Hiệu quả phác đồ XELOX điều trị ung thư dạ dày giai đoạn II, III tại Vĩnh Phúc

Tài liệu Xelox điều trị ung thư dạ dày giai đoạn ii-iii tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành giai đoạn 2020-2025

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2023

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. DẠT VẤN ĐÈ

1. CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ học UTDD

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Tại Việt Nam

1.2. Các yếu tố nguy cơ

1.2.1. Yếu tố môi trường và chế độ ăn uống

1.2.2. Vai trò của Helicobacter Pylori

1.2.3. Yếu tố di truyền

1.2.4. Các yếu tố khác

1.3. Chẩn đoán ung thư dạ dày

1.4. Chẩn đoán giai đoạn

1.5. Điều trị ung thư dạ dày

1.5.1. Các phương pháp điều trị

1.5.2. Điều trị theo giai đoạn

1.6. Một số nghiên cứu về hóa trị bỗ trợ phác đồ XELOX

1.7. Các thuốc hóa chất sử dụng trong nghiên cứu

2. DÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIẾN CỨƯ

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lưa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Địa điềm vã thời gian nghiên cửu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thiết kế nghiên cún

2.3.2. Cờ mầu nghiên cứu

2.3.3. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.3.4. chi số trong nghiên cứu

2.3.5. Các tiêu chuân áp đụng trong nghiên cứu

2.3.6. Kỳ thuật và công cụ thu thập số liệu

2.3.7. Phân tích và xư lý số liệu

2.3.8. Sai số và khống chc sai sổ

2.3.9. Đạo đức nghiên cúu

3. KÉT QVẢ NGHIÊN cứv

3.1. Nhận xét một sổ đặc diêm lâm sàng vã cận lãm sàng

3.1.1. Tuổi và giới

3.1.2. Chi sổ toàn trạng

3.1.3. Lý do vào viện

3.1.4. Triệu chủng lâm sàng

3.1.5. Kích thước u

3.1.6. Số hạch vét dưực

3.1.7. Giai đoạn bệnh theo TNM

3.1.8. Xâm nhập mạch, xâm nhập thẩn kinh cúa khối u

3.2. Thời gian bắt dầu hóa trị sau phần thuật

3.3. Số chu kỳ hóa trị

3.4. Kết qua điều trị bô trợ và một sổ tác dụng không mong muốn cua phác đồXELOX

3.4.1. Thời gian sống thêm không bệnh

3.4.2. Thời gian sồng thêm toàn bộ

3.4.3. Một sỗ tác dụng không mong muốn

4. CH LONG 4

4.1. Một so dặc diêm lâm sàng, cận lâm sàng

4.1.1. Tuổi và giới tinh

4.1.2. Chi số toàn trạng

4.1.3. Lý do vào viện

4.1.4. Triệu chúng làm sàng

4.1.5. Kích thước u

4.1.6. Đặc diêm mô bệnh học và dộ biệt hóa

4.1.7. Dặc diem về số hạch vét dược

4.1.8. Đặc diem giai đoạn bệnh

4.2. Ket qua diều trị bỗ trự và một sổ tãc dụng không mong muốn cua phác đồ XELOX

4.3. Thin gian sống thêm không bệnh vã một số yếu tổ liên quan

4.4. Thời gian sống thêm toàn bộ và một số yen tố liên quan

4.5. Tác dụng không mong muốn cùa phác đồ

5. KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỰC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIÊU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan XELOX Phương Pháp Điều Trị Ung Thư Dạ Dày II III

Ung thư dạ dày (UTDD) là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất trên thế giới, đứng thứ 5 về tỷ lệ mắc và thứ 4 về tỷ lệ tử vong. Tại Việt Nam, UTDD đứng hàng thứ nhất sau ung thư vú, gan và phổi. Phẫu thuật triệt căn là phương pháp điều trị quan trọng cho UTDD giai đoạn sớm. Tuy nhiên, với UTDD giai đoạn II-III, hóa trị bổ trợ sau mổ đóng vai trò then chốt trong việc tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại và ngăn ngừa di căn xa, từ đó kéo dài thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ cho bệnh nhân. Nhiều phác đồ hóa trị đã được nghiên cứu và ứng dụng, trong đó có phác đồ XELOX. Phác đồ XELOX (hay CAPOX), kết hợp capecitabineoxaliplatin, đã chứng minh hiệu quả trong điều trị bổ trợ UTDD giai đoạn II-III. Nghiên cứu CLASSIC năm 2012 cho thấy tỷ lệ sống thêm không bệnh 3 năm ở nhóm phẫu thuật kết hợp hóa trị XELOX là 74%, cao hơn so với 59% ở nhóm chỉ phẫu thuật. Tuy nhiên, việc sử dụng phác đồ XELOX cũng đi kèm với các tác dụng phụ cần được theo dõi và quản lý chặt chẽ. Hiện nay, tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc, phẫu thuật UTDD đã trở thành thường quy và phác đồ XELOX là một trong những lựa chọn ưu tiên trong điều trị bổ trợ. Tuy nhiên, các nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị sau hóa trị XELOX còn hạn chế, do đó cần có những đánh giá cụ thể hơn về hiệu quả và tác dụng phụ của phác đồ này tại bệnh viện.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hóa Trị Bổ Trợ Sau Phẫu Thuật UTDD

Hóa trị bổ trợ đóng vai trò thiết yếu trong việc giảm nguy cơ tái phát và di căn sau phẫu thuật triệt căn UTDD giai đoạn II-III. Mục tiêu là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hoặc các tổn thương vi di căn, từ đó cải thiện tiên lượng và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của hóa trị bổ trợ so với phẫu thuật đơn thuần, đặc biệt là trong việc cải thiện sống sót sau XELOXkết quả điều trị XELOX.

1.2. Giới Thiệu Chi Tiết Về Phác Đồ XELOX Trong Điều Trị UTDD

Phác đồ XELOX là sự kết hợp của hai loại thuốc hóa trị là capecitabine (một tiền chất uống của 5-FU) và oxaliplatin. Phác đồ này đã được chứng minh hiệu quả và dung nạp tốt trong nhiều nghiên cứu lâm sàng, trở thành một lựa chọn phổ biến trong điều trị bổ trợ UTDD giai đoạn II-III, đặc biệt là ở các nước châu Á. Cần đánh giá hiệu quả của phác đồ, các yếu tố ảnh hưởng và tác dụng phụ XELOX.

1.3. Tình Hình Nghiên Cứu Và Ứng Dụng XELOX Tại Việt Nam

Mặc dù phác đồ XELOX đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới, nhưng các nghiên cứu đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ của phác đồ này tại Việt Nam còn hạn chế. Do đó, cần có những đánh giá cụ thể hơn về hiệu quả và tác dụng phụ của phác đồ này tại các cơ sở y tế trong nước, đặc biệt là tại các bệnh viện tuyến tỉnh như Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Ung Thư Dạ Dày Giai Đoạn II III

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong điều trị UTDD, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Một trong những thách thức lớn nhất là sự khác biệt về đáp ứng điều trị giữa các bệnh nhân. Một số bệnh nhân đáp ứng tốt với phác đồ XELOX, trong khi những người khác lại không. Ngoài ra, các tác dụng phụ của hóa trị, đặc biệt là tác dụng phụ XELOX, có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và thậm chí dẫn đến việc ngừng điều trị. Sự tái phát tái phát ung thư sau điều trị ban đầu cũng là một vấn đề lớn, đòi hỏi các phương pháp điều trị tiếp theo để kiểm soát bệnh. Vì vậy, cần phải có một nghiên cứu để làm rõ, các bác sĩ cũng cần theo dõi, có các biện pháp và chế độ chăm sóc hỗ trợ

2.1. Các Yếu Tố Tiên Lượng Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị UTDD, bao gồm giai đoạn bệnh, độ biệt hóa của tế bào ung thư, tình trạng di căn hạch bạch huyết, và thể trạng của bệnh nhân. Việc xác định các yếu tố tiên lượng này có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn và tiên lượng chính xác hơn về khả năng sống còn của bệnh nhân.

2.2. Quản Lý Tác Dụng Phụ Của Phác Đồ XELOX Để Nâng Cao Hiệu Quả

Các tác dụng phụ của hóa trị XELOX, như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, suy tủy, và hội chứng bàn tay-bàn chân, có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và thậm chí dẫn đến việc ngừng điều trị. Do đó, việc quản lý tác dụng phụ một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo rằng bệnh nhân có thể hoàn thành phác đồ điều trị và đạt được kết quả tốt nhất. Cần chú trọng tới dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thưtư vấn bác sĩ ung thư.

2.3. Vấn Đề Tái Phát Ung Thư Và Các Phương Pháp Điều Trị Tiếp Theo

Tái phát ung thư là một vấn đề lớn đối với bệnh nhân UTDD. Ngay cả sau khi phẫu thuật triệt căn và hóa trị bổ trợ, một số bệnh nhân vẫn có thể bị tái phát bệnh. Việc phát hiện sớm tái phát và áp dụng các phương pháp điều trị tiếp theo, như hóa trị, xạ trị, hoặc phẫu thuật, có thể giúp kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Cần có chiến lược theo dõi sau điều trị để đạt hiệu quả tốt nhất.

III. XELOX Ung Thư Dạ Dày Hiệu Quả Liều Dùng Tác Dụng Phụ

Phác đồ XELOX là một trong những lựa chọn hàng đầu trong điều trị bổ trợ UTDD giai đoạn II-III. Phác đồ này đã được chứng minh hiệu quả trong nhiều nghiên cứu lâm sàng, cải thiện đáng kể thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ cho bệnh nhân. Tuy nhiên, hiệu quả của phác đồ XELOX có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố, như giai đoạn bệnh, độ biệt hóa của tế bào ung thư, và thể trạng của bệnh nhân. Do đó, cần có một đánh giá toàn diện về tình trạng của bệnh nhân trước khi quyết định sử dụng phác đồ XELOX. Liều dùng XELOX cũng cần được cá nhân hóa để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và giảm thiểu tác dụng phụ.

3.1. Đánh Giá Chi Tiết Về Hiệu Quả Của XELOX Trong Các Nghiên Cứu

Phân tích kỹ lưỡng các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của phác đồ XELOX trong điều trị bổ trợ UTDD. Nghiên cứu CLASSIC đã chứng minh tỷ lệ sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ cao hơn đáng kể ở nhóm bệnh nhân được điều trị bằng XELOX so với nhóm chỉ phẫu thuật. Cần đánh giá sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của XELOX, như giai đoạn bệnh, độ biệt hóa của tế bào ung thư, và thể trạng của bệnh nhân. Thông tin hữu ích về đánh giá đáp ứng điều trịphác đồ điều trị chuẩn.

3.2. Hướng Dẫn Về Liều Lượng Và Cách Sử Dụng Phác Đồ XELOX Chuẩn

Cung cấp thông tin chi tiết về liều lượng và cách sử dụng phác đồ XELOX, bao gồm liều lượng capecitabine và oxaliplatin, lịch trình điều trị, và các hướng dẫn về cách sử dụng thuốc tại nhà. Liều lượng cần được điều chỉnh dựa trên cân nặng, chiều cao, chức năng thận và các yếu tố khác. Cần theo dõi sát các tác dụng phụ và điều chỉnh liều lượng nếu cần thiết. Dùng thuốc đúng cách giúp tối ưu hiệu quả XELOX và hạn chế tác dụng phụ.

3.3. Các Tác Dụng Phụ Thường Gặp Và Cách Xử Lý Khi Dùng XELOX

Liệt kê các tác dụng phụ thường gặp của phác đồ XELOX, như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, suy tủy, và hội chứng bàn tay-bàn chân. Cung cấp hướng dẫn về cách xử lý các tác dụng phụ này, bao gồm sử dụng thuốc chống nôn, thuốc cầm tiêu chảy, và các biện pháp hỗ trợ khác. Khuyến khích bệnh nhân báo cáo bất kỳ tác dụng phụ nào cho bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời. Các phác đồ hóa trị bổ trợ hay hóa trị tân bổ trợ khác cũng có các tác dụng phụ tương tự.

IV. Ứng Dụng XELOX Trong Nghiên Cứu Điều Trị Ung Thư Dạ Dày Kết Quả

Phân tích kết quả ứng dụng phác đồ XELOX trong điều trị bổ trợ UTDD giai đoạn II-III tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc. Đánh giá hiệu quả của phác đồ XELOX dựa trên các chỉ số như thời gian sống thêm không bệnh, thời gian sống thêm toàn bộ, và tỷ lệ tái phát bệnh. So sánh kết quả điều trị với các nghiên cứu khác trên thế giới để đánh giá vị trí của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc trong việc điều trị UTDD. Cần nhấn mạnh các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, như giai đoạn bệnh, độ biệt hóa của tế bào ung thư, và thể trạng của bệnh nhân.

4.1. Phân Tích Kết Quả Điều Trị Bằng XELOX Tại Bệnh Viện Vĩnh Phúc

Trình bày chi tiết kết quả điều trị bằng XELOX tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc, bao gồm số lượng bệnh nhân được điều trị, tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng với điều trị, thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ trung bình. So sánh kết quả điều trị giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Các bệnh nhân đã được phẫu thuật ung thư dạ dày có kết quả thế nào?

4.2. So Sánh Với Các Nghiên Cứu Quốc Tế Về Hiệu Quả Của Phác Đồ XELOX

So sánh kết quả điều trị bằng XELOX tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc với kết quả của các nghiên cứu quốc tế khác. Đánh giá vị trí của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc trong việc điều trị UTDD so với các cơ sở y tế khác trên thế giới. Xác định các điểm mạnh và điểm yếu của việc điều trị UTDD tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị XELOX Tại Địa Phương

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị bằng XELOX tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc, như giai đoạn bệnh, độ biệt hóa của tế bào ung thư, thể trạng của bệnh nhân, và trình độ chuyên môn của đội ngũ y tế. Đề xuất các giải pháp để cải thiện kết quả điều trị UTDD tại địa phương.

V. XELOX Cho Ung Thư Dạ Dày Tiến Triển Điều Cần Biết Về Chi Phí

Bên cạnh hiệu quả điều trị, một yếu tố quan trọng khác cần xem xét khi sử dụng phác đồ XELOX là chi phí điều trị. Chi phí điều trị ung thư có thể là một gánh nặng tài chính lớn đối với bệnh nhân và gia đình, đặc biệt là ở các nước có thu nhập trung bình và thấp. Các bệnh nhân ở ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển nên được hỗ trợ về vấn đề chi phí. Cần phải có một đánh giá toàn diện về chi phí điều trị và các nguồn hỗ trợ tài chính có sẵn cho bệnh nhân UTDD.

5.1. Ước Tính Chi Phí Điều Trị XELOX Cho Bệnh Nhân UTDD

Cung cấp ước tính chi tiết về chi phí điều trị bằng phác đồ XELOX, bao gồm chi phí thuốc men, chi phí xét nghiệm, chi phí nhập viện, và chi phí thăm khám bác sĩ. Chi phí có thể khác nhau tùy thuộc vào cơ sở y tế, giai đoạn bệnh, và thể trạng của bệnh nhân.

5.2. Các Nguồn Hỗ Trợ Tài Chính Cho Bệnh Nhân UTDD

Liệt kê các nguồn hỗ trợ tài chính có sẵn cho bệnh nhân UTDD, như bảo hiểm y tế, các chương trình hỗ trợ từ chính phủ, các tổ chức từ thiện, và các chương trình hỗ trợ từ các công ty dược phẩm. Hướng dẫn bệnh nhân về cách tiếp cận các nguồn hỗ trợ tài chính này.

5.3. Cách Giảm Thiểu Chi Phí Điều Trị Mà Vẫn Đảm Bảo Hiệu Quả

Đề xuất các cách giảm thiểu chi phí điều trị UTDD mà vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị, như sử dụng thuốc generic, tham gia các chương trình hỗ trợ từ các công ty dược phẩm, và tìm kiếm các cơ sở y tế có chi phí điều trị hợp lý.

VI. XELOX và Tương Lai Nghiên Cứu và Hướng Phát Triển Điều Trị

Mặc dù phác đồ XELOX đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị bổ trợ UTDD, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu và phát triển để cải thiện kết quả điều trị. Các nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học để dự đoán đáp ứng điều trị với XELOX, phát triển các phương pháp quản lý tác dụng phụ hiệu quả hơn, và kết hợp XELOX với các liệu pháp điều trị khác, như liệu pháp miễn dịch, để tăng cường hiệu quả điều trị. Trong tương lai, XELOX có thể kết hợp các liệu pháp trúng đích hoặc được cá nhân hóa theo từng bệnh nhân.

6.1. Các Nghiên Cứu Mới Nhất Về Phác Đồ XELOX Trong UTDD

Cập nhật thông tin về các nghiên cứu mới nhất về phác đồ XELOX trong điều trị UTDD, bao gồm các nghiên cứu về việc kết hợp XELOX với các liệu pháp điều trị khác, các nghiên cứu về việc sử dụng XELOX trong điều trị UTDD giai đoạn tiến xa, và các nghiên cứu về việc sử dụng XELOX trong điều trị UTDD ở các nhóm bệnh nhân đặc biệt.

6.2. Hướng Phát Triển Của Điều Trị UTDD Trong Tương Lai

Thảo luận về các hướng phát triển của điều trị UTDD trong tương lai, như liệu pháp miễn dịch, liệu pháp trúng đích, và liệu pháp tế bào. Các phương pháp điều trị này có tiềm năng cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân UTDD.

6.3. Cá Nhân Hóa Điều Trị Tối Ưu Hóa Phác Đồ XELOX Cho Từng Bệnh Nhân

Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa điều trị UTDD. Mỗi bệnh nhân là một cá thể riêng biệt và có thể đáp ứng khác nhau với các phương pháp điều trị khác nhau. Việc cá nhân hóa điều trị, bao gồm việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, điều chỉnh liều lượng thuốc, và quản lý tác dụng phụ một cách hiệu quả, có thể giúp tối ưu hóa kết quả điều trị cho từng bệnh nhân.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÓNG QUANTA! LIỆU 1. Dịch tễ học UTDD ỉ. Trên thể giới Estimated age Standardưcd incidence and mortality rates (World) IO 2020. Work), both sexes, all ages Hình 1.

Tỳ lệ mắc bệnh (màu xanh) và tỳ lệ tir vong (màu đo) của các bệnh ung thư thường gặp trên thể giói chung cho cã 2 giói (Nguồn: GLOBOCAN 2020) Theo số liệu cua GLOBOCAN nám 2020. trên the giới hàng năm ước tinh có 19.789 trường họp ung thư mắc mới vã 9.133 inning hợp tư vong ờ ca 2 giới, trong đó UTDD ước tính có 1.103 inning hợp mắc mới (chiêm 5.793 trường hợp lư vong (chiếm 7. Bệnh có tính chất vùng miền rô rệt và liên quan đến che độ ăn và bao quan thực phẩm. Phàn bố không đồng đều theo khu vực địa lý và thời gian.

Tỳ lệ mói mắc trung binh ờ nam cao hưn 2 lần so với nữ (lưưng ứng là 15.000) vói sự khác biệt giừa các quổc gia.1: u Tý lệ mẳc bệnh cao nhắt ờ Đông Á cho ca nam vã nừ (lằn lượt là 32. nam giói sồng ở Nhật Ban (48.2) và Hàn Quốc (39.7) có tỳ lệ mac cao nhất trên the giói. Tỳ lộ mac bệnh thấp nhất ớ Châu Phi với 1W uf> oy H)C Y M >4r 4 tý lộ mắc bệnh <5/100. Tý lệ tư vong cao nhất ờ Đóng Á dối vói cà nam (21,1) và nữ (8.

Tỷ lộ tử vong thắp hơn ơ các nước có Chi sỗ phát triẽn con người (The Human Development Index - HDI) cao so với câc nước cỏ ỈỈDI tning binh và tháp. Gánh nặng hàng năm cùa ƯTDD được dự đoản SC tâng lẻn - 1.8 triệu ca mẩc mới và 1.3 triệu ca tư vong vào nám 2040/1516 1. Tại Việt Nam Theo GLOBOCAN 2020. hàng năm tụi Việt Nam ước tính cỏ 17.906 trưởng họp mắc mới (chiêm 9.615 trưởng họp tư vong (chicm 11.

Tý lộ mấc chuẩn theo tuổi ờ nam 21.' EU'RMted 39c iUndjrdued incidence and moruMy rate* (World) in 2020. both sexev M 40M Hình 1. Tỳ lệ mắc (màn xanh) và tỳ lệ tư vong (màu lĩo) cùa các loại ung thư thưởng gặp tại ỉ 'iệt Nam (Nguồn: GLOBOCAN 2020) 1. Các yểu tổ nguy cơ ƯTDD lã một bệnh do nhiều yen tổ gây nên.

bao gồm lối sống, mòi trường, nhiễm vi khuẩn Helicobacter Pylori (IIP), tinh trạng kinh tể xà hội thấp, chế độ ãn uống. Tuy nhiên, căn nguyên cua UTDD vần chưa dược làm sáng to.141 1W ut> c>jr H7C Y M >Cr 5 1. Yểu tồ mồi trường và chế độ ăn uống Môi trường sống vã chể độ àn uồng đóng vai trò quan trọng liên quan tới UTDD. Các yếu tố có thề làm tâng nguy cơ mắc UTDD gồm: Sư dụng hãm lượng muối cao trong thức án.

thức ăn có chứa hàm lượng nitrat cao. thiếu phương tiện báo quan lạnh. ỉ'ai trò cùa Helicobacter Pylori Nám 1994. IARC (Cơ quan nghiên cửu ung thư quốc te) dà phân loại nhiem HP là tác nhân gảy ung thư ơ người do bang chửng cho thấy mối liên hệ giữa nhiễm HP vã nguy cơ ƯTDD.ỈS Cãc nghiên cứu cho ràng nhiễm IIP gây viêm niêm mạc dạ dày dẫn lới tco niêm mạc.

dị san ruột, loạn sán và cuối cùng là ung thư. Nhiễm IIP tăng nguy cơ UTDD gấp 6 lần. Yểu tố di truyền Uớc linh UTDD cỏ linh chai gia đinh chiêm lý lệ 1-15% Irong số người bệnh mầc UTDD. MỘI sỗ bệnh lý di truyền cùng láng nguy cơ.

Các yểu tổ khác MỘI số bệnh lý dược coi là nguy cơ gây ƯTDD là viêm leo dạ dày. vô loan, thiểu máu ác tinh Biermer, dị sân ruột, u tuyên dạ dày (polyp có kich thước trên 2 cm). Dặc biệt, dị san ruột và loạn san có khá nâng ác hóa cao. dị san ruột có thề coi là tiền ƯTDD.

Nhiẻm xạ cũng dược coi lã một yếu lố lãm láng nguy cơ mắc UTDD? 22 1. Chấn đoán ung thư dạ (lây 1. Lâm sàng - (hai đoạn sớm: các triệu chứng thường rắt nghèo nản và không đặc hiệu với các biêu hiện ậm ạch. dầy hơi vùng thượng vị.

dau thượng vị không có chu kỳ. nuốt nghẹn, mệt mói. Có thê gầy sút cân gặp ơ trên 80% các trường hợp. khi sủi cản trên 10% trọng lượng cơ thê là một dấu hiệu liên lượng xấu.u ' TMT ufk bjr K)C V M w 6 - Giai đoạn muộn: Triệu chửng cùa bệnh rõ ràng him.

xuất hiện thưìmg xuyên và liên tục: sụt cân không rõ nguyên nhân, đau bụng vùng thượng vị. đầy bụng, chán ăn. đại tiện phân đen. Khám lâm sàng có thế thấy các triệu chửng thiểu máu.

sờ thấy khối u bụng thường khi bệnh đà tiền triên tại vùng. Các dấu hiệu bệnh lan tràn dỏi khi lụi là biêu hiện đầu tiên như hạch di càn. tòn thương lan tràn phúc mạc dược thè hiện băng dịch ô bụng hay tắc ruột, di càn gan hay di càn buồng trừng?4 1. Cận làm sàng - Chụp X-quang + Chụp X-quang dạ dây cò thuốc can quang: là phương pháp kinh dien chần đoán UTDD.

Tổn thương ƯTDD sẽ tồn tại thường xuyên trên các phim chụp hàng loạt. Ngoài ra trên phim chụp có thuốc cán quang sau 6 giờ cỏ hình anh cua hẹp môn vị như hình anh tuyết rơi. với sự tiến bộ cua nội soi dà dan thay the chụp X-quang dạ dãy. + X-quang tim phôi: Giúp sơ bộ đánh giã di căn phôi, tràn dịch mãng phôi, di càn xương.

Neu có tôn thương trẽn X-quang có thê sư dụng them các phương tiện chân đoán hình anh khác như chụp cat lớp vi tinh. - Nội soi dạ dày bằng ổng soi mem Nội soi ổng soi mềm kết hợp sinh thiết là biện pháp quan trọng trong chấn đoán UTDD. Nội soi cho biết vị tri và tinh chất khối u. Dộ chính xác cùa nội soi trẽn 95% với nhùng trường họp ung thư tiến tricn.

Khi sinh thict qua nội soi từ 6 đến 8 manh cho kcl qua chân đoản đúng trên 95%?4 ■ - Siêu âm ổ bụng và siêu ảm nội soi Siêu âm ố bụng giúp đánh giá tốn thương cua dạ dày, di càn hạch, phát hiện tốn thương thứ phát, dịch ố bụng. Tuy nhiên, độ chinh xác cùa siêu âm phụ thuộc rất nhiều yểu tồ. Siêu âm nội soi giúp chân đoán mức dộ xâm lấn cua khối u thành dạ dày TMT utk bjr K)C V M hặr 7 và di càn hạch, thường dùng chi định trong trường hụp ƯTDD giai đoạn sớm hoặc dè phân biệt giữa giai đoạn sớm và tiến triền. Tuy nhiên, giá thành cua phương tiện nãy côn cao nên tụi Việt Nam chưa then khai rộng rãi.25 - Chụp cắt lớp vi tinh (CLVT) CLVT dược sir dụng chu yểu dề xãc định giai đoạn như sự xâm lấn cùa khói u với thành ống tiêu hóa.

sự di cân vào các tạng, hạch trong ổ bụng. Các hạch bạch huyết có dường kinh > lem trên phim được coi là hạch bat thưởng Ngoài ra. CLVT còn dược sư dụng đê theo dõi đáp ứng diều trị cua bệnh nhàn giai đoạn tiến xa?: 25 - Nội soi ố bụng Nội soi Ồ bụng xác định chính xác tinh trụng xâm lấn u vào cơ quan làn cận. di cản phúc mạc.

Giúp dành giá chính xác giai đoạn, tránh được mờ bụng thâm dò một sổ trường hợp bệnh lan rộng không phẫu thuật dược. * - Xạ hình xương bằng máy SPECT (Single photon emission computed tomography). SPECT/CT (Single photon emission computed tomography/ computed) với "^C-MDP de đánh giá ton thương di cân xương, chân đoản giai đoạn bệnh trước diều trị. theo dỏi đáp ứng diêu trị.

dánh giá tâi phát và di cán. Tổn thương có thê ớ xương sườn, xương chậu, xương cột sống.14 25 - PET/CT (Positron Emission Tomography/Computer Tomography) PET/CT có giá trị trong phát hiện các tốn thương nguyên phát lụi dạ dày. tòn thương xâm lấn, di cán hạch, di cân xa tới các tạng xa. di cản xương.

Chi định cùa PET/CT là đánh giá giai đoạn bệnh, phát hiện lái phát, di căn. đánh giá đãp ứng sau điều trị. ; - Các chất chi diêm ung thư Khăng nguyên ung thư bào thai CEA tăng trong khoáng 33% trong sổ UTDD. Khi kết hợp với các chất chi điếm khác như CA19-9.

CA72-4 có giá trị trong theo dòi sau diều trị và tiên lượng bệnh. - Mó bệnh học 1W ut> w H7C Y M >>y s + Mô bệnh học lã tiêu chuẩn vàng dế chân đoán xác dinh UTDD trước mổ. Sau mổ giúp đánh giá the mô bệnh học. độ xâm lấn vã di cán hạch, cùng với các phương tiện chân đoán khác giúp xảc định giai đoạn.

các nhà thực hành lâm sàng có tiên lượng cùng như hướng diều trị tiếp theo cho bệnh nhân. + Phân loại mỏ bệnh học cua UTDD chu yell dựa theo phàn loại cua Tổ chức y tế thể giới (WHO) nảm 2OIO. TDD theo WHO nàtn 2010 Phân loại ung thư biếu mô dạ đày Mã ICD Ung thư biêu mõ tuyến 8140/3 Ung thư biêu mỏ tuyền nhú 8260/3 Ung thư biếu mò tuyến ống 8211/3 Ung thư biêu mò tuyến nhẩy 8480/3 Ung thư biêu mó kẽm kết dinh (bao gồm ung thư biền mỏ 8490/3 te bão nhẫn vã các biến thê khác) Ung thư biêu mò tuyển hỗn hợp 8255/3 Ung thư biếu mò tuyến vay 8560/3 Ung thư biêu mò với mỏ đệm giàu lympho (ung thư biêu 8512/3 mô the tuy) Ung thư biều mỏ dạng te bào gan 8576/3 Ung thư biếu mò te bào váy 8070/3 Ưng thư biểu mỏ kliông biệt hóa 8020/3 wrt>Wh)cvw.»)r 9 ƯTBM tuyến được chia làm 3 mức độ biệt hóa như sau: +- Độ 1 (Biệt hóa cao): > 95% cầu trúc u hình thành tuyến, lõng tuyến rộng dề nhận biết phú bời cãc tề bão u thành thục, hầu hết là cảc tế bào u chế nhầy, các tế bão ruột hấp thu hinh trụ cao có riềm bàn chãi, điển hình cỏ nhàn hốc hóa hinh oval hoặc tròn lớn ờ cực đáy tế bào. chẩt nhiễm sắc thò vỏn.

có nhiêu hạt nhân lớn không đêu. thưởng có nhiều nhân chia. + Độ 2 (Biệt hóa vừa): 50% - 95% cấu trúc u hình Uiành tuyến, thường các tuyền có một thê nang hoác dạng sàng vói khói lượng mõ độn xen kè da dạng. + Độ 3 (Kém biệt hóa hoặc không biệt hóa): ^ Kẽm biệt hóa: Gồm có 5%- 50% cẩu trúc tuyến, mất sự dính các tề bào.

khuynh hướng lãng sinh lan tòa thành cãc cụm nho hoặc các te bào tách ròi. không thành thục, nhãn te bão mất cục tinh, hạt nhân không đều. không dien hình, kỳ quái, nhiều nhãn chia vã nhân chia không điển hình. ✓ Không biệt hoả: Mầu u có it hon 5% cầu trúc tuyên, hoặc mắt sự biệt hoả về cấu trúc và chửc nàng.

Mó u gồm các dâm dậc tế bão hoặc dinh nhau. Loại này có thê nhằm u lympho. vi vậy đê chân đoán xác định cần nhuộm hóa mò miền dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ