Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ triết học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Giang với đề tài "Đạo đức môi trường truyền thống và ý nghĩa của nó đối với việc bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay" được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2019), chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 62 22 03 02), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hồ Sĩ Quý.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Môi trường giữ vai trò là một trong những trụ cột đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Tại Việt Nam, ô nhiễm môi trường đang ở mức độ báo động với nhiều vụ việc vi phạm gia tăng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế và xã hội. Mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều giải pháp về kinh tế, kỹ thuật và pháp lý nhằm giải quyết vấn đề môi sinh, song các biện pháp này vẫn chưa giải quyết được tận gốc vấn đề. Tác giả chỉ ra rằng, bên cạnh nhận thức và luật pháp, bảo vệ môi trường đòi hỏi các yếu tố thuộc về tình cảm, thái độ và hành vi tự giác của con người, trong đó giải pháp lâu dài và bền vững nhất chính là đạo đức môi trường.
Trong lịch sử dân tộc, người Việt đã sớm hình thành ý thức và chuẩn mực ứng xử bảo vệ môi trường tự nhiên, được thể hiện phong phú qua ca dao, tục ngữ, lối sống lao động, lễ hội, các điều luật phong kiến, và đặc biệt là hệ thống hương ước làng xã cùng luật tục của các dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, trước tác động của kinh tế thị trường, công nghiệp hóa và toàn cầu hóa, các giá trị này đang đứng trước nguy cơ bị mai một, trong khi các hành vi tàn phá thiên nhiên gia tăng. Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định là: trong khi đạo đức môi trường đã được tiếp cận dưới các góc độ tâm lý học, xã hội học, luật học hay khoa học môi trường, việc nghiên cứu có hệ thống dưới góc độ triết học chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử về đạo đức môi trường truyền thống và ý nghĩa thực tiễn của nó đối với công tác bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay vẫn chưa được giải quyết một cách toàn diện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích tổng quát của luận án là nghiên cứu đạo đức môi trường truyền thống ở Việt Nam, trên cơ sở đó rút ra ý nghĩa của nó đối với sự phát triển và đối với việc bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay. Để đạt mục đích này, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài.
- Làm rõ các khái niệm đạo đức môi trường, đạo đức môi trường truyền thống, bảo vệ môi trường và hệ thống hóa, làm rõ những vấn đề lý luận có liên quan.
- Xem xét đạo đức môi trường với các chuẩn mực của nó ở Việt Nam.
- Đánh giá giá trị và ý nghĩa của đạo đức môi trường truyền thống trong việc đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đạo đức môi trường truyền thống Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tiếp cận đạo đức môi trường truyền thống dưới góc độ triết học (CNDVBC & CNDVLS), tập trung vào các nội dung, chuẩn mực đạo đức môi trường truyền thống hiện còn tồn tại và đang tác động đến hoạt động bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã tiến hành tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm vấn đề chính:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Các tác giả, công trình và diễn đàn tiêu biểu |
Nội dung chính được điểm luận |
| Nghiên cứu lý luận chung về môi trường và đạo đức môi trường |
- Các hội nghị quốc tế: Stockholm (1972), Rio de Janeiro (1992), Johannesburg (2002), Copenhagen (2009) - Jacques Vernier (2002), Paul Wapner & Richard A. Matthew (2009), John Nolt (2015) - Phạm Thị Ngọc Trầm (1992), Hồ Sĩ Quý (2005), Dương Quang Ngọc (2007), Nguyễn Văn Phúc (2009, 2013), Nguyễn Đức Khiển & Nguyễn Kim Hoàng (2011), Nguyễn Thị Lan Hương (2016), Lê Văn Khoa (2016) |
Phân tích khủng hoảng sinh thái toàn cầu, lịch sử hình thành đạo đức học môi trường; các trường phái lấy con người làm trung tâm (anthropocentrism), phi nhân loại trung tâm (non-anthropocentrism), đạo đức duy sinh vật, duy sinh thái, chủ nghĩa vị lợi; chỉ rõ mối quan hệ biện chứng giữa tự nhiên, con người và xã hội theo triết học Mác - Lênin. |
| Nghiên cứu về đạo đức môi trường truyền thống ở Việt Nam |
- Hồ Sĩ Quý (2000), Nguyễn Trọng Chuẩn & Nguyễn Văn Huyên (2002), Phạm Thị Ngọc Trầm (2002), Nguyễn Thị Thanh Huyền (2007), Nguyễn Xuân Kính (2003), Nguyễn Viết Chức (2002), Vũ Minh Tâm (2006) - Nghiên cứu luật tục/hương ước: Hà Công Tuấn (2006), Hoàng Văn Quynh (2009, 2015), Phạm Quang Tiến & Nguyễn Thị Hồi (2010), Nguyễn Tá Nhí (2010), Trần Phúc Thăng & Lê Thị Thanh Hà (2014), Nguyễn Thanh Thúy & Cao Thị Thanh Nga (2016) |
Khai thác ứng xử của người Việt qua văn hóa dân gian, triết lý "Thiên - Nhân hợp nhất", tư tưởng Nho - Phật - Đạo; khảo cứu các quy định bảo vệ rừng, đất, nguồn nước trong luật tục của người Thái, Ê Đê, M'nông, Tày, H'mông, Khơ Mú và hương ước làng xã đồng bằng Bắc Bộ (như Thăng Long - Hà Nội). |
| Nghiên cứu về ý nghĩa và giáo dục đạo đức môi trường/sinh thái |
- Phạm Thị Ngọc Trầm (2002, 2005, 2009), Lương Đình Hải (2006), Nguyễn Đình Hòa (2007, 2008), Lưu Đức Hải & Nguyễn Ngọc Sinh (2007, 2015), Phan Thị Hồng Duyên (2008, 2012), Vũ Trọng Dung (2009), Lê Văn Khoa (1995), Nguyễn Văn Tuyên (1997), Phạm Văn Boong (2001), Trần Thị Hồng Loan (2012), Đỗ Nam Thắng (2015) |
Đề cập đến giải quyết mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, phát triển công nghệ sạch, kinh tế xanh; phân tích hương ước làng Quỳnh Đôi (Nghệ An, 1636-1855); vai trò giáo dục đạo đức sinh thái và xây dựng văn hóa môi trường bền vững. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả nhận định các công trình đi trước đã cung cấp nhiều tư liệu quý báu về môi trường, luật tục, hương ước và đạo đức sinh thái dưới các góc độ xã hội học, tâm lý học, luật học hoặc các trường hợp dân tộc, địa phương cụ thể. Tuy nhiên, chưa có công trình nào xây dựng một hệ thống lý luận triết học hoàn chỉnh, tường minh về khái niệm, cơ sở hình thành và hệ chuẩn mực đặc trưng của đạo đức môi trường truyền thống Việt Nam, cũng như chưa luận giải một cách thấu đáo ý nghĩa lý luận, thực tiễn và phương thức chuyển hóa các giá trị truyền thống này vào hoạt động bảo vệ môi trường trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa hiện nay. Luận án được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống lý luận và thực tiễn này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung khái niệm
- Hệ tư tưởng nền tảng: Luận án dựa trên Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, cùng phương pháp luận biện chứng duy vật. Tác giả vận dụng các chỉ dẫn kinh điển của C. Mác và Ph. Ăngghen (đặc biệt là tác phẩm Biện chứng của tự nhiên của Ph. Ăngghen về mối quan hệ hữu cơ, không tách rời giữa con người và tự nhiên), tư tưởng Hồ Chí Minh về môi trường (như lời kêu gọi "Tết trồng cây", quan điểm "Vì lợi ích mười năm trồng cây..."), các nghị quyết, văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam và Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam (các nguyên tắc tại Điều 4).
- Các khái niệm cốt lõi:
- Môi trường và bảo vệ môi trường: Môi trường gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người; bảo vệ môi trường là tổng thể các hoạt động giữ gìn, phòng ngừa, khắc phục sự cố, suy thoái và khai thác hợp lý tài nguyên.
- Đạo đức: Hình thái ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội, là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực nhằm tự giác điều chỉnh hành vi con người trong quan hệ giữa người với người và giữa con người với tự nhiên.
- Đạo đức môi trường (định nghĩa của tác giả): Là tổng hợp những quy tắc, nguyên tắc, chuẩn mực mà con người cần phải thực hiện trong ứng xử và giải quyết mối quan hệ giữa con người với giới tự nhiên vì lợi ích của con người và sự phát triển bền vững của môi trường tự nhiên.
- Tư tưởng sinh thái tôn giáo, triết học phương Đông và phương Tây: Thuyết Duyên khởi, tinh thần từ bi, không sát sinh và cộng sinh (Kinh Brahmajala Sutra, Kinh Sigalovada) của Phật giáo; quan niệm "Thiên nhân hợp nhất", đức Nhân và thời vụ khai thác của Mạnh Tử trong Nho giáo; tư tưởng tôn trọng "Đạo", quy luật tự nhiên và "Vô vi" của Lão Tử trong Đạo giáo; quan niệm quản gia có trách nhiệm gìn giữ sáng tạo của Thiên Chúa giáo.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án thuộc thể loại nghiên cứu định tính trong lĩnh vực triết học, sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn:
- Phương pháp logic kết hợp với lịch sử nhằm theo dõi sự hình thành, biến đổi của các quan niệm đạo đức môi trường qua các thời kỳ lịch sử.
- Phương pháp phân tích hệ thống và cấu trúc - chức năng để xem xét các thành tố của đạo đức môi trường.
- Phương pháp quy nạp - diễn dịch, phân tích - tổng hợp để khái quát các chuẩn mực đạo đức từ thực tiễn văn hóa.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu nhằm làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa quan niệm phương Đông - phương Tây, giữa truyền thống và hiện đại.
- Phương pháp thống kê tư liệu xã hội học và văn bản học kế thừa từ các nguồn tài liệu đã công bố.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nguồn tư liệu của luận án bao gồm: các tác phẩm kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin; các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam; hệ thống văn bản pháp luật về môi trường; các công trình nghiên cứu văn hóa dân gian, tục ngữ, ca dao; các bản hương ước làng xã cổ truyền (như hương ước Thăng Long - Hà Nội, hương ước làng Quỳnh Đôi); các bộ luật tục của đồng bào dân tộc thiểu số (Thái, Ê Đê, M'nông, Tày, H'mông...); cùng các Báo cáo môi trường quốc gia và kỷ yếu hội thảo khoa học liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Chương này dành trọn vẹn dung lượng để hệ thống hóa, phân tích và đánh giá tình hình nghiên cứu về đề tài trong và ngoài nước. Tác giả phân chia các công trình theo 3 trục nội dung: (1) Nghiên cứu lý luận chung về đạo đức môi trường trên thế giới và tại Việt Nam; (2) Nghiên cứu đạo đức môi trường truyền thống qua văn hóa, hương ước làng xã và luật tục của các dân tộc; (3) Nghiên cứu ý nghĩa của đạo đức môi trường truyền thống và giáo dục đạo đức sinh thái đối với sự phát triển bền vững. Tác giả khẳng định, các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nền tảng tư liệu phong phú nhưng đa phần tiếp cận dưới góc độ ngành hẹp hoặc mô tả đơn lẻ. Từ đó, chương 1 xác định rõ tính tất yếu và không gian khoa học của luận án trong việc luận giải đạo đức môi trường truyền thống ở Việt Nam từ góc độ triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về đạo đức môi trường và đạo đức môi trường truyền thống
Chương 2 làm rõ các khái niệm công cụ, cơ sở lý luận và xác lập các chuẩn mực cốt lõi của đạo đức môi trường truyền thống Việt Nam:
- Quan niệm về môi trường, đạo đức và đạo đức môi trường: Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành đạo đức (ý thức đạo đức, quan hệ đạo đức, thực tiễn đạo đức), phân tích các tư tưởng sinh thái nhân văn trong Phật giáo, Nho giáo, Lão giáo, Thiên Chúa giáo và chủ nghĩa Mác - Lênin, từ đó đưa ra định nghĩa chuẩn xác về đạo đức môi trường.
- Ba chuẩn mực cơ bản của đạo đức môi trường truyền thống Việt Nam:
- Người Việt yêu thiên nhiên, sống hài hòa với thiên nhiên: Bắt nguồn từ nền văn minh lúa nước, người Việt gắn bó mật thiết với đất, nước, cây cối, coi tự nhiên là môi trường sinh tồn, hình thành tư tưởng hòa hợp "Thiên - Địa - Nhân".
- Người Việt biết khai thác tự nhiên một cách hợp lý, linh hoạt trong đối xử với tự nhiên: Thể hiện qua phương thức canh tác mùa nào thức ấy, các quy ước bảo vệ nguồn giống, không đánh bắt cá vào mùa sinh sản, bảo vệ rừng đầu nguồn thông qua các quy định nghiêm ngặt của hương ước và luật tục.
- Thái độ ứng xử hợp lý với tự nhiên được thể hiện qua tính cách tiết kiệm, cần cù và tình yêu lao động của người Việt xưa: Lối sống giản dị, quý trọng sản phẩm lao động từ thiên nhiên, tránh lãng phí đất đai và tài nguyên.
- Các nhân tố tác động đến việc kế thừa đạo đức môi trường truyền thống: Tác giả phân tích tác động nhiều chiều của toàn cầu hóa, quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa, cơ chế kinh tế thị trường, biến đổi khí hậu toàn cầu, đô thị hóa, gia tăng dân số và công tác giáo dục đối với sự tồn tại, biến đổi của các giá trị đạo đức truyền thống.
Chương 3: Thực trạng đạo đức môi trường truyền thống ở Việt Nam hiện nay và một số vấn đề đặt ra
Chương 3 tập trung khảo sát bức tranh thực tế về sự vận hành của đạo đức môi trường truyền thống trong xã hội Việt Nam đương đại:
- Thực trạng các chuẩn mực đạo đức môi trường: Phân tích sự chuyển biến của 3 chuẩn mực (yêu thiên nhiên - sống hài hòa; khai thác hợp lý - linh hoạt; yêu lao động - tiết kiệm - cần cù). Tác giả chỉ ra rằng, bên cạnh nhiều nét đẹp truyền thống vẫn được gìn giữ trong một bộ phận cộng đồng làng xã và vùng cao, đã xuất hiện lối sống thực dụng, chạy theo lợi nhuận trước mắt, phá vỡ sự cân bằng sinh thái.
- Ba vấn đề lớn đặt ra trong thực tiễn:
- Tăng trưởng kinh tế luôn tiềm ẩn nguy cơ làm ô nhiễm môi trường: Áp lực phát triển kinh tế, mở rộng khu công nghiệp và khai thác tài nguyên quá mức dẫn đến ô nhiễm đất, nước, không khí nghiêm trọng.
- Đạo đức môi trường truyền thống có nguy cơ ngày càng mai một: Lối sống tiêu dùng xa hoa, tư duy "chinh phục tự nhiên", hiện tượng khai thác cạn kiệt thú rừng, phá rừng nguyên sinh, mất vệ sinh an toàn thực phẩm làm xói mòn giá trị đạo đức cổ truyền.
- Sự không tương thích giữa các chuẩn mực đạo đức môi trường trong hương ước, luật tục và Luật Bảo vệ môi trường hiện nay: Sự thiếu đồng bộ, vênh lệch về chế tài, thiếu cơ chế kết hợp giữa sức mạnh tự nguyện, điều chỉnh của dư luận cộng đồng trong hương ước/luật tục với tính quyền lực, cưỡng chế của pháp luật nhà nước.
Chương 4: Ý nghĩa của đạo đức môi trường truyền thống trong việc bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 luận giải sâu sắc các giá trị định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp vận dụng đạo đức môi trường truyền thống:
- Ý nghĩa đối với phát triển kinh tế và hoạch định chính sách: Khẳng định khi xây dựng chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, Nhà nước cần tích hợp các chuẩn mực đạo đức môi trường truyền thống; đặc biệt nhấn mạnh phát triển "Kinh tế xanh" – mô hình kinh tế ít phát thải, sử dụng năng lượng tái tạo, tăng trưởng bền vững, phù hợp với bản sắc ứng xử hài hòa với tự nhiên của dân tộc.
- Tiếp thu, kế thừa có chọn lọc trên quan điểm duy vật biện chứng: Vận dụng tư duy biện chứng để loại bỏ các yếu tố hủ tục lạc hậu, giữ gìn hạt nhân nhân văn; đồng thời bổ sung, phát triển các chuẩn mực đạo đức môi trường mới phù hợp với điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
- Ý nghĩa và giải pháp giáo dục đạo đức môi trường truyền thống: Khẳng định giáo dục đạo đức môi trường truyền thống có vị trí then chốt trong việc hình thành ý thức và hành vi tự giác bảo vệ môi trường; đề xuất đổi mới sự kết hợp giữa nội dung (tích hợp tri thức văn hóa, luật tục, hương ước tiến bộ) và phương pháp giáo dục (trong gia đình, nhà trường, cộng đồng và các phương tiện truyền thông đại chúng).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ thêm các vấn đề lý luận về đạo đức môi trường, đạo đức môi trường truyền thống dưới góc độ triết học Mác - Lênin; đưa ra định nghĩa khoa học về đạo đức môi trường phù hợp với bối cảnh phát triển bền vững.
- Xác lập và phân tích một cách có hệ thống 3 chuẩn mực cơ bản của đạo đức môi trường truyền thống Việt Nam (yêu thiên nhiên và sống hài hòa; khai thác hợp lý và linh hoạt; yêu lao động, cần cù và tiết kiệm) cùng các nhân tố tác động đến sự vận động của chúng.
- Đánh giá toàn diện giá trị, ý nghĩa lý luận của đạo đức môi trường truyền thống như một nguồn lực nội sinh tinh thần bổ trợ cho hệ thống pháp luật môi trường.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Chỉ ra thực trạng vận hành cùng 3 mâu thuẫn, vấn đề cấp bách đặt ra đối với việc kế thừa đạo đức môi trường truyền thống tại Việt Nam hiện nay (mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường; nguy cơ mai một đạo đức truyền thống; sự không tương thích giữa luật tục/hương ước với pháp luật hiện hành).
- Đề xuất định hướng đưa chuẩn mực đạo đức môi trường truyền thống vào quy trình hoạch định chủ trương, chính sách phát triển kinh tế - xã hội và chiến lược phát triển "Kinh tế xanh".
- Đề xuất phương hướng tiếp thu có chọn lọc dựa trên tư duy biện chứng duy vật, bổ sung chuẩn mực mới và đổi mới toàn diện nội dung, phương pháp giáo dục đạo đức môi trường truyền thống cho mọi tầng lớp nhân dân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tiếp cận vấn đề chủ yếu từ góc độ lý luận triết học (CNDVBC & CNDVLS), tập trung vào bình diện chuẩn mực giá trị và phân tích tổng hợp các nguồn tài liệu văn hóa, hương ước, luật tục đã có; chưa thực hiện các cuộc điều tra xã hội học định lượng diện rộng trên quy mô toàn quốc để đo lường mức độ tuân thủ chuẩn mực đạo đức môi trường theo từng nhóm xã hội học cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu sâu hơn cơ chế phối hợp cụ thể về mặt pháp lý và thể chế nhằm thể chế hóa các quy tắc tích cực của hương ước, luật tục vào các văn bản quy phạm pháp luật bảo vệ môi trường tại từng địa phương.
- Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm về đạo đức môi trường của các cộng đồng cư dân tại các vùng sinh thái đặc thù (vùng ven biển, vùng đồng bằng sông Cửu Long, vùng đô thị hóa nhanh) trong bối cảnh thích ứng với biến đổi khí hậu cực đoan.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng và lĩnh vực:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên: Phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu và giảng dạy các chuyên đề về Triết học Mác - Lênin, Đạo đức học, Triết học văn hóa, Xã hội học môi trường và Văn hóa sinh thái. Đặc biệt, Chương 1 và Chương 2 là tài liệu tổng quan và khung lý thuyết chuẩn xác về đạo đức môi trường Đông - Tây.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước về môi trường: Cung cấp cơ sở lý luận khoa học để lồng ghép các giá trị văn hóa bản địa, hương ước, quy ước cộng đồng vào việc xây dựng chính sách phát triển bền vững và chiến lược kinh tế xanh (nội dung Chương 4).
- Các tổ chức chính trị - xã hội, cơ sở giáo dục: Cung cấp các luận cứ và phương pháp giáo dục đạo đức môi trường truyền thống cho thế hệ trẻ trong nhà trường và cộng đồng dân cư.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa thế nào về "Đạo đức môi trường"?
Trả lời: Tác giả đưa ra định nghĩa: Đạo đức môi trường là tổng hợp những quy tắc, nguyên tắc, chuẩn mực mà con người cần phải thực hiện trong ứng xử và giải quyết mối quan hệ giữa con người với giới tự nhiên vì lợi ích của con người và sự phát triển bền vững của môi trường tự nhiên.
2. Ba chuẩn mực cơ bản của đạo đức môi trường truyền thống Việt Nam được xác định trong luận án là gì?
Trả lời: Ba chuẩn mực cơ bản gồm: (1) Người Việt yêu thiên nhiên, sống hài hòa với thiên nhiên; (2) Người Việt biết khai thác tự nhiên một cách hợp lý, linh hoạt trong đối xử với tự nhiên; (3) Thái độ ứng xử hợp lý với tự nhiên được thể hiện qua tính cách tiết kiệm, cần cù và tình yêu lao động của người Việt xưa.
3. Luận án chỉ ra những vấn đề bức thiết nào đặt ra đối với việc kế thừa đạo đức môi trường truyền thống hiện nay?
Trả lời: Luận án nêu 3 vấn đề lớn tại Chương 3: Thứ nhất, tăng trưởng kinh tế trong thực tế luôn tiềm ẩn nguy cơ làm ô nhiễm môi trường; Thứ hai, đạo đức môi trường truyền thống có nguy cơ ngày càng mai một trước lối sống thực dụng và kinh tế thị trường; Thứ ba, sự không tương thích giữa các chuẩn mực đạo đức môi trường trong hương ước, luật tục và Luật Bảo vệ môi trường hiện hành.
4. Luận án đề xuất những hướng giải pháp trọng tâm nào để phát huy ý nghĩa của đạo đức môi trường truyền thống?
Trả lời: Các giải pháp cốt lõi tại Chương 4 bao gồm: Tính đến chuẩn mực đạo đức truyền thống trong hoạch định chính sách và phát triển kinh tế xanh; Tiếp thu, kế thừa có chọn lọc bằng tư duy biện chứng duy vật kết hợp bổ sung chuẩn mực mới; Tăng cường và đổi mới kết hợp nội dung - phương pháp giáo dục đạo đức môi trường truyền thống trong xã hội.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Giang là công trình nghiên cứu hệ thống dưới góc độ triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về đạo đức môi trường truyền thống Việt Nam. Bằng việc làm rõ các khái niệm, phân tích 3 chuẩn mực cốt lõi và đánh giá thực trạng trong bối cảnh hiện nay, tác giả đã chứng minh vai trò không thể thay thế của đạo đức môi trường như một giải pháp bền vững, lâu dài bên cạnh các công cụ kinh tế và pháp lý. Công trình khẳng định việc kế thừa có chọn lọc các giá trị truyền thống kết hợp với giáo dục và định hướng kinh tế xanh là đòi hỏi khách quan nhằm phục vụ sự nghiệp bảo vệ môi trường và phát triển bền vững đất nước.