Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cà phê là thức uống du nhập vào Việt Nam từ năm 1857 thông qua người Pháp và nhanh chóng trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa của người Việt. Tại thành phố Đà Nẵng, ước tính có khoảng 80% người dân gắn bó với thói quen uống cà phê hằng ngày. Thị trường kinh doanh cà phê tại địa phương này ngày càng sôi động, chuyển dịch từ các quán vỉa hè truyền thống sang hệ thống các chuỗi thương hiệu quốc tế, thương hiệu quốc gia và các cơ sở địa phương có không gian hiện đại, đáp ứng nhu cầu thưởng thức kết hợp làm việc, thư giãn của giới trẻ và người lao động.
Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, việc sở hữu một hệ thống nhận diện thương hiệu hoàn chỉnh, chuyên nghiệp là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh cà phê khẳng định vị thế, ghi dấu ấn sâu đậm trong tâm trí khách hàng. Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với công ty cà phê Mộc Nguyên trên địa bàn thành phố Đà Nẵng" do sinh viên Nguyễn Thị Mỹ Vân thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế nhằm mục đích đo lường thực trạng nhận biết thương hiệu, xác định mức độ tác động của từng thành tố cấu thành nhận diện, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông cho Công ty TNHH Cà phê Mộc Nguyên.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Thông qua việc đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu của Công ty Cà phê Mộc Nguyên, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả nhận diện thương hiệu cho công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận liên quan đến thương hiệu và nhận diện thương hiệu sản phẩm.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nhận diện thương hiệu của Công ty Cà phê Mộc Nguyên.
- Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty Cà phê Mộc Nguyên trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với doanh nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến nhận biết thương hiệu của sản phẩm?
- Những yếu tố đó có tác động như thế nào đến khả năng nhận biết thương hiệu?
- Mức độ khách hàng nhận biết thương hiệu Cà phê Mộc Nguyên hiện nay như thế nào?
- Cấp quản lý của công ty cần có những đề xuất, giải pháp nào để nâng cao khả năng nhận biết thương hiệu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với sản phẩm của Công ty Cà phê Mộc Nguyên.
- Đối tượng điều tra: Người dân đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ tháng 10/2020 đến tháng 12/2020. Trong đó, dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017–2019; dữ liệu sơ cấp được khảo sát trực tiếp từ ngày 26/10/2020 đến ngày 17/12/2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung đo lường mức độ nhận biết thương hiệu và đánh giá các yếu tố cấu thành bộ nhận diện thương hiệu tác động đến khách hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết marketing và quản trị thương hiệu kinh điển:
- Khái niệm thương hiệu: Tiếp cận định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler, Amber & Styler, Stephen King, Kapferer (2008) và Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO).
- Mô hình tài sản thương hiệu (Brand Equity): Ứng dụng khung lý thuyết của David A. Aaker bao gồm 5 thành tố chính: (1) Sự trung thành thương hiệu (Brand loyalty), (2) Sự nhận biết thương hiệu (Brand awareness), (3) Chất lượng cảm nhận (Perceived quality), (4) Thuộc tính thương hiệu (Brand associations), và (5) Các yếu tố sở hữu khác.
- Thang đo các cấp độ nhận biết thương hiệu: Gồm 4 mức độ từ thấp đến cao: Không nhận biết $\rightarrow$ Nhận biết có trợ giúp (Aided recall) $\rightarrow$ Nhớ không trợ giúp (Unaided recall) $\rightarrow$ Thương hiệu nhận biết đầu tiên (Top of mind).
- Phân định pháp lý: Làm rõ sự khác biệt giữa "Thương hiệu" (yếu tố vô hình, cảm nhận của khách hàng) và "Nhãn hiệu" (đối tượng quyền sở hữu công nghiệp theo Khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ).
Dựa trên việc tổng thuật 5 công trình nghiên cứu liên quan trước đó (nghiên cứu thương hiệu nước khoáng ALBA của Nguyễn Thị Khánh Vân, đồng phục BICI của Huỳnh Thị Tâm, xe máy điện VinFast Klara của Lê Thị Thu Hồng, cà phê Greenfields của Hồ Thị Hà, và chuỗi Co.op Organic của Trương Thị Thành), tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 7 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Sự nhận biết thương hiệu":
- Tên thương hiệu
- Logo
- Khẩu hiệu (Slogan)
- Thiết kế bao bì
- Đồng phục nhân viên
- Giá cả
- Quảng cáo
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính giai đoạn 2017–2019 của Công ty TNHH Cà phê Mộc Nguyên, số liệu ngành từ Tổng cục Hải quan, Cục Xuất nhập khẩu và BMI Research.
- Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn chuyên gia quản lý công ty (định tính) và điều tra thử nghiệm trên 20 khách hàng trước khi phát hành bảng hỏi chính thức.
- Phương pháp chọn mẫu: Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo công thức:
$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), xác suất $p = 0,05$, sai số cho phép $e = 4,5%$, kích thước mẫu tính toán đạt $n = 90$ phiếu. Nhằm gia tăng độ tin cậy và dự phòng sai số, tác giả thực hiện khảo sát 125 bảng hỏi bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thông qua 4 kênh: tiếp cận chủ quán thử mẫu cà phê, phỏng vấn khách hàng tại showroom, khảo sát trực tiếp tại quán cà phê và gửi phiếu qua nhân viên kinh doanh.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 26 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và các biến quan sát.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha kết hợp hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item - Total Correlation).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố đến sự nhận diện thương hiệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thương hiệu và nhận biết thương hiệu
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu, cấu trúc thành phần chức năng và cảm xúc, vai trò của thương hiệu đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tác giả phân tích bảng so sánh tiêu chí giữa thương hiệu và nhãn hiệu trên các phương diện: khái niệm, tính hữu hình, cách tiếp cận pháp lý, giá trị định giá, quá trình hình thành và tính bền vững.
| Tiêu chí phân biệt |
Thương hiệu (Brands) |
Nhãn hiệu (Trademarks) |
| Khái niệm |
Dấu hiệu đặc biệt (hữu hình và vô hình) phân biệt sản phẩm/dịch vụ (theo WIPO). |
Dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ theo Điều 4 Khoản 16 Luật Sở hữu trí tuệ. |
| Tính hữu hình |
Bao gồm cả yếu tố hữu hình và vô hình (chất lượng, cảm nhận, thái độ phục vụ). |
Nhận biết được qua giác quan/thị giác (từ ngữ, chữ cái, hình vẽ, hình khối ba chiều). |
| Cơ chế bảo hộ |
Không phải đối tượng điều chỉnh trực tiếp của luật, hình thành qua nhận thức khách hàng. |
Là đối tượng của quyền sở hữu công nghiệp, được xác lập quyền qua đăng ký bảo hộ. |
| Định giá & Giá trị |
Khó định giá trực tiếp, là thành quả tích lũy lâu dài, không thể làm giả cảm nhận. |
Trở thành tài sản khi đăng ký, có thể chuyển giao, có nguy cơ bị làm giả trên thị trường. |
| Tính bền lâu |
Có thể tồn tại mãi mãi ngay cả khi một dòng sản phẩm cụ thể dừng kinh doanh. |
Chấm dứt hiệu lực theo quy định hoặc khi sản phẩm gắn nhãn hiệu không còn lưu hành. |
Bên cạnh đó, chương 1 phác thảo bức tranh tổng quan về ngành cà phê Việt Nam: tốc độ tăng trưởng sản xuất đạt khoảng 8%/năm, diện tích canh tác cả nước đạt 600.000 ha, sản lượng ước tính 1,6–1,7 triệu tấn. Lượng tiêu thụ cà phê nội địa tăng trưởng nhanh từ 0,43 kg/người/năm (2005) lên 1,38 kg/người/năm (2015) và dự báo đạt 2,6 kg/người/năm vào năm 2021. Tại thị trường Đà Nẵng, sự phát triển của hệ thống quán cà phê hiện đại tạo môi trường cạnh tranh trực tiếp giữa các thương hiệu địa phương và thương hiệu chuỗi lớn.
Chương 2: Phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với công ty cà phê Mộc Nguyên trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả kiểm định thực nghiệm:
- Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty TNHH Cà phê Mộc Nguyên thành lập ngày 30/9/2014 (Mã số thuế: 0401625665), có trụ sở chính tại số 30 Vũ Lăng, văn phòng đại diện tại 418 Điện Biên Phủ, cùng các điểm kinh doanh Mộc Nguyên Coffee Garden (605 Hòa Tiến) và Mộc Nguyên Take Away (119 Ông Ích Đường, Đà Nẵng). Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, chế biến cà phê rang mộc nguyên chất và phân phối máy móc, thiết bị pha chế (Nuova Simonelli, Lacimbali, Faema...).
- Danh mục sản phẩm và công nghệ chế biến: Doanh nghiệp sử dụng nguồn hạt từ Đắk Lắk và Lâm Đồng với 3 dòng sản phẩm cốt lõi:
| Nhóm sản phẩm |
Dòng sản phẩm chi tiết |
Phương thức chế biến áp dụng |
| Cà phê hạt |
Robusta Đắk Lắk, Culi, Robusta Natural, Robusta Honey, Arabica |
Chế biến khô tự nhiên, chế biến ướt, chế biến mật ong (Honey process) |
| Cà phê pha máy |
Mộc Nguyên Espresso Gold 1, Gold 2, Gold 3; Mộc Nguyên Diamond 1, Diamond 2, Diamond 3 |
Chế biến chuyên sâu cho máy pha 1 group và 2 group |
| Cà phê phin |
Mộc Nguyên Premium P1, Premium P2, Premium P3 |
Rang mộc theo khẩu vị đậm truyền thống |
Phương pháp chế biến mật ong (Honey process) của công ty được phân định thành 4 cấp độ kỹ thuật theo tỷ lệ chất nhầy bám trên vỏ thóc: White Honey (10–15%), Yellow Honey (15–50%), Red Honey (50–90%), và Black Honey (90–100%).
- Kết quả phân tích thống kê và kiểm định:
- Thống kê mô tả mức độ nhận biết của khách hàng qua biểu đồ nguồn tin quảng bá, khả năng ghi nhớ logo (hình ảnh biểu trưng), câu slogan, màu sắc đồng phục nhân viên và thiết kế bao bì.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha đối với từng nhóm biến độc lập (Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Giá cả, Thiết kế bao bì, Đồng phục nhân viên, Quảng cáo) và thang đo biến phụ thuộc, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu ($r < 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính thích hợp qua hệ số KMO và kiểm định Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), trích xuất các nhân tố đại diện cho mức độ nhận diện thương hiệu.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính (Model Summary) xác lập phương trình hồi quy phản ánh tỷ lệ đóng góp của từng nhân tố nhận diện thương hiệu Mộc Nguyên.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao mức độ nhận diện của khách hàng đối với thương hiệu cà phê Mộc Nguyên trên địa bàn thành phố Đà Nẵng
Trên cơ sở đánh giá điểm mạnh về kỹ thuật rang xay mộc, chứng nhận vùng nguyên liệu VietGAP cùng các hạn chế về độ phủ truyền thông, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện 5 nhóm thành tố nhận diện:
- Giải pháp đối với tên thương hiệu: Gia tăng tính liên kết giữa tên "Mộc Nguyên" và thông điệp cà phê sạch nguyên chất trên mọi ấn phẩm giao dịch và điểm bán.
- Giải pháp đối với Logo: Chuẩn hóa quy chuẩn sử dụng logo trên bảng hiệu, danh thiếp, ly tách và phương tiện vận chuyển nhằm tạo ấn tượng thị giác đồng nhất.
- Giải pháp đối với Slogan: Tối ưu hóa thông điệp khẩu hiệu ngắn gọn, dễ nhớ, làm nổi bật giá trị cốt lõi và nét văn hóa thưởng thức cà phê nguyên bản.
- Giải pháp đối với thiết kế bao bì: Cải tiến chất liệu bao bì bảo quản van một chiều, hoàn thiện bố cục màu sắc, ghi rõ chỉ dẫn nguồn gốc xuất xứ hạt cà phê Đắk Lắk/Lâm Đồng và các thông số cấp độ rang.
- Giải pháp đối với hoạt động truyền thông: Đẩy mạnh các kênh truyền thông trực tuyến (Fanpage, Website), tăng cường hoạt động trải nghiệm thử mẫu tại các quán đối tác và triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng mục tiêu.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Xác lập bức tranh thực trạng nhận diện thương hiệu Cà phê Mộc Nguyên trên địa bàn Đà Nẵng thông qua khảo sát thực tế 125 phiếu điều tra.
- Đo lường và kiểm định độ tin cậy của hệ thống thang đo 7 yếu tố cấu thành nhận diện thương hiệu (Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Giá, Thiết kế bao bì, Đồng phục nhân viên, Quảng cáo).
- Chứng minh các yếu tố nhận diện hữu hình (như tên thương hiệu, logo, bao bì, đồng phục) và hoạt động quảng bá có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ gợi nhớ và nhận biết của người tiêu dùng tại thị trường Đà Nẵng.
- Giải pháp và kiến nghị: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty TNHH Cà phê Mộc Nguyên hệ thống 5 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao nhằm tái cấu trúc và chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu, kết hợp các chiến thuật tiếp thị trực tiếp tại điểm bán và trên nền tảng số.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cụ thể hóa mô hình tài sản thương hiệu của David A. Aaker vào ngành hàng cà phê chế biến và thiết bị pha chế tại một thị trường đô thị cấp vùng (Đà Nẵng), đóng vai trò là tài liệu thực nghiệm tham khảo cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực F&B.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận được thực hiện trong thời gian ngắn (từ tháng 10 đến tháng 12/2020) với quy mô mẫu khảo sát giới hạn ($n = 125$), việc tiếp cận mẫu chủ yếu dựa trên các điểm bán, showroom và mạng lưới khách hàng sẵn có của đội ngũ kinh doanh, do đó tính đại diện cho toàn bộ phân khúc khách hàng tiềm năng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng còn mức độ nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu điều tra trên các phân khúc khách hàng chuyên biệt (khách hàng B2B như khách sạn, khu nghỉ dưỡng, chuỗi quán cà phê nhượng quyền), khảo sát thêm các địa bàn lân cận khu vực miền Trung, đồng thời bổ sung các biến số mới như trải nghiệm dịch vụ bảo trì kỹ thuật, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành thương hiệu vào mô hình phân tích.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị thương hiệu: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết, quy trình thiết kế bảng hỏi và kỹ thuật xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS 26 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy).
- Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp chế biến và kinh doanh cà phê: Tham khảo hệ thống phân loại sản phẩm, 4 cấp độ kỹ thuật chế biến mật ong (Honey process) và các giải pháp thực tế để chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu ở quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Cà phê Mộc Nguyên được thành lập khi nào và kinh doanh những lĩnh vực chính nào?
Công ty được thành lập vào ngày 30/9/2014 (Mã số doanh nghiệp: 0401625665), có trụ sở chính tại 30 Vũ Lăng, thành phố Đà Nẵng. Lĩnh vực kinh doanh chính gồm: sản xuất, chế biến cà phê nguyên chất (dạng bột, hạt rang, espresso); cung cấp các dòng máy pha cà phê, máy xay cà phê, máy sinh tố, máy làm đá, dụng cụ Barista; và cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo trì máy cà phê.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhân tố độc lập: (1) Tên thương hiệu, (2) Logo, (3) Khẩu hiệu (Slogan), (4) Thiết kế bao bì, (5) Đồng phục nhân viên, (6) Giá cả, và (7) Quảng cáo; tác động đến 1 biến phụ thuộc là "Sự nhận biết thương hiệu của khách hàng".
3. Khóa luận sử dụng công thức chọn mẫu nào và số lượng phiếu khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng công thức tính cỡ mẫu tối thiểu cho tỷ lệ $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2}$ với độ tin cậy 95% ($Z=1,96$), $p=0,05$ và sai số $e=4,5%$, cho ra kích thước tối thiểu là 90 phiếu. Để đảm bảo độ chính xác và an toàn dữ liệu, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế trên 125 bảng hỏi.
4. Quy trình chế biến cà phê theo phương pháp mật ong (Honey process) của Mộc Nguyên gồm những cấp độ nào?
Phương pháp chế biến mật ong của công ty được chia thành 4 cấp độ căn cứ vào tỷ lệ chất nhầy còn bám trên vỏ trấu: White Honey (10–15% chất nhầy), Yellow Honey (15–50% chất nhầy), Red Honey (50–90% chất nhầy) và Black Honey (90–100% chất nhầy).
5. Tác giả đã tham khảo những công trình tiền nhiệm nào để xây dựng thang đo?
Tác giả đã tham khảo và đối chiếu thang đo từ 5 đề tài tốt nghiệp trước đó tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế: nghiên cứu thương hiệu nước khoáng ALBA (Nguyễn Thị Khánh Vân), thương hiệu đồng phục BICI (Huỳnh Thị Tâm), xe máy điện VinFast Klara (Lê Thị Thu Hồng), thương hiệu Cà phê Đồng Xanh / Greenfields Coffee (Hồ Thị Hà), và chuỗi sản phẩm Co.op Organic tại siêu thị Co.op Mart Huế (Trương Thị Thành).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Vân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu và thực hiện phân tích định lượng chặt chẽ các nhân tố ảnh hưởng đến sự nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH Cà phê Mộc Nguyên tại thị trường Đà Nẵng. Thông qua việc ứng dụng công cụ SPSS 26 để kiểm định thang đo và phân tích hồi quy, nghiên cứu làm sáng tỏ mức độ tác động của các yếu tố nhận diện then chốt như tên thương hiệu, logo, slogan, bao bì, đồng phục và quảng cáo đối với nhận thức của người tiêu dùng. Các định hướng và giải pháp đề xuất tại chương 3 mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện chiến lược truyền thông và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường cà phê địa phương.