Ý Nghĩa Hành Trình Thỉnh Kinh Của Thầy Trò Đường Tăng Trong Tây Du Ký

Khám phá hành trình thỉnh kinh của thầy trò Đường Tăng và ý nghĩa ứng dụng Tây Du Ký trong văn hóa Việt Nam qua tiểu luận văn học Trung Quốc.

Chuyên ngành

Văn Học Trung Quốc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận

2025

57
8
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

I. NGÔ THỪA ÂN VÀ TÁC PHẨM TÂY DU KÝ

I.1. Cuộc đời Ngô Thừa Ân

I.2. Bối cảnh lịch sử và nguồn gốc ra đời Tây Du Ký

I.3. Các bản dịch Tây Du Ký lưu hành ở Việt Nam

II. HÀNH TRÌNH THỈNH KINH CỦA THẦY TRÒ ĐƯỜNG TĂNG

II.1. Tóm tắt 81 kiếp nạn trên đường thỉnh kinh của thầy trò Đường Tăng

II.2. Phân loại 81 kiếp nạn và ý nghĩa những kiếp nạn tiêu biểu trên hành trình đi thỉnh kinh của thầy trò Đường Tăng

II.2.1. Đối đầu với yêu tỉnh, quỷ quái

II.2.2. Đối mặt những vấn nạn từ người phàm

II.2.3. Vượt qua thử thách bề trên (Trời, Phật, Thần linh). Đối đầu với thiên tai, thú dữ

II.3. Ý NGHĨA HÀNH TRÌNH THỈNH KINH CỦA THẦY TRÒ ĐƯỜNG TĂNG

II.4. Ý NGHĨA NHÂN SINH PHẢN ÁNH QUA HÀNH TRÌNH THỈNH KINH CỦA THẦY TRÒ ĐƯỜNG TĂNG

II.4.1. Tư tưởng phản kháng với hiện thực xã hội qua hành trình thỉnh kinh

II.4.2. Lí tưởng của tầng lớp thị dân qua hành trình thỉnh kinh

II.5. TRIẾT LÝ TÔN GIÁO QUA HÀNH TRÌNH THỈNH KINH CỦA THẦY TRÒ ĐƯỜNG TĂNG

II.5.1. Triết lý Phật giáo

II.5.2. Triết lý Đạo giáo

II.5.3. Triết lý Nho giáo

II.5.4. Hành trình tu tập để tìm kiếm chân lý, đạt thành chính quả

III. ẢNH HƯỞNG CỦA TÂY DU KÝ ĐẾN VIỆT NAM

III.1. Ảnh hưởng của Tây Du Ký đến văn học Việt Nam

III.2. Tir những tác phẩm hát bội chữ Nôm và những về cải lương kinh điển đến phong trào dịch truyện Tàu

III.3. Sự tiếp nhận tác phẩm điện ảnh truyền hình chuyển thể tiêu biểu. Sự ảnh hưởng hình tượng Tôn Ngộ Không qua các loại hình nghệ thuật khác

III.4. Tây Du Ký và tín ngưỡng thờ phụng trong văn hóa của Việt Nam

LỜI KẾT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu Ý Nghĩa Hành Trình Thỉnh Kinh Tây Du Ký

Tây Du Ký là một trong những tác phẩm kinh điển của văn hóa Trung Quốc, kể về hành trình gian khổ của thầy trò Đường Tăng đi Thỉnh KinhTây Thiên. Chuyến đi này không chỉ đơn thuần là một cuộc hành hương tìm kiếm Phật Pháp, mà còn là một ẩn dụ sâu sắc về quá trình tu hành, giác ngộcứu độ chúng sinh. Tác phẩm chứa đựng những giá trị nhân văntriết lý sống sâu sắc, mang đến những bài học cuộc sống quý giá cho người đọc. Hành trình này là biểu tượng cho sự kiên trì, lòng dũng cảm và tinh thần vượt qua bản thân để đạt được mục tiêu cao đẹp. Theo PGS.TS. Trần Hoa, Tây Du Ký không chỉ là một câu chuyện giải trí mà còn là một công cụ để hiểu sâu hơn về Đạo Phật.

1.1. Nguồn gốc và bối cảnh lịch sử của Tây Du Ký

Tây Du Ký được Ngô Thừa Ân viết vào thế kỷ 16, dựa trên những câu chuyện dân gian về Đường Tănghành trình thỉnh kinh. Tác phẩm ra đời trong bối cảnh xã hội Trung Quốc có nhiều biến động, khi mà Phật GiáoĐạo Giáo cùng tồn tại và ảnh hưởng lẫn nhau. Ngô Thừa Ân đã khéo léo lồng ghép những yếu tố tôn giáo, văn hóa Trung Quốc và những triết lý sống vào trong câu chuyện, tạo nên một tác phẩm có giá trị nghệ thuật và tư tưởng sâu sắc. Sự hòa trộn giữa lịch sử và hư cấu tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho tác phẩm.

1.2. Tóm tắt cốt truyện và các nhân vật chính trong Tây Du Ký

Câu chuyện xoay quanh Đường Tăng, một nhà sư được Đại Đường cử đi Tây Thiên để thỉnh kinh. Đồng hành cùng ông là bốn đồ đệ: Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới, Sa TăngBạch Long Mã. Trên hành trình, họ phải đối mặt với vô vàn gian khổ, thử thách từ yêu quái, tâm ma và những khó khăn về thể xác. Mỗi nhân vật đại diện cho những phẩm chất khác nhau, từ trí tuệ và dũng cảm của Tôn Ngộ Không đến sự tham lam và lười biếng của Trư Bát Giới. Cuối cùng, họ đã vượt qua mọi trở ngại và hoàn thành sứ mệnh thỉnh kinh.

II. Thử Thách Gian Khổ Thử Thách Trên Đường Thỉnh Kinh

Hành trình thỉnh kinh của thầy trò Đường Tăng không hề dễ dàng. Họ phải đối mặt với 81 kiếp nạn, tượng trưng cho những gian khổ, thử thách mà mỗi người phải trải qua trong cuộc đời. Những kiếp nạn này không chỉ là những khó khăn vật chất mà còn là những cám dỗ về tham sân si, hỷ nộ ái ố và những tâm ma ẩn sâu trong mỗi người. Việc vượt qua những thử thách này đòi hỏi sự kiên trì, nhẫn nại, lòng tinsức mạnh đoàn kết của cả nhóm. Theo Ngô Thừa Ân, hành trình này là một phép thử để mỗi người nhận ra và vượt qua bản thân.

2.1. Phân tích các loại hình thử thách và gian khổ chính

Các thử thách trong Tây Du Ký rất đa dạng, từ những nguy hiểm về tính mạng do yêu quái gây ra đến những cám dỗ về vật chất và danh vọng. Một số kiếp nạn tiêu biểu bao gồm: Tôn Ngộ Không bị đè dưới núi Ngũ Hành Sơn, Trư Bát Giới bị biến thành heo, Sa Tăng bị đày xuống sông Lưu Sa. Những gian khổ này không chỉ thử thách thể xác mà còn là thử thách về tinh thần, lòng trung thành và lòng dũng cảm của mỗi người. Mỗi kiếp nạn đều mang một ý nghĩa riêng, giúp các nhân vật nhận ra những điểm yếu của bản thân và hoàn thiện mình hơn.

2.2. Ý nghĩa biểu tượng của 81 kiếp nạn trong Tây Du Ký

Con số 81 trong Tây Du Ký mang ý nghĩa tượng trưng cho sự trọn vẹn và đầy đủ. 81 kiếp nạn mà thầy trò Đường Tăng phải trải qua tượng trưng cho tất cả những khó khăn, thử thách mà con người phải đối mặt trong cuộc đời. Việc vượt qua 81 kiếp nạn đồng nghĩa với việc đạt đến sự giác ngộ và giải thoát. Hành trình này là một ẩn dụ cho quá trình tu hành và hoàn thiện bản thân, từ đó đạt đến sự thanh tịnh và cứu độ.

2.3. Yếu tố Phật giáo thể hiện qua các kiếp nạn

Các kiếp nạn trong Tây Du Ký thường được liên kết với các yếu tố Phật giáo như tham sân si, luân hồi, nhân quả. Những tâm ma và cám dỗ mà các nhân vật phải đối mặt đại diện cho những chướng ngại trên con đường tu hành. Việc vượt qua những kiếp nạn này đòi hỏi sự kiên trì, nhẫn nại, và lòng tin vào Phật Pháp. Hành trình thỉnh kinh là một quá trình tu tập và chuyển hóa, từ bỏ những điều xấu xa và hướng đến những điều tốt đẹp.

III. Giải Pháp Tu Hành Giác Ngộ Qua Hành Trình Thỉnh Kinh

Hành trình thỉnh kinh không chỉ là một cuộc hành hương mà còn là một quá trình tu hànhgiác ngộ. Trong suốt hành trình, thầy trò Đường Tăng đã học được nhiều bài học cuộc sống quý giá về lòng từ bi, sự nhẫn nại, lòng dũng cảmsức mạnh đoàn kết. Họ đã vượt qua những tâm ma, chiến thắng những cám dỗ và dần dần hoàn thiện bản thân. Theo quan điểm Phật Giáo, giác ngộ là mục tiêu cuối cùng của mọi sự tu hành, và hành trình thỉnh kinh là một con đường dẫn đến giác ngộ.

3.1. Phân tích quá trình chuyển biến tâm lý của các nhân vật

Trong Tây Du Ký, các nhân vật đều trải qua quá trình chuyển biến tâm lý rõ rệt. Tôn Ngộ Không, từ một con khỉ ngỗ nghịch, dần dần học được cách kiểm soát bản thân và trở thành một người bảo vệ trung thành. Trư Bát Giới, từ một kẻ tham lam và lười biếng, dần dần học được cách hy sinh và giúp đỡ người khác. Sa Tăng, từ một kẻ cô độc và buồn bã, dần dần tìm thấy ý nghĩa cuộc sống trong việc phục vụ Đường Tăng. Quá trình chuyển biến tâm lý này thể hiện sự quan trọng của việc tu hànhgiác ngộ trong việc thay đổi con người.

3.2. Vai trò của Phật Pháp trong việc vượt qua khó khăn và giác ngộ

Phật Pháp đóng vai trò quan trọng trong việc giúp thầy trò Đường Tăng vượt qua những khó khăn và đạt đến giác ngộ. Những lời dạy của Phật, những bài kinh mà họ thỉnh được từ Tây Thiên, đã giúp họ hiểu rõ hơn về nhân quả, luân hồiý nghĩa của cuộc sống. Phật Pháp là nguồn sức mạnh tinh thần, giúp họ kiên trì trên con đường tu hành và chiến thắng những tâm ma. Lòng tin vào Phật Pháp là yếu tố then chốt giúp họ hoàn thành sứ mệnh thỉnh kinh.

IV. Giá Trị Ý Nghĩa Nhân Văn Bài Học Cuộc Sống từ Tây Du Ký

Tây Du Ký không chỉ là một câu chuyện tôn giáo mà còn là một tác phẩm mang đậm giá trị nhân văn. Tác phẩm đề cao những phẩm chất tốt đẹp của con người như lòng trung thành, sự dũng cảm, sức mạnh đoàn kết, và tinh thần vượt qua bản thân. Đồng thời, Tây Du Ký cũng phê phán những thói hư tật xấu như tham lam, lười biếng, ích kỷ và hỷ nộ ái ố. Tây Du Ký mang đến những bài học cuộc sống quý giá về cách đối nhân xử thế, cách vượt qua khó khăn và cách sống một cuộc đời có ý nghĩa. Tác phẩm thể hiện ý nghĩa sâu sắc về hành trình tìm kiếm chân lý của con người.

4.1. Phân tích các giá trị đạo đức và bài học về tình người

Tây Du Ký đề cao những giá trị đạo đức như lòng trung thành, sự dũng cảm, sự kiên trì, sự nhẫn nạisức mạnh đoàn kết. Tình thầy trò giữa Đường Tăng và các đồ đệ là một biểu tượng cho sự gắn bó và yêu thương. Tình bạn giữa Tôn Ngộ Không, Trư Bát GiớiSa Tăng là một minh chứng cho sức mạnh đoàn kết và sự tương trợ lẫn nhau. Những bài học về tình người trong Tây Du Ký vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.

4.2. Ứng dụng những bài học từ Tây Du Ký vào cuộc sống hiện đại

Những bài học từ Tây Du Ký có thể được ứng dụng vào cuộc sống hiện đại để giúp chúng ta trở thành những người tốt hơn. Ví dụ, chúng ta có thể học cách kiên trìnhẫn nại để vượt qua những khó khăn trong công việc và cuộc sống. Chúng ta có thể học cách đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau để đạt được những mục tiêu chung. Quan trọng nhất, chúng ta có thể học cách vượt qua bản thân và sống một cuộc đời có ý nghĩa hơn.

V. Di Sản Ảnh Hưởng Của Tây Du Ký Đến Văn Hóa Đại Chúng

Tây Du Ký đã có một ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa đại chúng không chỉ ở Trung Quốc mà còn trên toàn thế giới. Tác phẩm đã được chuyển thể thành nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau như phim điện ảnh, phim truyền hình, kịch, truyện tranh và trò chơi điện tử. Các nhân vật trong Tây Du Ký, đặc biệt là Tôn Ngộ Không, đã trở thành những biểu tượng quen thuộc và được yêu thích trên toàn thế giới. Giá trị văn hóaý nghĩa sâu sắc của Tây Du Ký vẫn còn được khám phá và khai thác cho đến ngày nay.

5.1. Các phiên bản chuyển thể nổi tiếng của Tây Du Ký

Tây Du Ký đã được chuyển thể thành vô số phiên bản khác nhau, mỗi phiên bản mang một phong cách và cách tiếp cận riêng. Một số phiên bản chuyển thể nổi tiếng bao gồm: bộ phim truyền hình Tây Du Ký năm 1986 của Trung Quốc, bộ phim điện ảnh Đại Thoại Tây Du của Hồng Kông và bộ phim hoạt hình Khỉ Con Phá Thiên Đình. Những phiên bản chuyển thể này đã góp phần lan tỏa giá trị văn hóaý nghĩa của Tây Du Ký đến với đông đảo khán giả.

5.2. Tôn Ngộ Không Biểu tượng văn hóa toàn cầu

Tôn Ngộ Không là một trong những nhân vật được yêu thích nhất trong Tây Du Ký và đã trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu. Hình ảnh Đại Thánh với cây gậy Như Ý và khả năng biến hóa khôn lường đã trở nên quen thuộc với nhiều thế hệ khán giả. Tôn Ngộ Không tượng trưng cho sự dũng cảm, trí tuệ và tinh thần vượt qua bản thân. Nhân vật này đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học khác.

VI. Kết Luận Ý Nghĩa Vượt Thời Gian Của Hành Trình Thỉnh Kinh

Hành trình thỉnh kinh trong Tây Du Ký không chỉ là một câu chuyện phiêu lưu mà còn là một ẩn dụ sâu sắc về cuộc sống và hành trình tìm kiếm chân lý. Ý nghĩa sâu sắc của tác phẩm vượt qua thời gian và không gian, vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Tây Du Ký là một kho tàng giá trị văn hóatriết lý sống quý giá, mang đến những bài học cuộc sống ý nghĩa cho mỗi chúng ta. Tác phẩm khẳng định vai trò của lòng tin, sức mạnh đoàn kết và tinh thần vượt qua bản thân trên con đường tu hànhgiác ngộ.

6.1. Tóm tắt những giá trị và ý nghĩa chính của Tây Du Ký

Tây Du Ký mang đến những giá trịý nghĩa chính sau: tinh thần kiên trì, nhẫn nạidũng cảm trong việc đối mặt với khó khăn; tầm quan trọng của sức mạnh đoàn kết và sự tương trợ lẫn nhau; bài học về tu hànhgiác ngộ để hoàn thiện bản thân; và khẳng định những giá trị nhân văn như lòng trung thành, sự hy sinh và tình yêu thương. Ý nghĩa sâu sắc của tác phẩm nằm ở việc khám phá chân lý và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.

6.2. Hướng nghiên cứu và tiếp cận Tây Du Ký trong tương lai

Trong tương lai, việc nghiên cứu và tiếp cận Tây Du Ký có thể tập trung vào việc khám phá những khía cạnh mới của tác phẩm, chẳng hạn như yếu tố Phật giáo sâu sắc hơn, mối liên hệ giữa Tây Du Ký và các tác phẩm văn học khác, hoặc ảnh hưởng của Tây Du Ký đến văn hóa đại chúng hiện đại. Việc phân tích hình tượng nhân vậtbiểu tượng trong tác phẩm cũng là một hướng nghiên cứu tiềm năng. Những nghiên cứu này sẽ giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về giá trịý nghĩa của Tây Du Ký.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu 7ây Du Ký, tác giả Ngô Thừa Ấn viết: “Dục trị tạo hóa hội nguyên công, tu khán Tây Du thích ách truyện”, ý nói rằng: Muốn biết công của tạo hóa ra sao, muốn hiểu được ý nghĩa của đời người thế nào, vậy cần phải hiểu 7y 2w Ký". Với mong muốn giúp cho các bạn hiểu hơn về tác phẩm; chúng tôi sẽ đi sâu phân tích về các kiếp nạn, cũng như tính cách và hành động của từng nhân vật. Qua đó giúp mọi người hiểu thêm về hành trình thỉnh kinh gian nan của thầy trò Đường Tăng và những ý nghĩa, bài học nhân sinh cao cả mà tác giả gửi gắm đăng sau hành trình. Ngoài ra chúng tôi còn tìm hiểu thêm về ứng dụng của 74 Du Ky & Việt Nam qua sức hút và sự ảnh hưởng sâu rộng của tác phẩm.

Đó là những điều mà chúng tôi sẽ lí giải trong phần nghiên cứu. Rất mong nhận được sự bô sung, góp ý của cô và các bạn nếu còn thiếu sót trong quá trình triển khai. NGÔ THỪA ÂN VÀ TÁC PHẨM TÂY DU KÝ 1. Cuộc đời Ngô Thừa Ân Tác giả Ngô Thừa Ân (874) (1500-15812), tên tự là Nhữ Trung (3#), hiệu là Xa Duong Son Nhan (S43 BALA), nguoi phi Hoai An, huyén Son Dương, tỉnh Giang Tô, sống ở thời Gia Tĩnh Vạn Lịch triều Minh.

Ông xuất thân từ một gia đỉnh quan lại sa sút trở thành tiêu thương. Cha của Ngô Thừa Ân là Ngô Nhuệ - làm nghề buôn bán “chỉ màu vải hoa”, vốn ham đọc sách, hiểu biết cả lục kinh! và luận thuyết của Bách gia chư tử ?. Còn Ngô Thừa Ân từ thuở thiếu thời đã sớm nỗi tiếng là người học giỏi, có tài văn chương. Ngoài ra, ông còn đặc biệt yêu thích những chuyện yêu ma quỷ quái.

Lúc đứng tuổi, ông có chắp bút một bộ tiêu thuyết tên là “Vũ Đình Chí”, tiếc rằng đã lưu lạc mắt, chỉ còn sót lại bài tựa. Trong đó, ông viết: '“Từ ngày còn nhỏ tôi rất thích những chuyện kỳ quái, khi còn học ở trường, thường kiếm những chuyện dã sử ở chợ búa, nhưng sợ cha thầy mắng, tìm chỗ kín mà đọc. Đến lúc lớn càng thích đọc, thích nghe. Sách của tôi tuy mang tên chí quái, nhưng không phải ghi lại chuyện ma quỷ đời Minh, ngày nay con người đã đổi thay nhiều, nên nó có tác đụng khuyên răn giáo dục.” (Trần Xuân Đề, 1991, Những bộ tiêu thuyết cổ điển hay nhất của Trung Quốc, tr.138) “Trong bài “Xạ Dương tiên sinh tồn cáo bạt” của Ngô Quốc Vinh có nói: “Xạ Dương tiên sinh khi còn để trái đào, văn chương đã có tiếng đồn ở vùng sông Hoài.

Những người đến thăm, đến chơi, xin bài, hỏi chữ, luôn luôn không ngớt. "Sách Hoài An phú chỉ của Thiên Khải có nói về ông: “Ông tỉnh lanh lẹ, thông minh, xem rộng hết các sách; khi làm văn thơ, hạ bút là thành bài; thanh nhã tươi dep, có phong cách như Tân Thiếu Du. Ông lại giỏi hài kịch, viết được một số vở nổi tiếng một thời”. Song sống giữa thời đại kén người tài bằng cách lây bát cỗ văn” làm tiêu chuẩn, thì một người có cốt cách cùng tài năng trác việt như Ngô Thừa Ân tất nhiên khó được dùng đến, đành “lận đận mãi nơi trường ốc”.

Mãi đến tuôi tứ tuần, ông mới d6 chire “tué céng sinh”. ! 6 bộ kinh của Nho Giáo, bao gồm: Thi, Thư, Dịch, Lễ, Nhạc và Xuân Thu là các sách kinh điển của Nho giáo do Không Tử soạn. ? Những triết lý và tư tưởng ở Trung Hoa cổ đại nở rộ vào giai đoạn từ thế kỷ thứ 6 đến năm 221 TCN trong thời kỳ Xuân Thu và Chiến Quốc. 3 Lối văn thông dụng nhất trong trường thi ở triều Minh.

* Tương đương học vị cử nhân. Sau khi cha mắt, gánh cảnh mẹ già nhà khổ, Ngô Thừa Ân đi nhận chức thừa lại ở huyện Trường Hưng. Nhưng chỉ được vài năm, vì thẹn cảnh phải “vào luồn ra cúi”, ông đành từ quan chuyên đến Kim Lăng (Nam Kinh) tìm việc mưu sinh, song vẫn không được gì. Về già, ông quay lại làng cũ, ngày ngày uống rượu ngâm thơ, vui thú cảnh ruộng vườn và sáng tác văn chương được hơn mười năm thì qua đời.

Sự nghiệp sáng tác của Ngô Thừa Ân vốn không ít, nhưng vì gia cảnh nghèo khó, lại không có con nỗi dõi, nên phần lớn các tác phâm của ông đều bị thất truyền. Hiện chỉ còn lại kiệt tác “7áy 2 Ký” và bốn quyên “Xạ đương tiên sinh tôn cáo” do hậu thé góp nhặt được. Mặc dù tư tưởng của Ngô Thừa Ân trên cơ bản vẫn mang nặng tư tưởng phong kiến của một nhà nho truyền thông, tôn vinh giai cấp thống trị, hết lòng với đạo lẽ vua tôi, nhưng đối diện với hiện thực xã hội tăm tôi nghiệt ngã của triều Minh, khiến ông không thê không bất mãn, tự xưng: “Trong lòng mài mãi dao trừ tả, muốn đẹp sạch di, buồn không đủ sức ”(Lê Huy Tiêu , 2007, Lich sve van hoc Trung Quoc tap I, tr. Xuất thân từ một gia đình mang cảnh ngộ bần khô trong xã hội phong kiến, lại gặp lắm gian truân trên con đường khoa cử, tính tình cương trực ngay thắng, ngang ngạnh “bình sinh không đề người thương hại, cười khóc vui buồn vẻ tự nhiên” quyết không cúi đầu trước tiền tài quyền lực, nên vết rạn nứt giữa ông và giai cấp thống trị ngày càng thêm sâu sắc.

Có hoài bão trừ bạo an dân nhưng không đủ sức, Ngô Thừa Ấn đã gửi gắm nỗi căm hờn, những lý tưởng bỏ đở, cái khao khát giúp đời sửa thế vào văn chương, thể hiện rõ qua hành động phản kháng của loạt nhân vật chính diện trong tác phâm 7ây Du Kỹ. Bối cảnh lịch sử và nguồn gốc ra đời Tây Du Ký Về bối cảnh lịch sử, sau sự biến “Thổ Mộc Bảo””, vương triều nhà Minh bat đầu đi xuống, những đời hoàng đề sau Minh Anh Tông đều tối tăm hủ bại. Vận nước suy yếu từ loạn ở trong, gay gắt nhất phải kê đến là nạn hoạn quan chuyên quyền, gây lũng đoạn triều chính ngày càng nghiêm trọng. Khi Minh Hiến Tông (con của Minh Anh Tông) tại vị, có hoạn quan Uông Trực tác oai tác quái.

Đương thời Minh Vũ Tông lên ngôi thì có tám hoạn quan kể cận hầu hạ, đứng đầu là Lưu Cần, dựa thế hoàng để làm đủ chuyện phi pháp, dân gian gọi chúng là “bát hỗ”. Hoạn quan vốn là nhóm người trực tiếp hầu hạ hoàng để đã bày ra đủ trò vui thú, tiếp tay cho hoàng đề chìm đắm vào tửu sắc, ăn chơi hưởng lạc, xa rời triều chính, đề chúng dễ bẻ thao túng đại sự, khiến vương triều loạn lạc. Đến khi Minh Thế Tông kế vị thì nạn hoạn quan tạm thời được đẹp yên. Song ông lại mê tín Đạo giáo mà bỏ bê việc nước đề cho nịnh thần Nghiêm Tung ở thế lộng quyền, kết bè kết cánh phá hoại vương triều.

' Cuộc chiến giữa quân đội nhà Minh và bộ tộc Ngõa lạt (Mông Cổ) xảy ra vào năm 1449. Lực lượng hơn năm mươi vạn đại quân Minh vốn đông đảo hơn đối thủ lại bị đánh bại, trong đó có hoàng đề Minh Anh Tông bị bắt sống làm con tin. Không chỉ chế độ phong kiến suy yếu, mà nền kinh tế nhà Minh cũng trên bờ vực lâm nguy. Nguồn lợi thu vào không đủ cho vua tiêu pha hoang phí, chính sách đối ngoại tỏ ra hào phóng rộng rãi với các thuộc quốc, ngược lại phát động chiến tranh tốn kém để thị uy những nước không chịu thuần phục.

Bên cạnh đó, từ năm 1550 tro di- dưới thời Minh Thế Tông, giặc biến Nhật Bản hoành hành ngày càng nghiêm trọng, chúng đánh phá, cướp bóc làng mạc và có lúc gần như uy hiếp Nam Kinh. Đề giải quyết giặc biển, nhà Minh phải hao tốn rất nhiều tiền bạc khiến ngân khố kiệt quệ. Thiếu tiền, triều đình lại đánh thuế lên nhân dân, nhiều nhất là thuế ruộng. Thuế ruộng quá nặng khiến người nông dân không đủ khả năng nộp phải bỏ ruộng trốn đi nơi khác lưu vong, trộm cướp.

Quan lại thì tham nhũng nặng nè, tệ nạn đút lót hối lộ để làm quan, thí cử gian lận, thu thuế thì gian đối, bóc lột ức hiếp dân lành. Trước tình trạng xã hội như vậy, vua thì sa đọa, phóng túng, tạo cơ hội cho hoạn quan, nịnh thần nắm hết cục điện triều chính bóc lột nhân dân, tệ nạn tham nhũng và loạn lạc xảy ra. Ngô Thừa Ấn sẵn niềm bất mãn giai cấp thống trị hủ bại, lại có tâm huyết muốn thông qua văn chương nhằm gửi gắm triết lý giáo dục, tất cả những điều đó đã trở thành động lực thúc đây ông hoàn thành pho tiêu thuyết thần thoại trường thién vi dai Tay Du Ky với tám mươi vạn chữ. Như vậy, vào khoảng những năm Gia Tĩnh - Vạn Lịch giữa thời Minh, bộ tiểu thuyết 7â» Du Ký đồ sộ một trăm hồi đã ra đời.

Câu chuyện kế về Tôn Ngộ Không phò tá Đường Tăng sang Tây thiên thỉnh kinh phật, trong suốt cuộc hành trình đã trải qua vô số gian khổ, hàng phục không biết bao nhiêu là yêu quái. Ngoài ra, dé bé tro thêm cho cốt truyện chính, tác phẩm còn đề cập đến chuyện “Đại náo thiên cung” nhằm làm rõ lai lịch Tôn Ngộ Không, hay chuyện “Giang lưu nhỉ” để giải thích xuất thân của Đường Tăng. Mặc đù lấy việc đi thỉnh kinh làm cốt lõi, nhưng những câu chuyện thứ yếu được thêm vào đều bắt nguồn từ thần thoại và truyền thuyết dân gian, trải qua quá trình lưu truyền lâu dài, từng chuyện riêng lẻ được tập hợp lại thành một chỉnh thể trọn vẹn và không ngừng được biến đổi, mở rộng thêm. Vì thế, lây Du Ky không phải do riêng cá nhân Ngô Thừa Ân sáng tác ra, mà trước khi được Ngô Thừa Ấn viết Thành sách, chuyện Tây du cơ bản đã sớm hình thành rồi.

Muốn truy tìm nguồn gốc của 7y 2w Kỹ, ta phải ngược dòng thời gian đến những năm đầu thời nhà Đường. Năm thứ 2 niên hiệu Trinh Quán (628) đời Đường Thái Tông, có một nhà sư trẻ tuổi tên gọi Huyền Trang, từ nhỏ đã xuất gia nương nhờ cửa Phật, từng đi khắp nơi thỉnh giáo các vị hòa thượng nổi tiếng để học hỏi giáo lý. Nhưng bao nhiêu cũng không mãn nguyện, Huyền Trang quyết chí một mình sang Thiên Trúc (Ấn Ðộ) lấy kinh, dé có điều kiện di sâu nghiên cứu Phật giáo. “Thời bấy giờ có lệnh cắm người ra nước ngoài học tập, Huyền Trang phải trà trộn vào đám con buôn, trỗn khỏi biên giới, đường xa vạn dặm, cudi cung dat chan trén dat An.

Tại Ấn, Huyền Trang đi khắp đó đây lễ chùa bái Phật thu thập giáo lý, học được mãẫy mươi thứ tiếng nước ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ