Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng thương mại có phần đông á khu vực thành phố hồ chí minh

Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng thương mại ở TP.HCM.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về lòng trung thành của khách hàng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm

Lòng trung thành của khách hàng là yếu tố quyết định sự thành công của ngân hàng, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ tiền gửi tiết kiệm. Khách hàng trung thành không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn giới thiệu cho người khác. Ngân hàng Đông Á, với nhiều sản phẩm tiết kiệm đa dạng, đang nỗ lực duy trì và phát triển lòng trung thành của khách hàng cá nhân.

1.1. Khái niệm lòng trung thành của khách hàng

Lòng trung thành của khách hàng được định nghĩa là sự cam kết của khách hàng đối với một thương hiệu hoặc dịch vụ. Điều này thể hiện qua việc khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ và giới thiệu cho người khác.

1.2. Tầm quan trọng của lòng trung thành trong ngân hàng

Trong ngành ngân hàng, lòng trung thành của khách hàng không chỉ giúp duy trì doanh thu mà còn tạo ra một mạng lưới khách hàng tiềm năng thông qua sự giới thiệu.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng tại Ngân hàng Đông Á

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại Ngân hàng Đông Á. Những yếu tố này bao gồm sự đồng cảm, chất lượng dịch vụ, và sự tin cậy.

2.1. Sự đồng cảm trong dịch vụ ngân hàng

Sự đồng cảm của nhân viên ngân hàng đối với khách hàng có thể tạo ra một trải nghiệm tích cực, từ đó nâng cao lòng trung thành của khách hàng.

2.2. Chất lượng dịch vụ và lòng trung thành

Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Khách hàng sẽ trung thành hơn nếu họ cảm thấy dịch vụ mà họ nhận được là tốt.

2.3. Sự tin cậy trong giao dịch

Khách hàng cần cảm thấy an tâm khi gửi tiền tại ngân hàng. Sự tin cậy trong giao dịch sẽ thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng.

III. Phương pháp nghiên cứu lòng trung thành của khách hàng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng. Các biến độc lập và phụ thuộc được khảo sát để đo lường mức độ ảnh hưởng.

3.1. Phương pháp định tính

Phương pháp định tính giúp thu thập thông tin sâu sắc từ khách hàng về trải nghiệm của họ với dịch vụ ngân hàng.

3.2. Phương pháp định lượng

Phương pháp định lượng cho phép đo lường chính xác mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến lòng trung thành của khách hàng thông qua khảo sát.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sáu yếu tố chính ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng tại Ngân hàng Đông Á. Những yếu tố này cần được chú trọng để nâng cao lòng trung thành của khách hàng.

4.1. Phân tích kết quả nghiên cứu

Kết quả cho thấy sự đồng cảm và chất lượng dịch vụ là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến lòng trung thành của khách hàng.

4.2. Ứng dụng kết quả vào thực tiễn

Ngân hàng Đông Á có thể áp dụng các kết quả nghiên cứu để cải thiện dịch vụ và tăng cường lòng trung thành của khách hàng.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai

Lòng trung thành của khách hàng là một tài sản quý giá đối với Ngân hàng Đông Á. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp ngân hàng phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng

Các yếu tố như sự đồng cảm, chất lượng dịch vụ, và sự tin cậy đều có vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

5.2. Đề xuất hướng phát triển

Ngân hàng cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, từ đó nâng cao lòng trung thành.

08/07/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng thương mại có phần đông á khu vực thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Qua đó giúp tác giả hệ thống lại và đưa ra phương pháp nghiên cứu, xác định ý nghĩa thực tiễn của đề tài cũng như xác định kết cấu gồm 5 chương của luận văn. 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Một số khái niệm cơ bản 2.1 Khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm Khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm là các cá nhân có giao dịch gửi tiền tiết kiệm tại các NHTM hoặc các tổ chức tín dụng. Tiền gửi tiết kiệm là khoản tiền nhàn rỗi của cá nhân được gửi vào ngân hàng nhằm mục đích hưởng lãi theo định kì.

Các mức lãi suất tương ứng với từng kì hạn gửi được ngân hàng công bố sẵn. Các kì hạn thường là 1, 3, 6, 9, 12 tháng hoặc trên 1 năm (18, 24 tháng. Nhằm kiểm soát việc các NHTM tăng lãi suất để thu hút nguồn tiền gửi từ dân cư, kéo theo đó là lãi suất cho vay bị đẩy lên cao ảnh hưởng đến các hoạt động sản xuất kinh doanh và nền kinh tế đất nước, từ tháng 08/2011 NHNN đã quy định trần lãi suất tiền gửi tiết kiệm cá nhân. Trần lãi suất được uy định là mức lãi suất cao nhất mà các NHTM có thể áp dụng trong hoạt động huy động vốn, mọi hoạt động “chi ngoài” lãi suất dưới mọi hình thức đều được coi là vi phạm pháp luật.

Hình thức phổ biến và cổ điển nhất của tiền gửi tiết kiệm là loại tiền gửi tiết kiệm có sổ. Khi gửi tiền, ngân hàng cấp cho người gửi một cuốn sổ dùng để ghi nhận các khoản tiền gửi vào và tiền rút ra. Quyển sổ này đồng thời có giá trị như một chứng thư xác nhận về khoản tiền đã gửi (Nguyễn, 2009). Nhằm đáp ứng nhu cầu gửi tiền của khách hàng, hầu hết các ngân hàng hiện nay đều cung cấp đa dạng các sản phẩm gửi tiết kiệm.

Một số sản phẩm tiền gửi phổ biến có thể kể đến như tiết kiệm không kỳ hạn, tiết kiệm có kỳ hạn, tiết kiệm Online,… Đặc điểm hành vi của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm: hành vi của KHCN gửi tiền tiết kiệm tại các NHTM được phân loại và sắp xếp theo tiến trình thời gian trong quá trình gửi tiền giống như các hành vi tiêu dùng cá nhân khác (Ahmad & Kamal, 2002), bao gồm các nhóm hành vi như sau: Hành vi trước 8 khi gửi tiền (tìm kiếm thông tin, lựa chọn ngân hàng), Hành vi trong quá trình gửi tiền (lựa chọn sản phẩm và hình thức gửi tiển, phản ứng đối với các chương trình của NHTM), Hành vi sau khi gửi tiền và trong tương lai (trung thành với ngân hàng, rời bỏ ngân hàng).2 Chất lượng dịch vụ 2.1 Khái niệm chất lượng dịch vụ Các nhà nghiên cứu trên thế giới đã đưa ra nhiều định nghĩa trên các khía cạnh và mức độ khác nhau về chất lượng của dịch vụ. Theo Parasuraman và cộng sự (1988), chất lượng dịch vụ được xem như là khoảng cách giữa sự mong đợi của các khách hàng và nhận thức của họ khi sử dụng dịch vụ. Chất lượng dịch vụ là một cấu trúc khái niệm đa chiều phản ảnh các khía cạnh khác nhau liên quan đến sự tương tác giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ (Parasuraman & cộng sự, 1988). Định nghĩa này đã được giới học giả và quản trị chấp nhận, sử dụng rộng rãi vào nghiên cứu cũng như ứng dụng thực tế.

Cùng quan điểm đó, Gronroos (1984) cho rằng khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ thông qua so sánh việc cung cấp dịch vụ thực tế với những gì họ mong đợi so với những kinh nghiệm sử dụng dịch vụ của họ. Theo Yilmaz và cộng sự (2017) chất lượng dịch vụ là một giá trị trực quan tích hợp của sự phù hợp của các dịch vụ cung cấp cho khách hàng. Oliver (1980) cho rằng khách hàng đánh giá CLDV là thấp nếu cảm nhận không đáp ứng kỳ vọng và chất lượng là cao khi cảm nhận vượt quá kỳ vọng.2 Các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ ❖ Mô hình đánh giá chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos (1984) Theo mô hình này chất lượng dịch vụ được đánh giá bằng cách so sánh giữa giá trị mà khách hàng mong đợi trước khi sử dụng dịch vụ và giá trị mà khách hàng nhận được sau khi sử dụng dịch vụ.1 Mô hình chất lượng kỹ thuật/ chức năng. Để đo lường chất lượng dịch vụ Gronroos đưa ra ba tiêu chí: chất lượng chức năng, chất lượng kỹ thuật và hình ảnh doanh nghiệp.

- Chất lượng kỹ thuật mô tả dịch vụ được cung cấp là gì và chất lượng mà khách hàng nhận được từ dịch vụ. - Chất lượng chức năng mô tả dịch vụ được cung cấp như thế nào hay làm thế nào khách hàng nhận được kết quả chất lượng kỹ thuật - Hình ảnh là yếu tố rất quan trọng được xây dựng chủ yếu dựa trên chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của dịch vụ, ngoài ra còn một số yếu tố khác như truyền thông, truyền miệng, chính sách giá, PR. ❖ Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985) Parasuraman và cộng sự (1985) cho rằng: “Chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi (kỳ vọng) của khách hàng và nhận thức (cảm nhận) của họ khi đã sử dụng qua dịch vụ”. Mô hình chất lượng dịch vụ được xây dựng dựa trên phân tích các khoảng cách chất lượng dịch vụ.2 Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ.

Nguồn: Parasuraman và cộng sự (1985). - Khoảng cách 1: Khoảng cách giữa nhận thức của công ty về kỳ vọng của khách hàng với kỳ vọng của khách hàng. - Khoảng cách 2: Khoảng cách giữa nhận thức của công ty về kỳ vọng của khách hàng với các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ. - Khoảng cách 3: Khoảng cách giữa tiêu chuẩn dịch vụ với dịch vụ thực tế cung cấp cho khách hàng.

- Khoảng cách 4: Khoảng cách giữa chất lượng dịch vụ thực tế cung cấp và chất lượng dịch vụ đã thông tin tới khách hàng. - Khoảng cách 5: Khoảng cách giữa dịch vụ khách hàng nhận được và kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ. Đến năm 1988, Parasuraman và cộng sự thực hiện nghiên cứu và cải tiến thành mô hình SERVQUAL, dùng để đánh giá cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ và rút bớt 10 đặc tính chất lượng dịch vụ thành 5 đặc tính chất lượng dịch vụ (tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, đồng cảm và phương tiện hữu hình). Đây là mô hình đo lường chất lượng dịch vụ được sử dụng rộng rãi nhất, ứng dụng trong hầu 11 hết các lĩnh vực.

Yilmaz và cộng sự (2017) dựa trên nền tảng của mô hình SERVQUAL, đã cho thấy chất lượng dịch vụ trong ngành Ngân hàng đo lường thông qua 5 nhân tố sau: Sự đảm bảo, Khả năng đáp ứng, Mức độ tin cậy, Phương tiện hữu hình và Khả năng tiếp cận để phù hợp hơn với bối cảnh ngành Ngân hàng. Trong nghiên cứu này, tác giả cũng sẽ kế thừa các thang đo chất lượng dịch vụ từ mô hình SERVQUAL với 5 thành phần: Sự tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình để đo lường chất lượng dịch vụ. ❖ Mô hình tổng hợp chất lượng dịch vụ của Brogowicz và cộng sự (1990) Khoảng cách chất lượng dịch vụ có thể tồn tại ngay cả khi khách hàng chưa hề sử dụng dịch vụ nhưng được nghe người khác nói về dịch vụ đó, hoặc nghe qua quảng cáo hay các phương tiện truyền thông khác. Điều cần thiết là phải gắn kết được nhận thức của khách hàng tiềm năng về chất lượng dịch vụ cung cấp với nhận thức thực tế của khách hàng về chất lượng dịch vụ sau khi họ đã sử dụng dịch vụ.3 Mô hình tổng hợp chất lượng dịch vụ.

Nguồn: Brogowicz và cộng sự (1990) Mô hình này tích hợp khung quản lý truyền thống, sự thiết kế - vận hành dịch vụ và các hoạt động marketing. Mục đích của mô hình là xác định các khía cạnh liên quan đến chất lượng dịch vụ trong khung quản lý truyền thống về việc lập kế hoạch, thực 12 hiện và kiểm soát. Mô hình xem xét ba yếu tố gồm: (1) hình ảnh công ty, (2) các yếu tố ảnh hưởng từ bên ngoài và (3) các hoạt động marketing truyền thống như các yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng kỹ thuật và chức năng kỳ vọng của sản phẩm. ❖ Mô hình đánh giá dựa trên kết quả thực hiện của Cronin và Taylor (1992) Cronin và Taylor (1992) đã nghiên cứu các khái niệm, phương pháp đo lường chất lượng dịch vụ và mối quan hệ với sự hài lòng cũng như thiện chí mua hàng của khách hàng, từ đó đưa ra kết luận rằng yếu tố nhận thức là công cụ dự báo tốt hơn về chất lượng dịch vụ.

Việc đo lường chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor được xem là một phương pháp thuận tiện và rõ ràng trong việc đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên đo lường thông qua kết quả thể hiện của chất lượng dịch vụ. Cronin và Taylor lập luận rằng khung phân tích theo mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988) dễ gây nhầm lẫn giữa sự hài lòng và thái độ của khách hàng. Các tác giả này cho rằng chất lượng dịch vụ có thể được định nghĩa “tương tự như một thái độ”, và thay vì “kết quả thực hiện theo như mong đợi” thì “kết quả thực hiện thực tế” sẽ xác định chất lượng dịch vụ tốt hơn. Mô hình SERVPERF cho phép đo lường chất lượng dịch vụ với hệ thống các tiêu thức được cấu thành từ những yếu tố chi tiết hơn, 4 thành phần của thang đo SERVPERF bao gồm: (1) Độ tin cậy, (2) Mức độ đáp ứng, (3) Năng lực phục vụ và (4) Phương tiện hữu hình.3 Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và lòng trung thành khách hàng Colgate và Hedge (2001) nghiên cứu hành vi chuyển đổi của khách hàng trong dịch vụ ngân hàng bán lẻ và thấy rằng chất lượng của các sản phẩm, dịch vụ do Ngân hàng cung cấp có ảnh hưởng tích cực đến việc giảm hành vi chuyển đổi, tăng lòng trung thành của khách hàng.

Chất lượng dịch vụ kém là một trong những yếu tố quyết định lòng trung thành kém và các ý định hành vi không thuận lợi (Aydin & O¨ zer, 2005; Zeithaml & cộng sự, 1996).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lòng Trung Thành Của Khách Hàng Dịch Vụ Tiền Gửi Tiết Kiệm Tại Ngân Hàng Đông Á" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng. Tài liệu phân tích các yếu tố như chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng và các chính sách chăm sóc khách hàng, từ đó giúp các ngân hàng hiểu rõ hơn về cách xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược này, nhằm nâng cao sự trung thành và tăng cường hiệu quả kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng dịch vụ tín dụng và cách cải thiện nó. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp nâng cao chất lượng cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam sẽ cung cấp thêm thông tin về chất lượng cho vay, một yếu tố quan trọng trong việc giữ chân khách hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng trong ngành ngân hàng.