngành dệt may chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn  │
│ phi chính phủ (NGOs)   │ • Triển khai các chiến dịch truyền thông cộng đồng     │
└────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu chứng minh thế hệ người tiêu dùng trẻ (đặc biệt là nhóm 18-23 tuổi có trình độ đại học) đang sẵn sàng chuyển đổi mạnh mẽ sang thời trang bền vững (tỷ lệ ủng hộ cao gấp 2,3 lần). Trong đó, Khả năng đáp ứng (giá cả, tính sẵn có)Đặc tính sản phẩm (độ bền, mẫu mã đẹp) là 2 yếu tố then chốt quyết định hành vi mua sắm, chứ không chỉ dừng lại ở ý thức bảo vệ môi trường trên lý thuyết.

2. Phương pháp luận của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định thang đo nghiêm ngặt qua 2 giai đoạn: khảo sát sơ bộ ($N = 200$) và khảo sát chính thức ($N = 301$). Khung mô hình tích hợp đồng thời Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA), Mô hình 5 bước của Philip Kotler và Tháp nhu cầu Maslow, tạo nên góc nhìn đa chiều từ tâm lý, động cơ cá nhân đến tác động thương mại.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ thị trường không?

Kết quả có giá trị đại diện rất cao cho phân khúc người tiêu dùng trẻ, có học vấn tại các đô thị lớn (như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng) — nơi có mật độ tiếp cận thông tin và xu hướng tiêu dùng hiện đại. Tuy nhiên, để suy rộng cho toàn quốc, đặc biệt là khu vực nông thôn hoặc các nhóm tuổi trung niên, cần tiến hành thêm các khảo sát mở rộng về phạm vi địa lý và phân tầng thu nhập.

4. Những bước tiếp theo cần triển khai trong hướng nghiên cứu này là gì?

Các nghiên cứu tương lai có thể:

  1. Mở rộng quy mô mẫu trên toàn quốc và áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để đo lường mức độ tác động chi tiết của từng biến.
  2. Đi sâu phân tích "Khoảng cách giữa thái độ và hành vi" (Attitude-Behavior Gap) để tìm hiểu lý do tại sao người tiêu dùng có ý thức môi trường cao nhưng chưa chuyển hóa thành hành động mua hàng thực tế.

5. Doanh nghiệp thời trang có thể áp dụng kết quả này vào thực tế như thế nào?

Doanh nghiệp có thể ứng dụng trực tiếp bộ tiêu chí để: thiết kế sản phẩm đa năng có tính thẩm mỹ cao; đưa ra mức giá hợp lý (dưới 500.000 VNĐ cho đồ mặc thường ngày); xây dựng chính sách đổi trả dài hạn (30-60 ngày); và triển khai chương trình thu hồi trang phục cũ giảm giá khi mua sản phẩm mới nhằm kích thích tiêu dùng tuần hoàn.


Kết luận

Nghiên cứu khoa học "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thời trang bền vững trong tương lai" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra: hệ thống hóa lý luận, xây dựng mô hình và kiểm định thực nghiệm các nhân tố chi phối xu hướng tiêu dùng xanh tại thị trường Việt Nam. Kết quả khẳng định tiềm năng to lớn của ngành thời trang bền vững, đồng thời chỉ ra rằng sự thành công của phân khúc này phụ thuộc vào việc kết hợp hài hòa giữa đặc tính sản phẩm, khả năng đáp ứng thương mại và các chính sách hậu mãi vượt trội.

Trong tương lai, việc nghiên cứu sâu hơn về công nghệ tái chế dệt may và các rào cản tài chính sẽ tiếp tục củng cố lộ trình chuyển đổi này. Đã đến lúc các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và người tiêu dùng cùng chung tay hành động, biến nhận thức xanh thành hành động thực tế nhằm bảo vệ "lá phổi xanh" và xây dựng một tương lai thời trang tuần hoàn, nhân văn và bền vững.