Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam" do sinh viên Vũ Đình Thành thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Dư Thị Lan Quỳnh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2023), thuộc ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 7 34 02 01).

Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là kênh dẫn vốn huyết mạch và trung gian tài chính nòng cốt đối với nền kinh tế của mỗi quốc gia. Duy trì sự ổn định của hệ thống NHTM là mục tiêu ưu tiên hàng đầu của các cơ quan quản lý và các nhà hoạch định chính sách nhằm kiểm soát rủi ro hệ thống, bảo vệ niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm an toàn vĩ mô. Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ những biến động phức tạp của nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là giai đoạn chịu tác động tiêu cực và sâu rộng từ đại dịch Covid-19.

Về khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng các công trình thực nghiệm quốc tế thường tập trung chủ yếu vào các thị trường phát triển hoặc các định chế tài chính quy mô lớn, trong khi các bằng chứng thực nghiệm tại các quốc gia đang phát triển và nhóm ngân hàng thương mại có quy mô vừa và nhỏ vẫn còn tương đối hạn chế. Đồng thời, phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây sử dụng chuỗi dữ liệu trước đại dịch Covid-19, do đó đòi hỏi cần có một nghiên cứu cập nhật chuỗi thời gian dài hơn để đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến sự ổn định ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2022 (với mẫu dữ liệu quan sát thực tế thu thập giai đoạn 2011–2021), từ đó đưa ra các hàm ý chính sách đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý ngân hàng nhằm giữ vững và gia tăng sự ổn định của hệ thống.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố tác động đến sự ổn định của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2021.
    2. Phân tích chiều hướng tác động của các yếu tố đến sự ổn định của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021.
    3. Đề xuất các hàm ý chính sách, khuyến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu nhằm giúp các NHTM gia tăng sự ổn định.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu được xác lập tương ứng:

  1. Các yếu tố nào tác động đến sự ổn định của các NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2011–2021?
  2. Các yếu tố ảnh hưởng như thế nào đến sự ổn định của các NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2011–2021?
  3. Những hàm ý chính sách nào có thể để gia tăng sự ổn định của các NHTM ở Việt Nam thông qua những yếu tố đã nghiên cứu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự ổn định và các yếu tố tác động đến sự ổn định của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu lựa chọn 27 NHTMCP lớn đang hoạt động trên cả nước (trên tổng số 31 NHTM tính đến ngày 31/12/2022 theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam). Các ngân hàng được chọn thỏa mãn tiêu chí hoạt động liên tục trong suốt thời kỳ khảo sát và công bố đầy đủ, minh bạch báo cáo tài chính kiểm toán.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2011 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng học thuật dựa trên việc phân tích các khái niệm về ngân hàng thương mại theo quy chuẩn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Liên minh Châu Âu (EU). Khái niệm ổn định ngân hàng và ổn định tài chính được tiếp cận qua các công trình nghiên cứu kinh điển (Hồ Thị Hoàng Yến, 2016; Hồ Thanh Tùng, 2014; Allen & Gale, 2000; Frederic Mishkin, 1991; Calomiris & Herring, 2013; Čihák & Schaeck, 2010).

Tác giả vận dụng bốn hệ thống lý thuyết nền tảng để giải thích các mối quan hệ tác động:

  1. Lý thuyết Rủi ro và Quản trị rủi ro (Risk Theory and Risk Management): Dựa trên nghiên cứu của Jorion (2007), Kupiec (1995) với mô hình Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk - VaR) và Merton (1974) với mô hình định giá tài sản tài chính nhằm đo lường khả năng tổn thất và kiểm soát trạng thái an toàn của ngân hàng.
  2. Lý thuyết Quyền lực thị trường (Market Power Theory): Tiếp cận từ các công trình của Iftekhar Hasan & David Martínez-Miera (2003), Xavier Freixas & Jean-Charles Rochet (2008), xem xét mức độ độc quyền, cạnh tranh và xu hướng chấp nhận rủi ro của các tổ chức tín dụng.
  3. Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Theory): Dựa vào nghiên cứu của Allen N. Berger & Mitchell A. Petersen (2005), Goddard, Molyneux & Wilson (2004), David VanHoose (2007) để phân tích tác động của cấu trúc thị trường, quy mô và hiệu quả hoạt động tới khả năng duy trì ổn định.
  4. Lý thuyết Quá lớn để sụp đổ (Too Big To Fail): Phân tích các luận điểm của Goddard et al. (2004), Berger et al. (2005) về mối quan hệ giữa quy mô tài sản, mức độ tập trung thị trường và khả năng kiểm soát rủi ro của các định chế tài chính lớn.

Về thước đo sự ổn định ngân hàng, tác giả sử dụng hai biến phụ thuộc:

  • Chỉ số Z-score: Thước đo khoảng cách tới nguy cơ mất khả năng thanh toán và phá sản, được phát triển từ nghiên cứu của William H. Beaver và Edward I. Altman (1968), hoàn thiện bởi Viện Ổn định Tài chính (FSI) thuộc Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS). Chỉ số được tính toán dựa trên tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (E/A) và độ lệch chuẩn của ROA: $$\text{Z-score} = \frac{\text{ROA} + \text{E/A}}{\sigma(\text{ROA})}$$
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL - Non-Performing Loans): Thước đo nghịch đảo của sự ổn định tài chính, phản ánh rủi ro tín dụng và chất lượng tài sản theo các nghiên cứu của Mutarindwa, Schäfer & Stephan (2020), Berger, Klapper & Turk-Ariss (2017), Riahi (2020), Ijaz et al. (2020).

Hệ thống biến độc lập được chia thành hai nhóm:

  • Yếu tố vi mô nội tại ngân hàng: Tỷ lệ rủi ro tài trợ (FRISK), Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE), Hiệu quả quản lý chi phí (CIR), Tỷ lệ hữu hình của tài sản (TANG), Quy mô ngân hàng (SIZE - logarit tổng tài sản), Tốc độ tăng trưởng tài sản (GROW), Tỷ lệ an toàn vốn (CAP - Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản), Tỷ lệ đòn bẩy (LEV), Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR - Loan to Deposit Ratio).
  • Yếu tố vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và Tỷ lệ lạm phát (INF).

Quy trình và phương pháp nghiên cứu định lượng gồm 7 bước xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm STATA 17:

  1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu (Mean, Std. Dev, Min, Max).
  2. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua ma trận tương quan Pearson và hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  3. Ước lượng mô hình hồi quy gộp bình phương nhỏ nhất (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  4. Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F để so sánh Pooled OLS với FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) để so sánh Pooled OLS với REM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  5. Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Kiểm định Breusch-Pagan / Cook-Weisberg hoặc White để phát hiện phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan.
  6. Xử lý các khuyết tật kỹ thuật bằng mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) và kiểm soát hiện tượng nội sinh bằng phương pháp ước lượng mômen tổng quát hệ thống (System GMM / S-GMM).
  7. So sánh, tổng hợp và thảo luận kết quả ước lượng thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống tài chính chịu tác động nặng nề của dịch bệnh Covid-19. Tác giả trình bày tổng quan mục tiêu nghiên cứu (bao gồm 1 mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu (27 NHTMCP giai đoạn 2011–2021). Chương này cũng nêu rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình, đồng thời công bố bố cục tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương này dành cho việc hệ thống hóa khung lý thuyết liên quan đến ổn định ngân hàng và phân loại các công trình nghiên cứu đi trước:

  • Làm rõ bản chất kinh tế của NHTM và khái niệm ổn định tài chính theo các trường phái học thuật quốc tế và Việt Nam.
  • Trình bày 4 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết rủi ro và quản trị rủi ro; Lý thuyết quyền lực thị trường; Lý thuyết cấu trúc hiệu quả; Lý thuyết quá lớn để sụp đổ).
  • Phân tích chi tiết phương pháp đo lường sự ổn định qua Z-score và tỷ lệ nợ xấu NPL, đồng thời luận giải cơ chế tác động của 2 biến vĩ mô (GDP, INF) và 9 biến vi mô nội tại (FRISK, ROE, CIR, TANG, SIZE, GROW, CAP, LEV, LDR).
  • Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế tiêu biểu (Beck et al., 2009; Demirgüç-Kunt & Huizinga, 2010; Berger et al., 2009; Laeven & Valencia, 2018) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Văn Tuấn & Trần Thị Thùy Linh, 2021; Trương Thị Hồng Nga & Đỗ Thị Minh Trang, 2018; Lê Thị Thu Thủy & Hoàng Văn Trung, 2017; Nguyễn Thị Trà My & Trần Hồng Vân, 2017).

Bảng tổng hợp các công trình tiêu biểu được tác giả trích lục trong văn bản:

Tác giả Phạm vi nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu Kết quả chính
Beck & cộng sự (2009) 212 NHTM từ 109 quốc gia (1995–2009) Hồi quy đa biến Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao, sự đa dạng nguồn vốn và ít phụ thuộc vốn nước ngoài tác động tích cực đến ổn định ngân hàng.
Demirgüç-Kunt & Huizinga (2010) 80 quốc gia (1995–2004) Hồi quy đa biến Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao và sự đa dạng trong cấu trúc ngành giúp duy trì ổn định, giảm sự tập trung quá mức.
Berger & cộng sự (2009) 80 quốc gia (1999–2006) Hồi quy đa biến và phân tích thống kê Quy mô tài sản lớn và công nghệ hiện đại gắn liền mật thiết với việc phân tán rủi ro và nâng cao tính ổn định.
Laeven & Valencia (2018) Hơn 2.000 ngân hàng toàn cầu (1995–2011) Hồi quy và phân tích định tính Vốn chủ sở hữu cao, quản trị rủi ro hiệu quả và cấu trúc dư nợ cân đối là điều kiện cốt lõi để giữ vững ổn định.
Nguyễn Văn Tuấn & Trần Thị Thùy Linh (2021) 25 NHTM Việt Nam (2010–2019) Hồi quy đa biến, phân tích động panel Tăng trưởng tín dụng có tác động tích cực; tỷ lệ nợ xấu có tác động tiêu cực đến sự ổn định ngân hàng.
Trương Thị Hồng Nga & Đỗ Thị Minh Trang (2018) 30 NHTM Việt Nam (2011–2016) Hồi quy đa biến Nợ xấu cao gây ảnh hưởng tiêu cực; tỷ lệ nợ thu hồi và cơ cấu nợ hợp lý giúp tăng cường sự ổn định.
Lê Thị Thu Thủy & Hoàng Văn Trung (2017) 28 NHTM Việt Nam (2012–2016) Hồi quy đa biến Quản trị rủi ro hiệu quả và lợi nhuận tích cực bảo đảm hoạt động bền vững và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.
Nguyễn Thị Trà My & Trần Hồng Vân (2017) 31 NHTM Việt Nam (2010–2015) Hồi quy đa biến Rủi ro tín dụng và nợ xấu tác động tiêu cực rõ rệt; chất lượng tài sản tốt duy trì độ tin cậy của ngân hàng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 công bố sơ đồ quy trình nghiên cứu, dữ liệu mẫu và xây dựng hai phương trình kinh tế lượng:

  • Phương trình 1 (Đo lường bằng Z-Score): $$\text{Z-SCORE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{FRISK}{it} + \beta_2 \text{ROE}{it} + \beta_3 \text{CIR}{it} + \beta_4 \text{TANG}{it} + \beta_5 \text{SIZE}{it} + \beta_6 \text{GROW}{it} + \beta_8 \text{CAP}{it} + \beta_9 \text{LEV}{it} + \beta{10} \text{LDR}{it} + \beta{11} \text{GDP}t + \beta{12} \text{INF}t + \varepsilon{it}$$
  • Phương trình 2 (Đo lường bằng NPL): $$\text{NPL}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{FRISK}{it} + \beta_2 \text{ROE}{it} + \beta_3 \text{CIR}{it} + \beta_4 \text{TANG}{it} + \beta_5 \text{SIZE}{it} + \beta_6 \text{GROW}{it} + \beta_8 \text{CAP}{it} + \beta_9 \text{LEV}{it} + \beta{10} \text{LDR}{it} + \beta{11} \text{GDP}t + \beta{12} \text{INF}t + \varepsilon{it}$$

Chương 3 cũng mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTMCP Việt Nam được thu thập dữ liệu báo cáo tài chính trong 11 năm liên tục, đồng thời diễn giải nguyên lý của các kỹ thuật ước lượng OLS, FEM, REM, FGLS và S-GMM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này triển khai phân tích thực chứng theo đề cương nghiên cứu:

  • Trình bày kết quả thống kê mô tả đối với các biến phụ thuộc và độc lập.
  • Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF) và ma trận tương quan giữa các biến cho cả Mô hình 1 và Mô hình 2.
  • Thực hiện ước lượng và đối chiếu giữa Pooled OLS, FEM và REM, ứng dụng kiểm định Breusch-Pagan LM và kiểm định Hausman để chọn ra mô hình cơ sở phù hợp nhất.
  • Thực hiện các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy: Kiểm định Breusch-Pagan / Cook-Weisberg phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan chuỗi.
  • Khắc phục các khuyết tật của mô hình bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS).
  • Kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến độc lập và biến trễ bằng mô hình khoảnh khắc tổng quát hệ thống (S-GMM).
  • Thảo luận, so sánh các kết quả ước lượng thực nghiệm thu được với các giả thuyết ban đầu và đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong nước cũng như quốc tế.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương cuối tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm từ hai mô hình ước lượng:

  • Đánh giá mức độ ảnh hưởng và chiều hướng tác động của từng nhân tố vi mô và vĩ mô đến sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam.
  • Đề xuất các hàm ý chính sách và khuyến nghị dành cho các cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước) và cấp quản trị tại các NHTM nhằm kiểm soát tỷ lệ nợ xấu, tối ưu hóa quy mô vốn, quản trị rủi ro tài trợ và duy trì sự ổn định hoạt động.
  • Chỉ ra các điểm giới hạn nội tại của đề tài và định hướng các nội dung nghiên cứu mở rộng trong giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xây dựng một bộ dữ liệu bảng hoàn chỉnh bao gồm 27 NHTMCP lớn tại Việt Nam trong suốt giai đoạn 2011–2021. Mẫu nghiên cứu cụ thể được xác lập trong Bảng 3.1 của khóa luận:

STT Mã CK – Tên ngân hàng STT Mã CK – Tên ngân hàng
1 ABB - Ngân hàng TMCP An Bình 15 NVB - Ngân hàng TMCP Quốc Dân
2 ACB - Ngân hàng TMCP Á Châu 16 OCB - Ngân hàng TMCP Phương Đông
3 BAB - Ngân hàng TMCP Bắc Á 17 PGB - Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex
4 BaoVietBank - Ngân hàng TMCP Bảo Việt 18 SGB – Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
5 BID - Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển VN 19 SHB - Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
6 BVB - Ngân hàng TMCP Bản Việt 20 SSB - Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
7 CTG - Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam 21 STB - Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
8 EIB - Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam 22 TPB - Ngân hàng TMCP Tiên Phong
9 HDB - Ngân hàng TMCP Phát triển TP. Hồ Chí Minh 23 VAB - Ngân hàng TMCP Việt Á
10 KLB - Ngân hàng TMCP Kiên Long 24 VPB - Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
11 LPB - Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt 25 VCB - Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
12 MBB - Ngân hàng TMCP Quân đội 26 VIB - Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13 MSB - Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam 27 MSB/Khác - Ngân hàng trong hệ thống kiểm toán
14 NAB - Ngân hàng TMCP Nam Á (Tổng số đơn vị nghiên cứu: 27 NHTMCP)

Khóa luận phân định cấu trúc các biến số tham gia vào mô hình kinh tế lượng:

Tên biến Ký hiệu Vai trò trong mô hình Khái niệm / Cách đo lường theo văn bản
Chỉ số Z-Score Z-SCORE Biến phụ thuộc (Mô hình 1) Thước đo ổn định dựa trên (ROA + E/A) / σ(ROA)
Tỷ lệ nợ xấu NPL Biến phụ thuộc (Mô hình 2) Tỷ lệ nợ quá hạn / tổng dư nợ
Rủi ro tài trợ FRISK Biến độc lập Tỷ lệ đo lường rủi ro thanh khoản tài trợ
Tỷ suất sinh lời vốn CSH ROE Biến độc lập Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu
Quản lý chi phí CIR Biến độc lập Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động
Tài sản hữu hình TANG Biến độc lập Tài sản hữu hình / Tổng tài sản
Quy mô ngân hàng SIZE Biến độc lập Logarit tự nhiên của Tổng tài sản
Tốc độ tăng trưởng GROW Biến độc lập Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản của ngân hàng
Tỷ lệ an toàn vốn CAP Biến độc lập Tỷ lệ vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
Tỷ lệ đòn bẩy LEV Biến độc lập Mức độ sử dụng nợ vay / Vốn chủ sở hữu
Dư nợ trên huy động LDR Biến độc lập Tổng dư nợ cho vay / Tổng vốn huy động
Tăng trưởng kinh tế GDP Biến ngoại sinh vĩ mô Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội năm t
Lạm phát INF Biến ngoại sinh vĩ mô Tỷ lệ lạm phát hàng năm

Về đóng góp thực nghiệm, tác giả tự xác định:

  • Cung cấp bổ sung các chứng cứ thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam trong chuỗi thời gian 2011–2021.
  • Thiết lập quy trình đánh giá kết hợp đồng thời hai khía cạnh: thước đo tổng hợp về rủi ro vỡ nợ (Z-score) và thước đo vi mô về rủi ro tín dụng (NPL).
  • Áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng nâng cao (FGLS và System GMM) nhằm kiểm soát chặt chẽ các hiện tượng nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi thường gặp trong dữ liệu bảng của ngành ngân hàng, tạo cơ sở để đề xuất hàm ý chính sách khả thi cho NHNN và các NHTM.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn xuất phát từ phạm vi và nguồn dữ liệu:

  • Mẫu nghiên cứu mới chỉ bao quát 27 NHTMCP đáp ứng điều kiện hoạt động liên tục và có báo cáo tài chính công khai trong giai đoạn 2011–2021, chưa mở rộng ra toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng (chưa bao gồm các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh, ngân hàng chính sách và các quỹ tín dụng).
  • Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2021, do đó chưa phản ánh toàn diện các tác động trễ kéo dài trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 từ năm 2022 trở đi.
  • Nghiên cứu tập trung vào các chỉ số định lượng từ báo cáo tài chính và hai chỉ số vĩ mô cơ bản (GDP, INF), chưa tích hợp các biến số định tính như chất lượng quản trị doanh nghiệp, trình độ ứng dụng ngân hàng số, hay các biến động chính sách tiền tệ chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian sau năm 2021 để đánh giá sâu hơn trạng thái ổn định của các NHTM sau khi các biện pháp hỗ trợ chính sách thời kỳ dịch bệnh kết thúc.
  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các định chế tài chính trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Đưa thêm các biến số đo lường về an toàn vốn theo chuẩn Basel II/Basel III, các chỉ số thanh khoản vi mô và các biến kiểm soát về quản trị điều hành vào mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận nghiên cứu dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình xây dựng biến Z-Score, NPL và các bước kiểm định kinh tế lượng trên STATA 17.
  • Giảng viên và các nhà nghiên cứu: Cung cấp hệ thống tổng quan nghiên cứu (literature review) cô đọng về bốn lý thuyết nền tảng (Risk Management, Market Power, Efficient Structure, Too Big To Fail) cùng danh mục tài liệu đối chiếu quốc tế và trong nước.
  • Cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM: Tham khảo hệ thống các chỉ số vi mô (FRISK, CIR, LDR, CAP, LEV) để giám sát các ngưỡng an toàn hoạt động nội bộ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước): Cung cấp thêm cơ sở định lượng để đánh giá tương quan giữa tăng trưởng kinh tế, lạm phát và sức khỏe tài chính của khối NHTMCP.

Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là quy trình 7 bước kiểm định khuyết tật mô hình (từ Pooled OLS, FEM/REM đến FGLS và SGMM) được mô tả bài bản, chặt chẽ trong Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những chỉ số nào để đo lường mức độ ổn định của các NHTM?
Khóa luận sử dụng đồng thời hai chỉ số phụ thuộc: chỉ số Z-score (đo lường khoảng cách tới ngưỡng phá sản, dựa trên tỷ suất ROA, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tài sản và độ lệch chuẩn của ROA) và tỷ lệ nợ xấu NPL (thước đo nghịch đảo phản ánh rủi ro tín dụng và chất lượng tài sản).

2. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập từ đâu và bao gồm bao nhiêu ngân hàng?
Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên công bố công khai của 27 NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm liên tục, từ năm 2011 đến năm 2021.

3. Khóa luận dựa trên những lý thuyết nền tảng nào để phân tích sự ổn định ngân hàng?
Nghiên cứu dựa trên 4 lý thuyết kinh điển: Lý thuyết Rủi ro và Quản trị rủi ro (Risk Theory and Risk Management), Lý thuyết Quyền lực thị trường (Market Power Theory), Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure Theory) và Lý thuyết Quá lớn để sụp đổ (Too Big To Fail).

4. Tác giả đã sử dụng những mô hình và phần mềm nào để ước lượng kinh tế lượng?
Tác giả sử dụng phần mềm STATA 17 để chạy các mô hình hồi quy dữ liệu bảng gồm: Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM), Random Effects Model (REM), Feasible Generalized Least Squares (FGLS) và System Generalized Method of Moments (S-GMM).

5. Khóa luận kiểm tra tác động của những yếu tố độc lập nào đến ổn định ngân hàng?
Khóa luận kiểm tra 11 biến độc lập gồm 9 biến vi mô nội tại (FRISK, ROE, CIR, TANG, SIZE, GROW, CAP, LEV, LDR) và 2 biến vĩ mô nền kinh tế (tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát INF).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Đình Thành là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về các nhân tố chi phối sự ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2011–2021. Bằng việc kết hợp hai thước đo Z-Score và NPL cùng quy trình xử lý khuyết tật dữ liệu bảng chuyên sâu qua mô hình FGLS và SGMM trên phần mềm STATA 17, nghiên cứu đã củng cố vững chắc cơ sở thực nghiệm cho các lý thuyết về quản trị rủi ro và quyền lực thị trường trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả phân tích cung cấp luận cứ hữu ích phục vụ công tác điều hành chính sách an toàn vĩ mô của cơ quan quản lý và chiến lược quản trị rủi ro của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.