Tổng quan nghiên cứu

Theo thống kê từ Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), ngành công nghiệp thời trang nhanh chiếm khoảng 8% đến 10% lượng phát thải carbon toàn cầu, vượt qua tổng lượng khí thải từ ngành hàng không và vận tải biển quốc tế cộng lại. Đồng thời, khảo sát của YouGovVN trên 1.481 người tiêu dùng tại Việt Nam chỉ ra rằng có tới 74% người trưởng thành từng quyên góp hoặc vứt bỏ quần áo trong năm gần nhất, và 43% từng loại bỏ trang phục chỉ sau duy nhất một lần mặc. Trái ngược với vòng đời ngắn ngủi đó, doanh thu của các thương hiệu thời trang nhanh tại thị trường Việt Nam vẫn đạt mức tăng trưởng phi mã, điển hình như hệ thống Zara đạt doanh thu hơn 1.100 tỷ đồng vào năm 2017 và tăng trưởng 133% trong nửa đầu năm 2018 với hơn 950 tỷ đồng.

Trước thực trạng ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, đề tài tập trung giải quyết vấn đề chuyển dịch hành vi tiêu dùng từ thời trang nhanh sang thời trang bền vững (green fashion). Mục tiêu cụ thể của công trình là hệ thống hóa cơ sở lý luận, xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thời trang xanh trong tương lai. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nhóm khách hàng từ 18 tuổi trở lên, có mức thu nhập từ 1.000.000 đồng/tháng, được tiến hành khảo sát thực địa tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2021. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp dữ liệu định lượng chuẩn xác, giúp các nhà quản trị thời trang gia tăng chỉ số thỏa mãn khách hàng và hỗ trợ định hình chính sách xanh hóa thị trường tiêu dùng nội địa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975), kết hợp cùng Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2009) và Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943). Mô hình tích hợp 5 giai đoạn ra quyết định mua sắm của Philip Kotler (nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, quyết định mua hàng, đánh giá sau mua) để phân tích các yếu tố kích hoạt tâm lý khách hàng.

Bên cạnh đó, đề tài làm rõ 4 khái niệm cốt lõi:

  • Thời trang bền vững (Sustainable fashion): Chuỗi sản phẩm dệt may giảm thiểu tác động tiêu cực đến sinh thái, sử dụng nguyên liệu tái chế hoặc tự phân hủy sinh học, bảo đảm đạo đức lao động.
  • Thời trang nhanh (Fast fashion): Mô hình sản xuất trang phục bắt chước xu hướng tức thời với chi phí thấp và vòng đời ngắn.
  • Hành vi tiêu dùng xanh: Ý thức và hành động ưu tiên lựa chọn các mặt hàng thân thiện với hệ sinh thái.
  • Nhận thức bảo vệ môi trường: Mức độ hiểu biết về hiểm họa ô nhiễm và trách nhiệm gìn giữ cân bằng sinh thái.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc (Ý định và hành vi lựa chọn thời trang bền vững trong tương lai): Truyền thông (TT), Khả năng đáp ứng (SDU), Thuộc tính sản phẩm (TC), Chính sách mua hàng (CS), Nhận thức cá nhân (NB), và Ý thức bảo vệ môi trường (YT).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu sơ bộ định tính: Thực hiện qua thảo luận nhóm tập trung và khảo sát thử nghiệm trên mẫu n = 200 đáp viên nhằm hiệu chỉnh thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu chính thức định lượng: Tiến hành thu thập dữ liệu bằng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô mẫu n = 301 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Dữ liệu được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm SPSS. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này là nhằm kiểm tra độ nhất quán nội tại qua hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0.6 và hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0.3), tiếp tục tinh gọn và xác định cấu trúc thang đo thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA với điều kiện KMO > 0.5, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. < 0.05, tổng phương sai trích đạt trên 50%, Eigenvalue > 1 và hệ số tải Factor Loading > 0.5), sau đó chạy mô hình hồi quy tuyến tính bội để kiểm định 6 giả thuyết khoa học. Quá trình thu thập và xử lý toàn bộ dữ liệu diễn ra liên tục từ ngày 20/10/2021 đến ngày 10/11/2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu từ 301 phiếu khảo sát hợp lệ đã ghi nhận những phát hiện quan trọng:

  1. Cơ cấu nhân khẩu học phản ánh tính đại diện cao của thế hệ trẻ: Nữ giới chiếm ưu thế với 56% (168 người) và nam giới chiếm 44% (133 người). Về độ tuổi, nhóm khách hàng từ 18-23 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo 68.6% (205 người), trong khi nhóm 24-30 tuổi chiếm tỷ lệ tiếp theo. Trình độ học vấn của người tham gia tập trung chủ yếu ở bậc Đại học và Cao đẳng với tỷ lệ 87%.

  2. Ý định tiêu dùng xanh vượt trội: Tỷ lệ sẵn sàng sử dụng sản phẩm thời trang bền vững trong tương lai cao gấp 2.3 lần so với nhóm từ chối. Có 135 nữ giới và 85 nam giới xác nhận quyết định lựa chọn trang phục sinh thái, chứng minh mức độ quan tâm đến lối sống bền vững không có sự cách biệt quá lớn giữa các giới tính.

  3. Mối liên hệ chặt chẽ giữa thu nhập và hành vi: Nhóm khảo sát có thu nhập từ 3 đến 6 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ cao nhất với 33.9%, tiếp đến là nhóm 1-3 triệu đồng/tháng (31.6%), nhóm 6-10 triệu đồng/tháng (16.3%) và nhóm trên 10 triệu đồng/tháng (18.2%). Thu nhập càng cao thì tỷ lệ người trả lời "Đồng ý" sử dụng thời trang xanh càng tăng mạnh.

  4. Kiểm định độ tin cậy thang đo chuẩn xác: Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các nhóm nhân tố đều đạt độ tin cậy vượt bậc: Thang đo Khả năng đáp ứng (SDU) đạt 0.853 (5 biến quan sát); Thang đo Thuộc tính sản phẩm (TC) đạt 0.831 (6 biến quan sát); Thang đo Chính sách mua hàng (CS) đạt 0.814 (6 biến quan sát); Thang đo Nhận thức cá nhân (NB) đạt 0.778 (6 biến quan sát); và Thang đo Truyền thông (TT) đạt 0.726 (7 biến quan sát). Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0.3, sẵn sàng cho các phân tích đa biến tiếp theo.

Thảo luận kết quả

Các kết quả thống kê có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ cơ cấu hình tròn (Pie chart) cho biến nhân khẩu học và biểu đồ cột ghép (Grouped bar chart) để đối sánh sự tương quan giữa các mức thu nhập với tỷ lệ lựa chọn sử dụng thời trang xanh. Dữ liệu khẳng định nhận thức của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh đang có sự dịch chuyển căn bản từ "mặc đẹp" sang "mặc có trách nhiệm".

So sánh với nghiên cứu quốc tế của Cherry Chong Wang (2010), người tiêu dùng có xu hướng đánh giá cao các gói giải pháp tái thiết kế và sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn nếu thông tin về tính bền vững minh bạch. Tương tự, đối chiếu với báo cáo tiêu dùng của W&S (2012), mức giá và kiểu dáng vẫn là rào cản lớn: khách hàng chỉ sẵn sàng chi dưới 500.000 đồng cho trang phục mặc nhà thông thường, nhưng sẵn sàng chi trên 500.000 đồng cho trang phục công sở và dự tiệc chất lượng cao. Do đó, các nhân tố Thuộc tính sản phẩm (Alpha = 0.831) và Khả năng đáp ứng (Alpha = 0.853) đóng vai trò then chốt trong việc thuyết phục người mua chuyển đổi sang phân khúc xanh.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm thúc đẩy thị trường thời trang bền vững phát triển thực chất trong tương lai, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất:

  1. Đổi mới thiết kế và công nghệ sản xuất dệt may: Các doanh nghiệp sản xuất thời trang cần ứng dụng sợi tự nhiên (bông hữu cơ, sợi tre, sợi gai dầu) và nguyên liệu tái chế, đa dạng hóa mẫu mã cho mọi lứa tuổi và giới tính (theo các tiêu chí TC1-TC6). Mục tiêu giảm thiểu 20% phụ liệu hóa chất độc hại và gia tăng độ bền sợi vải lên 30% trong giai đoạn 2022-2024, do Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của các thương hiệu thời trang chủ trì.

  2. Hoàn thiện chính sách bán hàng và dịch vụ hậu mãi: Doanh nghiệp bán lẻ cần chuẩn hóa chính sách đổi trả sản phẩm linh hoạt từ 30 đến 60 ngày, thiết lập dịch vụ bảo hành sửa chữa trang phục và chương trình thu gom quần áo cũ đổi lấy phiếu giảm giá khi mua hàng mới (theo thang đo CS1-CS6). Mục tiêu nâng tỷ lệ quay lại mua sắm đạt tối thiểu 35% trong vòng 12 tháng, do Khối Vận hành và Chăm sóc khách hàng thực hiện.

  3. Đẩy mạnh truyền thông giáo dục ý thức sống xanh: Các cơ quan thông tấn, mạng xã hội và nhãn hàng cần phối hợp cùng các tổ chức bảo tồn triển khai chiến dịch truyền thông đa kênh, hợp tác với những người có tầm ảnh hưởng (KOLs) để lan tỏa thông điệp bảo vệ động vật hoang dã và giảm tải rác thải dệt may. Mục tiêu nâng mức độ nhận diện thương hiệu xanh lên 50% trong 6-12 tháng tới, do Bộ phận Tiếp thị & Truyền thông phụ trách.

  4. Xây dựng cơ chế ưu đãi từ Chính phủ: Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường) cần ban hành bộ tiêu chuẩn dán nhãn sinh thái cho ngành dệt may, đồng thời giảm 10% đến 15% thuế bảo vệ môi trường cho các cơ sở sản xuất áp dụng quy trình xử lý nước thải đạt chuẩn quốc tế từ năm 2023-2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực nghiệm của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng sau:

  1. Nhà quản trị và chủ doanh nghiệp thời trang: Giúp nắm bắt cấu trúc tâm lý tiêu dùng của thế hệ trẻ (18-23 tuổi chiếm 68.6%), từ đó hoạch định chiến lược định giá, chính sách đổi trả và định vị dòng sản phẩm xanh đáp ứng sát nhu cầu thực tế.

  2. Chuyên viên Marketing và Truyền thông thương hiệu: Cung cấp thang đo tin cậy về tác động truyền thông (Alpha = 0.726) để thiết kế các chiến dịch lan tỏa thông điệp sống xanh, tối ưu hóa thông điệp qua KOLs và gia tăng điểm chạm thương hiệu sinh thái.

  3. Nhà hoạch định chính sách kinh tế và môi trường: Cung cấp luận cứ khoa học và số liệu thực tiễn về mức độ ô nhiễm phát thải 8-10% của ngành dệt may, làm cơ sở xây dựng quy chuẩn dán nhãn xanh và chính sách thúc đẩy kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

  4. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế/Marketing: Cung cấp khung mô hình mẫu kết hợp giữa TRA, lý thuyết Kotler và Maslow, cùng hệ thống thang đo 34 biến quan sát được kiểm định bài bản bằng SPSS cho các nghiên cứu tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ngành thời trang nhanh gây ra những tác động môi trường cụ thể nào? Theo báo cáo của UNEP, ngành công nghiệp này phát thải từ 8% đến 10% lượng carbon toàn cầu và tiêu thụ khối lượng nước ngọt khổng lồ. Việc sử dụng thuốc trừ sâu trong trồng bông vải cùng thuốc nhuộm hóa học độc hại xả thẳng ra đại dương gây hủy hoại nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.

  2. Khảo sát thực tế phản ánh thói quen mua sắm quần áo tại Việt Nam ra sao? Khảo sát từ YouGovVN cho thấy 74% người tiêu dùng từng vứt bỏ trang phục trong năm gần nhất, trong đó 43% từng loại bỏ quần áo chỉ sau một lần mặc. Thói quen tiêu dùng "mì ăn liền" này đang tạo ra lượng rác thải khổng lồ khó phân hủy tại các bãi chôn lấp.

  3. Những yếu tố nào tác động mạnh nhất đến quyết định chọn thời trang bền vững? Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha chỉ ra rằng Khả năng đáp ứng về giá và tính tiện dụng (Alpha = 0.853), Thuộc tính sản phẩm về độ bền và thẩm mỹ (Alpha = 0.831), cùng Chính sách mua hàng và đổi trả (Alpha = 0.814) là những nhân tố ảnh hưởng then chốt.

  4. Mức thu nhập có chi phối đến khả năng mua thời trang xanh không? Có, nghiên cứu trên 301 mẫu cho thấy tỷ lệ đồng ý mua sản phẩm bền vững tăng dần theo thu nhập. Khách hàng có thu nhập từ 3 đến 6 triệu đồng/tháng (chiếm 33.9%) và trên 10 triệu đồng/tháng (18.2%) thể hiện sự sẵn sàng chi trả cao nhất cho các sản phẩm an toàn cho môi trường.

  5. Doanh nghiệp thời trang nên bắt đầu chuyển đổi xanh từ đâu? Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc thay thế chất liệu vải thân thiện môi trường, thiết lập chính sách đổi trả từ 30-60 ngày kết hợp dịch vụ thu gom đồ cũ giảm giá, và truyền thông minh bạch nguồn gốc sản phẩm để xây dựng niềm tin nơi khách hàng.

Kết luận

  • Ngành công nghiệp dệt may đang đối mặt với yêu cầu bức thiết phải chuyển đổi mô hình từ thời trang nhanh sang thời trang bền vững để cắt giảm 8-10% lượng khí thải carbon toàn cầu.
  • Nghiên cứu thực nghiệm tại Thành phố Hồ Chí Minh trên 301 mẫu khẳng định tỷ lệ người tiêu dùng ủng hộ thời trang xanh cao gấp 2.3 lần so với không ủng hộ, trong đó thế hệ trẻ chiếm tới 68.6%.
  • Hệ thống thang đo 6 nhân tố (Khả năng đáp ứng, Thuộc tính sản phẩm, Chính sách mua hàng, Nhận thức cá nhân, Truyền thông, Ý thức môi trường) đều đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha từ 0.726 đến 0.853.
  • Đóng góp chính của luận văn là hoàn thiện mô hình định lượng tích hợp lý thuyết TRA, Kotler và Maslow, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học giúp doanh nghiệp dệt may nâng cao năng lực cạnh tranh xanh.
  • Lộ trình tiếp theo trong giai đoạn 2022-2025 đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa chính sách hỗ trợ thuế của Nhà nước và chiến lược tối ưu hóa chuỗi cung ứng tuần hoàn của doanh nghiệp. Hãy chủ động hành động ngay hôm nay để biến thời trang bền vững thành chuẩn mực tiêu dùng tất yếu của xã hội.