Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên khoa quản trị văn phòng trường đại học nội vụ hà nội

Chuyên khảo kinh tế phân tích Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên khoa quản trị văn phòng trường đại học nội vụ hà, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Quản trị văn phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng hợp

2023

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Kết Quả Học Tập Của SV

Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng kết quả học tập của sinh viên là một lĩnh vực quan trọng trong giáo dục. Kết quả học tập không chỉ phản ánh năng lực học tập cá nhân mà còn là thước đo hiệu quả của quá trình đào tạo. Nhiều yếu tố tác động đến kết quả học tập sinh viên Quản trị văn phòng, bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Các yếu tố bên trong bao gồm động lực học tập, khả năng tiếp thu, và kỹ năng tự học. Các yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường học tập, chương trình đào tạo, và sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội. Việc xác định và phân tích các yếu tố tác động học tập giúp đưa ra các giải pháp nâng cao kết quả học tập cho sinh viên. Bài viết này tập trung vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập sinh viên Quản trị văn phòng. Theo nghiên cứu của Bộ Nội Vụ (2023), cần có cái nhìn toàn diện để cải thiện chất lượng giáo dục.

1.1. Khái niệm kết quả học tập sinh viên Quản trị văn phòng

Kết quả học tập là thước đo mức độ đạt được kiến thức, kỹ năng và thái độ của sinh viên sau một quá trình học tập. Đối với sinh viên Quản trị văn phòng, kết quả học tập phản ánh khả năng áp dụng kiến thức chuyên môn vào thực tế công việc. Điểm số, điểm trung bình tích lũy (GPA) và xếp loại học lực là các chỉ số quan trọng đánh giá kết quả học tập. Đánh giá kết quả học tập cần khách quan và toàn diện, dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Kết quả học tập tốt giúp sinh viên có nhiều cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng

Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng đào tạo. Việc xác định các yếu tố này giúp nhà trường và giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy, xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Sinh viên có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để điều chỉnh phương pháp học tập cá nhân, tăng cường kỹ năng tự học. Gia đình và xã hội cũng có thể tạo điều kiện tốt hơn để hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập. Nghiên cứu này đóng góp vào việc nâng cao tỷ lệ tốt nghiệp và chất lượng nguồn nhân lực.

II. Áp Lực Học Tập Thách Thức Với Sinh Viên Hiện Nay

Áp lực học tập là một vấn đề phổ biến đối với sinh viên, đặc biệt là sinh viên Quản trị văn phòng với khối lượng kiến thức chuyên ngành và kỹ năng mềm cần trang bị. Áp lực học tập có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm kỳ vọng của gia đình, áp lực từ bạn bè, và yêu cầu cao từ nhà trường. Quá nhiều áp lực học tập có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu, và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần sinh viênsức khỏe thể chất sinh viên. Sinh viên cần học cách quản lý áp lực học tập một cách hiệu quả để duy trì động lực học tập và đạt được kết quả học tập tốt. Nghiên cứu chỉ ra rằng, áp lực học tập quá mức có thể gây ra tình trạng burnout ở sinh viên (Tạ Thị Hoa, 2023).

2.1. Các nguồn gốc của áp lực học tập đối với sinh viên

Áp lực học tập có thể bắt nguồn từ nhiều phía. Kỳ vọng của gia đình về kết quả học tập cao có thể tạo ra áp lực lớn cho sinh viên. Áp lực từ bạn bè trong việc cạnh tranh để đạt được thành tích tốt cũng là một yếu tố. Yêu cầu cao từ nhà trường về kiến thức và kỹ năng cũng góp phần làm tăng áp lực học tập. Ngoài ra, tài chính sinh viên hạn hẹp, việc làm thêm và học tập đồng thời cũng tạo ra áp lực về thời gian và kinh tế.

2.2. Hậu quả của áp lực học tập đến kết quả học tập

Áp lực học tập quá mức có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực. Căng thẳng và lo âu làm giảm khả năng tập trung và tiếp thu kiến thức. Sức khỏe tinh thần suy giảm ảnh hưởng đến động lực học tậpkhả năng tự học. Sức khỏe thể chất cũng bị ảnh hưởng do thiếu ngủ, ăn uống không điều độ. Tất cả những điều này đều có thể dẫn đến kết quả học tập kém và thậm chí là bỏ học.

III. Phương Pháp Học Tập Hiệu Quả Bí Quyết Thành Công

Phương pháp học tập đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định kết quả học tập sinh viên. Mỗi sinh viên có một phương pháp học tập riêng phù hợp với khả năng tiếp thu và phong cách học tập cá nhân. Việc lựa chọn và áp dụng phương pháp học tập hiệu quả giúp sinh viên tiết kiệm thời gian, tăng cường khả năng tiếp thu, và đạt được kết quả học tập tốt. Các kỹ năng quản lý thời giankỹ năng tự học là yếu tố then chốt trong việc áp dụng phương pháp học tập hiệu quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh viên có kỹ năng quản lý thời gian tốt thường có kết quả học tập cao hơn (Dương Thị Linh, 2023).

3.1. Tầm quan trọng của kỹ năng quản lý thời gian

Kỹ năng quản lý thời gian giúp sinh viên sắp xếp và phân bổ thời gian hợp lý cho việc học tập và các hoạt động khác. Biết cách lập thời gian biểu học tập, xác định ưu tiên, và tránh lãng phí thời gian giúp sinh viên hoàn thành công việc đúng thời hạn và giảm áp lực học tập. Kỹ năng quản lý thời gian cũng giúp sinh viên có thời gian nghỉ ngơi và thư giãn, duy trì sức khỏe tinh thầnsức khỏe thể chất.

3.2. Phát triển kỹ năng tự học để nâng cao hiệu quả

Kỹ năng tự học là khả năng tự tìm kiếm, phân tích, và tổng hợp thông tin để học tập. Sinh viên có kỹ năng tự học tốt có thể chủ động trong việc học tập, không phụ thuộc quá nhiều vào giảng viên. Kỹ năng tự học bao gồm khả năng đọc hiểu, ghi chú, và sử dụng các nguồn tài liệu khác nhau. Phát triển kỹ năng tự học giúp sinh viên học tập hiệu quả hơn và chuẩn bị tốt cho tương lai.

3.3. Công nghệ hỗ trợ học tập như một công cụ đắc lực

Trong thời đại số, công nghệ hỗ trợ học tập đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả phương pháp học tập. Sinh viên có thể sử dụng các công cụ trực tuyến, phần mềm học tập, và ứng dụng di động để tiếp cận thông tin, tương tác với giảng viên và bạn bè, và quản lý việc học tập một cách hiệu quả. Công nghệ hỗ trợ học tập giúp sinh viên học tập linh hoạt hơn và phù hợp với phong cách học tập cá nhân.

IV. Môi Trường Học Tập Ảnh Hưởng Đến Thành Tích Học Tập

Môi trường học tập có ảnh hưởng đáng kể đến thành tích học tập của sinh viên. Môi trường học tập bao gồm cả yếu tố vật chất và yếu tố xã hội. Yếu tố vật chất bao gồm cơ sở vật chất, trang thiết bị, và điều kiện học tập. Yếu tố xã hội bao gồm mối quan hệ giữa sinh viên và giảng viên, sự hỗ trợ từ bạn bè, và văn hóa học đường. Một môi trường học tập tích cực tạo điều kiện cho sinh viên phát triển năng lực học tập và đạt được kết quả học tập tốt. Theo khảo sát, sinh viên đánh giá cao cơ sở vật chất hiện đại và sự hỗ trợ nhiệt tình từ giảng viên (Dương Thị Phương Anh, 2023).

4.1. Cơ sở vật chất và công nghệ hỗ trợ học tập

Cơ sở vật chất hiện đại và đầy đủ, bao gồm phòng học, thư viện, phòng thí nghiệm, và các trang thiết bị hỗ trợ học tập, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp thu kiến thức. Công nghệ hỗ trợ học tập, như internet tốc độ cao, phần mềm học tập, và hệ thống quản lý học tập trực tuyến, giúp sinh viên truy cập thông tin dễ dàng và tương tác với giảng viên và bạn bè.

4.2. Tương tác giữa giảng viên và sinh viên trong giảng dạy

Mối quan hệ tốt đẹp giữa giảng viên và sinh viên tạo ra một môi trường học tập cởi mở và thân thiện. Giảng viên nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao, và sẵn sàng hỗ trợ sinh viên trong học tập. Phản hồi từ giảng viên thường xuyên và kịp thời giúp sinh viên nhận ra điểm mạnh và điểm yếu, từ đó điều chỉnh phương pháp học tập phù hợp. Sự tương tác tích cực giữa giảng viên và sinh viên thúc đẩy động lực học tậpkhả năng tiếp thu.

4.3. Xây dựng văn hóa học đường tích cực hỗ trợ

Văn hóa học đường tích cực khuyến khích sự sáng tạo, hợp tác, và tôn trọng lẫn nhau. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ học thuật, và các sự kiện văn hóa tạo cơ hội cho sinh viên giao lưu, học hỏi, và phát triển kỹ năng mềm. Sự hỗ trợ từ bạn bè và cộng đồng sinh viên giúp sinh viên cảm thấy được gắn kết và giảm áp lực học tập.

V. Gia Đình Và Học Tập Mối Quan Hệ Tác Động Thế Nào

Gia đình và học tập có mối quan hệ mật thiết, ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên. Sự hỗ trợ từ gia đình về mặt tài chính, tinh thần, và vật chất tạo điều kiện cho sinh viên tập trung vào học tập. Kỳ vọng của gia đình về kết quả học tập cũng có thể là nguồn động lực hoặc áp lực đối với sinh viên. Môi trường gia đình ổn định, hòa thuận, và khuyến khích học tập tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của sinh viên. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên có sự hỗ trợ tốt từ gia đình thường có kết quả học tập cao hơn (Tạ Thị Hoa, 2023).

5.1. Vai trò của tài chính gia đình đến việc học tập

Tài chính gia đình ổn định giúp sinh viên trang trải các chi phí học tập, sinh hoạt, và mua sắm tài liệu. Sinh viên không phải lo lắng về vấn đề tài chính có thể tập trung vào học tập và tham gia các hoạt động ngoại khóa. Học bổng và các chương trình hỗ trợ tài chính cũng giúp giảm gánh nặng cho gia đình và khuyến khích sinh viên học tập tốt.

5.2. Ảnh hưởng của kỳ vọng gia đình đến động lực học tập

Kỳ vọng của gia đình về kết quả học tập có thể tạo ra động lực học tập hoặc áp lực học tập cho sinh viên. Kỳ vọng quá cao có thể khiến sinh viên cảm thấy căng thẳng và lo lắng, trong khi kỳ vọng vừa phải tạo động lực để sinh viên cố gắng hơn. Gia đình nên khuyến khích và hỗ trợ sinh viên theo đuổi đam mê, thay vì áp đặt các mục tiêu không phù hợp.

5.3. Tạo môi trường gia đình khuyến khích tự học và phát triển

Môi trường gia đình ổn định, hòa thuận, và khuyến khích học tập tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của sinh viên. Gia đình nên tạo điều kiện cho sinh viên có không gian học tập yên tĩnh, cung cấp các nguồn tài liệu cần thiết, và khuyến khích sinh viên đọc sách, tham gia các hoạt động học thuật. Gia đình cũng nên tạo cơ hội cho sinh viên giao lưu, học hỏi kinh nghiệm từ những người thành công.

VI. Kết Luận Giải Pháp Nâng Cao Kết Quả Học Tập SV Quản Trị

Nâng cao kết quả học tập sinh viên Quản trị văn phòng đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên, bao gồm sinh viên, nhà trường, gia đình, và xã hội. Sinh viên cần chủ động trong việc học tập, lựa chọn phương pháp học tập phù hợp, và phát triển kỹ năng tự học. Nhà trường cần tạo ra môi trường học tập tích cực, cung cấp cơ sở vật chất hiện đại, và hỗ trợ sinh viên về mặt học thuật và tinh thần. Gia đình cần tạo điều kiện cho sinh viên tập trung vào học tập, khuyến khích và hỗ trợ sinh viên theo đuổi đam mê. Xã hội cần tạo ra các cơ hội việc làm và phát triển sự nghiệp cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp cụ thể (Tạ Thị Hoa, 2023).

6.1. Nâng cao động lực học tập và mục tiêu học tập rõ ràng

Động lực học tậpmục tiêu học tập rõ ràng là yếu tố quan trọng giúp sinh viên vượt qua khó khăn và đạt được kết quả học tập tốt. Sinh viên nên xác định rõ mục tiêu học tập ngắn hạn và dài hạn, và tìm kiếm những điều thú vị trong quá trình học tập. Tham gia các hoạt động ngoại khóa, giao lưu với những người thành công, và tìm kiếm sự hướng dẫn từ những người có kinh nghiệm giúp sinh viên duy trì động lực học tập.

6.2. Tăng cường kỹ năng mềm và kiến thức chuyên ngành

Kỹ năng mềm, như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, và kỹ năng giải quyết vấn đề, đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Sinh viên nên tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, và các dự án thực tế để rèn luyện kỹ năng mềm. Bên cạnh đó, việc nắm vững kiến thức chuyên ngành là nền tảng để sinh viên áp dụng vào thực tế công việc. Tham gia các khóa học nâng cao, đọc sách chuyên ngành, và tìm kiếm cơ hội thực tập giúp sinh viên củng cố kiến thức chuyên ngành.

6.3. Xây dựng mạng lưới quan hệ xã hội và chuyên môn

Mạng lưới quan hệ xã hội và chuyên môn giúp sinh viên mở rộng kiến thức, học hỏi kinh nghiệm, và tìm kiếm cơ hội việc làm. Tham gia các sự kiện, hội thảo, và các hoạt động giao lưu giúp sinh viên kết nối với những người có chung sở thích và mục tiêu. Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với giảng viên, bạn bè, và các chuyên gia trong ngành giúp sinh viên có được sự hỗ trợ và hướng dẫn cần thiết.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Một số khái niệm về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên 1.1 Khái niệm sinh viên Theo Từ Điển Tiếng Việt, chủ biên Hoàng Phê, nhà xuất bản, NXB Đà Nẵng, 2003: Sinh viên là người học ở bậc đại học là người được học tập, rèn luyện tại chương trình đào tạo trình độ hệ chính quy trong cơ sở giáo dục, được cung cấp cơ sở vật chất, đảm bảo nhiệm vụ và quyền hạn trong quá trình rèn luyện. Sinh viên là người đăng ký vào trường giáo dục nhà nước công lập hoặc tư nhân đủ trình độ học thức và kỹ năng cơ bản ở bậc cao đẳng, đại học. Hay sinh viên là người tham gia các khoá học để đạt được mức độ tốt nhất do người hướng dẫn đã dạy. Sinh viên là chủ thể thực hiện hoạt động học tập, nghiên cứu khoa học được giảng dạy kiến thức và truyền đạt kinh nghiệm để ra trường có một công việc tốt.2 Khái niệm học tập Theo GS.Nguyễn Ngọc Quang, học là quá trình tự điều khiển tối ưu sự chiếm lĩnh khái niệm khoa học, hình thành cấu trúc tâm lý mới, phát triển nhân cách toàn diện.

Việc học tập có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với tất cả mọi người. Thời gian trôi qua không thể lấy lại được vì thế hãy trân trọng những khoảnh khắc tuyệt vời của thế giới ban tặng cho bạn. Học tập là quá trình tích lũy kinh nghiệm, bổ sung, trau dồi kiến thức nâng cao từ kiến thức cơ bản mà đã học từ trước. Học hiểu là có ý chí tiến thủ, cầu thị, luôn học hỏi những điều tích cực trong trường học cũng như ngoài cuộc sống.

Học luôn đòi hỏi trách nhiệm cao, học kiến thức sách vở, học kỹ năng mềm trong cuộc sống. Học tập diễn ra mọi lúc, mọi nơi, dù bất kỳ đi đâu luôn có những thứ mới mẻ, thú vị cho chúng ta học tập. Đầu tư cho học tập là khoản đầu tư tài chính lâu dài, không bao giờ lỗ. Sinh viên trải qua quá trình học tập nâng cao rút ra bài học kinh nghiệm từ những người xung quanh.

Học là quá trình thay đổi lâu dài về hành vi, là kết quả những trải nghiệm thú vị trong cuộc sống. Học tập là quá trình nghiên cứu chuyên sâu, mở rộng các vấn đề, lĩnh vực mà mình muốn tìm hiểu.3 Khái niệm kết quả học tập Theo tác giả Nguyễn Đức Chính: Kết quả học tập là mức độ đạt được kiến thức, kỹ năng hay nhận thức của người học trong một lĩnh vực nào đó. Kết quả học tập là thành tích , thành tựu đạt được của mỗi bạn học sinh viên. Giảng viên thông qua các bài kiểm tra dưới nhiều hình thức khác nhau như vấn đáp, viết, trắc nghiệm, thực hành,.kết hợp với đánh giá mức độ ý thức tham gia các buổi học.

Do vậy, kết quả học tập có thể hiểu là sản phẩm của quá trình tiếp thu những kiến thức và kỹ năng mà họ được học ở một môn cụ thể tại trường được biểu hiện thông qua kết quả đánh giá quá trình học tập của sinh viên. Trong nghiên cứu này, việc đánh giá kết quả học tập của sinh viên Khoa Quản trị văn phòng Trường Đại học Nội vụ Hà Nội (cũ) theo thang điểm trung bình tích lũy hệ 4 được quy định tại Điều 10 Quy chế đào tạo trình độ đại học (Ban hành kèm theo Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT ngày 18 tháng 3 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo) như sau: Từ 3,6 đến 4,0: Xuất sắc; Từ 3,2 đến 3,6: Giỏi; Từ 2,5 đến 3,2: Khá; Từ 2,0 đến 2,5: Trung bình; Từ 1,0 đến 2,0: Yếu; Dưới 1,0: Kém.4 Khái niệm phương pháp học tập Phương pháp là hệ thống các nguyên tắc vận dụng những nguyên lí, lí luận phản ánh hiện thực khách quan, nhằm chỉ đạo hoạt động nhận thức và hoạt động cải tạo thực tiễn của con người. Phương pháp học tập có thể hiểu là cách thức học và rèn luyện năng lực bản thân nâng cao kết quả học tập. Hình thức học tập của sinh viên ở cấp đại học được nâng cao so với các cấp học trước đây.

Phương pháp học tập là cách thức để sinh viên điều khiển hành động tư suy của mình vào việc học. Phương pháp học tập của mỗi sinh viên khác nhau, tùy vào năng lực mà chọn những con đường phù hợp để hoàn thành thử thách. Vì vậy, sinh viên cần có phương pháp học tập phù hợp với năng lực của bản thân và đặc điểm của học phần.5 Khái niệm phương pháp giảng dạy Phương pháp dạy học là cách thức hợp tác của thầy và trò, trong đó thầy truyền đạt kiến thức, kĩ năng, thái độ; thầy điểu khiển việc học của trò, trò tiếp thu và tự điền khiển hoạt động học tập của bản thân. Phương pháp giảng dạy là con đường, cách thức tiến hành hoạt động dạy học (Phan Trọng Ngọ, Dạy học và phương pháp dạy học, NXB Đại học Sư phạm 2005).

Phương pháp dạy học truyền tải phương pháp dạy và phương pháp học. Hai phương pháp này có mối liên kết chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau. Dạy và học là hoạt động mang tính sáng tạo, đa đạng, linh hoạt, luôn biến đổi và tuân theo quy luật về sự thống nhất phương pháp, mục đích, nội dung, phù hợp với đối tượng. Ngoài ra, hai hoạt động được đánh giá tỉ lệ thuận với nhau.

Nếu hoạt động dạy áp dụng phương pháp tốt, thì hoạt động học cũng theo đó mà được cải thiện, nâng cao, từ đó kết quả học tập cũng trở nên tốt hơn. Ngược lại hoạt động dạy không tốt, thờ ơ thì phương hướng học tập của sinh viên sa sút. Do vậy, phương pháp giảng dạy mà nhóm tác giả đề cập đến ở đây đó là tổng hợp những cách thức tiến hành hoạt động dạy phối hợp với hoạt động học, dạy học chỉ đường cho hoạt động học nhằm đạt được mục tiêu giáo dục. Kết quả cuối cùng là tri thức, kỹ năng mà người học lĩnh hội được từ quá trình đó.6 Khái niệm cơ sở vật chất của nhà trường Chương trình cải tiến chất lượng giáo dục 2 (EQUIP2) đã đánh giá rằng “điểm khởi đầu cho việc học tập là có một nơi để học tập”.

Nhóm tác giả đề cập đến cơ sở vật chất của nhà trường bao gồm trang thiết bị phục vụ cho giảng dạy và học tập (bàn, ghế, bảng, máy chiếu, ánh sáng, loa, điều lạnh, quạt.), thư viện trường (giáo trình, tài liệu tham khảo,.), hệ thống điện, nước, mạng Internet, vệ sinh,.trong khuôn viên trường học. Cơ sở vật chất của nhà trường là những phương tiện thiết yếu hỗ trợ, phục vụ cho hoạt động giảng dạy, giúp sinh viên học tập thuận lợi, dễ dàng, hiệu quả. Các phương tiện hiện đại giúp các thầy cô giảm thiểu đi phần thời gian trình bày thuần lý thuyết, dành nhiều thời lượng tiết học cho sinh viên tiếp cận, trải nghiệm, tương tác, chủ động tư duy, tìm tòi và sáng tạo. Một môi trường học tập hiện đại là nguồn động lực để sinh viên thể hiện năng lực của bản thân, tham gia tích cực vào các hoạt động của nhà trường để đạt kết quả học tập tốt, lưu trữ kỷ niệm tốt đẹp dưới mái trường đại học.2 Mô hình nghiên cứu của đề tài Dựa trên sự tìm hiểu tổng quan những tài liệu nghiên cứu và những mô hình nghiên cứu trước đây, mỗi mô hình nghiên cứu bao gồm các biến khác nhau, các biến này thay đổi tương ứng theo phạm vi, lĩnh vực, mục đích và những điều kiện thực tế.

Trong nghiên cứu này, nhóm tác giả tiến hành nghiên cứu sự ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về bản thân sinh viên gia đình, nhà trường, đến kết quả học tập của họ. Mô hình nghiên cứu của đề tài được thể hiện như sau: Bản thân Gia đình sinh viên Nhà trường Qúa trình KẾT QUẢ học tập HỌC TẬP 1.3 Một số yếu tố tác động đến kết quả học tập của sinh viên 1.1 Bản thân sinh viên 1.1 Động cơ học tập Động cơ là yếu tố có tác dụng chi phối, hình thành tư tưởng giúp con người hành động thực hiện mục tiêu đề ra. Tác giả Kleinbeck cho rằng: Động cơ là điểm xuất phát cho lao động và học tập. Kết quả học tập và hiệu suất công việc không những được thể hiện qua kết quả thực hiện mà còn ảnh hưởng bởi động cơ ban đầu.

Trong những năm gần đây, nhiều nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu quả học tập bị ảnh hưởng bởi sự đối lập về năng lực và động cơ học tập của sinh viên. Kết quả học tập thể hiện năng lực của sinh viên đó, thì động cơ học tập là yếu tố quyết định sự định hướng, kiên định, nỗ lực trong quá trình học tập. Động cơ học tập tỉ lệ thuận với kết quả 13 học tập, động cơ học tập càng cao thì kết quả học tập sẽ càng được gia tăng, vì khi đó, thang đo sự cam kết về việc tích lũy kiến thức và ứng dụng trong thời gian học tập. Theo tác giả PGS.TS Lê Thế Giới, cuốn sách Quản trị học: Động cơ chỉ những nỗ lực cả bên trong lẫn bên ngoài của một con người có tác dụng khơi dậy sự hứng khởi, nhiệt tình và kiên trì theo đuổi một cách thức hành động đã xác định.

Động cơ là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Theo tác giả Kleinbeck (2009, tr.347): Động cơ là nền tảng cho lao động và học tập. Năng suất lao động đạt được không chỉ xác định bởi khả năng làm việc, học tập mà còn phụ thuộc vào động cơ mà nó tạo ra.Maslow phân loại nhu cầu thành hai nhóm là nhu cầu cơ bản và nhu cầu bậc cao: nhu cầu cơ bản liên quan đến các yếu tố thể lý của con người như có đủ thức ăn, nước uống, nghỉ ngơi,. Nhu cầu bậc cao bao gồm các yếu tố tinh thần như được sự tôn trọng, được yêu thương, được phát biểu ý kiến, được hiểu biết cái mới, có địa vị xã hội và phát huy năng lực.Lomov cho rằng nhu cầu có quan hệ mật thiết với động cơ, động cơ là biểu hiện chủ quan của nhu cầu và ngược lại nhu cầu là cơ sở tất yếu của động cơ.

Chủ thể của hoạt động học là người học, đối tượng là những tri thức, kiến thức khoa học, kỹ năng, kỹ xảo. Khi chủ thể tham gia vào quá trình học tập chiếm lĩnh tri thức thôi thúc con người cố gắng. Do vậy học tập nhằm thỏa mãn nhu cầu học hỏi, khám phá tri thức, trở thành sức mạnh lôi cuốn người học, còn gọi đó là động cơ bên trong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các dự án và nghiên cứu tốt nghiệp trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ điện tự động công nghiệp đến quản lý du lịch. Những điểm nổi bật bao gồm việc thiết kế hệ thống cung cấp điện cho khu nhà ở thu nhập thấp, phân tích hoạt động bán hàng của một công ty nội thất, và nghiên cứu về chất lượng phục vụ trong ngành nhà hàng khách sạn.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về các phương pháp và chiến lược trong từng lĩnh vực, cũng như cách áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Đồ án tốt nghiệp điện tự động công nghiệp thiết kế cung cấp điện cho khu nhà ở 3 tầng thu nhập thấp pruksa an đồng, Khóa luận tốt nghiệp phântích hoạt động bán hàng của công ty tnhh mtv trang trí nội thất thuận bình, và Khóa luật tốt nghiệp quản trị du lịch nhà hàng khách sạn các giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của nhà hàng phố nướng khách sạn đệ nhất. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề và giải pháp trong từng lĩnh vực cụ thể.