Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Xây dựng Website quản lý bán quần áo" (tại một số vị trí trong báo cáo được ghi là "Xây dựng website quản lý bán hàng cho cửa hàng bán thời trang") được thực hiện bởi nhóm tác giả Nguyễn Trương Hào và Nguyễn Phi Hùng, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Hữu Vĩnh tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Thủ Dầu Một.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng kinh doanh thời trang là lĩnh vực thu hút sự quan tâm lớn của xã hội, thể hiện qua mật độ các cửa hàng thời trang gia tăng nhanh chóng trên các tuyến phố chính, khu vực gần trường học và công sở. Sự phổ biến của Internet, mạng xã hội (Google+, Facebook) và các giải pháp thương mại điện tử giúp chủ cửa hàng cung cấp thông tin sản phẩm (mẫu mã, màu sắc, kích cỡ, ưu đãi) tới khách hàng mà không bị giới hạn về địa lý, đặc biệt hỗ trợ nhóm khách hàng ở khu vực nông thôn và vùng cao. So với kinh doanh truyền thống, mô hình bán hàng trực tuyến giúp tối ưu chi phí thuê mặt bằng cho người khởi nghiệp ít vốn, đồng thời tận dụng các đợt giảm giá kích cầu mua sắm và việc tích hợp cổng thanh toán trực tuyến, ngân hàng số nhằm đơn giản hóa quy trình thanh toán. Mục đích thực tế của đề tài là xây dựng kênh bán lẻ giúp người tiêu dùng tiếp cận xu hướng thời trang năm 2023, tra cứu sản phẩm đa dạng và thực hiện thanh toán trực tuyến.
Mục tiêu chính của đề tài là tìm hiểu các bước thu thập, phân tích, thiết kế hệ thống và lập trình hoàn thiện một website bán hàng thời trang với hai phân hệ chính:
- Đối với trang quản trị:
- Quản lý thông tin danh mục sản phẩm quần áo.
- Quản lý các thương hiệu sản phẩm (ví dụ: áo sơ mi, áo thun).
- Quản lý sản phẩm: thêm, sửa, xóa, phân loại theo danh mục.
- Quản lý thông tin chi tiết sản phẩm: thuộc tính màu sắc, kích cỡ, đơn giá.
- Quản lý đơn đặt hàng: tiếp nhận, xác nhận và chuyển đổi trạng thái đơn hàng.
- Quản lý nhân viên và khách hàng.
- Thống kê doanh thu, doanh số bán lẻ theo tháng và theo năm.
- Quản lý tài khoản quản trị và chức năng thay đổi mật khẩu.
- Đối với website bán hàng dành cho khách hàng:
- Đăng ký tài khoản, đăng nhập, đặt lại mật khẩu qua email.
- Xem danh sách sản phẩm và thông tin chi tiết sản phẩm.
- Tra cứu, tìm kiếm và gợi ý các sản phẩm liên quan.
- Lọc sản phẩm theo danh mục, giá bán, thương hiệu, kích thước.
- Hiển thị sản phẩm bán chạy và sản phẩm có lượt xem cao nhất.
- Đặt mua hàng trực tiếp trên website.
- Quản lý danh mục hàng hóa trong giỏ hàng và danh sách sản phẩm yêu thích (wishlist).
- Theo dõi trạng thái đơn hàng, xác nhận đơn hàng và tra cứu lịch sử mua sắm.
- Thanh toán trực tuyến qua cổng VNPay và PayPal.
- Nhận thư điện tử qua Gmail thông báo đặt hàng thành công.
Đối tượng nghiên cứu là quy trình quản lý và vận hành nghiệp vụ bán lẻ thời trang trực tuyến. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào mô hình cửa hàng bán lẻ thời trang; phạm vi thời gian gắn với xu hướng thời trang và công nghệ tại thời điểm thực hiện đề tài (năm 2023). Tác giả tiến hành khảo sát thực tế quy trình nghiệp vụ thông qua trang web thương mại điện tử maisononline.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng các cơ sở lý thuyết và mô hình kỹ thuật sau:
- Khung kiến trúc phần mềm: Áp dụng mô hình kiến trúc MVC (Model - View - Controller) trên nền tảng Laravel Framework, phân tách luồng điều khiển giữa giao diện hiển thị (View), logic xử lý (Controller) và tương tác dữ liệu (Model). Báo cáo cũng đề cập đến cấu trúc thẻ chuẩn của một trang HTML.
- Nền tảng công nghệ và thư viện:
- Ngôn ngữ lập trình: PHP (tại phần công nghệ của Chương 4 có ghi thêm ASP.net).
- Framework phát triển: Laravel phiên bản 8.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: SQL Server 2019 (trong phần tóm tắt ban đầu có nhắc đến MySQL).
- Thư viện giao diện và kịch bản: Bootstrap phiên bản 5.2, Swiper (trượt hiển thị slide ảnh), jQuery và kỹ thuật xử lý bất đồng bộ Ajax jQuery.
- Cổng thanh toán tích hợp: Môi trường thử nghiệm VNPay Sandbox và cổng PayPal.
- Dịch vụ email: Giao thức gửi mail thông báo tự động qua Gmail.
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực hiện:
- Phương pháp khảo sát và phân tích nghiệp vụ thực tế: Nghiên cứu cấu trúc vận hành, danh mục và luồng tương tác khách sắm đồ từ hệ thống của
maisononline.
- Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (OOAD): Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa hợp nhất (UML) để xây dựng hệ thống biểu đồ gồm biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) và biểu đồ lớp (Class Diagram).
- Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Xây dựng sơ đồ thực thể mối quan hệ (Database Diagram), chuẩn hóa các trường dữ liệu và thiết lập các liên kết khóa chính - khóa ngoại.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế hướng tới việc phân quyền người dùng và quản lý dữ liệu chi tiết cho ngành thời trang, bao gồm cấu trúc ca sử dụng và lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
Phân tích tác nhân và ca sử dụng
Hệ thống xác định 3 nhóm tác nhân chính tham gia tương tác, cùng với sự phân quyền nội bộ giữa Quản trị viên (Admin) và Nhân viên:
| Tác nhân (Actor) |
Phạm vi quyền hạn và danh sách Ca sử dụng (Use Case) chính |
| Guest (Khách vãng lai) |
Đăng ký tài khoản, Đăng nhập, Xem sản phẩm, Tìm kiếm sản phẩm. |
| Customer (Khách hàng) |
Đăng nhập, Đăng xuất, Xem sản phẩm, Tìm kiếm sản phẩm, Quản lý sản phẩm yêu thích (Wishlist), Thêm/xóa/sửa giỏ hàng, Đặt hàng, Quản lý đơn đặt hàng (xem lịch sử, hủy đơn Pending, nhận/trả hàng), Chỉnh sửa thông tin tài khoản, Đặt lại mật khẩu qua email. |
| Admin (Quản trị viên) |
Đăng nhập, Đăng xuất, Chỉnh sửa thông tin tài khoản, Quản lý danh mục (thêm/sửa/xóa/chi tiết), Quản lý thương hiệu, Quản lý nhân viên (thêm/xóa/phân quyền), Quản lý khách hàng (xem/mở/khóa tài khoản), Quản lý sản phẩm và chi tiết sản phẩm, Quản lý đơn hàng (xem/xác nhận), Thống kê doanh thu và doanh số. |
| Nhân viên |
Thực hiện các nghiệp vụ quản lý bán hàng theo phân quyền của Admin: quản lý sản phẩm, quản lý chi tiết sản phẩm, xem danh sách và cập nhật trạng thái đơn đặt hàng, quản lý thông tin khách hàng. |
Thiết kế cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa thành 10 bảng dữ liệu có liên kết chặt chẽ nhằm lưu trữ thông tin nghiệp vụ:
| Tên bảng |
Chức năng lưu trữ chính |
Các thuộc tính tiêu biểu (Kiểu dữ liệu) |
categories |
Phân loại danh mục quần áo |
id (bigint, PK), categoryname (nvarchar(255)), prarent_id (tinyint - phân cấp danh mục cha/con), description (nvarchar(MAX)), slug (nvarchar(255)), active (tinyint), created_at, updated_at. |
users |
Tài khoản người dùng (Admin, nhân viên, khách hàng) |
id (bigint, PK), fullname (nvarchar(50)), email (nvarchar(50)), password (nvarchar(100)), gender (tinyint), phonenumber (nvarchar(20)), address (nvarchar(255)), avatar (nvarchar(255)), level (tinyint - phân quyền), remember_token (nvarchar(100)), active (tinyint), country (nvarchar(255)), postcode (int). |
products |
Thông tin chung của sản phẩm thời trang |
id (bigint, PK), category_id (bigint, FK), brand_id (bigint, FK), productname (nvarchar(255)), price (float), price_sale (float), sku (nvarchar(255)), slug (nvarchar(255)), quantity (int), description (nvarchar(MAX)), created_by (bigint), view_count (bigint), featured (tinyint), trending (tinyint), newarrival (tinyint), image_1, image_2 (nvarchar(255)), sold (bigint). |
product_details |
Biến thể chi tiết của sản phẩm theo kích cỡ và màu |
id (bigint, PK), product_id (bigint, FK), color (nvarchar(255)), size (nvarchar(255)), quantity (int), colorImg_1, colorImg_2 (nvarchar(255)). |
carts |
Giỏ hàng của từng tài khoản người dùng |
id (bigint, PK), user_id (bigint, FK), created_at, updated_at. |
cart_items |
Danh sách sản phẩm cụ thể lưu trong giỏ |
id (bigint, PK), cart_id (bigint, FK), product_detail_id (bigint, FK), quantity (int). |
orders |
Đơn đặt hàng tổng thể |
id (bigint, PK), user_id (bigint, FK), user_fullname, user_email, user_phonenumber, user_country, user_address, user_postcode, status (tinyint), discount (int), message (nvarchar(MAX)), payment (nvarchar(255)), total_price (float). |
order_details |
Mặt hàng chi tiết thuộc từng đơn hàng |
id (bigint, PK), order_id (bigint, FK), product_detail_id (bigint, FK), quantity (int), unit_price (float), amount (float). |
wish_lists |
Danh sách sản phẩm yêu thích của khách hàng |
id (bigint, PK), product_id (bigint, FK), user_id (bigint, FK), created_at, updated_at. |
password_resets |
Mã token phục vụ việc lấy lại mật khẩu |
email (nvarchar(255)), token (nvarchar(255)), created_at (datetime). |
Hiện thực hóa giao diện và các luồng quy trình chính
Hệ thống triển khai các luồng hoạt động chính:
- Luồng đặt hàng và thanh toán: Khách hàng thêm sản phẩm kèm thuộc tính (màu, kích cỡ) vào giỏ hàng. Tại form thanh toán, khách hàng cung cấp địa chỉ, chọn hình thức thanh toán (COD hoặc trực tuyến qua VNPay/PayPal). Hệ thống kiểm tra số lượng tồn trong bảng
product_details, tạo bản ghi trong bảng orders và order_details, xóa các mục tương ứng trong cart_items và hiển thị thông báo.
- Quy trình xử lý đơn hàng: Quản trị viên tiếp nhận đơn hàng có trạng thái ban đầu là "Pending", sau đó tiến hành xác nhận để hệ thống chuyển trạng thái sang "In Progress". Khách hàng chỉ có quyền tự hủy đơn khi đơn hàng vẫn đang ở trạng thái "Pending".
- Giao diện trực quan: Giao diện người dùng tích hợp bảng hướng dẫn chọn kích cỡ (Size Guide) với các thông số cụ thể: XX-Small, X-Small, Small, Medium, Large, XLarge, XXLarge kết hợp số đo đường may đáy quần (Inseam: 30 Short, 32 Regular, 34 Long). Giao diện quản trị cung cấp trang tổng quan quản lý đơn hàng, danh mục sản phẩm, danh sách admin và danh sách tài khoản khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục khóa luận được chia thành các chương với nội dung cụ thể:
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự phát triển của thương mại điện tử trong ngành thời trang và lợi thế của mô hình bán hàng trực tuyến so với cửa hàng truyền thống. Tác giả xác định hướng tiếp cận thông qua việc khảo sát trang web thực tế maisononline, phân tích nhu cầu của người tiêu dùng về việc cập nhật xu hướng mẫu mã và tiện ích thanh toán trực tuyến. Chương này đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống phần mềm có bố cục hợp lý, dễ thao tác và đáp ứng đầy đủ quy trình mua bán.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Nội dung chương này (được phản ánh qua mục lục và các mục công nghệ liên quan) tập trung làm rõ các thành phần cấu tạo nên một website bán hàng, phân loại website thương mại điện tử, cấu trúc trang HTML và nguyên lý hoạt động của mô hình MVC trong Laravel Framework. Nhóm nghiên cứu chỉ ra ưu điểm của Laravel trong việc định tuyến (routing), bảo mật xác thực và khả năng tương tác với hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
Chương 3: Phân tích thiết kế hệ thống
Chương 3 chiếm dung lượng lớn nhất trong báo cáo, bao gồm việc xác định các Actor và xây dựng 46 bảng mô tả chi tiết luồng sự kiện chính, điều kiện tiên quyết, hậu điều kiện và ngoại lệ cho từng ca sử dụng. Tác giả hiện thực hóa 79 sơ đồ UML, bao gồm:
- 19 biểu đồ Use Case mô tả mối quan hệ giữa các tác nhân và chức năng hệ thống (quan hệ
<<include>>, <<extend>>).
- Hệ thống biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) tương ứng cho từng chức năng như: đăng ký, đăng nhập, đặt lại mật khẩu, quản lý danh mục, quản lý thương hiệu, quản lý nhân viên, quản lý sản phẩm, mở/khóa tài khoản khách hàng, đặt hàng, nhận/trả hàng và thay đổi số lượng giỏ hàng.
- Biểu đồ lớp (Class Diagram) mô tả mối quan hệ cấu trúc giữa các đối tượng: Category, Brand, Product, Product Detail, User, Cart, Order.
Chương 4: Thiết kế cơ sở dữ liệu
Chương này tập trung trình bày sơ đồ quan hệ cơ sở dữ liệu tổng thể (Database Diagram) và mô tả chi tiết 10 bảng dữ liệu vật lý. Từng bảng đều được định nghĩa rõ ràng về tên thuộc tính, kiểu dữ liệu (bigint, nvarchar, tinyint, float, datetime...), khóa chính (PK), khóa ngoại (FK) và mô tả chức năng của từng trường trong hệ thống. Đáng chú ý là việc phân tách giữa thông tin tổng quan của sản phẩm (products) và thông tin biến thể (product_details) để tối ưu hóa việc quản lý màu sắc và kích cỡ.
Chương 5: Xây dựng hệ thống
Chương 5 giới thiệu kết quả lập trình giao diện thực tế của hệ thống. Nhóm tác giả chụp và mô tả màn hình các chức năng chính:
- Phân hệ khách hàng: Giao diện trang chủ hiển thị banner và sản phẩm, form đăng nhập, form đăng ký, giao diện bộ sưu tập, giao diện chi tiết sản phẩm thời trang (ví dụ thực tế trong báo cáo là sản phẩm "Áo Sơ Mi Cổ Lãnh tụ Tay Dài Sợi Tự Nhiên Thấm Hút Trơn Dáng Rộng Đơn Giản PREMIUM" đơn giá 120.000 VNĐ), bảng hướng dẫn chọn kích cỡ, giao diện theo dõi trạng thái giao hàng, giỏ hàng và màn hình thanh toán VNPay Sandbox.
- Phân hệ quản trị: Giao diện thống kê doanh số, quản lý thương hiệu, quản lý danh mục, danh sách và form thêm/sửa/xóa sản phẩm, danh sách tài khoản khách hàng, danh sách tài khoản Admin và danh sách đơn đặt hàng kèm trạng thái xử lý.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả đạt được, khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật cụ thể:
- Hoàn thiện tài liệu phân tích và đặc tả ca sử dụng cho hệ thống thương mại điện tử thời trang.
- Thiết kế và cài đặt thành công cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 10 bảng chuẩn hóa trên SQL Server 2019.
- Xây dựng hoàn chỉnh bố cục giao diện cho cả hai phân hệ: trang bán hàng dành cho người tiêu dùng và trang quản trị dành cho người điều hành cửa hàng.
- Triển khai thành công các chức năng quản trị: danh mục, sản phẩm, chi tiết sản phẩm, thương hiệu, khách hàng, nhân viên và tiếp nhận đơn hàng.
- Phân quyền sử dụng rõ ràng giữa vai trò Quản trị viên (Admin) và Nhân viên.
- Xây dựng luồng mua hàng hoàn chỉnh: lọc sản phẩm theo tiêu chí, thêm vào giỏ hàng, đặt hàng, quản lý danh sách yêu thích và tích hợp thanh toán thử nghiệm qua VNPay Sandbox.
Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc áp dụng mô hình phân tích chi tiết các biến thể sản phẩm (size, color) vào bài toán quản lý cửa hàng thời trang bằng framework Laravel 8, cung cấp một quy trình khép kín từ khâu chọn mẫu, đối chiếu kích cỡ đến thanh toán trực tuyến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Nhóm tác giả thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế của hệ thống trong phần kết luận của báo cáo:
- Mức độ hoàn thiện chuyên nghiệp của sản phẩm chưa thực sự cao.
- Giao diện người dùng còn đơn giản, tính thẩm mỹ và độ thân thiện trong trải nghiệm chưa đạt mức tối ưu.
- Hệ thống vẫn có khả năng phát sinh lỗi ngoại lệ trong quá trình vận hành thực tế.
- Một số chức năng dự kiến ban đầu trên hệ thống vẫn chưa được hoàn thiện triệt để.
Hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất bao gồm:
- Tiếp tục nghiên cứu, bổ sung các chức năng mới nhằm đáp ứng sát hơn với nhu cầu kinh doanh thực tế.
- Tối ưu hóa mã nguồn và hoàn thiện các chức năng còn dang dở trên hệ thống.
- Phát triển giao diện đa ngôn ngữ phục vụ nhiều đối tượng khách hàng khác nhau.
- Tích hợp thêm các cổng thanh toán điện tử phổ biến khác ngoài VNPay và PayPal.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận này là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm hoặc Hệ thống Thông tin đang thực hiện đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp về đề tài website bán hàng trực tuyến (E-commerce).
Các nội dung có giá trị tham khảo cao trong tài liệu:
- Phương pháp xây dựng tài liệu đặc tả ca sử dụng: Tài liệu cung cấp hệ thống 46 bảng đặc tả luồng sự kiện (luồng chính, luồng phụ, ngoại lệ, tiền điều kiện và hậu điều kiện) rất chi tiết, có thể làm mẫu chuẩn cho các báo cáo phân tích thiết kế phần mềm.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu cho sản phẩm có nhiều biến thể: Cấu trúc liên kết 1-n giữa bảng
products và product_details (quản lý kích cỡ, màu sắc, số lượng kho riêng biệt) là giải pháp thực tế giải quyết bài toán biến thể thời trang trên cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Mẫu mô hình hóa UML: Hệ thống 79 biểu đồ use case, biểu đồ tuần tự và hoạt động cung cấp góc nhìn trực quan về cách thiết kế luồng xử lý dữ liệu từ giao diện đến Controller và Database.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở dữ liệu của hệ thống giải quyết bài toán thuộc tính biến thể (màu sắc, kích cỡ) của sản phẩm thời trang như thế nào?
Hệ thống tách biệt thông tin sản phẩm thành hai bảng: Bảng products lưu trữ thông tin chung (tên sản phẩm, mã SKU, danh mục, thương hiệu, giá gốc, giá khuyến mãi, mô tả), trong khi bảng product_details lưu trữ các biến thể cụ thể liên kết với sản phẩm qua khóa ngoại product_id. Mỗi bản ghi trong product_details đại diện cho một sự kết hợp cụ thể giữa thuộc tính màu sắc (color), kích thước (size), số lượng tồn kho (quantity) và hình ảnh riêng cho từng màu (colorImg_1, colorImg_2).
2. Quyền hạn giữa Quản trị viên (Admin) và Nhân viên trong phân hệ quản trị được phân chia ra sao?
Quản trị viên có toàn quyền trên toàn bộ hệ thống, bao gồm việc quản lý nhân viên (thêm, xóa, phân quyền tài khoản admin/nhân viên), mở hoặc khóa tài khoản khách hàng, quản lý danh mục và xem thống kê doanh thu. Trong khi đó, nhân viên chỉ được cấp quyền thao tác trên các nghiệp vụ vận hành bán hàng thông thường như xem và cập nhật sản phẩm, quản lý chi tiết sản phẩm, xem danh sách và cập nhật trạng thái đơn đặt hàng, cũng như xem thông tin khách hàng.
3. Khách hàng có thể hủy đơn hàng đã đặt trong trường hợp nào?
Theo đặc tả ca sử dụng 2.2 của mục Quản lý đơn đặt hàng dành cho khách hàng, người dùng chỉ có thể hủy đơn hàng khi đơn hàng đó đang ở trạng thái "Pending" (chờ xác nhận từ cửa hàng). Khi quản trị viên hoặc nhân viên đã xác nhận và chuyển đơn hàng sang trạng thái "In Progress", khách hàng không thể tự thực hiện thao tác hủy đơn trên giao diện cá nhân.
4. Khóa luận ghi nhận sự mâu thuẫn hoặc không đồng nhất nào về mặt công nghệ trong văn bản?
Trong văn bản có sự thiếu nhất quán ở một số điểm: Phần "Mục tiêu chính" ở phần đầu ghi hệ thống được lập trình trên ngôn ngữ PHP và cơ sở dữ liệu MySQL; tuy nhiên, tại mục "Công nghệ sử dụng" trong Chương 4 lại ghi ngôn ngữ lập trình là ASP.net kết hợp Laravel 8 và cơ sở dữ liệu SQL Server 2019. Căn cứ vào toàn bộ cấu trúc bảng, lược đồ MVC của Laravel và danh mục tài liệu tham khảo, hệ thống thực tế được phát triển trên PHP, Laravel 8 và SQL Server.
5. Hệ thống tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến nào và xử lý thông báo ra sao khi khách hàng đặt hàng thành công?
Website tích hợp thanh toán trực tuyến qua cổng VNPay (sử dụng môi trường kiểm thử VNPay Sandbox) và PayPal. Sau khi khách hàng hoàn tất quy trình đặt hàng và thanh toán hợp lệ, hệ thống sẽ tự động gửi thư điện tử xác nhận thông tin đơn hàng tới địa chỉ Gmail của khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả tại Trường Đại học Thủ Dầu Một đã xây dựng thành công website quản lý bán quần áo thời trang ứng dụng Laravel Framework 8 và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server. Công trình thể hiện sự chỉn chu trong giai đoạn phân tích thiết kế với hệ thống 46 bảng đặc tả nghiệp vụ, 79 biểu đồ UML chi tiết và lược đồ cơ sở dữ liệu 10 bảng phân tách hợp lý bài toán biến thể thời trang. Dù còn một số hạn chế về mặt mỹ thuật giao diện và sự không đồng nhất nhỏ trong việc mô tả công nghệ, đồ án đã giải quyết tương đối trọn vẹn quy trình thương mại điện tử từ khâu tra cứu, chọn kích cỡ, giỏ hàng đến thanh toán trực tuyến và quản trị đơn hàng.