Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ, các công nghệ nền tảng như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), chuỗi khối (Blockchain) và Internet vạn vật (IoT) đã thúc đẩy ngành ngân hàng chuyển đổi mô hình hoạt động sang ngân hàng điện tử (E-Banking) và ngân hàng số (Digital Banking). Lịch sử chuyển biến công nghệ ngân hàng ghi nhận các mốc từ ứng dụng máy tính vào quản lý dữ liệu (thập niên 1960), thẻ tín dụng và máy rút tiền tự động ATM (thập niên 1970), ngân hàng trực tuyến Internet Banking (thập niên 1990) cho đến ngân hàng di động Mobile Banking (từ những năm 2000). Tại Việt Nam, theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, tỷ lệ người dùng ngân hàng di động đã tăng từ 30% năm 2020 lên trên 45% năm 2023, với tốc độ tăng trưởng số lượng giao dịch vượt mức 30% mỗi năm.
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) đẩy mạnh phát triển ứng dụng ngân hàng số VPBank NEO nhằm tối ưu hóa vận hành và trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên, theo số liệu thống kê năm 2023, tỷ lệ khách hàng sử dụng VPBank NEO tại Chi nhánh Huế mới đạt khoảng 35%, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 52% trên toàn hệ thống VPBank. Sự chênh lệch này cho thấy cần có nghiên cứu chuyên sâu về các rào cản và động lực thúc đẩy hành vi khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế. Khóa luận "Những nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế" do sinh viên Trần Lê Bảo Chi thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của khách hàng tại VPBank – Chi nhánh Huế; xác định và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó xây dựng hệ thống cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp chiến lược nâng cao hiệu quả giữ chân khách hàng và năng lực cạnh tranh của chi nhánh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích thực trạng sử dụng dịch vụ ngân hàng di động tại VPBank – Chi nhánh Huế, nhận diện thói quen, hành vi và mức độ chấp nhận công nghệ của khách hàng.
- Xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ VPBank NEO của khách hàng tại Huế và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng và các mô hình chấp nhận công nghệ.
- Tổng hợp và phân tích các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến ngân hàng số để điều chỉnh mô hình nghiên cứu phù hợp bối cảnh địa phương.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược khả thi nhằm gia tăng tỷ lệ người dùng VPBank NEO, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh của chi nhánh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng di động tại VPBank – Chi nhánh Huế.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng ứng dụng VPBank NEO tại VPBank – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2022 – 2024 đối với dữ liệu thứ cấp; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn và điều tra bảng hỏi trực tiếp tại thời điểm nghiên cứu (năm 2025).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa và tích hợp các lý thuyết nền tảng về hành vi tiêu dùng và hành vi chấp nhận công nghệ:
- Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler): Phân nhóm hành vi chịu tác động bởi 4 yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Xác định hành vi được định hình bởi ý định hành vi, chịu sự chi phối của hai tiền tố là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
- Mô hình hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Phát triển từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố kiểm soát hành vi cảm nhận để lý giải những hành vi bị giới hạn bởi nguồn lực.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Tập trung vào hai biến nhận thức cốt lõi là nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng.
- Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT - Venkatesh et al., 2003): Khung lý thuyết tích hợp gồm 4 nhân tố chính: Hiệu quả mong đợi (Performance Expectancy), Nỗ lực mong đợi (Effort Expectancy), Ảnh hưởng xã hội (Social Influence), Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions), cùng các biến điều tiết (giới tính, tuổi, kinh nghiệm, tính tự nguyện).
- Nhân tố mở rộng "Sự tin cậy cảm nhận": Dựa trên nghiên cứu thực nghiệm của Surapong Prompatta (2009) tại Thái Lan (β = 0,27) và Sara Naimi (2007) (β = 0,13), tác giả đưa thêm biến Sự tin cậy cảm nhận vào mô hình để phù hợp với lĩnh vực giao dịch tài chính số có độ nhạy cảm cao về rủi ro.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc "Ý định tiếp tục sử dụng", được cụ thể hóa thành 24 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát cụ thể |
| Hiệu quả mong đợi |
HQ1 |
VPBank NEO giúp tôi tiết kiệm thời gian trong công việc |
|
HQ2 |
VPBank NEO giúp tôi tiết kiệm chi phí |
|
HQ3 |
VPBank NEO giúp tôi thực hiện công việc hiệu quả hơn |
|
HQ4 |
VPBank NEO giúp tôi thực hiện công việc dễ dàng hơn |
|
HQ5 |
Nhìn chung VPBank NEO mang lại lợi ích trong công việc |
| Nỗ lực mong đợi |
NL1 |
Giao diện của ứng dụng VPBank NEO rất rõ ràng và dễ hiểu |
|
NL2 |
Các chức năng tương tác trong ứng dụng VPBank NEO rõ ràng và dễ hiểu |
|
NL3 |
Tôi thấy thủ tục đăng ký, giao dịch trên VPBank NEO khá đơn giản |
| Ảnh hưởng xã hội |
XH1 |
Gia đình ủng hộ tôi sử dụng dịch vụ Ngân hàng di động của VPBank |
|
XH2 |
Bạn bè, đồng nghiệp ủng hộ tôi sử dụng dịch vụ Ngân hàng di động của VPBank |
|
XH3 |
Đơn vị nơi học tập, làm việc... ủng hộ tôi sử dụng dịch vụ Ngân hàng di động của VPBank |
|
XH4 |
Hầu hết mọi người xung quanh tôi đều sử dụng Ngân hàng di động của VPBank |
| Điều kiện thuận tiện |
DK1 |
Tôi có đủ nguồn lực để sử dụng dịch vụ Ngân hàng di động của VPBank |
|
DK2 |
Tôi có đủ khả năng để sử dụng dịch vụ Ngân hàng di động của VPBank |
|
DK3 |
Tôi sẽ không gặp khó khăn khi sử dụng dịch vụ Ngân hàng di động của VPBank |
|
DK4 |
Tôi có thể sử dụng dịch vụ VPBank NEO mà không cần có người hướng dẫn |
|
DK5 |
Hệ thống hỗ trợ luôn sẵn sàng giúp tôi khi gặp khó khăn trong lúc sử dụng |
| Sự tin cậy cảm nhận |
TC1 |
Sử dụng VPBank NEO đảm bảo bí mật trong giao dịch của tôi |
|
TC2 |
Sử dụng VPBank NEO cho tôi cảm giác an toàn khi thực hiện các giao dịch |
|
TC3 |
Tôi cảm thấy an toàn khi cung cấp thông tin cá nhân trên VPBank NEO |
|
TC4 |
Tôi thích sử dụng VPBank NEO để giao dịch hơn là các ứng dụng khác |
| Ý định tiếp tục sử dụng |
YD1 |
Tôi sẽ sử dụng ứng dụng VPBank NEO nhiều hơn trong tương lai |
|
YD2 |
Tôi chắc chắn sẽ sử dụng VPBank NEO nhiều hơn trong thời gian tới |
|
YD3 |
Tôi sẽ giới thiệu bạn bè sử dụng ứng dụng VPBank NEO trong thời gian tới |
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn sâu nhân viên giao dịch và khách hàng, kết hợp khảo sát thử nghiệm trên mẫu nhỏ (20 khách hàng) nhằm điều chỉnh câu chữ, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với dịch vụ VPBank NEO tại Huế.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Cỡ mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair et al. (2019) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến phân tích ($N \ge 5 \times 24 = 120$). Tác giả phát ra 150 phiếu điều tra, thu về 120 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
- Kỹ thuật xử lý số liệu trên SPSS:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình Mean, phương sai, độ lệch chuẩn).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận thang đo có hệ số $\alpha \ge 0,6$ và loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các điều kiện: hệ số tải Factor Loading $> 0,5$; chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$); điểm dừng Eigenvalue $\ge 1$.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_i X_i$. Đánh giá mức độ phù hợp mô hình qua hệ số xác định $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA ($F$ có $\text{Sig.} < 0,05$).
- Kiểm định trung bình mẫu One-Sample T-Test nhằm so sánh điểm trung bình cảm nhận của khách hàng với giá trị kiểm định giả định.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024 của VPBank và VPBank – Chi nhánh Huế; dữ liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước; tài liệu từ cổng thông tin điện tử ngân hàng và các nghiên cứu khoa học chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ Ngân hàng di động
Chương này thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về hệ thống ngân hàng thương mại theo Luật Các tổ chức tín dụng (2010, sửa đổi bổ sung 2017) và quan điểm kinh tế học của Nordhaus (2009), Nguyễn Minh Kiều (2015). Tác giả làm rõ bản chất dịch vụ ngân hàng di động theo Laukkanen (2007) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2023), xác định đây là kênh phân phối đa tiện ích (eKYC, thanh toán, chuyển tiền, tiết kiệm trực tuyến, quản lý tài chính cá nhân) hoạt động liên tục 24/7.
Về mặt thực tiễn, chương 1 đối chiếu lợi ích vận hành (theo KPMG 2019, chi phí giao dịch qua thiết bị di động tiết kiệm tới 43 lần so với quầy giao dịch truyền thống) với các nhóm rủi ro:
- Rủi ro bảo mật thông tin (tấn công mạng, phần mềm độc hại, mã độc). Báo cáo An ninh mạng toàn cầu của Kaspersky (2023) chỉ ra gần 60% cuộc tấn công tài chính di động thành công bắt nguồn từ việc người dùng thiếu biện pháp bảo mật cá nhân cơ bản; tội phạm công nghệ cao giả mạo cơ quan công an, viện kiểm sát, tổng đài ngân hàng để chiếm đoạt OTP.
- Rủi ro gián đoạn kỹ thuật và quá tải hệ thống trong các dịp cao điểm.
- Rủi ro phụ thuộc hạ tầng thiết bị và kết nối viễn thông.
Đồng thời, tác giả tổng thuật hệ thống các nghiên cứu trong nước (Trần Minh Tuấn & Nguyễn Thanh Hùng, 2018; Nguyễn Thị Thanh Hương, 2020; Nguyễn Văn Nam, 2022; Trần Quốc Bảo, 2023; Hoàng Thị Lan Anh, 2023; Lê Quốc Hùng, 2024) và các nghiên cứu quốc tế (Pin Luarn & Hsin-Hui Lin, 2005; Kim et al., 2010; Laukkanen & Kiviniemi, 2010; Abdul Kabeer Kazi & Muhammad Adeel Mannan, 2013). Trên cơ sở đó, tác giả hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và bảng thang đo chi tiết 24 biến quan sát.
Chương 2: Nội dung và kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ Ngân hàng di động tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức và kết quả kiểm định mô hình định lượng:
- Lịch sử hình thành và phát triển VPBank: Thành lập ngày 12/8/1993, tính đến ngày 30/6/2022 mạng lưới đạt 233 chi nhánh/phòng giao dịch với gần 25.000 cán bộ nhân viên. Tổng thu nhập hoạt động năm 2020 đạt trên 39 nghìn tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế năm 2020 đạt 13.019 tỷ đồng (tăng 26,1% so với năm 2019); mục tiêu lợi nhuận năm 2023 đặt ra là 24.000 tỷ đồng; trở thành ngân hàng có vốn điều lệ lớn nhất Việt Nam tại ngày 31/12/2022. Ứng dụng VPBank NEO đóng vai trò mũi nhọn chuyển đổi số, tích hợp eKYC, quản lý danh mục tài chính và liên kết hệ sinh thái fintech.
- VPBank – Chi nhánh Huế: Thành lập theo Quyết định số 77-2004/QĐ-HĐQT ngày 06/10/2004, chính thức hoạt động ngày 07/01/2005 tại 54 Hùng Vương, TP Huế. Chi nhánh phát triển mạng lưới gồm 5 phòng giao dịch trực thuộc:
- PGD Vỹ Dạ (228 Nguyễn Sinh Cung, thành lập 06/04/2006).
- PGD Đông Ba (165 Trần Hưng Đạo, thành lập 18/12/2006).
- PGD Mai Thúc Loan (91 Mai Thúc Loan, thành lập 06/09/2007).
- PGD Phú Hội (39 Nguyễn Thái Học, thành lập 13/12/2010).
- PGD Bến Ngự (68 Trần Thúc Nhẫn, thành lập 09/12/2011).
- Thực trạng dịch vụ VPBank NEO tại Huế: Tỷ lệ thâm nhập năm 2023 đạt khoảng 35%, thấp hơn mức 52% toàn hệ thống. Mức độ sử dụng không đồng đều giữa nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ với nhóm khách hàng duy trì thói quen dùng tiền mặt.
- Kết quả phân tích thống kê định lượng: Dữ liệu từ 120 mẫu khảo sát hợp lệ được phân tích theo trình tự khoa học: thống kê mô tả nhân khẩu học (giới tính, thu nhập) và hành vi; kiểm định Cronbach's Alpha đánh giá độ tin cậy thang đo; phân tích nhân tố khám phá EFA (xác định hệ số KMO, Bartlett's Test, hệ số tải nhân tố ma trận xoay, phương sai trích Cumulative và Eigenvalues) cho thấy dữ liệu đạt chuẩn; phân tích tương quan Pearson khẳng định các biến độc lập có tương quan tuyến tính với biến phụ thuộc; phân tích hồi quy đa biến và kiểm định One-Sample T-Test cho từng biến thành phần nhằm nhận diện thực trạng đánh giá của khách hàng.
Chương 3: Giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ Ngân hàng di động tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – CN Huế
Từ kết quả thực nghiệm, chương 3 đề xuất định hướng phát triển ngân hàng số và xây dựng 5 nhóm giải pháp chiến lược gắn liền với các nhân tố tác động:
- Nhóm giải pháp dựa trên nhân tố "Hiệu quả mong đợi": Tối ưu hóa tốc độ xử lý giao dịch thời gian thực, đa dạng hóa tiện ích thanh toán hóa đơn, dịch vụ công và liên kết các hệ sinh thái tiêu dùng nhằm gia tăng lợi ích kinh tế và tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
- Nhóm giải pháp dựa trên nhân tố "Nỗ lực mong đợi": Đơn giản hóa giao diện ứng dụng VPBank NEO, thiết kế luồng thao tác trực quan, rõ ràng, rút ngắn quy trình đăng ký tài khoản trực tuyến qua eKYC và các bước phê duyệt giao dịch.
- Nhóm giải pháp dựa trên nhân tố "Ảnh hưởng xã hội": Xây dựng các chương trình marketing truyền miệng (Word-of-Mouth), chương trình tặng thưởng khi giới thiệu bạn bè, người thân; đẩy mạnh truyền thông qua các tổ chức, đơn vị cơ quan, trường học tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
- Nhóm giải pháp dựa trên nhân tố "Điều kiện thuận tiện": Cải tiến hạ tầng công nghệ bảo đảm ứng dụng tương thích đa nền tảng thiết bị di động, duy trì hoạt động ổn định kể cả khi mạng yếu; nâng cao chất lượng đội ngũ chăm sóc khách hàng và hệ thống hỗ trợ trực tuyến 24/7.
- Nhóm giải pháp dựa trên nhân tố "Sự tin cậy cảm nhận": Nâng cấp hệ thống bảo mật đa tầng, đẩy mạnh xác thực sinh trắc học (vân tay, Face ID), áp dụng trí tuệ nhân tạo phát hiện giao dịch bất thường và tuyên truyền cảnh báo các thủ đoạn gian lận công nghệ cao để bảo vệ an toàn thông tin khách hàng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
- Kết quả phân tích hồi quy đa biến xác định nhân tố Nỗ lực mong đợi có tác động mạnh nhất đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng VPBank NEO của khách hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,270$.
- Tiếp theo là nhân tố Ảnh hưởng xã hội cùng các biến độc lập khác trong mô hình gồm Hiệu quả mong đợi, Điều kiện thuận tiện và Sự tin cậy cảm nhận, giải thích biến thiên của ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ tại VPBank Chi nhánh Huế.
- Phân tích One-Sample T-Test đã lượng hóa chi tiết mức độ đánh giá trung bình của người dùng đối với từng khía cạnh dịch vụ ngân hàng di động tại địa phương.
- Hệ thống giải pháp và kiến nghị:
- Đối với Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế: Triển khai đồng bộ 5 nhóm giải pháp can thiệp trực tiếp vào các mắt xích: tối ưu hóa giao diện ứng dụng, gia tăng tiện ích, tăng cường chính sách bảo mật thông tin, hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng và đẩy mạnh truyền thông cộng đồng.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan chức năng): Hoàn thiện khung khổ pháp lý về an ninh mạng, tài chính số, quản lý giao dịch điện tử và đầu tư đồng bộ hạ tầng viễn thông nhằm thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt.
- Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn:
- Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận chấp nhận công nghệ, kiểm chứng sự phù hợp của mô hình tích hợp UTAUT mở rộng với biến "Sự tin cậy cảm nhận" trong lĩnh vực ngân hàng số tại một thị trường cấp tỉnh có đặc thù tiêu dùng riêng như Huế.
- Cung cấp bức tranh thực trạng về khoảng cách sử dụng dịch vụ (35% tại Huế so với 52% toàn quốc) và các số liệu định lượng làm căn cứ ra quyết định quản trị cho VPBank Chi nhánh Huế giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô $N = 120$ khách hàng do giới hạn về mặt thời gian và kinh phí thực hiện. Cỡ mẫu này đạt yêu cầu tối thiểu cho phân tích EFA và hồi quy nhưng tính đại diện cho toàn bộ khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa cao.
- Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát tập trung tại VPBank – Chi nhánh Huế, chưa tiến hành đối chiếu so sánh chéo với các chi nhánh ngân hàng thương mại khác trên cùng địa bàn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng kích thước mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện; đồng thời xem xét đưa thêm các biến điều tiết (giới tính, độ tuổi, thu nhập, kinh nghiệm công nghệ) hoặc các biến rủi ro cảm nhận chi tiết hơn vào mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp một tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp định lượng; quy trình nghiên cứu logic từ cơ sở lý thuyết, phát triển mô hình UTAUT mở rộng đến phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS.
- Nhà nghiên cứu về chuyển đổi số dịch vụ tài chính: Cung cấp bộ thang đo gồm 24 biến quan sát được kiểm định rõ ràng, có thể kế thừa và hiệu chỉnh cho các nghiên cứu về ngân hàng di động, ví điện tử hay công nghệ tài chính (Fintech).
- Ban lãnh đạo và bộ phận Dịch vụ khách hàng/Marketing tại VPBank – Chi nhánh Huế: Nắm bắt chính xác các trọng số ảnh hưởng đến tâm lý khách hàng (đặc biệt là tính dễ dùng với $\beta = 0,270$ và ảnh hưởng xã hội) để ưu tiên phân bổ ngân sách, cải tiến giao diện VPBank NEO và xây dựng các chiến dịch truyền thông phù hợp thị trường địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đề tài lại lựa chọn nghiên cứu dịch vụ ngân hàng di động VPBank NEO tại Chi nhánh Huế?
Nghiên cứu xuất phát từ thực trạng chênh lệch tỷ lệ thâm nhập số: năm 2023, tỷ lệ khách hàng sử dụng VPBank NEO tại Chi nhánh Huế mới đạt khoảng 35%, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 52% trên toàn hệ thống VPBank. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải làm rõ các rào cản và nhân tố thúc đẩy người dùng tại thị trường có tính đặc thù về văn hóa và thói quen tiêu dùng tiền mặt như Huế.
2. Kích thước mẫu 120 quan sát được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair et al. (2019) cho phân tích nhân tố khám phá (EFA), yêu cầu tỷ lệ số mẫu trên số biến quan sát tối thiểu là 5:1. Do mô hình nghiên cứu có 24 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu cần đạt là $24 \times 5 = 120$ quan sát. Tác giả đã phát ra 150 phiếu và thu về đúng 120 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích.
3. Khung lý thuyết của khóa luận được phát triển dựa trên những mô hình nào?
Khóa luận xây dựng mô hình dựa trên sự tích hợp của Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT của Venkatesh et al., 2003) gồm 4 yếu tố (Hiệu quả mong đợi, Nỗ lực mong đợi, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận tiện), đồng thời bổ sung thêm nhân tố "Sự tin cậy cảm nhận" dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm tài chính của Surapong Prompatta (2009) và Sara Naimi (2007).
4. Nhân tố nào có mức độ tác động lớn nhất đến ý định tiếp tục sử dụng VPBank NEO tại Huế?
Theo kết quả phân tích hồi quy trong tóm lược khóa luận, nhân tố Nỗ lực mong đợi (mức độ dễ hiểu của giao diện, tính đơn giản của thao tác giao dịch) có tác động mạnh nhất đến ý định tiếp tục sử dụng với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,270$, xếp trên nhân tố Ảnh hưởng xã hội và các nhân tố còn lại.
5. Mạng lưới hoạt động của VPBank – Chi nhánh Huế bao gồm những phòng giao dịch nào?
Trụ sở chi nhánh đặt tại số 54 Hùng Vương, TP Huế (thành lập theo Quyết định 77-2004/QĐ-HĐQT và hoạt động từ năm 2005). Chi nhánh quản lý 5 phòng giao dịch trực thuộc gồm: PGD Vỹ Dạ (228 Nguyễn Sinh Cung), PGD Đông Ba (165 Trần Hưng Đạo), PGD Mai Thúc Loan (91 Mai Thúc Loan), PGD Phú Hội (39 Nguyễn Thái Học) và PGD Bến Ngự (68 Trần Thúc Nhẫn).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Lê Bảo Chi đã hoàn thành mục tiêu nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng ngân hàng di động VPBank NEO tại VPBank – Chi nhánh Huế thông qua mô hình lý thuyết tích hợp UTAUT và thang đo sự tin cậy cảm nhận. Dữ liệu khảo sát từ 120 khách hàng được kiểm định chặt chẽ bằng các kỹ thuật thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và One-Sample T-Test, làm nổi bật vai trò quyết định của nhân tố nỗ lực mong đợi ($\beta = 0,270$) cùng ảnh hưởng xã hội. Trên cơ sở đó, 5 nhóm giải pháp chiến lược gắn liền với đặc thù sản phẩm và địa bàn đã được xây dựng, tạo luận cứ khoa học thực tiễn giúp ngân hàng nâng cao tỷ lệ người dùng số và năng lực cạnh tranh tại thị trường Thừa Thiên Huế.