Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, hoạt động ngoại thương giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam, giúp tạo nguồn thu ngoại tệ phục vụ công nghiệp hóa - hiện đại hóa, đồng thời tạo điều kiện tiếp cận trình độ quản lý và khoa học công nghệ tiên tiến. Nông sản là một trong những ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp tỷ trọng lớn vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan được dẫn trong văn bản, kim ngạch xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam năm 2022 đạt 22,59 tỷ USD và năm 2023 đạt 27,14 tỷ USD; nông sản chiếm 15% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa (đứng thứ hai sau nhóm ngành hàng điện tử và linh kiện điện tử chiếm 28%).

Trung Quốc là thị trường láng giềng có chung đường biên giới, quy mô dân số lớn và nhu cầu tiêu thụ nông sản cao. Việc hai quốc gia thường xuyên ký kết các hiệp định hợp tác nông nghiệp, các cam kết cắt giảm thuế quan và hỗ trợ logistics tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại nông sản Việt Nam. Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Quốc tế Đức Long là đơn vị trực tiếp tham gia xuất khẩu nông sản sang thị trường Trung Quốc với các mặt hàng chủ lực gồm hạt đậu xanh, lạc và vừng. Mặc dù sản lượng xuất khẩu ghi nhận sự tăng trưởng qua các năm, doanh nghiệp vẫn gặp phải các thách thức về xây dựng thương hiệu quốc tế, hạn chế trong tiếp cận thị trường sâu trong nội địa và sức ép cạnh tranh gay gắt.

Đề tài khóa luận được xác lập với các nội dung trọng tâm:

  1. Mục đích nghiên cứu: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu nông sản của Công ty TNHH XNK Quốc tế Đức Long sang thị trường Trung Quốc trong giai đoạn 2020–2023; chỉ rõ các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu của công ty sang thị trường này giai đoạn 2024–2028.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu nông sản.
    • Khảo sát tổng quan thị trường nhập khẩu nông sản Trung Quốc và các rào cản thương mại kỹ thuật.
    • Phân tích chi tiết số liệu kết quả kinh doanh, kim ngạch, sản lượng và quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại Công ty TNHH XNK Quốc tế Đức Long giai đoạn 2020–2023.
    • Xây dựng ma trận SWOT và đề xuất các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành hàng.
  3. Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu nông sản của Công ty TNHH XNK Quốc tế Đức Long.
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Về mặt hàng: Tập trung vào các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của công ty gồm hạt đậu xanh, vừng và lạc.
    • Về không gian: Thị trường xuất khẩu Trung Quốc và địa bàn hoạt động của Công ty TNHH XNK Quốc tế Đức Long.
    • Về thời gian: Thu thập, phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 2020–2023 và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2024–2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm, quy định pháp luật và mô hình phân tích kinh tế quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu: Hoạt động bán hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài nhằm thu lợi nhuận và ngoại tệ; căn cứ theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2019: "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật".
  • Văn bản pháp lý áp dụng: Luật Thương mại Việt Nam (các điều khoản về điều kiện hiệu lực và nội dung hợp đồng mua bán quốc tế như Điều 50, Điều 81), Nghị định số 187/2013/NĐ-CP của Chính phủ về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công, quá cảnh hàng hóa.
  • Phương thức xuất khẩu: Phân loại xuất khẩu trực tiếp (qua đại diện bán hàng, đại lý phân phối) và xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, công ty quản lý xuất khẩu, công ty kinh doanh xuất khẩu, đại lý vận tải).
  • Yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu: Hệ thống hóa các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, môi trường tự nhiên) và vi mô (nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế, công nghiệp phụ trợ, nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất, hoạt động marketing, R&D, cam kết quốc tế trong WTO, FTA).
  • Đặc thù hàng nông sản: Tính thời vụ, sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, yêu cầu cao về vệ sinh an toàn thực phẩm, tính đa dạng và tính chất dễ suy giảm chất lượng nếu không bảo quản đúng quy chuẩn.
  • Quy trình xuất khẩu hàng hóa tổng quát: Gồm 4 giai đoạn chính: Nghiên cứu thị trường và lựa chọn đối tác $\rightarrow$ Lập phương án kinh doanh $\rightarrow$ Đàm phán và ký kết hợp đồng $\rightarrow$ Thực hiện hợp đồng xuất khẩu (kiểm tra L/C, xin giấy phép, chuẩn bị hàng, thuê phương tiện vận tải/lưu cước, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, giao hàng, thanh toán và xử lý khiếu nại).
  • Công cụ phân tích: Ứng dụng ma trận SWOT để đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật và thực tiễn:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, tra cứu, phân tích và tổng hợp thông tin từ sách chuyên ngành, giáo trình đại học (Giáo trình Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu của Học viện Chính sách và Phát triển, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) và các bài nghiên cứu về xuất nhập khẩu nông sản.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ Công ty TNHH XNK Quốc tế Đức Long giai đoạn 2020–2023, bao gồm Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Phòng Kế toán), Báo cáo tổng hợp sản lượng sản xuất và xuất khẩu nông sản (Phòng Xuất nhập khẩu), cùng Hồ sơ năng lực doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê, so sánh và phân tích dữ liệu: Xử lý dãy số liệu giai đoạn 2020–2023 qua bảng biểu thống kê, biểu đồ cơ cấu và biểu đồ tăng trưởng kim ngạch.
  • Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia: Tiếp thu ý kiến, đánh giá từ các chuyên gia và cán bộ quản lý đang công tác tại Công ty TNHH XNK Quốc tế Đức Long.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về xuất khẩu nông sản

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về thương mại quốc tế đối với ngành hàng nông sản:

  • Khái niệm và vai trò xuất khẩu: Làm rõ bản chất của xuất khẩu trong việc tạo nguồn vốn nhập khẩu máy móc thiết bị, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế hướng ngoại, mở rộng thị trường tiêu thụ, kích thích đổi mới công nghệ, tăng dự trữ ngoại hối và tạo việc làm cho người lao động.
  • Phân tích các phương thức xuất khẩu: Trình bày chi tiết cơ chế hoạt động, ưu điểm và hạn chế của hình thức xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp.
  • Hệ thống nhân tố tác động: Phân tích tác động hai chiều của các yếu tố vĩ mô (chính sách tỷ giá, lạm phát, thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp, môi trường pháp lý, logistics cảng biển) và vi mô (năng lực quản trị, tiềm lực tài chính, liên kết cung ứng nguyên liệu).
  • Quy trình xuất khẩu hàng hóa: Mô tả chi tiết 9 bước nghiệp vụ trong khâu tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương:
STT Bước thực hiện hợp đồng Nội dung nghiệp vụ trọng tâm
1 Kiểm tra L/C Đối chiếu nội dung thư tín dụng với các điều khoản hợp đồng mua bán ngoại thương đã ký kết.
2 Xin giấy phép xuất khẩu Hoàn thiện thủ tục pháp lý đối với các mặt hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành.
3 Chuẩn bị hàng xuất khẩu Thu gom, phân loại, đóng gói bao bì và kẻ ký mã hiệu theo đúng quy cách.
4 Thuê tàu, lưu cước Lựa chọn phương thức thuê tàu chợ, tàu chuyến hoặc tàu định hạn phù hợp với điều kiện giao hàng.
5 Mua bảo hiểm hàng hóa Lựa chọn điều kiện bảo hiểm hàng hải (Điều kiện A, B hoặc C) tùy thuộc vào rủi ro vận tải.
6 Làm thủ tục hải quan Thực hiện khai báo hải quan, xuất trình hàng hóa kiểm tra và chấp hành thông quan.
7 Giao hàng xuất khẩu Tiến hành bàn giao hàng hóa cho đơn vị vận tải tại cảng/cửa khẩu và lấy chứng từ vận chuyển.
8 Làm thủ tục thanh toán Lập bộ chứng từ thanh toán gửi ngân hàng theo các phương thức L/C, T/T hoặc nhờ thu.
9 Giải quyết khiếu nại Thu thập chứng từ và giải quyết các tranh chấp phát sinh (nếu có) thông qua thương lượng hoặc trọng tài.
  • Tổng quan về xuất khẩu nông sản: Phân tích định nghĩa nông sản (sản phẩm từ trồng trọt, chăn nuôi, không tính lâm nghiệp và thủy sản theo quan điểm mới); các đặc điểm sinh học, tính mùa vụ, sự nhạy cảm với điều kiện tự nhiên và các rào cản kỹ thuật kiểm dịch (SPS/TBT) tại các thị trường nhập khẩu.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu nông sản của Công ty XNK Quốc tế Đức Long sang thị trường Trung Quốc

Chương 2 tập trung khảo sát tình hình hoạt động kinh doanh thực tế tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan về Công ty TNHH XNK Quốc tế Đức Long: Trình bày sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực hoạt động và kết quả kinh doanh tổng hợp giai đoạn 2020–2023.
  • Đặc điểm thị trường nông sản Trung Quốc: Khái quát quy mô, xu hướng tiêu dùng và hệ thống các rào cản kỹ thuật, quy định về truy xuất nguồn gốc, kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe của cơ quan quản lý Trung Quốc.
  • Tình hình xuất khẩu các mặt hàng nông sản chủ lực:
    • Khảo sát các mặt hàng xuất khẩu chính của doanh nghiệp: hạt đậu xanh, lạc và vừng.
    • Thống kê, phân tích biến động kim ngạch xuất khẩu và sản lượng thực tế giai đoạn 2020–2023 (được tổng hợp chi tiết tại Bảng 2.1, Bảng 2.3, Bảng 2.4 và các hình biểu đồ cơ cấu theo từng năm từ 2020 đến 2023).
  • Thực trạng quy trình xuất khẩu tại đơn vị: Khảo sát chi tiết từng bước tác nghiệp thực tế từ khâu nghiên cứu thị trường, tiếp cận đối tác, thẩm định uy tín khách hàng, xây dựng phương án kinh doanh, đàm phán hợp đồng cho đến tổ chức giao nhận, vận tải đường bộ/đường biển và thanh toán quốc tế.
  • Đánh giá tổng hợp:
    • Thành tựu: Doanh nghiệp duy trì được nguồn hàng ổn định, sản lượng xuất khẩu ghi nhận mức tăng qua các năm, xây dựng được mối quan hệ với một số bạn hàng truyền thống tại các khu vực giáp biên giới.
    • Hạn chế: Sản phẩm xuất khẩu phần lớn chưa xây dựng được nhãn hiệu riêng, giá trị gia tăng chưa cao, chưa thâm nhập sâu vào các trung tâm kinh tế lớn ở nội địa Trung Quốc như Bắc Kinh, Thượng Hải; khâu thu mua nguyên liệu dễ bị biến động giá và tình trạng tranh mua; công nghệ sơ chế và kho bãi bảo quản chuyên dụng còn hạn chế.
    • Nguyên nhân: Do quy mô vốn của doanh nghiệp còn hạn chế, nhân lực chuyên trách marketing quốc tế chưa chuyên sâu, cùng sự gia tăng cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu khác (như Indonesia) và rào cản kỹ thuật từ phía thị trường nhập khẩu.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu nông sản của Công ty XNK Quốc tế Đức Long sang thị trường Trung Quốc

Chương 3 xây dựng các định hướng và giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2024–2028:

  • Mục tiêu và phương hướng: Xác định mục tiêu tăng trưởng sản lượng, nâng cao kim ngạch xuất khẩu và mở rộng mạng lưới khách hàng tại thị trường Trung Quốc.
  • Phân tích ma trận SWOT: Tổng hợp các điểm mạnh (chủ động nguồn hàng nông sản chất lượng, kinh nghiệm giao thương trực tiếp), điểm yếu (thương hiệu chưa mạnh, vốn hạn chế, công nghệ bảo quản cơ bản), cơ hội (chính sách ưu đãi từ các hiệp định thương mại, nhu cầu thị trường Trung Quốc lớn) và thách thức (rào cản kỹ thuật, kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt, áp lực cạnh tranh về giá).
  • Hệ thống 7 nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp:
    1. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Thiết lập liên kết chặt chẽ với người nông dân tại các vùng trồng; siết chặt kiểm tra chất lượng từ khâu thu mua ban đầu; đầu tư xây dựng kho bảo quản đạt chuẩn về nhiệt độ, độ ẩm để chống nhiễm khuẩn, nấm mốc; hoàn thiện quy trình sơ chế.
    2. Nâng cao khả năng cạnh tranh: Nâng cao chất lượng mẫu mã, bao bì đóng gói; đa dạng hóa phẩm cấp hàng hóa; rút ngắn khoảng cách chênh lệch giá thành thông qua quản lý tối ưu chi phí đầu vào.
    3. Tăng cường quan hệ với thương nhân Trung Quốc: Củng cố quan hệ đối tác truyền thống; chủ động tìm kiếm bạn hàng mới qua các hội chợ triển lãm quốc tế; phối hợp với các cơ quan ngoại giao, thương vụ Việt Nam tại Trung Quốc.
    4. Đẩy mạnh hoạt động giao tiếp và quảng bá sản phẩm: Xây dựng và vận hành trang thông tin điện tử (website) chuẩn quốc tế; quảng bá sản phẩm qua ấn phẩm, catalogue chuyên nghiệp; từng bước tiếp cận mạng lưới phân phối sâu trong nội địa.
    5. Hoàn thiện hệ thống thu thập và xử lý thông tin: Khai thác dữ liệu từ các tổ chức đối ngoại, tham tán thương mại; thiết lập cơ chế phản hồi thông tin với mạng lưới phân phối và bảo mật dữ liệu kinh doanh.
    6. Đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu: Nghiên cứu nhu cầu tiêu dùng mới, gửi mẫu thử nghiệm cho đối tác nhằm mở rộng danh mục sản phẩm nông sản ngoài 3 mặt hàng truyền thống.
    7. Nâng cao hiệu quả quy trình xuất khẩu: Tối ưu hóa chi phí thuê phương tiện vận tải (kết hợp linh hoạt đội xe riêng và xe ngoài); đa dạng hóa phương thức thu mua để tránh rủi ro tranh mua nguyên liệu; tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nâng cao nghiệp vụ ngoại thương cho cán bộ công nhân viên.
  • Hệ thống kiến nghị:
    • Đối với Nhà nước: Ban hành chính sách ưu đãi thuế, duy trì quỹ hỗ trợ xúc tiến xuất khẩu, hỗ trợ tín dụng đầu tư phát triển và chính sách tỷ giá linh hoạt; hỗ trợ chi phí tham gia Hội chợ nông sản Trung Quốc - ASEAN.
    • Đối với Hiệp hội Nông sản: Nâng cao vai trò điều phối giá bán, tránh cạnh tranh không lành mạnh và bán phá giá; cung cấp kịp thời thông tin về chính sách nhập khẩu và rào cản kỹ thuật; hỗ trợ kết nối doanh nghiệp trong ngành.
    • Đối với Bộ Công Thương: Tiếp tục đàm phán mở cửa thị trường thông qua các FTA (CPTPP, EVFTA, các hiệp định song phương); hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký nhãn hiệu ở nước ngoài; tổ chức tập huấn về rào cản kỹ thuật và phòng vệ thương mại; đơn giản hóa thủ tục hành chính xuất nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra với những đóng góp học thuật và thực tiễn cụ thể:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa rõ ràng cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và xuất khẩu nông sản, làm rõ sự khác biệt của hàng nông sản về tính thời vụ, điều kiện bảo quản và các quy chuẩn kiểm dịch thực vật. Khóa luận đã chuẩn hóa quy trình xuất khẩu 4 giai đoạn và chi tiết hóa 9 bước thực hiện hợp đồng theo đúng Luật Thương mại Việt Nam và thông lệ quốc tế.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động xuất khẩu các mặt hàng đậu xanh, vừng, lạc của Công ty TNHH XNK Quốc tế Đức Long sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2020–2023. Tác giả đã chỉ ra các nút thắt thực tế của doanh nghiệp: phụ thuộc vào thương lái biên giới, thiếu thương hiệu nhãn mác độc lập, rủi ro biến động giá nguyên liệu đầu vào và hạn chế về công nghệ bảo quản sau thu hoạch.
  • Về giải pháp ứng dụng: Đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ giai đoạn 2024–2028 có tính khả thi, gắn liền với chuỗi giá trị nông sản từ vùng trồng, bảo quản sơ chế, logistics vận tải đến đàm phán thương mại và nghiên cứu thị trường mục tiêu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do năng lực và điều kiện thu thập thông tin trong khuôn khổ một bài khóa luận tốt nghiệp đại học, nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi nội bộ Công ty TNHH XNK Quốc tế Đức Long và tập trung chủ yếu vào 3 mặt hàng nông sản truyền thống (đậu xanh, lạc, vừng). Khóa luận chưa mở rộng khảo sát sâu các địa bàn tiêu thụ cụ thể tại các tỉnh nội địa của Trung Quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các chủng loại nông sản đã qua chế biến sâu nhằm nâng cao giá trị gia tăng.
    • Khảo sát chi tiết chuỗi phân phối bán lẻ hiện đại tại các đô thị loại một của Trung Quốc (Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu).
    • Đánh giá tác động định lượng của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu nông sản vừa và nhỏ của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Dùng làm tài liệu tham khảo về cấu trúc một đề tài nghiên cứu thực trạng xuất khẩu tại doanh nghiệp, phương pháp hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ xuất nhập khẩu và kỹ năng phân tích số liệu thương mại.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu trực tiếp sang thị trường Trung Quốc, kinh nghiệm quản lý khâu thu mua, thuê phương tiện vận tải và các biện pháp ứng phó với rào cản kỹ thuật kiểm dịch thực vật.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp nào và tập trung vào những mặt hàng gì?
Khóa luận nghiên cứu hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Quốc tế Đức Long, tập trung vào 3 mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực là hạt đậu xanh, vừng và lạc sang thị trường Trung Quốc.

2. Giai đoạn nghiên cứu thực trạng và giai đoạn đề xuất giải pháp của khóa luận là khi nào?
Số liệu thực trạng hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp được khảo sát và phân tích trong giai đoạn 2020–2023; hệ thống mục tiêu, phương hướng và giải pháp được đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2024–2028.

3. Khung pháp lý về thương mại nào được tác giả sử dụng làm căn cứ trong khóa luận?
Khóa luận căn cứ vào Luật Thương mại Việt Nam năm 2019 (đặc biệt là Khoản 1 Điều 28 về khái niệm xuất khẩu, Điều 50 về hình thức hợp đồng, Điều 81 về điều kiện hiệu lực của hợp đồng mua bán quốc tế) và Nghị định số 187/2013/NĐ-CP của Chính phủ.

4. Những thách thức chính của Công ty Đức Long khi xuất khẩu nông sản sang Trung Quốc là gì?
Theo phân tích ma trận SWOT trong khóa luận, doanh nghiệp gặp phải các thách thức lớn gồm: yêu cầu kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe từ phía Trung Quốc; sức ép cạnh tranh về giá từ các đối thủ quốc tế (như Indonesia); tình trạng thiếu nhãn hiệu/thương hiệu riêng khiến sản phẩm ít được nhận diện; và rủi ro tăng chi phí do đặc tính nông sản phụ thuộc vào mùa vụ, thời tiết.

5. Tác giả đã đưa ra những kiến nghị gì đối với Bộ Công Thương?
Tác giả kiến nghị Bộ Công Thương tiếp tục đàm phán mở rộng thị trường qua các khuôn khổ FTA (CPTPP, EVFTA, liên minh thuế quan); hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký bảo hộ thương hiệu ở nước ngoài; đẩy nhanh tiến độ giải quyết thủ tục hành chính; tổ chức hội thảo hướng dẫn tận dụng ưu đãi thuế quan; và chủ động cập nhật thông tin cảnh báo về các rào cản kỹ thuật, phòng vệ thương mại của nước nhập khẩu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Phương Thảo đã hoàn thành việc phân tích toàn diện hoạt động xuất khẩu nông sản của Công ty TNHH XNK Quốc tế Đức Long sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2020–2023. Công trình làm sáng tỏ bức tranh thực trạng về kim ngạch, sản lượng và quy trình nghiệp vụ xuất khẩu các mặt hàng chủ lực (đậu xanh, lạc, vừng), đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về thương hiệu, liên kết vùng trồng và công nghệ bảo quản. Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT, tác giả đã đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp khả thi cấp doanh nghiệp cùng các kiến nghị đồng bộ tới các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành hàng nhằm thúc đẩy xuất khẩu bền vững giai đoạn 2024–2028.