Công tác xử lý tài liệu và áp dụng chuẩn nghiệp vụ tại thư viện Viện KHXH Việt Nam

Phân tích công tác xử lý nội dung tài liệu và áp dụng chuẩn nghiệp vụ tại thư viện Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, bao gồm thực trạng và các đề xuất.

Chuyên ngành

Thư Viện - Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2010

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình xử lý nội dung tại Thư viện KHXH

Việc xử lý nội dung tài liệu tại thư viện Viện KHXH Việt Nam là một quy trình nghiệp vụ cốt lõi, quyết định trực tiếp đến khả năng truy cập và khai thác tri thức của các nhà nghiên cứu. Đây không chỉ là công tác sắp xếp mà là một hoạt động khoa học đòi hỏi sự chính xác và nhất quán cao. Về cơ bản, quy trình này bao gồm hai khâu chính: xử lý hình thức (mô tả thư mục hay biên mục tài liệu) và xử lý nội dung. Trong đó, xử lý nội dung tập trung vào việc phân tích và phản ánh những thông tin đặc trưng nhất của tài liệu. Các hình thức phổ biến bao gồm phân loại tài liệu khoa học, định chủ đề, định từ khóa và làm tóm tắt. Mỗi hình thức này tạo ra một điểm truy cập khác nhau, giúp người dùng tìm kiếm thông tin hiệu quả hơn. Tại hệ thống Thư viện Khoa học xã hội, đặc biệt là tại Trung tâm Thông tin - Thư viện KHXH, công tác này đóng vai trò nền tảng cho việc xây dựng các cơ sở dữ liệu, tổ chức mục lục và sắp xếp tài liệu trên giá. Một quy trình xử lý thông tin thư viện được chuẩn hóa không chỉ giúp cán bộ thư viện quản lý vốn tài liệu hiệu quả mà còn nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc, đặc biệt là các nhà nghiên cứu cần nguồn tin chuyên sâu và đáng tin cậy. Việc áp dụng các chuẩn nghiệp vụ thư viện quốc tế và trong nước là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hệ thống và khả năng trao đổi dữ liệu giữa các thư viện.

1.1. Vai trò cốt lõi của quản lý tài nguyên thông tin

Công tác quản lý tài nguyên thông tin tại các thư viện thuộc Viện KHXH Việt Nam có ý nghĩa sống còn đối với hoạt động nghiên cứu khoa học. Vốn tài liệu, như được nhấn mạnh trong nghiên cứu của Phạm Hồng Dương (2010), là "cơ sở quan trọng quyết định đến vấn đề tồn tại, phát triển cũng như khả năng hoạt động của thư viện". Việc xử lý nội dung chính là cầu nối giữa nguồn tài nguyên thông tin đồ sộ và nhu cầu tin của người dùng. Nó giúp chuyển hóa các tài liệu khoa học xã hội thô thành những sản phẩm thông tin có cấu trúc, dễ dàng tìm kiếm và truy xuất. Thông qua các ký hiệu phân loại, từ khóa, hay đề mục chủ đề, nội dung cốt lõi của tài liệu được định vị trong một hệ thống tri thức rộng lớn. Điều này không chỉ giúp bạn đọc tìm được tài liệu cụ thể mà còn gợi mở những tài liệu liên quan, tạo điều kiện cho nghiên cứu liên ngành. Hơn nữa, một hệ thống quản lý tốt giúp cán bộ thư viện nắm bắt chính xác nguồn lực của mình, từ đó đưa ra quyết định lựa chọn, bổ sung hay loại bỏ tài liệu một cách khoa học, tránh lãng phí và tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

1.2. Các nghiệp vụ thư viện cơ bản trong xử lý nội dung

Các nghiệp vụ thư viện cơ bản trong xử lý nội dung tài liệu bao gồm bốn hoạt động chính. Thứ nhất là phân loại tài liệu khoa học, sử dụng các ký hiệu từ một khung phân loại cụ thể (như BBK, DDC) để mô tả nội dung và xếp giá. Thứ hai là định chủ đề, dùng các đề mục chủ đề ngắn gọn để thể hiện đề tài và khía cạnh nghiên cứu. Thứ ba là định từ khóa, rút ra các từ hoặc cụm từ có nghĩa để tạo điểm truy cập cho hệ thống tìm tin tự động. Cuối cùng là tóm tắt tài liệu, cô đọng nội dung chính bằng một bài viết ngắn gọn. Tùy theo đặc thù của từng thư viện và loại hình tài liệu, các khâu này có thể được áp dụng linh hoạt. Ví dụ, tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội, tất cả các khâu đều được thực hiện một cách bài bản. Trong khi đó, một số thư viện chuyên ngành như Viện Triết học lại tập trung nhiều hơn vào việc làm tóm tắt và định từ khóa, do đặc thù nguồn tài liệu và nhu cầu của bạn đọc. Việc tuân thủ các chuẩn nghiệp vụ trong từng khâu là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng và tính thống nhất của sản phẩm thông tin đầu ra.

II. Thách thức trong việc áp dụng các chuẩn nghiệp vụ thư viện

Mặc dù tầm quan trọng của việc xử lý nội dung tài liệu tại thư viện Viện KHXH Việt Nam đã được khẳng định, thực tiễn triển khai vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Trở ngại lớn nhất là sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng các chuẩn nghiệp vụ trên toàn hệ thống. Nghiên cứu thực trạng tại 6 viện nghiên cứu tiêu biểu cho thấy mỗi thư viện có một cách tiếp cận riêng, dẫn đến sự không đồng bộ trong quy trình xử lý thông tin thư viện. Một số đơn vị vẫn sử dụng các khung phân loại cũ như BBK đã qua nhiều chỉnh lý, trong khi một số khác đã bắt đầu chuyển đổi sang khung phân loại DDC/UDC nhưng chưa đồng bộ. Việc định từ khóa cũng tồn tại hai phương pháp song song: định từ khóa tự do dựa trên kinh nghiệm của cán bộ và định từ khóa có kiểm soát sử dụng các bộ từ khóa chuẩn. Sự khác biệt này tạo ra rào cản trong việc liên thông, chia sẻ dữ liệu giữa các thư viện, làm giảm hiệu quả khai thác chung của toàn Viện. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chuyên trách và được đào tạo bài bản về các chuẩn nghiệp vụ mới vẫn còn hạn chế. Quá trình số hóa tài liệu và xây dựng siêu dữ liệu (metadata) thống nhất đòi hỏi đầu tư lớn cả về công nghệ và con người, là một thách thức không nhỏ đối với các thư viện chuyên ngành có quy mô vừa và nhỏ.

2.1. Sự thiếu nhất quán trong quy trình xử lý thông tin

Khảo sát thực tế tại các thư viện thuộc Viện KHXH Việt Nam cho thấy một bức tranh đa dạng nhưng thiếu nhất quán về quy trình xử lý thông tin thư viện. Ví dụ điển hình là công tác phân loại: Thư viện Khoa học xã hội (thuộc Viện Thông tin KHXH) sử dụng khung BBK và đang từng bước chuyển sang DDC, trong khi Viện Triết học, Viện Kinh tế - Chính trị Thế giới, và Viện Xã hội học đã không còn tiến hành phân loại tài liệu nữa. Nguyên nhân chủ yếu do quy mô vốn tài liệu không quá lớn và kho không tổ chức theo hình thức kho mở. Tương tự, việc định từ khóa cũng thiếu một chuẩn chung. Viện Kinh tế - Chính trị Thế giới đã xây dựng được bộ từ khóa chuyên ngành riêng, trong khi Viện Văn học và Viện Triết học chủ yếu định từ khóa tự do. Sự thiếu nhất quán này không chỉ gây khó khăn cho bạn đọc khi tra cứu liên thư viện mà còn cản trở việc xây dựng một cơ sở dữ liệu chung cho toàn hệ thống, một mục tiêu quan trọng trong thời đại lưu trữ số.

2.2. Khó khăn trong việc bảo quản tư liệu thư viện chuyên ngành

Công tác bảo quản tư liệu thư viện cũng là một thách thức đáng kể, đặc biệt với các tài liệu quý hiếm và tài liệu chuyên ngành sâu. Nhiều thư viện như Viện Văn học hay Viện Triết học đang lưu giữ những bộ sưu tập có giá trị lịch sử cao, bao gồm cả sách Hán Nôm và các ấn phẩm xuất bản từ trước năm 1975. Các tài liệu này đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng, nhưng cơ sở vật chất tại nhiều nơi chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn. Hơn nữa, việc chuyển đổi các tư liệu này sang định dạng số, tức là số hóa tài liệu, là một giải pháp cấp thiết để vừa bảo tồn bản gốc, vừa mở rộng khả năng tiếp cận cho bạn đọc. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi kinh phí lớn, thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật viên có tay nghề cao. Việc thiếu hụt nguồn lực đang làm chậm lại tiến trình lưu trữ số, khiến nguy cơ hư hỏng tài liệu vật lý ngày càng tăng và hạn chế khả năng phục vụ bạn đọc từ xa.

III. Cách phân loại tài liệu khoa học Từ BBK đến DDC UDC

Phân loại là một trong những nghiệp vụ nền tảng của xử lý nội dung tài liệu tại thư viện Viện KHXH Việt Nam, giúp tổ chức tri thức một cách hệ thống. Lịch sử phát triển của công tác này tại Viện gắn liền với hai khung phân loại chính: BBK và DDC. Khung phân loại BBK (Bảng Phân loại thư viện thư mục của Liên Xô) đã được áp dụng từ những năm 1977 tại đơn vị đầu ngành là Viện Thông tin Khoa học Xã hội. Khung này được đánh giá là phù hợp với hệ tư tưởng và cơ cấu khoa học xã hội tại Việt Nam trong một thời gian dài. Viện đã tiến hành chỉnh lý, bổ sung nhiều lần để cập nhật với sự phát triển của xã hội, ví dụ như thêm các tiểu mục về kinh tế học vĩ mô, vi mô. Tuy nhiên, trước xu thế hội nhập quốc tế, việc chuyển đổi sang các hệ thống phân loại phổ biến toàn cầu như khung phân loại DDC/UDC (Hệ thống phân loại thập phân Dewey/Bách khoa) là một bước đi tất yếu. Từ năm 2007, Viện Thông tin KHXH đã bắt đầu áp dụng DDC cho các tài liệu mới. Quá trình chuyển đổi này không chỉ là thay đổi một bộ ký hiệu, mà còn đòi hỏi cán bộ thư viện phải nắm vững một hệ thống logic và cấu trúc tri thức hoàn toàn mới, đồng thời phải xử lý vấn đề hồi cố cho hàng triệu tài liệu đã được phân loại theo BBK.

3.1. Áp dụng khung phân loại BBK tại Viện Thông tin KHXH

Trung tâm Thông tin - Thư viện KHXH đã áp dụng khung phân loại BBK từ năm 1977. Ban đầu, khung này được sử dụng để tổ chức mục lục phân loại và sắp xếp tài liệu trên giá, tạo ra các điểm truy cập theo môn ngành tri thức. Khung BBK được chỉnh lý năm 1987 thành 28 lớp chính, ký hiệu bằng chữ cái. Một ví dụ cụ thể về việc áp dụng vàปรับปรุง là mục "Q: Kinh tế. Khoa học Kinh tế". Viện đã bổ sung các tiểu mục như "Q 010.1 Kinh tế học vĩ mô" và "Q 010.2 Kinh tế học vi mô" để phản ánh sự phát triển của ngành kinh tế học hiện đại. Đối với các tài liệu khoa học xã hội có nội dung phức hợp, cán bộ phân loại có thể gán nhiều ký hiệu. Chẳng hạn, cuốn “Tây Nguyên trên đường phát triển bền vững” được gán hai ký hiệu phân loại là 2(T10)P52(1T)-4. Cách làm này cho thấy sự linh hoạt và nỗ lực của thư viện trong việc mô tả sâu sắc nội dung tài liệu, nhằm phục vụ bạn đọc một cách tốt nhất.

3.2. Xu hướng chuyển đổi sang khung phân loại DDC và yêu cầu

Việc chuyển sang sử dụng khung phân loại DDC/UDC là một xu hướng tất yếu nhằm chuẩn hóa nghiệp vụ thư viện và tăng cường khả năng hội nhập quốc tế. DDC là hệ thống phân loại được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, giúp việc trao đổi thông tin thư mục và liên thông thư viện trở nên dễ dàng hơn. Tại Viện Thông tin KHXH, quá trình này bắt đầu từ năm 2007. Tuy nhiên, đây là một thách thức lớn. Cán bộ thư viện không chỉ cần được đào tạo lại về cấu trúc và nguyên tắc của DDC mà còn phải đối mặt với khối lượng công việc khổng lồ: hồi cố, tức là phân loại lại toàn bộ kho tài liệu cũ đã theo chuẩn BBK. Việc duy trì song song hai hệ thống phân loại trong giai đoạn chuyển tiếp cũng gây ra sự phức tạp trong quản lý và tra cứu. Để quá trình chuyển đổi thành công, cần có một lộ trình rõ ràng, sự đầu tư thỏa đáng về nhân lực, công nghệ và thời gian, đồng thời phải xây dựng các bảng tham chiếu tương ứng giữa hai hệ thống để đảm bảo tính liên tục trong việc phục vụ bạn đọc.

IV. Bí quyết biên mục tài liệu Định từ khóa và tóm tắt

Biên mục tài liệu là một phần không thể thiếu trong xử lý nội dung tài liệu tại thư viện Viện KHXH Việt Nam, đặc biệt là trong môi trường tìm kiếm số. Hai hoạt động quan trọng trong khâu này là định từ khóa và làm tóm tắt. Định từ khóa giúp tạo ra các điểm truy cập linh hoạt, phản ánh chính xác nội dung tài liệu bằng ngôn ngữ tự nhiên hoặc có kiểm soát. Tại các thư viện của Viện, có hai phương pháp chính được sử dụng. Một là định từ khóa tự do, dựa vào kinh nghiệm của cán bộ xử lý, phổ biến tại Viện Triết học và Viện Văn học. Hai là định từ khóa có kiểm soát, sử dụng các bộ từ khóa chuẩn như "Bộ từ khóa Khoa học Xã hội & Nhân văn" do Viện Thông tin KHXH biên soạn, hay bộ từ khóa chuyên ngành của Viện Kinh tế - Chính trị Thế giới. Bên cạnh đó, tóm tắt tài liệu cung cấp một cái nhìn tổng quan về nội dung, giúp bạn đọc nhanh chóng đánh giá sự phù hợp của tài liệu mà không cần đọc toàn văn. TCVN 4524-88 là một chuẩn nghiệp vụ quan trọng hướng dẫn cách viết tóm tắt, nhưng trên thực tế, việc áp dụng vẫn chủ yếu dựa trên kỹ năng phân tích và tổng hợp của từng cán bộ. Việc tạo ra các siêu dữ liệu (metadata) chất lượng từ hai hoạt động này là yếu tố quyết định hiệu quả của các hệ thống quản lý tài nguyên thông tin hiện đại.

4.1. Kỹ thuật định từ khóa tự do và có kiểm soát hiệu quả

Việc lựa chọn giữa định từ khóa tự do và có kiểm soát phụ thuộc vào đặc thù và nguồn lực của mỗi thư viện. Định từ khóa tự do, như cách làm tại Viện Xã hội học, cho phép linh hoạt và cập nhật nhanh các thuật ngữ mới. Cán bộ xử lý sẽ đọc tài liệu và rút ra những khái niệm đặc trưng nhất. Ví dụ, tài liệu “Tâm lý học đám đông” có thể được gán các từ khóa: Tâm lý, tâm lý học, nhóm xã hội. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là thiếu tính nhất quán, dễ dẫn đến tình trạng cùng một khái niệm nhưng được diễn đạt bằng nhiều từ khác nhau. Ngược lại, định từ khóa có kiểm soát, như tại Viện Kinh tế - Chính trị Thế giới với "Bộ từ khóa kinh tế-chính trị thế giới và quan hệ kinh tế quốc tế", đảm bảo sự thống nhất và chính xác cao. Bộ từ khóa này sử dụng các tham chiếu như SD (Sử dụng), DC (Dùng cho) để chuẩn hóa thuật ngữ, giúp việc tìm kiếm hiệu quả hơn. Một giải pháp kết hợp, vừa sử dụng bộ từ khóa chuẩn vừa cho phép bổ sung từ khóa tự do, có thể là hướng đi tối ưu để cân bằng giữa tính nhất quán và tính linh hoạt.

4.2. Nguyên tắc tóm tắt tài liệu khoa học xã hội cô đọng

Tóm tắt tài liệu là một nghiệp vụ thư viện đòi hỏi trình độ chuyên môn cao. Mục tiêu là trình bày ngắn gọn nhưng đầy đủ những nội dung chính của tài liệu gốc. Tại Thư viện Khoa học xã hội, cán bộ xử lý thường áp dụng phương pháp tóm tắt chỉ dẫn, tập trung vào việc nêu đối tượng, phương pháp và kết quả chính của nghiên cứu. Để làm được điều này, người tóm tắt cần phân tích kỹ cấu trúc tài liệu thông qua nhan đề, lời giới thiệu, mục lục và đọc lướt chính văn. Ví dụ, với tài liệu “Cuộc đàm phán Pari về Việt Nam (1968 - 1975)”, bản tóm tắt đã nêu rõ bối cảnh, các giai đoạn đàm phán và các văn kiện chính được ký kết. Một bài tóm tắt tốt phải đảm bảo tính khách quan, chính xác, sử dụng thuật ngữ chuẩn hóa và văn phong cô đọng. Đây là sản phẩm thông tin giá trị, giúp các nhà nghiên cứu tiết kiệm thời gian và công sức trong việc sàng lọc tài liệu, góp phần nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc.

V. Tương lai của lưu trữ số và quản lý siêu dữ liệu metadata

Hướng đi tương lai của công tác xử lý nội dung tài liệu tại thư viện Viện KHXH Việt Nam chắc chắn gắn liền với số hóa tài liệuquản lý tài nguyên thông tin dựa trên siêu dữ liệu (metadata). Cuộc cách mạng công nghệ đã và đang làm thay đổi căn bản cách thức hoạt động của các thư viện. Thay vì chỉ là nơi lưu trữ tài liệu vật lý, các thư viện đang trở thành cổng truy cập vào các nguồn tri thức số khổng lồ. Việc số hóa các tài liệu quý hiếm, các công trình nghiên cứu nội sinh, luận án, tạp chí khoa học không chỉ là giải pháp tối ưu cho việc bảo quản tư liệu thư viện mà còn giúp phá vỡ mọi rào cản về không gian và thời gian trong việc tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, để hệ thống lưu trữ số thực sự hiệu quả, việc xây dựng một hệ thống siêu dữ liệu chuẩn hóa, phong phú và đồng bộ là yếu tố tiên quyết. Siêu dữ liệu, bao gồm các thông tin mô tả, cấu trúc và hành chính của một tài nguyên số, chính là "linh hồn" của thư viện số. Nó cho phép các công cụ tìm kiếm hoạt động chính xác, hỗ trợ quản lý bản quyền và đảm bảo khả năng tương tác giữa các hệ thống khác nhau, cuối cùng nhằm mục tiêu phục vụ bạn đọc một cách nhanh chóng và toàn diện nhất.

5.1. Tầm quan trọng của số hóa tài liệu cho việc nghiên cứu

Quá trình số hóa tài liệu mang lại những lợi ích to lớn cho hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội. Thứ nhất, nó giúp bảo tồn vĩnh viễn những tài liệu có nguy cơ bị hư hỏng theo thời gian, đặc biệt là các tư liệu quý hiếm tại Viện Văn học hay các báo cáo điều tra xã hội học gốc. Thứ hai, tài liệu số cho phép nhiều người cùng truy cập và khai thác đồng thời, khắc phục hạn chế của tài liệu vật lý. Một nhà nghiên cứu có thể đọc một bài báo trên tạp chí của Thư viện Khoa học xã hội từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Thứ ba, tài liệu số mở ra những phương pháp nghiên cứu mới, chẳng hạn như phân tích văn bản quy mô lớn (text mining) hay phân tích dữ liệu lớn (big data analysis). Hầu hết các thư viện trong hệ thống Viện KHXH đã bắt đầu xây dựng các cơ sở dữ liệu số, như CSDL Sách, CSDL Bài trích tạp chí. Tuy nhiên, để phát huy hết tiềm năng, cần có chiến lược số hóa đồng bộ, ưu tiên các bộ sưu tập quan trọng và xây dựng một nền tảng truy cập thống nhất.

5.2. Hướng tới hệ thống tích hợp phục vụ bạn đọc tốt hơn

Mục tiêu cuối cùng của mọi cải tiến trong nghiệp vụ thư viện là nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc. Một hệ thống thông tin - thư viện tích hợp, nơi người dùng có thể tìm kiếm và truy cập vào toàn bộ tài nguyên của Viện KHXH Việt Nam từ một giao diện duy nhất, là viễn cảnh lý tưởng. Để đạt được điều này, cần giải quyết thách thức về tính thiếu nhất quán trong quy trình xử lý thông tin thư viện hiện nay. Việc thống nhất sử dụng một khung phân loại DDC/UDC, một bộ từ khóa chung có mở rộng cho các chuyên ngành, và một chuẩn siêu dữ liệu (metadata) chung (ví dụ: Dublin Core) là những bước đi cần thiết. Khi đó, các cơ sở dữ liệu của Viện Triết học, Viện Xã hội học, Viện Kinh tế - Chính trị Thế giới... có thể "nói chuyện" được với nhau. Hệ thống tích hợp này không chỉ mang lại sự tiện lợi cho người dùng mà còn giúp tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên thông tin, tránh trùng lặp trong bổ sung và xử lý, từ đó tiết kiệm nguồn lực cho toàn Viện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Ý NGHĨA CỦA CÔNG TÁC XỬ LÝ NỘI DUNG TÀI LIỆU VÀ VIỆC ÁP DỤNG CÁC CHUẨN NGHIỆP VỤ TẠI CÁC THƯ VIỆN THUỘC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM 1. Xử lý nội dung tài liệu Sau khi nhập vào thư viện, cơ quan thông tin, tài liệu sẽ được tiến hành xử lý, rồi đem ra phục vụ người sử dụng. Có hai hình thức chủ yếu để xử lý tài liệu: Xử lý hình thức và xử lý nội dung. Xử lý hình thức hay còn gọi là mô tả thư mục (hoặc công tác biên mục) là quá trình lựa chọn, rút ra những chỉ dẫn từ những yếu tố hình thức của tài liệu, trình bày chúng theo một quy tắc chặt chẽ, giúp ta định vị được tài liệu.

Xử lý nội dung là một khâu quan trọng trong quy trình nghiệp vụ của hoạt động thư viện - thông tin. Đó là quá trình phân tích và phản ánh những thông tin đặc trưng của nội dung tài liệu dưới các hình thức như: ký hiệu phân loại, từ khóa, đề mục chủ đề, bài tóm tắt, bài chú giải, bài tổng luận. Tùy theo yêu cầu của nội dung và yêu cầu cụ thể của từng thư viện mà cán bộ thư viện sẽ tiến hành mô tả nội dung theo các hình thức trên. Nhìn chung, các thư viện và cơ quan thông tin thường sử dụng những hình thức mô tả nội dung chủ yếu: phân loại tài liệu, định chủ đề tài liệu, định từ khóa tài liệu, làm tóm tắt tài liệu, làm tổng luận tài liệu… - Phân loại tài liệu: Là quá trình xử lý, trong đó dùng các kí hiệu phân loại để mô tả nội dung tài liệu với mục đích xếp giá và tổ chức mục lục phân loại.

Các kí hiệu này được rút ra trên cơ sở một bảng phân loại cụ thể mà thư viện hoặc cơ quan thông tin sử dụng. 7 Kết quả của quá trình phân loại là kí hiệu phân loại. Đây là dạng ngôn ngữ tư liệu được sử dụng để đánh chỉ số cho các tài liệu theo các môn ngành tri thức. Là hệ thống các kí hiệu được sử dụng để thể hiện các lớp trong một hệ thống phân loại.

Chúng được thể hiện bằng các chữ số Ả rập, hoặc chữ cái, hoặc hỗn hợp chữ số và chữ cái được qui ước đặc trưng cho các khái niệm cụ thể. Kí hiệu phân loại được sử dụng để biện soạn các bảng phân loại và ghi lại kết quả của quá trình phân loại tài liệu. - Định chủ đề tài liệu: Là quá trình xử lý nội dung nhằm xác định đề tài và khía cạnh nghiên cứu của tài liệu. Kết quả của quá trình này được thể hiện bằng các đề mục chủ đề.

Đề mục chủ đề là một dạng ngôn ngữ tư liệu, được sử dụng để mô tả một cách ngắn gọn chủ đề của nội dung và các góc độ nghiên cứu của chủ đề cũng như hình thức của tài liệu. Đề mục chủ đề có thể là một danh từ, một cụm danh từ. - Định từ khóa tài liệu: Là quá trình xử lý và thể hiện nội dung chính của tài liệu đó bằng một hoặc một tập hợp các từ khóa nhằm lưu trữ và tìm tin tự động hóa hay tạo ngôn ngữ tìm tin trong các bảng tra ấn phẩm thông tin. Từ khóa của tài liệu là một hay một cụm từ có nghĩa được rút ra từ tài liệu, phản ánh cô đọng, chính xác những nội dung chủ yếu như sự vật, hiện tượng, tên riêng của một vùng địa lý, và có thể tìm tài liệu nhất định khi có yêu cầu có chứa từ hoặc cụm từ đó.

Mỗi từ khóa là một điểm tiếp cận tìm tin độc lập. - Tóm tắt tài liệu: Theo Từ điển Tiếng Việt, tóm tắt là “rút gọn, thu ngắn nội dung thành những điểm chính”. Đây là công đoạn xử lý nội dung mà ở đó người ta cô đọng nội dung tài liệu bằng một bài viết ngắn gọn. Sản phẩm là 8 một bản tóm tắt - tài liệu cấp II - trình bày ngắn gọn những nội dung chính của tài liệu gốc (hoặc một phần tài liệu gốc) phù hợp mục đích sử dụng, tính chất và giá trị sử dụng của tài liệu gốc, được thể hiện bằng ngôn ngữ tự nhiên.

Tùy thuộc vào căn cứ để phân chia ta có nhiều loại hình tóm tắt. Nếu căn cứ vào diện đề tài bao quát của bài tóm tắt, ta có tóm tắt chung, tóm tắt chuyên đề, tóm tắt tổng hợp. Nếu phân chia theo mức độ phân tích thông tin của tài liệu gốc, ta có: - Tóm tắt chỉ dẫn: Cung cấp cho người dùng tin những vấn đề về đối tượng chính trong nội dung tài liệu gốc. Đây là phương pháp thông dụng nhất, được hầu hết các thư viện sử dụng.

- Tóm tắt thông tin: Cung cấp cho người dùng tin những thông tin cơ bản của đối tượng chính trong nội dung tài liệu gốc, trong một số trường hợp có khả năng thay thế tài liệu gốc. Phương pháp này ít được sử dụng hơn vì nó đòi hỏi phải đầu tư nhiều về thời gian, công sức và trình độ. - Tóm tắt hỗn hợp: Đây là hình thức kết hợp hai phương pháp trên. Ngoài các hình thức kể trên, còn một số các hình thức khác như: Làm chú giải tài liệu, làm tổng luận tài liệu.

Tuy nhiên, trong phạm vi bài khóa luận này không đề cập đến những khâu đó nên xin phép không trình bày ở đây. Chuẩn nghiệp vụ Để thực hiện những công đoạn trên đạt kết quả, tương tự như với bất cứ một ngành khoa học nào, thì việc tuân thủ các quy tắc là điều không thể thiếu. Giống như khi sử dụng ngôn ngữ ta cần tuân thủ các quy tắc chính tả, trong thư viện học cũng có những quy tắc riêng. Chúng được gọi là các chuẩn nghiệp vụ.

Theo Từ điển Tiếng Việt, chuẩn là “cái được chọn làm căn cứ để đối chiếu, để hướng theo 9 đó mà làm cho đúng”. Chuẩn nghiệp vụ, hiểu một cách khái quát, là những tiêu chuẩn được nghiên cứu, lựa chọn và sử dụng cho cán bộ xử lý dựa vào đó mà đối chiếu, so sánh để thực hiện các công đoạn của nghiệp vụ thư viện nhằm thu được những sản phẩm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người sử dụng. Tương ứng với mỗi công đoạn xử lý nội dung tài liệu ở trên, ta có những chuẩn nghiệp vụ riêng. - Phân loại tài liệu: Công đoạn này được thực hiện dựa vào các hệ thống phân loại, hay còn gọi là khung phân loại, xây dựng dựa trên các quan hệ cấp bậc giữa các thuật ngữ.

Trong đó, người ta gán cho mỗi thuật ngữ một chỉ số. Chỉ số có thể bằng chữ cái hoặc kết hợp chữ cái và số và chữ cái. Các khung phân loại được dùng để tổ chức các bộ phiếu mục lục và sắp xếp các tài liệu trên giá trong kho tài liệu. Nó thích hợp với các hoạt động thư viện truyền thống.

Trong lịch sử, đã có nhiều bảng phân loại được xây dựng. Từ Bảng phân loại của Calimachus (TK III TCN - Hi Lạp) có thể gọi là Bảng phân loại đầu tiên của nhân loại, trải qua rất nhiều sáng tạo, đã xuất hiện những bảng phân loại như: Hệ thống phân loại thập phân Dewey (DDC); Hệ thống phân loại thập phân Bách khoa (UDC); Bảng Phân loại thư viện thư mục (BBK)… Ở Việt Nam, Thư viện Quốc gia cũng đã xây dựng Bảng phân loại dùng cho các thư viện khoa học tổng hợp (Bảng 19 lớp). - Định chủ đề tài liệu: Kết quả của quá trình định chủ đề là các đề mục chủ đề. Tập hợp các đề mục chủ đề sắp xếp theo vần chữ cái đảm bảo sao cho các khái niệm được thể hiện rõ ràng và không trùng lặp được gọi là bảng đề mục chủ đề.

Đây chính là công cụ cần thiết để thực hiện quá trình định chủ đề, tạo điều kiện cho 10 việc diễn đạt đề mục chủ đề đảm bảo tính thống nhất và khoa học. Hiện đã có khá nhiều bảng đề mục chủ đề lớn được xây dựng, ví dụ: Bảng đề mục chủ đề của thư viện Quốc hội Mỹ (LCSH), bảng RAMEAU của Pháp, cuốn Từ điển đề mục chủ đề của Thư viện Xantưcôp - Sêđơrin (Liên Xô), Từ điển từ chuẩn của UNESCO (UN Thesaurus - U.T)…Ở Việt Nam TVQG cũng đã xây dựng “Danh mục các đề mục chủ đề dùng trong mục lục chủ đề sách nhập từ 1954 đến 1960 của TVQGVN”, và thư viện trường Đại học Y xây dựng “Bảng Phân loại đề mục chủ đề của thư viện trường Đại học Y khoa Hà Nội”. - Định từ khóa, từ chuẩn tài liệu: Có nhiều phương pháp định từ khóa. Tuy nhiên có hai cách cơ bản thường được sử dụng, đó là: Định từ khóa tự do và định từ khóa có kiểm soát.

Trên thế giới có những bộ từ khóa, từ chuẩn nổi tiếng như: Bộ từ chuẩn của UNESCO. Ở Việt Nam có thể kể ra như: Bộ Từ khóa do TVQGVN biên soạn; Bộ Từ khóa Khoa học Xã hội & Nhân văn; Từ điển Từ khóa Khoa học và Công nghệ. Bộ Từ khóa Khoa học Xã hội & Nhân văn do Viện Thông tin Khoa học Xã hội biên soạn và hoàn tất năm 2005. Bộ Từ khóa bao gồm 2 tập: - Tập 1: Bảng tra theo vần chữ cái - Tập 2: Bảng tra hoán vị Đây là một Bộ từ khóa đa ngành, với trên 40000 thuật ngữ thuộc các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn như: Triết học, tâm lý học, xã hội học, lịch sử, khảo cổ học, v.

Nội dung chính gồm 5 phần lớn: - Từ khóa vấn đề các ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn - Địa danh lịch sử văn hóa 11 - Từ khóa nhân vật lịch sử - Địa danh thế giới - Các tổ chức quốc tế Các từ khóa được sắp xếp theo vần chữ cái. Bộ từ khóa sử dụng 2 tham chiếu: Dùng cho (DC) và Sử dụng (SD). - Tóm tắt tài liệu Tóm tắt tài liệu thường được thực hiện theo phương pháp tự do, người cán bộ dựa vào kinh nghiệm, sự hiểu biết của mình để làm, vì vậy chưa có được sự thống nhất. Chính vì nhận thức được điều đó, cũng như nhận thức được tầm quan trọng của việc làm tóm tắt tài liệu, các cơ quan chức năng cũng đã có sự quan tâm nhất định tới việc ban hành các chuẩn về tóm tắt, trong đó đáng kể đến TCVN 4524-88: Xử lý thông tin, bài tóm tắt và bài chú giải do Tổng cục Tiêu chuẩn - Đo lường - Chất lượng phối hợp với Viện Thông tin KHKT Trung ương (nay là Trung tâm Thông tin KH&CN Quốc gia) biên soạn và ban hành năm 1988.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ