Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Cổ Phiếu Và Lợi Nhuận Của Các Công Ty Ngành Thực Phẩm Niêm Yết

Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và lợi nhuận của công ty trong ngành thực phẩm niêm yết để đưa ra quyết định đầu tư thông minh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬT KÝ LÀM VIỆC NHÓM

PHIẾU TỰ ĐÁNH GIÁ LÀM VIỆC NHÓM

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.7. Cấu trúc của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về ngành Thực phẩm

2.2. Tổng quan lý thuyết về cổ phiếu và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu

2.2.1. Khái niệm cổ phiếu

2.2.2. Đặc điểm cổ phiếu

2.2.3. Phân loại cổ phiếu

2.2.4. Những vấn đề chung về giá trị cổ phiếu

2.2.4.1. Mệnh giá cổ phiếu
2.2.4.2. Giá trị sổ sách cổ phiếu
2.2.4.3. Giá trị thực của cổ phiếu

2.3. Tổng quan lý thuyết về lợi nhuận và các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp

2.3.1. Khái niệm về lợi nhuận

2.3.2. Các chỉ tiêu phản ánh lợi nhuận

2.3.3. Lý thuyết nền về lợi nhuận

2.3.4. Tổng quan về những nghiên cứu trước

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Mô hình nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ SUY LUẬN

4.1. Đối với các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu

4.1.1. Phân tích thống kê mô tả

4.1.2. Phân tích tương quan

4.1.3. Phân tích đa cộng tuyến

4.1.4. Phân tích kết quả hồi quy

4.2. Đối với các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp

4.2.1. Phân tích thống kê mô tả

4.2.2. Phân tích tính tương quan

4.2.3. Phân tích đa cộng tuyến

4.2.4. Phân tích kết quả hồi quy

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kết luận và một số kiến nghị về các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu và lợi nhuận doanh nghiệp

5.2. Kết luận về mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và lợi nhuận của doanh nghiệp nghành Thực phẩm

DANH MỤC THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu ngành thực phẩm

Ngành thực phẩm tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với nhiều công ty niêm yết trên sàn chứng khoán. Giá cổ phiếu của các công ty này chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này không chỉ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác mà còn giúp các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.

1.1. Tình hình thị trường chứng khoán và ngành thực phẩm

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang có sự phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong ngành thực phẩm. Các công ty như VNM, MSN, SAB luôn thu hút sự chú ý của nhà đầu tư. Sự biến động của giá cổ phiếu trong ngành này thường phản ánh tình hình kinh tế và nhu cầu tiêu dùng.

1.2. Các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến giá cổ phiếu

Các yếu tố như lạm phát, tăng trưởng GDP, và chính sách thuế đều có ảnh hưởng lớn đến giá cổ phiếu. Khi nền kinh tế phát triển, nhu cầu tiêu dùng tăng lên, kéo theo giá cổ phiếu của các công ty thực phẩm cũng tăng theo.

II. Những thách thức trong ngành thực phẩm ảnh hưởng đến lợi nhuận

Ngành thực phẩm không chỉ đối mặt với cơ hội mà còn nhiều thách thức. Các yếu tố như chi phí sản xuất, cạnh tranh và biến động giá nguyên liệu đều có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

2.1. Chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến lợi nhuận

Chi phí sản xuất là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận. Khi chi phí nguyên liệu tăng, lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, việc quản lý chi phí hiệu quả là rất cần thiết.

2.2. Cạnh tranh trong ngành thực phẩm

Cạnh tranh trong ngành thực phẩm ngày càng gia tăng, với nhiều doanh nghiệp mới tham gia thị trường. Điều này tạo ra áp lực lớn lên giá cả và lợi nhuận của các công ty hiện tại.

III. Phương pháp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp phân tích định lượng và định tính. Việc áp dụng các mô hình hồi quy giúp xác định mối quan hệ giữa các yếu tố và giá cổ phiếu.

3.1. Mô hình hồi quy Pooled OLS

Mô hình hồi quy Pooled OLS là một trong những phương pháp phổ biến để phân tích dữ liệu. Phương pháp này giúp xác định mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và các yếu tố kinh tế vĩ mô.

3.2. Phân tích đa cộng tuyến

Phân tích đa cộng tuyến giúp kiểm tra sự tương quan giữa các biến độc lập. Điều này rất quan trọng để đảm bảo rằng các yếu tố không bị trùng lặp và ảnh hưởng đến kết quả phân tích.

IV. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu về lợi nhuận ngành thực phẩm

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận trong ngành thực phẩm không chỉ giúp các nhà đầu tư mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các doanh nghiệp. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận.

4.1. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như chi phí sản xuất và chính sách thuế có ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận. Doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược kinh doanh để tối ưu hóa lợi nhuận.

4.2. Khuyến nghị cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần chú trọng đến việc quản lý chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc áp dụng công nghệ mới cũng sẽ giúp cải thiện hiệu quả sản xuất và tăng cường khả năng cạnh tranh.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của ngành thực phẩm

Ngành thực phẩm tại Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, các doanh nghiệp cần phải nắm bắt và ứng phó kịp thời với các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và lợi nhuận.

5.1. Tương lai của ngành thực phẩm

Với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng, ngành thực phẩm sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn sàng để đón nhận cơ hội này.

5.2. Những thách thức cần vượt qua

Ngành thực phẩm cũng phải đối mặt với nhiều thách thức như biến động giá nguyên liệu và cạnh tranh khốc liệt. Việc xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua những khó khăn này.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu 3 Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị. 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan về ngành Thực phẩm Việt Nam đang trở thành thị trường có sức tiêu thụ thực phẩm - đồ uống rất tiềm năng trong khu vực (Tạp chí Tài chính, 2018). Có thể thấy ngành thực phẩm tại Việt Nam là ngành đã và đang phát triển tích cực, đóng vai trò chủ lực cho nền kinh tế nước nhà.

Trong nhiều năm qua, đây luôn là một trong những ngành kinh tế quan trọng và nhiều tiềm năng phát triển với tốc độ tăng trưởng được dự báo từ 5 - 6%/năm trong giai đoạn 2020-2025 như nhận định và đánh giá của nhiều chuyên gia kinh tế. Tuy nhiên, ảnh hưởng tiêu cực của đại dịch COVID-19 đã gây ra nhiều xáo trộn, khiến ngành thực phẩm Việt Nam chịu tác động lớn (CafeF, 2021). Chuỗi cung ứng nguyên liệu bị gián đoạn, tiêu thụ trong nước sụt giảm, đơn hàng xuất khẩu bị hủy bỏ hoặc giảm đáng kể, hoạt động logistics, vận tải hàng hóa bị đình trệ, ùn tắc tại các cảng, hàng hóa và dòng vốn đều thiếu hụt hoặc dồn ứ tại kho, trong khi đó doanh nghiệp vẫn phải duy trì trách nhiệm xã hội tối đa khiến nhiều doanh nghiệp phải chịu khó khăn và các sức ép lớn trong đợt dịch COVID-19. Bên cạnh đó, những thay đổi về hành vi của người tiêu dùng cũng có những ảnh hưởng trái chiều lên doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam, đòi hỏi các doanh nghiệp cần có chiến lược thay đổi và ứng phó thích hợp.

Đứng trước những khó khăn, các doanh nghiệp sản xuất lương thực, thực phẩm trong nước vẫn đáp ứng được nhu cầu trong nước, đảm bảo ổn định giá cả thị trường, chủ động thay đổi tư duy sản xuất kinh doanh trong bối cảnh mới bằng cách đầu tư máy móc, thiết bị công nghệ hiện đại, chú trọng chất lượng và mẫu mã sản phẩm để chinh phục thị trường khu vực và thế giới. Ngoài ra, việc Việt Nam đã và đang tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và mới đây nhất là EVFTA cũng đã mở ra rất nhiều cơ hội cho doanh nghiệp ngành thực phẩm phát triển, tăng cơ hội xuất khẩu. Chính vì vậy, giá trị xuất khẩu của ngành hàng thực phẩm và đồ uống Việt Nam vẫn tăng trưởng rất tích cực. Theo số liệu của Cục Thống kê TP.

Hồ Chí Minh cho thấy, chỉ số sản xuất ngành chế biến thực phẩm 9 tháng đầu năm 2020 đạt 103,4% so với cùng kỳ năm trước (Dangcongsan, 2020).2 Tổng quan lý thuyết về cổ phiếu và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu 2. Tổng quan lý thuyết về cổ phiếu a. Khái niệm cổ phiếu 5 Theo Từ điển bách khoa toàn thư (Wikipedia), Cổ phiếu là loại giấy chứng nhận số tiền của nhà đầu tư góp vào công ty phát hành. Cổ phiếu là chứng chỉ được công ty cổ phần phát hành hoặc bút toán ghi sổ xác nhận quyền sở hữu một hoặc một số cổ phần trong công ty đó.

Người nắm giữ cổ phiếu trở thành cổ đông, đồng thời là chủ sở hữu của công ty phát hành. Đặc điểm cổ phiếu  Không có kỳ hạn và cũng không hoàn vốn Cổ phiếu là giấy chứng nhận góp vốn của các cổ đông vào công ty cổ phần. Chỉ có một chiều góp vào và không thể hiện thời hạn hoàn vốn; không có kỳ hạn.  Cổ tức không ổn định, phụ thuộc vào kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Cổ tức cổ phiếu thường phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Và vì kết quả kinh doanh không ổn định nên cổ tức cũng không cố định theo. Khi doanh nghiệp làm ăn nếu phát đạt thì cổ đông được hưởng lợi nhuận nhiều hơn so với loại chứng khoán khác có lãi suất cố định. Ngược lại, khi làm ăn khó khăn hay thua lỗ, cổ tức có thể rất thấp hoặc cũng có thể không có cổ tức. Khi công ty phá sản cổ đông là người cuối cùng nhận được giá trị còn lại từ tài sản thanh lý.

 Giá của cổ phiếu biến động rất mạnh Giá biến động nhiều nhất ở trên thị trường thứ cấp. Do giá chịu sự tác động của nhiều nhân tố. Và nhân tố quan trọng nhất đó là kết quả kinh doanh của công ty.  Có tính lưu thông Có tính lưu thông khiến cổ phiếu có giá trị như là một loại tài sản thực tế được thể hiện ở trong đặc điểm của cổ phiếu.

Và nếu như tính thanh khoản giúp chủ sở hữu chuyển cổ phiếu thành tiền mặt khi cần thiết, thì tính lưu thông giúp chủ sở hữu cổ phiếu thực hiện nhiều hoạt động như thừa kế, tặng cho để thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình.  Tính thanh khoản cao Cổ phiếu có khả năng dễ dàng trong việc chuyển hóa thành tiền mặt. Tuy nhiên, tính thanh khoản cổ phiếu phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thứ nhất là do kết quả kinh doanh của tổ chức phát hành.

Thứ hai là mối quan hệ cung – cầu trên thị trường. 6  Tính tư bản giả Cổ phiếu có tính tư bản giả và tức là cổ phiếu có giá trị như tiền. Tuy nhiên, cổ phiếu không phải là tiền, nó chỉ có giá trị khi được đảm bảo bằng tiền. Mệnh giá của cổ phiếu cũng không phản ánh chính xác giá trị của cổ phiếu.

 Tính rủi ro cao Về mặt lý thuyết, khi đã phát hành thì cổ phiếu không đem lại rủi ro cho tổ chức phát hành. Mà rủi ro lúc này sẽ thuộc về chủ sở hữu cổ phiếu. Nguyên nhân là giá trị của cổ phiếu được các nguyên nhân khách quan quyết định. Như kết quả kinh doanh của tổ chức phát hành, cũng như tình hình chính trị, kinh tế và xã hội của quốc gia, toàn thế giới… Hơn nữa, giá trị cổ phiếu còn ảnh hưởng bởi tâm lý của số cổ đông nhà đầu tư.

Khi gặp các thông tin không chính xác, sự thiếu hiểu biết của nhà đầu tư cũng khiến cổ phiếu rủi ro nhiều hơn. Tất nhiên, rủi ro cao thường sẽ đi kèm với kỳ vọng về lợi nhuận lớn. Điều này tạo nên sự hấp dẫn của cổ phiếu cho nhà đầu tư. Phân loại cổ phiếu Theo Luật doanh nghiệp 2014, dựa vào đặc điểm của cổ phiếu, thì cổ phiếu có hai loại: cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi.

 Cổ phiếu phổ thông Công ty cổ phần bắt buộc phải có cổ phiếu phổ thông. Người sở hữu cổ phiếu phổ thông chính là cổ đông phổ thông. Cổ phiếu phổ thông là loại phổ biến nhất trong các loại cổ phiếu của một công ty cổ phần. Cổ phiếu phổ thông không được chuyển đổi thành cổ phiếu ưu đãi.

 Cổ phiếu ưu đãi Ngoài cổ phiếu phổ thông thì công ty cổ phần có thể có cổ phiếu ưu đãi. Người sở hữu cổ phiếu ưu đãi được gọi là cổ đông ưu đãi. Cổ phiếu ưu đãi gồm có: Cổ phiếu ưu đãi biểu quyết Cổ phiếu ưu đãi biểu quyết là cổ phiếu có được số phiếu biểu quyết nhiều hơn so với cổ phiếu phổ thông. Số phiếu biểu quyết của một cổ phiếu ưu đãi sẽ biểu quyết do Điều lệ công ty quy định.

Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại 7 Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại là cổ phiếu sẽ được công ty hoàn lại vốn góp theo yêu cầu của người sở hữu. Hay theo điều kiện được ghi tại cổ phiếu của cổ phiếu ưu đãi hoàn lại, dựa theo những đặc điểm của cổ phiếu. Cổ phiếu ưu đãi cổ tức Cổ phiếu ưu đãi cổ tức là cổ phiếu được trả cổ tức với mức giá cao hơn so với mức cổ tức của cổ phiếu phổ thông hay mức ổn định hằng năm. Cổ tức được chia hằng năm gồm có cổ tức cố định và cổ tức thưởng.

Cổ tức cố định không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh công ty. Mức cổ tức cố định cụ thể, phương thức xác định cổ tức thưởng được ghi trên cổ phiếu từ cổ phần ưu đãi cổ tức. Những vấn đề chung về giá trị cổ phiếu a. Mệnh giá cổ phiếu Mệnh giá (Par value): giá trị ghi trên giấy chứng nhận cổ phiếu là mệnh giá của cổ phiếu.

Mệnh giá của mỗi cổ phiếu chỉ có giá trị danh nghĩa, thậm chí ở Mỹ người ta còn phát hành cổ phiếu không có mệnh giá bởi vì đối với cổ phiếu mệnh giá ít có ý nghĩa kinh tế. Thông thường khi công ty mới thành lập mệnh giá cổ phiếu được tính như sau: Vốn điều lệ của công ty cổ phần Mệnh giá cổ phiếu mới phát hành = (1) Tổng số phiếu đăng ký phát hành Theo TS. Bạch Đức Hiền thì mệnh giá cổ phiếu thường hay còn gọi là giá trị danh nghĩa là giá trị mà công ty cổ phần ấn định cho một số phiếu và được ghi trên cổ phiếu. Mệnh giá cổ phiếu chỉ có ý nghĩa quan trọng vào thời điểm công ty phát hành cổ phiếu thường, việc xác định mệnh giá của cổ phiếu dựa vào việc lấy vốn điều lệ của công ty chia cho số cổ phần đăng ký phát hành.

Chính vì vậy mệnh giá cổ phiếu không có giá trị thực tế đối với nhà đầu tư nên nó không liên quan đến giá thị trường của cổ phiếu đó. Giá trị sổ sách cổ phiếu Giá trị sổ sách của cổ phiếu thường là giá trị của cổ phiếu được xác định trên cơ sở số liệu sổ sách kế toán của công ty nhằm phản ánh tình trạng vốn cổ phần tại thời điểm nhất định. Giá trị sổ sách của công ty được xác định bằng cách: Tổng tài sản−tổng số nợ−giá trị cổ phiếu ưu đãi (nếu có) Giá trị sổ sách= (2) Số cổ phiếu thường 8 Việc xác định giá trị sổ sách của cổ phiếu thường giúp cho cổ đông thấy được giá trị tăng thêm hoặc giảm đi của cổ phiếu thường trong một thời gian hoạt động của công ty so với vốn góp ban đầu. Thật vậy, trên bảng cân đối kế toán, nếu lấy toàn bộ tài sản trừ nợ phải trả chính là phần giá trị tài sản ròng của công ty và bằng vốn cổ phần.

Một hạn chế lớn nhất của giá trị sổ sách là việc không thể hiện được tiềm năng phát triển cũng như kỳ vọng của nhà đầu tư về công ty trong tương lai. Giá trị sổ sách chỉ cho biết giá trị tài sản của công ty còn lại là bao nhiêu nếu ngay lập tức công ty rút lui khỏi kinh doanh. Giá trị thực của cổ phiếu Giá trị lý thuyết là giá trị thực của cổ phiếu của cổ phiếu tại thời điểm hiện tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ