Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự tăng trưởng kinh tế cùng với mức thu nhập bình quân gia tăng tại Việt Nam đã thúc đẩy sự chuyển dịch trong hành vi tiêu dùng từ nhu cầu cơ bản sang chú trọng nâng cao chất lượng cuộc sống, đặc biệt là ý thức chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp và tính tiện ích. Theo báo cáo của Nielsen Việt Nam (2019), tốc độ tăng trưởng của phân khúc cửa hàng tiện lợi và siêu thị mini tại thị trường nội địa đạt mức 200%. Riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh, mạng lưới bán lẻ hiện đại phát triển với hơn 2.000 điểm bán thuộc các chuỗi thương hiệu như Circle K, Ministop, B's mart, Family mart hay Vinmart (Hà, 2018). Song song đó, phân khúc bán lẻ sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp (Health & Beauty) chứng kiến sự thâm nhập của nhiều thương hiệu quốc tế.
Gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 2011 dưới sự quản lý của Công ty Thương mại và Đầu tư Liên Á Châu (đại diện thương hiệu của tập đoàn Dairy Farm), chuỗi cửa hàng Guardian đã phát triển hệ thống 99 điểm bán tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Biên Hòa, Vũng Tàu, Đà Nẵng, đồng thời phân phối hơn 500 thương hiệu qua các kênh thương mại điện tử (Shopee, Grabmart, Eshop). Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn trong khu vực như Watsons (Hồng Kông), Beauty Box (Hàn Quốc) và Matsumoto Kiyoshi (Nhật Bản). Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế trước đây về chuỗi bán lẻ tiện lợi phần lớn tập trung vào mặt hàng tiêu dùng nhanh và thực phẩm chế biến sẵn (điển hình như nghiên cứu của Zhafira và cộng sự năm 2013 tại Bekasi, Indonesia). Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Huỳnh Thị Mỹ Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM nhằm phân tích các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại chuỗi cửa hàng Guardian trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm một mục tiêu tổng quát và bốn mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại cửa hàng Guardian trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại cửa hàng Guardian trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của những yếu tố đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại Guardian.
- Kiểm định sự khác nhau giữa các đặc điểm cá nhân như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp trong quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại Guardian.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị cho Guardian có những giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng trong thời gian tới.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của đề tài bao gồm bốn nội dung:
- Các yếu tố nào tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại Guardian trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ của các yếu tố tác động như thế nào đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại Guardian trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
- Có sự khác biệt về các đặc điểm cá nhân như giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp trong quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại Guardian hay không?
- Cần đề xuất những hàm ý quản trị nào để có những giải pháp giúp nâng cao hiệu quả bán hàng tại Guardian trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những yếu tố tác động đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại cửa hàng Guardian.
- Đối tượng khảo sát: Những khách hàng đã và đang mua sắm tại hệ thống cửa hàng Guardian trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh ít nhất một lần.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập và xử lý dữ liệu trong giai đoạn từ tháng 11 năm 2021 đến tháng 12 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình tâm lý học hành vi kinh điển và các lý thuyết tiếp thị tiêu dùng:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975, 1980): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối bởi hai thành phần cốt lõi là thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn chủ quan (áp lực từ nhóm tham khảo như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp).
- Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control), phản ánh mức độ thuận lợi hay khó khăn khi người tiêu dùng thực hiện hành vi mua.
- Mô hình hành vi người tiêu dùng và tiến trình ra quyết định mua sắm 5 giai đoạn của Philip Kotler và Kevin Keller (2012, 2013): Bao gồm nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn, quyết định mua hàng và hành vi sau khi mua.
Mô hình nghiên cứu kế thừa kết quả từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
| Tác giả và năm công bố |
Địa bàn và cỡ mẫu |
Các yếu tố tác động được xác nhận |
| Nabila H Zhafira (2013) |
Bekasi, Indonesia (n = 300) |
Giá cả, Hình thức khuyến mãi, Chất lượng dịch vụ |
| Baruna Hadi Brata (2017) |
Trung tâm Jakarta, Indonesia (n = 115) |
Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Khuyến mãi, Địa điểm |
| Reggy Sarmita (2015) |
Manado North Sulawesi, Indonesia (n = 320) |
Giá cả, Sự tiện lợi của cửa hàng |
| Đào Thị Hương & Lương Thị Kim Ly (2015) |
Thành phố Thái Nguyên (n = 205) |
Vị trí siêu thị, Hàng hóa, Chương trình khuyến mãi, Chất lượng phục vụ, Trào lưu xã hội, Tính cách cá nhân |
| Phạm Hùng Cường & Mai Thúy Vy (2021) |
Thành phố Hồ Chí Minh (n = 157) |
Sản phẩm, Giá cả, Chiêu thị, Nhân viên siêu thị, Địa điểm, Không gian siêu thị |
| Nguyễn Hải Ninh & Đinh Vân Oanh (2015) |
Hà Nội và TP.HCM (n = 408) |
Địa điểm, Sự tin cậy, Chăm sóc khách hàng, Khuyến mãi, Hàng hóa |
| Trần Đình An & Nguyễn Thị Bưởi (2021) |
TP.HCM - Chuỗi Thế Giới Di Động (n = 223) |
Uy tín thương hiệu, Giá cả, Xúc tiến thương mại, Địa điểm, Chất lượng cảm nhận, Sự tiện lợi, Nhân viên phục vụ |
Từ ma trận tổng hợp tần suất xuất hiện của các biến trong các nghiên cứu tiền nhiệm, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua hàng của người tiêu dùng), tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6):
- Giá cả (Product price - H1)
- Địa điểm (Location - H2)
- Chương trình khuyến mãi (Promotions - H3)
- Sự tiện lợi (Convenience - H4)
- Hàng hóa (Goods - H5)
- Nhân viên bán hàng (Salesman - H6)
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tiếp cận định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thu thập thông tin thứ cấp qua tài liệu khoa học, tham khảo ý kiến chuyên môn của giảng viên hướng dẫn (ThS. Lê Hoàng Việt Phương) và phỏng vấn trực tiếp người tiêu dùng để hiệu chỉnh bảng câu hỏi sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc gồm 4 phần, sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) đối với các biến quan sát. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên giản đơn với quy mô mẫu dự kiến 200 khách hàng mua sắm trực tiếp tại cửa hàng và qua khảo sát trực tuyến.
- Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel để tiến hành thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định R bình phương, ANOVA mô hình, hệ số phóng đại phương sai VIF) và kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học qua Independent Samples T-Test và One-way ANOVA (kèm kiểm định phương sai đồng nhất Levene).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường bán lẻ sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp tại Thành phố Hồ Chí Minh đang có sự cạnh tranh gay gắt. Tác giả trình bày mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu về không gian (Thành phố Hồ Chí Minh) và thời gian (tháng 11 - 12/2021). Chương này cũng làm rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu lý luận thực nghiệm đối với chuỗi bán lẻ chuyên ngành mỹ phẩm, ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ Công ty Thương mại và Đầu tư Liên Á Châu xây dựng chính sách tiếp thị, đồng thời phác thảo bố cục tổng thể của khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Nội dung chương 2 tập trung phân định các khái niệm học thuật cơ bản:
- Đặc điểm chuỗi cửa hàng Guardian: Thương hiệu thuộc tập đoàn Dairy Farm, vận hành mô hình không gian bán lẻ Tornado+ với tông màu cam - trắng chủ đạo, phân chia thành 4 khu vực ngành hàng gồm mỹ phẩm, chăm sóc da, chăm sóc cơ thể và chăm sóc sức khỏe.
- Khái niệm người tiêu dùng, phân biệt các vai trò (người tiêu dùng, người mua, người chi trả), phân tích bản chất hành vi người tiêu dùng và tiến trình 5 bước đưa ra quyết định mua hàng.
- Trình bày chi tiết hai mô hình lý thuyết cốt lõi là Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB).
- Tổng hợp 7 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, lập bảng ma trận tần suất xuất hiện của các yếu tố ảnh hưởng. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Giá cả, Địa điểm, Chương trình khuyến mãi, Sự tiện lợi, Hàng hóa, Nhân viên bán hàng) cùng 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6 về mối quan hệ tác động tích cực đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại Guardian.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày tiến trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 7 bước:
- Xác định đối tượng và địa bàn khảo sát.
- Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc gồm 4 phần: Phần 1 (Lời ngỏ giới thiệu), Phần 2 (Thông tin nhân khẩu học của đáp viên theo thang đo định danh), Phần 3 (Các biến quan sát đo lường 6 nhân tố và quyết định mua hàng theo thang đo Likert 5 mức độ), Phần 4 (Ghi nhận ý kiến đóng góp mở).
- Thiết lập thang đo Likert 5 mức độ từ "Hoàn toàn không đồng ý" đến "Hoàn toàn đồng ý".
- Phát phiếu điều tra phân khúc đa dạng đối tượng người tiêu dùng.
- Thu thập phiếu khảo sát trực tiếp và trực tuyến qua bảng hỏi Google Forms.
- Xử lý và phân tích số liệu thống kê trên phần mềm SPSS 20.0 và Excel.
- Đưa ra nhận xét, kết luận và hàm ý quản trị.
Bên cạnh đó, chương này thuyết minh cơ sở toán học và tiêu chuẩn kỹ thuật của các phương pháp thống kê: kiểm định hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3), phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig < 0,05, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích > 50%), phân tích hồi quy đa biến và kiểm định phương sai ANOVA.
Chương 4: Phân tích dữ liệu
Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, thể hiện toàn bộ kết quả xử lý dữ liệu trên cỡ mẫu 200 đáp viên:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng qua 6 biến gồm giới tính (Bảng 4.1), độ tuổi (Bảng 4.2), nghề nghiệp (Bảng 4.3), thu nhập (Bảng 4.4), tần suất mua hàng (Bảng 4.5) và chi phí mua sắm bình quân (Bảng 4.6).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Đánh giá lần lượt các thang đo Giá cả (Bảng 4.7), Địa điểm (Bảng 4.8), Chương trình khuyến mãi (Bảng 4.9), Sự tiện lợi qua 2 lần kiểm định (Bảng 4.10 và Bảng 4.11), Hàng hóa (Bảng 4.12), Nhân viên bán hàng (Bảng 4.13) và Quyết định mua hàng (Bảng 4.14). Quá trình kiểm định cho thấy thang đo "Sự tiện lợi" không đáp ứng tiêu chuẩn thống kê nên đã được xem xét xử lý loại bỏ.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện trích yếu tố cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định chỉ số KMO và Bartlett, kiểm tra hệ số Eigenvalues và phương sai trích (Bảng 4.15 đến Bảng 4.20). Kết quả phân tích nhân tố thu về mô hình hiệu chỉnh gồm 5 nhóm nhân tố độc lập (Bảng 4.21 và Bảng 4.22).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm tra tương quan Pearson (Bảng 4.23), phân tích sự phù hợp của mô hình hồi quy (Bảng 4.25), đánh giá mức độ tương quan từng phần của các hệ số hồi quy (Bảng 4.24) và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF (Bảng 4.26). Cả 5 nhân tố đều thể hiện tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua sắm.
- Đánh giá giá trị trung bình mức độ ảnh hưởng của các nhân tố: Đánh giá điểm số thực tế đối với từng nhóm nhân tố Giá cả, Địa điểm, Chương trình khuyến mãi, Hàng hóa, Nhân viên bán hàng và Quyết định mua chung (Bảng 4.27 đến Bảng 4.32).
- Kiểm định ANOVA và T-Test: Kiểm định sự khác biệt về quyết định mua hàng theo các biến nhân khẩu học:
- Giới tính: Kiểm định Independent Samples T-Test (Bảng 4.33).
- Độ tuổi: Kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene (Bảng 4.34) và kiểm định ANOVA (Bảng 4.35).
- Nghề nghiệp: Kiểm định Levene (Bảng 4.36) và kiểm định ANOVA (Bảng 4.37).
- Thu nhập: Kiểm định Levene (Bảng 4.38) và kiểm định ANOVA (Bảng 4.39).
- Bảng 4.40 tổng hợp kết luận kiểm định đối với các giả thuyết H7, H8, H9, H10.
Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị
Chương 5 tóm lược các phát hiện nghiên cứu chính, chỉ rõ vai trò của 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng tại Guardian và ảnh hưởng gián tiếp đến hiệu quả kinh doanh của Công ty Thương mại và Đầu tư Liên Á Châu. Từ kết quả định lượng, tác giả xây dựng hệ thống hàm ý quản trị cụ thể cho từng nhóm nhân tố nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho chuỗi Guardian. Đồng thời, chương này chỉ ra các giới hạn của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu cho các giai đoạn tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích định lượng xác nhận mô hình hiệu chỉnh gồm 5 nhóm nhân tố tác động trực tiếp, cùng chiều đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại chuỗi cửa hàng Guardian trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh:
| Nhóm nhân tố |
Tình trạng kiểm định mô hình |
Vai trò tác động trong mô hình |
| Giá cả |
Chấp nhận giả thuyết |
Tác động trực tiếp đến quyết định mua sắm |
| Địa điểm |
Chấp nhận giả thuyết |
Tác động trực tiếp đến quyết định mua sắm |
| Chương trình khuyến mãi |
Chấp nhận giả thuyết |
Tác động trực tiếp đến quyết định mua sắm |
| Hàng hóa |
Chấp nhận giả thuyết |
Tác động trực tiếp đến quyết định mua sắm |
| Nhân viên bán hàng |
Chấp nhận giả thuyết |
Tác động trực tiếp đến quyết định mua sắm |
| Sự tiện lợi |
Bị loại bỏ sau kiểm định thang đo EFA / Cronbach's Alpha |
Không tham gia vào mô hình hồi quy cuối cùng |
Bên cạnh mô hình hồi quy các biến độc lập, nghiên cứu hoàn thành các kiểm định khác biệt nhân khẩu học (giới tính qua Independent Samples T-Test; độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập qua kiểm định Levene và One-way ANOVA) để làm rõ mức độ phân hóa trong quyết định mua sắm của các nhóm khách hàng khác nhau.
Các hàm ý quản trị được tác giả đề xuất cho chuỗi cửa hàng Guardian bao gồm:
- Chính sách giá cả: Xây dựng cơ cấu giá cạnh tranh, minh bạch thông tin giá niêm yết trên quầy kệ và đồng bộ hóa mức giá giữa cửa hàng truyền thống với các kênh trực tuyến (Shopee, Grabmart, Eshop).
- Quản trị địa điểm và không gian: Tiếp tục tối ưu hóa mạng lưới 99 cửa hàng tại các trục giao thông thuận tiện, ngã ba, ngã tư, gần khu dân cư, cao ốc văn phòng; duy trì quy chuẩn thiết kế Tornado+ với nhận diện cam - trắng trẻ trung, bài trí phân khu khoa học.
- Chương trình khuyến mãi: Đa dạng hóa các hình thức chiêu thị, kết hợp ưu đãi trực tiếp theo gói sản phẩm, voucher giảm giá và chương trình tích điểm khách hàng thân thiết.
- Quản trị danh mục hàng hóa: Kiểm soát nguồn gốc xuất xứ chính hãng của hơn 500 thương hiệu đối tác, thường xuyên cập nhật xu hướng sản phẩm làm đẹp, đảm bảo tính sẵn có của hàng hóa trên quầy kệ.
- Đào tạo đội ngũ nhân viên: Nâng cao kiến thức chuyên môn về mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe, rèn luyện kỹ năng tư vấn trung thực, tác phong phục vụ lịch sự nhằm gia tăng sự tin tưởng của khách hàng trong quá trình mua sắm.
Về mặt đóng góp học thuật, khóa luận đã kiểm chứng sự phù hợp của hai lý thuyết nền TRA và TPB trong bối cảnh ngành bán lẻ chuyên doanh sức khỏe và sắc đẹp tại Việt Nam. Công trình đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước đây chủ yếu khảo sát siêu thị tổng hợp hoặc chuỗi cửa hàng tiện lợi kinh doanh thực phẩm, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chiến lược tiếp thị của các doanh nghiệp bán lẻ mỹ phẩm tại thị trường đô thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Giới hạn về mẫu nghiên cứu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức 200 đáp viên, sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên giản đơn và thu thập qua bảng hỏi trực tuyến kết hợp trực tiếp, do đó tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng của hệ thống Guardian có thể chưa đạt mức tối ưu.
- Giới hạn về không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng phạm vi ra các thị trường tỉnh, thành phố khác mà Guardian đang vận hành điểm bán như Hà Nội, Biên Hòa, Vũng Tàu, Đà Nẵng.
- Giới hạn về thời gian: Thời gian thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (tháng 11/2021 đến tháng 12/2021), chưa phản ánh được sự biến động hành vi mua sắm theo tính mùa vụ (các dịp lễ, Tết).
- Hạn chế về biến số nghiên cứu: Mô hình mới chỉ tập trung vào 6 yếu tố cơ bản của môi trường bán lẻ truyền thống, chưa tích hợp các yếu tố về hành vi mua sắm đa kênh (Omnichannel), sự gắn kết thương hiệu hoặc trải nghiệm dịch vụ số.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng theo quận/huyện hoặc khu vực địa lý.
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đô thị lớn khác tại Việt Nam để so sánh sự khác biệt vùng miền trong hành vi mua sắm.
- Bổ sung vào mô hình các nhân tố mới như mức độ hài lòng về dịch vụ giao hàng trực tuyến, uy tín thương hiệu đối tác, tác động của mạng xã hội và phương thức thanh toán điện tử.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị bán lẻ: Tài liệu hữu ích cho việc tìm hiểu quy trình triển khai một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan tài liệu, thiết kế bảng câu hỏi Likert, xây dựng ma trận nghiên cứu đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA, Levene test).
- Học viên và nhà nghiên cứu hành vi người tiêu dùng: Đáng tham khảo ở phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết TRA, TPB và mô hình hành vi người mua của Kotler & Keller, cũng như phương pháp tổng hợp ma trận các nghiên cứu trước để xác định khoảng trống nghiên cứu.
- Các nhà quản trị tiếp thị và chuỗi bán lẻ mỹ phẩm, dược - mỹ phẩm: Cung cấp thông tin thực chứng về mức độ ưu tiên của khách hàng đối với các thuộc tính cửa hàng (giá cả, địa điểm, hàng hóa, khuyến mãi, nhân viên), hỗ trợ xây dựng chính sách phân phối và dịch vụ khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả dựa trên ba cơ sở lý thuyết chính: Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), và Mô hình quá trình ra quyết định mua hàng 5 bước cùng mô hình "Hộp đen" ý thức người tiêu dùng của Philip Kotler và Kevin Keller (2012, 2013).
2. Cửa hàng Guardian thuộc đơn vị quản lý nào tại Việt Nam và đang cạnh tranh với những đối thủ nào?
Guardian thuộc tập đoàn bán lẻ Dairy Farm, được đưa vào hoạt động tại Việt Nam từ năm 2011 thông qua Công ty Thương mại và Đầu tư Liên Á Châu. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp được văn bản xác định gồm Watsons (Hồng Kông), Beauty Box (Hàn Quốc) và Matsumoto Kiyoshi (Nhật Bản).
3. Mô hình nghiên cứu ban đầu có bao nhiêu nhân tố và sau khi kiểm định dữ liệu có sự thay đổi như thế nào?
Mô hình nghiên cứu ban đầu đề xuất 6 nhóm nhân tố độc lập gồm Giá cả, Địa điểm, Chương trình khuyến mãi, Sự tiện lợi, Hàng hóa và Nhân viên bán hàng. Sau quá trình phân tích hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, thang đo "Sự tiện lợi" không đáp ứng tiêu chuẩn nên bị loại bỏ, mô hình hiệu chỉnh cuối cùng giữ lại 5 nhóm nhân tố tác động đến quyết định mua sắm.
4. Dữ liệu khảo sát của đề tài được thu thập với quy mô mẫu bao nhiêu và bằng phương pháp nào?
Nghiên cứu khảo sát 200 khách hàng đã và đang mua sắm tại các cửa hàng Guardian trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian từ tháng 11/2021 đến tháng 12/2021. Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên giản đơn, dữ liệu được thu thập kết hợp giữa phát phiếu trực tiếp và bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms.
5. Tác giả đã tiến hành kiểm định sự khác biệt quyết định mua sắm theo những đặc điểm nhân khẩu học nào?
Tác giả đã kiểm định sự khác biệt quyết định mua sắm theo 4 biến nhân khẩu học: Giới tính (sử dụng kiểm định Independent Samples T-Test theo giả thuyết H7), Độ tuổi (kiểm định ANOVA theo giả thuyết H8), Nghề nghiệp (kiểm định ANOVA theo giả thuyết H9) và Thu nhập (kiểm định ANOVA theo giả thuyết H10), kết hợp với kiểm định tính đồng nhất của phương sai Levene.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Mỹ Thảo đã giải quyết đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đề ra về việc xác định và đo lường các yếu tố chi phối quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại chuỗi cửa hàng Guardian trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với quy mô mẫu 200 khách hàng và quy trình xử lý dữ liệu SPSS chặt chẽ, đề tài khẳng định 5 nhóm nhân tố gồm Giá cả, Địa điểm, Chương trình khuyến mãi, Hàng hóa và Nhân viên bán hàng có tác động trực tiếp đến quyết định mua của người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm và các hàm ý quản trị thiết thực giúp Công ty Thương mại và Đầu tư Liên Á Châu hoàn thiện chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa dịch vụ bán lẻ và nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp tại Việt Nam.