Ảnh hưởng của xếp hạng đại học đến nghiên cứu khoa học của giảng viên Việt Nam

Chuyên khảo giáo dục phân tích Ảnh hưởng của xếp hạng đại học đến hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên tại các cơ sở giáo, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

262
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

2.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát

2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Khách thể nghiên cứu

4. Câu hỏi nghiên cứu

5. Giả thuyết nghiên cứu

6. Phạm vi nghiên cứu

6.1. Về nội dung nghiên cứu

6.2. Về phạm vi khảo sát

6.3. Về không gian nghiên cứu

6.4. Về phạm vi thời gian nghiên cứu

7. Phương pháp nghiên cứu

8. Đóng góp mới của luận án

8.1. Về thực tiễn

9. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận về xếp hạng đại học

1.2. Hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên

1.3. Cơ chế ảnh hưởng của xếp hạng đại học đến hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên

1.4. Lý thuyết nền tảng

1.4.1. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA)

1.4.2. Lý thuyết quản lý chất lượng tổng thể (Total Quality Management - TQM)

1.4.3. Vận dụng mô hình PDCA

1.5. Tổng quan nghiên cứu

1.5.1. Tổng quan nghiên cứu về xếp hạng đại học

1.5.2. Tổng quan nghiên cứu về hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên

1.5.3. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của xếp hạng đại học đến hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên

1.6. Những nội dung kế thừa cho luận án

1.7. Khoảng trống nghiên cứu

1.8. Mô hình nghiên cứu đề xuất

1.9. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2. THIẾT KẾ VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu của luận án

2.1.1. Cơ sở thiết kế nghiên cứu

2.1.2. Thiết kế nghiên cứu của luận án

2.2. Quy trình nghiên cứu

2.3. Tổ chức nghiên cứu

2.4. Xây dựng và đánh giá tính chuẩn của công cụ nghiên cứu

2.5. Mẫu nghiên cứu

2.6. Phân tích dữ liệu

2.7. Đạo đức trong nghiên cứu

2.8. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Sự tham gia xếp hạng đại học của các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam

3.2. Các văn bản chiến lược, quy định về xếp hạng đại học của các cơ sở giáo dục đại học tham gia bảng xếp hạng đại học QS Asia University Rankings

3.3. Kết quả xếp hạng đại học của các cơ sở giáo dục tham gia bảng xếp hạng QS Asia University Rankings

3.4. Kết quả nghiên cứu từ khảo sát và phỏng vấn sâu về hoạt động xếp hạng đại học của các cơ sở giáo dục đại học tham gia xếp hạng đại học

3.5. Hoạt động nghiên cứu khoa học của các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam tham gia QS Asia University Rankings

3.5.1. Một số văn bản quy định về nghiên cứu khoa học

3.5.2. Một số kết quả nghiên cứu khoa học của cơ sở giáo dục tham gia bảng xếp hạng QS Asia University Rankings

3.6. Kết quả nghiên cứu từ khảo sát và phỏng vấn sâu về hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên

3.7. Phân tích ảnh hưởng của xếp hạng đại học đến hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên

3.7.1. Đánh giá mô hình đo lường

3.7.2. Đánh giá mô hình cấu trúc

3.7.3. Kết quả ảnh hưởng của xếp hạng đại học đến hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên

3.7.4. Sự khác biệt về hoạt động NCKH của giảng viên ở các nhóm trường

3.8. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

1. Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo

2. Đối với các CSGD ĐH

3. Đối với các đơn vị phụ trách công tác NCKH và XHĐH

4. Đối với giảng viên

5. Hạn chế của nghiên cứu

6. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

CÁC CÔNG TRÌNH NCKH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan xếp hạng đại học nghiên cứu khoa học tại VN

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, xếp hạng đại học (XHĐH) đã trở thành một công cụ quan trọng để đo lường và so sánh chất lượng giáo dục đại học trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, xu hướng này ngày càng được chú trọng, được thể hiện rõ qua Điều 9 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học số 34/2018/QH14, khuyến khích các cơ sở giáo dục chủ động tham gia các bảng xếp hạng uy tín. Các hệ thống xếp hạng có ảnh hưởng lớn như bảng xếp hạng QS, xếp hạng THE (Times Higher Education), và ARWU (Shanghai Ranking) không chỉ là thước đo uy tín mà còn là động lực thúc đẩy các trường cải tiến toàn diện. Một trong những trụ cột quan trọng nhất quyết định thứ hạng đại học Việt Nam chính là năng lực nghiên cứu khoa học (NCKH). Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận án của Đỗ Thị Hoài Vân (2024), NCKH chiếm một tỷ trọng rất cao trong bộ tiêu chí của các bảng xếp hạng hàng đầu. Cụ thể, các chỉ số như số lượng công bố quốc tế, đặc biệt là các bài báo ISI/Scopus, chỉ số trích dẫn, và mạng lưới hợp tác quốc tế là những yếu tố then chốt. Việc đẩy mạnh NCKH không chỉ giúp tạo ra tri thức mới mà còn trực tiếp nâng cao danh tiếng học thuật, thu hút nhân tài và các nguồn đầu tư cho khoa học công nghệ, từ đó tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển bền vững cho các cơ sở giáo dục đại học. Do đó, mối quan hệ giữa xếp hạng và nghiên cứu là mối quan hệ hữu cơ, tương hỗ, trong đó nghiên cứu là nền tảng cốt lõi để một trường đại học khẳng định vị thế của mình trên bản đồ học thuật quốc tế.

1.1. Vai trò của các bảng xếp hạng đại học uy tín QS THE

Các bảng xếp hạng đại học quốc tế như QS World University RankingsTHE World University Rankings đóng vai trò như một hệ quy chiếu khách quan, giúp các trường đại học Việt Nam xác định vị thế của mình so với khu vực và thế giới. Theo nghiên cứu của Hazelkorn (2013), các bảng xếp hạng này cung cấp thông tin giá trị cho nhiều bên liên quan, từ sinh viên, phụ huynh trong việc lựa chọn trường học, đến các nhà hoạch định chính sách và nhà tuyển dụng. Ví dụ, bảng xếp hạng QS Asia University Rankings đánh giá các trường dựa trên các tiêu chí cụ thể, trong đó nhóm tiêu chí liên quan đến NCKH chiếm tới 25%, bao gồm tỷ lệ trích dẫn/bài báo khoa học (10%), mạng lưới nghiên cứu quốc tế (10%) và số bài báo khoa học/giảng viên (5%). Sự hiện diện trong các bảng xếp hạng này không chỉ là một minh chứng cho chất lượng đào tạo đại học mà còn là một công cụ marketing hiệu quả, giúp nâng cao thương hiệu và thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế.

1.2. Tầm quan trọng của năng lực nghiên cứu khoa học cốt lõi

Năng lực nghiên cứu khoa học là yếu tố sống còn quyết định sự phát triển và vị thế của một trường đại học hiện đại. Năng lực này không chỉ được đo lường bằng số lượng mà còn là chất lượng của các công trình nghiên cứu. Các sản phẩm khoa học như bài báo ISI/Scopuschỉ số trích dẫn cao là thước đo quan trọng nhất cho thấy tầm ảnh hưởng và sự đóng góp của nhà khoa học và cơ sở giáo dục đối với tri thức toàn cầu. Luận án của Đỗ Thị Hoài Vân (2024) khẳng định rằng, quá trình tham gia xếp hạng buộc các trường phải thay đổi nhận thức, điều chỉnh chính sách và chiến lược để đầu tư một cách bài bản cho hoạt động NCKH. Điều này không chỉ giúp đáp ứng các tiêu chí xếp hạng mà còn góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, làm phong phú nội dung giảng dạy và tạo ra một môi trường học thuật năng động, sáng tạo.

II. 04 Thách thức lớn khi cải thiện thứ hạng đại học Việt Nam

Mặc dù đã có những bước tiến đáng kể, hành trình cải thiện thứ hạng đại học của Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Theo thống kê, số lượng các cơ sở giáo dục Việt Nam có tên trong các bảng xếp hạng uy tín thế giới vẫn còn rất khiêm tốn (Nguyễn Minh Ngọc & Nguyễn Hoàng Tiến, 2023). Một trong những rào cản lớn nhất là sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên trường quốc tế, nơi các trường đại học hàng đầu liên tục gia tăng đầu tư và đổi mới. Thách thức không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại của hệ thống. Luận án của Đỗ Thị Hoài Vân (2024) chỉ ra rằng, nhiều trường chưa đánh giá đầy đủ tác động qua lại của XHĐH đến hoạt động NCKH của giảng viên, dẫn đến việc thiếu một chiến lược đồng bộ và dài hạn. Hơn nữa, việc chạy theo các chỉ số xếp hạng một cách máy móc có thể dẫn đến việc bỏ qua các sứ mệnh quan trọng khác như phục vụ cộng đồng và đảm bảo chất lượng giảng dạy thực chất. Việc cân bằng giữa áp lực công bố quốc tế và duy trì một môi trường làm việc lành mạnh cho giảng viên cũng là một bài toán khó. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ chính sách vĩ mô của Bộ Giáo dục và Đào tạo đến chiến lược cụ thể của từng trường, tập trung vào việc xây dựng nền tảng vững chắc về năng lực nghiên cứu khoa học và văn hóa chất lượng.

2.1. Nguồn lực đầu tư cho khoa học công nghệ còn hạn chế

Một trong những rào cản cố hữu là nguồn lực đầu tư cho khoa học công nghệ còn hạn chế. Nghiên cứu đỉnh cao đòi hỏi hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại, cơ sở dữ liệu quốc tế đắt đỏ, và kinh phí tài trợ các dự án quy mô lớn. Nhiều trường đại học công lập tại Việt Nam vẫn phụ thuộc phần lớn vào ngân sách nhà nước, vốn chưa đáp ứng đủ nhu cầu phát triển đột phá. Sự thiếu hụt về tài chính trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng thu hút và giữ chân các nhà khoa học tài năng, cũng như hạn chế quy mô và tầm ảnh hưởng của các công trình nghiên cứu, khiến việc cạnh tranh trên các bảng xếp hạng trở nên khó khăn hơn.

2.2. Áp lực về công bố quốc tế và chỉ số trích dẫn gia tăng

Áp lực phải có công bố quốc tế, đặc biệt là các bài báo ISI/Scopus, đang đè nặng lên vai đội ngũ giảng viên. Trong khi đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá năng lực nghiên cứu khoa học, việc quá tập trung vào số lượng có thể dẫn đến các nghiên cứu ngắn hạn, thiếu chiều sâu. Hơn nữa, việc nâng cao chỉ số trích dẫn là một quá trình lâu dài, đòi hỏi công trình nghiên cứu phải có chất lượng vượt trội và tạo được tầm ảnh hưởng trong cộng đồng học thuật. Áp lực này, nếu không được quản lý bằng các chính sách hỗ trợ và động viên hợp lý, có thể gây ra tình trạng căng thẳng và làm giảm động lực nghiên cứu thực chất của giảng viên.

2.3. Thiếu chiến lược đồng bộ giữa kiểm định và xếp hạng

Hiện nay, hoạt động kiểm định chất lượng giáo dục và chiến lược tham gia xếp hạng đôi khi chưa có sự liên kết chặt chẽ. Kiểm định chất lượng thường tập trung vào việc đảm bảo các tiêu chuẩn đầu vào và quy trình, trong khi xếp hạng lại nhấn mạnh vào kết quả đầu ra, đặc biệt là thành tựu nghiên cứu và danh tiếng học thuật. Việc thiếu một chiến lược đồng bộ khiến các trường có thể bị động, chỉ tập trung vào việc đáp ứng các tiêu chí xếp hạng một cách tình thế thay vì xây dựng một hệ thống đảm bảo chất lượng toàn diện từ bên trong. Một chiến lược thống nhất sẽ giúp các hoạt động cải tiến chất lượng trở nên bền vững và mang lại hiệu quả thực chất hơn.

III. Phương pháp nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học đột phá

Để vượt qua các thách thức và tạo ra bước đột phá trong việc cải thiện thứ hạng đại học, việc tập trung nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học là giải pháp nền tảng và bền vững nhất. Đây không phải là một nhiệm vụ riêng lẻ của giảng viên mà là một chiến lược tổng thể đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo và sự thay đổi trong văn hóa tổ chức. Theo lý thuyết Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) được áp dụng trong luận án của Đỗ Thị Hoài Vân (2024), việc cải tiến liên tục (continuous improvement) là nguyên tắc cốt lõi. Các trường đại học cần xem NCKH là một quy trình cần được quản lý, đo lường và cải tiến không ngừng. Điều này bắt đầu từ việc xây dựng một kế hoạch chiến lược rõ ràng, xác định các lĩnh vực nghiên cứu mũi nhọn phù hợp với thế mạnh của trường và nhu cầu xã hội. Thay vì dàn trải nguồn lực, việc tập trung đầu tư cho khoa học công nghệ vào các nhóm nghiên cứu mạnh sẽ tạo ra sức bật lớn hơn. Bên cạnh đó, việc tạo ra một môi trường học thuật cởi mở, khuyến khích tranh luận và hợp tác liên ngành sẽ là chất xúc tác quan trọng để nảy sinh những ý tưởng sáng tạo và các công trình nghiên cứu có giá trị, từ đó gia tăng số lượng bài báo ISI/Scopus và cải thiện danh tiếng học thuật một cách tự nhiên.

3.1. Xây dựng chính sách khuyến khích nghiên cứu hiệu quả

Một hệ thống chính sách nội bộ minh bạch và hấp dẫn là đòn bẩy quan trọng nhất để thúc đẩy hoạt động NCKH. Các chính sách này cần bao gồm cơ chế khen thưởng rõ ràng cho các công bố quốc tế trên các tạp chí uy tín, hỗ trợ kinh phí tham dự hội thảo quốc tế, và giảm tải giờ giảng cho các giảng viên chủ trì những đề tài nghiên cứu quan trọng. Theo nghiên cứu, việc công nhận và khen thưởng kịp thời là chìa khóa để duy trì sự nghiệp nghiên cứu lâu dài và hiệu quả (Gläser, 2018). Ngoài ra, chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính, cung cấp quyền truy cập các cơ sở dữ liệu khoa học và hỗ trợ chuyên môn về viết và xuất bản bài báo khoa học.

3.2. Tăng cường hợp tác quốc tế trong hoạt động học thuật

Hợp tác quốc tế không chỉ là một tiêu chí trong bảng xếp hạng QS mà còn là con đường hiệu quả để nâng cao chất lượng nghiên cứu. Việc hợp tác với các nhà khoa học và viện nghiên cứu hàng đầu thế giới giúp giảng viên Việt Nam tiếp cận với các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, tham gia vào các dự án lớn và đồng xuất bản các công trình có tầm ảnh hưởng cao hơn. Điều này trực tiếp làm tăng chỉ số trích dẫn và mở rộng mạng lưới học thuật. Các trường cần chủ động xây dựng các chương trình trao đổi học giả, tổ chức hội thảo quốc tế, và khuyến khích giảng viên tham gia vào các mạng lưới nghiên cứu toàn cầu để tạo ra những sản phẩm khoa học mang tính đột phá.

IV. Bí quyết tăng công bố quốc tế và chỉ số trích dẫn ISI

Trong cuộc đua xếp hạng, công bố quốc tếchỉ số trích dẫn là hai trong số những chỉ số có trọng số cao và mang tính cạnh tranh nhất. Để chinh phục mục tiêu này, các trường đại học không thể chỉ dựa vào nỗ lực cá nhân của giảng viên mà cần một chiến lược bài bản và có định hướng. Việc xuất bản thành công một bài báo ISI/Scopus không chỉ đòi hỏi chất lượng nghiên cứu xuất sắc mà còn cần kỹ năng viết học thuật chuyên nghiệp và sự am hiểu về quy trình bình duyệt của các tạp chí quốc tế. Do đó, trọng tâm cần đặt vào việc xây dựng năng lực từ gốc rễ. Một trong những mô hình hiệu quả đã được chứng minh trên thế giới là phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh, nơi các nhà khoa học có kinh nghiệm dẫn dắt và dìu dắt các nhà nghiên cứu trẻ. Môi trường làm việc tập thể này giúp chia sẻ kiến thức, tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra các công trình có quy mô và chiều sâu hơn. Bên cạnh đó, việc lựa chọn tạp chí để gửi bài cũng là một nghệ thuật. Thay vì gửi bài một cách dàn trải, các nhà nghiên cứu cần có chiến lược nhắm đến các tạp chí phù hợp nhất với lĩnh vực và có tầm ảnh hưởng cao, từ đó tối đa hóa khả năng được chấp nhận và tiềm năng được trích dẫn, góp phần cải thiện thứ hạng đại học một cách bền vững.

4.1. Mô hình nhóm nghiên cứu mạnh theo chuẩn quốc tế

Nghị định 109/2022/NĐ-CP đã nêu rõ các tiêu chuẩn cho một nhóm nghiên cứu mạnh, nhấn mạnh vào các yếu tố như số lượng công trình trên WoS/Scopus, khả năng chủ trì đề tài cấp quốc gia và quốc tế, và hợp tác quốc tế. Việc xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh là chiến lược then chốt. Các nhóm này hoạt động như những "đầu tàu", tập trung vào các hướng nghiên cứu chuyên sâu, tạo ra môi trường tương tác học thuật sôi nổi và có khả năng thu hút các nguồn tài trợ lớn. Lãnh đạo nhà trường cần có chính sách đầu tư đặc biệt cho các nhóm này, trao cho họ quyền tự chủ cao hơn và tạo điều kiện tốt nhất để họ phát triển, từ đó tạo ra những sản phẩm khoa học đỉnh cao.

4.2. Chiến lược xuất bản trên tạp chí ISI Scopus uy tín

Để gia tăng số lượng bài báo ISI/Scopus, các trường cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng viết và xuất bản khoa học. Nội dung đào tạo bao gồm cách cấu trúc một bài báo, kỹ năng phân tích dữ liệu, cách viết phản hồi cho người phản biện, và các tiêu chuẩn về đạo đức nghiên cứu. Ngoài ra, việc xây dựng một mạng lưới cựu sinh viên và các nhà khoa học hợp tác ở nước ngoài có thể giúp quá trình bình duyệt và xuất bản thuận lợi hơn. Một chiến lược thông minh là tập trung vào chất lượng hơn số lượng, khuyến khích các công trình đăng trên các tạp chí Q1, Q2, vì các bài báo này thường có chỉ số trích dẫn và tầm ảnh hưởng lớn hơn.

V. Phân tích kết quả từ các trường trong bảng xếp hạng VNUR

Nhìn vào thực tiễn, sự nỗ lực của các trường đại học Việt Nam đã bắt đầu mang lại những kết quả tích cực. Sự xuất hiện của các bảng xếp hạng đại học trong nước như bảng xếp hạng VNUR (Vietnamese National University Rankings) và sự gia tăng số lượng trường có mặt trong các bảng xếp hạng quốc tế như QS, THE, Webometrics là minh chứng rõ ràng. Phân tích các trường hợp thành công cho thấy một mẫu số chung: sự quyết tâm của lãnh đạo, chiến lược đầu tư đúng hướng và sự thay đổi trong văn hóa làm việc. Các trường top đầu không chỉ tập trung vào việc đáp ứng các chỉ số mà còn xây dựng một hệ sinh thái nghiên cứu toàn diện. Họ tiên phong trong việc ban hành các chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút nhân tài, đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất và tăng cường hợp tác quốc tế. Đặc biệt, các trường này hiểu rằng năng lực nghiên cứu khoa học là tài sản cốt lõi. Họ không chỉ thúc đẩy công bố quốc tế mà còn chú trọng đến việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của xã hội và doanh nghiệp. Những bài học kinh nghiệm này là nguồn tham khảo quý báu cho các trường khác trên con đường khẳng định vị thế và cải thiện thứ hạng đại học.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ nhóm Đại học Quốc gia

Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Quốc gia TP.HCM là những đơn vị luôn dẫn đầu trong các bảng xếp hạng đại học tại Việt Nam và có vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế. Thành công của họ đến từ một chiến lược dài hạn, tập trung vào việc xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh và các phòng thí nghiệm trọng điểm. Họ cũng là những đơn vị đi đầu trong việc thúc đẩy hợp tác quốc tế, thu hút nhiều giáo sư và chuyên gia nước ngoài đến làm việc và giảng dạy. Các chính sách khuyến khích NCKH của họ rất rõ ràng, tạo động lực lớn cho giảng viên. Bài học quan trọng là sự kết hợp hài hòa giữa duy trì danh tiếng học thuật lâu đời và sự năng động, sẵn sàng đổi mới để thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế.

5.2. Sự trỗi dậy của các đại học tư thục trên trường quốc tế

Bên cạnh các trường công lập hàng đầu, sự trỗi dậy mạnh mẽ của một số trường đại học tư thục như Đại học Tôn Đức Thắng và Đại học Duy Tân trên các bảng xếp hạng quốc tế (đặc biệt là ARWU) là một hiện tượng đáng chú ý. Các trường này có lợi thế về cơ chế quản trị linh hoạt, cho phép họ đưa ra các quyết sách đầu tư nhanh chóng và các chính sách đãi ngộ đặc biệt cạnh tranh để thu hút nhân tài. Họ tập trung mạnh vào việc đẩy mạnh công bố quốc tế thông qua các chính sách thưởng rất cao, tạo ra một cú hích lớn trong hoạt động NCKH. Mô hình này cho thấy vai trò quan trọng của việc đầu tư cho khoa học công nghệ và chính sách đột phá trong việc cải thiện thứ hạng đại học trong thời gian ngắn.

VI. Hướng đi tương lai cho xếp hạng nghiên cứu khoa học VN

Hành trình nâng tầm giáo dục đại học Việt Nam thông qua xếp hạng đại họcnghiên cứu khoa học là một con đường dài hạn, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và sự chung tay của toàn hệ thống. Tương lai của giáo dục đại học không chỉ nằm ở việc có bao nhiêu trường lọt vào top thế giới, mà còn ở việc tạo ra một hệ thống chất lượng, bền vững, có khả năng đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao và đóng góp hiệu quả vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Để làm được điều đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Các trường đại học cần tiếp tục đổi mới quản trị, xem việc tham gia xếp hạng là một quá trình cải tiến chất lượng liên tục, chứ không phải là mục tiêu cuối cùng. Cần có sự cân bằng giữa nghiên cứu và giảng dạy, giữa khoa học cơ bản và khoa học ứng dụng, đảm bảo rằng hoạt động NCKH không xa rời thực tiễn. Đầu tư cho khoa học công nghệ phải được xem là đầu tư cho tương lai, cần được ưu tiên trong chính sách quốc gia. Cuối cùng, việc xây dựng một văn hóa học thuật chính trực, liêm chính và hợp tác là nền tảng quan trọng nhất để năng lực nghiên cứu khoa học của Việt Nam có thể vươn tầm thế giới một cách thực chất.

6.1. Vai trò định hướng chiến lược của Bộ Giáo dục và Đào tạo

Bộ Giáo dục và Đào tạo đóng vai trò kiến tạo và định hướng. Bộ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về tự chủ đại học, tạo điều kiện để các trường phát huy tối đa tiềm năng. Bên cạnh đó, việc xây dựng các chương trình tài trợ nghiên cứu khoa học cấp quốc gia, có quy mô và tính cạnh tranh cao, sẽ là cú hích quan trọng để hình thành các nhóm nghiên cứu xuất sắc. Bộ cũng cần đóng vai trò điều phối, kết nối các trường đại học với các doanh nghiệp và viện nghiên cứu, tạo thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, gắn kết giữa chất lượng đào tạo đại học và nhu cầu thị trường lao động, đặc biệt là tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp.

6.2. Hướng tới một hệ thống giáo dục đại học đẳng cấp bền vững

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là cải thiện thứ hạng đại học mà là xây dựng một hệ thống giáo dục đại học đẳng cấp và bền vững. Điều này có nghĩa là chất lượng phải được thể hiện đồng đều ở nhiều khía cạnh: chất lượng đào tạo đại học xuất sắc, năng lực nghiên cứu khoa học đỉnh cao, và khả năng phục vụ cộng đồng hiệu quả. Các trường cần xây dựng lộ trình phát triển riêng, dựa trên sứ mệnh và thế mạnh của mình, thay vì chạy theo một mô hình duy nhất. Sự đa dạng hóa hệ thống, với những trường định hướng nghiên cứu, những trường định hướng ứng dụng, sẽ tạo nên một hệ thống giáo dục đại học toàn diện, đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển đa dạng của đất nước trong kỷ nguyên mới.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan vấn đề nghiên cứu Chương 2: Thiết kế và tổ chức nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Ngoài ra, luận án còn trình bày danh mục công trình khoa học của tác giả có liên quan đến luận án, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận về xếp hạng đại học 1. Khái niệm xếp hạng đại học XHĐH là một hiện tượng tương đối mới trong GDĐH (Kehm & Stensaker, 2009).

Chính vì vậy, đến nay khái niệm này khá đa chiều, có nhiều quan điểm và ý kiến khác nhau, không phải lúc nào cũng thống nhất do tùy vào cách tiếp cận khác nhau (Bengoetxea & Buela-Casal, 2013). Theo Usher & Savino (2006) và Andrejs Rauhvargers (2013), XHĐH là vị trí, thứ bậc của các CSGD ĐH trong phạm vi lãnh thổ hoặc khu vực. Andrejs Rauhvargers (2013) cho rằng, XHĐH là một công cụ đánh giá vị trí, thứ bậc của các CSGD ĐH trên cơ sở kết hợp dữ liệu của CSGD ĐH cung cấp với dữ liệu của quốc gia đó và các nguồn dữ liệu quốc tế nhằm đánh giá chính xác thứ hạng của một trường ĐH trong một phạm vi lãnh thổ hoặc khu vực. Ở Việt Nam, một số định nghĩa XHĐH cũng được hiểu theo quan điểm này.

Theo Nghị định số 72/2015/NĐ-CP ngày 08/09/2015 của Chính phủ quy định tiêu chuẩn phân tầng, khung XH và tiêu chuẩn XH CSGD ĐH (2015), XH là sự sắp xếp các CSGD ĐH theo thứ tự từ cao xuống thấp về chất lượng được tính bằng điểm theo khung XH trong mỗi tầng của hệ thống GDĐH. Lindblad & Lindblad (2009) cho rằng XHĐH là một công cụ quản trị GDĐH, chi phối GDĐH trong các quá trình chuyển các khả năng thành các dữ kiện, cấu trúc và được tính toán rất đáng tin cậy, minh bạch, khách quan, hợp lệ và có tính hợp pháp để cung cấp thông tin (dễ tiếp cận) cho nhiều bên ở các vị trí khác nhau trong lĩnh vực quản lý của GDĐH, giúp các tổ chức tự định vị tốt hơn và cải thiện các chiến lược, lựa chọn phát triển, chất lượng và hiệu suất của họ. Theo Jarocka (2015), XHĐH là hoạt động xác định chiến lược, lập kế hoạch chiến lược, phân bổ nguồn lực và truyền thông, hỗ trợ các vấn đề về nhân sự, tổ chức, đảm bảo chất lượng, tài trợ và cải thiện học thuật đối với hiệu quả hoạt động của các CSGD ĐH. Bởi tập hợp các hoạt động được thể hiện qua XH được coi là sự phản ánh trực tiếp chất lượng, hiệu quả của một phương thức quản lý cụ thể có thể được đánh giá thông qua XH.

Từ những định nghĩa, quan điểm, quan niệm khác nhau của các học giả về “XHĐH” ở trên, để phù hợp với bối cảnh giáo dục của Việt Nam, tác giả vận dụng khái niệm của Lindblad & Lindblad (2009) và Jarocka (2015) để đưa ra khái niệm về XHĐH sử dụng trong luận án này như sau: XHĐH là phương thức quản trị mục tiêu chiến lược của các 10 CSGD ĐH (Jarocka, 2015) thông qua nhận thức giá trị của XHĐH để xây dựng chiến lược, kế hoạch, các quy định, chính sách về XHĐH của CSGD để triển khai, đánh giá, theo dõi và cải tiến các hoạt động XHĐH nhằm đáp ứng các tiêu chí của tổ chức XHĐH (Brankovic, Ringel & Werron, 2018), từ đó đánh giá uy tín, chất lượng, hiệu quả hoạt động của CSGD ĐH trên cơ sở mức độ đáp ứng yêu cầu các tiêu chí của hệ thống đánh giá đó. Bảng xếp hạng QS Asia university rankings Hiện nay trên thế giới có nhiều bảng XH dựa trên quan điểm tiếp cận XH theo vị trí, thứ hạng hay dựa trên tiêu chí, tiêu chuẩn chuẩn mực. Tuy nhiên, các tiếp cận XH CSGD ĐH dựa trên nguyên tắc XH theo vị trí, thứ hạng của các CSGD có thuận lợi dễ dàng so sánh, đối sánh giữa các CSGD với nhau cũng như dễ dàng so sánh sự phát triển của CSGD ở các giai đoạn khi nhìn vào vị trí XH của các CSGD trên bảng XHĐH của một/một số tổ chức XHĐH có uy tín (Marginson, 2006). Trong số các bảng XHĐH của các tổ chức XH uy tín trên thế giới cho thấy, các bảng XHĐH đều có chỉ số NCKH (Vernon, Balas, & Momani, 2018).

Khi nghiên cứu cụ thể cho thấy, các chỉ số NCKH ở các bảng XH là khác nhau (Anowar & cộng sự, 2015). Trong số đó, chỉ số NCKH của hệ thống XHĐH QS là chi tiết và phù hợp với thực tế của các CSGD ĐH tại Việt Nam và được nhiều CSGD ĐH tại Việt Nam tham gia XH nhất. QS World University Rankings là bảng XH ra đời từ năm 2004 nhằm công bố thứ hạng các CSGD ĐH trên thế giới của Tổ chức giáo dục Quacquarelli Symonds (QS), Anh Quốc (Anowar, 2015). Bảng XH này có sáu chỉ số đánh giá bốn hạng mục rộng (danh tiếng nghiên cứu, môi trường học tập và giảng dạy, tác động nghiên cứu và quốc tế hóa).

QS không chỉ cung cấp bảng XH, mà còn là đối tác cung cấp thông tin chuyên sâu về hiệu suất cho GDĐH và thông tin chuyên sâu bổ sung ngoài bảng XH. QS World University Rankings đảm bảo triển khai các phương pháp chính xác nhất có thể thông qua việc tổng hợp dữ liệu nghiêm túc và sử dụng hỗn hợp các cuộc khảo sát và dữ liệu từ các đối tác nghiên cứu của QS đối với mỗi chỉ số. Bảng XH là thước đo khách quan về hệ thống ĐH của một quốc gia. Chúng là công cụ hữu hiệu để phát hiện ra các lĩnh vực mạnh, cũng như những điểm yếu cần được giải quyết.

Bên cạnh bảng XH QS World University Rankings, QS đa dạng hóa các bảng XH nhằm phục vụ tốt hơn nhu cầu thông 11 tin đa dạng của các CSGD ĐH, sinh viên và các bên quan tâm khác trên toàn thế giới, trong đó có QS Asia University Rankings (QS, 2024). QS Asia university rankings là bảng XH các trường ĐH tốt nhất Châu Á, XH các trường ĐH tại 27 quốc gia và vùng lãnh thổ châu Á. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: uy tín học thuật, uy tín của nhà tuyển dụng, tỷ lệ sinh viên/GV, chỉ số trích dẫn nghiên cứuvà quốc tế hóa nhằm cung cấp thông tin so sánh về chất lượng đào tạo giữa các trường ĐH hàng đầu ở châu Á, giúp sinh viên và các bên liên quan định hướng lựa chọn trường ĐH phù hợp tại châu lục này (QS, 2024). GV có trình độ tiến sĩ 5% Tỷ lệ sinh viên trao Tỷ lệ GV quốc tế, Tỷ lệ sinh viên trao đổi đi, 2.50% Tỷ lệ SV quốc tế, 2.50% Uy tín học thuật, Số bài báo khoa 30% học/GV, 5% Mạng lưới nghiên cứu quốc tế, 10% Tỷ lệ trích dẫn/bài báo khoa Uy tín nhà tuyển học, 10% dụng, 20% Tỷ lệ sinh viên/GV, 10% Hình 1.

Biểu đồ tỉ lệ các chỉ số bảng xếp hạng QS Asia university rankings Nhìn vào biểu đồ trên, chúng ta thấy rằng, bên cạnh tiêu chí uy tín học thuật và uy tín nhà tuyển dụng chiếm tỷ lệ cao lần lượt là 30% và 20%, tỷ lệ cao tiếp theo thuộc về tiêu chí liên quan đến hoạt động NCKH (25%), trong đó được chia nhỏ thành tỷ lệ trích dẫn/bài báo khoa học (10%), mạng lưới nghiên cứu quốc tế (10%) và số bài báo khoa học/GV (5%). Điều này cũng phù hợp với một số quan điểm về trọng số NCKH trong các bảng XHĐH của một số tác giả. Theo Hazelkorn (2015), các bảng XHĐH thường ưu tiên tiêu chí NCKH vì nó thể hiện năng lực học thuật và sự đổi mới, hai yếu tố chính để các CSGD ĐH có thể khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế, đồng thời các CSGD ĐH thường sử dụng các kết quả nghiên cứu để thu hút sinh viên quốc tế và tài 12 trợ từ bên ngoài. Theo Salmi (2009), NCKH là một trong ba yếu tố chính để xây dựng một CSGD ĐH đẳng cấp thế giới, bên cạnh chất lượng giảng dạy và môi trường học thuật.

Tác giả nhấn mạnh rằng NCKH không chỉ góp phần tạo ra tri thức mà còn giúp xây dựng danh tiếng và ảnh hưởng của trường trên toàn cầu. Tác giả Altbach (2012) cho rằng các bảng XHĐH quốc tế thường nhấn mạnh NCKH vì đây là một thước đo khách quan và dễ định lượng. Tác giả chỉ ra rằng các công trình nghiên cứu thường được đánh giá dựa trên số lượng trích dẫn, số lượng công bố và tầm ảnh hưởng, những yếu tố có thể dễ dàng so sánh giữa các tổ chức giáo dục trên toàn cầu. Tiêu chí NCKH không chỉ chiếm tỷ trọng cao trong QS Asia University Rankings mà trong các bảng XHĐH uy tín khác trên thế giới, được thể hiện trong bảng thống kê sau: Bảng 1.

Tổng hợp một số tiêu chí liên quan đến nghiên cứu khoa học của các bảng xếp hạng đại học trên thế giới Tổng trọng Tổ chức Nhóm tiêu chí XH liên quan đến Trọng số các tiêu TT XH NCKH số chí liên quan đến NCKH QS World Trích dẫn của GV (Citations per faculty) 20% University 1 Mạng lưới nghiên cứu quốc tế 25% Rankings 5% (QS) (2024) (International research network) Academic Các nhà nghiên cứu được trích dẫn nhiều 20% Ranking of (Highly Cited Researchers) World Kết quả nghiên cứu (Research Output) 40% 2 80% Universities (ARWU) Hiệu suất bình quân đầu người (Per 10% 2024 Capita Performance) Times Môi trường nghiên cứu (Research 29% Higher environment): 3 Education Chất lượng nghiên cứu (Research 63% 30% (THE) 2024 quality) Chuyển giao (Industry) 4% Nguồn: Tổng hợp của tác giả (2024) Từ bảng tổng hợp trên, cho thấy rằng, trong bảng XH QS, tiêu chí NCKH được thể hiện qua hai yếu tố chính (trích dẫn của GV và mạng lưới nghiên cứu quốc tế), trong đó trích dẫn của GV (20%) là yếu tố chiếm trọng số lớn, được thu thập bằng Scopus, cơ sở dữ liệu lớn nhất thế giới về tóm tắt nghiên cứu và trích dẫn nhằm đánh giá tác động nghiên cứu của các CSGD ĐH, tổng số lượng trích dẫn trung bình trên mỗi GV, phản ánh tầm ảnh hưởng và chất lượng của các công trình nghiên cứu. Mạng lưới nghiên cứu 13 quốc tế (5%) cho thấy mức độ mà nghiên cứu của CSGD ĐH đóng góp vào tri thức toàn cầu và được công nhận bởi cộng đồng học thuật (QS, 2024). Trong bảng XH THE, tiêu chí nghiên cứu chiếm tỷ lệ lớn và được chia thành ba yếu tố chính (môi trường nghiên cứu, chất lượng nghiên cứu và chuyển giao công nghệ). Trong đó, môi trường nghiên cứu (29%) được đo bởi các chỉ số khác nhau, trong đó danh tiếng của trường ĐH về sự xuất sắc trong nghiên cứu so với các trường ĐH khác dựa trên phản hồi cho khảo sát danh tiếng học thuật thường niên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ